Ngay từ tháng đầu năm 2026, xuất khẩu rau quả của Việt Nam đã ghi nhận mức tăng trưởng ấn tượng, trở thành điểm sáng nổi bật của khu vực nông nghiệp. Trong bối cảnh nhiều ngành hàng xuất khẩu còn đối mặt với không ít khó khăn do biến động thị trường và nhu cầu thế giới phục hồi chưa đồng đều, kết quả bứt phá của rau quả cho thấy sức chống chịu và khả năng thích ứng ngày càng tốt của ngành nông sản Việt Nam.
Theo số liệu thống kê, xuất khẩu rau quả trong tháng 1/2026 cho thấy một khởi đầu đầy hứa hẹn. Kim ngạch xuất khẩu toàn ngành đạt hơn 644 triệu USD, tăng 72,9% so với cùng kỳ năm 2025. Đây là mức tăng trưởng đặc biệt ấn tượng nếu đặt trong bối cảnh nhiều ngành hàng khác vẫn đang đối mặt với khó khăn về đơn hàng và nhu cầu thị trường. Kết quả này không chỉ tạo động lực cho toàn ngành ngay từ quý I mà còn mở ra kỳ vọng hoàn thành mục tiêu 9–10 tỷ USD trong năm 2026.
Động lực lớn nhất của đà tăng trưởng vẫn đến từ sầu riêng với vai trò chủ lực. Trong tháng 1/2026, kim ngạch xuất khẩu sầu riêng đạt hơn 117 triệu USD, tăng tới 275% so với cùng kỳ năm trước, chiếm hơn 18% tổng giá trị xuất khẩu rau quả của cả nước. Đáng chú ý, Việt Nam có lợi thế về vụ nghịch kéo dài từ tháng 11 năm trước đến tháng 3 năm sau, trong khi các đối thủ cạnh tranh như Thái Lan và Malaysia chưa bước vào vụ thu hoạch chính. Chính yếu tố mùa vụ này đã tạo ra “khoảng trống thị trường” vào đầu năm, giúp sầu riêng Việt Nam chiếm ưu thế về nguồn cung và gia tăng thị phần quốc tế. Theo nhận định của Cục Xuất nhập khẩu (Bộ Công Thương), nếu tình hình thông quan tại các cửa khẩu phía Bắc tiếp tục thuận lợi, xuất khẩu sầu riêng trong quý I/2026 hoàn toàn có thể sớm cán mốc 1 tỷ USD. Bên cạnh sầu riêng, cơ cấu mặt hàng xuất khẩu cũng ghi nhận những tín hiệu tích cực về sự đa dạng. Đáng chú ý, hạt dẻ cười bất ngờ vươn lên trở thành mặt hàng có giá trị xuất khẩu cao nhất trong tháng với 137,92 triệu USD, tăng tới 413,4% so với cùng kỳ. Sự bứt phá này cho thấy ngành rau quả không còn phụ thuộc hoàn toàn vào một vài mặt hàng truyền thống, mà đang mở rộng biên độ sản phẩm, từng bước nâng cao khả năng thích ứng trước biến động thị trường.
Về thị trường, Trung Quốc vẫn giữ vai trò là đối tác chủ lực của rau quả Việt Nam, đặc biệt đối với các mặt hàng như sầu riêng. Tuy nhiên, các thị trường khó tính cũng ghi nhận mức tăng trưởng khả quan. Năm 2025, xuất khẩu rau quả sang Nhật Bản đạt 237,8 triệu USD, tăng gần 18% so với năm trước. Các sản phẩm chủ lực tại thị trường này như hoa cúc, chuối và khoai lang chiếm gần 47% tổng kim ngạch, cho thấy nông sản Việt Nam ngày càng đáp ứng tốt hơn các tiêu chuẩn khắt khe về chất lượng và an toàn thực phẩm. Cùng với Nhật Bản, các thị trường như Hoa Kỳ, Hàn Quốc và khu vực Liên minh châu Âu cũng tiếp tục là những điểm đến quan trọng, góp phần đa dạng hóa đầu ra và nâng cao giá trị xuất khẩu cho ngành rau quả Việt Nam. Sự tăng trưởng mạnh mẽ ngay từ đầu năm không chỉ phản ánh lợi thế mùa vụ và thị trường, mà còn cho thấy quá trình chuẩn hóa sản xuất, mở rộng thị trường và nâng cao chất lượng sản phẩm đang phát huy hiệu quả, tạo nền tảng cho một năm bứt phá của ngành rau quả.
Bước vào năm 2026, ngành rau quả Việt Nam đang sở hữu nhiều điều kiện thuận lợi để duy trì đà tăng trưởng ấn tượng. Việc chuyển dịch mạnh mẽ từ xuất khẩu tiểu ngạch sang chính ngạch, đặc biệt tại thị trường Trung Quốc đã tạo nền tảng ổn định cho hoạt động thương mại. Khi giao dịch được thực hiện theo các hợp đồng chính thức, doanh nghiệp không chỉ có đơn hàng quy mô lớn và ổn định hơn mà còn giảm thiểu đáng kể rủi ro về chính sách biên mậu, đồng thời nâng cao giá trị và tính minh bạch của sản phẩm. Song song đó, kim ngạch xuất khẩu rau quả năm 2025 vượt mốc 8,5 tỷ USD cho thấy xu hướng tăng trưởng bền vững đã được định hình trong nhiều năm, mở ra dư địa lớn cho năm 2026.
Cơ cấu thị trường xuất khẩu tiếp tục ghi nhận những chuyển biến tích cực. Bên cạnh Trung Quốc, các thị trường “khó tính” như Mỹ, Hàn Quốc, Nhật Bản và EU đều tăng trưởng khả quan. Riêng thị trường Mỹ đạt kim ngạch xấp xỉ 48,54 triệu USD trong tháng 1/2026, tăng 56,1% so với cùng kỳ năm trước, chủ yếu nhờ các sản phẩm rau quả chế biến và trái cây đặc sản như bưởi, dừa. Điều này phản ánh xu hướng gia tăng tỷ trọng sản phẩm giá trị gia tăng cao trong cơ cấu xuất khẩu. Đáng chú ý, hạt dẻ cười bất ngờ vươn lên trở thành mặt hàng có trị giá xuất khẩu cao nhất trong tháng 1 với 137,92 triệu USD, chiếm 21,4% tổng kim ngạch và tăng tới 413,4% so với cùng kỳ năm 2025, cho thấy sự linh hoạt của doanh nghiệp trong nắm bắt cơ hội thị trường. Một điểm sáng khác là sự “trưởng thành” rõ nét của chuỗi cung ứng nông sản. các chủ thể trong chuỗi từ nông dân, nhà sản xuất đến đơn vị xuất khẩu đã hiểu rõ hơn yêu cầu khắt khe của thị trường EU, từ tiêu chuẩn dư lượng hóa chất, yếu tố môi trường đến điều kiện lao động. Trong bối cảnh nhiều quốc gia trong khu vực gặp khó khi đáp ứng quy định châu Âu, việc tuân thủ tốt các tiêu chuẩn này đang trở thành lợi thế cạnh tranh quan trọng, giúp Việt Nam trở thành điểm đến đáng tin cậy của các nhà mua hàng EU.
Tuy nhiên, đằng sau bức tranh tăng trưởng tích cực vẫn tồn tại không ít thách thức. chất lượng rau quả trong nước chưa thực sự đồng đều, tỷ lệ đồng nhất chưa cao; tình trạng tồn dư chất cấm trên một số lô hàng vẫn xảy ra, ảnh hưởng trực tiếp đến uy tín ngành hàng. Bên cạnh đó, hệ thống truy xuất nguồn gốc còn thiếu đồng bộ; việc cấp và quản lý mã số vùng trồng, cơ sở đóng gói vẫn còn bất cập, tiềm ẩn rủi ro trong thương mại quốc tế. Công tác kiểm tra, giám định và cấp giấy chứng nhận xuất khẩu cũng cần được siết chặt để bảo đảm minh bạch, chính xác và tạo thuận lợi cho doanh nghiệp khi thông quan.
Ngoài ra, mối liên kết giữa sản xuất và tiêu thụ nội địa chưa thực sự bền vững, khiến chuỗi giá trị thiếu sự gắn kết chặt chẽ. Để duy trì đà tăng trưởng dài hạn, ngành rau quả cần tiếp tục nâng cao chất lượng sản phẩm, bảo đảm an toàn thực phẩm và tuân thủ nghiêm ngặt quy định của các thị trường nhập khẩu – yếu tố được xem là điều kiện sống còn. Cùng với đó là hoàn thiện hệ thống truy xuất nguồn gốc hiện đại, có khả năng kết nối quốc tế nhằm bảo vệ quyền lợi của người sản xuất, doanh nghiệp và người tiêu dùng.
Đẩy mạnh chế biến sâu cũng là hướng đi chiến lược nhằm gia tăng giá trị và giảm phụ thuộc vào xuất khẩu tươi. Những mặt hàng như dứa, chanh dây có lợi thế lớn trong chế biến; nếu được đầu tư bài bản về công nghệ giống, công nghệ sau thu hoạch và bảo quản, sẽ đóng góp đáng kể vào kim ngạch chung. Song hành với đó, hoạt động xúc tiến thương mại và quảng bá thương hiệu rau quả Việt Nam cần được triển khai chuyên nghiệp hơn; việc xem xét xây dựng Quỹ nghiên cứu phát triển ngành hàng có thể tạo nguồn lực cho đổi mới công nghệ và nâng cao năng lực cạnh tranh.
Nếu các giải pháp này được thực hiện đồng bộ và quyết liệt, mục tiêu đạt kim ngạch 9–10 tỷ USD trong năm 2026 không chỉ khả thi mà còn là bước đệm quan trọng để ngành rau quả Việt Nam xây dựng nền tảng tăng trưởng vững chắc, thích ứng linh hoạt với những biến động của thị trường toàn cầu.
Tăng trưởng xuất khẩu rau quả ngay trong tháng đầu năm 2026 có thể xem là một tín hiệu khởi sắc quan trọng đối với nông nghiệp Việt Nam, nhất là trong bối cảnh nhiều ngành hàng xuất khẩu khác còn đối mặt không ít thách thức về thị trường và đơn hàng. Đà tăng mạnh của những sản phẩm chủ lực như sầu riêng cùng sự bứt phá bất ngờ của hạt dẻ cười không chỉ phản ánh nhu cầu thị trường thuận lợi mà còn cho thấy năng lực thích ứng, đổi mới sản phẩm và nâng cao chất lượng của doanh nghiệp Việt Nam đang được cải thiện rõ rệt. Đây là minh chứng cho quá trình tái cơ cấu ngành hàng theo hướng nâng cao giá trị và gia tăng tính cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
Tuy nhiên, để biến kết quả khả quan ban đầu thành nền tảng tăng trưởng bền vững, ngành rau quả cần tiếp tục chuyển mạnh sang chế biến sâu, đầu tư công nghệ sau thu hoạch và hoàn thiện hệ thống truy xuất nguồn gốc toàn diện. Việc nâng cao giá trị gia tăng không chỉ giúp giảm phụ thuộc vào xuất khẩu tươi mà còn tăng sức chống chịu trước biến động thị trường. Song song đó, công tác giám sát chất lượng, kiểm soát an toàn thực phẩm và chuẩn hóa quy trình theo tiêu chuẩn quốc tế cần được thực hiện nghiêm túc, đồng bộ nhằm mở rộng thị trường sang các quốc gia có yêu cầu khắt khe hơn.
Đặc biệt, sự liên kết chặt chẽ giữa doanh nghiệp xuất khẩu và người nông dân đóng vai trò then chốt trong việc bảo đảm nguồn nguyên liệu ổn định, đồng nhất về chất lượng và đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của từng thị trường. Khi chuỗi giá trị được tổ chức bài bản, minh bạch và gắn kết, ngành rau quả Việt Nam không chỉ duy trì được mục tiêu tăng trưởng cao trong năm 2026 mà còn tạo dựng nền tảng vững chắc cho phát triển dài hạn, bền vững và có chiều sâu.
Bá Hưng





