Thông qua việc củng cố năng lực tổ chức sản xuất, chuẩn hóa chất lượng sản phẩm và tăng cường hoạt động xúc tiến thương mại, địa phương từng bước hình thành chuỗi giá trị bền vững cho các sản phẩm đặc trưng vùng miền. Cách tiếp cận này không chỉ góp phần nâng cao thu nhập cho người dân khu vực miền núi, mà còn mở rộng không gian tiêu thụ, gia tăng khả năng cạnh tranh của sản phẩm trên thị trường trong và ngoài tỉnh.

Những năm gần đây, Thái Nguyên đang tích cực triển khai nhiều giải pháp đồng bộ nhằm đưa sản phẩm miền núi gắn với đồng bào dân tộc thiểu số vươn xa hơn trên thị trường tiêu thụ. Không chỉ chú trọng nâng cao năng lực sản xuất, tỉnh còn tăng cường hỗ trợ xúc tiến thương mại, kết nối cung – cầu và xây dựng thương hiệu cho các sản phẩm đặc trưng của địa phương. Thông qua việc gắn kết chặt chẽ giữa sản xuất – thương mại – thị trường, Thái Nguyên hướng tới mục tiêu nâng cao thu nhập cho người dân, thúc đẩy phát triển kinh tế địa phương theo hướng bền vững, đồng thời tạo nền tảng lâu dài cho sự phát triển toàn diện vùng đồng bào dân tộc thiểu số.
Với gần 30% dân số là người dân tộc thiểu số, Thái Nguyên có đặc thù địa hình rộng, nhiều khu vực miền núi, nơi điều kiện sản xuất và khả năng tiếp cận thị trường của người dân còn hạn chế. Trong nhiều năm, bài toán lớn nhất đối với nông sản và sản phẩm đặc trưng vùng cao không chỉ nằm ở khâu sản xuất mà chính là đầu ra ổn định, bền vững. Tỉnh đã chủ động lồng ghép và triển khai hiệu quả các nội dung thuộc Chương trình mục tiêu quốc gia phát triển kinh tế – xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi giai đoạn 2021–2030, tạo một khung hành động rõ ràng cho việc hỗ trợ phát triển sản phẩm, xúc tiến thương mại và mở rộng thị trường tiêu thụ.
Thái Nguyên đã xây mới 2 chợ và cải tạo, nâng cấp 8 chợ nông thôn với tổng mức đầu tư hơn 8,6 tỷ đồng, qua đó tạo thêm các điểm giao thương trực tiếp, giúp sản phẩm của người dân miền núi có nơi trưng bày, trao đổi, tiêu thụ ổn định hơn. Việc đầu tư hạ tầng không chỉ mang ý nghĩa vật chất mà còn góp phần hình thành mạng lưới phân phối tại chỗ, rút ngắn khoảng cách giữa vùng sản xuất và khu vực trung tâm. Các hoạt động xúc tiến thương mại cũng được triển khai đa dạng và liên tục. Giai đoạn 2021–2024, Thái Nguyên đã tổ chức 8 hội chợ, triển lãm quy mô lớn; 3 phiên chợ đưa hàng Việt về miền núi; 4 chương trình kích cầu tiêu dùng nội địa. Hơn 200 đơn vị trên địa bàn tỉnh được hỗ trợ tham gia gần 80 sự kiện thương mại trên toàn quốc. Những con số này cho thấy nỗ lực mở rộng “không gian thị trường” cho sản phẩm địa phương, giúp hợp tác xã, doanh nghiệp nhỏ và hộ sản xuất tiếp cận trực tiếp với hệ thống phân phối, nhà mua hàng và người tiêu dùng ở nhiều địa phương.
Điểm đáng chú ý là sự đổi mới mạnh mẽ về phương thức thương mại. Bên cạnh các kênh truyền thống, tỉnh đã đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số thông qua đào tạo kỹ năng livestream, bán hàng trên sàn thương mại điện tử, vận hành gian hàng trực tuyến. Các mô hình như gian hàng “Tỉnh Thái Nguyên” trên Shopee, phối hợp với TikTok tổ chức đào tạo doanh nghiệp, hợp tác xã về kỹ năng số đã mở ra hướng tiếp cận thị trường hiện đại cho người sản xuất, đặc biệt ở khu vực miền núi. Những chương trình kết nối tiêu thụ sản phẩm như na Võ Nhai, gà đồi Phú Bình hay chè VietGAP gắn với du lịch sinh thái đã cho thấy cách làm linh hoạt, gắn sản phẩm với câu chuyện vùng miền và giá trị trải nghiệm.
Đặc biệt, mô hình tuyến phố thương mại điện tử tại thành phố Thái Nguyên được triển khai thí điểm là bước đi sáng tạo trong xây dựng “không gian thương mại số”. Việc kết hợp kinh doanh trực tiếp và trực tuyến không chỉ giúp mở rộng kênh tiêu thụ mà còn từng bước hình thành tư duy kinh doanh mới cho người dân và hợp tác xã. Qua đó, khoảng cách giữa vùng sản xuất miền núi và thị trường tiêu dùng được thu hẹp, tạo động lực lâu dài cho phát triển kinh tế khu vực dân tộc thiểu số theo hướng hiện đại và bền vững. Xác định “chất lượng là gốc”, Thái Nguyên coi việc nâng cao giá trị và tiêu chuẩn sản phẩm là nền tảng để các hoạt động xúc tiến thương mại phát huy hiệu quả bền vững. Thay vì chạy theo số lượng, tỉnh tập trung đầu tư chiều sâu cho sản phẩm, từ tiêu chuẩn hóa quy trình sản xuất đến xây dựng thương hiệu và truy xuất nguồn gốc, qua đó tạo niềm tin cho thị trường.
Chương trình “Mỗi xã một sản phẩm” (OCOP) trở thành một trụ cột quan trọng trong chiến lược này. Đến nay, toàn tỉnh đã có 248 lượt sản phẩm được công nhận OCOP, trong đó 4 sản phẩm đạt chuẩn 5 sao cấp quốc gia – minh chứng rõ nét cho chất lượng hàng hóa ngày càng được nâng tầm. Những sản phẩm đặc trưng như trà Tân Cương, na Võ Nhai, gà đồi Phú Bình… không chỉ khẳng định vị thế trên thị trường truyền thống mà còn tạo được sức hút trên các nền tảng số, góp phần lan tỏa hình ảnh nông sản miền núi đến người tiêu dùng cả nước.
Song song với xây dựng thương hiệu, tỉnh đẩy mạnh hỗ trợ kỹ thuật và cải tiến sản xuất thông qua chương trình khuyến công. Giai đoạn 2021–2024, 90 đề án đã được triển khai cho hơn 150 cơ sở công nghiệp nông thôn, tập trung vào đổi mới công nghệ, ứng dụng máy móc tiên tiến và nâng cao năng suất lao động. Các giải pháp này không chỉ giúp giảm chi phí sản xuất mà còn nâng cao chất lượng và giá trị gia tăng của sản phẩm. Đồng thời, địa phương hỗ trợ đăng ký nhãn hiệu, chỉ dẫn địa lý; cung cấp hơn 1,7 triệu tem truy xuất nguồn gốc và 3,8 triệu tem nhận diện sản phẩm an toàn, qua đó tăng tính minh bạch và khả năng cạnh tranh trên thị trường.
Những chủ trương đó đã được cụ thể hóa bằng nhiều mô hình tiêu biểu, tạo tác động rõ rệt đến cộng đồng dân tộc thiểu số. Hợp tác xã chè La Bằng là một ví dụ điển hình khi chuyển đổi từ sản xuất chè truyền thống sang canh tác theo tiêu chuẩn VietGAP và hữu cơ. Với 15 thành viên và liên kết hơn 100 hộ dân, phần lớn là người Tày, Nùng. Mô hình này không chỉ mở rộng diện tích trên 30 ha mà còn nâng cao thu nhập cho người dân. Mức thu nhập bình quân đạt từ 150–200 triệu đồng/hộ mỗi năm, cá biệt có hộ đạt 350 triệu đồng, cho thấy hiệu quả rõ rệt của việc sản xuất theo tiêu chuẩn chất lượng cao. Mô hình trồng gạo J2 tại xã Định Hóa được tổ chức thành tổ hợp tác gồm 23 thành viên, chủ yếu là phụ nữ dân tộc Tày, đã cho thấy hướng đi bài bản từ sản xuất đến tiêu thụ. Các thành viên được đào tạo về quản lý chất lượng, sản xuất an toàn, áp dụng mã QR truy xuất nguồn gốc và tham gia bán hàng trực tuyến. Nhờ đó, sản phẩm không chỉ bảo đảm tiêu chuẩn mà còn từng bước tiếp cận thị trường rộng lớn hơn, gia tăng giá trị và tạo sinh kế ổn định cho người dân.
Việc đặt chất lượng làm trung tâm đã giúp Thái Nguyên hình thành một chiến lược phát triển mang tính căn cơ. Từ chuẩn hóa sản phẩm, hỗ trợ kỹ thuật đến xây dựng mô hình liên kết sản xuất – tiêu thụ, tỉnh đang từng bước tạo nền tảng vững chắc để khu vực miền núi và đồng bào dân tộc thiểu số phát triển nhanh hơn, mạnh hơn và bền vững hơn trong dài hạn.
Nguyễn Long




