Bước vào giai đoạn mới, trước những yêu cầu ngày càng cao của khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số, việc phát huy hiệu quả nguồn lực trí thức đang trở thành yêu cầu cấp thiết. Không chỉ tập hợp, kết nối đội ngũ, Liên hiệp Hội Việt Nam cần tạo điều kiện để tri thức được lan tỏa, kết quả nghiên cứu được chuyển hóa thành giá trị thực tiễn và tiếng nói của đội ngũ trí thức được phát huy mạnh mẽ hơn trong quá trình hoạch định chính sách, góp phần tạo động lực cho phát triển nhanh và bền vững.
Từ tập hợp trí thức đến phát huy nguồn lực tri thức
Một trong những chức năng nền tảng của Liên hiệp Hội Việt Nam là tập hợp, đoàn kết đội ngũ trí thức khoa học và công nghệ. Hệ thống các hội ngành toàn quốc, Liên hiệp Hội địa phương và các tổ chức khoa học và công nghệ đã hình thành mạng lưới trí thức rộng lớn, hoạt động trên nhiều lĩnh vực của đời sống kinh tế - xã hội.
Tuy nhiên, trong điều kiện mới, việc tập hợp về mặt tổ chức cần được chuyển mạnh sang kết nối và phát huy nguồn lực tri thức. Giá trị của hệ thống không chỉ nằm ở số lượng tổ chức, hội viên hay chuyên gia, mà còn ở khả năng huy động trí tuệ để giải quyết những vấn đề thực tiễn của đất nước.
Nghị quyết số 45-NQ/TW ngày 24/11/2023 của Ban Chấp hành Trung ương về tiếp tục xây dựng và phát huy vai trò của đội ngũ trí thức đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước nhanh và bền vững trong giai đoạn mới đã đặt ra yêu cầu đổi mới mạnh mẽ nội dung, phương thức hoạt động, tạo môi trường thuận lợi để trí thức phát huy năng lực và cống hiến.
Trong hệ thống đó, các tổ chức khoa học và công nghệ có vị trí đặc biệt quan trọng. Đây là nơi tập trung đội ngũ chuyên gia, nhà khoa học, nhà quản lý và những người có kinh nghiệm thực tiễn; đồng thời có khả năng thực hiện nghiên cứu, tư vấn, phản biện, chuyển giao công nghệ, đào tạo và tham gia giải quyết các vấn đề phát triển cụ thể.
Vì vậy, nhiệm kỳ mới cần tạo bước chuyển từ phát triển theo chiều rộng sang nâng cao chất lượng và hiệu quả hoạt động; từ kết nối đơn lẻ giữa các tổ chức sang liên kết theo mạng lưới; từ nghiên cứu đơn ngành sang hợp tác liên ngành để giải quyết những bài toán lớn, phức tạp của quốc gia và địa phương.

Đồng chí Bùi Thị Minh Hoài - Ủy viên Bộ Chính trị, Chủ tịch Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam, GSVS Châu Văn Minh - Bí thư Đảng Ủy, Chủ tịch Liên hiệp các Hội khoa học và kỹ thuật Việt Nam với một số đại biểu trí thức tham dự Đại hội IX. (Bí thư Cấp Ủy, Chủ tịch HĐQL Viện Chính sách, Pháp luật và Quản lý Đoàn Mạnh Phương (thứ 2 từ phải sang) - Hà Nội 28/8/2026.
Các tổ chức khoa học và công nghệ trước yêu cầu phát triển mới
Quá trình phát triển đất nước đang đặt ra nhiều vấn đề mới như chuyển đổi số, trí tuệ nhân tạo, chuyển đổi xanh, biến đổi khí hậu, an ninh năng lượng, an ninh nguồn nước, phát triển kinh tế tư nhân, hoàn thiện thể chế, đô thị hóa, già hóa dân số và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao.
Đặc điểm chung của những vấn đề này là tính liên ngành, liên vùng và liên lĩnh vực ngày càng rõ nét. Do đó, việc giải quyết không thể chỉ dựa vào một ngành khoa học hoặc một nhóm chuyên gia riêng lẻ.
Trong bối cảnh đó, các tổ chức khoa học và công nghệ thuộc hệ thống Liên hiệp Hội cần được phát huy như những trung tâm kết nối tri thức, có khả năng liên kết giữa nghiên cứu với thực tiễn, giữa chuyên gia với cơ quan quản lý, giữa khoa học với doanh nghiệp và giữa tri thức trong nước với mạng lưới khoa học quốc tế.
Nhiều hội chuyên ngành đã và đang phát huy vai trò tập hợp các nhà khoa học, tổ chức hội nghị, diễn đàn chuyên môn, hoạt động nghiên cứu, đào tạo, tư vấn và chuyển giao công nghệ. Những mô hình này cho thấy, nếu được kết nối hiệu quả, các hội khoa học và tổ chức khoa học và công nghệ không chỉ thực hiện chức năng nghề nghiệp mà còn có thể trở thành nền tảng kết nối tri thức, công nghệ và nhu cầu phát triển.
Ba hướng đột phá trong nhiệm kỳ mới
Trước hết, cần xây dựng hệ sinh thái kết nối trí thức và tổ chức khoa học và công nghệ. Liên hiệp Hội Việt Nam cần tiếp tục phát huy vai trò là “mái nhà chung” của đội ngũ trí thức, đồng thời đổi mới phương thức kết nối theo hướng gắn kết nhiệm vụ, chuyên gia, dữ liệu, nguồn lực và kết quả nghiên cứu. Việc xây dựng cơ sở dữ liệu dùng chung về chuyên gia, nhà khoa học, tổ chức khoa học và công nghệ, nhóm nghiên cứu, đề tài và kết quả nghiên cứu có ý nghĩa thiết thực. Qua đó, khi cơ quan quản lý, địa phương hoặc doanh nghiệp phát sinh nhu cầu, có thể nhanh chóng xác định và huy động nguồn lực khoa học phù hợp. Đây là bước chuyển quan trọng từ “mạng lưới tổ chức” sang “mạng lưới tri thức”.
Thứ hai, cần nâng cao chất lượng tư vấn, phản biện và giám định xã hội. Đây là thế mạnh đặc thù của Liên hiệp Hội Việt Nam, cần tiếp tục được phát huy trong điều kiện chính sách ngày càng phức tạp.Hoạt động tư vấn, phản biện không nên chỉ tập trung vào việc góp ý đối với những dự thảo đã được xây dựng, mà cần chủ động tham gia từ khâu phát hiện vấn đề, nhận diện xu hướng, dự báo tác động và đề xuất giải pháp. Từ “phản biện chính sách” cần từng bước chuyển sang “tham gia kiến tạo chính sách”. Mỗi tổ chức khoa học và công nghệ có thể lựa chọn những vấn đề trọng tâm thuộc lĩnh vực chuyên môn để nghiên cứu thường xuyên, xây dựng các báo cáo chính sách, báo cáo dự báo và đề xuất giải pháp có khả năng áp dụng trong thực tiễn.
Thứ ba, thúc đẩy liên kết giữa khoa học, Nhà nước, doanh nghiệp và xã hội. Giá trị của một kết quả nghiên cứu chỉ được phát huy đầy đủ khi có khả năng chuyển hóa thành sản phẩm, công nghệ, chính sách hoặc giải pháp phục vụ đời sống.
Vì vậy, cần tăng cường các mô hình hợp tác nghiên cứu - ứng dụng - chuyển giao, tạo điều kiện để các tổ chức khoa học và công nghệ kết nối với doanh nghiệp, địa phương và các cơ quan quản lý. Đặc biệt, cần chú trọng doanh nghiệp khoa học và công nghệ, doanh nghiệp công nghệ và doanh nghiệp đổi mới sáng tạo, qua đó hình thành chuỗi liên kết từ ý tưởng, nghiên cứu, thử nghiệm đến chuyển giao và thương mại hóa.
Chuyển đổi số và đổi mới cơ chế hoạt động
Chuyển đổi số cần được xem là công cụ quan trọng để đổi mới phương thức hoạt động của Liên hiệp Hội Việt Nam và các tổ chức thành viên. Mục tiêu không chỉ là số hóa hồ sơ, văn bản hay quy trình hành chính, mà cao hơn là xây dựng hạ tầng số phục vụ quản trị và kết nối tri thức.
Một nền tảng số chung có thể tích hợp dữ liệu về chuyên gia, tổ chức khoa học và công nghệ, đề tài nghiên cứu, kết quả nghiên cứu, nhu cầu tư vấn của địa phương, doanh nghiệp và những vấn đề chính sách cần nghiên cứu, phản biện. Khi đó, nguồn lực trí thức được kết nối, chia sẻ và khai thác hiệu quả hơn.
Cùng với chuyển đổi số, cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế đặt hàng nghiên cứu, giao nhiệm vụ tư vấn, phản biện, giám định xã hội, sử dụng kết quả nghiên cứu và huy động nguồn lực xã hội. Phương thức đánh giá hoạt động cũng cần đổi mới theo hướng coi trọng tác động thực tế thay vì chỉ dựa trên số lượng đề tài, hội thảo hay báo cáo.
Một sản phẩm khoa học góp phần tháo gỡ điểm nghẽn chính sách, một giải pháp công nghệ được doanh nghiệp ứng dụng hoặc một kết quả nghiên cứu giúp địa phương giải quyết vấn đề thực tiễn đều cần được xem là những thước đo quan trọng về hiệu quả hoạt động.
Phát huy trí thức trẻ và kết nối nguồn lực khoa học toàn cầu
Phát triển thế hệ trí thức trẻ là yêu cầu không thể thiếu trong nhiệm kỳ mới. Những lĩnh vực như trí tuệ nhân tạo, công nghệ sinh học, vật liệu mới, công nghệ số, năng lượng mới và nhiều ngành khoa học mới nổi đang mở ra không gian lớn cho lực lượng chuyên gia trẻ phát huy năng lực. Cần tạo điều kiện để trí thức trẻ tham gia sâu hơn vào hoạt động nghiên cứu, tư vấn, phản biện, diễn đàn chính sách và các chương trình hợp tác khoa học.
Đồng thời, cần tăng cường kết nối trí thức Việt Nam ở nước ngoài với các tổ chức khoa học và công nghệ trong nước. Đây là nguồn lực quan trọng để mở rộng mạng lưới hợp tác, tiếp nhận tri thức và công nghệ mới, nâng cao năng lực nghiên cứu và tăng cường hội nhập khoa học quốc tế.
Từ tiềm năng tri thức đến giá trị phát triển
Nhiệm kỳ 2026-2031 của Liên hiệp Hội Việt Nam diễn ra trong bối cảnh đất nước bước vào giai đoạn phát triển mới, trong đó khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo giữ vai trò ngày càng quan trọng. Đây là thời điểm cần xác lập phương thức hoạt động mới, lấy tri thức làm trung tâm, lấy hiệu quả đóng góp cho đất nước làm thước đo và lấy liên kết làm phương thức phát triển.
Thước đo quan trọng của các tổ chức khoa học và công nghệ trong nhiệm kỳ mới không chỉ là số lượng hoạt động được tổ chức, mà là khả năng đóng góp vào những vấn đề phát triển của đất nước; khả năng tạo môi trường để đội ngũ trí thức cống hiến; khả năng chuyển hóa kết quả nghiên cứu thành chính sách, sản phẩm, công nghệ và những giá trị cụ thể cho xã hội.
Các tổ chức khoa học và công nghệ không chỉ là những đơn vị thành viên trong một hệ thống, mà còn là nguồn lực trí tuệ, sáng tạo và xã hội đặc biệt quan trọng. Phát huy hiệu quả nguồn lực này chính là phát huy sức mạnh của đội ngũ trí thức Việt Nam.
Trong kỷ nguyên khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo trở thành động lực trực tiếp của phát triển, Liên hiệp Hội Việt Nam cần tiếp tục khẳng định vai trò cầu nối giữa trí thức với Đảng, Nhà nước và xã hội; giữa nghiên cứu với thực tiễn; giữa khoa học với doanh nghiệp; giữa tri thức Việt Nam với tri thức thế giới.
Từ “tập hợp trí thức” đến “phát huy trí tuệ”; từ “kết nối tổ chức” đến “kết nối nguồn lực”; từ “đóng góp ý kiến” đến “tham gia kiến tạo chính sách”; từ “tiềm năng khoa học” đến “giá trị cụ thể cho đất nước” – đó là hướng phát triển cần được thúc đẩy mạnh mẽ trong nhiệm kỳ mới, góp phần nâng cao vị thế và hiệu quả hoạt động của Liên hiệp Hội Việt Nam, đáp ứng yêu cầu phát triển nhanh, bền vững của đất nước trong giai đoạn mới.
Đoàn Mạnh Phương
Bí thư Cấp Ủy, Chủ tịch HĐQL
Viện Chính sách, Pháp luật và Quản lý




