21/05/2026 lúc 06:41 (GMT+7)
Breaking News

Phát triển công nghệ sinh học thành ngành kinh tế – kỹ thuật trọng điểm: Tạo đột phá cho tăng trưởng và tự chủ công nghệ quốc gia

Chỉ thị của Thủ tướng Chính phủ về phát triển và ứng dụng hiệu quả công nghệ sinh học xác lập định hướng chiến lược, mở ra lộ trình cụ thể nhằm đưa lĩnh vực này trở thành ngành kinh tế – kỹ thuật quan trọng, góp phần thúc đẩy đổi mới sáng tạo, nâng cao năng lực tự chủ và phát triển bền vững đất nước.
Phát triển công nghệ sinh học thành ngành kinh tế – kỹ thuật trọng điểm: Tạo đột phá cho tăng trưởng và tự chủ công nghệ quốc gia

Kinh tế tri thức ngày càng định hình vai trò dẫn dắt của khoa học – công nghệ, công nghệ sinh học nổi lên như một lĩnh vực then chốt, có tác động sâu rộng đến nhiều ngành, từ nông nghiệp, y tế đến môi trường và công nghiệp. Ngoài tạo ra những đột phá về năng suất và chất lượng, công nghệ sinh học còn mở ra khả năng phát triển bền vững, thích ứng với các thách thức toàn cầu như biến đổi khí hậu, an ninh lương thực và sức khỏe cộng đồng. Vì vậy, triển khai các chủ trương lớn về đột phá khoa học – công nghệ và chuyển đổi số, việc nâng tầm công nghệ sinh học thành một ngành kinh tế – kỹ thuật trọng điểm trở thành yêu cầu cấp thiết, mang ý nghĩa chiến lược lâu dài.

Việc ban hành Chỉ thị số 13/CT-TTg ngày 21/4/2026 về tập trung phát triển, ứng dụng hiệu quả công nghệ sinh học đã thể hiện quyết tâm của Chính phủ trong việc tạo ra bước chuyển mạnh mẽ cho lĩnh vực này. Triển khai các nghị quyết của Trung ương và Chính phủ đã đạt được những kết quả bước đầu đáng ghi nhận: nhận thức về vai trò của công nghệ sinh học được nâng cao, nhiều mô hình ứng dụng đã hình thành và phát huy hiệu quả trong các lĩnh vực quan trọng, đồng thời một số nhiệm vụ, đề án trọng điểm đã được phê duyệt và triển khai.

Tuy nhiên, những kết quả đó vẫn chưa tương xứng với tiềm năng và yêu cầu phát triển. Quá trình tổ chức thực hiện còn chậm, cơ chế chính sách chưa đủ mạnh để tạo đột phá, nguồn lực đầu tư còn phân tán và thiếu trọng tâm. Đặc biệt, mối liên kết giữa nghiên cứu, ứng dụng, sản xuất và thị trường còn rời rạc, chưa hình thành được các doanh nghiệp công nghệ sinh học có vai trò dẫn dắt. Trong khi đó, năng lực tự chủ đối với nhiều sản phẩm sinh học thiết yếu vẫn còn hạn chế, dẫn đến sự phụ thuộc nhất định vào nguồn nhập khẩu. Tiến độ triển khai nhiều nhiệm vụ còn chậm, cơ chế, chính sách chưa đủ mạnh để khuyến khích đầu tư và đổi mới sáng tạo, trong khi nguồn lực vẫn phân tán, thiếu trọng tâm. Đáng chú ý, mối liên kết giữa nghiên cứu, sản xuất và thị trường còn lỏng lẻo, khiến các kết quả nghiên cứu chưa được chuyển hóa hiệu quả thành sản phẩm thương mại. Bên cạnh đó, năng lực tự chủ đối với nhiều sản phẩm sinh học thiết yếu còn hạn chế, dẫn đến sự phụ thuộc đáng kể vào nguồn nhập khẩu. Những tồn tại này đặt ra yêu cầu phải xây dựng một chiến lược phát triển tổng thể, đồng bộ và đủ mạnh để tạo ra bước chuyển thực chất, đưa công nghệ sinh học trở thành ngành kinh tế mũi nhọn.

Trên cơ sở đó, Chỉ thị đã xác định rõ quan điểm chỉ đạo mang tính xuyên suốt, trong đó phát triển công nghệ sinh học phải được đặt trong tổng thể chiến lược phát triển khoa học – công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia. Cách tiếp cận này không chỉ bảo đảm tính đồng bộ về chính sách mà còn giúp tận dụng hiệu quả các nguồn lực, tạo ra sự cộng hưởng giữa các lĩnh vực công nghệ tiên tiến. Trọng tâm được đặt vào việc ưu tiên phát triển các công nghệ lõi, công nghệ chiến lược và các sản phẩm chủ lực quốc gia, đồng thời tập trung vào những nhiệm vụ có khả năng tạo đột phá và lan tỏa lớn, phục vụ cả phát triển kinh tế và bảo đảm quốc phòng, an ninh.

Song song với đó, Chỉ thị nhấn mạnh yêu cầu tăng cường vai trò lãnh đạo, chỉ đạo và trách nhiệm của người đứng đầu các bộ, ngành, địa phương trong tổ chức thực hiện. Việc rà soát, đánh giá, công khai kết quả triển khai các nhiệm vụ, cùng với cơ chế biểu dương, xử lý rõ ràng đã tạo ra khuôn khổ quản trị chặt chẽ, hướng tới nâng cao hiệu quả thực thi chính sách. Một điểm đột phá quan trọng khác là việc định hướng hoàn thiện các cơ chế, chính sách vượt trội và triển khai các mô hình thí điểm nhằm tạo động lực phát triển mới cho ngành công nghiệp sinh học. Ưu tiên đặt hàng các nhiệm vụ nghiên cứu gắn với nhu cầu thị trường, thúc đẩy hợp tác công – tư để hình thành các trung tâm nghiên cứu quy mô lớn đã mở ra hướng đi thiết thực nhằm nâng cao năng lực làm chủ công nghệ trong nước. Hoàn thiện hệ thống tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật, tăng cường bảo hộ sở hữu trí tuệ và khai thác thông tin sáng chế sẽ góp phần tạo dựng môi trường thuận lợi cho đổi mới sáng tạo trong lĩnh vực này.

Thay vì dừng lại ở các kết quả nghiên cứu rời rạc, chính sách đặt mục tiêu hình thành mối liên kết xuyên suốt từ nghiên cứu, sản xuất đến thương mại hóa sản phẩm, nhằm khắc phục tình trạng “đứt gãy” giữa khoa học và thị trường vốn tồn tại trong thời gian dài. Trong tiến trình đó, doanh nghiệp được xác định là trung tâm của hệ sinh thái, với vai trò chủ động đầu tư đổi mới công nghệ, từng bước làm chủ các công nghệ lõi, công nghệ chiến lược, đồng thời phát triển các sản phẩm có giá trị gia tăng cao. Cùng với việc hỗ trợ xây dựng thương hiệu, mở rộng thị trường và thúc đẩy xuất khẩu, những giải pháp này không chỉ tạo động lực thương mại hóa kết quả nghiên cứu mà còn góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành công nghiệp sinh học Việt Nam trên thị trường quốc tế.

Chỉ thị cũng định hình rõ các hướng phát triển theo từng lĩnh vực trọng điểm, nhằm phát huy lợi thế so sánh và tạo sự lan tỏa đa ngành. Trong lĩnh vực nông nghiệp và môi trường, trọng tâm được đặt vào nghiên cứu, ứng dụng công nghệ sinh học để chọn tạo giống cây trồng, vật nuôi, thủy sản có năng suất và chất lượng cao, thích ứng với biến đổi khí hậu, đồng thời phát triển các chế phẩm sinh học phục vụ phòng bệnh và nâng cao hiệu quả sản xuất. Song song với đó là việc bảo tồn và khai thác bền vững nguồn gen thông qua xây dựng ngân hàng nguồn gen và cơ sở dữ liệu chuyên ngành, cùng với hình thành các vùng, cụm và khu công nghệ sinh học quy mô lớn gắn với chuỗi giá trị hoàn chỉnh. Định hướng phát triển nông nghiệp xanh, tuần hoàn, kết hợp với ứng dụng công nghệ sinh học trong xử lý môi trường và tái chế phụ phẩm, cho thấy cách tiếp cận toàn diện hướng tới phát triển bền vững.

Ở lĩnh vực công thương, việc triển khai đề án phát triển công nghiệp sinh học theo hướng hình thành hệ sinh thái doanh nghiệp và chuỗi giá trị ngành tiếp tục được thúc đẩy mạnh mẽ. Các doanh nghiệp lớn được khuyến khích đóng vai trò dẫn dắt trong đổi mới công nghệ, phát triển sản phẩm có hàm lượng khoa học cao và giá trị gia tăng lớn, qua đó tạo lực kéo cho toàn ngành. Trong khi đó, lĩnh vực y tế được định hướng tập trung vào nâng cao năng lực tự chủ thông qua nghiên cứu, sản xuất vắc xin thế hệ mới, thuốc sinh học và phát triển các công nghệ tiên tiến như công nghệ gen, tế bào và sinh phẩm y tế.

Song hành với định hướng phát triển theo chuỗi giá trị và lĩnh vực trọng điểm, Chỉ thị đặc biệt nhấn mạnh yêu cầu tăng cường năng lực quản lý, hoàn thiện hệ thống tiêu chuẩn và bảo đảm an toàn sinh học như một trụ cột không thể thiếu. Việc xây dựng và hoàn thiện các tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật quốc gia đối với sản phẩm sinh học không chỉ tạo hành lang pháp lý rõ ràng mà còn là điều kiện tiên quyết để kiểm soát chất lượng, bảo đảm tính an toàn trong nghiên cứu, sản xuất và ứng dụng. Tăng cường bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ, khai thác hiệu quả thông tin sáng chế phục vụ nghiên cứu và đổi mới công nghệ góp phần bảo vệ thành quả khoa học, khuyến khích sáng tạo và nâng cao giá trị tài sản trí tuệ quốc gia. Hình thành mạng lưới quản lý và kiểm định an toàn sinh học trên phạm vi cả nước cho thấy cách tiếp cận chủ động trong phòng ngừa rủi ro, bảo đảm phát triển bền vững, đồng thời nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành công nghệ sinh học Việt Nam trong bối cảnh hội nhập sâu rộng.

Bên cạnh yếu tố thể chế và quản lý, nguồn nhân lực được xác định là “nút thắt” cần được tháo gỡ để hiện thực hóa các mục tiêu phát triển. Chỉ thị đã định hướng rõ việc đổi mới chương trình đào tạo theo hướng gắn chặt với nhu cầu của doanh nghiệp và thị trường lao động, từ đó nâng cao tính ứng dụng và khả năng thích ứng của nguồn nhân lực. Mô hình liên kết “ba nhà” giữa Nhà nước, Nhà trường và Doanh nghiệp được thúc đẩy theo hướng thực chất, tạo ra sự gắn kết giữa đào tạo, nghiên cứu và sản xuất. Hợp tác quốc tế, trao đổi chuyên gia, nhà khoa học không chỉ giúp tiếp cận nhanh hơn với các công nghệ tiên tiến mà còn góp phần nâng cao trình độ chuyên môn và năng lực nghiên cứu trong nước. Đặc biệt, trong lĩnh vực y tế, định hướng đẩy nhanh lộ trình tự chủ công nghệ sản xuất vắc xin thế hệ mới, thuốc sinh học và sinh phẩm y tế thể hiện rõ quyết tâm giảm phụ thuộc vào nguồn nhập khẩu, nâng cao năng lực ứng phó với các thách thức về sức khỏe cộng đồng. Việc đầu tư nâng cao năng lực kiểm định, thử nghiệm và quản lý chất lượng sản phẩm sinh học y tế cũng là bước đi quan trọng nhằm bảo đảm an toàn và hiệu quả trong ứng dụng.

Có thể khẳng định, việc phát triển công nghệ sinh học thành một ngành kinh tế – kỹ thuật quan trọng không chỉ là lựa chọn chính sách mang tính thời điểm, mà là bước đi chiến lược nhằm nâng cao năng lực tự chủ công nghệ của Việt Nam trong dài hạn.Trên phương diện thực tiễn, chính sách này không chỉ mở ra một động lực tăng trưởng mới mà còn góp phần giải quyết những vấn đề cốt lõi của phát triển bền vững. Từ bảo đảm an ninh lương thực thông qua giống cây trồng, vật nuôi năng suất cao, đến nâng cao năng lực y tế với các sản phẩm sinh học tiên tiến, hay xử lý các thách thức môi trường bằng công nghệ xanh, công nghệ sinh học đang từng bước khẳng định vai trò đa chiều và không thể thay thế. Đây chính là nền tảng để xây dựng một mô hình phát triển cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế và bảo vệ hệ sinh thái.

Về lâu dài, khi hệ sinh thái công nghiệp sinh học được hình thành đồng bộ, với sự tham gia chặt chẽ của nhà nước, doanh nghiệp và các cơ sở nghiên cứu, Việt Nam sẽ có điều kiện nâng cao vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu. Không chỉ dừng lại ở gia công hay ứng dụng, mục tiêu hướng tới là làm chủ công nghệ, tạo ra sản phẩm có giá trị gia tăng cao và từng bước tham gia sâu hơn vào các mắt xích quan trọng của nền kinh tế tri thức. Khi được đầu tư đúng hướng và triển khai hiệu quả, lĩnh vực này sẽ trở thành động lực then chốt, nâng cao năng lực cạnh tranh và vị thế của Việt Nam trong kỷ nguyên mới./.

Ths. Bùi Đình Huấn