08/04/2026 lúc 14:45 (GMT+7)
Breaking News

Phát triển trí tuệ nhân tạo và yêu cầu cấp thiết về nguồn nhân lực chất lượng cao tại Việt Nam

Trí tuệ nhân tạo (AI) đang tái định hình thị trường lao động toàn cầu, Việt Nam đứng trước yêu cầu cấp bách phải phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao nhằm thích ứng, tận dụng cơ hội và nâng cao năng lực cạnh tranh trong kỷ nguyên số.

I. LUẬN ĐỀ TRUNG TÂM: TÁI ĐỊNH NGHĨA NGUỒN NHÂN LỰC TRONG KỶ NGUYÊN AI

Phát triển trí tuệ nhân tạo đòi hỏi nguồn nhân lực chất lượng cao, có khả năng thích ứng và làm chủ công nghệ trong bối cảnh chuyển đổi số

Trong bối cảnh chuyển đổi số đang diễn ra sâu rộng, trí tuệ nhân tạo (AI) không chỉ đóng vai trò như một công cụ công nghệ hỗ trợ sản xuất, mà từng bước làm thay đổi cách thức tổ chức lao động và cấu trúc giá trị trong nền kinh tế. Nhiều nghiên cứu và tổng kết thực tiễn gần đây cho thấy, tác động của AI không dừng lại ở việc nâng cao năng suất, mà đang dịch chuyển bản chất của khái niệm “việc làm”, khi ranh giới giữa con người và máy móc trong quá trình tạo ra giá trị ngày càng trở nên linh hoạt hơn. Điều này dẫn tới một hệ quả quan trọng: giá trị của lao động không còn được đo lường chủ yếu bằng khối lượng công việc hay thời gian lao động, mà ngày càng phụ thuộc vào khả năng tương tác, kiểm soát và sáng tạo trên nền tảng công nghệ.

Trong bối cảnh đó, những hạn chế của mô hình phát triển nguồn nhân lực hiện nay dần bộc lộ rõ hơn, không chỉ ở phương diện số lượng hay cơ cấu ngành nghề, mà sâu xa hơn là ở cách tiếp cận phát triển. Thực tế cho thấy, nhiều hệ thống đào tạo vẫn vận hành theo logic tương đối ổn định, với giả định rằng cấu trúc việc làm ít biến động trong trung và dài hạn. Trong khi đó, sự phát triển nhanh chóng của AI lại làm gia tăng tính bất định của thị trường lao động, khiến các kỹ năng có thể trở nên lỗi thời trong thời gian ngắn hơn nhiều so với trước đây. Khoảng cách giữa tốc độ đổi mới công nghệ và khả năng thích ứng của hệ thống đào tạo vì vậy ngày càng rõ nét, tạo ra một dạng “lệch pha cấu trúc” giữa cung và cầu lao động.

Từ góc độ này, vấn đề đặt ra không đơn thuần là gia tăng số lượng người học trong các lĩnh vực công nghệ, mà là tái định hình toàn bộ cách thức phát triển nguồn nhân lực. Nhân lực trong kỷ nguyên AI không thể tiếp tục được hình dung như một tập hợp các cá nhân với kỹ năng chuyên môn cố định, mà cần được đặt trong một cấu trúc linh hoạt hơn, nơi các yếu tố đào tạo, thị trường và công nghệ có sự tương tác liên tục. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất tiếp cận nguồn nhân lực AI như một hệ sinh thái nhân lực số, trong đó quá trình hình thành, sử dụng và phát triển kỹ năng diễn ra đồng thời, gắn kết chặt chẽ với nhu cầu thực tiễn và tiến bộ công nghệ. Cách tiếp cận này cho phép chuyển từ tư duy phát triển nhân lực theo từng giai đoạn tách biệt sang một mô hình vận hành mang tính liên tục và thích ứng, phù hợp hơn với đặc trưng của kỷ nguyên số.

II. KHUNG LÝ LUẬN: NHÂN LỰC AI NHƯ MỘT HỆ THỐNG THÍCH ỨNG

Từ góc độ lý luận, sự xuất hiện và lan tỏa của trí tuệ nhân tạo có thể được hiểu như một dạng công nghệ nền tảng, có khả năng tác động rộng khắp tới các lĩnh vực của đời sống kinh tế – xã hội. Khác với các công nghệ mang tính chuyên biệt, AI không chỉ cải thiện hiệu quả trong một ngành cụ thể, mà tạo ra những thay đổi mang tính hệ thống, làm biến đổi phương thức sản xuất, mô hình kinh doanh cũng như cách thức phân bổ nguồn lực. Chính vì vậy, tác động của AI đối với thị trường lao động không diễn ra theo hướng thay thế cục bộ, mà là một quá trình tái cấu trúc tổng thể, trong đó vai trò và vị trí của người lao động được định nghĩa lại theo những tiêu chí mới.

Trong bối cảnh đó, khái niệm “chất lượng nguồn nhân lực” cũng cần được tiếp cận theo hướng động hơn. Nếu như trong mô hình truyền thống, chất lượng nhân lực thường được gắn với trình độ chuyên môn và kỹ năng nghề nghiệp tương đối ổn định, thì trong kỷ nguyên AI, trọng tâm dần chuyển sang năng lực thích ứng. Năng lực này không chỉ bao gồm khả năng sử dụng công nghệ, mà còn bao hàm tư duy phản biện, sáng tạo và đặc biệt là khả năng học tập liên tục trong môi trường biến động. Nói cách khác, giá trị của người lao động không còn nằm ở những gì đã tích lũy, mà ở khả năng liên tục tái cấu trúc tri thức và kỹ năng của chính mình để phù hợp với những yêu cầu mới.

Sự chuyển dịch này kéo theo những thay đổi đáng kể trong cấu trúc của thị trường lao động. Thay vì phân chia chủ yếu theo ngành nghề như trước, thị trường lao động trong kỷ nguyên AI có xu hướng được tổ chức lại theo vai trò của người lao động trong hệ sinh thái công nghệ. Một bộ phận lao động trực tiếp tham gia vào quá trình phát triển và hoàn thiện các hệ thống AI, đóng vai trò nền tảng trong việc tạo ra công nghệ. Bên cạnh đó là nhóm lao động ứng dụng, chịu trách nhiệm tích hợp AI vào các lĩnh vực sản xuất và dịch vụ, qua đó chuyển hóa tiềm năng công nghệ thành giá trị kinh tế cụ thể. Song song với hai nhóm này là các lĩnh vực mang tính bổ trợ, liên quan đến quản trị, đạo đức và các yếu tố xã hội, nhằm bảo đảm việc ứng dụng AI diễn ra theo hướng an toàn và bền vững. Cách phân tầng này cho thấy lao động không bị loại bỏ một cách đơn giản, mà được tái phân bổ theo những vai trò mới, phù hợp với đặc điểm của nền kinh tế số.

Từ sự phân tích trên, có thể rút ra một điểm hội tụ mang tính lý luận: trong kỷ nguyên AI, tăng trưởng kinh tế không còn phụ thuộc chủ yếu vào việc sở hữu công nghệ, mà phụ thuộc vào năng lực chuyển hóa công nghệ thành giá trị trong thực tiễn. Năng lực này lại gắn chặt với chất lượng nguồn nhân lực, đặc biệt là khả năng kết nối giữa tri thức, kỹ năng và bối cảnh ứng dụng cụ thể. Do đó, nguồn nhân lực không chỉ là một yếu tố đầu vào của quá trình phát triển, mà trở thành biến số trung tâm quyết định hiệu quả của toàn bộ hệ thống kinh tế. Chính cách tiếp cận này mở ra cơ sở lý luận cho việc xem xét nguồn nhân lực AI như một hệ thống thích ứng, trong đó sự linh hoạt và khả năng học hỏi liên tục đóng vai trò then chốt trong việc duy trì và nâng cao năng lực cạnh tranh trong dài hạn.

III. THỰC TIỄN VIỆT NAM: CÁC MÔ HÌNH PHÁT TRIỂN NHÂN LỰC AI

Trong những năm gần đây, cùng với tiến trình chuyển đổi số quốc gia, Việt Nam đã từng bước hình thành các cách tiếp cận khác nhau trong phát triển nguồn nhân lực phục vụ trí tuệ nhân tạo. Điểm đáng chú ý là các mô hình này không phát triển một cách rời rạc, mà dần hội tụ thành những hướng tiếp cận có tính hệ thống, phản ánh nỗ lực thích ứng với yêu cầu mới của thị trường lao động công nghệ. Việc phân tích theo “kiểu mô hình” cho phép nhận diện rõ hơn logic vận hành và giá trị thực tiễn của từng cách tiếp cận, thay vì dừng lại ở việc liệt kê các trường hợp riêng lẻ.

Một trong những hướng đi nổi bật là mô hình doanh nghiệp đóng vai trò trung tâm trong việc dẫn dắt thị trường nhân lực. Trong mô hình này, các doanh nghiệp công nghệ không chỉ là nơi sử dụng lao động, mà chủ động tham gia vào quá trình đào tạo thông qua việc xây dựng chương trình huấn luyện nội bộ, hợp tác đào tạo với các cơ sở giáo dục, hoặc trực tiếp tổ chức các nền tảng học tập gắn với nhu cầu thực tế. Thực tiễn triển khai cho thấy, cách tiếp cận này giúp xác lập các chuẩn kỹ năng mang tính thực tiễn cao, đồng thời rút ngắn khoảng cách giữa kiến thức được đào tạo và yêu cầu của công việc. Nhờ đó, người lao động có thể nhanh chóng thích ứng với môi trường làm việc, trong khi doanh nghiệp giảm thiểu chi phí đào tạo lại. Quan trọng hơn, mô hình này góp phần chuyển dịch vai trò của doanh nghiệp từ “người sử dụng lao động” sang “tác nhân đồng kiến tạo nguồn nhân lực”, qua đó tạo ra sự gắn kết chặt chẽ hơn giữa đào tạo và thị trường.

Song song với đó, mô hình liên kết giữa viện nghiên cứu, cơ sở đào tạo và doanh nghiệp cũng đang được thúc đẩy theo hướng ngày càng thực chất. Thay vì vận hành theo mô hình khép kín, trong đó mỗi chủ thể đảm nhiệm một chức năng riêng biệt, xu hướng hiện nay là hình thành các không gian hợp tác, nơi hoạt động đào tạo, nghiên cứu và ứng dụng được triển khai đồng thời. Thực tiễn cho thấy, khi các chương trình đào tạo được thiết kế trên cơ sở tham chiếu nhu cầu doanh nghiệp, đồng thời có sự tham gia của các chuyên gia trong quá trình giảng dạy và hướng dẫn, chất lượng đầu ra có sự cải thiện rõ rệt. Bản chất của mô hình này không chỉ nằm ở việc tăng cường phối hợp, mà sâu xa hơn là tái cấu trúc hệ sinh thái giáo dục theo hướng mở, linh hoạt và gắn với thực tiễn. Qua đó, quá trình hình thành kỹ năng không còn bị giới hạn trong khuôn khổ nhà trường, mà trở thành một quá trình liên tục, diễn ra trong nhiều môi trường khác nhau.

Một hướng tiếp cận khác có ý nghĩa chiến lược là việc thúc đẩy dòng chảy tri thức thông qua thu hút và kết nối nguồn lực nhân tài. Trong bối cảnh AI là lĩnh vực có tốc độ đổi mới nhanh và yêu cầu trình độ chuyên môn cao, việc tiếp cận tri thức tiên tiến từ bên ngoài trở thành một yếu tố quan trọng. Thực tế cho thấy, nhiều chương trình đã được triển khai nhằm thu hút chuyên gia quốc tế cũng như đội ngũ trí thức người Việt Nam ở nước ngoài tham gia vào các hoạt động đào tạo, nghiên cứu và chuyển giao công nghệ. Những nguồn lực này không chỉ bổ sung về mặt chuyên môn, mà còn góp phần đưa vào hệ sinh thái trong nước các chuẩn mực mới về tư duy, phương pháp và cách thức tổ chức công việc. Khi được tích hợp một cách hiệu quả, dòng chảy tri thức này có thể tạo ra hiệu ứng lan tỏa, nâng cao mặt bằng chung về năng lực công nghệ và đổi mới sáng tạo.

Từ việc phân tích các mô hình tiêu biểu, có thể rút ra một số đặc điểm chung mang tính quy luật. Trước hết, các mô hình đạt hiệu quả đều xuất phát từ nhu cầu thực tiễn của thị trường, thay vì chỉ dựa trên định hướng mang tính lý thuyết. Thứ hai, tính liên kết giữa các chủ thể đóng vai trò then chốt, khi không một tổ chức đơn lẻ nào có thể đảm nhiệm toàn bộ quá trình phát triển nhân lực trong bối cảnh công nghệ biến động nhanh. Cuối cùng, các mô hình này đều tạo điều kiện cho việc học tập liên tục, cho phép người lao động cập nhật và điều chỉnh kỹ năng theo yêu cầu mới. Những đặc điểm này cho thấy, nhân lực AI không thể được hình thành thông qua các cấu trúc đơn tuyến, mà cần được nuôi dưỡng trong một hệ sinh thái mở, nơi các yếu tố đào tạo, sản xuất và đổi mới sáng tạo có sự tương tác chặt chẽ.

IV. KHOẢNG CÁCH THÍCH ỨNG GIỮA HỆ THỐNG ĐÀO TẠO, THỊ TRƯỜNG VÀ CÔNG NGHỆ

Mặc dù đã xuất hiện nhiều mô hình tích cực, quá trình phát triển nguồn nhân lực AI tại Việt Nam vẫn đang đối mặt với một vấn đề mang tính cấu trúc, thể hiện ở sự lệch pha giữa ba thành tố cốt lõi: đào tạo, thị trường và công nghệ. Điểm đáng chú ý là vấn đề này không đơn thuần phản ánh sự thiếu hụt về số lượng hay kỹ năng cụ thể, mà cho thấy sự thiếu đồng bộ trong cách thức tổ chức và vận hành toàn bộ hệ sinh thái nhân lực.

Trên thực tế, Việt Nam không thiếu nguồn nhân lực tiềm năng trong lĩnh vực công nghệ, đặc biệt khi lực lượng lao động trẻ có khả năng tiếp cận nhanh với các xu hướng mới. Tuy nhiên, việc thiếu một hệ quy chiếu chung về năng lực AI đang tạo ra những khó khăn nhất định trong việc định hướng đào tạo và đánh giá chất lượng. Các chuẩn kỹ năng chưa được chuẩn hóa khiến cho quá trình xây dựng chương trình đào tạo còn phân tán, trong khi doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc xác định và tuyển dụng nhân sự phù hợp. Điều này phần nào lý giải vì sao, dù số lượng người được đào tạo trong các lĩnh vực liên quan đến công nghệ ngày càng gia tăng, thị trường vẫn ghi nhận tình trạng thiếu hụt nhân lực đáp ứng yêu cầu thực tế.

Bên cạnh đó, tốc độ đổi mới của công nghệ đang tạo ra áp lực lớn đối với hệ thống đào tạo. Trong nhiều trường hợp, nội dung chương trình chưa kịp cập nhật theo những tiến bộ mới, dẫn đến khoảng cách giữa kiến thức được trang bị và yêu cầu công việc ngày càng nới rộng. Sự chậm trễ này không chỉ ảnh hưởng đến khả năng thích ứng của người lao động, mà còn làm giảm hiệu quả của quá trình đầu tư cho giáo dục và đào tạo.

Một khía cạnh khác mang tính nền tảng là năng lực sáng tạo công nghệ còn ở mức khiêm tốn so với yêu cầu phát triển dài hạn. Phần lớn hoạt động hiện nay vẫn tập trung vào ứng dụng và tối ưu các công nghệ sẵn có, trong khi số lượng nhân lực có khả năng nghiên cứu, phát triển và tạo ra công nghệ mới còn hạn chế. Điều này khiến cho quá trình tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu chủ yếu dừng ở các khâu có giá trị gia tăng chưa cao, đồng thời làm giảm khả năng chủ động trong việc định hình hướng đi công nghệ.

Từ những biểu hiện trên, có thể thấy rằng vấn đề cốt lõi không nằm ở việc thiếu kỹ năng theo nghĩa thông thường, mà ở sự thiếu vắng một cơ chế đủ mạnh để kết nối và dẫn dắt các thành tố trong hệ sinh thái nhân lực. Khi đào tạo, thị trường và công nghệ chưa được tích hợp trong một cấu trúc thống nhất, những nỗ lực cải thiện ở từng khâu riêng lẻ khó có thể tạo ra chuyển biến mang tính đột phá. Do đó, việc giải quyết điểm nghẽn này đòi hỏi một cách tiếp cận mang tính hệ thống, trong đó trọng tâm không chỉ là nâng cao năng lực của từng chủ thể, mà là thiết lập cơ chế phối hợp hiệu quả giữa các chủ thể trong toàn bộ quá trình phát triển nhân lực.

V. ĐỊNH HƯỚNG CHIẾN LƯỢC: KIẾN TẠO HỆ SINH THÁI NHÂN LỰC AI

Từ những phân tích về thực tiễn và điểm nghẽn mang tính cấu trúc, có thể thấy rằng phát triển nguồn nhân lực trong kỷ nguyên trí tuệ nhân tạo đòi hỏi một sự chuyển dịch căn bản trong cách tiếp cận chính sách. Trọng tâm không còn dừng lại ở việc cải thiện từng khâu riêng lẻ như đào tạo hay tuyển dụng, mà hướng tới kiến tạo một hệ sinh thái nhân lực có khả năng vận hành linh hoạt và thích ứng với biến động công nghệ. Trong cấu trúc đó, vai trò của Nhà nước cần được tái định vị theo hướng chủ động dẫn dắt và tạo lập điều kiện cho sự tương tác hiệu quả giữa các chủ thể.

Trước hết, sự chuyển đổi trong vai trò của Nhà nước thể hiện ở việc dịch chuyển từ chức năng quản lý giáo dục truyền thống sang kiến tạo hệ sinh thái phát triển nhân lực. Nếu như trước đây, trọng tâm chủ yếu là xây dựng chương trình đào tạo và kiểm soát chất lượng đầu ra, thì trong bối cảnh mới, yêu cầu đặt ra là hình thành một khung định hướng mang tính mở, trong đó các chuẩn kỹ năng được xác lập theo hướng linh hoạt và có khả năng cập nhật theo tiến bộ công nghệ. Đồng thời, các chính sách về thu hút và phát triển nhân tài cần được thiết kế theo hướng cạnh tranh hơn, tạo điều kiện để nguồn lực chất lượng cao được phát huy hiệu quả trong môi trường trong nước. Bên cạnh đó, đầu tư cho nghiên cứu và phát triển không chỉ nhằm nâng cao năng lực công nghệ, mà còn đóng vai trò nền tảng trong việc hình thành các không gian học tập và đổi mới sáng tạo, nơi tri thức được tạo ra và lan tỏa một cách liên tục.

Gắn với sự điều chỉnh về thể chế là yêu cầu tái cấu trúc hệ thống đào tạo theo hướng phù hợp hơn với đặc trưng của nền kinh tế số. Trong mô hình này, các cơ sở giáo dục đại học không còn chỉ đảm nhiệm chức năng truyền đạt tri thức, mà cần chuyển sang phát triển năng lực cho người học, đặc biệt là khả năng tư duy, thích ứng và học tập suốt đời. Quá trình đào tạo vì vậy không thể tách rời khỏi thực tiễn sản xuất, đòi hỏi sự tham gia ngày càng sâu của doanh nghiệp trong việc thiết kế chương trình, tổ chức đào tạo và đánh giá kết quả. Khi ranh giới giữa học tập và làm việc dần được thu hẹp, một hệ thống học tập mở, linh hoạt và liên tục có thể được hình thành, cho phép người lao động cập nhật kỹ năng trong suốt vòng đời nghề nghiệp.

Trong cấu trúc đó, thị trường đóng vai trò như một cơ chế điều tiết quan trọng, góp phần định hướng quá trình phát triển nhân lực. Khác với cách tiếp cận dựa chủ yếu vào kế hoạch, việc phát triển kỹ năng trong kỷ nguyên AI cần phản ánh sát hơn nhu cầu thực tiễn, thông qua các tín hiệu về việc làm, thu nhập và yêu cầu năng lực. Khi thị trường vận hành minh bạch và hiệu quả, các cơ sở đào tạo sẽ có động lực điều chỉnh nội dung và phương thức giảng dạy, trong khi người học có cơ sở để lựa chọn và đầu tư vào những kỹ năng phù hợp. Cách tiếp cận này không chỉ nâng cao hiệu quả phân bổ nguồn lực, mà còn góp phần giảm thiểu tình trạng lệch pha giữa đào tạo và sử dụng lao động đã được đề cập.

Bên cạnh đó, việc kích hoạt và duy trì dòng chảy tri thức có ý nghĩa đặc biệt trong bối cảnh AI là lĩnh vực có tính toàn cầu cao. Sự kết nối giữa nguồn nhân lực trong nước với các trung tâm tri thức quốc tế không chỉ giúp tiếp cận nhanh hơn với các xu hướng công nghệ mới, mà còn tạo điều kiện để nâng cao chuẩn mực về chuyên môn và phương pháp làm việc. Khi các nguồn lực này được tích hợp một cách hiệu quả, hiệu ứng lan tỏa có thể hình thành, góp phần nâng cao năng lực chung của hệ sinh thái. Điều này cho thấy, phát triển nhân lực AI không thể được giới hạn trong phạm vi quốc gia, mà cần được đặt trong mối liên kết rộng hơn với mạng lưới tri thức toàn cầu.

Nhìn tổng thể, định hướng chiến lược trong giai đoạn tới không chỉ là điều chỉnh một số chính sách cụ thể, mà là sự chuyển đổi cách tiếp cận phát triển nhân lực theo hướng hệ sinh thái. Trong đó, Nhà nước, cơ sở đào tạo, doanh nghiệp và thị trường không tồn tại như những chủ thể tách biệt, mà vận hành trong mối quan hệ tương tác liên tục, cùng hướng tới mục tiêu nâng cao năng lực thích ứng và sáng tạo của lực lượng lao động.

VI. KẾT LUẬN: NHÂN LỰC LÀ TRỤ CỘT CỦA TĂNG TRƯỞNG TRONG KỶ NGUYÊN AI

Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo đang đặt ra những yêu cầu mới đối với mô hình tăng trưởng, trong đó vai trò của con người được nhìn nhận lại theo một cách toàn diện hơn. Thay vì bị thay thế, lực lượng lao động đang được tái định vị trong mối quan hệ với công nghệ, khi giá trị của con người ngày càng gắn với khả năng sáng tạo, kiểm soát và khai thác hiệu quả các hệ thống trí tuệ nhân tạo. Điều này cho thấy, thách thức không nằm ở việc công nghệ thay thế lao động, mà ở việc con người có thể thích ứng và nâng cao năng lực của mình đến mức độ nào.

Trong bối cảnh đó, nguồn nhân lực không còn là một yếu tố hỗ trợ cho quá trình phát triển, mà trở thành điều kiện có tính quyết định đối với khả năng tận dụng cơ hội và nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế. Những quốc gia có thể xây dựng được lực lượng lao động linh hoạt, có khả năng học tập liên tục và thích ứng nhanh với thay đổi sẽ có lợi thế rõ rệt trong việc chuyển hóa tiến bộ công nghệ thành giá trị thực tiễn. Ngược lại, nếu không kịp thời điều chỉnh, khoảng cách về năng lực nhân lực có thể trở thành rào cản lớn đối với quá trình phát triển.

Từ góc độ học thuật, có thể nhận thấy Việt Nam đang đứng trước một bước chuyển quan trọng trong mô hình phát triển. Nếu như trước đây, tăng trưởng chủ yếu dựa vào lợi thế về lao động chi phí thấp và khai thác nguồn lực sẵn có, thì trong bối cảnh mới, động lực phát triển ngày càng gắn với tri thức, công nghệ và năng lực thích ứng của con người. Sự chuyển dịch này không diễn ra một cách đột ngột, mà là kết quả của quá trình tích lũy và điều chỉnh chính sách trong nhiều năm, đồng thời phản ánh xu thế chung của nền kinh tế toàn cầu.

Trên cơ sở đó, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao trong kỷ nguyên AI có thể được xem như một trụ cột chiến lược, không chỉ nhằm đáp ứng nhu cầu trước mắt của thị trường lao động, mà còn định hình năng lực phát triển dài hạn của quốc gia. Khi được đặt trong một hệ sinh thái phù hợp, trong đó các yếu tố đào tạo, thị trường và công nghệ được kết nối hiệu quả, nguồn nhân lực sẽ trở thành động lực trung tâm thúc đẩy đổi mới sáng tạo và tăng trưởng bền vững.

Khái quát lại, quá trình chuyển đổi hiện nay có thể được nhìn nhận như sự dịch chuyển từ mô hình phát triển dựa trên khai thác lợi thế sẵn có sang mô hình dựa trên việc tạo dựng và phát huy năng lực. Trong đó, con người không chỉ là đối tượng của phát triển, mà là chủ thể kiến tạo tương lai, quyết định vị thế của Việt Nam trong kỷ nguyên trí tuệ nhân tạo.

Ths. Nguyễn Văn Trung