31/03/2026 lúc 19:53 (GMT+7)
Breaking News

Phú Thọ: Khẳng định mô hình tăng trưởng dựa trên công nghiệp và hội nhập

Quý I/2026, kinh tế Phú Thọ ghi nhận nhiều tín hiệu tăng trưởng tích cực, nổi bật ở công nghiệp và xuất khẩu. Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu còn nhiều bất định, kết quả này không chỉ phản ánh sự phục hồi mà còn cho thấy hiệu quả của quá trình tái cơ cấu theo hướng hiện đại, tạo nền tảng cho mục tiêu tăng trưởng bền vững cả năm.

I. MỞ ĐẦU: BỐI CẢNH VÀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu bước sang năm 2026 với nhiều biến động phức tạp, xu hướng tái cấu trúc chuỗi cung ứng và phân mảnh thương mại quốc tế ngày càng trở nên rõ nét. Những tác động kéo dài từ xung đột địa chính trị, chính sách bảo hộ thương mại gia tăng tại một số nền kinh tế lớn, cùng với xu hướng dịch chuyển sản xuất theo mô hình “gần thị trường” (near-shoring) và “thân thiện” (friend-shoring) đã và đang định hình lại bản đồ đầu tư toàn cầu. Dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vì vậy không chỉ chịu áp lực cạnh tranh gay gắt giữa các quốc gia mà còn có xu hướng lựa chọn những điểm đến có năng lực thích ứng cao, môi trường thể chế ổn định và khả năng tham gia hiệu quả vào chuỗi giá trị toàn cầu. Trong bối cảnh đó, các nền kinh tế địa phương tại Việt Nam buộc phải tái định vị chiến lược phát triển theo hướng nâng cao chất lượng tăng trưởng, thay vì chỉ dựa vào mở rộng quy mô.

Sự phát triển đồng bộ của sản xuất, logistics và xuất khẩu đang từng bước nâng cao vị thế của Phú Thọ trong chuỗi giá trị công nghiệp

Nổi lên trong bức tranh chung ấy, Phú Thọ ghi nhận kết quả tăng trưởng kinh tế quý I/2026 với nhiều chỉ số tích cực, đặc biệt trong lĩnh vực công nghiệp và xuất khẩu. Theo các số liệu tổng hợp từ cơ quan quản lý và các báo cáo kinh tế chính thức, tốc độ tăng trưởng GRDP, chỉ số sản xuất công nghiệp và kim ngạch xuất khẩu của địa phương đều đạt mức cao so với cùng kỳ, đưa Phú Thọ vào nhóm địa phương có tốc độ tăng trưởng nổi bật. Tuy nhiên, nếu nhìn nhận một cách thận trọng và trên bình diện phân tích dài hạn, những kết quả này không đơn thuần phản ánh yếu tố phục hồi mang tính chu kỳ, mà cho thấy dấu hiệu rõ rệt của quá trình chuyển đổi mô hình phát triển theo hướng hiện đại và bền vững hơn.

Vấn đề đặt ra là cần lý giải một cách hệ thống: đâu là những động lực cốt lõi đứng sau sự bứt phá này, và liệu mô hình tăng trưởng hiện tại của Phú Thọ có mang tính bền vững trong trung và dài hạn hay không. Trên cơ sở tiếp cận theo hướng phân tích cấu trúc và thể chế, bài viết cho rằng tăng trưởng của Phú Thọ trong quý I/2026 được dẫn dắt bởi sự kết hợp chặt chẽ giữa phát triển công nghiệp và mở rộng xuất khẩu, được vận hành thông qua cải cách thể chế và khả năng huy động, phân bổ nguồn lực hiệu quả. Chính sự tương tác giữa các yếu tố này đã thúc đẩy quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng tích cực, đồng thời góp phần nâng cao chất lượng tăng trưởng, tạo nền tảng cho sự phát triển ổn định trong giai đoạn tiếp theo.

II. ĐỘNG LỰC CỐT LÕI: CÔNG NGHIỆP GẮN VỚI XUẤT KHẨU

Trong cấu trúc tăng trưởng của Phú Thọ quý I/2026, khu vực công nghiệp – đặc biệt là công nghiệp chế biến, chế tạo – tiếp tục khẳng định vai trò là động lực cốt lõi, đồng thời gắn kết chặt chẽ với hoạt động xuất khẩu như một kênh hiện thực hóa giá trị. Sự kết hợp này không chỉ phản ánh xu hướng phát triển mang tính quy luật của các nền kinh tế đang chuyển đổi, mà còn cho thấy mức độ hội nhập ngày càng sâu của địa phương vào mạng lưới sản xuất toàn cầu.

Trước hết, xét từ góc độ năng lực sản xuất, mức tăng trưởng cao của chỉ số sản xuất công nghiệp (IIP) trong những tháng đầu năm 2026 là chỉ dấu quan trọng cho thấy sự mở rộng cả về quy mô và chiều sâu của khu vực công nghiệp. Không dừng lại ở sự phục hồi mang tính chu kỳ sau giai đoạn khó khăn, đà tăng này phản ánh sự tích lũy năng lực sản xuất trong trung hạn, đặc biệt tại các ngành công nghiệp chế biến, chế tạo – khu vực có khả năng tạo giá trị gia tăng lớn và đóng vai trò trung tâm trong cấu trúc kinh tế hiện đại. Các sản phẩm chủ lực như vật liệu xây dựng, thiết bị điện tử và phương tiện cơ giới ghi nhận mức tăng trưởng đáng kể, qua đó không chỉ nâng cao giá trị sản xuất mà còn củng cố vị thế của địa phương trong mạng lưới sản xuất quốc gia.

Dưới góc độ lý thuyết, diễn biến này phù hợp với mô hình công nghiệp hóa hướng xuất khẩu (export-led industrialization), trong đó tăng trưởng công nghiệp được thúc đẩy bởi nhu cầu từ thị trường quốc tế. Theo cách tiếp cận này, công nghiệp không chỉ là khu vực sản xuất thuần túy mà còn là nền tảng tạo ra năng lực cạnh tranh, từ đó cho phép nền kinh tế tham gia sâu hơn vào thương mại toàn cầu. Thực tiễn tại Phú Thọ cho thấy, quá trình phát triển công nghiệp không tách rời định hướng xuất khẩu, mà ngược lại, hai yếu tố này có mối quan hệ tương hỗ, tạo thành một cơ chế vận hành thống nhất.

Ở chiều ngược lại, xuất khẩu đóng vai trò là kênh chuyển hóa trực tiếp năng lực sản xuất thành giá trị kinh tế. Kim ngạch xuất khẩu tăng mạnh trong quý I/2026 không chỉ phản ánh sự mở rộng thị trường mà còn cho thấy khả năng thích ứng của doanh nghiệp địa phương trước những yêu cầu ngày càng cao của thương mại quốc tế. Thông qua xuất khẩu, quy mô sản xuất được mở rộng vượt ra ngoài giới hạn của thị trường nội địa, cho phép doanh nghiệp tận dụng lợi thế kinh tế theo quy mô, đồng thời nâng cao hiệu quả phân bổ nguồn lực. Điều này đặc biệt có ý nghĩa trong bối cảnh cầu nội địa chưa thực sự ổn định, khi xuất khẩu trở thành “van điều tiết” quan trọng giúp duy trì đà tăng trưởng.

Mối quan hệ giữa công nghiệp và xuất khẩu vì vậy có thể được nhìn nhận theo cấu trúc hai chiều: công nghiệp đóng vai trò “động cơ” tạo ra năng lực sản xuất, trong khi xuất khẩu là “đầu ra khuếch đại” giúp tối đa hóa giá trị của năng lực đó. Chính sự tương tác này tạo nên một vòng tuần hoàn tích cực, trong đó tăng trưởng xuất khẩu tiếp tục thúc đẩy đầu tư vào công nghiệp, qua đó nâng cao hơn nữa năng lực sản xuất trong các chu kỳ tiếp theo.

Một khía cạnh quan trọng khác cần được nhấn mạnh là mức độ tham gia của Phú Thọ vào chuỗi giá trị toàn cầu (Global Value Chains – GVCs). Thay vì chỉ dừng lại ở các khâu gia công có giá trị gia tăng thấp, nhiều doanh nghiệp tại địa phương đã từng bước chuyển dịch sang các công đoạn có hàm lượng công nghệ và giá trị cao hơn, như lắp ráp hoàn chỉnh, sản xuất linh kiện hoặc tham gia vào khâu thiết kế, kiểm định chất lượng. Sự chuyển dịch này không chỉ nâng cao giá trị xuất khẩu mà còn góp phần cải thiện năng suất lao động và năng lực cạnh tranh tổng thể của nền kinh tế.

Trong quá trình đó, khu vực đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) giữ vai trò đặc biệt quan trọng như một “cầu nối” công nghệ và thị trường. Các dự án FDI, nhất là trong lĩnh vực điện tử và cơ khí, không chỉ mang lại nguồn vốn mà còn thúc đẩy chuyển giao công nghệ, kỹ năng quản lý và tiêu chuẩn sản xuất quốc tế. Điều này phù hợp với mô hình “đàn sếu bay” (Flying Geese), trong đó các ngành công nghiệp có xu hướng dịch chuyển từ các nền kinh tế phát triển sang những địa phương có chi phí cạnh tranh hơn, qua đó tạo điều kiện cho các nền kinh tế đi sau tham gia và nâng cấp vị trí trong chuỗi giá trị. Trong trường hợp của Phú Thọ, sự hiện diện của các doanh nghiệp FDI đã góp phần quan trọng trong việc hình thành các cụm liên kết ngành, tạo nền tảng cho sự phát triển của công nghiệp hỗ trợ.

Không chỉ dừng lại trong phạm vi khu vực công nghiệp, sự phát triển mạnh mẽ của trục công nghiệp – xuất khẩu còn tạo ra các hiệu ứng lan tỏa đáng kể sang các lĩnh vực khác của nền kinh tế. Nhu cầu vận chuyển hàng hóa gia tăng thúc đẩy sự phát triển của ngành logistics; hoạt động thương mại mở rộng kéo theo sự phát triển của dịch vụ tài chính, bảo hiểm và phân phối; trong khi đó, yêu cầu về lao động kỹ năng cao góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Những hiệu ứng này cho thấy công nghiệp và xuất khẩu không chỉ đóng vai trò trực tiếp trong tăng trưởng mà còn là động lực gián tiếp thúc đẩy sự phát triển đồng bộ của toàn bộ nền kinh tế địa phương.

Từ góc độ tổng thể, có thể khẳng định rằng công nghiệp và xuất khẩu tại Phú Thọ không tồn tại như hai lĩnh vực riêng biệt, mà hợp thành một trục tăng trưởng thống nhất, trong đó mỗi yếu tố vừa là điều kiện, vừa là kết quả của yếu tố còn lại. Chính sự gắn kết chặt chẽ này đã tạo nên nền tảng vững chắc cho đà tăng trưởng ấn tượng trong quý I/2026, đồng thời mở ra triển vọng nâng cao chất lượng và tính bền vững của tăng trưởng trong các giai đoạn tiếp theo.

III. KẾT QUẢ CẤU TRÚC: CHUYỂN DỊCH KINH TẾ VÀ NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG TĂNG TRƯỞNG

Từ những động lực tăng trưởng đã được xác lập, bức tranh kinh tế của Phú Thọ trong quý I/2026 cho thấy sự chuyển dịch rõ nét về cấu trúc và chất lượng tăng trưởng. Đây không chỉ là hệ quả trực tiếp của sự phát triển mạnh mẽ của khu vực công nghiệp và xuất khẩu, mà còn phản ánh một quá trình tái cơ cấu nền kinh tế theo hướng phù hợp với các quy luật phát triển hiện đại.

Trước hết, xét trên phương diện cơ cấu ngành, tỷ trọng khu vực công nghiệp và dịch vụ trong GRDP tiếp tục gia tăng, trong khi khu vực nông, lâm nghiệp và thủy sản dần thu hẹp tương đối. Diễn biến này phù hợp với quy luật chuyển dịch cơ cấu kinh tế được khái quát trong mô hình Petty–Clark, theo đó, khi thu nhập và năng suất lao động tăng lên, nền kinh tế sẽ dịch chuyển từ khu vực nông nghiệp sang công nghiệp và sau đó là dịch vụ. Trong trường hợp của Phú Thọ, sự gia tăng tỷ trọng công nghiệp không chỉ mang ý nghĩa về mặt lượng, mà còn cho thấy sự hình thành ngày càng rõ nét của một nền tảng sản xuất hiện đại, có khả năng tạo ra giá trị gia tăng cao và lan tỏa sang các lĩnh vực khác.

Song song với chuyển dịch cơ cấu, tốc độ tăng trưởng GRDP đạt khoảng 10,7% trong quý I/2026 là một chỉ dấu quan trọng phản ánh chất lượng tăng trưởng được cải thiện. Nếu như trong các giai đoạn trước, tăng trưởng của nhiều địa phương chủ yếu dựa vào mở rộng quy mô đầu tư và khai thác tài nguyên, thì trong bối cảnh hiện nay, mức tăng trưởng này hàm chứa sự cải thiện về năng suất và hiệu quả sử dụng nguồn lực. Các báo cáo kinh tế chính thức cho thấy đóng góp của năng suất các nhân tố tổng hợp (TFP) ngày càng rõ nét hơn, qua đó phản ánh xu hướng chuyển dịch từ mô hình tăng trưởng theo chiều rộng sang chiều sâu.

Sự chuyển đổi này thể hiện rõ ở việc các yếu tố công nghệ, quản trị và chất lượng lao động ngày càng đóng vai trò quyết định trong quá trình tạo ra giá trị. Việc ứng dụng công nghệ trong sản xuất, nâng cao trình độ tay nghề của người lao động và cải thiện năng lực quản trị doanh nghiệp đã góp phần nâng cao năng suất lao động, đồng thời giảm dần sự phụ thuộc vào các yếu tố đầu vào truyền thống như vốn và lao động giản đơn. Điều này không chỉ giúp gia tăng giá trị gia tăng trong từng đơn vị sản phẩm mà còn nâng cao sức cạnh tranh của nền kinh tế địa phương trên thị trường trong nước và quốc tế.

Ở góc độ đánh giá tổng thể, có thể nhận thấy những dấu hiệu tích cực ban đầu về tính bền vững của tăng trưởng. Cơ cấu kinh tế hợp lý hơn giúp giảm thiểu rủi ro phụ thuộc vào một khu vực duy nhất, trong khi việc giảm dần vai trò của khai thác tài nguyên và nông nghiệp truyền thống góp phần hạn chế các tác động tiêu cực đến môi trường và nâng cao hiệu quả sử dụng đất đai. Đồng thời, sự phát triển của khu vực công nghiệp chế biến, chế tạo và dịch vụ hiện đại tạo điều kiện thuận lợi cho việc hình thành các chuỗi giá trị nội địa có hàm lượng công nghệ cao hơn.

Tuy nhiên, bên cạnh những kết quả đạt được, một số hạn chế mang tính cấu trúc vẫn cần được nhìn nhận một cách khách quan. Trước hết, mức độ phụ thuộc vào khu vực đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vẫn còn tương đối lớn, đặc biệt trong các ngành công nghiệp có giá trị xuất khẩu cao. Điều này có thể tạo ra rủi ro về tính ổn định của tăng trưởng trong trường hợp dòng vốn FDI biến động hoặc các tập đoàn đa quốc gia điều chỉnh chiến lược sản xuất. Bên cạnh đó, hệ thống công nghiệp hỗ trợ tại địa phương vẫn chưa phát triển tương xứng, dẫn đến mức độ liên kết giữa doanh nghiệp trong nước và doanh nghiệp FDI còn hạn chế, làm giảm khả năng lan tỏa công nghệ và giá trị gia tăng trong nội bộ nền kinh tế.

Nhìn chung, những chuyển biến về cơ cấu và chất lượng tăng trưởng của Phú Thọ trong quý I/2026 có thể được xem là kết quả tất yếu của quá trình phát triển dựa trên trục công nghiệp – xuất khẩu đã được hình thành và vận hành hiệu quả. Sự chuyển dịch này không chỉ phản ánh xu hướng phát triển phù hợp với các quy luật kinh tế hiện đại, mà còn tạo nền tảng quan trọng để địa phương hướng tới một mô hình tăng trưởng bền vững hơn trong trung và dài hạn, với trọng tâm là nâng cao năng suất, giá trị gia tăng và năng lực cạnh tranh.

IV. NỀN TẢNG THÚC ĐẨY: THỂ CHẾ, ĐẦU TƯ VÀ NGUỒN LỰC TÀI CHÍNH

Bên cạnh các động lực trực tiếp từ khu vực sản xuất và thị trường, tăng trưởng kinh tế của Phú Thọ trong quý I/2026 còn được nâng đỡ bởi một nền tảng quan trọng mang tính “điều kiện đủ”, bao gồm thể chế điều hành, môi trường đầu tư và khả năng huy động, phân bổ nguồn lực tài chính. Sự vận hành đồng bộ của các yếu tố này không chỉ giúp giảm thiểu chi phí giao dịch mà còn tạo lập niềm tin thị trường, qua đó thúc đẩy các động lực tăng trưởng phát huy hiệu quả trên thực tế.

Trước hết, cải cách thể chế và môi trường đầu tư tiếp tục được xác định là khâu đột phá. Trong những năm gần đây, địa phương đã triển khai nhiều giải pháp nhằm đơn giản hóa thủ tục hành chính, rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ và minh bạch hóa quy trình giải quyết công việc. Cách tiếp cận này phù hợp với quan điểm của kinh tế học thể chế hiện đại, theo đó chất lượng thể chế đóng vai trò quyết định trong việc giảm chi phí giao dịch và nâng cao hiệu quả phân bổ nguồn lực. Khi các rào cản hành chính được tháo gỡ, doanh nghiệp có thể tiết kiệm chi phí thời gian và tài chính, từ đó tập trung nguồn lực cho hoạt động sản xuất – kinh doanh. Đồng thời, tính minh bạch và nhất quán trong điều hành góp phần củng cố niềm tin của nhà đầu tư, đặc biệt trong bối cảnh cạnh tranh thu hút FDI giữa các địa phương ngày càng gia tăng.

Trên nền tảng đó, hoạt động thu hút đầu tư và phát triển doanh nghiệp tại Phú Thọ ghi nhận nhiều chuyển biến tích cực. Dòng vốn đầu tư, đặc biệt là vốn FDI, tiếp tục tập trung vào các lĩnh vực có giá trị gia tăng cao như công nghiệp chế biến, chế tạo, phù hợp với định hướng tái cơ cấu kinh tế của địa phương. Không chỉ gia tăng về số lượng dự án, chất lượng đầu tư cũng được cải thiện khi nhiều dự án có quy mô lớn, công nghệ hiện đại và khả năng kết nối chuỗi giá trị tốt hơn. Song song với đó, số lượng doanh nghiệp thành lập mới và doanh nghiệp quay trở lại hoạt động tăng lên đáng kể, phản ánh mức độ phục hồi và mở rộng của khu vực kinh tế tư nhân. Điều này cho thấy môi trường kinh doanh đã trở nên thuận lợi hơn, tạo điều kiện để các chủ thể kinh tế tham gia và đóng góp vào tăng trưởng.

Một trụ cột quan trọng khác là nền tảng tài chính – ngân sách của địa phương tiếp tục được củng cố theo hướng ổn định và bền vững. Thu ngân sách trong quý I/2026 đạt tỷ lệ cao so với dự toán năm, trong đó nguồn thu nội địa chiếm tỷ trọng lớn. Cơ cấu thu này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, bởi nó phản ánh mức độ tự chủ tài chính và khả năng tạo nguồn thu từ hoạt động sản xuất – kinh doanh trong nước, thay vì phụ thuộc vào các yếu tố mang tính ngắn hạn hoặc không ổn định. Từ góc độ chính sách, điều này cho phép chính quyền địa phương có dư địa lớn hơn trong việc thực hiện các biện pháp tài khóa hỗ trợ tăng trưởng, đồng thời bảo đảm cân đối ngân sách trong trung và dài hạn.

Cùng với nguồn lực ngân sách, vai trò của đầu tư công và hệ thống tài chính – tín dụng cũng cần được nhìn nhận như những yếu tố kích hoạt quan trọng. Việc đẩy mạnh giải ngân vốn đầu tư công, đặc biệt trong các dự án hạ tầng giao thông, khu công nghiệp và dịch vụ logistics, đã góp phần cải thiện điều kiện sản xuất – kinh doanh, giảm chi phí vận chuyển và nâng cao khả năng kết nối thị trường. Những cải thiện về hạ tầng không chỉ hỗ trợ trực tiếp cho khu vực công nghiệp và xuất khẩu, mà còn tạo hiệu ứng lan tỏa, thu hút thêm các dự án đầu tư mới.

Ở góc độ tài chính, hệ thống ngân hàng duy trì ổn định và tiếp tục cung ứng tín dụng cho nền kinh tế, đặc biệt là các lĩnh vực sản xuất, chế biến và xuất khẩu. Việc tiếp cận vốn thuận lợi hơn giúp doanh nghiệp mở rộng quy mô sản xuất, đổi mới công nghệ và nâng cao năng lực cạnh tranh. Khi kết hợp với đầu tư công, nguồn vốn tín dụng tạo ra hiệu ứng “crowding-in”, tức là kích thích đầu tư tư nhân thông qua việc cải thiện môi trường kinh doanh và giảm thiểu rủi ro đầu tư. Đây là một cơ chế quan trọng trong bối cảnh nguồn lực công có hạn, nhưng nhu cầu đầu tư cho phát triển vẫn ở mức cao.

Tổng thể, có thể thấy rằng thể chế, đầu tư và nguồn lực tài chính tại Phú Thọ không tồn tại như những yếu tố riêng lẻ, mà có sự liên kết chặt chẽ, bổ trợ lẫn nhau trong quá trình thúc đẩy tăng trưởng. Cải cách thể chế tạo điều kiện thuận lợi cho thu hút đầu tư; đầu tư mở rộng năng lực sản xuất và tạo nguồn thu cho ngân sách; trong khi nền tảng tài chính vững chắc lại cung cấp nguồn lực để tiếp tục cải thiện thể chế và hạ tầng. Chính vòng tuần hoàn tích cực này đã hình thành một hệ sinh thái phát triển tương đối đồng bộ, đóng vai trò là điều kiện đủ để các động lực tăng trưởng, đặc biệt là công nghiệp và xuất khẩu, vận hành hiệu quả và bền vững trong thực tiễn.

V. ĐÁNH GIÁ TỔNG HỢP VÀ TRIỂN VỌNG PHÁT TRIỂN

Từ các phân tích về động lực, kết quả cấu trúc và nền tảng thúc đẩy, có thể nhận diện tương đối rõ nét mô hình tăng trưởng đang định hình tại Phú Thọ trong giai đoạn đầu năm 2026. Điểm nổi bật của mô hình này là sự kết hợp mang tính hệ thống giữa ba trụ cột: công nghiệp giữ vai trò nền tảng sản xuất, xuất khẩu đóng vai trò dẫn dắt thị trường, và thể chế – chính sách đóng vai trò kiến tạo môi trường phát triển. Không tồn tại như các yếu tố tách rời, ba trụ cột này vận hành trong một cấu trúc liên kết chặt chẽ, tạo nên hiệu ứng cộng hưởng, qua đó nâng cao hiệu quả tổng thể của nền kinh tế địa phương.

Xét về bản chất, đây là dạng thức phát triển phù hợp với xu hướng chung của các nền kinh tế đang chuyển đổi theo hướng công nghiệp hóa và hội nhập quốc tế. Công nghiệp cung cấp năng lực sản xuất và giá trị gia tăng, xuất khẩu mở rộng không gian thị trường và gia tăng quy mô, trong khi thể chế đảm bảo tính ổn định, minh bạch và hiệu quả của môi trường kinh doanh. Khi ba yếu tố này được triển khai đồng bộ, mô hình tăng trưởng không chỉ đạt được tốc độ cao trong ngắn hạn mà còn có khả năng duy trì tính ổn định trong trung hạn. Điều này cho thấy tăng trưởng của Phú Thọ không đơn thuần là kết quả của các yếu tố thuận lợi mang tính thời điểm, mà phản ánh một cấu trúc phát triển có định hướng rõ ràng và đang dần hoàn thiện.

Tuy nhiên, bên cạnh những kết quả tích cực, mô hình tăng trưởng hiện tại vẫn đối mặt với một số ràng buộc và thách thức cần được nhận diện đầy đủ. Trước hết, mức độ phụ thuộc vào khu vực đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vẫn còn tương đối lớn, đặc biệt trong các ngành công nghiệp xuất khẩu chủ lực. Điều này đặt ra yêu cầu phải nâng cao năng lực nội sinh của doanh nghiệp trong nước, nhằm tăng cường khả năng chống chịu trước những biến động từ bên ngoài. Bên cạnh đó, áp lực cạnh tranh trên thị trường quốc tế ngày càng gia tăng, không chỉ về giá thành mà còn về tiêu chuẩn kỹ thuật, môi trường và trách nhiệm xã hội. Trong khi đó, các rủi ro liên quan đến gián đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu vẫn hiện hữu, đòi hỏi địa phương phải có chiến lược thích ứng linh hoạt và chủ động hơn.

Trong bối cảnh đó, triển vọng tăng trưởng của Phú Thọ trong năm 2026 vẫn được đánh giá theo hướng tích cực, với khả năng duy trì tốc độ tăng trưởng cao nếu các động lực hiện tại tiếp tục được củng cố. Vị thế là một trung tâm công nghiệp đang lên, kết hợp với lợi thế về vị trí địa lý và hạ tầng ngày càng hoàn thiện, tạo điều kiện để Phú Thọ tiếp tục đóng vai trò là một cực tăng trưởng năng động trong khu vực trung du và miền núi phía Bắc. Tuy nhiên, để duy trì đà tăng trưởng này một cách bền vững, việc chuyển từ “tăng trưởng nhanh” sang “tăng trưởng chất lượng cao” cần được đặt làm ưu tiên trong giai đoạn tiếp theo.

Từ góc độ chính sách, một số định hướng quan trọng có thể được rút ra. Trước hết, cần chú trọng phát triển công nghiệp hỗ trợ nhằm nâng cao tỷ lệ nội địa hóa và tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp trong nước với khu vực FDI, qua đó giữ lại nhiều hơn giá trị gia tăng trong nền kinh tế. Đồng thời, việc nâng cấp vị trí trong chuỗi giá trị cần được thúc đẩy thông qua đổi mới công nghệ, cải thiện năng lực quản trị và tăng cường hoạt động nghiên cứu – phát triển. Trong lĩnh vực thương mại, đa dạng hóa thị trường xuất khẩu là yêu cầu cấp thiết nhằm giảm thiểu rủi ro phụ thuộc vào một số thị trường truyền thống. Bên cạnh đó, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, gắn với nhu cầu của các ngành công nghiệp hiện đại, sẽ đóng vai trò quyết định trong việc nâng cao năng suất và năng lực cạnh tranh trong dài hạn.

Tổng thể, mô hình tăng trưởng của Phú Thọ đang cho thấy những tín hiệu tích cực cả về cấu trúc và chất lượng, song cũng đặt ra những yêu cầu mới về nâng cao tính tự chủ và khả năng thích ứng. Việc tiếp tục hoàn thiện các trụ cột phát triển theo hướng đồng bộ và bền vững sẽ là yếu tố then chốt để địa phương duy trì vai trò là một điểm sáng tăng trưởng trong thời gian tới.

Tổng thể, những kết quả tăng trưởng nổi bật của Phú Thọ trong quý I/2026 không phải là hiện tượng nhất thời, mà là hệ quả của một quá trình tích lũy và chuyển đổi có tính hệ thống, trong đó các trụ cột công nghiệp, xuất khẩu và thể chế đã được vận hành theo hướng ngày càng đồng bộ và hiệu quả. Sự gắn kết chặt chẽ giữa năng lực sản xuất và khả năng mở rộng thị trường, cùng với nền tảng thể chế ngày càng hoàn thiện, đã tạo điều kiện để địa phương không chỉ đạt được tốc độ tăng trưởng cao mà còn từng bước nâng cao chất lượng và tính bền vững của tăng trưởng.

Quan trọng hơn, quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng hiện đại, giảm dần phụ thuộc vào các yếu tố truyền thống và gia tăng vai trò của công nghiệp chế biến, chế tạo, đã mở ra một không gian phát triển mới dựa trên năng suất và giá trị gia tăng. Dù vẫn còn tồn tại những ràng buộc nhất định, đặc biệt liên quan đến phụ thuộc FDI và mức độ phát triển của công nghiệp hỗ trợ, nhưng những nền tảng hiện có cho thấy Phú Thọ đang đi đúng hướng trong việc xây dựng một mô hình tăng trưởng có khả năng thích ứng cao với biến động bên ngoài.

Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu tiếp tục tiềm ẩn nhiều bất định, việc duy trì và nâng cấp các động lực tăng trưởng theo hướng bền vững, tự chủ và có chiều sâu sẽ là yêu cầu mang tính chiến lược. Với những tiền đề đã được xác lập, Phú Thọ không chỉ có cơ hội củng cố vị thế là một cực tăng trưởng năng động của khu vực, mà còn có thể từng bước tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị sản xuất quốc gia và toàn cầu, đóng góp tích cực vào tiến trình phát triển chung của nền kinh tế Việt Nam trong giai đoạn mới./.

TS Lê Bá Hưng