20/04/2026 lúc 22:08 (GMT+7)
Breaking News

Tăng tốc xúc tiến đầu tư: TP.HCM định vị vai trò trung tâm công nghệ cao và kinh tế số

TP.HCM đang chuyển mạnh từ thu hút đầu tư theo số lượng sang chất lượng, với trọng tâm là công nghệ cao và kinh tế số. Việc tăng tốc xúc tiến đầu tư không chỉ nhằm thu hút nguồn lực mà còn định hình mô hình tăng trưởng mới, bền vững và có giá trị gia tăng cao.

I. CHUYỂN DỊCH MÔ HÌNH TĂNG TRƯỞNG VÀ YÊU CẦU TÁI ĐỊNH VỊ VAI TRÒ XÚC TIẾN ĐẦU TƯ

Trong giai đoạn hiện nay, kinh tế thế giới đang vận hành theo một logic phát triển mới, trong đó công nghệ, dữ liệu và năng lực đổi mới sáng tạo trở thành những yếu tố cốt lõi quyết định vị thế cạnh tranh của các nền kinh tế. Nếu như trước đây, lợi thế chi phí lao động và khả năng huy động vốn đóng vai trò chủ đạo, thì hiện nay, giá trị gia tăng ngày càng dịch chuyển về các khâu có hàm lượng tri thức cao như nghiên cứu – phát triển, thiết kế và quản trị chuỗi cung ứng. Sự chuyển dịch này không chỉ làm thay đổi cấu trúc của cạnh tranh quốc tế, mà còn đặt ra yêu cầu điều chỉnh mang tính căn bản đối với mô hình tăng trưởng, đặc biệt tại các đô thị lớn.

TP.HCM tăng tốc chuyển dịch mô hình tăng trưởng, hướng tới trung tâm công nghệ cao và kinh tế số của khu vực.

Từ góc độ lý luận, quá trình trên phản ánh sự chuyển đổi từ mô hình tăng trưởng dựa vào mở rộng đầu vào sang mô hình dựa vào nâng cao năng suất tổng hợp, trong đó đổi mới sáng tạo giữ vai trò trung tâm. Trong bối cảnh đó, dòng vốn đầu tư không còn được đánh giá chủ yếu ở quy mô, mà được nhìn nhận thông qua chất lượng, cấu trúc và khả năng lan tỏa công nghệ. Kinh nghiệm phát triển cho thấy, các nền kinh tế duy trì được tăng trưởng bền vững đều gắn thu hút đầu tư với mục tiêu nâng cấp vị trí trong chuỗi giá trị toàn cầu, thay vì kéo dài sự tham gia ở các khâu gia công có giá trị gia tăng thấp.

Đặt trong bối cảnh này, mô hình tăng trưởng của các đô thị lớn ở Việt Nam, trong đó có TP.HCM, đang bộc lộ những giới hạn mang tính cấu trúc. Việc dựa vào mở rộng không gian phát triển, khai thác quỹ đất và tận dụng lợi thế chi phí lao động đã từng tạo ra động lực tăng trưởng đáng kể trong giai đoạn trước. Tuy nhiên, khi các yếu tố này dần tiệm cận ngưỡng, hiệu quả cận biên của tăng trưởng có xu hướng suy giảm, trong khi áp lực về hạ tầng, môi trường và chất lượng sống đô thị ngày càng gia tăng. Điều đó cho thấy dư địa của mô hình tăng trưởng theo chiều rộng đang thu hẹp, đòi hỏi một sự chuyển đổi sang chiều sâu với nền tảng là công nghệ và đổi mới sáng tạo.

Với vị thế là trung tâm kinh tế lớn nhất cả nước, TP.HCM không chỉ chịu tác động trực tiếp của quá trình chuyển dịch này, mà còn giữ vai trò dẫn dắt trong việc định hình hướng đi mới. Mặc dù vẫn duy trì quy mô kinh tế lớn và sức hút đầu tư đáng kể, song mức độ tham gia vào các khâu có giá trị gia tăng cao trong chuỗi sản xuất toàn cầu của thành phố còn chưa tương xứng với tiềm năng. Đây là điểm nghẽn mang tính chiến lược, phản ánh sự lệch pha giữa quy mô phát triển và chất lượng tăng trưởng, nếu không được khắc phục sẽ ảnh hưởng đến khả năng duy trì vai trò đầu tàu trong dài hạn.

Trong bối cảnh đó, vấn đề đặt ra không đơn thuần là tiếp tục gia tăng quy mô vốn đầu tư, mà quan trọng hơn là tái cấu trúc dòng vốn theo hướng phù hợp với mục tiêu phát triển mới. Đây chính là điểm giao thoa giữa yêu cầu thực tiễn và công cụ chính sách, trong đó xúc tiến đầu tư cần được nhìn nhận lại không chỉ như một hoạt động hỗ trợ, mà như một công cụ điều tiết và định hướng phát triển.

Thực tiễn cho thấy, trong một thời gian dài, xúc tiến đầu tư chủ yếu vận hành theo logic mở rộng, với trọng tâm là gia tăng số lượng dự án và quy mô vốn đăng ký. Cách tiếp cận này từng phù hợp trong bối cảnh nền kinh tế còn thiếu vốn và việc làm, song trong điều kiện hiện nay, nếu tiếp tục duy trì, có thể dẫn tới phân bổ nguồn lực kém hiệu quả, đồng thời kéo dài mô hình tăng trưởng dựa vào các ngành có giá trị gia tăng thấp. Hệ quả không chỉ dừng lại ở hiệu quả kinh tế, mà còn ảnh hưởng đến khả năng nâng cấp công nghệ và năng lực cạnh tranh của toàn bộ nền kinh tế.

Vì vậy, yêu cầu đặt ra là phải tái định vị xúc tiến đầu tư từ chức năng huy động vốn sang chức năng lựa chọn và định hướng dòng vốn. Theo đó, xúc tiến đầu tư cần được tích hợp vào chiến lược phát triển kinh tế, đóng vai trò như một cơ chế “sàng lọc”, ưu tiên các dự án có hàm lượng công nghệ cao, thân thiện với môi trường và có khả năng tạo hiệu ứng lan tỏa. Đây không phải là sự thu hẹp về phạm vi, mà là sự nâng cấp về chất của chính sách thu hút đầu tư, phù hợp với yêu cầu phát triển trong giai đoạn mới.

Cách tiếp cận này cũng tương thích với kinh nghiệm của nhiều trung tâm kinh tế trong khu vực, nơi xúc tiến đầu tư được triển khai gắn với định hướng phát triển ngành và xây dựng hệ sinh thái đổi mới sáng tạo. Trong các mô hình này, chính quyền không chỉ đóng vai trò quản lý, mà còn chủ động định hình danh mục ưu tiên, lựa chọn đối tác chiến lược và thiết kế các cơ chế hỗ trợ phù hợp, qua đó bảo đảm sự tương thích giữa dòng vốn đầu tư và mục tiêu phát triển dài hạn.

Từ góc độ đó, việc tái định vị xúc tiến đầu tư tại TP.HCM không chỉ là một điều chỉnh về công cụ chính sách, mà là một bước chuyển trong tư duy phát triển. Khi được triển khai một cách nhất quán, xúc tiến đầu tư sẽ không chỉ góp phần thu hút nguồn lực, mà còn tham gia trực tiếp vào quá trình định hình cấu trúc kinh tế theo hướng nâng cao giá trị gia tăng, củng cố năng lực nội sinh và tăng cường khả năng thích ứng trước các biến động bên ngoài.

Tóm lại, trong bối cảnh cạnh tranh phát triển ngày càng dựa trên công nghệ và đổi mới sáng tạo, việc tái định vị vai trò của xúc tiến đầu tư mang ý nghĩa chiến lược đối với TP.HCM. Đây là nền tảng quan trọng để chuyển đổi mô hình tăng trưởng từ chiều rộng sang chiều sâu, qua đó củng cố vai trò đầu tàu và từng bước nâng cao vị thế trong mạng lưới kinh tế khu vực và toàn cầu.

II. ĐIỀU CHỈNH CÁCH TIẾP CẬN XÚC TIẾN ĐẦU TƯ TỪ MỞ RỘNG SANG LỰA CHỌN CÓ TRỌNG TÂM

Trong điều kiện yêu cầu nâng cao chất lượng tăng trưởng ngày càng trở nên rõ nét, việc điều chỉnh cách tiếp cận trong xúc tiến đầu tư không chỉ là một lựa chọn mang tính kỹ thuật, mà là bước chuyển có ý nghĩa phương thức đối với quá trình phát triển. Thực tiễn cho thấy, mô hình thu hút đầu tư theo hướng mở rộng quy mô, dù từng đóng vai trò quan trọng trong giai đoạn tích lũy ban đầu, song đang dần bộc lộ những hạn chế khi không còn phù hợp với yêu cầu nâng cấp cấu trúc kinh tế và gia tăng giá trị nội tại. Trong bối cảnh đó, chuyển sang cách tiếp cận có chọn lọc, có trọng tâm trở thành yêu cầu tất yếu.

Trọng tâm của sự chuyển đổi này trước hết thể hiện ở việc điều chỉnh hệ tiêu chí thu hút đầu tư. Nếu trước đây, quy mô vốn và tốc độ giải ngân thường được coi là chỉ báo chủ đạo, thì hiện nay, các tiêu chí về hàm lượng công nghệ, hiệu quả sử dụng đất, mức độ thân thiện môi trường và khả năng lan tỏa cần được đặt ở vị trí trung tâm. Sự thay đổi này phản ánh nhận thức ngày càng rõ ràng rằng, không phải mọi dòng vốn đều mang lại giá trị như nhau; trái lại, cấu trúc và chất lượng của dòng vốn mới là yếu tố quyết định tác động dài hạn đối với nền kinh tế. Những dự án gắn với đổi mới sáng tạo, có liên kết với khu vực trong nước và đóng góp vào nâng cao năng suất tổng hợp sẽ tạo ra hiệu ứng lan tỏa tích cực, vượt ra ngoài phạm vi của chính dự án.

Trên cơ sở đó, hoạt động xúc tiến đầu tư cần được tổ chức lại theo hướng “trúng đích”, thay vì dàn trải. Điều này đòi hỏi phải xây dựng một danh mục ngành và dự án ưu tiên với định hướng rõ ràng, gắn với chiến lược phát triển dài hạn của thành phố. Thông tin xúc tiến không còn dừng ở mức giới thiệu tổng quát về môi trường đầu tư, mà cần được thiết kế theo hướng chuyên sâu, phù hợp với nhu cầu và đặc điểm của từng nhóm nhà đầu tư. Cách tiếp cận này cho phép nâng cao hiệu quả kết nối, đồng thời giảm thiểu chi phí giao dịch và rút ngắn thời gian ra quyết định đầu tư. Kinh nghiệm thực tiễn cho thấy, khi thông tin được “may đo” phù hợp, khả năng hiện thực hóa các cơ hội đầu tư sẽ cao hơn so với cách thức xúc tiến mang tính phổ quát.

Một yếu tố mang tính quyết định trong quá trình chuyển đổi là sự thay đổi vai trò của chính quyền. Trong bối cảnh mới, chính quyền không chỉ thực hiện chức năng quản lý hành chính, mà cần đóng vai trò đồng hành và kiến tạo môi trường phát triển. Điều này thể hiện ở việc tăng cường đối thoại với doanh nghiệp, chủ động nắm bắt và tháo gỡ các vướng mắc phát sinh trong quá trình triển khai dự án. Đồng thời, việc xây dựng một môi trường đầu tư ổn định, minh bạch và có thể dự đoán trở thành yếu tố quan trọng trong việc củng cố niềm tin của nhà đầu tư, đặc biệt đối với các dự án có vòng đời dài và hàm lượng công nghệ cao. Ở góc độ này, hiệu quả xúc tiến đầu tư không chỉ phụ thuộc vào hoạt động quảng bá, mà còn gắn chặt với chất lượng điều hành và năng lực thực thi chính sách.

Bên cạnh đó, việc mở rộng và đa dạng hóa nguồn lực đầu tư cũng là một nội dung đáng chú ý trong cách tiếp cận mới. Thay vì tập trung chủ yếu vào khu vực đầu tư trực tiếp nước ngoài, xu hướng hiện nay là kết hợp hài hòa giữa FDI, doanh nghiệp trong nước và cộng đồng kiều bào. Cách tiếp cận này không chỉ giúp tăng tính chủ động về nguồn lực, mà còn tạo điều kiện thuận lợi để hình thành các liên kết kinh tế chặt chẽ hơn, qua đó nâng cao khả năng hấp thụ và lan tỏa công nghệ. Đặc biệt, sự tham gia của khu vực doanh nghiệp trong nước có ý nghĩa quan trọng trong việc củng cố năng lực nội sinh, tránh tình trạng phát triển phụ thuộc hoặc bị “tách rời” khỏi chuỗi giá trị do khu vực FDI dẫn dắt.

Tổng thể lại, sự chuyển đổi từ thu hút đại trà sang lựa chọn có trọng tâm phản ánh một bước tiến trong tư duy phát triển, khi chất lượng được đặt lên trên số lượng, và hiệu quả dài hạn được ưu tiên hơn kết quả ngắn hạn. Đây không chỉ là sự điều chỉnh trong phương thức xúc tiến đầu tư, mà còn là một phần của quá trình tái cấu trúc mô hình tăng trưởng theo hướng dựa trên công nghệ, đổi mới sáng tạo và giá trị gia tăng cao. Khi được triển khai một cách nhất quán, cách tiếp cận này sẽ góp phần định hình dòng vốn theo hướng phù hợp với mục tiêu phát triển của TP.HCM, đồng thời tạo nền tảng cho việc nâng cao năng lực cạnh tranh trong giai đoạn tiếp theo.

III. ĐỊNH HÌNH TRỤ CỘT PHÁT TRIỂN VÀ KHÔNG GIAN TIẾP NHẬN ĐẦU TƯ

Trong tiến trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng, việc xác lập các trụ cột phát triển gắn với tổ chức lại không gian tiếp nhận đầu tư giữ vai trò nền tảng, quyết định khả năng hấp thụ và phát huy hiệu quả của dòng vốn chất lượng cao. Thực tiễn cho thấy, thu hút đầu tư chỉ thực sự bền vững khi được đặt trong một cấu trúc phát triển có định hướng rõ ràng, trong đó các yếu tố về ngành, không gian và hạ tầng được thiết kế theo một logic tích hợp, bảo đảm sự tương thích giữa dòng vốn và mục tiêu phát triển dài hạn.

Trên cơ sở đó, TP.HCM đang định hình công nghệ cao và kinh tế số như những trụ cột phát triển mang tính dẫn dắt. Đây không chỉ là những lĩnh vực có hàm lượng tri thức cao và khả năng tạo giá trị gia tăng lớn, mà còn giữ vai trò trung tâm trong việc tái cấu trúc chuỗi giá trị và nâng cao năng lực cạnh tranh. Việc ưu tiên các ngành như trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, điện toán đám mây, công nghệ sinh học hay năng lượng sạch phản ánh một định hướng phát triển nhất quán, nhằm chuyển dịch từ mô hình tham gia ở các khâu gia công sang các khâu có giá trị cao hơn. Theo đó, lựa chọn trụ cột phát triển không đơn thuần là định hướng thu hút đầu tư, mà là quá trình xác lập lại nền tảng của cấu trúc kinh tế theo hướng dựa trên tri thức và đổi mới sáng tạo.

Gắn với định hướng trụ cột, việc hình thành hệ sinh thái đổi mới sáng tạo trở thành điều kiện cần để bảo đảm tính bền vững của quá trình phát triển. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, các trung tâm công nghệ thành công không phát triển dựa trên các dự án riêng lẻ, mà dựa trên sự tương tác chặt chẽ giữa doanh nghiệp, cơ sở nghiên cứu và hệ thống đào tạo. Trong cấu trúc này, các hoạt động nghiên cứu – phát triển, chuyển giao công nghệ và khởi nghiệp sáng tạo đóng vai trò như những cơ chế duy trì dòng chảy tri thức và liên tục tái tạo năng lực công nghệ. Đối với TP.HCM, việc thu hút các dự án R&D và thúc đẩy liên kết giữa doanh nghiệp với các trường đại học, viện nghiên cứu không chỉ nâng cao chất lượng dòng vốn đầu tư, mà còn góp phần hình thành năng lực đổi mới nội sinh – yếu tố quyết định khả năng phát triển dài hạn.

Song song với việc xác lập trụ cột và hệ sinh thái, yêu cầu tái cấu trúc không gian phát triển đặt ra một cách rõ nét. Các khu công nghiệp và khu chế xuất truyền thống, vốn được thiết kế cho các ngành thâm dụng lao động, đang cần được chuyển đổi theo hướng công nghệ cao, thông minh và thân thiện với môi trường. Quá trình này không chỉ nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng đất, mà còn tạo ra “không gian thể chế – kỹ thuật” phù hợp để tiếp nhận các dự án có hàm lượng công nghệ cao. Đồng thời, việc hình thành các không gian phát triển mới như trung tâm tài chính, khu thương mại tự do hay các khu đô thị sáng tạo góp phần mở rộng cấu trúc kinh tế, tạo thêm các cực tăng trưởng và tăng cường khả năng kết nối với mạng lưới kinh tế quốc tế.

Một thành tố có tính quyết định trong việc vận hành cấu trúc này là phát triển hạ tầng theo hướng đồng bộ và hiện đại. Bên cạnh hạ tầng giao thông và logistics – yếu tố bảo đảm tính liên thông của chuỗi cung ứng, hạ tầng số và dữ liệu ngày càng giữ vai trò nền tảng đối với các mô hình kinh tế mới. Trong bối cảnh hoạt động sản xuất – kinh doanh ngày càng phụ thuộc vào dữ liệu và kết nối, việc đầu tư vào các trung tâm dữ liệu, nền tảng số và hạ tầng viễn thông không chỉ phục vụ nhu cầu trước mắt, mà còn tạo lợi thế cạnh tranh dài hạn trong thu hút các dự án công nghệ cao.

Nhìn tổng thể, việc định hình trụ cột phát triển gắn với tổ chức lại không gian và hạ tầng tiếp nhận đầu tư phản ánh một cách tiếp cận mang tính hệ thống. Thay vì thu hút các dự án riêng lẻ, TP.HCM đang hướng tới xây dựng một “nền tiếp nhận” có khả năng chọn lọc, hấp thụ và lan tỏa hiệu quả dòng vốn đầu tư. Chính nền tảng này sẽ quyết định mức độ chuyển hóa dòng vốn thành năng lực phát triển thực chất, qua đó góp phần định hình mô hình tăng trưởng theo hướng hiện đại, bền vững và có giá trị gia tăng cao.

IV. ĐỊNH HƯỚNG LỰA CHỌN NHÀ ĐẦU TƯ GẮN VỚI TĂNG CƯỜNG LIÊN KẾT VÀ LAN TỎA KINH TẾ

Trong bối cảnh yêu cầu nâng cao chất lượng tăng trưởng gắn với tái cấu trúc nền kinh tế, việc lựa chọn nhà đầu tư không còn là một khâu mang tính thủ tục trong chuỗi xúc tiến, mà trở thành nội dung có ý nghĩa định hướng chiến lược. Thực tiễn cho thấy, hiệu quả của dòng vốn đầu tư không được quyết định chủ yếu bởi quy mô, mà phụ thuộc trước hết vào năng lực công nghệ, vị trí trong chuỗi giá trị và mức độ cam kết dài hạn của nhà đầu tư. Do đó, việc thiết lập một hệ tiêu chí lựa chọn phù hợp không chỉ nhằm kiểm soát đầu vào của dòng vốn, mà còn là công cụ quan trọng để định hình quỹ đạo phát triển của nền kinh tế.

Trên cơ sở đó, xu hướng nổi bật là ưu tiên các nhà đầu tư sở hữu công nghệ lõi, có khả năng tham gia và dẫn dắt các khâu giá trị cao trong chuỗi sản xuất toàn cầu, đồng thời duy trì chiến lược phát triển ổn định, gắn bó lâu dài với địa bàn đầu tư. Khác với cách tiếp cận dựa trên số lượng dự án, cách tiếp cận này nhấn mạnh vai trò của “nhà đầu tư dẫn dắt” – những chủ thể không chỉ mang lại nguồn vốn, mà còn chuyển giao tri thức công nghệ, chuẩn mực quản trị và mạng lưới thị trường. Việc định hướng thu hút các đối tác từ những nền kinh tế có trình độ khoa học – công nghệ phát triển vì vậy không chỉ mang ý nghĩa mở rộng hợp tác, mà còn góp phần rút ngắn khoảng cách công nghệ và nâng cấp vị trí của nền kinh tế trong chuỗi giá trị toàn cầu.

Tuy nhiên, để các tác động lan tỏa từ khu vực đầu tư nước ngoài được hiện thực hóa, việc tăng cường liên kết với khu vực doanh nghiệp trong nước giữ vai trò mang tính điều kiện. Thực tế cho thấy, hạn chế phổ biến hiện nay không nằm ở quy mô dòng vốn, mà ở mức độ kết nối còn hạn chế giữa các khu vực kinh tế, khiến doanh nghiệp nội địa khó tham gia sâu vào chuỗi cung ứng. Trong bối cảnh đó, phát triển công nghiệp hỗ trợ, nâng cao năng lực doanh nghiệp trong nước và thiết lập các cơ chế kết nối hiệu quả cần được đặt ở vị trí trung tâm của chính sách. Khi các liên kết này được củng cố, dòng vốn đầu tư không chỉ tạo ra giá trị trực tiếp, mà còn thúc đẩy quá trình lan tỏa công nghệ, nâng cao năng lực sản xuất và từng bước hình thành hệ sinh thái công nghiệp có tính tự chủ cao hơn.

Song song với việc lựa chọn và tăng cường liên kết, yêu cầu chủ động sàng lọc dự án đầu tư ngày càng trở nên rõ ràng trong điều kiện nguồn lực phát triển có giới hạn. Việc tiếp nhận các dự án thâm dụng lao động, tiêu tốn năng lượng hoặc tiềm ẩn rủi ro môi trường không còn phù hợp với định hướng phát triển dài hạn. Thay vào đó, cần ưu tiên các dự án sử dụng công nghệ tiên tiến, tiết kiệm tài nguyên và đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường ngày càng cao. Ở góc độ này, hoạt động xúc tiến đầu tư không chỉ đóng vai trò “thu hút”, mà còn là cơ chế “chọn lọc”, góp phần nâng cao hiệu quả phân bổ nguồn lực và hạn chế các hệ lụy phát triển không mong muốn.

Ở bình diện rộng hơn, việc tích hợp các mục tiêu của kinh tế xanh, kinh tế số và phát triển bền vững vào quá trình lựa chọn và quản lý đầu tư phản ánh sự chuyển dịch trong tư duy phát triển từ ngắn hạn sang dài hạn. Các tiêu chí về môi trường, xã hội và quản trị không chỉ là yêu cầu tuân thủ, mà dần trở thành yếu tố cấu thành lợi thế cạnh tranh trong thu hút đầu tư. Khi các tiêu chí này được nội tại hóa trong chính sách, dòng vốn sẽ được định hướng theo hướng không chỉ tạo ra giá trị kinh tế, mà còn đóng góp vào chất lượng phát triển tổng thể của đô thị, bao gồm cả khía cạnh môi trường và xã hội.

Nhìn tổng thể, việc lựa chọn nhà đầu tư gắn với nâng cao tính lan tỏa của dòng vốn phản ánh một bước chuyển từ tư duy “thu hút vốn” sang “tối ưu hóa tác động của vốn”. Mục tiêu không còn dừng ở việc gia tăng quy mô đầu tư, mà hướng tới tối đa hóa giá trị gia tăng, tăng cường liên kết và củng cố năng lực nội sinh của nền kinh tế. Đây chính là cơ sở để bảo đảm rằng dòng vốn đầu tư thực sự trở thành động lực thúc đẩy quá trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng theo hướng hiện đại, hiệu quả và bền vững.

V. KẾT QUẢ BƯỚC ĐẦU VÀ ĐỊNH HƯỚNG HOÀN THIỆN TRONG GIAI ĐOẠN TIẾP THEO

Những điều chỉnh trong cách tiếp cận xúc tiến đầu tư thời gian qua bước đầu đã tạo ra những tín hiệu tích cực. Một số chỉ báo kinh tế cho thấy xu hướng cải thiện cả về quy mô và chất lượng của dòng vốn đầu tư, trong đó vốn đầu tư nước ngoài tiếp tục duy trì vai trò quan trọng, đồng thời mức độ quan tâm của các nhà đầu tư trong nước và quốc tế đối với các lĩnh vực công nghệ cao và kinh tế số ngày càng gia tăng. Bên cạnh đó, vị thế của TP.HCM trên các bảng xếp hạng và đánh giá quốc tế liên quan đến môi trường đầu tư và tài chính cũng từng bước được cải thiện, phản ánh những nỗ lực trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh.

Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi cũng đặt ra không ít yêu cầu mới. Trước hết, hạ tầng kinh tế – kỹ thuật và hạ tầng số cần tiếp tục được hoàn thiện để đáp ứng yêu cầu của các dự án có hàm lượng công nghệ cao. Đồng thời, chất lượng nguồn nhân lực, đặc biệt là nhân lực trong các lĩnh vực công nghệ và đổi mới sáng tạo, vẫn cần được nâng cao để bảo đảm khả năng hấp thụ và làm chủ công nghệ. Bên cạnh đó, trong bối cảnh nhiều đô thị trong khu vực đang đẩy mạnh thu hút đầu tư vào các lĩnh vực tương tự, áp lực cạnh tranh ngày càng gia tăng, đòi hỏi phải có những giải pháp mang tính chủ động và khác biệt.

Trên cơ sở đó, định hướng trong thời gian tới cần được triển khai theo hướng đồng bộ và nhất quán. Trước hết là tiếp tục hoàn thiện thể chế và môi trường đầu tư, bảo đảm tính minh bạch, ổn định và dễ dự đoán, qua đó củng cố niềm tin của nhà đầu tư. Song song với đó, đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính, ứng dụng công nghệ số trong quản lý nhằm giảm chi phí và thời gian thực hiện dự án. Việc phát triển hạ tầng đồng bộ, từ giao thông, logistics đến hạ tầng số, cần được ưu tiên để tạo nền tảng cho các hoạt động sản xuất – kinh doanh hiện đại. Đồng thời, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực thông qua đào tạo và hợp tác quốc tế sẽ là yếu tố quyết định khả năng chuyển hóa dòng vốn thành năng lực phát triển thực chất.

Bên cạnh các giải pháp trên, việc đẩy mạnh xúc tiến đầu tư theo hướng chuyên sâu, gắn với từng ngành, từng đối tác và từng chuỗi giá trị, sẽ góp phần nâng cao hiệu quả của hoạt động này trong bối cảnh mới. Đây cũng là cơ sở để bảo đảm sự tương thích giữa dòng vốn thu hút được và định hướng phát triển dài hạn của thành phố.

Tóm lại, hiệu quả của xúc tiến đầu tư trong giai đoạn hiện nay cần được nhìn nhận không chỉ qua quy mô vốn thu hút, mà còn qua chất lượng, khả năng lan tỏa và đóng góp dài hạn đối với nền kinh tế. Khi các yếu tố này được bảo đảm, TP.HCM sẽ có điều kiện thuận lợi để từng bước củng cố vai trò là trung tâm công nghệ cao và kinh tế số, đồng thời nâng cao vị thế trong mạng lưới kinh tế khu vực và toàn cầu.

Ths. Đỗ Đức Lộc