30/05/2026 lúc 06:55 (GMT+7)
Breaking News

Thuận lợi hóa thương mại dịch vụ trong ASEAN: Khung pháp lý, thực tiễn các quốc gia và bài học cho Việt Nam

TÓM TẮT:

Bài báo nghiên cứu bối cảnh hội nhập Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC) khi thương mại dịch vụ trở thành động lực tăng trưởng cốt lõi. Trong bối cảnh chuyển dịch từ Hiệp định Khung về Dịch vụ ASEAN (AFAS) sang Hiệp định Thương mại Dịch vụ ASEAN (ATISA), yêu cầu thuận lợi hóa dịch vụ đặt ra vô cùng cấp thiết. Mục đích của bài viết nhằm làm rõ khung pháp lý của ASEAN về thuận lợi hóa dịch vụ , phân tích thực tiễn triển khai thành công tại Singapore, Thái Lan, Malaysia để đối chiếu với thực trạng thực thi và sự tương thích của hệ thống pháp luật Việt Nam. Phương pháp nghiên cứu được sử dụng là phân tích luật viết, so sánh pháp luật và tổng hợp thực tiễn. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng, dù đạt nhiều thành tựu về mở cửa thị trường và cải cách thể chế , Việt Nam vẫn đối mặt với thách thức lớn về tính chồng chéo, thiếu đồng bộ của văn bản nội địa , sự hạn chế trong ứng dụng công nghệ số và năng lực cạnh tranh. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất nhóm giải pháp hoàn thiện khung chính sách , thúc đẩy chuyển đổi số và nâng cao năng lực thực thi nhằm giúp Việt Nam tối ưu hóa lợi ích hội nhập.

Từ khóa: Thuận lợi hóa thương mại dịch vụ; ATISA; ASEAN; Pháp luật Việt Nam; Chuyển đổi số.

1. Đặt vấn đề

Trong Trong cấu trúc kinh tế hiện đại của khu vực Đông Nam Á, thương mại dịch vụ đã dịch chuyển từ vai trò phụ trợ trở thành động lực tăng trưởng cốt lõi, đóng góp tỷ trọng ngày càng lớn vào tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của các quốc gia thành viên Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC). Tiến trình hội nhập khu vực trong lĩnh vực này đánh dấu bước ngoặt quy phạm quan trọng với sự chuyển đổi từ Hiệp định Khung về Dịch vụ ASEAN (AFAS) sang Hiệp định Thương mại Dịch vụ ASEAN (ATISA). Sự thay đổi này không chỉ đơn thuần là việc thay thế một văn bản pháp lý, mà là sự thay đổi căn bản về phương thức cam kết quốc tế, chuyển từ cách tiếp cận “chọn - cho” (danh mục tích cực) sang “chọn - bỏ” (danh mục phủ định). Cơ chế pháp lý mới của ATISA đặt ra những tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt hơn đối với các quốc gia thành viên trong việc bảo đảm tính minh bạch, dỡ bỏ các rào cản phi thuế quan và tối giản hóa các quy định quản lý nội địa nhằm tối ưu hóa dòng dịch vụ xuyên biên giới.

Là một nền kinh tế có độ mở cao và đang trong quá trình cơ cấu lại mô hình tăng trưởng, Việt Nam đã chủ động nội luật hóa các cam kết quốc tế nhằm thúc đẩy thuận lợi hóa thương mại dịch vụ, đặc biệt là trong các ngành hạ tầng như logistics, viễn thông và tài chính. Mặc dù hệ thống luật pháp quốc gia đã có những sửa đổi mang tính bước ngoặt, điển hình như Luật Đầu tư số 143/2025/QH15 và Luật Viễn thông số 24/2023/QH15, thực tiễn thực thi vẫn bộc lộ những khoảng cách nhất định so với yêu cầu cao của Hiệp định ATISA. Khoảng cách này thể hiện ở tính thiếu đồng bộ và cập nhật của một số quy định chuyên ngành, sự chồng chéo về thẩm quyền giữa các cơ quan quản lý thể chế trong nước, và sự chậm trễ trong việc triển khai các cơ chế công nhận lẫn nhau về trình độ chuyên môn (MRAs). Những hạn chế này tạo ra rủi ro pháp lý và làm gia tăng chi phí tuân thủ cho các nhà cung ứng dịch vụ trong khu vực khi tiếp cận thị trường Việt Nam.

Từ thực trạng trên, việc nghiên cứu một cách hệ thống khung pháp lý của ASEAN về thuận lợi hóa thương mại dịch vụ, kết hợp với phân tích đối sánh mô hình thực tiễn tại các quốc gia có chỉ số thuận lợi hóa cao như Singapore, Thái Lan và Malaysia, trở thành một yêu cầu cấp thiết dưới góc độ khoa học pháp lý. Việc nhận diện rõ mô hình quản lý của các nước đi trước sẽ cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn khách quan để đánh giá mức độ tương thích của hệ thống pháp luật Việt Nam. Trên cơ sở đó, bài báo tập trung phân tích các điểm nghẽn thể chế hiện tại và đề xuất nhóm giải pháp toàn diện bao gồm hoàn thiện cấu trúc lập pháp, thúc đẩy hạ tầng số và tối ưu hóa cơ chế phối hợp liên ngành. Kết quả nghiên cứu hướng tới mục tiêu cung cấp luận cứ khoa học góp phần hoàn thiện hành lang pháp lý, giúp Việt Nam thực thi hiệu quả các cam kết dịch vụ trong ASEAN và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.

2. Tổng quan nghiên cứu và cơ sở lý thuyết

2.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu

Nghiên cứu về tự do hóa và thuận lợi hóa thương mại dịch vụ là một chủ đề thu hút sự quan tâm lớn của các nhà kinh tế và luật học quốc tế, quy tụ nhiều góc độ tiếp cận khác nhau:

Nhóm các nghiên cứu về lý luận và tác động kinh tế toàn cầu: Các công trình của Hoekman và Mattoo (2008), Sauvé và Roy (2016) đã đặt nền móng lý luận về mối quan hệ giữa thương mại dịch vụ và tăng trưởng kinh tế bền vững. Các tác giả chỉ ra rằng, khác với thương mại hàng hóa vốn chịu tác động lớn bởi thuế quan, thương mại dịch vụ bị cản trở chủ yếu bởi các rào cản pháp lý nội địa và chi phí tuân thủ quy trình hành chính. Việc cắt giảm các rào cản này thông qua cơ chế thuận lợi hóa giúp tối ưu hóa hiệu quả của chuỗi cung ứng toàn cầu.

Nhóm các nghiên cứu khu vực về tự do hóa dịch vụ trong ASEAN: Cấu trúc pháp lý của khu vực Đông Nam Á được phân tích sâu sắc trong các nghiên cứu của Marchetti (2010) và Tham Siew Yean (2019). Khi đánh giá về sự chuyển dịch từ Hiệp định Khung về Dịch vụ ASEAN (AFAS) sang Hiệp định Thương mại Dịch vụ ASEAN (ATISA), các học giả nhận định rằng việc áp dụng phương pháp tiếp cận phủ định là một bước đột phá thể chế, buộc các quốc gia thành viên phải nâng cao tính minh bạch và minh định hóa các biện pháp không tương thích (NCMs) trong hệ thống pháp luật quốc gia.

Nhóm các nghiên cứu tại Việt Nam về hội nhập dịch vụ: Trong nước, các nghiên cứu chủ yếu tập trung vào việc đánh giá tính tương thích của luật pháp Việt Nam khi tham gia các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới. Tuy nhiên, phần lớn các công trình hiện nay thường tiếp cận thương mại dịch vụ dưới góc độ mở cửa thị trường hơn là tiếp cận chuyên sâu dưới góc độ thuận lợi hóa — tức là đơn giản hóa quy trình, thủ tục cấp phép và công nhận lẫn nhau về năng lực chuyên môn theo các tiêu chuẩn kỹ thuật khu vực.

Khoảng trống nghiên cứu này chính là cơ sở để bài báo tập trung làm rõ khung pháp lý của ASEAN về thuận lợi hóa và xác định các điểm nghẽn thể chế cụ thể của Việt Nam khi thực thi các cam kết này.

2.2. Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

2.2.1. Khái niệm thuận lợi hóa thương mại dịch vụ

Trong lý luận thương mại quốc tế, thuật ngữ “thuận lợi hóa thương mại” ban đầu được hiểu là việc đơn giản hóa, hài hòa hóa các thủ tục hải quan đối với hàng hóa tại biên giới. Tuy nhiên, do đặc tính vô hình và không thể lưu trữ của dịch vụ, khái niệm thuận lợi hóa thương mại dịch vụ có bản chất hoàn toàn khác biệt.

Theo định nghĩa của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) và các định chế kinh tế khu vực, thuận lợi hóa thương mại dịch vụ là việc thiết lập một môi trường pháp lý minh bạch, hợp lý, khách quan và công bằng nhằm tối giản hóa các thủ tục hành chính, quy trình cấp phép và các điều kiện kỹ thuật. Mục tiêu cốt lõi không phải là xóa bỏ quyền quản lý nhà nước, mà là loại bỏ các chi phí giao dịch phát sinh không cần thiết do sự phức tạp hoặc thiếu minh bạch của các quy định nội địa gây ra đối với nhà cung ứng dịch vụ nước ngoài.

2.2.2. Các cấu phần nền tảng của thuận lợi hóa dịch vụ theo luật quốc tế

Khung phân tích lý luận về thuận lợi hóa thương mại dịch vụ trong các hiệp định thương mại tự do hiện đại (bao gồm cả ATISA) dựa trên bốn cấu phần cốt lõi:

Tính minh bạch: Yêu cầu các quốc gia thành viên phải công bố công khai, kịp thời mọi văn bản pháp luật, quy định hành chính và thủ tục áp dụng đối với thương mại dịch vụ. Đồng thời, thiết lập các đầu mối thông tin để giải đáp yêu cầu của các bên quan tâm, bảo đảm tính dự đoán được của môi trường kinh doanh.

Quy định hợp lý và khách quan: Các biện pháp quản lý nội địa liên quan đến yêu cầu về năng lực, thủ tục kỹ thuật và tiêu chuẩn cấp phép phải được ban hành dựa trên các tiêu chí khách quan, minh bạch và không cấu thành rào cản trá hình đối với việc cung ứng dịch vụ. Thủ tục hành chính phải được xử lý trong một khoảng thời gian hợp lý được ấn định trước.

Cơ chế Công nhận lẫn nhau (Mutual Recognition Agreements - MRAs): Đây là công cụ pháp lý cho phép các quốc gia công nhận bằng cấp, chứng chỉ, trình độ chuyên môn hoặc kinh nghiệm của nhà cung ứng dịch vụ của nhau. Cơ chế này loại bỏ việc phải kiểm tra hay cấp phép lại từ đầu, từ đó thúc đẩy việc di chuyển của thể nhân và các nhà chuyên môn xuyên biên giới (Phương thức 4).

Hài hòa hóa quy trình kỹ thuật số: Xu thế dịch vụ hiện đại gắn liền với việc chuyển dịch quy trình từ phương thức truyền thống sang môi trường số. Lý thuyết về thuận lợi hóa dịch vụ hiện đại khẳng định việc áp dụng cơ chế một cửa, nộp hồ sơ trực tuyến và công nhận chữ ký số xuyên biên giới là điều kiện tiên quyết để giảm chi phí tuân thủ pháp lý cho doanh nghiệp trong nền kinh tế số.

Khung lý thuyết gồm bốn cấu phần này sẽ được sử dụng làm hệ tiêu chí để phân tích khung pháp lý ASEAN cũng như đối chiếu, đánh giá thực trạng hệ thống pháp luật điều tiết của Việt Nam trong các phần tiếp theo của bài báo.

3. Kết quả nghiên cứu và thảo luận

3.1. Khung pháp luật ASEAN về thuận lợi hóa thương mại dịch vụ và thực tiễn các quốc gia thành viên

Khung pháp lý của ASEAN về thuận lợi hóa thương mại dịch vụ được cấu thành bởi hệ thống các hiệp định nền tảng và các cơ chế hỗ trợ kỹ thuật đồng bộ. Trong đó, ATISA đóng vai trò điều chỉnh cốt lõi, bắt buộc các quốc gia thành viên gia tăng tính dự đoán được của môi trường kinh doanh thông qua việc áp dụng Danh mục các biện pháp không tương thích (NCMs). Cơ chế này chuyển đổi phương thức tiếp cận từ “chọn - cho” (tích cực) sang “chọn - bỏ”’ (phủ định), buộc các quốc gia phải minh bạch hóa toàn bộ các rào cản hiện hành. Bên cạnh ATISA, các Thỏa thuận công nhận lẫn nhau (MRAs) về tiêu chuẩn chuyên môn và Hiệp định ASEAN về Di chuyển thể nhân (MNP) tạo thành cấu trúc pháp lý đa chiều, hỗ trợ dỡ bỏ rào cản kỹ thuật đối với lao động kỹ năng cao và nhà cung ứng dịch vụ xuyên biên giới. Tuy nhiên, cấu trúc này vẫn tồn tại những hạn chế nhất định. Mức độ minh bạch trong việc nội luật hóa quy định quản lý nội địa giữa các quốc gia thành viên chưa có sự đồng đều. Đồng thời, cơ chế giám sát thực thi ở cấp độ khu vực chủ yếu dựa trên nguyên tắc đồng thuận và tự nguyện, thiếu các chế tài tài phán mang tính cưỡng chế hiệu quả khi xảy ra tình trạng chậm trễ hoặc không tuân thủ cam kết.

Nghiên cứu thực tiễn lập pháp và thực thi tại các quốc gia thành viên tiên phong trong khối ASEAN cung cấp những dữ liệu quan trọng về mô hình thuận lợi hóa dịch vụ:

Tại Singapore, chiến lược thuận lợi hóa được thực hiện dựa trên nền tảng quản trị điện tử và tối giản hóa quy trình hành chính. Quốc gia này vận hành hiệu quả Hệ thống Một cửa Quốc gia (National Single Window) kết hợp với các cổng thông tin chuyên ngành như GoBusiness. Toàn bộ các tiêu chí, điều kiện cấp phép, thời gian xử lý và mức phí đối với từng phân ngành dịch vụ (đặc biệt là tài chính, logistics, và công nghệ thông tin) được công khai hóa hoàn toàn. Mô hình này giúp doanh nghiệp nước ngoài giảm thiểu chi phí tuân thủ pháp lý, rút ngắn thời gian tiếp cận thị trường từ vài tuần xuống còn vài giờ làm việc. Sự chuẩn hóa các thủ tục hành chính tại Singapore chứng minh rằng việc áp dụng công nghệ số vào quản lý nội địa là điều kiện tiên quyết để thực hiện mục tiêu thuận lợi hóa của ATISA.

Tại Thái Lan, trọng tâm của tiến trình thuận lợi hóa thương mại dịch vụ gắn liền với chiến lược hài hòa hóa hệ thống quy định pháp luật trong nước theo các tiêu chuẩn quốc tế và cải cách thể chế đồng bộ. Chính phủ Thái Lan đã sửa đổi các văn bản luật liên quan đến kinh doanh của người nước ngoài (Foreign Business Act) nhằm giảm bớt danh mục dịch vụ hạn chế tiếp cận. Song song với đó, việc ban hành Đạo luật về việc thực hiện các dịch vụ hành chính công trực tuyến đã chuẩn hóa quy trình thẩm định của các cơ quan quản lý chuyên ngành. Thái Lan cũng tập trung đầu tư phát triển cơ sở hạ tầng dịch vụ cốt lõi, đặc biệt là hạ tầng viễn thông và giao thông vận tải, nhằm tạo môi trường vật chất đồng bộ hỗ trợ cho các phương thức cung ứng dịch vụ xuyên biên giới.

Tại Malaysia, sự đột phá trong thuận lợi hóa thương mại dịch vụ thể hiện rõ nét qua việc xây dựng hành lang pháp lý thu hút nguồn nhân lực chuyên gia và quản lý dịch vụ chất lượng cao. Thông qua chương trình “Malaysia - Ngôi nhà thứ hai của tôi” (Malaysia My Second Home - MM2H) và các chính sách thị thực linh hoạt của Cơ quan Phát triển Đầu tư Malaysia (MIDA), thủ tục nhập cảnh và lưu trú của thể nhân (Phương thức 4) được đơn giản hóa đáng kể. Đối với phân ngành dịch vụ tài chính, việc ban hành và áp dụng Đạo luật Ngân hàng và Dịch vụ Tài chính (Financial Services Act) đã thiết lập một cơ chế quản lý dựa trên rủi ro (risk-based regulation). Cơ chế này một mặt dỡ bỏ các rào cản hành chính không cần thiết, khuyến khích các tổ chức tài chính ASEAN thiết lập hiện diện thương mại (Phương thức 3), mặt khác vẫn duy trì được năng lực giám sát và bảo đảm an toàn hệ thống tài chính quốc gia trước các biến động luân chuyển vốn.

3.2. Thực trạng cam kết và hoàn thiện pháp luật về thuận lợi hóa thương mại dịch vụ tại Việt Nam

Việt Nam đã thể hiện quyết tâm chính trị lớn trong việc nội luật hóa các cam kết ASEAN. Tiến trình chuyển đổi từ phương thức cam kết “chọn - cho” của AFAS sang “chọn - bỏ” của ATISA đang được triển khai khẩn trương. Đối với phương thức hiện diện thương mại (Phương thức 3), Việt Nam đã chủ động sửa đổi các văn bản luật cột trụ như Luật Đầu tư và Luật Doanh nghiệp nhằm nới lỏng điều kiện và tạo hành lang thông thoáng cho nhà đầu tư ASEAN. Trong các phân ngành cụ thể như viễn thông, sự ra đời của Luật Viễn thông năm 2023 đã từng bước cho phép và gia tăng tỷ lệ góp vốn nước ngoài đối với các dịch vụ giá trị gia tăng, khẳng định bước tiến lớn về mở cửa thị trường. Tuy nhiên, bên cạnh những kết quả đạt được, thực tiễn áp dụng pháp luật về thuận lợi hóa thương mại dịch vụ tại Việt Nam vẫn bộc lộ những rào cản, thách thức mang tính hệ thống, tập trung vào ba nhóm vấn đề cốt lõi sau:

Thứ nhất, hạn chế về tính đồng bộ, tính cập nhật pháp lý: Hệ thống văn bản pháp luật nội địa hiện nay chưa bảo đảm tính tương thích hoàn toàn và chưa bắt kịp dòng chảy tốc độ cao của các cam kết dịch vụ thế hệ mới như ATISA. Biểu hiện cụ thể là thực trạng thiếu khung pháp lý đối với các loại hình dịch vụ mới phát sinh trên nền tảng số hoặc dịch vụ xuyên biên giới chưa được định danh rõ ràng trong phân loại ngành kinh tế quốc gia. Sự thiếu hụt các quy định hướng dẫn chi tiết, cụ thể hóa nghĩa vụ thuận lợi hóa thủ tục hành chính dẫn đến tình trạng chậm trễ trong việc giải quyết hồ sơ của nhà cung cấp dịch vụ ASEAN. Bên cạnh đó, hiện tượng thực thi thiếu nhất quán giữa các địa phương, các cơ quan quản lý chuyên ngành đối với cùng một cam kết quốc tế diễn ra khá phổ biến, gây ra sự bất định và làm gia tăng chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp.

Nguyên nhân của tình trạng này bắt nguồn từ việc quy trình lập pháp và ban hành văn bản quy phạm pháp luật nội địa của Việt Nam thường có độ trễ lớn so với tiến độ thực thi các điều ước quốc tế. Cơ chế rà soát, đánh giá tính tương thích của dự thảo văn bản luật với các cam kết cụ thể trong ATISA hay các Thỏa thuận công nhận lẫn nhau (MRAs) chưa được thực hiện một cách định kỳ và triệt để. Ngoài ra, năng lực giải thích pháp luật và nhận thức về luật quốc tế của một bộ phận cán bộ thực thi ở cấp cơ sở còn hạn chế, dẫn đến xu hướng áp dụng các quy định nội địa một cách cứng nhắc, ưu tiên các biện pháp quản lý hành chính truyền thống hơn là tinh thần thuận lợi hóa của hiệp định.

Thứ hai, sự chồng chéo cơ chế trong quản lý: Ở góc độ phối hợp liên ngành trong quản lý và thúc đẩy thương mại dịch vụ tại Việt Nam hiện đang đối mặt với những điểm nghẽn lớn về mặt thể chế. Sự phân định thẩm quyền giữa các cơ quan quản lý nhà nước đối với các ngành dịch vụ phức hợp chưa thực sự phân tách rõ ràng. Điển hình như trong lĩnh vực tài chính công nghệ (Fintech) và dịch vụ thanh toán xuyên biên giới, đang có sự giao thoa, thậm chí là xung đột về thẩm quyền quản lý giữa Ngân hàng Nhà nước và Bộ Tài chính. Tình trạng này tạo ra một môi trường pháp lý thiếu nhất quán, khi doanh nghiệp phải thực hiện nhiều quy trình phê duyệt trùng lắp từ các cơ quan khác nhau cho cùng một hoạt động kinh doanh, làm suy giảm đáng kể hiệu quả của các cam kết thuận lợi hóa.

Nguyên nhân cốt lõi nằm ở tư duy quản lý theo mô hình phân cắt ngành dọc truyền thống, thiếu một cơ chế điều phối liên ngành tập trung và có thẩm quyền tối cao đối với thương mại dịch vụ. Các bộ, ngành khi xây dựng văn bản hướng dẫn thường có xu hướng bảo hộ thẩm quyền quản lý của đơn vị mình hoặc tập trung vào mục tiêu kiểm soát rủi ro hành chính hơn là mục tiêu tạo điều kiện thuận lợi cho thương mại. Sự thiếu vắng các cơ sở dữ liệu chung và cơ chế chia sẻ thông tin tự động giữa các cơ quan quản lý chuyên ngành làm cho quy trình thẩm định liên ngành trở nên kéo dài và phức tạp.

Thứ ba, thách thức về công nghệ và năng lực cạnh tranh: Nền tảng hạ tầng kỹ thuật và năng lực công nghệ số của Việt Nam hiện vẫn tồn tại một khoảng cách phân kỳ khá lớn so với các quốc gia dẫn đầu trong khu vực như Singapore hay Malaysia. Hệ thống dịch vụ công trực tuyến và các nền tảng một cửa quốc gia chưa đạt đến mức độ tự động hóa hoàn toàn; tỷ lệ xử lý hồ sơ dịch vụ bằng phương thức thủ công hoặc bán thủ công vẫn còn cao. Điều này trực tiếp hạn chế khả năng triển khai các biện pháp thuận lợi hóa dịch vụ tiên tiến như cấp phép điện tử, công nhận chữ ký số xuyên biên giới. Đồng thời, sự phát triển nhanh chóng của các phương thức cung ứng dịch vụ trực tuyến cũng làm phát sinh các lỗ hổng và rủi ro nghiêm trọng về an ninh mạng, bảo mật dữ liệu cá nhân, đe dọa đến tính an toàn của hệ thống tài chính - thương mại.

Hạn chế này xuất phát từ việc nguồn lực tài chính quốc gia đầu tư cho hạ tầng công nghệ thông tin và chuyển đổi số trong quản lý hành chính công còn dàn trải, chưa tập trung đúng mức vào các lĩnh vực dịch vụ cốt lõi. Khung pháp lý về an ninh mạng, quản lý dữ liệu xuyên biên giới và bảo vệ quyền riêng tư tại Việt Nam mới ở giai đoạn hoàn thiện bước đầu, chưa tạo đủ độ tin cậy để tích hợp sâu vào hệ thống dữ liệu chung của khu vực. Cuối cùng, năng lực thích ứng công nghệ và nguồn nhân lực chất lượng cao trong cả khối quản lý nhà nước lẫn khối doanh nghiệp dịch vụ nội địa chưa đáp ứng được yêu cầu chuyển đổi số toàn diện theo tiêu chuẩn ASEAN.

3.3. Giải pháp thúc đẩy thuận lợi hóa thương mại dịch vụ tại Việt Nam

Để vượt qua các rào cản trên và nâng cao năng lực hội nhập, Việt Nam cần triển khai đồng bộ nhóm giải pháp sau:

Để vượt qua các rào cản mang tính hệ thống và nâng cao năng lực hội nhập trong bối cảnh thực thi các cam kết mới của ASEAN, Việt Nam cần triển khai đồng bộ nhóm giải pháp sau:

Một là, hoàn thiện khung chính sách và pháp luật nội địa. Tiến trình chuyển đổi từ phương thức cam kết “chọn - cho” sang “chọn - bỏ” theo Hiệp định ATISA đòi hỏi Việt Nam phải tiến hành rà soát tổng thể và hệ thống hóa toàn bộ văn bản quy phạm pháp luật hiện hành liên quan đến thương mại dịch vụ. Mục tiêu của hoạt động này là phát hiện và loại bỏ triệt để các quy định chồng chéo, mâu thuẫn hoặc không tương thích với nghĩa vụ quốc tế. Cụ thể, cơ quan lập pháp cần tập trung hoàn thiện các văn bản dưới luật, ban hành các Nghị định và Thông tư hướng dẫn chi tiết quy trình thực thi Nghị định thư sửa đổi Hiệp định ASEAN về Di chuyển thể nhân (MNP). Quy trình cấp giấy phép lao động, phê duyệt thị thực cho nhân sự nước ngoài cần được đơn giản hóa thông qua việc tiêu chuẩn hóa điều kiện cấp phép, minh bạch hóa các tiêu chí thẩm định và rút ngắn tối đa thời gian xử lý hồ sơ. Việc thiết lập một hành lang pháp lý thông thoáng, có tính dự báo cao là điều kiện tiên quyết để thu hút các chuyên gia, nhà quản lý và lao động kỹ năng cao từ các quốc gia thành viên ASEAN, từ đó tối ưu hóa cơ cấu nguồn nhân lực phục vụ phát triển kinh tế dịch vụ trong nước.

Hai là, đẩy mạnh chuyển đổi số và phát triển hạ tầng công nghệ trong quản trị dịch vụ. Việc áp dụng mô hình “Cơ chế một cửa quốc gia” và số hóa quy trình quản lý của Singapore là bài học thực tiễn giá trị đối với Việt Nam. Quốc gia cần phân bổ nguồn lực hợp lý để đầu tư, nâng cấp đồng bộ hạ tầng số quốc gia, đảm bảo tính bảo mật và khả năng kết nối liên thông dữ liệu giữa các cơ quan quản lý nhà nước. Trong quy trình quản lý và cung ứng dịch vụ, việc ứng dụng các giải pháp công nghệ tiên tiến như trí tuệ nhân tạo (AI) trong phân tích dữ liệu, công nghệ chuỗi khối (blockchain) trong xác thực giao dịch, và điện toán đám mây trong lưu trữ thông tin sẽ giúp tối ưu hóa tiến độ vận hành. Đồng thời, các bộ, ngành cần nâng cấp và tối ưu hóa tính năng của các cổng dịch vụ công trực tuyến. Toàn bộ quy trình từ tiếp nhận, xử lý đến trả kết quả cấp phép kinh doanh dịch vụ phải được công khai minh bạch trên môi trường điện tử. Giải pháp công nghệ này không chỉ giảm thiểu sự can thiệp trực tiếp của con người, hạn chế các chi phí phi chính thức, mà còn rút ngắn quy trình hành chính, tạo lập môi trường kinh doanh bình đẳng cho doanh nghiệp.

Ba là, nâng cao năng lực quản lý nhà nước và thiết lập cơ chế phối hợp liên ngành. Thực tiễn quản lý thương mại dịch vụ cho thấy tính chất đa ngành, đa lĩnh vực đòi hỏi phải xóa bỏ tình trạng quản lý cục bộ giữa các cơ quan quản lý chuyên ngành. Để khắc phục sự thiếu nhất quán giữa các cơ quan đầu mối — điển hình là mối quan hệ giữa Bộ Tài chính và Ngân hàng Nhà nước trong việc giám sát các dịch vụ thanh toán xuyên biên giới — Chính phủ cần xây dựng một cơ chế phối hợp liên ngành mang tính pháp lý ổn định. Cơ chế này bao gồm việc thiết lập các nhóm công tác hỗn hợp, tổ chức các phiên đối thoại định kỳ và xây dựng một kế hoạch hành động tổng thể thống nhất để thực thi các cam kết dịch vụ trong ASEAN. Song song với việc cải cách thể chế, công tác nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ, công chức giữ vai trò thực thi pháp luật phải được tiến hành thường xuyên. Các chương trình đào tạo chuyên sâu cần tập trung vào việc nâng cao kỹ năng đàm phán quốc tế, kỹ thuật biên soạn văn bản pháp luật tương thích với cam kết quốc tế, và cập nhật kiến thức chuyên môn về luật pháp quốc tế nhằm giảm thiểu các tranh chấp pháp lý phát sinh trong quá trình hội nhập.

Bốn là, hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao năng lực khai thác hiệu quả các cam kết khu vực. Để các cam kết quốc tế thực sự mang lại hiệu quả kinh tế, cơ quan quản lý nhà nước cần thiết lập mối liên kết chặt chẽ với các tổ chức đại diện doanh nghiệp, như Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) và các hiệp hội ngành nghề. Mục tiêu là xây dựng và triển khai các chương trình phổ biến thông tin, phân tích kỹ thuật chuyên sâu về các nội dung cốt lõi của Hiệp định ATISA và các Thỏa thuận công nhận lẫn nhau (MRAs). Đối với các phân ngành dịch vụ có thế mạnh hoặc có nhu cầu cấp thiết như y tế, kế toán - kiểm toán và logistics, Nhà nước cần hỗ trợ doanh nghiệp chuẩn hóa quy trình, nâng cao chất lượng dịch vụ tiệm cận với các tiêu chuẩn chung của khu vực. Việc tận dụng hiệu quả cơ chế công nhận lẫn nhau về bằng cấp, chứng chỉ nghề nghiệp sẽ giúp các nhà cung ứng dịch vụ của Việt Nam tháo gỡ rào cản kỹ thuật, từ đó gia tăng khả năng tiếp cận thị trường và nâng cao năng lực cạnh tranh khi tham gia vào chuỗi cung ứng dịch vụ nội khối ASEAN.

4. Kết luận

Trong bối cảnh AEC đang chuyển dịch mạnh mẽ sang cơ chế cam kết theo danh mục “chọn - bỏ” của Hiệp định ATISA, việc thuận lợi hóa thương mại dịch vụ đã trở thành một yêu cầu mang tính bắt buộc đối với hệ thống pháp luật Việt Nam. Tiến trình này đòi hỏi quốc gia phải chuyển đổi tư duy quản lý từ kiểm soát sang tạo điều kiện thuận lợi, đồng thời loại bỏ các rào cản phi thuế quan và tối giản hóa thủ tục hành chính nội địa. Để tối ưu hóa lợi ích ki

/nh tế, Việt Nam cần nhận diện một cách khách quan những hạn chế nội tại trong hệ thống điều tiết hiện hành. Cụ thể, đó là sự thiếu đồng bộ giữa các quy định nội địa với các tiêu chuẩn khu vực, tình trạng chồng chéo về thẩm quyền quản lý giữa các bộ, ngành — đặc biệt trong các lĩnh vực dịch vụ phức tạp như tài chính và viễn thông — cùng khoảng cách lớn về hạ tầng kỹ thuật số so với các quốc gia tiên phong trong khối như Singapore hay Malaysia.

Để giải quyết các thách thức nêu trên và tái cấu trúc lợi thế cạnh tranh cho ngành dịch vụ, Việt Nam cần triển khai một lộ trình thực thi đồng bộ và mang tính hệ thống. Trọng tâm của chiến lược này là việc hoàn thiện khung khổ pháp lý nội địa thông qua việc rà soát, sửa đổi các luật chuyên ngành nhằm bảo đảm tính tương thích hoàn toàn với các cam kết trong ATISA và MNP. Song song với cải cách thể chế, việc thúc đẩy chuyển đổi số hạ tầng dịch vụ công, ứng dụng các giải pháp công nghệ hiện đại sẽ giúp minh bạch hóa quy trình cấp phép và giảm thiểu chi phí tuân thủ pháp lý cho doanh nghiệp. Cuối cùng, việc thiết lập cơ chế phối hợp liên ngành chặt chẽ và nâng cao năng lực thực thi của đội ngũ cán bộ quản lý là những yếu tố quyết định, bảo đảm cho các ngành dịch vụ mũi nhọn của Việt Nam thích ứng linh hoạt và phát triển bền vững trong môi trường hội nhập khu vực.

Đặng Bình Minh – Đậu Đức Anh – Đậu Duy Anh

Tài liệu tham khảo:

  1. Ban Thư ký ASEAN (2018), Services Trade Liberalization in Southeast Asia: An Assessment of Progress and Prospects, ASEAN Secretariat, Jakarta.
  2. ASEAN (2021), Tổng quan về Hiệp định ATISA, Jakarta, Indonesia
  3. Hoekman, B., & Mattoo, A. (2013), “Services Trade and Economic Development: A Structuralist Perspective”, Journal of Economic Integration, 28(1), pp. 1-24.
  4. Marchetti, J. A. (2010), “Services trade in ASEAN: An overview”, Journal of Southeast Asian Economies, 27(1), pp. 3-18.
  5. Sauvé, P., & Roy, M. (2016), Trade in Services: Fostering Sustainable Development, World Scientific, Singapore.
  6. Tham Siew Yean (2019), “ASEAN Trade in Services Agreement (ATISA): Advancing Services Liberalization for ASEAN?”, ISEAS Perspective, Viện Nghiên cứu Đông Nam Á, Số 54, tr. 2.