13/09/2026 lúc 23:52 (GMT+7)
Breaking News

Thủy sản Việt Nam: Mở rộng không gian tăng trưởng, giảm phụ thuộc vào một thị trường

Trong nhiều năm, Mỹ là một trong những thị trường xuất khẩu thủy sản quan trọng nhất của Việt Nam. Tuy nhiên, những biến động về thương mại, thuế quan, tiêu chuẩn kỹ thuật, chi phí logistics và sức mua đang đặt ra yêu cầu mới: ngành thủy sản không thể chỉ trông chờ vào sự phục hồi của một thị trường lớn, mà cần chủ động mở rộng không gian tăng trưởng. Sự bứt phá của thị trường Trung Quốc - Hồng Kông, cùng những tín hiệu tích cực từ ASEAN, Hàn Quốc, CPTPP và các thị trường mới, đang mở ra một cấu trúc tăng trưởng đa cực hơn cho thủy sản Việt Nam.

Ảnh minh họa - TL

Khi tăng trưởng không còn phụ thuộc vào một “đầu tàu”

Thủy sản Việt Nam bước vào năm 2026 với một nền tảng tương đối tích cực, nhưng cũng đứng trước một môi trường thương mại quốc tế phức tạp hơn. Trong nửa đầu năm, xuất khẩu thủy sản đạt gần 5,8 tỷ USD, tăng 12,8% so với cùng kỳ năm trước. Riêng tháng 6 đạt gần 1,1 tỷ USD, tăng 21%. Đáng chú ý, tăng trưởng không chỉ đến từ sự cải thiện của nhu cầu thế giới mà còn phản ánh khả năng chuyển hướng thị trường, điều chỉnh cơ cấu sản phẩm và tận dụng tốt hơn những thị trường có khoảng cách địa lý thuận lợi, chi phí logistics thấp hơn. Đây là một chuyển động có ý nghĩa chiến lược.

Trong một thời gian dài, Mỹ được xem là thị trường xuất khẩu chủ lực của nhiều nhóm sản phẩm thủy sản Việt Nam, đặc biệt là tôm, cá tra và các sản phẩm chế biến. Quy mô thị trường lớn, sức mua cao và khả năng tiêu thụ đa dạng giúp Mỹ trở thành điểm đến hấp dẫn đối với doanh nghiệp Việt Nam.

Tuy nhiên, chính sự hấp dẫn đó cũng tạo ra một nghịch lý: khi tỷ trọng xuất khẩu tập trung quá lớn vào một số thị trường, mỗi thay đổi về chính sách thương mại, hàng rào kỹ thuật, tồn kho, tỷ giá hay sức mua tại các thị trường này đều có thể nhanh chóng truyền dẫn vào doanh nghiệp, vùng nuôi và người sản xuất trong nước.

Số liệu nửa đầu năm 2026 đã cho thấy khá rõ điều đó. Xuất khẩu thủy sản sang Mỹ trong 6 tháng đạt khoảng 897,9 triệu USD, gần như đi ngang so với cùng kỳ. Riêng tháng 6, kim ngạch tăng mạnh 48,3%, lên 195,3 triệu USD, nhưng mức tăng này chưa đủ để khẳng định một chu kỳ phục hồi bền vững, bởi thị trường vẫn chịu tác động từ tồn kho, sức mua, cạnh tranh về giá và những bất định về chính sách thương mại.

Trong khi đó, một bức tranh khác đang xuất hiện ở phía Đông và trong khu vực.

Trung Quốc và Hồng Kông đã nổi lên như động lực tăng trưởng quan trọng nhất. Sáu tháng đầu năm, xuất khẩu thủy sản của Việt Nam sang khu vực này đạt khoảng 1,5 tỷ USD, tăng 37,9%, chiếm 25,8% tổng kim ngạch xuất khẩu thủy sản. Các sản phẩm được thị trường này hấp thụ khá đa dạng, từ tôm, cá tra đến tôm hùm, cua, nhuyễn thể và thủy sản sống, đông lạnh.

Đến tháng 8, xu hướng này tiếp tục được củng cố. Theo VnEconomy dẫn số liệu VASEP, xuất khẩu thủy sản tháng 8 đạt khoảng 1,14 tỷ USD, tăng 6% so với cùng kỳ; tính chung 8 tháng đạt khoảng 8 tỷ USD, tăng 11,8%. Riêng Trung Quốc - Hồng Kông đạt khoảng 2,03 tỷ USD trong 8 tháng, tăng 33,4%, chiếm hơn 25% tổng giá trị xuất khẩu thủy sản của Việt Nam.

Những con số này cho thấy câu chuyện của thủy sản Việt Nam đang thay đổi: Mỹ vẫn quan trọng, nhưng không còn nên được nhìn nhận như chiếc chìa khóa duy nhất cho tăng trưởng.

Đó không đơn thuần là bài toán “tìm thị trường thay thế Mỹ”. Vấn đề sâu hơn là xây dựng một danh mục thị trường cân bằng, trong đó mỗi thị trường đóng một vai trò khác nhau về sản phẩm, giá trị gia tăng, tốc độ tăng trưởng và mức độ ổn định.

Đa dạng hóa thị trường phải đi cùng đa dạng hóa sản phẩm

Một nền kinh tế xuất khẩu bền vững không thể chỉ đa dạng hóa nơi bán mà còn phải đa dạng hóa thứ được bán. Đây chính là điểm mà ngành thủy sản Việt Nam cần đặc biệt quan tâm trong giai đoạn mới.

Tôm tiếp tục là nhóm sản phẩm xuất khẩu chủ lực. Trong quý I/2026, kim ngạch xuất khẩu tôm đã vượt 1 tỷ USD, chiếm khoảng 40,4% tổng kim ngạch thủy sản. Cá tra đạt gần 514 triệu USD, tăng 16,8%. Bên cạnh đó, các nhóm mực, bạch tuộc, nhuyễn thể hai mảnh vỏ, cua và nhiều sản phẩm có giá trị cao cũng ghi nhận tín hiệu tích cực.

Điều đáng chú ý là sự dịch chuyển không chỉ nằm ở quy mô mà còn ở cơ cấu.

Nếu trước đây lợi thế của thủy sản Việt Nam chủ yếu được hình dung thông qua năng lực nuôi trồng và chế biến khối lượng lớn, thì giai đoạn mới đòi hỏi một bước tiến khác: từ xuất khẩu nguyên liệu sang xuất khẩu giá trị.

Một con tôm, một con cá tra hay một sản phẩm nhuyễn thể không chỉ được định giá bằng trọng lượng. Giá trị ngày càng phụ thuộc vào khả năng truy xuất nguồn gốc, tiêu chuẩn an toàn thực phẩm, phương thức nuôi, chứng nhận bền vững, công nghệ chế biến, bao bì, thương hiệu và câu chuyện sản phẩm. Đây cũng là lý do các thị trường châu Á đang trở thành không gian đáng chú ý.

Nhật Bản là thị trường truyền thống nhưng tốc độ tăng trưởng chưa cao. Sáu tháng đầu năm, xuất khẩu thủy sản sang Nhật Bản đạt khoảng 787,5 triệu USD, chỉ tăng 0,7%. Hàn Quốc đạt 419,4 triệu USD, tăng 9%; ASEAN đạt 380,2 triệu USD, tăng 15,8%. Các thị trường khác đạt khoảng 1,1 tỷ USD, tăng 17,1%.

Những con số này cho thấy một hướng đi đáng chú ý: thay vì chỉ chạy theo những thị trường có sức mua lớn nhất, doanh nghiệp có thể xây dựng chiến lược nhiều tầng thị trường.

Tầng thứ nhất là các thị trường lớn, có sức mua cao nhưng yêu cầu khắt khe như Mỹ, EU, Nhật Bản.

Tầng thứ hai là những thị trường có tốc độ tăng trưởng tốt và khoảng cách logistics thuận lợi hơn như Trung Quốc, Hàn Quốc, ASEAN.

Tầng thứ ba là các thị trường mới nổi tại Trung Đông, Nam Mỹ, Nam Á và một số nền kinh tế có nhu cầu gia tăng đối với thủy sản chế biến.

Cách tiếp cận này giúp doanh nghiệp giảm rủi ro khi một thị trường gặp biến động. Quan trọng hơn, nó tạo động lực để doanh nghiệp phát triển nhiều dòng sản phẩm khác nhau thay vì chỉ tập trung vào một vài mặt hàng chủ lực.

Tuy nhiên, đa dạng hóa thị trường không đồng nghĩa với việc “bán được càng nhiều càng tốt”. Mỗi thị trường đều có những tiêu chuẩn riêng. Người mua quốc tế ngày càng đặt hàng với quy mô nhỏ hơn, thời gian giao hàng ngắn hơn nhưng yêu cầu cao hơn về giá, chất lượng, chứng nhận, truy xuất nguồn gốc và tính ổn định của chuỗi cung ứng.

Do đó, năng lực cạnh tranh trong tương lai sẽ không còn được quyết định chủ yếu bởi việc doanh nghiệp có bao nhiêu nhà máy, bao nhiêu vùng nuôi hay bao nhiêu tấn hàng xuất khẩu, mà bởi khả năng quản trị toàn bộ chuỗi giá trị.

Từ “lợi thế tự nhiên” sang năng lực cạnh tranh mới

Thủy sản Việt Nam có nhiều lợi thế tự nhiên: đường bờ biển dài, hệ thống sông ngòi, vùng nuôi trồng phong phú và kinh nghiệm sản xuất lâu năm. Nhưng lợi thế tự nhiên chỉ là điều kiện cần.

Trong bối cảnh thương mại toàn cầu ngày càng coi trọng các tiêu chuẩn xanh, truy xuất nguồn gốc và phát triển bền vững, lợi thế cạnh tranh phải được xây dựng bằng năng lực quản trị.

Đây là điểm đặc biệt quan trọng đối với những ngành hàng như thủy sản, nơi một sản phẩm có thể trải qua rất nhiều công đoạn từ con giống, thức ăn, vùng nuôi hoặc khai thác, thu mua, sơ chế, chế biến, cấp đông, vận chuyển đến phân phối. Chỉ cần một mắt xích không đáp ứng yêu cầu, toàn bộ lô hàng có thể chịu rủi ro.

Với sản phẩm khai thác, yêu cầu chống khai thác bất hợp pháp, không báo cáo và không theo quy định (IUU) ngày càng trở thành một điều kiện then chốt khi tiếp cận các thị trường lớn. Với sản phẩm nuôi, yêu cầu về môi trường, kháng sinh, dư lượng hóa chất, nguồn thức ăn và truy xuất nguồn gốc ngày càng chặt chẽ.

EU tiếp tục là ví dụ điển hình. Trong 6 tháng đầu năm 2026, xuất khẩu thủy sản của Việt Nam sang EU đạt khoảng 536,7 triệu USD, giảm 0,8%. Bên cạnh sức mua chưa thực sự mạnh, các yêu cầu về IUU và chứng nhận tiếp tục là những yếu tố gây sức ép đối với doanh nghiệp.

Điều đó đặt ra một yêu cầu rất rõ: muốn mở rộng thị trường, ngành thủy sản phải đồng thời nâng cấp tiêu chuẩn sản xuất.

Nói cách khác, đa dạng hóa thị trường không thể là giải pháp tình thế cho những biến động ở Mỹ; đó phải là một chiến lược tái cấu trúc ngành.

Chiến lược ấy cần bắt đầu từ vùng nguyên liệu. Khi vùng nuôi được tổ chức theo chuỗi, doanh nghiệp có thể kiểm soát tốt hơn chất lượng, sản lượng và truy xuất. Khi dữ liệu vùng nuôi được số hóa, việc chứng minh nguồn gốc sản phẩm với nhà nhập khẩu cũng trở nên minh bạch hơn.

Tiếp đó là công nghệ chế biến. Nếu chỉ xuất khẩu sản phẩm đông lạnh hoặc sơ chế, doanh nghiệp sẽ dễ rơi vào cạnh tranh về giá. Nhưng nếu phát triển được các sản phẩm ăn liền, thực phẩm tiện lợi, sản phẩm dinh dưỡng, sản phẩm chế biến sâu và các dòng sản phẩm phù hợp từng thị trường, biên lợi nhuận sẽ có cơ hội cải thiện.

Đây cũng là hướng đi phù hợp với sự thay đổi của nhu cầu tiêu dùng toàn cầu. Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến thực phẩm thuận tiện, giàu protein, an toàn và có nguồn gốc rõ ràng. Thủy sản Việt Nam hoàn toàn có thể chuyển lợi thế về nguồn nguyên liệu thành lợi thế về sản phẩm nếu đầu tư đủ mạnh vào nghiên cứu và phát triển.

Một yếu tố khác không thể bỏ qua là logistics. Thủy sản là nhóm hàng phụ thuộc lớn vào vận chuyển lạnh. Khi giá cước container, phụ phí nhiên liệu, chi phí bảo hiểm, tình trạng ùn tắc cảng hoặc thiếu năng lực vận chuyển tăng lên, lợi nhuận của doanh nghiệp lập tức bị ảnh hưởng. VASEP cũng cảnh báo chi phí logistics, đặc biệt đối với container lạnh, đang trở thành một trong những sức ép đáng kể đối với hoạt động xuất khẩu trong nửa cuối năm 2026.

Vì vậy, bài toán thị trường phải được đặt trong bài toán logistics. Một thị trường có giá bán cao nhưng chi phí vận chuyển lớn, thời gian giao hàng dài và rủi ro logistics cao chưa chắc mang lại hiệu quả tốt hơn một thị trường gần hơn với nhu cầu ổn định.

Đó là lý do lợi thế địa lý của Trung Quốc, Hàn Quốc và ASEAN cần được nhìn nhận dưới góc độ mới. Khoảng cách ngắn hơn không chỉ giúp giảm chi phí vận chuyển mà còn tạo điều kiện phát triển những dòng sản phẩm tươi, sống, đông lạnh và chế biến với chu kỳ giao hàng linh hoạt.

Cần một hệ sinh thái xuất khẩu chủ động hơn

Nhìn rộng hơn, câu chuyện của thủy sản Việt Nam không chỉ là câu chuyện của doanh nghiệp xuất khẩu. Đó là bài toán của cả hệ sinh thái từ người nuôi, ngư dân, hợp tác xã, doanh nghiệp chế biến, logistics, ngân hàng, bảo hiểm đến cơ quan quản lý.

Nếu mỗi mắt xích vận hành riêng lẻ, khả năng ứng phó với biến động quốc tế sẽ hạn chế. Ngược lại, nếu hình thành được các chuỗi liên kết đủ mạnh, ngành thủy sản sẽ có khả năng chủ động hơn về nguồn nguyên liệu, chất lượng và thị trường.

Đặc biệt, cần chuyển tư duy từ “sản xuất cái mình có” sang “sản xuất cái thị trường cần”. Đây là thay đổi tưởng như đơn giản nhưng có ý nghĩa lớn. Khi doanh nghiệp có dữ liệu thị trường, họ có thể điều chỉnh quy cách sản phẩm, kích cỡ, bao bì, chứng nhận và phương thức giao hàng ngay từ khâu sản xuất. Khi đó, hoạt động xuất khẩu không còn là bước cuối cùng của chuỗi sản xuất mà trở thành yếu tố định hướng toàn bộ chuỗi.

Với cơ quan quản lý, việc hỗ trợ doanh nghiệp mở rộng thị trường cũng cần chuyển từ xúc tiến thương mại đơn thuần sang xây dựng năng lực tiếp cận thị trường. Doanh nghiệp cần được cung cấp thông tin sâu hơn về tiêu chuẩn kỹ thuật, xu hướng tiêu dùng, hệ thống phân phối, chính sách nhập khẩu và rủi ro pháp lý của từng thị trường.

Đặc biệt, cần thúc đẩy mạnh hơn việc tận dụng các FTA mà Việt Nam đã ký kết. CPTPP, EVFTA, RCEP và các hiệp định thương mại khác không chỉ mang lại ưu đãi thuế quan mà còn tạo ra một mạng lưới thị trường rộng lớn cho doanh nghiệp.

Vấn đề còn lại là doanh nghiệp có đủ năng lực đáp ứng điều kiện để biến ưu đãi trên giấy thành lợi ích thực tế hay không.

Thủy sản Việt Nam đang đứng trước một thời điểm quan trọng. Những con số tăng trưởng trong 8 tháng năm 2026 cho thấy ngành vẫn có dư địa lớn. Nhưng phía sau tốc độ tăng trưởng là một yêu cầu cao hơn: tăng trưởng phải bền vững hơn, ít phụ thuộc hơn và tạo ra nhiều giá trị hơn.

Trong bối cảnh đó, việc tìm thêm động lực ngoài thị trường Mỹ không nên được hiểu đơn giản là “tìm một nơi khác để bán hàng”. Đó là quá trình tái định hình chiến lược phát triển của cả ngành.

Mỹ vẫn sẽ là một thị trường lớn và có ý nghĩa quan trọng. Nhưng một ngành hàng có năng lực cạnh tranh cao phải đủ khả năng đứng vững ngay cả khi một thị trường lớn biến động.

Trung Quốc - Hồng Kông đang cho thấy sức bật mạnh. ASEAN và Hàn Quốc mở ra dư địa mới. Nhật Bản và EU vẫn là những thị trường quan trọng nếu doanh nghiệp nâng được chuẩn chất lượng. Trong khi đó, các thị trường Nam Mỹ, Trung Đông và những nền kinh tế mới nổi có thể trở thành những chân trời tăng trưởng tiếp theo.

Bức tranh ấy cho thấy tương lai của thủy sản Việt Nam không nằm ở việc chọn Mỹ hay Trung Quốc, EU hay châu Á, mà nằm ở khả năng xây dựng một hệ sinh thái thị trường đa dạng, linh hoạt và có khả năng thích ứng.

Nếu làm được điều đó, những biến động của thương mại toàn cầu sẽ không chỉ là thách thức. Chúng có thể trở thành động lực để ngành thủy sản chuyển từ tăng trưởng dựa nhiều vào lợi thế sản xuất sang tăng trưởng dựa trên chất lượng, công nghệ, thương hiệu, dữ liệu và giá trị gia tăng.

Đó mới là nền tảng để thủy sản Việt Nam bước vào một chu kỳ tăng trưởng mới: rộng hơn về thị trường, sâu hơn về giá trị và vững vàng hơn trước những biến động của kinh tế thế giới.

ThS Giang Hùng Bảo

___________________________________________

Tài liệu tham khảo

  1. Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), Vietnam’s seafood exports reach US$5.8 billion in H1 2026: Growth maintained despite mounting cost, market, and logistics pressures, 30/6/2026.
  2. VASEP, What opportunities lie ahead for Vietnam’s seafood exports in 2026?, 5/5/2026.
  3. Trung tâm Thông tin và Dịch vụ - Cục Xuất nhập khẩu, Bộ Công Thương, các báo cáo về tình hình xuất nhập khẩu thủy sản năm 2026.
  4. VnEconomy, Seafood exports maintain growth trajectory despite persistent headwinds, 8/9/2026.
  5. Vietnam Association of Seafood Exporters and Producers (VASEP), số liệu xuất khẩu thủy sản Việt Nam năm 2026.