Tóm tắt: Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, thiên tai, xung đột, đô thị hóa, du lịch đại chúng và công nghệ số đang làm thay đổi sâu sắc môi trường tồn tại của di sản, khái niệm “tính xác thực” ngày càng được đặt ra với những yêu cầu mới. Nếu trước đây tính xác thực thường được tiếp cận chủ yếu thông qua vật liệu, hình thức, cấu trúc và dấu tích nguyên gốc, thì ngày nay các yếu tố về cộng đồng, thực hành văn hóa, tri thức bản địa, ký ức, mối quan hệ với không gian và môi trường sống ngày càng được chú trọng. Việc Việt Nam phối hợp với UNESCO tổ chức Đối thoại châu Á - Thái Bình Dương về Di sản và Tính xác thực tại Hà Nội và Ninh Bình từ ngày 27/9 đến 1/10/2026 là một diễn đàn quan trọng để khu vực đóng góp kinh nghiệm vào tiến trình hoàn thiện cách tiếp cận quốc tế về di sản. Bài viết phân tích sự chuyển dịch nhận thức về tính xác thực, những vấn đề đặt ra đối với bảo tồn di sản ở Việt Nam và một số gợi mở về quản trị, phục hồi, phát huy giá trị di sản trong giai đoạn mới.
Từ khóa: di sản; tính xác thực; bảo tồn; UNESCO; cộng đồng; châu Á - Thái Bình Dương; phát triển bền vững.
![]()
Cảnh đẹp trong quần thể danh thắng Tràng An, Ninh Bình. Ảnh: TL
Tính xác thực của di sản: từ một khái niệm tĩnh đến giá trị trong dòng chảy văn hóa
Di sản không tồn tại như những “vật thể đóng băng” tách rời khỏi đời sống xã hội. Một công trình kiến trúc, một khu khảo cổ, một cảnh quan văn hóa hay một thực hành truyền thống đều được hình thành, biến đổi và trao truyền trong những điều kiện lịch sử cụ thể. Chính vì vậy, câu hỏi “đâu là cái nguyên gốc?” ngày càng không thể được trả lời chỉ bằng việc xác định niên đại của vật liệu hay mức độ nguyên trạng của một công trình.
Đây chính là một trong những vấn đề cốt lõi của cuộc thảo luận quốc tế về tính xác thực của di sản.
Văn kiện Nara về tính xác thực năm 1994 đã tạo ra một bước chuyển quan trọng khi nhấn mạnh sự đa dạng văn hóa và yêu cầu đánh giá tính xác thực phải đặt trong bối cảnh văn hóa cụ thể. Văn kiện được xây dựng tại Hội nghị Nara về Tính xác thực liên quan đến Công ước Di sản Thế giới, với sự tham gia của 45 chuyên gia đến từ 28 quốc gia.
Từ nền tảng đó, cách tiếp cận về tính xác thực ngày càng mở rộng. UNESCO hiện xem xét tính xác thực của di sản văn hóa thông qua nhiều thuộc tính, từ hình thức và thiết kế, vật liệu và chất liệu, công năng, truyền thống và kỹ thuật đến vị trí, cảnh quan, ngôn ngữ, các hình thức di sản phi vật thể, “tinh thần” và cảm nhận về địa điểm.
Điều đáng chú ý là sự mở rộng này không đồng nghĩa với việc hạ thấp yêu cầu bảo tồn. Ngược lại, nó đặt ra yêu cầu cao hơn về bằng chứng khoa học và khả năng giải thích giá trị di sản.
Một công trình có thể đã được sửa chữa nhiều lần nhưng vẫn mang giá trị xác thực nếu những lớp lịch sử, công năng, kỹ thuật và ý nghĩa văn hóa của nó được nhận diện và giải thích một cách đáng tin cậy. Ngược lại, một công trình được “làm mới” với hình thức cổ kính nhưng thiếu căn cứ khoa học lại có thể tạo ra một hình ảnh giống di sản hơn là bảo tồn chính di sản.
Đây là ranh giới đặc biệt quan trọng trong thời đại mà công nghệ phục dựng 3D, trí tuệ nhân tạo, vật liệu mới và công nghiệp du lịch đang tạo ra khả năng tái hiện quá khứ với mức độ trực quan chưa từng có.
Vấn đề không còn đơn giản là “có nên phục dựng hay không”, mà là phục dựng dựa trên bằng chứng nào, đến mức độ nào, với mục đích gì và ai có quyền tham gia quyết định.
Trong hệ thống Di sản Thế giới, tính xác thực cũng không thể tách khỏi tính toàn vẹn, Giá trị Nổi bật Toàn cầu, yêu cầu bảo vệ và quản lý. UNESCO xác định các di sản được đề cử phải đáp ứng những điều kiện liên quan đến tính toàn vẹn và tính xác thực cùng các yêu cầu về bảo vệ, quản lý.
Do đó, việc mở rộng cách hiểu về tính xác thực không phải là chuyển từ “bảo tồn nghiêm ngặt” sang “muốn thay đổi thế nào cũng được”. Đó là sự chuyển từ tư duy bảo tồn đơn thuần đối tượng sang tư duy bảo tồn giá trị, ý nghĩa và mối quan hệ giữa di sản với cộng đồng và môi trường sống.
Kinh nghiệm châu Á - Thái Bình Dương và sự xuất hiện của một “hệ quy chiếu” mới
Đối thoại châu Á - Thái Bình Dương về Di sản và Tính xác thực diễn ra tại Hà Nội và Ninh Bình từ ngày 27/9 đến 1/10/2026, với khoảng 250 đại biểu, chuyên gia, nhà quản lý, đại diện cộng đồng và thanh niên. Chương trình bao gồm các phiên toàn thể, thảo luận chuyên đề, nghiên cứu trường hợp và khảo sát thực địa tại các khu di sản.
Việc lựa chọn Việt Nam làm địa điểm tổ chức có ý nghĩa đáng chú ý trong tiến trình thảo luận quốc tế.
Châu Á - Thái Bình Dương sở hữu hệ thống di sản có đặc điểm rất đa dạng: từ các đô thị lịch sử, quần thể kiến trúc tôn giáo, cảnh quan văn hóa, di sản khảo cổ đến những hình thức di sản sống gắn với cộng đồng bản địa. Ở nhiều quốc gia, di sản không chỉ là một công trình cần bảo vệ mà còn là một phần của đời sống tín ngưỡng, sản xuất, sinh hoạt cộng đồng và quan hệ giữa con người với tự nhiên.
Đây là một thực tế khiến câu chuyện về tính xác thực trở nên phức tạp. Một ngôi làng truyền thống có thể thay đổi vật liệu xây dựng theo thời gian. Một lễ hội có thể được điều chỉnh để phù hợp với điều kiện xã hội mới. Một không gian tín ngưỡng có thể vừa phục vụ đời sống tâm linh vừa trở thành điểm đến du lịch. Một cảnh quan văn hóa có thể đồng thời là nơi cư trú, sản xuất và thực hành truyền thống.
Nếu chỉ coi “nguyên trạng vật chất” là thước đo duy nhất, rất nhiều giá trị sống của di sản có nguy cơ bị bỏ qua.
Trang thông tin chính thức của Đối thoại cho biết sự kiện năm 2026 được xây dựng trên nền tảng Văn kiện Nara năm 1994, Kết quả Nairobi năm 2025 và các quyết định liên quan của Ủy ban Di sản Thế giới; đồng thời hướng tới những khuyến nghị thực tiễn về nhận diện di sản, Danh sách Dự kiến, hồ sơ đề cử, đánh giá, bảo tồn, quản lý, phục hồi, phát huy giá trị và giám sát.
Điểm đáng chú ý ở đây là tính xác thực không được nhìn nhận như một tiêu chí chỉ sử dụng ở thời điểm lập hồ sơ UNESCO. Nó cần được theo dõi trong toàn bộ vòng đời quản lý di sản.
Điều này đặc biệt quan trọng đối với các quốc gia đang phát triển nhanh. Khi đô thị hóa mở rộng, hạ tầng giao thông thay đổi, du lịch tăng trưởng và nhu cầu sử dụng đất ngày càng lớn, di sản phải đối mặt với những sức ép liên tục. Nếu quản lý di sản chỉ dừng ở việc khoanh vùng bảo vệ mà thiếu chiến lược phát triển không gian xung quanh, những giá trị tạo nên bản sắc của di sản vẫn có thể bị suy giảm.
Bởi vậy, một trong những đóng góp quan trọng của kinh nghiệm châu Á - Thái Bình Dương có thể nằm ở việc chứng minh rằng bảo tồn và phát triển không nhất thiết là hai mục tiêu đối lập, nếu phát triển được tổ chức trên cơ sở nhận diện đúng giá trị di sản.
Trong bối cảnh đó, cộng đồng cần được nhìn nhận không chỉ là đối tượng thụ hưởng chính sách bảo tồn mà còn là chủ thể nắm giữ tri thức và ký ức về di sản.
Cách tiếp cận này cũng phù hợp với những thay đổi trong thảo luận quốc tế gần đây. UNESCO đã ghi nhận ngày càng rõ hơn câu hỏi về việc ai quyết định thế nào là xác thực, đặc biệt đối với những di sản mà cộng đồng đang duy trì các truyền thống và ý nghĩa văn hóa trong đời sống hiện tại.
Từ góc độ quản trị, đây là một chuyển biến có ý nghĩa: chuyên gia vẫn giữ vai trò trung tâm trong xác lập bằng chứng và phương pháp bảo tồn, nhưng tiếng nói của cộng đồng cần được đặt trong cấu trúc ra quyết định phù hợp.
Việt Nam trước yêu cầu mới: bảo tồn di sản phải đi cùng bằng chứng, cộng đồng và năng lực quản trị
Việt Nam đang đứng trước một thời điểm đặc biệt trong công tác bảo tồn và phát huy di sản. Một mặt, hệ thống di sản ngày càng được quan tâm như nguồn lực văn hóa, du lịch và phát triển kinh tế - xã hội. Mặt khác, quá trình đô thị hóa, biến đổi khí hậu, thiên tai, áp lực du lịch và nhu cầu phục hồi các công trình lịch sử đang đặt ra những bài toán phức tạp về tính xác thực.
Trường hợp Hoàng thành Thăng Long và câu chuyện nghiên cứu, phục dựng Điện Kính Thiên là một ví dụ tiêu biểu cho sự phức tạp đó.
Theo thông tin được công bố tại cuộc họp báo về Đối thoại, chương trình tại Hà Nội gắn với Lễ khởi công Dự án bảo quản, tu bổ, phục hồi Điện Kính Thiên ngày 29/9/2026. Đại diện Trung tâm Bảo tồn Di sản Thăng Long - Hà Nội nhấn mạnh yêu cầu bảo tồn các di tích gốc và sử dụng những kết quả nghiên cứu, khảo cổ làm cơ sở cho quá trình phục hồi.
Vấn đề này cho thấy một nguyên tắc quan trọng: phục dựng không thể là sự tái tạo tùy ý một hình ảnh của quá khứ.
Trong hướng dẫn của hệ thống Di sản Thế giới, việc tái thiết các di tích khảo cổ, công trình hoặc khu vực lịch sử chỉ có thể được xem xét trong những hoàn cảnh đặc biệt và phải dựa trên hồ sơ đầy đủ, chi tiết, không dựa trên phỏng đoán.
Đối với Việt Nam, nguyên tắc này càng cần được đặt trong một hệ thống nghiên cứu liên ngành. Khảo cổ học, lịch sử, kiến trúc, vật liệu, nhân học, bảo tàng học, quy hoạch, môi trường và công nghệ số cần cùng tham gia vào quá trình nhận diện và quản lý di sản.
Một trong những thay đổi cần thiết là chuyển từ tư duy “dự án bảo tồn” sang “hệ thống quản trị di sản”.
Một dự án có điểm bắt đầu và kết thúc; trong khi di sản tiếp tục tồn tại sau khi dự án hoàn thành. Vì vậy, bên cạnh kinh phí tu bổ, cần có cơ chế bảo trì, giám sát, cập nhật dữ liệu, đánh giá tác động của du lịch, kiểm soát phát triển không gian và quản lý các hoạt động của cộng đồng.
Công nghệ số có thể tạo ra một bước tiến quan trọng trong quá trình này. Số hóa di sản, quét 3D, cơ sở dữ liệu không gian, bản đồ số, hồ sơ vật liệu và các hệ thống giám sát có thể giúp lưu giữ thông tin về di sản trước, trong và sau mỗi can thiệp. Công nghệ cũng cho phép phục dựng kỹ thuật số những phần đã mất mà không nhất thiết phải can thiệp trực tiếp vào di tích gốc.
Đây là điểm cần được phân biệt rõ: phục dựng kỹ thuật số và phục dựng vật thể không phải là một.
Trong nhiều trường hợp, mô hình số có thể cung cấp trải nghiệm trực quan cho công chúng nhưng vẫn giữ nguyên dấu tích vật chất còn lại. Cách tiếp cận này giúp giảm nguy cơ biến giả thuyết khoa học thành một “sự thật vật chất” khó đảo ngược.
Bên cạnh công nghệ, yếu tố cộng đồng cần được xem là một cấu phần của quản trị di sản. Một di sản chỉ thực sự bền vững khi người dân sống cùng di sản có lợi ích chính đáng từ việc bảo tồn và có tiếng nói trong những vấn đề liên quan trực tiếp đến đời sống của họ. Nếu người dân chỉ được xem là lực lượng phục vụ du lịch hoặc đối tượng phải tuân thủ các quy định bảo tồn, mối quan hệ giữa cộng đồng và di sản có thể trở nên căng thẳng.
Ngược lại, khi tri thức địa phương được ghi nhận, sinh kế được bảo đảm và cộng đồng tham gia vào quá trình diễn giải di sản, công tác bảo tồn có cơ sở xã hội vững chắc hơn.
Từ góc độ đó, Đối thoại tại Việt Nam có thể mở ra một hướng trao đổi đáng chú ý: làm thế nào để các tiêu chuẩn quốc tế về tính xác thực vừa bảo đảm tính khoa học, vừa phản ánh sự đa dạng văn hóa và điều kiện thực tế của từng quốc gia.
Đây cũng là cơ hội để Việt Nam đóng góp kinh nghiệm thực tiễn thay vì chỉ tiếp nhận các nguyên tắc quốc tế.
Từ “giữ lại quá khứ” đến kiến tạo tương lai từ di sản
Một trong những thách thức lớn nhất của bảo tồn di sản hiện nay là làm thế nào để quá khứ tiếp tục có ý nghĩa đối với xã hội hiện tại.
Nếu di sản chỉ được nhìn như những dấu tích cần “đóng băng”, khoảng cách giữa di sản và đời sống đương đại có thể ngày càng lớn. Nhưng nếu khai thác quá mức, thương mại hóa hoặc tái tạo tùy tiện, chính những giá trị làm nên bản sắc di sản có thể bị suy giảm.
Giải pháp nằm ở một tư duy cân bằng hơn: bảo tồn cái cốt lõi, tôn trọng bằng chứng, chấp nhận sự vận động của đời sống và kiểm soát những biến đổi có nguy cơ làm suy giảm giá trị nổi bật của di sản.
Đây cũng là tinh thần có thể rút ra từ quá trình phát triển của khái niệm tính xác thực từ Nara đến những thảo luận hiện nay. UNESCO đang tiếp tục nghiên cứu sự tiến hóa của khái niệm này trong khuôn khổ Công ước Di sản Thế giới. Một tài liệu được UNESCO công bố năm 2025 đã tổng hợp quá trình phát triển và tác động của khái niệm tính xác thực trong hệ thống Di sản Thế giới.
Với Việt Nam, việc tổ chức Đối thoại châu Á - Thái Bình Dương năm 2026 còn có ý nghĩa trong dấu mốc 50 năm quan hệ Việt Nam - UNESCO, đồng thời hướng tới kỷ niệm 40 năm Việt Nam tham gia Công ước Di sản Thế giới vào năm 2027.
Quan trọng hơn, kết quả được kỳ vọng của Đối thoại là Văn kiện Hà Nội về Di sản và Tính xác thực, với định hướng cung cấp những hướng dẫn thực tiễn cho nhiều khâu trong chu trình quản lý di sản, từ kiểm kê, lập Danh sách Dự kiến, xây dựng hồ sơ đề cử đến bảo tồn, quản lý, phục hồi, phát huy và giám sát.
Nếu được hình thành trên cơ sở tổng hợp thực tiễn đa dạng của khu vực, Văn kiện Hà Nội có thể đóng góp vào việc làm rõ một vấn đề ngày càng cấp thiết: tính xác thực không phải một chiếc “khuôn” duy nhất áp lên mọi di sản, mà cần được đánh giá trên cơ sở bằng chứng, bối cảnh văn hóa và những giá trị mà cộng đồng thực sự coi trọng.
Đối với Việt Nam, bài học lớn hơn nằm ở phương pháp quản trị. Bảo tồn di sản trong giai đoạn mới không thể chỉ là câu chuyện của ngành văn hóa. Đó là vấn đề của quy hoạch, xây dựng, môi trường, du lịch, giáo dục, khoa học - công nghệ, kinh tế địa phương và cả ngoại giao văn hóa. Mỗi quyết định phát triển trong không gian di sản đều cần được cân nhắc từ góc độ tác động đến giá trị lâu dài.
Một nền quản trị di sản hiện đại vì thế cần hội tụ ba yếu tố: bằng chứng khoa học để bảo đảm tính xác thực; cộng đồng để bảo đảm sức sống; và thể chế đủ năng lực để cân bằng bảo tồn với phát triển.
Di sản không chỉ là những gì còn lại từ quá khứ. Di sản còn là cách một xã hội hôm nay lựa chọn những giá trị nào cần được trao truyền cho tương lai.
Trong ý nghĩa đó, cuộc đối thoại về tính xác thực không đơn thuần là câu chuyện của giới chuyên môn về bảo tồn. Đó là cuộc đối thoại rộng hơn về cách con người ứng xử với ký ức, bản sắc và sự thay đổi. Việc Việt Nam đăng cai diễn đàn khu vực quan trọng này vì vậy không chỉ tạo thêm một dấu mốc trong hợp tác với UNESCO, mà còn đặt ra yêu cầu để Việt Nam tiếp tục hoàn thiện chính sách, phương pháp và năng lực quản trị di sản trong một thế giới đang thay đổi nhanh chóng.
ThS Hoàng Đức Hợp
___________________________________________
Tài liệu tham khảo
- UNESCO, Convention concerning the Protection of the World Cultural and Natural Heritage, 1972; UNESCO World Heritage Centre.
- ICOMOS, The Nara Document on Authenticity, Nara, Japan, 1994.
- UNESCO World Heritage Centre, Operational Guidelines for the Implementation of the World Heritage Convention, các quy định về tính xác thực và tính toàn vẹn.
- UNESCO World Heritage Centre, Authenticity in the context of the World Heritage Convention: Evolution and Impact, 2025.
- UNESCO, When Heritage Lives: Towards an evolving understanding of Heritage Authenticity, 2026.
- Chính phủ Việt Nam, Việt Nam đăng cai Đối thoại châu Á - Thái Bình Dương về di sản và tính xác thực, 22/9/2026.
- Asia-Pacific Dialogue on Heritage and Authenticity, Rethinking Heritage Authenticity: An Asia-Pacific Dialogue for the Future of World Heritage, 2026.




