25/03/2026 lúc 12:05 (GMT+7)
Breaking News

TP.HCM đẩy mạnh xây dựng hệ thống an sinh xã hội toàn diện, đa tầng: Lấy người dân làm trung tâm, hướng tới phát triển bền vững

TP.HCM đang từng bước hoàn thiện hệ thống an sinh xã hội theo hướng toàn diện, đa tầng, bảo đảm bao phủ rộng và bền vững. Trọng tâm là chuyển từ hỗ trợ ngắn hạn sang tạo sinh kế lâu dài, kết hợp huy động nguồn lực xã hội và đẩy mạnh chuyển đổi số nhằm nâng cao chất lượng cuộc sống người dân.

Hệ thống an sinh xã hội đa tầng được TP.HCM triển khai theo hướng lấy người dân làm trung tâm, bảo đảm bao phủ các dịch vụ cơ bản như y tế, giáo dục, việc làm và hỗ trợ sinh kế, góp phần hướng tới phát triển bền vững đô thị

I. MỞ ĐẦU

Trong quá trình phát triển hiện đại, an sinh xã hội ngày càng được nhìn nhận như một trong những trụ cột cơ bản bảo đảm cho mô hình tăng trưởng bền vững, góp phần gắn kết chặt chẽ giữa phát triển kinh tế với tiến bộ và công bằng xã hội. Đối với các quốc gia đang phát triển cũng như các đô thị lớn có tốc độ chuyển dịch cơ cấu kinh tế nhanh, hệ thống an sinh xã hội không chỉ đóng vai trò hỗ trợ các nhóm yếu thế mà còn là công cụ quan trọng nhằm ổn định xã hội, duy trì nguồn nhân lực và nâng cao khả năng chống chịu trước những biến động của thị trường. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, già hóa dân số, biến động việc làm và rủi ro dịch bệnh ngày càng phức tạp, yêu cầu xây dựng hệ thống an sinh xã hội toàn diện, có khả năng bao phủ rộng và vận hành linh hoạt đang trở thành xu hướng chung trong hoạch định chính sách của nhiều quốc gia.

Thực tiễn sau đại dịch COVID-19 cho thấy những cú sốc kinh tế – xã hội có thể làm gián đoạn thị trường lao động, ảnh hưởng trực tiếp đến thu nhập và đời sống của người dân, đặc biệt là các nhóm lao động phi chính thức, người thu nhập thấp và đối tượng dễ bị tổn thương. Điều này đặt ra yêu cầu chuyển từ cách tiếp cận an sinh mang tính hỗ trợ ngắn hạn sang mô hình an sinh xã hội đa tầng, kết hợp giữa trợ giúp xã hội, bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, chính sách việc làm và các chương trình tạo sinh kế bền vững. Nhiều nghiên cứu quốc tế cho thấy những quốc gia xây dựng được hệ thống an sinh có độ bao phủ cao thường có khả năng phục hồi nhanh hơn trước các cú sốc kinh tế, đồng thời duy trì được sự ổn định xã hội trong dài hạn.

Đối với Thành phố Hồ Chí Minh, trung tâm kinh tế lớn của cả nước với quy mô dân số đông, cơ cấu lao động đa dạng và mức độ đô thị hóa cao, việc hoàn thiện hệ thống an sinh xã hội theo hướng toàn diện, đa tầng có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Thành phố không chỉ cần duy trì tốc độ tăng trưởng kinh tế mà còn phải bảo đảm nâng cao chất lượng sống của người dân, thu hẹp khoảng cách phát triển và tăng cường khả năng thích ứng trước những biến động trong tương lai. Trong các định hướng phát triển gần đây, quan điểm lấy người dân làm trung tâm, coi chất lượng cuộc sống là thước đo của hiệu quả phát triển được nhấn mạnh như một yêu cầu xuyên suốt trong xây dựng chính sách.

Trên cơ sở đó, nghiên cứu này nhằm làm rõ cơ sở lý luận về hệ thống an sinh xã hội đa tầng, phân tích vai trò của an sinh xã hội đối với phát triển bền vững đô thị, đồng thời đánh giá thực trạng xây dựng hệ thống an sinh xã hội tại Thành phố Hồ Chí Minh trong thời gian gần đây. Thông qua việc phân tích các yếu tố thể chế, nguồn lực và phương thức tổ chức thực hiện, bài viết hướng tới đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện hệ thống an sinh xã hội theo hướng hiện đại, bao trùm và bền vững, phù hợp với yêu cầu phát triển trong giai đoạn mới. Nghiên cứu được thực hiện trên cơ sở tổng hợp lý luận chính sách xã hội, phân tích thể chế, so sánh kinh nghiệm quốc tế và khảo cứu các trường hợp thực tiễn, qua đó góp phần bổ sung luận cứ khoa học cho việc hoạch định và triển khai chính sách an sinh xã hội tại các đô thị lớn.

II. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HỆ THỐNG AN SINH XÃ HỘI TOÀN DIỆN, ĐA TẦNG

Trong lý luận phát triển hiện đại, an sinh xã hội được xem là một cấu phần quan trọng của hệ thống chính sách công, giữ vai trò bảo đảm ổn định xã hội và hỗ trợ quá trình tăng trưởng bao trùm. Khái niệm an sinh xã hội không chỉ giới hạn ở các hoạt động trợ giúp đối với người nghèo hoặc nhóm yếu thế mà được hiểu rộng hơn như một hệ thống các cơ chế phòng ngừa, giảm thiểu và khắc phục rủi ro trong suốt vòng đời của mỗi cá nhân. Cách tiếp cận này gắn chặt với quan điểm coi bảo đảm an sinh là một trong những điều kiện để thực hiện quyền con người, đồng thời là nền tảng để duy trì sự ổn định kinh tế – xã hội trong dài hạn. Nhiều nghiên cứu cho rằng các quốc gia có hệ thống an sinh phát triển thường đạt được mức tăng trưởng bền vững hơn do giảm được bất bình đẳng, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và tăng khả năng thích ứng trước các cú sốc kinh tế.

Trong quá trình hoàn thiện chính sách xã hội, mô hình an sinh đa tầng được nhiều tổ chức quốc tế khuyến nghị như một cách tiếp cận hiệu quả nhằm bảo đảm bao phủ rộng nhưng vẫn duy trì tính bền vững tài chính. Theo cách tiếp cận này, hệ thống an sinh được cấu thành từ nhiều tầng khác nhau, bao gồm trợ giúp xã hội đối với nhóm yếu thế, bảo hiểm xã hội nhằm phòng ngừa rủi ro về thu nhập, bảo hiểm y tế bảo đảm khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe, cùng với các chính sách thị trường lao động và chương trình hỗ trợ sinh kế. Mỗi tầng có chức năng riêng nhưng được thiết kế liên thông, bổ trợ lẫn nhau, tạo thành một mạng lưới bảo vệ nhiều lớp cho người dân. Các mô hình được đề xuất trong các nghiên cứu quốc tế về lao động và phát triển đều nhấn mạnh rằng hệ thống đa tầng giúp giảm gánh nặng cho ngân sách, đồng thời khuyến khích sự tham gia của xã hội và khu vực tư nhân trong việc chia sẻ trách nhiệm.

Vai trò của an sinh xã hội đối với phát triển bền vững thể hiện ở nhiều khía cạnh. Trước hết, hệ thống an sinh có khả năng giảm thiểu tác động tiêu cực của biến động kinh tế đối với đời sống người dân, qua đó góp phần duy trì ổn định xã hội. Thứ hai, thông qua việc bảo đảm tiếp cận giáo dục, y tế và việc làm, an sinh xã hội góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, tạo điều kiện cho tăng trưởng dài hạn. Thứ ba, khi được thiết kế hợp lý, các chính sách an sinh có thể thúc đẩy tăng trưởng bao trùm, hạn chế khoảng cách thu nhập và tăng cường sự gắn kết xã hội. Ngoài ra, trong bối cảnh rủi ro toàn cầu ngày càng phức tạp, một hệ thống an sinh có khả năng ứng phó linh hoạt sẽ giúp nền kinh tế phục hồi nhanh hơn trước các cú sốc.

Một nguyên tắc quan trọng trong xây dựng chính sách an sinh hiện đại là lấy người dân làm trung tâm. Điều này đòi hỏi các chương trình an sinh phải được thiết kế theo hướng bảo đảm quyền tiếp cận của mọi người dân, tăng cường tính công bằng, minh bạch và bền vững. Chính sách không chỉ hướng tới hỗ trợ khi rủi ro xảy ra mà còn phải tạo điều kiện để mỗi cá nhân nâng cao năng lực tự bảo vệ và chủ động thích ứng với những thay đổi của thị trường lao động. Cách tiếp cận này đang trở thành xu hướng phổ biến trong nhiều quốc gia, đặc biệt đối với các đô thị lớn, nơi yêu cầu về ổn định xã hội và phát triển bền vững ngày càng được đặt ra ở mức cao.

III. AN SINH XÃ HỘI VÀ YÊU CẦU PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG ĐỐI VỚI ĐÔ THỊ LỚN

Trong quá trình phát triển hiện đại, các đô thị lớn thường là trung tâm tăng trưởng kinh tế, đồng thời cũng là nơi tập trung nhiều biến động xã hội phức tạp. Tốc độ đô thị hóa nhanh, quy mô dân số lớn và sự dịch chuyển lao động liên tục khiến nhu cầu về một hệ thống an sinh xã hội có khả năng bao phủ rộng và vận hành linh hoạt trở nên đặc biệt quan trọng. Khác với khu vực nông thôn, nơi quan hệ cộng đồng truyền thống còn giữ vai trò hỗ trợ nhất định, tại các đô thị lớn, rủi ro về việc làm, thu nhập, nhà ở, y tế và tiếp cận dịch vụ xã hội thường mang tính thị trường rõ nét hơn, do đó đòi hỏi hệ thống chính sách phải được thiết kế theo hướng chủ động phòng ngừa và thích ứng.

Một trong những đặc điểm nổi bật của các đô thị lớn là tỷ lệ lao động di cư và lao động phi chính thức cao. Nhóm lao động này thường làm việc trong các lĩnh vực dịch vụ, thương mại nhỏ lẻ hoặc các ngành nghề không ổn định, ít có hợp đồng lao động dài hạn, nên khả năng tham gia bảo hiểm xã hội và các chương trình an sinh chính thức còn hạn chế. Khi thị trường biến động, những đối tượng này dễ bị ảnh hưởng nhất, dẫn đến nguy cơ mất thu nhập, thiếu việc làm và giảm khả năng tiếp cận các dịch vụ cơ bản. Bên cạnh đó, quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế nhanh cũng làm gia tăng yêu cầu đào tạo lại lao động, hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp và tạo sinh kế mới, đặt ra áp lực lớn đối với hệ thống an sinh xã hội.

Trong bối cảnh đó, an sinh xã hội không chỉ có ý nghĩa hỗ trợ các nhóm yếu thế mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì ổn định xã hội và bảo đảm điều kiện cho tăng trưởng bền vững. Khi người dân được bảo đảm khả năng tiếp cận các dịch vụ thiết yếu như y tế, giáo dục, bảo hiểm và việc làm, mức độ bất bình đẳng được giảm bớt, niềm tin xã hội được củng cố, từ đó tạo môi trường thuận lợi cho phát triển kinh tế. Nhiều nghiên cứu cho thấy các quốc gia có hệ thống an sinh phát triển thường có khả năng phục hồi tốt hơn trước các cú sốc kinh tế, đồng thời duy trì được tốc độ tăng trưởng ổn định trong dài hạn. Ngoài ra, việc thực hiện các chương trình giảm nghèo theo cách tiếp cận đa chiều, gắn với nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, cũng giúp cải thiện năng lực cạnh tranh của đô thị và nâng cao chất lượng sống của người dân.

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy các đô thị phát triển đều đặc biệt chú trọng xây dựng hệ thống an sinh xã hội đa tầng. Tại Hàn Quốc, việc mở rộng bảo hiểm xã hội và chính sách việc làm đã góp phần giảm thiểu tác động của các cuộc khủng hoảng kinh tế đối với người lao động. Singapore xây dựng hệ thống an sinh dựa trên sự kết hợp giữa trách nhiệm của Nhà nước, đóng góp của người dân và vai trò của thị trường, qua đó bảo đảm tính bền vững tài chính trong dài hạn. Nhật Bản chú trọng các chính sách chăm sóc y tế, bảo hiểm hưu trí và hỗ trợ người cao tuổi nhằm thích ứng với quá trình già hóa dân số, trong khi nhiều quốc gia thuộc Liên minh châu Âu phát triển mô hình phúc lợi xã hội với độ bao phủ cao, coi đây là nền tảng để duy trì ổn định xã hội và tăng trưởng bao trùm. Những kinh nghiệm này cho thấy việc xây dựng hệ thống an sinh xã hội toàn diện là điều kiện quan trọng để các đô thị lớn phát triển theo hướng bền vững, đồng thời là cơ sở thực tiễn để nghiên cứu việc hoàn thiện chính sách an sinh tại Thành phố Hồ Chí Minh trong giai đoạn hiện nay.

IV. THỰC TRẠNG XÂY DỰNG HỆ THỐNG AN SINH XÃ HỘI TẠI TP.HCM

Trong những năm gần đây, Thành phố Hồ Chí Minh xác định xây dựng hệ thống an sinh xã hội toàn diện, đa tầng là một trong những nhiệm vụ trọng tâm trong chiến lược phát triển. Quan điểm xuyên suốt được đặt ra là lấy người dân làm trung tâm của mọi chính sách, coi việc nâng cao chất lượng cuộc sống và bảo đảm an sinh cho người dân là thước đo quan trọng của hiệu quả phát triển. Trên cơ sở đó, thành phố từng bước hoàn thiện các chương trình giảm nghèo, mở rộng độ bao phủ bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế và triển khai nhiều chính sách hỗ trợ việc làm, đào tạo nghề, qua đó tạo nền tảng cho phát triển bền vững.

Kết quả thực hiện cho thấy hệ thống an sinh xã hội của thành phố đã có những chuyển biến tích cực. Chương trình giảm nghèo đa chiều được triển khai theo hướng không chỉ hỗ trợ thu nhập mà còn chú trọng nâng cao khả năng tiếp cận các dịch vụ cơ bản như giáo dục, y tế, nhà ở và thông tin. Tỷ lệ bao phủ bảo hiểm y tế tiếp tục được mở rộng, góp phần bảo đảm quyền tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe của người dân. Chính sách bảo hiểm xã hội, đặc biệt là bảo hiểm xã hội tự nguyện, từng bước được mở rộng đến các nhóm lao động phi chính thức, giúp tăng khả năng phòng ngừa rủi ro trong dài hạn. Bên cạnh đó, các chương trình hỗ trợ việc làm, đào tạo nghề và tín dụng chính sách được triển khai đồng bộ, góp phần tạo sinh kế ổn định cho người lao động, giảm nguy cơ tái nghèo và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực.

Một điểm đáng chú ý trong quá trình xây dựng hệ thống an sinh xã hội tại thành phố là việc đẩy mạnh xã hội hóa, huy động sự tham gia của cộng đồng, doanh nghiệp và các tổ chức xã hội. Thông qua các quỹ xã hội, chương trình hỗ trợ người nghèo, hoạt động thiện nguyện và các mô hình liên kết, nguồn lực ngoài ngân sách đã được bổ sung đáng kể cho các chương trình an sinh. Việc phối hợp giữa chính quyền, tổ chức đoàn thể và doanh nghiệp trong vận động người dân tham gia bảo hiểm y tế, bảo hiểm xã hội hoặc các chương trình hỗ trợ sinh kế đã góp phần nâng cao hiệu quả thực hiện chính sách, đồng thời tạo sự đồng thuận trong xã hội.

Trong thực tiễn, nhiều mô hình cụ thể đã cho thấy hiệu quả tích cực. Công tác vận động người dân tham gia bảo hiểm y tế được thực hiện thông qua sự phối hợp của chính quyền cơ sở với các tổ chức đoàn thể, góp phần nâng cao nhận thức và mở rộng độ bao phủ. Chính sách bảo hiểm xã hội tự nguyện được điều chỉnh theo hướng linh hoạt hơn, tạo điều kiện cho người lao động có thu nhập không ổn định tham gia lâu dài. Các chương trình tín dụng chính sách, đào tạo nghề và hỗ trợ việc làm được triển khai gắn với nhu cầu thực tế của người dân, giúp nhiều hộ gia đình ổn định thu nhập và từng bước cải thiện đời sống.

Cùng với đó, việc ứng dụng chuyển đổi số trong lĩnh vực an sinh xã hội đang được đẩy mạnh nhằm nâng cao hiệu quả quản lý và phục vụ người dân. Các cơ sở dữ liệu về bảo hiểm, trợ giúp xã hội và người thụ hưởng chính sách từng bước được kết nối, giúp việc xác định đối tượng, chi trả chế độ và giám sát thực hiện trở nên minh bạch hơn. Việc áp dụng các nền tảng số không chỉ giảm thủ tục hành chính mà còn góp phần nâng cao tính công khai, hạn chế sai sót và tăng khả năng tiếp cận chính sách của người dân. Những kết quả đạt được cho thấy thành phố đã từng bước hình thành nền tảng cho một hệ thống an sinh xã hội toàn diện, tuy nhiên quá trình triển khai vẫn còn những khó khăn cần tiếp tục được nghiên cứu và hoàn thiện.

V. NHỮNG KHÓ KHĂN, THÁCH THỨC TRONG TRIỂN KHAI

Mặc dù đã đạt được nhiều kết quả tích cực, quá trình xây dựng hệ thống an sinh xã hội toàn diện tại Thành phố Hồ Chí Minh vẫn đối mặt với không ít khó khăn, xuất phát từ đặc điểm của một đô thị lớn có cơ cấu dân cư và thị trường lao động phức tạp. Một trong những thách thức đáng chú ý là tỷ lệ lao động phi chính thức còn cao, khiến việc mở rộng độ bao phủ bảo hiểm xã hội và bảo hiểm y tế gặp nhiều hạn chế. Nhóm lao động này thường có thu nhập không ổn định, thay đổi việc làm thường xuyên và ít có điều kiện tham gia các chương trình bảo hiểm dài hạn, dẫn đến nguy cơ thiếu hụt bảo đảm an sinh khi gặp rủi ro.

Bên cạnh đó, sự chênh lệch về điều kiện sống giữa các khu vực trong thành phố cũng ảnh hưởng đến hiệu quả thực hiện chính sách. Ở một số địa bàn có mật độ dân cư cao hoặc tập trung nhiều lao động nhập cư, việc tiếp cận thông tin về chính sách an sinh còn hạn chế, trong khi nhu cầu hỗ trợ lại lớn. Điều này đặt ra yêu cầu phải có phương thức tổ chức linh hoạt, phù hợp với từng nhóm đối tượng, thay vì áp dụng một cách tiếp cận đồng nhất. Ngoài ra, trong điều kiện kinh tế còn nhiều biến động, khả năng duy trì nguồn lực cho các chương trình an sinh, đặc biệt là từ ngân sách, cũng là một vấn đề cần được tính toán thận trọng nhằm bảo đảm tính bền vững trong dài hạn.

Một khó khăn khác liên quan đến sự phối hợp giữa các cơ quan, đơn vị trong quá trình triển khai chính sách. Hệ thống an sinh xã hội bao gồm nhiều lĩnh vực khác nhau như bảo hiểm, trợ giúp xã hội, việc làm, y tế, giáo dục, do đó đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các ngành và các cấp quản lý. Trong thực tế, ở một số trường hợp, việc chia sẻ dữ liệu, xác định đối tượng thụ hưởng hoặc tổ chức thực hiện còn chưa thật sự đồng bộ, làm giảm hiệu quả của chính sách. Cùng với đó, yêu cầu ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý an sinh ngày càng cao, trong khi năng lực hạ tầng và nguồn nhân lực ở một số nơi chưa đáp ứng đầy đủ, cũng là yếu tố ảnh hưởng đến tiến độ và chất lượng triển khai.

Từ góc độ thể chế, một số quy định về chính sách an sinh vẫn cần tiếp tục được điều chỉnh để phù hợp với đặc điểm của đô thị lớn. Sự thay đổi nhanh của thị trường lao động, sự gia tăng của các hình thức việc làm mới và nhu cầu đa dạng của người dân đòi hỏi hệ thống chính sách phải có tính linh hoạt cao hơn. Đồng thời, nhận thức của một bộ phận người dân về vai trò của bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế và các chương trình an sinh vẫn chưa đầy đủ, dẫn đến việc tham gia chưa bền vững. Những yếu tố này cho thấy việc xây dựng hệ thống an sinh xã hội toàn diện không chỉ là vấn đề nguồn lực mà còn liên quan đến thể chế, phương thức quản lý và sự đồng thuận của xã hội.

VI. GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN HỆ THỐNG AN SINH XÃ HỘI ĐA TẦNG

Để xây dựng hệ thống an sinh xã hội toàn diện, đa tầng theo hướng hiện đại và bền vững trong điều kiện đô thị hóa nhanh, việc triển khai đồng bộ các giải pháp về thể chế, nguồn lực và phương thức quản lý có ý nghĩa quyết định. Những giải pháp này cần bảo đảm vừa mở rộng độ bao phủ, vừa duy trì tính ổn định tài chính, đồng thời phù hợp với đặc điểm của một đô thị lớn có cơ cấu lao động đa dạng như Thành phố Hồ Chí Minh.

Trước hết, cần tiếp tục hoàn thiện thể chế về an sinh xã hội theo hướng đồng bộ, linh hoạt và phù hợp với yêu cầu phát triển mới. Hệ thống chính sách cần được rà soát, điều chỉnh để bảo đảm sự liên thông giữa các chương trình trợ giúp xã hội, bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế và chính sách việc làm, tránh chồng chéo hoặc bỏ sót đối tượng. Đối với các nhóm lao động phi chính thức và người có thu nhập không ổn định, cần nghiên cứu các cơ chế tham gia linh hoạt hơn, tạo điều kiện để người dân có thể tiếp cận các chương trình bảo hiểm và hỗ trợ lâu dài. Việc hoàn thiện thể chế cũng cần gắn với tăng cường phân cấp, đi đôi với cơ chế kiểm tra, giám sát nhằm nâng cao tính chủ động của địa phương trong tổ chức thực hiện.

Cùng với đó, mở rộng độ bao phủ của các chương trình bảo hiểm xã hội và bảo hiểm y tế là nhiệm vụ trọng tâm trong xây dựng hệ thống an sinh đa tầng. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy khi tỷ lệ tham gia bảo hiểm đạt mức cao, khả năng phòng ngừa rủi ro của xã hội được nâng lên rõ rệt, đồng thời giảm áp lực đối với ngân sách nhà nước trong các tình huống khẩn cấp. Để đạt được mục tiêu này, cần đẩy mạnh tuyên truyền, nâng cao nhận thức của người dân về lợi ích của bảo hiểm, đồng thời có chính sách hỗ trợ phù hợp đối với các nhóm có thu nhập thấp. Việc điều chỉnh mức đóng, phương thức đóng và thời gian tham gia theo hướng linh hoạt cũng là giải pháp cần được xem xét nhằm tạo điều kiện cho nhiều đối tượng tham gia hơn.

Một giải pháp quan trọng khác là tăng cường các chương trình tạo sinh kế bền vững, coi đây là nền tảng của an sinh lâu dài. Bên cạnh các chính sách trợ cấp, cần chú trọng phát triển thị trường lao động, mở rộng cơ hội việc làm, nâng cao chất lượng đào tạo nghề và hỗ trợ chuyển đổi việc làm cho người lao động. Các chương trình tín dụng chính sách, hỗ trợ khởi nghiệp, đào tạo kỹ năng và kết nối việc làm cần được triển khai gắn với nhu cầu thực tế của từng nhóm đối tượng, giúp người dân có khả năng tự bảo đảm cuộc sống và giảm phụ thuộc vào trợ cấp. Cách tiếp cận này phù hợp với xu hướng chuyển từ hỗ trợ mang tính ngắn hạn sang nâng cao năng lực tự thích ứng của người dân trong điều kiện kinh tế biến động.

Bên cạnh nguồn lực từ ngân sách, việc huy động sự tham gia của xã hội là yếu tố quan trọng để mở rộng quy mô và nâng cao hiệu quả của hệ thống an sinh. Cần tiếp tục phát huy vai trò của doanh nghiệp, tổ chức xã hội, quỹ cộng đồng và các chương trình thiện nguyện trong việc hỗ trợ người yếu thế, đồng thời khuyến khích các mô hình hợp tác công – tư trong cung cấp dịch vụ xã hội. Khi có sự tham gia của nhiều chủ thể, hệ thống an sinh không chỉ được bổ sung về nguồn lực mà còn trở nên linh hoạt hơn trong quá trình triển khai.

Trong bối cảnh chuyển đổi số đang diễn ra mạnh mẽ, ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý an sinh xã hội cần được coi là giải pháp đột phá. Việc xây dựng cơ sở dữ liệu thống nhất về người thụ hưởng, kết nối các hệ thống bảo hiểm, trợ giúp xã hội và quản lý dân cư sẽ giúp nâng cao tính chính xác trong xác định đối tượng, đồng thời rút ngắn thời gian giải quyết thủ tục. Các nền tảng số cũng cho phép theo dõi quá trình thực hiện chính sách một cách minh bạch, hạn chế sai sót và nâng cao hiệu quả quản lý. Khi hệ thống dữ liệu được liên thông, việc hoạch định chính sách sẽ có cơ sở khoa học hơn, phù hợp với thực tiễn biến động của xã hội.

Cùng với đổi mới công nghệ, nâng cao chất lượng quản trị chính sách là điều kiện quan trọng để bảo đảm hiệu quả của hệ thống an sinh. Trách nhiệm của các cơ quan quản lý cần được xác định rõ ràng, gắn với kết quả thực hiện, đồng thời tăng cường cơ chế phối hợp giữa các ngành, các cấp trong triển khai chương trình. Việc theo dõi, đánh giá chính sách cần được thực hiện thường xuyên, kịp thời điều chỉnh những nội dung chưa phù hợp, bảo đảm chính sách đi vào cuộc sống một cách hiệu quả.

Ngoài ra, cần tiếp tục phát huy vai trò của cộng đồng trong thực hiện an sinh xã hội. Sự tham gia của các tổ chức đoàn thể, khu dân cư và các nhóm xã hội không chỉ giúp mở rộng mạng lưới hỗ trợ mà còn góp phần nâng cao ý thức tự bảo vệ của người dân. Khi người dân hiểu rõ quyền lợi và trách nhiệm của mình, việc tham gia các chương trình bảo hiểm, đào tạo nghề hoặc hỗ trợ sinh kế sẽ trở nên chủ động và bền vững hơn.

Cuối cùng, để hệ thống an sinh xã hội vận hành ổn định trong dài hạn, cần bảo đảm tính bền vững về tài chính. Việc thiết kế chính sách phải dựa trên khả năng cân đối nguồn lực, kết hợp hợp lý giữa ngân sách nhà nước, đóng góp của người dân và sự tham gia của xã hội. Chỉ khi bảo đảm được sự ổn định về tài chính, hệ thống an sinh xã hội mới có thể duy trì độ bao phủ rộng, thích ứng với những biến động trong tương lai và thực sự trở thành nền tảng cho phát triển bền vững.

Trên cơ sở lý luận về mô hình an sinh xã hội đa tầng, có thể thấy việc kết hợp hài hòa giữa trợ giúp xã hội, bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, chính sách việc làm và các chương trình hỗ trợ sinh kế là hướng đi phù hợp đối với các đô thị có quy mô lớn và cơ cấu dân cư đa dạng. Những kinh nghiệm quốc tế cho thấy các quốc gia xây dựng được hệ thống an sinh có độ bao phủ cao thường có khả năng phục hồi tốt hơn trước các cú sốc kinh tế, đồng thời duy trì được sự cân bằng giữa tăng trưởng và tiến bộ xã hội. Điều này khẳng định rằng an sinh xã hội không chỉ là chi phí mà còn là một khoản đầu tư cho phát triển bền vững.

Đối với Thành phố Hồ Chí Minh, quá trình xây dựng hệ thống an sinh xã hội trong thời gian qua đã đạt được nhiều kết quả tích cực, thể hiện qua việc mở rộng độ bao phủ bảo hiểm, triển khai chương trình giảm nghèo đa chiều, tăng cường hỗ trợ việc làm và đẩy mạnh xã hội hóa trong thực hiện chính sách. Quan điểm lấy người dân làm trung tâm từng bước được cụ thể hóa trong nhiều chương trình, góp phần nâng cao chất lượng sống và củng cố sự ổn định xã hội. Tuy nhiên, thực tiễn cũng cho thấy những khó khăn liên quan đến lao động phi chính thức, nguồn lực tài chính, sự phối hợp trong quản lý và yêu cầu thích ứng với những biến động mới của thị trường. Những thách thức này đòi hỏi hệ thống chính sách phải tiếp tục được hoàn thiện theo hướng linh hoạt hơn, đồng bộ hơn và có tính dự báo cao hơn.

Trong thời gian tới, việc tiếp tục hoàn thiện thể chế, mở rộng bao phủ bảo hiểm, tăng cường tạo sinh kế, huy động nguồn lực xã hội và đẩy mạnh chuyển đổi số sẽ là những giải pháp quan trọng để nâng cao hiệu quả của hệ thống an sinh xã hội. Khi được tổ chức một cách khoa học, minh bạch và bền vững, hệ thống an sinh không chỉ bảo đảm đời sống cho người dân mà còn góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của đô thị, củng cố niềm tin xã hội và tạo động lực cho phát triển lâu dài. Xây dựng một hệ thống an sinh xã hội toàn diện, lấy người dân làm trung tâm vì vậy không chỉ là mục tiêu chính sách mà còn là nền tảng để hướng tới một mô hình phát triển hài hòa, bao trùm và bền vững trong giai đoạn mới./.

Ths. Lương Gia Bình