Trong những năm gần đây, Artificial Intelligence đang tạo ra những biến đổi sâu rộng trên phạm vi toàn cầu, trở thành động lực cốt lõi thúc đẩy quá trình chuyển đổi của nền kinh tế, xã hội và quản trị quốc gia. Sự phát triển mạnh mẽ của AI không chỉ mở ra những bước tiến vượt bậc về công nghệ mà còn làm thay đổi căn bản phương thức sản xuất, vận hành doanh nghiệp, quản lý dữ liệu và tổ chức đời sống xã hội. Từ tài chính, y tế, giáo dục đến công nghiệp, logistics hay quốc phòng, AI ngày càng hiện diện sâu rộng và giữ vai trò quyết định trong việc nâng cao năng suất, tối ưu nguồn lực và tạo ra lợi thế cạnh tranh mới cho các quốc gia.
Trên thực tế, AI đang từng bước tái cấu trúc cách các quốc gia tạo ra của cải, vận hành bộ máy quản lý và tổ chức quyền lực trong kỷ nguyên số. Công nghệ này không đơn thuần thay đổi một ngành nghề hay một lĩnh vực cụ thể, mà đang trở thành “hệ điều hành” mới của nền kinh tế và năng lực thực thi quốc gia. Trong bối cảnh ấy, cạnh tranh toàn cầu không còn chỉ là cuộc đua về tốc độ phát triển công nghệ, mà đã chuyển thành cuộc cạnh tranh về mô hình phát triển, chất lượng thể chế và khả năng tổ chức thực thi ở quy mô hệ thống. Quốc gia nào làm chủ được AI, sở hữu năng lực dữ liệu mạnh và ứng dụng công nghệ hiệu quả vào quản trị sẽ nắm giữ lợi thế lớn trong việc định hình vị thế kinh tế cũng như sức mạnh quốc gia trong tương lai.
Đối với Việt Nam, sự phát triển của AI vừa đặt ra nhiều thách thức, vừa mở ra cơ hội lớn để tạo bước đột phá trong giai đoạn phát triển mới. Nền kinh tế nước ta đang đẩy mạnh chuyển đổi số và hội nhập quốc tế sâu rộng, AI có thể trở thành động lực quan trọng giúp Việt Nam tái cấu trúc mô hình tăng trưởng, nâng cao năng suất lao động và cải thiện hiệu quả quản trị quốc gia. Nếu biết tận dụng tốt cơ hội từ AI, Việt Nam không chỉ có khả năng rút ngắn khoảng cách phát triển với các quốc gia tiên tiến mà còn có thể tạo dựng lợi thế cạnh tranh mới trong nền kinh tế số toàn cầu. Đây được xem là thời điểm quan trọng để Việt Nam chủ động xây dựng chiến lược phát triển AI theo hướng bài bản, dài hạn và gắn chặt với mục tiêu phát triển bền vững của đất nước trong kỷ nguyên số.
Không giống nhiều công nghệ trước đây chỉ tác động đến một số lĩnh vực riêng lẻ, AI có khả năng lan tỏa sâu rộng và tích hợp vào hầu hết mọi hoạt động của đời sống kinh tế - xã hội, từ sản xuất công nghiệp, logistics, tài chính cho đến quản trị công. Nhờ khả năng xử lý dữ liệu ở quy mô lớn và đưa ra quyết định theo thời gian thực, AI giúp tối ưu chi phí vận hành, nâng cao năng suất lao động và cải thiện hiệu quả quản lý ở cả khu vực doanh nghiệp lẫn bộ máy nhà nước. Chính vì vậy, AI ngày càng được nhìn nhận không chỉ như một công cụ công nghệ, mà đang trở thành “hệ điều hành” mới của nền kinh tế toàn cầu. Trong lĩnh vực sản xuất công nghiệp, nhiều nhà máy thông minh tại Trung Quốc và Đức đã ứng dụng AI để tối ưu hóa dây chuyền sản xuất, qua đó giảm đáng kể chi phí vận hành và nâng cao hiệu quả sản xuất. Trong ngành logistics, Amazon sử dụng AI để dự báo nhu cầu tiêu dùng và tối ưu hóa kho vận theo thời gian thực, giúp rút ngắn thời gian giao hàng và giảm áp lực tồn kho. Ở lĩnh vực tài chính, AI cũng được các ngân hàng lớn triển khai nhằm phát hiện gian lận, chấm điểm tín dụng và quản trị rủi ro hiệu quả hơn. Những ứng dụng này cho thấy AI không chỉ góp phần cải thiện năng suất mà còn mở ra các mô hình kinh doanh hoàn toàn mới, tạo ra sự thay đổi mang tính hệ thống đối với nền kinh tế toàn cầu.
Quan trọng hơn, AI đang làm thay đổi cách thức vận hành của một quốc gia trong thời đại số. Khi dữ liệu trở thành nguồn tài nguyên chiến lược và thuật toán trở thành công cụ tổ chức mới, năng lực cạnh tranh quốc gia không còn phụ thuộc chủ yếu vào tài nguyên thiên nhiên hay lao động giá rẻ, mà phụ thuộc ngày càng lớn vào khả năng tổ chức dữ liệu, triển khai công nghệ và thực thi chính sách hiệu quả. Điều này thể hiện rõ trong quản trị công tại nhiều quốc gia phát triển. Tại Estonia, hệ thống chính phủ điện tử tích hợp AI giúp xử lý phần lớn dịch vụ công trực tuyến, góp phần giảm mạnh chi phí hành chính và nâng cao tính minh bạch. Trong khi đó, Singapore đã ứng dụng AI vào quản lý giao thông đô thị theo thời gian thực nhằm giảm ùn tắc và tối ưu hóa hạ tầng. Những mô hình này cho thấy AI đang trở thành hạ tầng chiến lược, tương tự điện, Internet hay giao thông, có khả năng chi phối cách toàn bộ hệ thống kinh tế - xã hội vận hành. Tại Hoa Kỳ, mô hình phát triển AI mang đậm dấu ấn của đổi mới sáng tạo do thị trường dẫn dắt. Các tập đoàn công nghệ và hệ sinh thái startup giữ vai trò trung tâm trong quá trình nghiên cứu, phát triển và thương mại hóa AI. Với lợi thế về vốn đầu tư, môi trường sáng tạo mở và khả năng thu hút nhân tài toàn cầu, Mỹ đang sở hữu nhiều doanh nghiệp công nghệ hàng đầu thế giới trong lĩnh vực AI, tạo nên tốc độ đổi mới nhanh và khả năng tạo ra các đột phá công nghệ mang tính toàn cầu. Sự bùng nổ của các mô hình AI tạo sinh như OpenAI cho thấy rõ sức mạnh của mô hình phát triển dựa trên sáng tạo và thị trường này.
Trong khi đó, Liên minh châu Âu lại tiếp cận AI theo hướng chú trọng pháp quyền, đạo đức và bảo vệ quyền con người. Châu Âu không chỉ tập trung phát triển công nghệ mà còn xây dựng hệ thống khung pháp lý toàn diện nhằm kiểm soát rủi ro, bảo đảm tính minh bạch và hạn chế các tác động tiêu cực của AI đối với xã hội. Mô hình này phản ánh quan điểm phát triển công nghệ phải song hành với trách nhiệm xã hội, quyền riêng tư dữ liệu và các giá trị nhân văn. Khác với Mỹ và châu Âu, Trung Quốc lựa chọn mô hình phát triển AI dựa trên sức mạnh điều phối của Nhà nước và khả năng huy động toàn hệ thống. AI được tích hợp sâu rộng vào mọi lĩnh vực của nền kinh tế thông qua chiến lược “AI+”, từ sản xuất công nghiệp, thương mại điện tử đến quản trị đô thị và an ninh. Nhà nước giữ vai trò trung tâm trong hoạch định chiến lược, phân bổ nguồn lực và thúc đẩy triển khai công nghệ ở quy mô lớn. Nhờ lợi thế về dữ liệu, quy mô thị trường và tốc độ triển khai nhanh, Trung Quốc đang nổi lên như một trong những trung tâm AI hàng đầu thế giới với tham vọng định hình trật tự công nghệ toàn cầu trong tương lai.
Đối với Việt Nam, những chuyển động mạnh mẽ của AI trên thế giới đang mở ra cả cơ hội lẫn áp lực đổi mới. Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm, Trưởng Ban Chỉ đạo Trung ương về phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số, đã có nhiều chỉ đạo quan trọng nhằm thúc đẩy phát triển AI và chuyển đổi số quốc gia. Đặc biệt, Thông báo số 20-TB/CQTTBCĐ ngày 16/3/2026 đã đưa ra nhiều nhiệm vụ, giải pháp và lộ trình triển khai cụ thể, thể hiện quyết tâm xây dựng năng lực công nghệ quốc gia trong giai đoạn mới. Đây được xem là bước đi quan trọng để Việt Nam từng bước chuyển từ tư duy “phát triển AI” sang tư duy “AI hóa nền kinh tế”, tận dụng công nghệ như động lực thúc đẩy tăng trưởng, nâng cao năng lực quản trị và tạo lợi thế cạnh tranh trong kỷ nguyên số toàn cầu.
Trong làn sóng chuyển đổi số toàn cầu, Việt Nam đang đứng trước cả cơ hội lớn lẫn những thách thức không nhỏ của kỷ nguyên Artificial Intelligence. Những năm gần đây, Việt Nam đã có nhiều bước đi tích cực nhằm xây dựng nền tảng cho phát triển AI và kinh tế số. Việc ban hành chiến lược quốc gia về AI, cùng với các chính sách liên quan đến dữ liệu, chuyển đổi số và đổi mới sáng tạo cho thấy Việt Nam đã sớm nhận thức được vai trò chiến lược của công nghệ này trong quá trình phát triển đất nước. Song song với đó, quá trình xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia, triển khai nền tảng định danh điện tử VNeID và thúc đẩy Chính phủ số đang tạo ra nền móng quan trọng cho việc hình thành hệ sinh thái dữ liệu phục vụ phát triển AI trong tương lai. Đặc biệt, AI ngày càng được xác định là công nghệ chiến lược quốc gia, gắn chặt với mục tiêu nâng cao năng lực quản trị, năng suất lao động và sức cạnh tranh của nền kinh tế. Một số doanh nghiệp công nghệ lớn trong nước đã bắt đầu triển khai các nền tảng AI phục vụ sản xuất, tài chính, giao thông và quản trị dữ liệu. Viettel đã phát triển nhiều giải pháp AI trong giám sát giao thông và phân tích dữ liệu, trong khi FPT Corporation đẩy mạnh ứng dụng AI trong tự động hóa quy trình doanh nghiệp và xử lý tài liệu. Nhiều ngân hàng cũng ứng dụng AI vào chấm điểm tín dụng, phát hiện gian lận và cá nhân hóa dịch vụ khách hàng.
Bên cạnh những kết quả bước đầu, quá trình ứng dụng AI tại Việt Nam vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế. Trên thực tế, các ứng dụng AI hiện nay vẫn mang tính phân tán, chủ yếu tập trung ở một số doanh nghiệp lớn hoặc một vài lĩnh vực tiên phong, chưa tạo được sức lan tỏa rộng khắp trong toàn bộ nền kinh tế. Khác với chiến lược “AI+” của Trung Quốc hay quá trình tích hợp AI đồng bộ tại nhiều nền kinh tế phát triển, Việt Nam vẫn chưa hình thành được làn sóng “AI hóa” ở quy mô hệ thống. Điều này khiến AI chưa thực sự trở thành động lực tăng trưởng mới cho toàn bộ nền kinh tế và bộ máy quản trị quốc gia. Một trong những điểm nghẽn lớn nhất hiện nay nằm ở dữ liệu – yếu tố cốt lõi quyết định hiệu quả của AI. Dù đã xây dựng được nhiều cơ sở dữ liệu quan trọng, việc kết nối và chia sẻ dữ liệu giữa các bộ, ngành và địa phương vẫn còn hạn chế. Không ít hệ thống dữ liệu vẫn vận hành theo “logic cục bộ”, thiếu liên thông và đồng bộ, khiến khả năng khai thác dữ liệu ở quy mô lớn còn nhiều khó khăn. Trong khi đó, AI chỉ có thể phát huy hiệu quả khi dữ liệu được kết nối, chia sẻ và xử lý liên tục trong toàn hệ thống. Việc thiếu cơ chế điều phối đủ mạnh để thúc đẩy liên thông dữ liệu đang trở thành rào cản lớn đối với quá trình xây dựng nền kinh tế số và phát triển AI tại Việt Nam.
Nguồn nhân lực chất lượng cao trong các lĩnh vực AI, bán dẫn, dữ liệu lớn và tự động hóa vẫn còn thiếu hụt đáng kể. Khoảng cách giữa đào tạo và nhu cầu thực tiễn của doanh nghiệp vẫn khá lớn, trong khi tốc độ phát triển công nghệ toàn cầu đang diễn ra rất nhanh. Nếu không sớm giải quyết bài toán nhân lực, Việt Nam sẽ gặp khó khăn trong việc xây dựng năng lực công nghệ lõi và nâng cao sức cạnh tranh trong chuỗi giá trị số toàn cầu.
Trong bối cảnh cạnh tranh công nghệ ngày càng gay gắt, nguy cơ tụt hậu sẽ ngày càng rõ rệt nếu Việt Nam chậm chuyển đổi và không đẩy nhanh quá trình “AI hóa” nền kinh tế. Khoảng cách công nghệ giữa các quốc gia hiện không còn được quyết định chủ yếu bởi tài nguyên hay quy mô dân số, mà phụ thuộc ngày càng lớn vào khả năng tổ chức dữ liệu, triển khai công nghệ và thực thi chính sách hiệu quả. Nếu không tận dụng tốt cơ hội từ AI, Việt Nam có nguy cơ đánh mất lợi thế cạnh tranh trong thu hút đầu tư, phát triển sản xuất và tham gia vào các chuỗi giá trị toàn cầu trong tương lai.
Để AI thực sự trở thành động lực phát triển quốc gia, điều quan trọng trước hết là phải chuyển từ tư duy “phát triển AI” sang tư duy “AI hóa nền kinh tế”. Điều này đồng nghĩa với việc AI cần được tích hợp sâu rộng vào mọi lĩnh vực, từ quản trị công, sản xuất công nghiệp, giáo dục, y tế cho đến dịch vụ và đô thị thông minh. AI không nên chỉ tồn tại như một ngành công nghệ độc lập mà phải trở thành lớp nền vận hành của toàn bộ nền kinh tế số. Mỗi ngành, mỗi địa phương cần xây dựng lộ trình ứng dụng AI gắn với mục tiêu cụ thể về năng suất, chất lượng dịch vụ và hiệu quả quản trị. Xây dựng hạ tầng dữ liệu và các nền tảng dùng chung ở cấp quốc gia đóng vai trò đặc biệt quan trọng. Dữ liệu công cần được liên thông, chia sẻ và khai thác hiệu quả trên cơ sở bảo đảm an toàn và bảo mật thông tin. Khi dữ liệu thực sự “chảy” giữa các bộ, ngành và địa phương, AI mới có thể phát huy giá trị ở quy mô lớn. Đồng thời, Việt Nam cũng cần phát triển các nền tảng AI dùng chung phục vụ doanh nghiệp và cơ quan quản lý nhằm giảm chi phí triển khai, mở rộng khả năng tiếp cận công nghệ và thúc đẩy ứng dụng AI trên diện rộng. AI là lĩnh vực liên ngành, có phạm vi ảnh hưởng rộng lớn nên cần một cơ chế điều phối đủ mạnh ở cấp quốc gia để bảo đảm tính liên thông và đồng bộ trong triển khai. Đồng thời, cần gắn trách nhiệm ứng dụng AI với hiệu quả quản trị và phát triển kinh tế của từng bộ, ngành, địa phương nhằm thúc đẩy quá trình triển khai đi vào thực chất hơn. Khi AI trở thành tiêu chí đánh giá hiệu quả vận hành của hệ thống, quá trình chuyển đổi số sẽ không chỉ dừng ở chiến lược hay khẩu hiệu mà có thể tạo ra những thay đổi thực sự trong quản trị và phát triển quốc gia.
Lịch sử phát triển cho thấy công nghệ chỉ tạo ra cơ hội, còn kết quả cuối cùng phụ thuộc vào cách một quốc gia tổ chức và thực thi để tận dụng cơ hội đó. Trong kỷ nguyên AI, điều này càng trở nên rõ ràng hơn bao giờ hết. Việt Nam đã có nền tảng ban đầu để bước vào cuộc đua công nghệ toàn cầu, nhưng cơ hội chỉ có thể chuyển hóa thành sức mạnh nếu được dẫn dắt bằng tư duy đổi mới, hành động quyết liệt và khả năng tổ chức thực thi hiệu quả ở quy mô toàn hệ thống.
Artificial Intelligence đang trở thành yếu tố cốt lõi trong quá trình tái cấu trúc sức mạnh quốc gia và định hình trật tự cạnh tranh mới trên toàn cầu, năng lực làm chủ dữ liệu, công nghệ và khả năng tổ chức thực thi hiệu quả sẽ quyết định vị thế phát triển của mỗi quốc gia. Đối với Việt Nam, AI không chỉ mở ra cơ hội thúc đẩy tăng trưởng kinh tế mà còn tạo động lực nâng cao năng lực quản trị, đổi mới mô hình phát triển và gia tăng sức cạnh tranh quốc gia. Nếu tận dụng tốt thời cơ, đẩy mạnh “AI hóa” nền kinh tế và xây dựng hệ sinh thái công nghệ đồng bộ, Việt Nam hoàn toàn có thể tạo bước đột phá để hình thành nền kinh tế hiện đại, tự chủ và phát triển bền vững trong kỷ nguyên số toàn cầu.
Lê Nguyên Nhật





