05/08/2026 lúc 13:09 (GMT+7)
Breaking News

Từ thu hút vốn đến kiến tạo hệ sinh thái: Định hình động lực tăng trưởng mới từ FDI công nghệ cao

Từ thu hút vốn đến kiến tạo hệ sinh thái: Định hình động lực tăng trưởng mới từ FDI công nghệ cao

I. MỞ BÀI

Sự dịch chuyển của kinh tế thế giới dưới tác động của cạnh tranh chiến lược giữa các nền kinh tế lớn, quá trình tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu và làn sóng phát triển các công nghệ chiến lược đang làm thay đổi sâu sắc xu hướng đầu tư quốc tế. Dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) không còn đơn thuần tìm kiếm những quốc gia có chi phí sản xuất thấp hay chính sách ưu đãi hấp dẫn, mà ngày càng ưu tiên các nền kinh tế có môi trường thể chế ổn định, kết cấu hạ tầng đồng bộ, nguồn nhân lực chất lượng cao và hệ sinh thái đổi mới sáng tạo đủ khả năng hỗ trợ hoạt động nghiên cứu, sản xuất cũng như phát triển lâu dài. Điều đó phản ánh sự chuyển dịch từ cạnh tranh bằng lợi thế chi phí sang cạnh tranh bằng năng lực kiến tạo giá trị và khả năng tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu.

Xu hướng này càng trở nên rõ nét khi cơ chế thuế tối thiểu toàn cầu được triển khai trên phạm vi rộng, làm suy giảm đáng kể hiệu quả của các chính sách ưu đãi thuế vốn từng là công cụ chủ yếu trong thu hút FDI suốt nhiều thập niên. Trong khi đó, các tập đoàn đa quốc gia ngày càng coi trọng chất lượng quản trị quốc gia, mức độ hoàn thiện của kết cấu hạ tầng, khả năng bảo đảm nguồn năng lượng ổn định, năng lực nghiên cứu - phát triển (R&D), chất lượng nguồn nhân lực và sự phát triển của hệ sinh thái đổi mới sáng tạo. Chính sự thay đổi này đang tái định hình tiêu chí lựa chọn điểm đến đầu tư, đồng thời đặt các quốc gia vào cuộc cạnh tranh mới, nơi lợi thế không còn được quyết định bởi mức ưu đãi cao hơn mà bởi khả năng xây dựng môi trường đầu tư có tính ổn định, minh bạch và khả năng đồng hành cùng nhà đầu tư trong suốt vòng đời dự án.

Đối với Việt Nam, mục tiêu duy trì tốc độ tăng trưởng kinh tế ở mức hai chữ số trong giai đoạn tới đòi hỏi quá trình thu hút FDI phải chuyển mạnh từ định hướng gia tăng quy mô vốn sang nâng cao chất lượng và hiệu quả của dòng vốn đầu tư. Thực tiễn phát triển cho thấy khu vực FDI đã có đóng góp quan trọng đối với tăng trưởng, xuất khẩu, tạo việc làm và chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Tuy nhiên, yêu cầu phát triển dựa trên khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số đặt ra đòi hỏi mới đối với chính sách thu hút đầu tư, đó là ưu tiên các dự án có hàm lượng công nghệ cao, giá trị gia tăng lớn, gắn với hoạt động nghiên cứu - phát triển, chuyển giao công nghệ, đào tạo nguồn nhân lực và thúc đẩy hình thành các chuỗi liên kết với doanh nghiệp trong nước. Đây cũng là định hướng xuyên suốt được Đảng và Nhà nước xác định trong chiến lược phát triển khu vực kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài theo hướng chất lượng, hiệu quả và bền vững.

Từ góc độ đó, vấn đề cốt lõi của chính sách thu hút FDI không còn nằm ở việc thu hút nhiều vốn hơn, mà là kiến tạo một hệ sinh thái đầu tư có khả năng hấp thụ công nghệ, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và tạo hiệu ứng lan tỏa đối với khu vực doanh nghiệp trong nước. Chỉ khi dòng vốn FDI được gắn kết chặt chẽ với quá trình phát triển công nghiệp hỗ trợ, nâng cao năng lực nội sinh, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao và mở rộng năng lực đổi mới sáng tạo quốc gia, FDI mới thực sự trở thành động lực quan trọng thúc đẩy tăng trưởng nhanh, bền vững và nâng cao vị thế của Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu.

II. TỪ THU HÚT VỐN SANG KIẾN TẠO HỆ SINH THÁI FDI CÔNG NGHỆ CAO

Sự thay đổi trong cấu trúc dòng vốn đầu tư quốc tế đang đặt ra yêu cầu nhìn nhận lại cách thức thu hút FDI. Nếu trong giai đoạn trước, nhiều quốc gia cạnh tranh bằng lợi thế về chi phí lao động, quỹ đất, tài nguyên và các ưu đãi thuế nhằm tạo sức hấp dẫn ban đầu đối với nhà đầu tư, thì xu hướng hiện nay cho thấy những yếu tố này không còn đủ để quyết định lựa chọn địa điểm đầu tư, đặc biệt đối với các dự án công nghệ cao. Các tập đoàn đa quốc gia ngày càng quan tâm nhiều hơn đến năng lực vận hành của toàn bộ hệ sinh thái đầu tư, từ chất lượng thể chế, khả năng kết nối hạ tầng, nguồn nhân lực, năng lực nghiên cứu - phát triển (R&D) đến mức độ liên kết với mạng lưới doanh nghiệp bản địa.

Sự thay đổi này xuất phát từ chính quá trình tái cấu trúc chuỗi giá trị toàn cầu. Trong nhiều ngành công nghệ chiến lược như bán dẫn, trí tuệ nhân tạo, điện tử, công nghệ sinh học hay năng lượng mới, giá trị gia tăng không còn tập trung chủ yếu ở khâu sản xuất, lắp ráp mà ngày càng dịch chuyển sang các công đoạn nghiên cứu, thiết kế, phát triển công nghệ, quản trị dữ liệu và xây dựng hệ sinh thái đổi mới sáng tạo. Vì vậy, các doanh nghiệp quốc tế không chỉ tìm kiếm một địa điểm có chi phí thấp để đặt nhà máy, mà cần một môi trường có khả năng hỗ trợ toàn bộ vòng đời của dự án đầu tư, từ nghiên cứu, sản xuất thử nghiệm đến mở rộng quy mô và phát triển sản phẩm mới.

Sự ra đời của cơ chế thuế tối thiểu toàn cầu càng thúc đẩy sự chuyển dịch này. Trong nhiều thập niên, ưu đãi thuế được xem là một trong những công cụ quan trọng để các quốc gia cạnh tranh thu hút FDI. Tuy nhiên, khi không gian cạnh tranh bằng thuế bị thu hẹp, lợi thế thu hút đầu tư ngày càng phụ thuộc vào những yếu tố nền tảng hơn như chất lượng quản trị, khả năng cung cấp dịch vụ công, năng lực khoa học - công nghệ và mức độ phát triển của hệ sinh thái sản xuất. Điều này đòi hỏi các quốc gia không chỉ đặt mục tiêu thu hút thêm vốn đầu tư mà phải hướng tới việc thu hút những dòng vốn có khả năng tạo ra giá trị gia tăng cao, thúc đẩy chuyển giao công nghệ và nâng cao năng lực nội sinh của nền kinh tế.

Quan điểm này phù hợp với cách tiếp cận về lợi thế cạnh tranh quốc gia của Michael Porter thông qua mô hình "kim cương cạnh tranh" (Diamond Model). Theo đó, năng lực cạnh tranh không được hình thành từ một yếu tố đơn lẻ mà là kết quả của sự tương tác giữa các điều kiện về nguồn lực, nhu cầu thị trường, năng lực của doanh nghiệp hỗ trợ và mức độ cạnh tranh, đổi mới trong nền kinh tế. Một quốc gia có thể thu hút một dự án đầu tư lớn nhờ ưu đãi nhất thời, nhưng để giữ chân các tập đoàn công nghệ và tạo ra hiệu ứng lan tỏa thì cần có một hệ sinh thái đủ mạnh để hỗ trợ hoạt động sản xuất, nghiên cứu và phát triển.

Cách tiếp cận này cũng tương đồng với quan điểm của OECD và UNCTAD khi nhấn mạnh rằng FDI thế hệ mới ngày càng gắn với năng lực đổi mới sáng tạo, phát triển bền vững và khả năng tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu. Trong nền kinh tế tri thức, lợi ích lớn nhất của FDI không chỉ nằm ở lượng vốn đưa vào nền kinh tế mà còn ở khả năng tạo ra tác động lan tỏa thông qua chuyển giao công nghệ, phát triển kỹ năng lao động, hình thành mạng lưới nhà cung ứng và nâng cao năng lực quản trị của doanh nghiệp trong nước.

Từ góc nhìn chuỗi giá trị toàn cầu (Global Value Chain - GVC), quá trình hội nhập kinh tế hiện nay không chỉ đặt ra câu hỏi một quốc gia có thu hút được bao nhiêu vốn FDI, mà quan trọng hơn là quốc gia đó tham gia ở vị trí nào trong chuỗi giá trị. Những nền kinh tế thành công trong thu hút FDI công nghệ cao thường không dừng lại ở vai trò cung cấp lao động hoặc địa điểm sản xuất, mà từng bước nâng cấp lên các công đoạn có giá trị gia tăng lớn hơn như thiết kế sản phẩm, nghiên cứu công nghệ, phát triển linh kiện, dịch vụ kỹ thuật và quản trị chuỗi cung ứng.

Từ những thay đổi trên có thể thấy, cạnh tranh FDI hiện nay thực chất là cạnh tranh giữa các hệ sinh thái đầu tư. Một hệ sinh thái FDI công nghệ cao không phải là tập hợp rời rạc của từng chính sách hỗ trợ mà là một chỉnh thể trong đó thể chế, hạ tầng, nhân lực và đổi mới sáng tạo bổ trợ lẫn nhau, tạo ra môi trường thuận lợi để doanh nghiệp phát triển dài hạn.

Trong hệ sinh thái đó, thể chế giữ vai trò nền tảng tạo dựng niềm tin cho nhà đầu tư. Các dự án công nghệ cao thường có quy mô vốn lớn, thời gian thu hồi dài và yêu cầu cao về tính ổn định của môi trường kinh doanh. Vì vậy, nhà đầu tư không chỉ quan tâm đến ưu đãi trước mắt mà chú trọng nhiều hơn đến tính minh bạch của chính sách, khả năng dự báo, sự nhất quán trong thực thi và hiệu quả của bộ máy quản lý nhà nước. Một môi trường thể chế ổn định giúp doanh nghiệp giảm rủi ro, yên tâm mở rộng hoạt động sản xuất và nghiên cứu trong dài hạn.

Cùng với thể chế, hạ tầng chiến lược là điều kiện quan trọng quyết định sức hấp dẫn của các trung tâm công nghệ. Hạ tầng trong giai đoạn mới không chỉ bao gồm giao thông, cảng biển hay khu công nghiệp mà còn mở rộng sang hạ tầng năng lượng, hạ tầng số, trung tâm dữ liệu và khả năng cung cấp các dịch vụ logistics hiện đại. Đối với các ngành như bán dẫn, trí tuệ nhân tạo hay điện toán đám mây, nguồn điện ổn định, hệ thống dữ liệu an toàn và năng lực kết nối số có ý nghĩa quyết định tương đương với vị trí địa lý.

Nguồn nhân lực chất lượng cao là yếu tố then chốt bảo đảm khả năng hấp thụ công nghệ. Khác với các dự án sản xuất truyền thống, FDI công nghệ cao đòi hỏi đội ngũ kỹ sư, chuyên gia nghiên cứu, lao động kỹ thuật có khả năng vận hành công nghệ tiên tiến và tham gia vào quá trình cải tiến sản xuất. Vì vậy, những quốc gia thành công trong thu hút FDI công nghệ thường gắn chính sách đầu tư với phát triển giáo dục, đào tạo nghề và liên kết giữa cơ sở đào tạo với doanh nghiệp.

Bên cạnh đó, năng lực đổi mới sáng tạo quyết định khả năng duy trì sức hấp dẫn của hệ sinh thái đầu tư trong dài hạn. Các trung tâm R&D, trường đại học, viện nghiên cứu, doanh nghiệp khởi nghiệp và mạng lưới hỗ trợ đổi mới sáng tạo tạo thành môi trường giúp công nghệ được phát triển, thử nghiệm và thương mại hóa. Đây cũng là yếu tố giúp các quốc gia chuyển từ vị trí tiếp nhận công nghệ sang từng bước tham gia vào quá trình tạo ra công nghệ.

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy những nền kinh tế thành công trong thu hút FDI công nghệ cao đều xây dựng được hệ sinh thái phát triển đồng bộ. Singapore không chỉ dựa vào chính sách mở cửa đầu tư mà còn xây dựng môi trường thể chế minh bạch, hệ thống logistics hàng đầu, nguồn nhân lực chất lượng cao và mạng lưới nghiên cứu mạnh, qua đó trở thành điểm đến của nhiều tập đoàn công nghệ toàn cầu. Hàn Quốc phát triển năng lực cạnh tranh dựa trên sự kết hợp giữa chính sách công nghiệp, đầu tư cho khoa học - công nghệ và sự lớn mạnh của các doanh nghiệp nội địa. Ireland thu hút nhiều tập đoàn công nghệ hàng đầu thế giới nhờ kết hợp giữa môi trường kinh doanh thuận lợi, nguồn nhân lực chất lượng cao và hệ thống nghiên cứu phát triển. Malaysia, đặc biệt tại Penang, đã hình thành cụm công nghiệp điện tử - bán dẫn dựa trên sự liên kết giữa doanh nghiệp FDI, doanh nghiệp hỗ trợ và các cơ sở đào tạo kỹ thuật.

Những kinh nghiệm này cho thấy, lợi thế thu hút FDI công nghệ cao không hình thành từ một chính sách đơn lẻ mà là kết quả của quá trình kiến tạo hệ sinh thái phát triển. Đối với Việt Nam, chuyển từ tư duy thu hút vốn sang thu hút hệ sinh thái công nghệ cao chính là bước chuyển cần thiết để nâng cao chất lượng dòng vốn FDI, tăng cường liên kết với doanh nghiệp trong nước và biến FDI trở thành động lực quan trọng cho tăng trưởng dựa trên khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo.

III. FDI CÔNG NGHỆ CAO CHỈ THỰC SỰ TẠO ĐỘNG LỰC TĂNG TRƯỞNG KHI TẠO RA HIỆU ỨNG LAN TỎA

Trong quá trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng, giá trị của dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) không còn được đo lường chủ yếu bằng quy mô vốn đăng ký, số lượng dự án hay mức đóng góp trực tiếp vào xuất khẩu. Đối với các nền kinh tế đang hướng tới phát triển dựa trên khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo, ý nghĩa quan trọng hơn của FDI nằm ở khả năng tạo dựng năng lực sản xuất mới, thúc đẩy tích lũy tri thức, nâng cao trình độ quản trị và hình thành các mạng lưới liên kết có khả năng lan tỏa trong toàn bộ nền kinh tế.

Kinh nghiệm phát triển quốc tế cho thấy, sự hiện diện của các tập đoàn đa quốc gia không mặc nhiên tạo ra tác động tích cực đối với nước tiếp nhận. FDI chỉ thực sự trở thành động lực phát triển khi được gắn kết với năng lực nội sinh của nền kinh tế, trong đó doanh nghiệp trong nước có khả năng tham gia vào chuỗi cung ứng, lực lượng lao động có khả năng tiếp nhận công nghệ mới, các tổ chức nghiên cứu có khả năng hợp tác phát triển công nghệ và hệ thống thể chế có khả năng thúc đẩy sự tương tác giữa các chủ thể trong nền kinh tế. Nói cách khác, mục tiêu cuối cùng của thu hút FDI thế hệ mới không chỉ là đưa thêm nguồn lực bên ngoài vào nền kinh tế, mà là biến nguồn lực đó thành động lực nâng cao năng lực cạnh tranh bên trong.

Theo lý thuyết về lan tỏa công nghệ (Technology Spillover), FDI có thể tạo ra những tác động tích cực thông qua nhiều kênh khác nhau như chuyển giao công nghệ, đào tạo nhân lực, cải thiện phương thức quản trị, hình thành tiêu chuẩn sản xuất mới và thúc đẩy sự phát triển của doanh nghiệp nội địa. Tuy nhiên, các nghiên cứu của OECD và UNCTAD cho thấy những tác động này không diễn ra một cách tự động mà phụ thuộc vào "năng lực hấp thụ" (absorptive capacity) của quốc gia tiếp nhận đầu tư. Một nền kinh tế có thể thu hút nhiều dự án công nghệ cao nhưng nếu thiếu nguồn nhân lực phù hợp, doanh nghiệp hỗ trợ yếu, năng lực nghiên cứu hạn chế và mức độ liên kết thấp thì phần lớn giá trị gia tăng vẫn nằm ngoài khu vực kinh tế trong nước.

Từ góc độ này, vấn đề cốt lõi không chỉ là thu hút được những tập đoàn công nghệ hàng đầu thế giới, mà là xây dựng môi trường để sự hiện diện của các tập đoàn đó tạo ra quá trình nâng cấp năng lực cho nền kinh tế. Đây chính là cách tiếp cận được nhấn mạnh trong lý thuyết cụm liên kết ngành (Industrial Cluster) của Michael Porter. Theo đó, năng lực cạnh tranh quốc gia được hình thành không chỉ từ sức mạnh của từng doanh nghiệp riêng lẻ mà từ sự tương tác giữa doanh nghiệp đầu tàu, mạng lưới nhà cung ứng, cơ sở nghiên cứu, tổ chức đào tạo và các thiết chế hỗ trợ. Khi doanh nghiệp FDI công nghệ cao được đặt trong một hệ sinh thái liên kết hiệu quả, giá trị tạo ra có thể lan tỏa rộng hơn thông qua việc phát triển công nghiệp hỗ trợ, nâng cao tiêu chuẩn sản xuất và thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong khu vực doanh nghiệp nội địa.

Cùng với cách tiếp cận cụm liên kết ngành, lý thuyết về hệ thống đổi mới sáng tạo quốc gia (National Innovation System) cũng cho thấy công nghệ không chỉ được chuyển giao thông qua máy móc, thiết bị hoặc dây chuyền sản xuất, mà còn được hình thành và lan tỏa thông qua quá trình tương tác giữa doanh nghiệp, trường đại học, viện nghiên cứu và Nhà nước. Vì vậy, một hệ sinh thái FDI công nghệ cao thành công không chỉ cần những nhà máy hiện đại, mà còn cần các trung tâm nghiên cứu, mạng lưới đào tạo nhân lực, cơ chế hợp tác công nghệ và khả năng phát triển các sản phẩm, giải pháp mới.

Trong chuỗi giá trị toàn cầu (Global Value Chain - GVC), khả năng lan tỏa của FDI còn được thể hiện ở mức độ tham gia của doanh nghiệp trong nước vào những công đoạn tạo ra giá trị gia tăng cao hơn. Nếu doanh nghiệp nội địa chỉ đảm nhận các hoạt động cung ứng đơn giản, gia công hoặc lắp ráp, nền kinh tế sẽ chủ yếu hưởng lợi từ việc tạo việc làm và mở rộng sản xuất. Ngược lại, khi doanh nghiệp trong nước từng bước tham gia vào sản xuất linh kiện, cung cấp dịch vụ kỹ thuật, nghiên cứu phát triển hoặc trở thành đối tác trong mạng lưới cung ứng toàn cầu, FDI sẽ trở thành công cụ thúc đẩy quá trình nâng cấp vị thế của nền kinh tế trong chuỗi giá trị quốc tế.

Thực tiễn Việt Nam những năm gần đây cho thấy sự chuyển dịch quan trọng trong cách tiếp cận thu hút FDI, từ chú trọng quy mô vốn sang quan tâm nhiều hơn đến chất lượng và khả năng lan tỏa. Sự hiện diện của các tập đoàn công nghệ lớn như Samsung Electronics, Intel Corporation, LG Electronics hay Amkor Technology không chỉ tạo ra những trung tâm sản xuất quy mô lớn mà còn mở ra cơ hội để Việt Nam tham gia sâu hơn vào các ngành công nghiệp có hàm lượng công nghệ cao như điện tử, bán dẫn và thiết bị thông minh.

Trường hợp Samsung tại Việt Nam là một ví dụ điển hình về vai trò của doanh nghiệp FDI trong việc hình thành hệ sinh thái sản xuất. Bên cạnh hoạt động sản xuất và xuất khẩu, doanh nghiệp này đã triển khai nhiều chương trình hỗ trợ nâng cao năng lực cho doanh nghiệp Việt Nam thông qua tư vấn cải tiến sản xuất, nâng cao tiêu chuẩn quản trị và phát triển nhà cung ứng. Mặc dù mức độ tham gia của doanh nghiệp Việt Nam trong chuỗi giá trị điện tử vẫn còn nhiều dư địa cải thiện, mô hình này cho thấy FDI có thể trở thành tác nhân thúc đẩy quá trình nâng cấp năng lực công nghiệp nếu được gắn với các cơ chế liên kết phù hợp.

Tương tự, sự hiện diện của Intel tại Thành phố Hồ Chí Minh trong lĩnh vực đóng gói và kiểm thử bán dẫn (assembly and test) đã góp phần đưa Việt Nam tham gia vào một công đoạn quan trọng của chuỗi giá trị bán dẫn toàn cầu. Giá trị của dự án không chỉ nằm ở quy mô đầu tư mà còn ở việc tạo ra nhu cầu đối với nguồn nhân lực kỹ thuật cao, thúc đẩy hoạt động đào tạo chuyên ngành và mở rộng nhận thức về vai trò chiến lược của ngành công nghiệp bán dẫn trong nền kinh tế số.

Việc Amkor Technology đầu tư phát triển cơ sở sản xuất bán dẫn tại Việt Nam cũng phản ánh xu hướng tái cấu trúc chuỗi cung ứng công nghệ toàn cầu theo hướng đa dạng hóa địa điểm sản xuất. Tuy nhiên, thách thức đặt ra không chỉ là tiếp nhận các nhà máy công nghệ cao, mà quan trọng hơn là tạo điều kiện để doanh nghiệp Việt Nam từng bước tham gia vào hệ sinh thái bán dẫn thông qua phát triển công nghiệp hỗ trợ, đào tạo kỹ sư chuyên sâu và thúc đẩy nghiên cứu ứng dụng.

Từ thực tiễn đó, yêu cầu nâng cao hiệu quả lan tỏa của FDI đã trở thành một định hướng quan trọng trong chính sách phát triển khu vực kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài. Nghị quyết số 10-NQ/TW của Bộ Chính trị đã nhấn mạnh yêu cầu phát triển khu vực FDI theo hướng chất lượng, hiệu quả và bền vững; tăng cường liên kết với doanh nghiệp trong nước; thúc đẩy chuyển giao công nghệ, phát triển nguồn nhân lực và nâng cao tỷ lệ giá trị gia tăng trong nước. Đây là sự thay đổi quan trọng trong tư duy chính sách, chuyển từ việc xem FDI như nguồn lực bổ sung cho tăng trưởng sang coi FDI là một thành tố trong chiến lược nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.

Theo định hướng này, chính sách ưu đãi đầu tư trong giai đoạn mới cần gắn chặt hơn với những kết quả phát triển thực chất mà dự án tạo ra cho nền kinh tế. Các tiêu chí về hoạt động nghiên cứu - phát triển (R&D), đào tạo nhân lực Việt Nam, phát triển nhà cung ứng nội địa, chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và thực hiện các tiêu chuẩn ESG cần trở thành những yếu tố quan trọng trong đánh giá chất lượng dự án. Cách tiếp cận này không nhằm tạo thêm rào cản đối với nhà đầu tư, mà hướng tới xây dựng quan hệ hợp tác dài hạn, trong đó lợi ích của doanh nghiệp FDI gắn với sự phát triển của hệ sinh thái kinh tế trong nước.

Về dài hạn, khả năng lan tỏa sẽ là thước đo quan trọng nhất quyết định thành công của chiến lược thu hút FDI công nghệ cao. Một quốc gia có thể đạt tốc độ tăng trưởng nhanh nhờ dòng vốn đầu tư bên ngoài, nhưng chỉ có thể duy trì năng lực cạnh tranh bền vững khi biến dòng vốn đó thành tri thức, công nghệ, kỹ năng lao động và năng lực đổi mới sáng tạo của chính mình. Khi FDI được kết nối với doanh nghiệp nội địa, hệ thống nghiên cứu, nguồn nhân lực chất lượng cao và mạng lưới sản xuất trong nước, dòng vốn quốc tế sẽ không chỉ tạo ra tăng trưởng về quy mô mà còn trở thành động lực thúc đẩy quá trình chuyển đổi nền kinh tế theo hướng năng suất cao, giá trị gia tăng lớn và phát triển bền vững.

IV. HÀM Ý CHÍNH SÁCH: KIẾN TẠO NỀN TẢNG ĐỂ FDI CÔNG NGHỆ CAO TRỞ THÀNH ĐỘNG LỰC TĂNG TRƯỞNG MỚI

Thu hút FDI công nghệ cao trong giai đoạn phát triển mới không chỉ là nhiệm vụ của chính sách đầu tư mà cần được đặt trong tổng thể chiến lược nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Khi lợi thế cạnh tranh truyền thống đang dần suy giảm, trọng tâm chính sách cần chuyển từ việc tạo ra sức hấp dẫn ngắn hạn sang xây dựng những nền tảng phát triển dài hạn, trong đó khả năng kiến tạo hệ sinh thái và năng lực hấp thụ công nghệ giữ vai trò quyết định.

Trước hết, cần tiếp tục hoàn thiện thể chế phát triển theo hướng ổn định, minh bạch và có khả năng dự báo cao. Đối với các dự án công nghệ cao có chu kỳ đầu tư dài, sự nhất quán trong chính sách, tính minh bạch của quy trình quản lý và hiệu quả thực thi có ý nghĩa quan trọng không kém các yếu tố về chi phí. Thể chế không chỉ là công cụ quản lý mà còn là nền tảng tạo dựng niềm tin, giúp nhà đầu tư yên tâm mở rộng hoạt động sản xuất, nghiên cứu và phát triển tại Việt Nam.

Song song với thể chế, cần chuyển mạnh tư duy phát triển hạ tầng từ đáp ứng nhu cầu sản xuất sang kiến tạo năng lực cạnh tranh mới. Hạ tầng phục vụ FDI công nghệ cao không chỉ bao gồm giao thông, khu công nghiệp mà còn bao gồm hệ thống logistics hiện đại, hạ tầng năng lượng ổn định, hạ tầng số, trung tâm dữ liệu và các không gian đổi mới sáng tạo. Đây là những điều kiện nền tảng để Việt Nam có thể tiếp nhận các ngành công nghệ chiến lược như bán dẫn, trí tuệ nhân tạo, điện tử thế hệ mới và các lĩnh vực có hàm lượng tri thức cao.

Bên cạnh đó, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao cần được xem là yếu tố trung tâm quyết định khả năng hấp thụ và làm chủ công nghệ. Thu hút FDI công nghệ cao không chỉ cần lực lượng lao động đáp ứng yêu cầu vận hành sản xuất mà còn cần đội ngũ kỹ sư, chuyên gia nghiên cứu, nhân lực quản trị công nghệ có khả năng tham gia vào các công đoạn tạo giá trị cao trong chuỗi sản xuất toàn cầu. Vì vậy, cần thúc đẩy liên kết thực chất giữa cơ sở đào tạo, viện nghiên cứu và doanh nghiệp, từng bước hình thành nguồn nhân lực phù hợp với nhu cầu của nền kinh tế số và công nghiệp hiện đại.

Đặc biệt, chính sách ưu đãi đầu tư cần được gắn chặt hơn với hiệu quả lan tỏa và đóng góp dài hạn đối với nền kinh tế. Thay vì đánh giá dự án chủ yếu dựa trên quy mô vốn hoặc số lượng việc làm, cần chú trọng các tiêu chí về chuyển giao công nghệ, phát triển hoạt động R&D, đào tạo nhân lực Việt Nam, xây dựng mạng lưới nhà cung ứng nội địa, thúc đẩy chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và thực hiện các tiêu chuẩn ESG. Cách tiếp cận này vừa tạo động lực thu hút các nhà đầu tư chiến lược, vừa bảo đảm FDI thực sự trở thành nguồn lực bổ sung cho quá trình nâng cao năng lực nội sinh của nền kinh tế.

Về bản chất, chính sách thu hút FDI trong giai đoạn mới không hướng tới việc cạnh tranh bằng mọi giá để có thêm dự án đầu tư, mà hướng tới xây dựng môi trường để các dự án chất lượng cao có thể phát triển, liên kết và tạo giá trị lan tỏa. Đây là nền tảng quan trọng để chuyển hóa dòng vốn quốc tế thành năng lực công nghệ, năng suất lao động và sức cạnh tranh dài hạn của nền kinh tế Việt Nam.

V. KẾT LUẬN

FDI công nghệ cao đang trở thành một trong những động lực quan trọng thúc đẩy quá trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng, nâng cao năng suất và mở rộng năng lực cạnh tranh của các nền kinh tế trong chuỗi giá trị toàn cầu. Tuy nhiên, giá trị của FDI không nằm ở quy mô vốn đăng ký hay số lượng dự án thu hút được, mà được quyết định bởi chất lượng công nghệ, mức độ đổi mới sáng tạo, khả năng liên kết với doanh nghiệp trong nước và những giá trị gia tăng được tạo ra cho nền kinh tế.

Thực tiễn quốc tế cho thấy, những quốc gia thành công trong thu hút FDI công nghệ cao không chỉ là những điểm đến hấp dẫn đối với các tập đoàn đa quốc gia, mà còn là những nền kinh tế có khả năng biến sự hiện diện của doanh nghiệp nước ngoài thành động lực nâng cao năng lực nội sinh. Quá trình này đòi hỏi sự kết nối đồng bộ giữa thể chế, hạ tầng, nguồn nhân lực, hoạt động nghiên cứu - phát triển và hệ sinh thái doanh nghiệp hỗ trợ. Khi đó, FDI không chỉ đóng góp vào tăng trưởng trước mắt mà còn tạo ra nền tảng cho đổi mới công nghệ, phát triển công nghiệp hiện đại và nâng cao năng lực tự chủ của nền kinh tế.

Đối với Việt Nam, mục tiêu tăng trưởng cao trong giai đoạn tới đặt ra yêu cầu phải nâng cao chất lượng dòng vốn FDI, ưu tiên những dự án có khả năng thúc đẩy chuyển giao công nghệ, phát triển nguồn nhân lực, mở rộng chuỗi cung ứng trong nước và tạo hiệu ứng lan tỏa rộng hơn. Đây không chỉ là yêu cầu của quá trình hội nhập kinh tế quốc tế mà còn là điều kiện để Việt Nam chuyển từ vị trí tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu sang từng bước nâng cao vị thế trong các công đoạn có giá trị gia tăng cao hơn.

Trong quá trình cạnh tranh thu hút đầu tư ngày càng dựa trên chất lượng thể chế và năng lực hệ sinh thái, việc chuyển từ tư duy “ưu đãi để thu hút” sang “kiến tạo để đồng hành” sẽ quyết định khả năng biến dòng vốn FDI công nghệ cao thành động lực thực chất cho mục tiêu tăng trưởng nhanh, bền vững và nâng cao vị thế của Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu./.

ThS Nguyễn Khánh An