Trước yêu cầu nâng cao chất lượng thu hút đầu tư nước ngoài và bảo vệ tốt hơn lợi ích quốc gia trong quá trình hội nhập, việc Chính phủ ban hành Nghị định số 323/2026/NĐ-CP không chỉ nhằm cụ thể hóa Nghị quyết số 20/2026/QH16, mà còn đặt nền móng cho một cách tiếp cận mới: chuyển từ thế bị động xử lý tranh chấp sang chủ động phòng ngừa, nhận diện và quản trị rủi ro pháp lý từ sớm. Điểm đáng chú ý của cơ chế mới là thiết lập một quy trình phối hợp liên ngành tương đối rõ, xác định đầu mối chịu trách nhiệm, đặt ra thời hạn xử lý cụ thể và tạo dư địa cho thương lượng, hòa giải trước khi tranh chấp phát triển thành vụ kiện phức tạp.

Trong môi trường đầu tư quốc tế, tranh chấp giữa nhà đầu tư nước ngoài và Nhà nước không đơn thuần là một vụ việc pháp lý. Đằng sau mỗi tranh chấp có thể là những vấn đề liên quan đến chính sách công, quản lý nhà nước, tài chính công, cam kết quốc tế, môi trường đầu tư và uy tín quốc gia. Một quyết định hành chính, một thay đổi chính sách, việc thực thi một quy định pháp luật hay cách thức xử lý một dự án cụ thể đều có thể trở thành đối tượng xem xét trong một cơ chế giải quyết tranh chấp đầu tư quốc tế nếu nhà đầu tư cho rằng quyền và lợi ích hợp pháp của mình bị ảnh hưởng.
Trong bối cảnh Việt Nam tiếp tục thúc đẩy thu hút nguồn vốn quốc tế có chất lượng, đồng thời nâng cao tính ổn định, minh bạch và khả năng dự báo của môi trường đầu tư, yêu cầu phòng ngừa tranh chấp ngày càng trở nên quan trọng. Nghị quyết số 20/2026/QH16 được Quốc hội thông qua ngày 23/4/2026, có hiệu lực từ ngày 1/5/2026, đã xác lập khung chính sách mới về cơ chế phối hợp và các chính sách đặc thù nhằm nâng cao hiệu quả phòng ngừa, giải quyết tranh chấp đầu tư quốc tế.
Việc Chính phủ tiếp tục ban hành Nghị định số 323/2026/NĐ-CP, có hiệu lực từ ngày 17/8/2026, đưa những nguyên tắc của Nghị quyết vào một quy trình vận hành cụ thể.
Từ phản ứng khi tranh chấp phát sinh sang quản trị rủi ro từ sớm
Một trong những giá trị lớn nhất của cơ chế mới nằm ở sự thay đổi về tư duy quản lý. Nếu tranh chấp đầu tư quốc tế chỉ được nhìn nhận như một vụ kiện cần giải quyết khi đã phát sinh, Nhà nước dễ rơi vào thế bị động: phải nhanh chóng tập hợp hồ sơ, xác định cơ quan chịu trách nhiệm, lựa chọn luật sư, đánh giá thẩm quyền của cơ quan tài phán và xây dựng chiến lược ứng phó trong điều kiện thời gian hạn chế.
Trong khi đó, Nghị quyết số 20/2026/QH16 đặt phòng ngừa tranh chấp cùng với giải quyết tranh chấp thành một chỉnh thể chính sách. Đây là hướng tiếp cận có ý nghĩa đặc biệt trong bối cảnh đầu tư quốc tế hiện đại, khi chi phí của một tranh chấp không chỉ nằm ở khoản bồi thường có thể phải thanh toán mà còn bao gồm chi phí tố tụng, chi phí thuê luật sư, nguồn lực của bộ máy nhà nước, tác động đến quan hệ đối ngoại và khả năng ảnh hưởng tới quyết định đầu tư của các nhà đầu tư khác.
Nghị định số 323/2026/NĐ-CP vì vậy không chỉ quy định cách xử lý một thông báo trọng tài hay một văn bản thể hiện ý định khởi kiện. Quan trọng hơn, nghị định tạo ra một “đường dây trách nhiệm” xuyên suốt từ thời điểm xuất hiện nguy cơ tranh chấp cho đến khi vụ việc kết thúc và được tổng kết, rút kinh nghiệm.
Theo quy định mới, khi nhận được văn bản thể hiện ý định khởi kiện hoặc thông báo trọng tài, cơ quan nhận được văn bản phải nhanh chóng xác định trách nhiệm chuyển giao và thông báo. Nếu không phải cơ quan chủ trì, cơ quan này phải chuyển toàn bộ tài liệu đến cơ quan chủ trì hoặc Cơ quan đại diện pháp lý trong thời hạn 5 ngày làm việc. Trong trường hợp cần xác định cơ quan chủ trì, Cơ quan đại diện pháp lý có trách nhiệm báo cáo Thủ tướng Chính phủ để quyết định.
Những mốc thời gian tưởng như mang tính kỹ thuật này lại có ý nghĩa lớn về quản trị. Trong tranh chấp đầu tư quốc tế, thời điểm phản ứng ban đầu có thể quyết định chất lượng của toàn bộ quá trình sau đó. Một thông báo được tiếp nhận nhưng không được chuyển đúng đầu mối; một tài liệu không được bảo quản đầy đủ; một cơ quan không nhận diện được tính chất quốc tế của vụ việc; hoặc việc phản hồi thiếu thống nhất giữa các cơ quan đều có thể làm gia tăng rủi ro.
Đáng chú ý, Nghị định cũng khẳng định việc tiếp nhận và xử lý văn bản thể hiện ý định khởi kiện hoặc thông báo trọng tài không đồng nghĩa với việc Việt Nam thừa nhận thẩm quyền của cơ quan tài phán hoặc chấp nhận nội dung mà nhà đầu tư đưa ra. Đây là một điểm có ý nghĩa pháp lý quan trọng, giúp bảo đảm phản ứng hành chính ban đầu của cơ quan nhà nước không vô tình tạo ra bất lợi về lập luận pháp lý sau này.
Ở chiều ngược lại, cơ chế mới cũng đặt ra yêu cầu cao hơn đối với các cơ quan quản lý. Khi nguy cơ tranh chấp xuất hiện, không thể tiếp tục coi đây chỉ là “việc của cơ quan pháp chế” hay “việc của luật sư”. Các cơ quan, tổ chức, cá nhân liên quan có trách nhiệm phối hợp, cung cấp đầy đủ, chính xác và đúng thời hạn thông tin, tài liệu; cử người tham gia và thực hiện các yêu cầu cần thiết của cơ quan chủ trì.
Điều này cho thấy phòng ngừa tranh chấp đầu tư quốc tế phải bắt đầu từ chất lượng của chính sách và hoạt động thực thi chính sách. Một cơ quan quản lý chuyên ngành nếu không nhận diện được nguy cơ pháp lý trong quá trình ban hành quyết định thì đến khi tranh chấp phát sinh, việc “khắc phục” thường khó khăn và tốn kém hơn nhiều.
Do đó, giá trị căn bản của Nghị quyết 20 và Nghị định 323 không chỉ nằm ở quy trình xử lý tranh chấp, mà còn ở việc thúc đẩy tư duy quản trị rủi ro pháp lý trong toàn bộ hệ thống hành chính. Mỗi quyết định liên quan đến nhà đầu tư nước ngoài cần được nhìn nhận không chỉ từ góc độ quản lý chuyên ngành mà còn trong mối quan hệ với các cam kết đầu tư quốc tế mà Việt Nam đã tham gia.
Một đầu mối, một chiến lược và một cơ chế phối hợp liên ngành
Nếu phòng ngừa là “tuyến đầu”, thì việc xác định rõ cơ quan chịu trách nhiệm là điều kiện để hệ thống phản ứng hiệu quả khi tranh chấp đã hình thành. Nghị quyết số 20/2026/QH16 xác định Cơ quan chủ trì là cơ quan trực tiếp có hoặc đề xuất biện pháp bị đe dọa kiện hoặc bị kiện. Khi biện pháp liên quan đến nhiều cơ quan hoặc thuộc trường hợp đặc thù, Thủ tướng Chính phủ quyết định cơ quan chủ trì trên cơ sở đề xuất của Cơ quan đại diện pháp lý.
Nghị định 323 đã cụ thể hóa tiêu chí lựa chọn trong trường hợp nhiều cơ quan cùng liên quan. Theo đó, ưu tiên cơ quan có biện pháp liên quan nhiều nhất đến nội dung khởi kiện; cơ quan đã chủ trì đàm phán, ký hoặc thay mặt Nhà nước, Chính phủ Việt Nam ký hợp đồng, thỏa thuận với nhà đầu tư; hoặc cơ quan có đội ngũ nhân sự chuyên môn phù hợp nhất với lĩnh vực tranh chấp.
Cách thiết kế này giúp xử lý một vấn đề thường gặp trong quản trị tranh chấp: trách nhiệm bị phân tán giữa nhiều cơ quan. Một tranh chấp có thể đồng thời liên quan đến đầu tư, đất đai, thuế, môi trường, xây dựng, tư pháp, ngoại giao hoặc tài chính. Nếu không có một đầu mối đủ thẩm quyền, mỗi cơ quan có thể đưa ra một cách tiếp cận khác nhau, làm suy giảm tính thống nhất trong lập trường của Nhà nước.
Việc xác định Cơ quan chủ trì và trao cho cơ quan này vai trò đầu mối quản lý, điều phối và chịu trách nhiệm toàn diện là bước quan trọng để khắc phục tình trạng phân tán đó. Theo Nghị quyết, Cơ quan chủ trì còn có thẩm quyền quyết định những vấn đề còn có ý kiến khác nhau giữa các cơ quan liên quan trong quá trình giải quyết vụ việc.
Tuy nhiên, “một đầu mối” không đồng nghĩa với “một cơ quan làm tất cả”. Trái lại, thiết kế của Nghị định cho thấy mô hình phối hợp được tổ chức theo hướng chuyên môn hóa. Cơ quan đại diện pháp lý là Bộ Tư pháp có trách nhiệm phối hợp xuyên suốt; đồng thời hỗ trợ, tư vấn cho Cơ quan chủ trì và xây dựng, giới thiệu, cập nhật danh sách chuyên gia pháp lý, luật sư có thể tham gia giải quyết tranh chấp.
Với những vụ việc có tính chất hoặc quy mô lớn, Nghị định quy định cơ chế thành lập Ban Chỉ đạo liên ngành và Tổ công tác liên ngành. Ban Chỉ đạo liên ngành do Thủ tướng Chính phủ quyết định thành lập; Trưởng ban là Phó Thủ tướng phụ trách lĩnh vực liên quan, trong khi Cơ quan chủ trì đóng vai trò cơ quan thường trực. Tổ công tác liên ngành có sự tham gia của đại diện Cơ quan chủ trì, Bộ Tư pháp, Bộ Tài chính, Bộ Ngoại giao, cơ quan tiến hành tố tụng và các chủ thể liên quan tùy từng vụ việc.
Đây là cấu trúc có ý nghĩa đặc biệt trong các tranh chấp phức tạp. Một vụ kiện đầu tư quốc tế không thể được giải quyết chỉ bằng lập luận pháp lý. Nhà nước cần đồng thời đánh giá tác động tài chính, chính sách, đối ngoại, chuyên ngành và thậm chí cả những hệ quả dài hạn đối với môi trường đầu tư.
Một điểm mới đáng chú ý khác là yêu cầu xây dựng bản đánh giá ban đầu trong thời hạn 15 ngày làm việc kể từ khi nhận được văn bản thể hiện ý định khởi kiện hoặc thông báo trọng tài. Sau khi nhận đơn khởi kiện, trong thời hạn 20 ngày làm việc, Cơ quan chủ trì phải phối hợp xây dựng chiến lược giải quyết vụ việc để trình Thủ tướng Chính phủ phê duyệt; Thủ tướng có 7 ngày làm việc để xem xét, phê duyệt chiến lược.
Có thể xem đây là bước chuyển từ “xử lý vụ việc” sang “quản trị vụ việc”. Đánh giá ban đầu giúp Nhà nước trả lời những câu hỏi nền tảng: tranh chấp thực chất là gì, yêu cầu của nhà đầu tư dựa trên cơ sở pháp lý nào, nguy cơ về thẩm quyền ra sao, chứng cứ của mỗi bên như thế nào, khả năng thương lượng đến đâu và những kịch bản nào có thể xảy ra.
Trên cơ sở đó, chiến lược giải quyết tranh chấp không chỉ là bản kế hoạch tranh tụng. Nó cần xác định cả mục tiêu, phương án thương lượng, hòa giải, chiến lược truyền thông đối ngoại nếu cần thiết, phương án tài chính và cách thức phối hợp giữa các cơ quan.
Đây cũng là lý do việc lựa chọn luật sư theo cơ chế mới có ý nghĩa lớn. Nghị quyết cho phép Cơ quan chủ trì xây dựng tiêu chí, quy trình lựa chọn tổ chức hành nghề luật sư và quản lý hợp đồng dịch vụ pháp lý theo mức phí của thị trường.
Trong tranh chấp đầu tư quốc tế, chất lượng luật sư và chuyên gia có thể tác động trực tiếp đến khả năng bảo vệ lợi ích quốc gia. Vì vậy, cơ chế lựa chọn cần đặt nặng năng lực thực tiễn về tranh chấp đầu tư quốc tế, kinh nghiệm trọng tài quốc tế, hiểu biết về các hiệp định đầu tư và khả năng phối hợp với hệ thống cơ quan Việt Nam, thay vì đơn thuần dựa vào các tiêu chí hành chính.
Hòa giải, thực thi phán quyết và hình thành “vòng tròn học tập” chính sách
Một trong những điểm thể hiện rõ nhất tư duy phòng ngừa của cơ chế mới là dành không gian đáng kể cho thương lượng, tham vấn và hòa giải. Nghị định quy định ngay trong quá trình xử lý văn bản thể hiện ý định khởi kiện, Cơ quan chủ trì phối hợp với Cơ quan đại diện pháp lý và các chủ thể liên quan tiến hành thương lượng, tham vấn hoặc hòa giải với nguyên đơn khi phù hợp. Đồng thời, trong bất kỳ thời điểm nào của quá trình giải quyết tranh chấp, Cơ quan chủ trì có thể đề xuất thực hiện hòa giải.
Cách tiếp cận này phù hợp với logic kinh tế của tranh chấp đầu tư. Không phải mọi tranh chấp đều cần kết thúc bằng một phán quyết. Trong nhiều trường hợp, một giải pháp thương lượng có thể giảm đáng kể chi phí tố tụng, rút ngắn thời gian xử lý và hạn chế tác động tiêu cực đến quan hệ giữa Nhà nước với nhà đầu tư.
Tất nhiên, hòa giải không có nghĩa là nhượng bộ bằng mọi giá. Một cơ chế hòa giải hiệu quả phải được đặt trên cơ sở đánh giá pháp lý độc lập, bảo vệ lợi ích công và tuân thủ thẩm quyền. Nghị quyết số 20/2026/QH16 đã tạo cơ sở để người tham gia xây dựng và thực hiện phương án hòa giải, khi thực hiện đúng quy trình, dựa trên ý kiến tư vấn độc lập và được cấp có thẩm quyền phê duyệt, được áp dụng cơ chế loại trừ, miễn trách nhiệm theo quy định liên quan.
Đây là một điểm có ý nghĩa thực tiễn. Trong hoạt động công vụ, tâm lý e ngại trách nhiệm có thể khiến cán bộ, cơ quan quản lý lựa chọn phương án “an toàn” về thủ tục nhưng không tối ưu về kinh tế và pháp lý. Nếu không có cơ chế bảo vệ phù hợp, hòa giải dễ bị hiểu nhầm là “nhượng bộ”, trong khi một phương án hòa giải hợp lý đôi khi có thể bảo vệ lợi ích Nhà nước tốt hơn một cuộc tranh tụng kéo dài.
Bên cạnh đó, cơ chế mới không dừng lại ở giai đoạn tranh tụng. Sau khi có bản án, phán quyết hoặc quyết định của cơ quan tài phán, trong thời hạn 15 ngày làm việc, Cơ quan chủ trì phải phối hợp xây dựng phương án tổ chức thực hiện để báo cáo Thủ tướng Chính phủ quyết định. Nếu phát sinh nghĩa vụ tài chính đối với nguyên đơn, Cơ quan chủ trì phải phối hợp với cơ quan tài chính cùng cấp xây dựng phương án chi trả và trình cấp có thẩm quyền phê duyệt.
Quy định này cho thấy một cách tiếp cận toàn diện đối với tranh chấp. Một vụ việc chỉ thực sự kết thúc khi phán quyết được thực hiện đúng, đầy đủ và theo đúng quy định pháp luật. Việc chậm thi hành hoặc thiếu thống nhất trong tổ chức thi hành có thể tạo thêm tranh chấp, phát sinh lãi, chi phí hoặc ảnh hưởng tới uy tín quốc gia.
Đặc biệt, Nghị định 323 yêu cầu sau khi vụ việc kết thúc, Cơ quan chủ trì phối hợp với các chủ thể liên quan tổ chức tổng kết, đánh giá và rút ra bài học kinh nghiệm, báo cáo Thủ tướng Chính phủ.
Đây có thể xem là mắt xích quan trọng nhất để biến một vụ tranh chấp thành nguồn dữ liệu phục vụ cải cách chính sách. Nếu một tranh chấp xuất phát từ cách hiểu không thống nhất về quy định pháp luật, cần sửa quy định. Nếu nguyên nhân nằm ở quy trình cấp phép, cần cải thiện quy trình. Nếu rủi ro xuất phát từ điều khoản hợp đồng, cần chuẩn hóa mẫu hợp đồng và tăng chất lượng đàm phán. Nếu vấn đề nằm ở việc thực thi cam kết quốc tế, cần nâng cao năng lực của cơ quan quản lý.
Theo hướng này, mỗi tranh chấp không chỉ là một “chi phí” mà còn có thể trở thành một “bài học thể chế”. Đây chính là nền tảng để hình thành hệ thống quản trị rủi ro đầu tư quốc tế có khả năng học hỏi và cải thiện liên tục.
Từ góc độ rộng hơn, Nghị định số 323/2026/NĐ-CP cần được nhìn nhận trong tổng thể quá trình Việt Nam nâng cao chất lượng thể chế và hội nhập kinh tế quốc tế. Quyết định số 979/QĐ-TTg trước đó đã xác định rõ nhiệm vụ triển khai Nghị quyết số 20, trong đó Bộ Tư pháp chủ trì xây dựng quy định về cơ chế phối hợp và Bộ Tài chính tham gia xây dựng cơ chế đăng ký đầu tư, phản hồi nhà đầu tư nhằm giảm thiểu nguy cơ phát sinh tranh chấp.
Đến cuối tháng 7/2026, Chính phủ tiếp tục tổ chức cuộc họp về dự thảo nghị định, với sự tham gia của nhiều bộ, cơ quan liên quan, cho thấy yêu cầu phối hợp liên ngành đã được đặt ngay từ quá trình xây dựng thể chế.
Tuy nhiên, để cơ chế mới phát huy đầy đủ hiệu quả, vấn đề quyết định vẫn là năng lực thực thi. Quy định về thời hạn 5 ngày, 7 ngày, 15 ngày hay 20 ngày chỉ thực sự có ý nghĩa nếu hệ thống thông tin, hồ sơ và nhân sự đủ khả năng đáp ứng. Việc phối hợp giữa cơ quan trung ương và địa phương cũng cần được chuẩn hóa, bởi ngày càng nhiều dự án đầu tư lớn được triển khai ở địa phương và tranh chấp có thể bắt nguồn từ những quyết định quản lý tại địa phương.
Cùng với đó, cần tiếp tục xây dựng đội ngũ chuyên gia có kiến thức liên ngành về pháp luật đầu tư quốc tế, trọng tài quốc tế, tài chính, thương mại và chính sách công. Năng lực tranh tụng không thể chỉ được hình thành sau khi tranh chấp xảy ra. Đó phải là năng lực thường trực của hệ thống.
Một yêu cầu khác là xây dựng cơ sở dữ liệu về các tranh chấp, cảnh báo rủi ro và các điều khoản đầu tư quốc tế. Khi những bài học từ từng vụ việc được hệ thống hóa, cơ quan quản lý có thể nhận diện sớm các nhóm rủi ro thường gặp và điều chỉnh chính sách trước khi tranh chấp phát sinh.
Về dài hạn, hiệu quả của cơ chế mới không nên được đo đơn thuần bằng số vụ kiện được giải quyết thành công. Thước đo quan trọng hơn là số tranh chấp được ngăn ngừa từ sớm, thời gian phản ứng của cơ quan nhà nước, chất lượng phối hợp liên ngành, chi phí xử lý, mức độ bảo vệ lợi ích quốc gia và khả năng chuyển hóa bài học từ tranh chấp thành cải cách thể chế.
Nói cách khác, mục tiêu cuối cùng không phải là xây dựng một bộ máy “giỏi chống kiện”, mà là xây dựng một Nhà nước có năng lực không để những rủi ro pháp lý có thể dự báo trở thành tranh chấp lớn.
Trong bối cảnh cạnh tranh thu hút đầu tư ngày càng gắn với chất lượng thể chế, tính ổn định của chính sách và khả năng dự báo của môi trường kinh doanh, cơ chế phòng ngừa và giải quyết tranh chấp đầu tư quốc tế vì thế không chỉ là một công cụ bảo vệ Nhà nước trước các yêu cầu của nhà đầu tư. Đó còn là một bộ phận của năng lực quản trị quốc gia và chất lượng môi trường đầu tư.
Nghị định số 323/2026/NĐ-CP, cùng với Nghị quyết số 20/2026/QH16, đang mở ra một bước chuyển quan trọng: từ xử lý tranh chấp theo từng vụ việc sang xây dựng cơ chế quản trị tranh chấp có tổ chức, có đầu mối, có chiến lược và có khả năng học hỏi. Nếu được triển khai đồng bộ với cải thiện chất lượng pháp luật, nâng cao năng lực cán bộ và tăng cường đối thoại với nhà đầu tư, cơ chế này sẽ góp phần củng cố niềm tin của nhà đầu tư, giảm chi phí pháp lý cho Nhà nước và quan trọng hơn, bảo đảm tốt hơn lợi ích quốc gia trong quá trình hội nhập sâu rộng với nền kinh tế thế giới.
ThS Phạm Linh Chi
Tài liệu tham khảo:
- Quốc hội, Nghị quyết số 20/2026/QH16 ngày 23/4/2026 về cơ chế phối hợp, chính sách đặc thù nâng cao hiệu quả phòng ngừa và giải quyết tranh chấp đầu tư quốc tế.
- Chính phủ, Nghị định số 323/2026/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi hành Nghị quyết số 20/2026/QH16, có hiệu lực từ ngày 17/8/2026.
- Thủ tướng Chính phủ, Quyết định số 979/QĐ-TTg ngày 2/6/2026 ban hành Kế hoạch triển khai thi hành Nghị quyết số 20/2026/QH16.
- Văn phòng Chính phủ, Thông báo số 410/TB-VPCP ngày 30/7/2026 về kết luận tại cuộc họp về dự thảo Nghị định quy định chi tiết Nghị quyết số 20/2026/QH16.
- Báo Điện tử Chính phủ, “Cơ chế phối hợp giải quyết tranh chấp đầu tư quốc tế”, ngày 18/8/2026.
- Báo Điện tử Chính phủ, “Nâng cao hiệu quả phòng ngừa, giải quyết tranh chấp đầu tư quốc tế”, ngày 28/7/2026.




