Nói đến văn hoá là nói đến phẩm chất, giá trị và trình độ của con người. Văn hoá không tồn tại một cách trừu tượng mà hiện hữu trong chính cách sống, cách nghĩ, cách ứng xử của mỗi cá nhân và cộng đồng. Nhà thơ Tố Hữu từng đặt câu hỏi: “Ôi, sống đẹp là thế nào hỡi bạn?”, như một lời nhắc nhở rằng khát vọng sống đẹp là nhu cầu tự nhiên của mỗi con người. Và để sống đẹp, con người không thể thiếu văn hoá. Trong đời sống hiện đại, văn hoá trở thành yêu cầu tất yếu. Mỗi người cần có văn hoá để hoàn thiện bản thân; mỗi gia đình cần xây dựng nếp sống văn hoá; mỗi cơ quan, tổ chức cần hình thành môi trường văn hoá lành mạnh. Đó không chỉ là nhu cầu cá nhân mà còn là đòi hỏi của thời đại. Trong bối cảnh đất nước bước vào giai đoạn phát triển mới, khát vọng vươn mình mạnh mẽ hơn bao giờ hết, thì văn hoá chính là điều kiện tiên quyết. Không có văn hoá, không thể có sự phát triển bền vững; thiếu văn hoá, không thể vươn xa.

Nhìn lại lịch sử hơn bốn nghìn năm, dân tộc ta đã sản sinh ra nhiều nhân vật kiệt xuất, những con người tiêu biểu cho tinh hoa văn hoá Việt Nam. Trong đó, Chủ tịch Hồ Chí Minh là hiện thân tiêu biểu nhất của sự kết tinh giữa truyền thống dân tộc và tinh hoa văn hoá nhân loại. Người không chỉ là Anh hùng giải phóng dân tộc mà còn là Danh nhân văn hoá kiệt xuất, một biểu tượng lớn của văn hoá Việt Nam trong thời đại mới.
Ngay từ khi còn hoạt động cách mạng ở nước ngoài, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã gây ấn tượng sâu sắc với bạn bè quốc tế. Nhà thơ Nga O. Mandelstam từng nhận xét rằng "Từ Nguyễn Ái Quốc tỏa ra một thứ văn hóa, không phải văn hóa Âu châu, mà có lẽ là một nền văn hóa tương lai". Nhận định ấy không chỉ là sự ngưỡng mộ cá nhân mà còn là sự cảm nhận về một tầm vóc văn hoá vượt thời đại. Sau khi Người qua đời, lãnh tụ Cuba Fidel Castro đã khẳng định: “Cuộc đời của đồng chí là một tấm gương sáng ngời những phẩm chất cách mạng và nhân đạo cao cả nhất.” Không chỉ ở Việt Nam, hình ảnh và tư tưởng của Hồ Chí Minh đã lan toả mạnh mẽ trên thế giới, trở thành nguồn cảm hứng cho nhiều dân tộc trong cuộc đấu tranh vì độc lập, tự do và hoà bình. Nhiều công trình, tượng đài, sách nghiên cứu về Người được xây dựng và xuất bản ở nhiều quốc gia, thể hiện sự tôn vinh sâu sắc của cộng đồng quốc tế đối với một nhân cách văn hoá lớn.
Từ đó có thể khẳng định, trong Kỷ nguyên vươn mình của dân tộc, văn hoá Hồ Chí Minh chính là nền tảng, là định hướng và cũng là mục tiêu. Văn hoá ấy là sự hội tụ của những giá trị cao đẹp: yêu nước, nhân ái, vị tha, cần kiệm, liêm chính, chí công vô tư; đồng thời là sự kết hợp hài hoà giữa truyền thống và hiện đại, giữa dân tộc và nhân loại.
Nền văn hoá Việt Nam trong Kỷ nguyên mới được xây dựng trên cơ sở kế thừa và phát huy những giá trị truyền thống tốt đẹp của dân tộc, trong đó nổi bật là lòng yêu nước. Lòng yêu nước không chỉ là tình cảm thiêng liêng mà còn là động lực thúc đẩy hành động, là sức mạnh giúp dân tộc vượt qua mọi thử thách. Trong bối cảnh toàn cầu hoá và hội nhập quốc tế sâu rộng, việc giữ gìn bản sắc văn hoá dân tộc càng trở nên cấp thiết. Sự phát triển mạnh mẽ của khoa học công nghệ, đặc biệt là môi trường số, mang lại nhiều cơ hội nhưng cũng đặt ra không ít thách thức. Mỗi người Việt Nam cần biết tiếp thu tinh hoa văn hoá nhân loại một cách có chọn lọc, đồng thời giữ vững cội nguồn dân tộc. Như lời Bác từng dạy:
“Dân ta phải biết sử ta
Cho tường gốc tích nước nhà Việt Nam.”
Đó chính là phương châm “lấy cái hay của xưa và nay để bồi đắp cho văn hoá Việt Nam”, làm cho văn hoá trở thành sức mạnh nội sinh, giúp mỗi người Việt Nam trở thành cầu nối giữa dân tộc và thế giới.
Văn hoá Hồ Chí Minh còn là nền văn hoá của nhân văn và dân chủ, một nền văn hoá đặt con người ở vị trí trung tâm, vì con người và do con người. Đó là nền văn hoá của lòng nhân ái, của sự tử tế, của tinh thần đoàn kết và sẻ chia. Xây dựng con người văn hoá chính là nền tảng cho sự phát triển bền vững của xã hội. Suốt cuộc đời mình, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã hi sinh, cống hiến trọn vẹn cho dân tộc và nhân dân. Từ những phong trào như “Hũ gạo cứu đói”, “Thi đua ái quốc”, “Tết trồng cây” đến việc chăm lo đời sống vật chất và tinh thần của nhân dân, tất cả đều thể hiện một tấm lòng nhân ái sâu sắc. Học tập và làm theo tấm gương của Người, ngày nay nhiều chương trình ý nghĩa như “Cặp lá yêu thương”, “Việc tử tế”, “Mái ấm gia đình Việt”... đã góp phần lan toả những giá trị tốt đẹp trong xã hội.
Tuy nhiên, bên cạnh những thành tựu đáng ghi nhận, vẫn còn những biểu hiện đáng lo ngại về sự xuống cấp văn hoá trong một bộ phận xã hội. Đó là lối sống thực dụng, chạy theo vật chất, coi nhẹ giá trị tinh thần; là những hành vi lệch chuẩn đạo đức; là sự ảnh hưởng tiêu cực của các sản phẩm văn hoá độc hại trên không gian mạng. Những hiện tượng như lười lao động, thích hưởng thụ, làm giàu bất chấp đạo đức, lừa đảo… đang đặt ra những vấn đề cần suy ngẫm. Điều đó cho thấy, phát triển kinh tế phải đi đôi với phát triển văn hoá; nâng cao đời sống vật chất phải gắn liền với bồi dưỡng đời sống tinh thần. Một xã hội chỉ thực sự phát triển khi con người được phát triển toàn diện, cả về trí tuệ, đạo đức và tâm hồn.
Đối với Chủ tịch Hồ Chí Minh, văn hoá không có mục đích nào khác ngoài việc phục vụ con người, giúp con người ngày càng tiến bộ, sống tốt đẹp và nhân văn hơn. Đó cũng chính là mục tiêu mà xã hội hiện đại hướng tới: xây dựng một xã hội phát triển vì con người, tôn trọng phẩm giá con người, đề cao các giá trị nhân văn. Trong Kỷ nguyên vươn mình của dân tộc, mỗi người Việt Nam cần ý thức rõ vai trò của mình trong việc xây dựng và lan toả văn hoá. Muốn trở thành công dân của thời đại mới, mỗi người cần không ngừng học tập, nâng cao trình độ, rèn luyện đạo đức và lối sống. Thiết thực nhất là đẩy mạnh việc học tập và làm theo tư tưởng, đạo đức, phong cách Hồ Chí Minh trong mọi lĩnh vực của đời sống, đặc biệt là đối với thế hệ trẻ, chủ nhân tương lai của đất nước. Khi mỗi con người đều thấm nhuần và thực hành những giá trị văn hoá Hồ Chí Minh, khi đó văn hoá Việt Nam sẽ thực sự trở thành sức mạnh nội sinh to lớn, đưa dân tộc vươn tới những tầm cao mới, đúng như niềm tin của Người về một tương lai rực rỡ của văn hoá Việt Nam.
Lê Thị Hải Yến




