Việt Nam là quốc gia có lịch sử lâu đời, nền văn hóa thống nhất trong đa dạng, sở hữu kho tàng di sản phong phú cùng những giá trị đặc sắc được kết tinh qua hàng nghìn năm dựng nước và giữ nước. Trong thời kỳ đổi mới và hội nhập quốc tế, những nguồn lực đó đang có thêm điều kiện để chuyển hóa thành sức hấp dẫn văn hóa, năng lực sáng tạo và ảnh hưởng quốc gia. Tuy nhiên, tiềm năng văn hóa không tự nhiên trở thành sức mạnh mềm. Vấn đề đặt ra là phải nhận diện đúng các nguồn lực, xây dựng cơ chế chuyển hóa và phát huy hiệu quả những giá trị văn hóa Việt Nam. Bài viết tập trung làm rõ mối quan hệ giữa văn hóa và sức mạnh mềm, nhận diện tiềm năng, thực trạng và đề xuất một số định hướng nhằm gia tăng sức mạnh mềm Việt Nam trong kỷ nguyên mới.
1. Khái niệm sức mạnh mềm
Khái niệm “sức mạnh mềm” (soft power) được nhà khoa học chính trị Mỹ Joseph S. Nye đưa ra từ cuối thập niên 1980 và hệ thống hóa trong tác phẩm Soft Power: The Means to Success in World Politics/Quyền lực mềm: Phương thức dẫn đến thành công trong chính trị thế giới (2004). Theo ông, “sức mạnh mềm là khả năng đạt được những gì mình mong muốn thông qua sự hấp dẫn, lôi cuốn, chứ không phải bằng ép buộc hoặc cưỡng bức như sức mạnh cứng”. Nếu “sức mạnh cứng” chủ yếu dựa trên sức mạnh quân sự và kinh tế, thì “sức mạnh mềm” dựa trên văn hóa, giá trị chính trị và chính sách đối ngoại - những yếu tố khiến người khác tự nguyện đồng thuận và ngưỡng mộ.
Theo Joseph Nye và một số học giả kế thừa như Watanabe & McConnell (2008), sức mạnh mềm về cơ bản bao gồm ba thành tố chính:
- Văn hóa với hệ thống các giá trị, lối sống, sản phẩm sáng tạo và biểu tượng đại diện cho bản sắc quốc gia.
- Giá trị chính trị và xã hội (hay chính sách đối nội) - thể hiện qua mô hình phát triển, cơ chế quản trị, chuẩn mực đạo đức, tính nhân văn và công bằng, Nhà nước được lòng dân, có chính sách thân dân, vì dân, sức hấp dẫn về ý thức hệ...
- Chính sách đối ngoại - gồm cách ứng xử, thông điệp, hình ảnh quốc gia trên trường quốc tế, thể hiện qua ngoại giao văn hoá, ngoại giao học thuật, truyền thông đối ngoại...
Ba thành tố này không tách rời mà tác động qua lại: văn hóa là nền tảng, giá trị chính trị là tinh thần, còn chính sách đối ngoại là kênh truyền dẫn sức mạnh mềm ra thế giới.
2. Nhận diện sức mạnh mềm văn hóa Việt Nam
Là một quốc gia nhỏ về diện tích, dân số và tiềm lực kinh tế, Việt Nam không thể chạy đua bằng sức mạnh quân sự hay kinh tế với các cường quốc. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, sức mạnh mềm trở thành công cụ quan trọng giúp Việt Nam khẳng định vị thế trên trường quốc tế. Thông qua sức hấp dẫn của văn hóa và hệ giá trị Việt Nam, cùng đường lối đối ngoại hòa hiếu, tôn trọng lẫn nhau, Việt Nam đã và đang lan tỏa hình ảnh một đất nước yêu chuộng hòa bình, giàu bản sắc và có trách nhiệm với cộng đồng quốc tế.
Về cơ bản, sức mạnh mềm văn hóa Việt Nam được biểu hiện ở các nội dung cốt yếu như sau:
Thứ nhất, là sức hấp dẫn của hệ thống các giá trị (hệ giá trị quốc gia, hệ giá trị văn hóa, hệ giá trị gia đình, hệ giá trị con người). Trải qua bao thăng trầm của một lịch sử hào hùng và bi tráng, văn hóa và con người Việt Nam đã đúc kết nên những giá trị được cả thế giới biết đến và công nhận. Bản thân Joseph Nye, cha đẻ của học thuyết sức mạnh mềm, trong một chuyến công du đến Việt Nam từng khẳng định Việt Nam là quốc gia có những giá trị có thể thu hút, hấp dẫn các quốc gia khác như: sự nổi danh từ lịch sử đấu tranh kiên cường giành độc lập; tinh thần tự chủ, tự cường trong phát triển; sự chuyển đổi thành công sang một nền kinh tế có mức tăng trưởng ấn tượng...
Nhân dân thế giới biết đến và nể trọng Việt Nam vì sự nghiệp đấu tranh chính nghĩa giải phóng dân tộc với những giá trị như: lòng yêu nước, quả cảm, quật cường.
Bên cạnh đó, văn hóa Việt Nam cũng nổi tiếng với những giá trị như: hòa hiếu, yêu chuộng hòa bình, thân thiện, mến khách. Truyền thống nhân nghĩa “Đem đại nghĩa để thắng hung tàn/Lấy chí nhân để thay cường bạo” của Nguyễn Trãi trước đây và tinh thần hòa hiếu, khoan dung hiện nay đang giúp ngoại giao Việt Nam xoá bỏ hận thù, “khép lại quá khứ, hướng tới tương lai”, chung sống hòa bình với các dân tộc khác, kể cả những cựu thù.
Văn hóa Việt Nam cũng tạo nên sức thuyết phục với những giá trị đạo đức - nhân sinh như: nhân văn, nghĩa tình, tôn trọng đạo lý, hiếu học, cần cù, thủy chung. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và toàn cầu hóa hiện nay, người Việt Nam cũng được bạn bè quốc tế nể phục ở tinh thần năng động, đổi mới, sáng tạo, dám nghĩ dám làm, kiên trì, bền bỉ đạt tới thành công, v.v... Tất cả những giá trị đó trở thành “chất keo tinh thần” gắn kết cộng đồng người Việt và tạo nên mối thiện cảm trong quan hệ quốc tế.
Thứ hai, sức hấp dẫn từ bề dày truyền thống văn hóa và kho tàng di sản văn hóa đặc sắc. Văn hóa Việt Nam là bức tranh đa sắc màu hội tụ từ văn hóa của 54 dân tộc anh em với kho tàng di sản văn hóa vật thể và phi vật thể phong phú. Chúng ta đã có 9 di sản thế giới, 17 di sản văn hóa phi vật thể, 11 di sản tư liệu được UNESCO ghi danh, 153 di tích quốc gia đặc biệt, hơn 4.000 di tích được xếp hạng quốc gia, hơn 500 di sản được đưa vào Danh mục di sản văn hóa phi vật thể quốc gia1. Đây đều là những địa chỉ hấp dẫn du khách và thể hiện sức mạnh mềm văn hóa Việt Nam. Việt Nam cũng sở hữu trên 5.000 làng nghề truyền thống, gần 9000 lễ hội các loại. Ngoài ra, còn vô vàn di sản tinh thần khác ẩn chứa trong văn chương, âm nhạc, sân khấu, mỹ thuật, tín ngưỡng, lễ hội, ẩm thực, trang phục… có thể chuyển hóa thành sức mạnh mềm Việt Nam trong mọi lĩnh vực: du lịch, văn hóa, giáo dục, truyền thông, ngoại giao... Hiện nay, hệ thống di sản văn hóa cùng với các biểu tượng văn hóa như áo dài, nón lá, múa rối nước, phở, bánh mì, cà phê Việt đã trở thành “đại sứ văn hóa” giúp Việt Nam được thế giới biết đến như một quốc gia đậm đà bản sắc nhưng giàu tính sáng tạo.
Thứ ba, sự năng động của văn hóa nghệ thuật đương đại, các thành tựu của công nghiệp văn hóa. Các loại hình văn hóa nghệ thuật Việt Nam đương đại đang thể hiện một sức hấp dẫn và năng động lớn. Chưa bao giờ thị trường âm nhạc và sân khấu Việt Nam lại sôi động như hiện nay. Trên cả nước có hàng nghìn ban, nhóm nghệ thuật tư nhân, câu lạc bộ nghệ thuật bên cạnh các đơn vị nghệ thuật công lập. Xuất hiện nhiều gương mặt nghệ sĩ trẻ tài năng, thuyết phục được công chúng quốc tế như: Hòa Minzy, Đức Phúc, Hoàng Thùy Linh, Sơn Tùng M-TP, Pháo, Phương Mỹ Chi... Nhiều sản phẩm đã lọt top các ca khúc được nghe nhiều nhất trên bảng xếp hạng của các trang web nhạc uy tín trong nước và quốc tế.
Điện ảnh Việt Nam ngày càng khởi sắc, thu hút khách hơn cả các phim “bom tấn” nước ngoài và có doanh thu cao như: Bố già; Nhà bà Nữ; Mai; Đào, phở, piano; Mưa đỏ... Các liên hoan phim, giải thưởng khu vực ghi nhận sự hiện diện của điện ảnh Việt như một nền điện ảnh đang trỗi dậy với bản sắc riêng.
Mỹ thuật cũng là ngành rất tự tin, vững vàng hội nhập quốc tế. Hoạt động mua bán, trao đổi diễn ra sôi động không chỉ ở các "phố tranh", "ngõ tranh", mà cả trên môi trường mạng, xuất hiện các "sàn đấu giá ảo", hệ thống gallery rộng khắp tạo nên các kênh, trung tâm phân phối và giới thiệu rộng rãi tác phẩm, sản phẩm mỹ thuật đến công chúng trong và ngoài nước.
Các ngành công nghiệp văn hóa khác như: du lịch văn hóa, quảng cáo, thiết kế, thời trang, games... cũng ngày càng hội nhập quốc tế tốt, góp phần mở rộng thị trường xuất khẩu và đóng góp vào GDP quốc gia. Đến nay, các ngành công nghiệp văn hóa của Việt Nam đóng góp khoảng 4.1% tổng GDP và hy vọng đến năm 2030, con số này sẽ là khoảng 7% GDP.
Thứ tư, sự hấp dẫn từ tên tuổi, uy tín của các danh nhân văn hóa. Danh nhân văn hóa không chỉ là nguyên khí, tinh hoa của dân tộc, mà còn là biểu tượng của văn hóa, nâng cao uy tín quốc gia trên trường quốc tế. Các danh nhân văn hóa Việt Nam đã và sẽ được tổ chức UNESCO vinh danh (Nguyễn Trãi, Nguyễn Du, Hồ Chí Minh, Chu Văn An, Nguyễn Đình Chiểu, Hồ Xuân Hương, Lê Hữu Trác, Lê Quý Đôn) không chỉ để lại cho hậu thế những tác phẩm văn học, nghệ thuật, văn hóa có giá trị sâu sắc, mà còn trở thành những đại sứ lan tỏa, quảng bá văn hóa Việt Nam ra thế giới. Kiệt tác "Truyện Kiều" của Nguyễn Du đã được dịch ra hơn 20 thứ tiếng (Anh, Pháp, Đức, Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Hy Lạp, Mông Cổ, Ả Rập, Nga...) với trên 60 bản dịch khác nhau, giúp cho độc giả thế giới hiểu và trân quý văn hóa Việt Nam hơn. Các sáng tác của Chủ tịch Hồ Chí Minh, nữ sĩ Hồ Xuân Hương, nhà thơ mù Nguyễn Đình Chiểu cũng được biết đến và trân trọng ở nhiều quốc gia. Việt Nam cũng còn nhiều danh nhân khác đang chờ được UNESCO vinh danh như: Lê Quý Đôn, Nguyễn Bỉnh Khiêm, Tuệ Tĩnh... Danh nhân văn hóa chính là báu vật của mỗi dân tộc, làm rạng danh non sông đất nước, đồng thời cũng là một thành tố quan trọng tạo nên sức mạnh mềm quốc gia trên bản đồ văn hóa nhân loại.
Thứ năm, sức hấp dẫn của ngoại giao văn hóa trong quan hệ quốc tế. Với chính sách “Việt Nam làm bạn với cả thế giới”, Việt Nam đang sử dụng thành công văn hóa như “ngôn ngữ đối thoại” trong chính sách đối ngoại. Văn hóa trở thành cầu nối của hiểu biết, tin cậy và hợp tác giữa các dân tộc. Việt Nam chinh phục thế giới bằng các giá trị văn hóa, lịch sử, nghệ thuật và tinh thần dân tộc. Chúng ta không chỉ quảng bá hình ảnh một đất nước “hòa bình, thân thiện, năng động và giàu bản sắc”, mà còn góp phần củng cố môi trường quốc tế thuận lợi cho phát triển. Thông qua di sản văn hóa, ẩm thực, trang phục, nghệ thuật dân gian, âm nhạc truyền thống, Việt Nam đã tạo dựng được “thương hiệu quốc gia” mềm mại nhưng bền vững.
Ngoại giao học thuật cũng trở thành một kênh đối thoại quan trọng, giúp lan tỏa tri thức, giá trị nhân văn và tinh thần đổi mới sáng tạo của Việt Nam. Truyền thông đối ngoại đang phát huy rất tốt vai trò quảng bá hình ảnh đất nước, văn hóa, con người Việt Nam trên các phương tiện đa dạng, kể cả nền tảng số. Chúng ta kiên trì vận dụng văn hóa như một phương tiện hòa bình, nhấn mạnh đối thoại thay vì đối đầu, hợp tác thay vì cạnh tranh, cùng phát triển vì lợi ích chung của nhân loại. Sức mạnh mềm ấy bắt nguồn từ truyền thống nhân nghĩa, khoan dung, trọng hòa hiếu, đang trở thành một trụ cột quan trọng trong chính sách đối ngoại toàn diện, hiện đại của Việt Nam hiện nay.
Tất cả những yếu tố trên đã tạo nên sức hút của văn hóa Việt Nam - một “sức mạnh mềm” vừa tự nhiên, vừa chiến lược, góp phần tăng cường vị thế quốc tế, củng cố niềm tin và hình ảnh tích cực về Việt Nam trong mắt bạn bè năm châu.
3. Giải pháp phát huy sức mạnh mềm văn hóa Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế
Việc xây dựng, củng cố và phát huy sức mạnh mềm văn hóa Việt Nam không thể chỉ là nhiệm vụ của ngành văn hóa, mà phải là chiến lược tổng thể của cả quốc gia. Cần triển khai đồng bộ một hệ sinh thái bao gồm cả thể chế, cơ chế, nguồn lực tài chính, cơ sở vật chất lẫn nguồn nhân lực phù hợp.
Một là, nâng cao nhận thức và trách nhiệm của cả hệ thống chính trị và toàn xã hội
Cần tăng cường tuyên truyền, giáo dục, nâng cao nhận thức để mọi cấp, ngành và các tầng lớp nhân dân hiểu sâu sắc vai trò, tầm quan trọng của sức mạnh mềm trong phát triển bền vững đất nước. Việc triển khai các nghị quyết, kết luận của Đảng phải gắn với đào tạo, bồi dưỡng cán bộ làm công tác văn hóa, truyền thông và đối ngoại - giúp họ nắm vững tinh thần “văn hóa là sức mạnh mềm quốc gia”.
Song song với đó, cần đổi mới phương pháp truyền thông và giáo dục văn hóa trong hệ thống trường học, cơ quan, doanh nghiệp. Khi nhận thức đúng, hành động sẽ đồng bộ, tránh tình trạng “nói nhiều, làm ít” hoặc triển khai hình thức.
Hai là, tạo bước đột phá về thể chế, cơ chế, chính sách
Quán triệt tinh thần Nghị quyết số 59-NQ/TW (2025) về hội nhập quốc tế trong tình hình mới, tiếp tục triển khai các Chiến lược đã ban hành theo tinh thần mới (Chiến lược phát triển văn hóa đến năm 2030; Chiến lược Ngoại giao văn hóa Việt Nam đến năm 2030; Chiến lược văn hóa đối ngoại đến năm 2020, tầm nhìn đến năm 2030...) vào các chính sách, chương trình, hoạt động thực tiễn, tập trung vào các nhiệm vụ chính: 1) Xác định rõ các giá trị cốt lõi của văn hóa và con người Việt Nam cần xây dựng, củng cố, phát huy; 2) Xác định các lĩnh vực ưu tiên để quảng bá, “xuất khẩu” ra thế giới (di sản, ẩm thực, âm nhạc, điện ảnh, thời trang, thiết kế, nghệ thuật số...); 3) Nâng cao hiệu quả phối hợp giữa Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch với các Bộ, ngành khác, nhất là Bộ Ngoại giao hằm nâng cao sức mạnh mềm, quảng bá thương hiệu quốc gia “Việt Nam - đất nước của hòa bình, sáng tạo và nhân văn”.
Tạo hành lang pháp lý thuận lợi, có cơ chế, chính sách đặc thù khuyến khích hoạt động sáng tạo, sản xuất, phân phối, tiêu dùng và xuất khẩu sản phẩm văn hóa. Hoàn thiện chính sách ưu đãi vốn, thuế, đầu tư, sở hữu trí tuệ, bảo hộ bản quyền để hỗ trợ doanh nghiệp văn hóa và nghệ sĩ phát triển.
Điều quan trọng là chiến lược sức mạnh mềm phải được lồng ghép trong mọi chính sách kinh tế, xã hội, môi trường, đối ngoại, an ninh quốc phòng. Chỉ khi mọi chính sách đều mang hồn cốt văn hóa, thì văn hóa mới thực sự trở thành nền tảng nội sinh và sức mạnh mềm của quốc gia.
Ba là, tăng cường nguồn lực tài chính, hợp tác công - tư trong phát triển văn hóa
Muốn xây dựng và phát triển sức mạnh mềm văn hóa phải có sự đầu tư tương xứng. Cơ cấu lại ngân sách nhà nước theo hướng ưu tiên đầu tư cho hạ tầng văn hóa, chuyển đổi số và công nghiệp văn hóa và sáng tạo; thu hút khu vực tư nhân, doanh nghiệp, cộng đồng tham gia xã hội hóa văn hóa.
Bên cạnh đó, cần đổi mới cơ chế tài chính, phương thức quản lý và đánh giá hiệu quả đầu tư văn hóa, coi đây là đầu tư phát triển bền vững, không phải chi tiêu tiêu dùng.
Ưu tiên đầu tư cho hạ tầng sáng tạo số, hỗ trợ nghệ sĩ và doanh nghiệp văn hóa tiếp cận thị trường quốc tế.
Bốn là, phát triển con người và nguồn nhân lực sáng tạo văn hóa
Con người là trung tâm và chủ thể của văn hóa, nên việc đào tạo, bồi dưỡng, đầu tư cho lực lượng sáng tạo, đội ngũ nghệ sĩ, nhà quản lý, chuyên gia văn hóa có trình độ quốc tế là yếu tố quyết định. Những giải pháp ưu tiên là: 1) Đổi mới giáo dục thẩm mỹ, giáo dục giá trị văn hóa dân tộc trong nhà trường; 2) Hỗ trợ nghệ sĩ, trí thức, doanh nghiệp sáng tạo, xây dựng cơ chế khuyến khích và bảo vệ tài năng; 3) Mở rộng không gian sáng tạo, nền tảng số và trung tâm đổi mới sáng tạo văn hóa tại các đô thị lớn, kết nối khu vực công - tư - cộng đồng; 4) Phát triển con người sáng tạo, lấy giáo dục văn hóa làm nền tảng hình thành bản lĩnh, nhân cách, tư duy hội nhập.
Năm là, đẩy mạnh phát triển công nghiệp văn hóa và xuất khẩu sản phẩm văn hóa
Phát triển công nghiệp văn hóa và sáng tạo là hướng đi chiến lược nhằm biến tiềm năng văn hóa thành nguồn lực kinh tế, đồng thời lan tỏa sức mạnh mềm văn hóa Việt Nam ra thế giới.
Hình thành các trung tâm công nghiệp văn hóa, các cụm/tổ hợp sáng tạo, khu công nghệ văn hóa gắn với lợi thế vùng miền và bản sắc địa phương.
Đẩy mạnh ứng dụng khoa học - công nghệ, chuyển đổi số trong sản xuất, quảng bá và tiêu thụ sản phẩm văn hóa, mở rộng thị trường trong nước và quốc tế.
Nhà nước hỗ trợ kết nối doanh nghiệp với nghệ sĩ, thúc đẩy khởi nghiệp sáng tạo trong lĩnh vực văn hóa; xây dựng thương hiệu quốc gia cho các sản phẩm văn hóa tiêu biểu như phim ảnh, âm nhạc, thời trang, thủ công mỹ nghệ, ẩm thực, trò chơi điện tử, sản phẩm số.
Sáu là, tăng cường hiệu quả ngoại giao văn hóa
Nâng cao hiệu quả các hoạt động văn hóa đối ngoại, quảng bá hình ảnh văn hóa, con người Việt Nam ở nước ngoài thông qua các kênh truyền thông, nghệ thuật, giáo dục, thể thao.
Mở rộng mạng lưới các Trung tâm văn hóa Việt Nam ở nước ngoài, tạo sân chơi và diễn đàn kết nối, lan tỏa văn hóa Việt Nam ra thế giới.
Nâng cao chất lượng, hiệu quả các Tuần văn hóa Việt Nam, Liên hoan phim Việt Nam quốc tế, Lễ hội áo dài và ẩm thực Việt Nam..., tạo kênh lan tỏa giá trị văn hóa Việt ra toàn cầu.
Kết luận
Trong bối cảnh thế giới đang chuyển biến nhanh chóng, sức mạnh mềm ngày càng trở thành một thành tố quan trọng trong sức mạnh tổng hợp và năng lực cạnh tranh của mỗi quốc gia. Đối với Việt Nam, văn hóa chính là một trong những nguồn lực đặc biệt quan trọng để kiến tạo sức hấp dẫn, củng cố uy tín và gia tăng ảnh hưởng quốc gia trên trường quốc tế. Những giá trị được kết tinh từ lịch sử, di sản, con người, lối sống, nghệ thuật, ẩm thực cùng năng lực sáng tạo đương đại tạo nên nguồn vốn văn hóa phong phú để Việt Nam phát triển sức mạnh mềm.
Tuy nhiên, nguồn lực văn hóa chỉ thực sự trở thành sức mạnh mềm khi được nhận diện, khai thác và chuyển hóa thông qua những cơ chế phù hợp. Vì vậy, Việt Nam cần xây dựng chiến lược sức mạnh mềm mang tính tổng thể, gắn bảo tồn và phát huy di sản với phát triển công nghiệp văn hóa, ngoại giao văn hóa, chuyển đổi số và xây dựng thương hiệu quốc gia; đồng thời phát huy vai trò của Nhà nước, doanh nghiệp, cộng đồng và các chủ thể sáng tạo.
Trong kỷ nguyên mới, cần chuyển mạnh từ tư duy “có tiềm năng văn hóa” sang tư duy “chuyển hóa nguồn lực văn hóa thành sức mạnh quốc gia”. Khi văn hóa Việt Nam có khả năng hấp dẫn, thuyết phục và tạo dựng niềm tin, văn hóa sẽ trở thành nguồn nội lực quan trọng, góp phần nâng cao vị thế và sức ảnh hưởng của Việt Nam trên thế giới.
GS.TS. Từ Thị Loan
Viện Nghiên cứu Văn hóa Thăng Long
________________
Tài liệu tham khảo
1. Nguyễn Thị Thu Hà. (2023). Sức mạnh mềm văn hóa Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Tạp chí Văn hóa Nghệ thuật, (482), 12-18.
2 Nye, J. S. (2004). Soft Power: The Means to Success in World Politics. Public Affairs.
3. Từ Thị Loan (2018). Văn hóa với việc xây dựng sức mạnh mềm Việt Nam. Tạp chí Văn hóa học, số1 (35).
4. Từ Thị Loan (2022). “Vốn văn hóa và phát triển công nghiệp văn hóa ở Việt Nam”. In trong sách Văn hóa Việt Nam trên đường phát triển và hội nhập. NXB Văn hóa Dân tộc, tr. 693-719.
1 Số liệu thống kê của Cục Di sản Văn hóa, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, Báo cáo tổng kết công tác năm 2025.





