Từ nền tảng quan hệ đến tầm nhìn hợp tác mới
Ngày 14/10/2026, tại Hà Nội, Hội nghị Thượng đỉnh Kinh doanh Việt Nam – Hoa Kỳ năm 2026 với chủ đề “Kỷ nguyên tăng trưởng mới: Đưa quan hệ đối tác kinh tế Việt Nam – Hoa Kỳ đi vào chiều sâu” đã đặt ra những vấn đề có ý nghĩa chiến lược đối với tương lai hợp tác giữa hai nền kinh tế. Phát biểu tại sự kiện, Phó Thủ tướng Thường trực Chính phủ Phạm Gia Túc nhấn mạnh yêu cầu thúc đẩy đối thoại chính sách, kết nối cộng đồng doanh nghiệp và chuyển các định hướng hợp tác thành dự án, kết quả cụ thể. Hội nghị do Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI), Hiệp hội Doanh nghiệp Hoa Kỳ tại Việt Nam (AmCham Việt Nam) và Phòng Thương mại Hoa Kỳ phối hợp tổ chức, thu hút hơn 250 đại biểu hai nước tham dự. [1]
Thông điệp đáng chú ý từ diễn đàn là quan hệ kinh tế Việt Nam – Hoa Kỳ cần được nhìn nhận không chỉ qua quy mô thương mại hay dòng vốn đầu tư, mà còn qua mức độ liên kết sản xuất, khả năng chuyển giao công nghệ, năng lực đổi mới sáng tạo và giá trị gia tăng được tạo ra trong mỗi nền kinh tế.
Sau hơn 30 năm bình thường hóa quan hệ ngoại giao và hơn ba năm thiết lập quan hệ Đối tác Chiến lược Toàn diện, hợp tác giữa hai nước đã phát triển trên nhiều lĩnh vực. Các hoạt động trao đổi cấp cao, đối thoại chính sách và hợp tác nghị viện góp phần củng cố sự hiểu biết, tin cậy; trong khi thương mại, đầu tư và kết nối doanh nghiệp ngày càng trở thành những trụ cột quan trọng của quan hệ song phương.
Đáng chú ý, phạm vi hợp tác đang mở rộng sang những lĩnh vực có hàm lượng công nghệ cao như bán dẫn, trí tuệ nhân tạo (AI), trung tâm dữ liệu, năng lượng sạch và đào tạo nhân lực chất lượng cao. Đây đều là những lĩnh vực gắn trực tiếp với quá trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng, nâng cao năng suất và năng lực cạnh tranh quốc gia.
Sự chuyển dịch này phản ánh yêu cầu khách quan của bối cảnh phát triển mới. Khi lợi thế về chi phí lao động và quy mô sản xuất không còn đủ để bảo đảm sức cạnh tranh dài hạn, khả năng tham gia vào các khâu có giá trị cao hơn của chuỗi sản xuất toàn cầu trở thành yếu tố quyết định. Với Việt Nam, hợp tác với Hoa Kỳ vì thế không chỉ là cơ hội mở rộng thị trường, mà còn là điều kiện để tiếp cận công nghệ, chuẩn mực quản trị và phương thức tổ chức sản xuất tiên tiến.
Nền tảng tăng trưởng và sức hấp dẫn của Việt Nam
Những kết quả kinh tế đạt được trong chín tháng năm 2026 tiếp tục củng cố cơ sở cho mục tiêu mở rộng hợp tác quốc tế của Việt Nam. Theo thông tin được Phó Thủ tướng Thường trực Chính phủ Phạm Gia Túc nêu tại hội nghị, GDP tăng 9,01%; tổng vốn đầu tư nước ngoài đăng ký đạt 50,36 tỷ USD; vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài thực hiện đạt 21,07 tỷ USD; tổng kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa đạt khoảng 888 tỷ USD. Các chỉ số này cho thấy sức hấp dẫn của thị trường Việt Nam và khả năng duy trì hoạt động kinh tế trong bối cảnh quốc tế nhiều bất định.
Cùng với vị trí địa lý thuận lợi, mạng lưới các hiệp định thương mại tự do và khả năng kết nối với nhiều thị trường, Việt Nam có điều kiện để tiếp tục thu hút các nhà đầu tư quốc tế. Tuy nhiên, lợi thế không tự động chuyển hóa thành năng lực cạnh tranh bền vững. Vấn đề cốt lõi nằm ở khả năng biến nguồn vốn, công nghệ và cơ hội thị trường thành năng lực sản xuất thực chất của nền kinh tế.
Theo định hướng được Chính phủ nhấn mạnh, tư duy thu hút đầu tư nước ngoài cần chuyển từ chú trọng quy mô vốn sang chất lượng, hiệu quả, công nghệ và giá trị gia tăng; từ tiếp nhận các dự án riêng lẻ sang phát triển cụm ngành, chuỗi giá trị và hệ sinh thái đổi mới sáng tạo.
Đây là sự chuyển đổi có ý nghĩa quan trọng. Một dự án đầu tư lớn có thể đóng góp đáng kể vào vốn, xuất khẩu và việc làm, nhưng hiệu quả dài hạn còn phụ thuộc vào mức độ liên kết với doanh nghiệp trong nước, tỷ lệ nội địa hóa phù hợp, hoạt động nghiên cứu và phát triển, cũng như khả năng đào tạo đội ngũ lao động có kỹ năng cao.
Với doanh nghiệp Hoa Kỳ, Việt Nam có thể trở thành địa điểm sản xuất, nghiên cứu, cung ứng và phát triển thị trường trong khu vực. Với doanh nghiệp Việt Nam, hợp tác với các tập đoàn Hoa Kỳ mở ra cơ hội tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng, cải thiện tiêu chuẩn quản trị và tiếp cận các phương thức kinh doanh hiện đại.
Dẫu vậy, để cơ hội trở thành kết quả, cần có sự chuẩn bị đồng bộ về thể chế, hạ tầng, nhân lực và năng lực công nghệ. Việc cải cách thủ tục hành chính, nâng cao tính minh bạch, ổn định và khả năng dự báo của chính sách không chỉ nhằm tạo thuận lợi cho nhà đầu tư, mà còn giúp doanh nghiệp trong nước giảm chi phí tuân thủ, chủ động lập kế hoạch và mạnh dạn đầu tư dài hạn.
Năm lĩnh vực ưu tiên và cơ hội nâng cấp chuỗi giá trị
Trên cơ sở những chuyển động của kinh tế thế giới, Phó Thủ tướng Thường trực Phạm Gia Túc xác định năm lĩnh vực ưu tiên trong hợp tác Việt Nam – Hoa Kỳ thời gian tới, gồm công nghệ cao; năng lượng sạch và chuyển đổi xanh; chuỗi cung ứng bền vững; tài chính, đổi mới sáng tạo và khởi nghiệp; giáo dục, đào tạo và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao.
Trước hết, công nghệ cao, đặc biệt là bán dẫn, trí tuệ nhân tạo và dữ liệu, có ý nghĩa then chốt đối với quá trình nâng cấp năng lực sản xuất. Hợp tác trong lĩnh vực này cần được phát triển theo hướng toàn diện, từ nghiên cứu, thiết kế, sản xuất, ứng dụng đến đào tạo nhân lực và hình thành hệ sinh thái công nghiệp hỗ trợ.
Đối với Việt Nam, cơ hội không chỉ nằm ở việc thu hút thêm các dự án công nghệ, mà còn ở khả năng từng bước tham gia vào những công đoạn đòi hỏi trình độ kỹ thuật cao hơn. Muốn vậy, cần tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp FDI với doanh nghiệp nội địa, trường đại học và viện nghiên cứu; thúc đẩy đào tạo chuyên sâu, phát triển đội ngũ kỹ sư và chuyên gia; đồng thời hoàn thiện hạ tầng số, dữ liệu và các điều kiện cần thiết cho hoạt động nghiên cứu, phát triển công nghệ.
Trong lĩnh vực AI và dữ liệu, tiềm năng hợp tác rất lớn nhưng cũng đòi hỏi khuôn khổ quản trị phù hợp. Các vấn đề về an toàn thông tin, bảo vệ dữ liệu, quyền sở hữu trí tuệ và khả năng tương thích của quy định pháp luật cần được xử lý hài hòa để vừa khuyến khích đổi mới sáng tạo, vừa bảo đảm lợi ích quốc gia và quyền lợi hợp pháp của các chủ thể liên quan.
Thứ hai, năng lượng sạch và chuyển đổi xanh là không gian hợp tác có ý nghĩa chiến lược đối với mục tiêu phát triển bền vững. Nhu cầu năng lượng tăng lên cùng quá trình công nghiệp hóa, số hóa và phát triển các trung tâm dữ liệu đặt ra yêu cầu bảo đảm nguồn cung ổn định, đồng thời giảm phát thải và nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên.
Hợp tác Việt Nam - Hoa Kỳ có thể tập trung vào năng lượng tái tạo, công nghệ tiết kiệm năng lượng, hạ tầng truyền tải, lưu trữ năng lượng và các giải pháp giảm phát thải trong sản xuất. Tuy nhiên, để thu hút nguồn lực dài hạn, Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế chính sách, nâng cao tính minh bạch và khả năng dự báo của các quy định liên quan đến đầu tư, giá năng lượng và vận hành thị trường.
Thứ ba, phát triển chuỗi cung ứng bền vững cần được coi là nhiệm vụ gắn liền với năng lực tự chủ và sức chống chịu của nền kinh tế. Những biến động địa chính trị, chi phí logistics và chính sách thương mại tại các thị trường lớn cho thấy sự phụ thuộc quá mức vào một số nguồn cung hoặc thị trường có thể làm gia tăng rủi ro.
Vì vậy, Việt Nam cần tận dụng hợp tác với Hoa Kỳ để mở rộng kết nối sản xuất, đa dạng hóa nguồn cung, nâng cao năng lực logistics và phát triển công nghiệp hỗ trợ. Đồng thời, doanh nghiệp Việt Nam cần chủ động xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc, minh bạch xuất xứ, kiểm soát chất lượng và tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế. Đây không chỉ là điều kiện để duy trì khả năng tiếp cận thị trường Hoa Kỳ, mà còn là nền tảng để nâng cao uy tín hàng hóa Việt Nam trên thị trường toàn cầu.
Thứ tư, tài chính, đổi mới sáng tạo và khởi nghiệp là những lĩnh vực có khả năng tạo ra động lực tăng trưởng mới. Việc phát triển các mô hình tài chính phù hợp, mở rộng nguồn vốn dài hạn và kết nối doanh nghiệp khởi nghiệp với mạng lưới chuyên gia, nhà đầu tư quốc tế có thể giúp thúc đẩy thương mại hóa các ý tưởng công nghệ.
Để khai thác tốt dư địa này, cần tiếp tục cải thiện môi trường kinh doanh, phát triển các cơ chế hỗ trợ đổi mới sáng tạo và tạo điều kiện để doanh nghiệp nhỏ, doanh nghiệp vừa tiếp cận nguồn lực tài chính, công nghệ và thị trường. Hợp tác hiệu quả không chỉ được đo bằng số lượng dự án mới, mà còn bằng khả năng hình thành những doanh nghiệp có sức cạnh tranh, tạo ra sản phẩm và dịch vụ có giá trị cao.
Thứ năm, giáo dục, đào tạo và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao là điều kiện xuyên suốt để hiện thực hóa các lĩnh vực hợp tác còn lại. Công nghệ hiện đại chỉ có thể phát huy hiệu quả khi đi cùng đội ngũ nhân lực đủ trình độ vận hành, cải tiến và sáng tạo.
Do đó, hợp tác giữa doanh nghiệp, trường đại học và viện nghiên cứu hai nước cần gắn chặt hơn với nhu cầu thực tế của thị trường lao động. Các chương trình đào tạo kỹ sư bán dẫn, chuyên gia AI, nhân lực quản trị dữ liệu và chuyên gia năng lượng cần được phát triển theo hướng thực hành, có khả năng cập nhật nhanh trước sự thay đổi của công nghệ. Đây cũng là con đường để Việt Nam từng bước chuyển từ lợi thế về nguồn lao động sang lợi thế về chất lượng nguồn nhân lực.
Thể chế minh bạch - điều kiện để hợp tác bền vững
Một trong những yếu tố quyết định chất lượng hợp tác kinh tế Việt Nam - Hoa Kỳ là môi trường thể chế. Tại hội nghị, Chính phủ Việt Nam tiếp tục nhấn mạnh định hướng hoàn thiện thể chế theo hướng minh bạch, ổn định, có tính dự báo cao; đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính, phát triển hạ tầng chiến lược và lấy khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số làm động lực nâng cao năng suất.
Đối với nhà đầu tư, tính ổn định và khả năng dự báo của chính sách có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, nhất là với những dự án đòi hỏi vốn lớn, thời gian hoàn vốn dài và công nghệ phức tạp. Một môi trường đầu tư thuận lợi không chỉ được tạo nên bởi ưu đãi, mà còn bởi chất lượng thực thi pháp luật, sự nhất quán trong quản lý, khả năng phối hợp giữa các cơ quan và cơ chế giải quyết vướng mắc hiệu quả.
Trong quan hệ thương mại song phương, yêu cầu về tiếp cận thị trường và xử lý khác biệt chính sách cũng cần được đặt trong khuôn khổ đối thoại mang tính xây dựng. Việt Nam mong muốn Hoa Kỳ tạo điều kiện để hàng hóa Việt Nam tiếp cận thị trường ổn định, bền vững, đồng thời có đánh giá khách quan, cân bằng về thực tiễn kinh tế Việt Nam trong các cuộc điều tra thương mại theo Mục 301 của Đạo luật Thương mại Hoa Kỳ năm 1974.
Đây là vấn đề cần được xử lý bằng các kênh trao đổi chính sách, đối thoại kỹ thuật và hợp tác giữa cộng đồng doanh nghiệp hai nước. Việc thúc đẩy đàm phán một khuôn khổ thương mại ổn định, minh bạch và có tính dự báo cao sẽ góp phần giảm bất định, tạo cơ sở cho các quyết định đầu tư và kinh doanh dài hạn.
Ở chiều ngược lại, doanh nghiệp Việt Nam cũng cần chủ động nâng cao năng lực tuân thủ, minh bạch hóa hoạt động sản xuất, chứng minh xuất xứ hàng hóa và tôn trọng các quy định về sở hữu trí tuệ, lao động, môi trường. Hội nhập hiệu quả đòi hỏi không chỉ nỗ lực từ phía cơ quan quản lý, mà còn sự trưởng thành về năng lực quản trị của từng doanh nghiệp.
Từ kết nối cơ hội đến giá trị phát triển chung
Đưa hợp tác kinh tế Việt Nam – Hoa Kỳ đi vào chiều sâu là quá trình cần sự phối hợp đồng bộ giữa Chính phủ, các tổ chức xúc tiến thương mại, cơ sở nghiên cứu và cộng đồng doanh nghiệp. Những diễn đàn như Hội nghị Thượng đỉnh Kinh doanh Việt Nam - Hoa Kỳ có ý nghĩa quan trọng khi tạo không gian trao đổi trực tiếp, giúp các bên nhận diện cơ hội, tháo gỡ vướng mắc và chuyển hóa định hướng chính sách thành chương trình hành động.
Tuy nhiên, giá trị cuối cùng của hợp tác phải được thể hiện bằng những kết quả có thể đo lường: năng lực công nghệ được nâng cao, doanh nghiệp trong nước tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng, chất lượng nguồn nhân lực được cải thiện, việc làm có kỹ năng được mở rộng và các hoạt động sản xuất ngày càng thân thiện với môi trường.
Về phía Việt Nam, yêu cầu đặt ra là tiếp tục hoàn thiện thể chế, phát triển hạ tầng đồng bộ, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và xây dựng hệ sinh thái đổi mới sáng tạo có khả năng kết nối hiệu quả với các đối tác quốc tế. Đồng thời, cần phát huy vai trò của doanh nghiệp tư nhân trong nước, tạo điều kiện để các doanh nghiệp đủ năng lực tham gia cung ứng linh kiện, dịch vụ, giải pháp công nghệ và các khâu có giá trị gia tăng cao.
Về phía doanh nghiệp Hoa Kỳ, việc mở rộng đầu tư cần gắn với tăng cường liên kết với doanh nghiệp Việt Nam, chia sẻ kinh nghiệm quản trị, phát triển nguồn nhân lực và thúc đẩy các hoạt động nghiên cứu, đổi mới sáng tạo phù hợp với nhu cầu của thị trường. Quan hệ hợp tác sẽ bền vững hơn khi lợi ích không chỉ tập trung ở một phía, mà được lan tỏa tới hệ sinh thái sản xuất và cộng đồng doanh nghiệp của cả hai nước.
Trong một thế giới mà công nghệ, năng lượng và chuỗi cung ứng đang định hình lại trật tự kinh tế, quan hệ Việt Nam – Hoa Kỳ có cơ hội phát triển lên một nấc thang mới. Nhưng cơ hội chỉ trở thành lợi thế khi được đặt trên nền tảng của lòng tin, sự minh bạch, tính ổn định chính sách và năng lực thực thi.
Thông điệp về việc đưa quan hệ kinh tế song phương đi vào chiều sâu vì thế không đơn thuần là định hướng mở rộng hợp tác, mà còn hàm chứa yêu cầu đổi mới mô hình phát triển của Việt Nam. Từ thu hút vốn sang tiếp nhận công nghệ, từ tham gia sản xuất sang nâng cao giá trị nội địa, từ lợi thế chi phí sang năng lực sáng tạo – đó là những chuyển dịch có ý nghĩa quyết định đối với chất lượng hội nhập trong giai đoạn mới.
Khi các cam kết được cụ thể hóa thành dự án hiệu quả, các cơ chế đối thoại được duy trì thực chất và doanh nghiệp hai nước cùng hướng tới lợi ích dài hạn, hợp tác Việt Nam – Hoa Kỳ sẽ có thêm nền tảng để đóng góp tích cực cho tăng trưởng, đổi mới sáng tạo và phát triển bền vững. Đó cũng là cách để hội nhập quốc tế thực sự trở thành động lực nâng cao năng lực nội sinh, củng cố vị thế và mở rộng không gian phát triển của nền kinh tế Việt Nam.




