29/03/2026 lúc 19:08 (GMT+7)
Breaking News

Việt Nam: Hành trình từ nền kinh tế công nghiệp sang trung tâm công nghệ cao toàn cầu

Tóm tắt: Bài viết phân tích hành trình chuyển đổi của các nền kinh tế từ mô hình công nghiệp truyền thống sang vai trò trung tâm công nghệ cao toàn cầu trong bối cảnh toàn cầu hóa và cách mạng công nghiệp lần thứ tư. Thông qua việc tổng hợp các lý thuyết kinh tế phát triển, đổi mới sáng tạo và nghiên cứu các trường hợp điển hình, bài viết làm rõ những động lực then chốt của quá trình chuyển đổi, bao gồm đầu tư vào giáo dục và nguồn nhân lực chất lượng cao, phát triển hệ sinh thái đổi mới sáng tạo, chính sách hỗ trợ nghiên cứu – phát triển và mức độ hội nhập quốc tế. Kết quả nghiên cứu cho thấy sự chuyển dịch này không chỉ thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững mà còn nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia trong chuỗi giá trị toàn cầu. Từ đó, bài viết rút ra các hàm ý chính sách cho các quốc gia đang phát triển trong việc định hướng chiến lược phát triển dựa trên tri thức và công nghệ cao.

Từ khoá: Kinh tế công nghiệp; Trung tâm công nghệ cao; chính sách phát triển.

Ảnh minh họa - TL

Việt Nam đang đặt mục tiêu vươn tới vị thế của một trung tâm công nghệ cao toàn cầu, không chỉ trong khu vực Đông Nam Á mà còn kết nối sâu rộng với chuỗi giá trị công nghệ tiên tiến của thế giới. Điều này dựa trên một chiến lược tổng hợp gồm chính sách mới, thu hút đầu tư, phát triển cơ sở hạ tầng R&D, nâng cao chất lượng nhân lực, và chuyển dịch từ gia công sang sáng tạo.

Động lực chính thúc đẩy Việt Nam trở thành trung tâm công nghệ

1.Thu hút R&D:

Việt Nam đang thu hút hàng loạt trung tâm nghiên cứu và phát triển (R&D) của các tập đoàn công nghệ lớn, như: Marvell Technology đặt trung tâm R&D quan trọng thứ ba thế giới tại TP. Hồ Chí Minh; Qualcomm xây dựng trung tâm AI và nghiên cứu cao cấp tại Việt Nam; SAP mở rộng trung tâm R&D và hợp tác đào tạo với các trường đại học địa phương… Điều này cho thấy Việt Nam không chỉ hấp dẫn ở sản xuất mà còn hấp dẫn trong nghiên cứu công nghệ đỉnh cao.

Ở trong nước, FPT đã ra mắt trung tâm R&D công nghệ cao và chất bán dẫn tại Đà Nẵng, làm nền tảng cho chiến lược phát triển “Silicon Bay” tại miền Trung. Các tập đoàn lớn như Viettel cũng triển khai dự án nhà máy sản xuất chip bán dẫn và trung tâm dữ liệu - dấu hiệu cho thấy doanh nghiệp Việt sẵn sàng đầu tư công nghệ lõi.

2. Hệ sinh thái khu công nghệ:

Saigon Hi-Tech Park (SHTP) tại TP. Hồ Chí Minh là điển hình của mô hình khu công nghệ toàn diện, thu hút vốn FDI cũng như tạo môi trường phát triển công nghệ bền vững.

Các địa phương khác như Bình Dương, Bắc Ninh, Hà Nội cũng định hình các trung tâm công nghệ để thu hút đầu tư và nhân lực chất lượng cao.

Những chính sách để Việt Nam đi từ nền kinh tế công nghiệp sang trung tâm công nghệ cao toàn cầu

Trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0 và cạnh tranh địa chính trị - công nghệ ngày càng gay gắt, việc Việt Nam tiếp tục dựa chủ yếu vào mô hình tăng trưởng công nghiệp gia công, thâm dụng lao động đã bộc lộ nhiều giới hạn. Để vươn lên trở thành trung tâm công nghệ cao toàn cầu, Việt Nam cần một hệ thống chính sách mang tính đột phá, đồng bộ và dài hạn, xoay quanh ba trụ cột: con người – thể chế – hệ sinh thái đổi mới sáng tạo.

1.Cải cách căn bản chính sách phát triển nguồn nhân lực công nghệ cao:

Nguồn nhân lực là yếu tố quyết định trong nền kinh tế tri thức. Việt Nam đã và đang chuyển từ tư duy “đào tạo đại trà” sang “đào tạo tinh hoa công nghệ”. Cụ thể: Cải cách giáo dục STEM theo hướng gắn chặt với nhu cầu doanh nghiệp công nghệ cao, đặc biệt trong các lĩnh vực như AI, bán dẫn, công nghệ sinh học, vật liệu mới. Bên cạnh đó, trao quyền tự chủ thực chất cho đại học nghiên cứu, cho phép tuyển dụng giảng viên quốc tế, trả lương theo năng lực thị trường, và thương mại hóa kết quả nghiên cứu. Đi đôi với chính sách thu hút và hồi hương nhân tài; tạo hành lang pháp lý và đãi ngộ đặc biệt cho chuyên gia công nghệ Việt Nam ở nước ngoài và nhân lực chất lượng cao quốc tế.

2. Xây dựng thể chế “thân thiện với đổi mới sáng tạo”: Một trung tâm công nghệ cao không thể phát triển trong môi trường thể chế nặng tính xin–cho và sợ rủi ro. Vì vậy cần cải cách mạnh mẽ thủ tục hành chính cho doanh nghiệp công nghệ, startup và hoạt động R&D; giảm chi phí tuân thủ và thời gian cấp phép. Mặt khác, nên thiết lập khung pháp lý thử nghiệm (sandbox) cho các công nghệ mới như fintech, AI, blockchain, xe tự hành. Đồng thời, bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ một cách thực chất, tạo niềm tin cho doanh nghiệp đầu tư vào nghiên cứu dài hạn.

3. Chính sách công nghiệp công nghệ cao có trọng tâm, trọng điểm:

Thay vì dàn trải, cần lựa chọn một số ngành chiến lược để tập trung nguồn lực đầu tư; bao gồm: Ưu tiên phát triển các ngành có tính nền tảng như bán dẫn, hạ tầng số, AI, an ninh mạng, công nghệ xanh; Chuyển từ thu hút FDI gia công sang FDI công nghệ lõi, yêu cầu chuyển giao công nghệ, liên kết với doanh nghiệp và viện nghiên cứu trong nước; Đồng thời hỗ trợ hình thành các “national champions” công nghệ, thông qua mua sắm công, ưu đãi thuế R&D, và hỗ trợ tiếp cận thị trường quốc tế.

4. Phát triển hệ sinh thái đổi mới sáng tạo và khởi nghiệp công nghệ:

Một trung tâm công nghệ toàn cầu phải có hệ sinh thái năng động, nơi ý tưởng có thể nhanh chóng chuyển thành sản phẩm.

- Đầu tư phát triển các cụm đổi mới sáng tạo (innovation hubs) gắn với đại học, khu công nghệ cao và đô thị lớn.

- Phát triển thị trường vốn cho công nghệ, bao gồm quỹ đầu tư mạo hiểm, thị trường chứng khoán cho startup công nghệ.

- Nhà nước đóng vai trò “khách hàng đầu tiên”, đặt hàng các giải pháp công nghệ trong y tế, giáo dục, giao thông, quản trị công.

Chuyển đổi từ nền kinh tế công nghiệp sang trung tâm công nghệ cao toàn cầu không chỉ là bài toán kinh tế, mà là bài toán thể chế và tầm nhìn quốc gia. Điều này đòi hỏi Việt Nam dám chấp nhận rủi ro, dám trao quyền cho thị trường và trí tuệ, đồng thời kiên định với chiến lược dài hạn. Nếu làm được, Việt Nam không chỉ “bắt kịp” mà hoàn toàn có thể vươn lên dẫn đầu trong một số lĩnh vực công nghệ mũi nhọn của thế kỷ 21.

Phát triển nhân lực và năng lực nội địa

Cần cơ chế lương linh hoạt; Tăng cường tự chủ đại học và viện nghiên cứu; Thị thực công nghệ cao.

Quá trình chuyển đổi từ nền kinh tế công nghiệp truyền thống sang trung tâm công nghệ cao toàn cầu đặt ra những yêu cầu hoàn toàn mới đối với nguồn nhân lực. Đây không chỉ là sự thay đổi về cơ cấu ngành nghề, mà còn là chuyển đổi về tư duy, kỹ năng và hệ sinh thái đào tạo.

Để đáp ứng các yêu cầu đó, cần xác định những hướng giải quyết mang tính chiến lược, bao gồm:

1.Cải cách giáo dục toàn diện và thu hút nhân tài: Bao gồm các nội dung: STEM từ phổ thông; Đại học định hướng nghiên cứu; Học đi đôi với hành; Tăng thời lượng thực tập doanh nghiệp. Việt Nam đặt mục tiêu đào tạo hàng chục nghìn chuyên gia trong lĩnh vực AI, microchip và robot đến năm 2030, với hợp tác giữa doanh nghiệp, trường đại học và các trung tâm quốc tế. Các sáng kiến đào tạo kỹ năng cao, deal liên kết quốc tế và chương trình ưu đãi cho startup công nghệ đang lan rộng khắp cả nước. Cần cơ chế lương linh hoạt; Tăng cường tự chủ đại học và viện nghiên cứu; Thị thực công nghệ cao.

2. Liên kết “3 nhà”: Nhà nước - Nhà trường - Doanh nghiệp. Có sự kết nối để doanh nghiệp tham gia xây dựng chương trình đào tạo.

3. Xây dựng hệ sinh thái đổi mới sáng tạo: Bao gồm: Trung tâm R&D; Quỹ đầu tư mạo hiểm; Vườn ươm startup; Khu công nghệ cao.

Thúc đẩy dịch chuyển từ gia công sang sáng tạo; đã có nhiều công ty Việt Nam, dưới chiến lược “Make in Vietnam”, không chỉ sản xuất mà còn phát triển sản phẩm công nghệ mang thương hiệu quốc gia. Những khóa học, nghiên cứu nội địa và startup công nghệ trở thành nguồn lực quan trọng của nền công nghiệp mới.

4. Chiến lược học tập suốt đời: Với các điều kiện về nền tảng đào tạo trực tuyến; Chứng chỉ ngắn hạn; Hợp tác quốc tế đào tạo kỹ năng mới.

Phát triển nguồn nhân lực là yếu tố quyết định thành bại trong quá trình chuyển từ nền kinh tế công nghiệp sang trung tâm công nghệ cao toàn cầu. Nếu công nghiệp cần “lao động tay nghề”, thì công nghệ cao cần: “Trí tuệ – sáng tạo – năng lực nghiên cứu – khả năng hội nhập toàn cầu”. Quốc gia nào giải được bài toán nhân lực sẽ làm chủ công nghệ, thu hút đầu tư chất lượng cao, tạo tăng trưởng bền vững và nâng tầm vị thế quốc gia.

Hội nhập sâu rộng với chuỗi giá trị toàn cầu

Việt Nam không thể trở thành trung tâm công nghệ nếu đứng ngoài mạng lưới toàn cầu. Theo đó, cần tham gia sâu vào chuỗi cung ứng công nghệ cao, đặc biệt trong bối cảnh tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu; Hợp tác chiến lược với các trung tâm công nghệ hàng đầu (Mỹ, EU, Nhật Bản, Hàn Quốc, Israel) trong nghiên cứu, đào tạo và chuyển giao công nghệ; Chủ động xây dựng thương hiệu quốc gia về công nghệ, thay vì chỉ là điểm đến sản xuất chi phí thấp.

1. FDI và liên kết quốc tế:

Dòng vốn FDI vào lĩnh vực công nghệ vẫn mạnh mẽ, nhờ Việt Nam hấp dẫn hơn với các tập đoàn đa quốc gia trong bối cảnh tái định hình chuỗi cung ứng toàn cầu.

Các liên doanh, hợp tác chiến lược với tập đoàn nước ngoài giúp Việt Nam tiếp cận công nghệ mới và tham gia sâu hơn vào mạng lưới đổi mới toàn cầu.

2. Xu hướng kinh tế đổi mới: Nhiều báo cáo quốc tế đánh giá Việt Nam có tiềm năng trở thành cầu nối quan trọng trong chuỗi cung ứng công nghệ, đồng thời giúp thúc đẩy giá trị xuất khẩu cao hơn.

Ngày 28/7/2025, phát biểu tại Lễ khánh thành nhà máy Coherent, Khu công nghiệp Nhơn Trạch 1, tỉnh Đồng Nai, Phó Thủ tướng Chính phủ Nguyễn Chí Dũng cho biết, Việt Nam đang trở thành “cứ điểm chiến lược” cho các tập đoàn công nghệ lớn hàng đầu thế giới. Theo đó, thời gian qua Việt Nam đã có những bước tiến vượt bậc trong phát triển khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo, đặc biệt là ngành bán dẫn. Năm 2024, Việt Nam được xếp hạng 44/133 quốc gia, nền kinh tế về chỉ số đổi mới sáng tạo toàn cầu, tăng 2 bậc so với năm 2023 và là quốc gia duy nhất luôn có kết quả đổi mới sáng tạo cao hơn so với mức độ phát triển trong suốt 14 năm qua. Việt Nam đang trở thành “cứ điểm chiến lược” cho các tập đoàn công nghệ lớn hàng đầu thế giới, như: NVIDIA, Apple, Google, Qualcomm, Amkor, Marvell, Intel, Meta…

Thách thức trên hành trình trở thành trung tâm công nghệ cao

Dù có nhiều thuận lợi, Việt Nam cũng phải đối mặt với thách thức không nhỏ:

1.Chất lượng nhân lực cao cấp: Việc thiếu hụt kỹ sư và nhà nghiên cứu có kinh nghiệm ở các lĩnh vực cốt lõi công nghệ cao vẫn là rào cản cần vượt qua.

2.Hạ tầng và môi trường đổi mới: Ngoài các khu công nghệ, còn cần hệ thống sáng tạo hỗ trợ như quỹ đầu tư mạo hiểm, luật sở hữu trí tuệ mạnh, và môi trường kinh doanh linh hoạt hơn.

3.Cạnh tranh khu vực: Các nền kinh tế trong khu vực như Singapore, Hàn Quốc, Nhật Bản,… cũng gia tăng đầu tư vào công nghệ cao, tạo ra áp lực cạnh tranh thu hút vốn và nhân lực.

Trong quá trình phát triển công nghệ cao, công nghiệp bán dẫn được đặc biệt coi trọng. Ngày 21/9/2024 Thủ tướng Chính phủ ký Quyết định 1018/QĐ-TTg về Chiến lược phát triển công nghiệp bán dẫn Việt Nam. Chiến lược này đặt ra một tầm nhìn dài hạn đến năm 2050, thể hiện sự quyết tâm của Chính phủ trong việc xây dựng một ngành công nghiệp bán dẫn mạnh mẽ và bền vững. Đây là điểm khác biệt trong tư duy chiến lược quốc gia của Việt Nam. Chiến lược đồng thời đề ra con đường phát triển ngành công nghiệp bán dẫn Việt Nam từ nay đến năm 2030, tầm nhìn 2050 theo công thức C = SET + 1 (Trong đó: C là chip (chip bán dẫn); S là Specialized (chuyên dụng, chip chuyên dụng); E là Electronics (điện tử, công nghiệp điện tử); T là Talent (nhân tài, nhân lực) và + 1 là Việt Nam).

Trong quá trình phát triển công nghiệp cao nói chung và công nghiệp bán dẫn nói riêng, Việt Nam có những lợi thế và cả những khó khăn riêng: Về lợi thế, Việt Nam có những lợi thế đặc biệt về địa chính trị, là điểm đến an toàn và tiềm lực phát triển công nghiệp bán dẫn hàng đầu so với một số quốc gia trong khu vực. Đây là cơ hội cho Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng của ngành công nghiệp bán dẫn, điện tử toàn cầu. Bên cạnh đó có những hạn chế, khó khăn như: Thiếu hụt nhân lực chất lượng cao; Việt Nam vẫn đang trong quá trình nâng cao năng lực về nghiên cứu và phát triển (R&D); Hạn chế về tài chính và khả năng đầu tư; Hạn chế năng lực chuỗi cung ứng nội địa về công nghiệp bán dẫn.

Để hướng tới một tương lai công nghệ cao bền vững, Việt Nam đang dịch chuyển nhanh từ vị thế “xưởng sản xuất của thế giới” sang một “trung tâm công nghệ cao” dựa trên đổi mới sáng tạo, thu hút đầu tư quốc tế, và phát triển hệ sinh thái R&D toàn diện. Thành công của chiến lược này sẽ phụ thuộc vào khả năng kết hợp bền vững giữa chính sách quốc gia, nguồn lực doanh nghiệp nội địa, và sự tham gia sâu rộng của các đối tác công nghệ toàn cầu.

Để thực hiện những mục tiêu đề ra, Chiến lược phát triển công nghiệp bán dẫn đã đề ra 5 nhóm nhiệm vụ nhằm triển khai đáp ứng các mục tiêu đề ra. Cụ thể:

1.Phát triển chip chuyên dụng: Tập trung vào nghiên cứu và phát triển công nghệ lõi, sản phẩm chip chuyên dụng (AI, IoT) và xây dựng cơ sở hạ tầng dùng chung cho nghiên cứu, phát triển công nghệ bán dẫn; Phát triển hệ sinh thái công nghiệp bán dẫn trong nước và kết nối với các đối tác quốc tế, thúc đẩy sử dụng chip trong các lĩnh vực như nông nghiệp, công nghiệp tự động hóa, điện tử tiêu dùng; Xây dựng cơ chế ưu đãi để đầu tư vào nhà máy chế tạo chip bán dẫn phục vụ nghiên cứu và sản xuất; Hỗ trợ các doanh nghiệp sản xuất chip theo mô hình tập trung để tiết kiệm chi phí và khuyến khích nghiên cứu.

2. Phát triển công nghiệp điện tử: Tập trung vào nghiên cứu và phát triển các thiết bị điện tử thế hệ mới tích hợp chip chuyên dụng; Ưu tiên ngân sách nhà nước mua sắm thiết bị điện tử nội địa để thúc đẩy thị trường; Hỗ trợ các tập đoàn, doanh nghiệp sản xuất thiết bị điện tử phát triển ra quốc tế, đồng thời thúc đẩy liên kết với các doanh nghiệp nước ngoài; Phát triển hệ sinh thái công nghiệp phụ trợ và thúc đẩy doanh nghiệp bán dẫn, điện tử Việt tham gia chương trình phát triển thương hiệu quốc gia.

3. Phát triển nguồn nhân lực và thu hút nhân tài: Triển khai đề án phát triển nguồn nhân lực bán dẫn, tập trung vào đào tạo kỹ sư, chuyên gia trong lĩnh vực điện tử, viễn thông và công nghệ thông tin; Hỗ trợ kinh phí đào tạo, nghiên cứu và phát triển cơ sở hạ tầng đào tạo, phát triển các trung tâm dữ liệu, siêu máy tính phục vụ ngành bán dẫn; Xây dựng cơ chế thu hút nhân tài, kết nối chuyên gia quốc tế và Việt Nam, tạo mạng lưới đổi mới sáng tạo; Thúc đẩy hợp tác cung cấp nhân lực với các quốc gia thiếu hụt nhân lực bán dẫn.

4. Thu hút đầu tư trong lĩnh vực bán dẫn: Xây dựng cơ chế ưu đãi cho các dự án đầu tư công nghệ cao, tạo điều kiện cho doanh nghiệp nhà nước và tư nhân liên doanh với các đối tác nước ngoài; Thành lập quỹ hỗ trợ đầu tư, cơ chế "làn xanh" để thúc đẩy xuất nhập khẩu nguyên liệu, linh kiện liên quan đến bán dẫn; Đầu tư phát triển hạ tầng, năng lượng tái tạo phục vụ sản xuất bán dẫn.

5. Một số nhiệm vụ và giải pháp khác gồm: Thành lập Ban Chỉ đạo quốc gia và tổ chuyên gia tư vấn phát triển ngành bán dẫn; Xây dựng hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật, hỗ trợ nghiên cứu và phát triển từ các quỹ quốc gia; Thúc đẩy hợp tác quốc tế, xây dựng quy định về xử lý chất thải và sản xuất xanh trong lĩnh vực bán dẫn.

Những giải pháp chính để Việt Nam chuyển từ nền kinh tế công nghiệp sang trung tâm công nghệ cao toàn cầu

Trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và xu hướng chuyển dịch chuỗi cung ứng toàn cầu, Việt Nam đang đứng trước cơ hội lịch sử để chuyển mình từ một nền kinh tế dựa chủ yếu vào sản xuất công nghiệp chi phí thấp sang một trung tâm công nghệ cao có vị thế toàn cầu. Tuy nhiên, quá trình này đòi hỏi những giải pháp đồng bộ, mang tính chiến lược và dài hạn trên nhiều lĩnh vực then chốt.

1.Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao:

Nguồn nhân lực là yếu tố cốt lõi quyết định năng lực cạnh tranh công nghệ của quốc gia. Để phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, cần thực hiện nhiều giải pháp thiết thực; trong đó có một số việc trọng tâm như: Cải cách giáo dục theo hướng STEM, AI, khoa học dữ liệu, bán dẫn, tự động hóa; Gắn kết chặt chẽ giữa nhà trường – doanh nghiệp – viện nghiên cứu; Thu hút chuyên gia công nghệ cao và người Việt Nam ở nước ngoài thông qua chính sách đãi ngộ, môi trường làm việc và nghiên cứu hấp dẫn; Đẩy mạnh đào tạo lại (reskilling) và nâng cao kỹ năng (upskilling) cho lực lượng lao động hiện hữu.

Ví dụ như: Samsung Việt Nam phối hợp với Trung tâm Đổi mới sáng tạo Quốc gia (NIC) tại Hòa Lạc (Hà Nội) triển khai chương trình Samsung Innovation Campus (SIC), đào tạo các kỹ năng công nghệ cao như AI, IoT, Big Data cho sinh viên. Năm học 2024–2025 có 330 sinh viên tham gia các lớp này. Đây là một trong những sáng kiến trọng yếu nhằm phát triển đội ngũ công nghệ cao, phù hợp với chiến lược đào tạo nhân lực chất lượng cao của Việt Nam.

Việt Nam đặt mục tiêu đào tạo 50.000 kỹ sư ngành bán dẫn đến năm 2030, điều này được ghi nhận trong các kế hoạch quốc gia và hợp tác doanh nghiệp – nhà nước.

Chính phủ Việt Nam đã phê duyệt chương trình phát triển nhân lực trong ngành bán dẫn đến 2030 (tầm nhìn 2050), nhằm tạo nguồn lực cốt lõi phục vụ các dự án công nghệ cao.

2. Xây dựng hệ sinh thái đổi mới sáng tạo và khởi nghiệp công nghệ:

Một trung tâm công nghệ cao không thể thiếu hệ sinh thái đổi mới sáng tạo năng động.Vì vậy, cần phát triển các trung tâm đổi mới sáng tạo quốc gia, khu công nghệ cao, vườn ươm và quỹ đầu tư mạo hiểm; Khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào nghiên cứu và phát triển (R&D) thông qua ưu đãi thuế và hỗ trợ tài chính; Tăng cường bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ, tạo động lực cho sáng tạo và thương mại hóa công nghệ; Đồng thời hình thành mạng lưới startup công nghệ có khả năng vươn ra thị trường quốc tế.

Ví dụ: NIC tại Khu công nghệ cao Hòa Lạc hiện có diện tích lên đến hơn 30.000 m², là một trong những trung tâm đổi mới sáng tạo lớn nhất Việt Nam và khu vực, kết nối hàng ngàn chuyên gia, startup và mạng lưới đổi mới sáng tạo toàn cầu. Tính đến nay, NIC đã hỗ trợ hơn 1.000 startup, kết nối hơn 1.500 doanh nghiệp đổi mới sáng tạo, và tổ chức hơn 100 sự kiện đổi mới sáng tạo. Hay như: Tập đoàn NVIDIA đã công bố mở Trung tâm Nghiên cứu & Phát triển (R&D) tại Việt Nam, đánh dấu một bước chuyển quan trọng trong việc thu hút đầu tư công nghệ cao vào lĩnh vực AI. Trung tâm này sẽ tập trung phát triển nền tảng AI, làm việc với chính phủ, doanh nghiệp, trường đại học và startup để thúc đẩy đổi mới sáng tạo.

3. Hoàn thiện thể chế và chính sách hỗ trợ công nghệ cao:

Thể chế linh hoạt và minh bạch là điều kiện cần cho phát triển công nghệ. Cụ thể: Hoàn thiện khung pháp lý cho các lĩnh vực mới như AI, fintech, kinh tế số, dữ liệu lớn; Đơn giản hóa thủ tục hành chính, tạo môi trường kinh doanh thuận lợi; Áp dụng cơ chế sandbox cho các mô hình kinh doanh công nghệ mới; Tăng cường vai trò dẫn dắt của Nhà nước trong đầu tư chiến lược vào công nghệ lõi.

Trên thực tế, đã có nhiều địa phương hình thành các khu CNC; chẳng hạn: Khu CNC Hòa Lạc (Hà Nội) và cá địa phương như Đà Nẵng, Vĩnh Phúc, Bình Dương, TP. Hồ Chí Minh đều đang đầu tư mở rộng khu công nghệ cao, khu R&D và trung tâm phần mềm để thu hút các công ty công nghệ hơn nữa.

4. Phát triển hạ tầng số và công nghệ:

Hạ tầng hiện đại là nền tảng cho nền kinh tế công nghệ cao. Do đó, cần đầu tư mạnh vào hạ tầng số, mạng 5G/6G, trung tâm dữ liệu, điện toán đám mây; Đảm bảo an ninh mạng và chủ quyền số quốc gia; Phát triển hạ tầng công nghệ phục vụ nghiên cứu khoa học, siêu máy tính và dữ liệu mở.

5. Thu hút và chọn lọc đầu tư nước ngoài chất lượng cao:

Việt Nam cần chuyển từ “thu hút nhiều” sang “thu hút tinh”. Để làm được việc này, cần ưu tiên các dự án FDI trong lĩnh vực bán dẫn, công nghệ cao, công nghệ xanh, công nghệ sinh học; yêu cầu chuyển giao công nghệ và liên kết với doanh nghiệp trong nước; tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu, tránh vai trò gia công đơn thuần.

6. Định hướng phát triển bền vững và công nghệ xanh:

Phát triển công nghệ cao phải gắn với mục tiêu bền vững. Theo đó, cần ứng dụng công nghệ trong năng lượng tái tạo, kinh tế tuần hoàn và giảm phát thải; Khuyến khích nghiên cứu và phát triển công nghệ xanh, công nghệ sạch; Kết hợp tăng trưởng kinh tế với bảo vệ môi trường và an sinh xã hội.

Chuyển đổi từ nền kinh tế công nghiệp sang trung tâm công nghệ cao toàn cầu là con đường tất yếu nhưng đầy thách thức đối với Việt Nam. Để hiện thực hóa mục tiêu này, Việt Nam cần triển khai đồng bộ các giải pháp về nhân lực, thể chế, hạ tầng, đổi mới sáng tạo và hợp tác quốc tế, qua đó tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển nhanh, bền vững và nâng cao vị thế quốc gia trên trường quốc tế.

Việc biến Việt Nam thành trung tâm công nghệ cao toàn cầu không phải là nhiệm vụ một sớm một chiều, mà là một hành trình dài với sự tham gia của Nhà nước, doanh nghiệp lớn, startup, viện nghiên cứu và lực lượng nhân tài trẻ.
Bằng việc đầu tư mạnh vào nhân lực chất lượng cao; xây dựng hệ sinh thái đổi mới sáng tạo; thu hút đầu tư công nghệ cao từ các tập đoàn lớn; hoàn thiện chính sách và hạ tầng quốc gia; Việt Nam đang dần chuyển từ vị trí gia công sản xuất công nghiệp chi phí thấp sang điểm đến công nghệ cao trong khu vực và thế giới./.

---------------------------

TS Phan Văn Tâm

TÀI LIỆU THAM KHẢO:

  1. Bài viết “Việt Nam chuyển dịch sang chế biến sâu và công nghệ cao”
  2. Bài “TP.HCM phát triển kinh tế công nghệ cao: Tất yếu và cấp bách”
  3. Carlota Perez – Technological Revolutions and Financial Capital
    Giải thích cách các cuộc cách mạng công nghệ tạo ra các mô hình kinh tế mới, từ công nghiệp hóa đến công nghệ thông tin và kinh tế số.
  4. Gary Gereffi – Global Value Chains and Development: Nói về vai trò chuỗi giá trị toàn cầu trong việc làm thay đổi vị thế kinh tế của các quốc gia, quan trọng khi một nước dịch chuyển từ sản xuất thâm dụng lao động sang sản xuất và sáng tạo công nghệ cao.