I. Quyền con người – nền tảng của phát triển bền vững và hội nhập quốc tế
Trong bối cảnh toàn cầu hóa, chuyển đổi số và sự gia tăng của các thách thức xuyên biên giới, quyền con người ngày càng được nhìn nhận như một giá trị phổ quát, đồng thời trở thành thước đo quan trọng phản ánh mức độ tiến bộ của quản trị quốc gia và chất lượng phát triển xã hội. Không chỉ giới hạn trong phạm vi bảo đảm các quyền cơ bản của công dân, vấn đề quyền con người hiện nay còn gắn chặt với yêu cầu phát triển bền vững, công bằng xã hội, ổn định chính trị và năng lực thích ứng của mỗi quốc gia trước những biến động toàn cầu. Trong xu thế đó, việc bảo vệ và thúc đẩy quyền con người không còn là nhiệm vụ riêng của từng quốc gia mà đã trở thành trách nhiệm chung của cộng đồng quốc tế, đòi hỏi sự hợp tác, chia sẻ và đồng hành trên nhiều lĩnh vực.
Cùng với tiến trình hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, các vấn đề như biến đổi khí hậu, an ninh lương thực, dịch bệnh, di cư, chuyển đổi số hay bất bình đẳng xã hội đang đặt ra những yêu cầu mới đối với việc bảo đảm quyền con người trong điều kiện phát triển mới. Điều này đòi hỏi các quốc gia không chỉ hoàn thiện thể chế pháp luật, nâng cao hiệu quả quản trị mà còn phải chủ động tham gia các cơ chế hợp tác quốc tế nhằm thúc đẩy những giá trị tiến bộ chung của nhân loại. Trong bối cảnh đó, quyền con người ngày càng được tiếp cận theo hướng toàn diện hơn, gắn với cả quyền dân sự, chính trị, kinh tế, văn hóa, xã hội và quyền phát triển.
Tại Việt Nam, quan điểm nhất quán xuyên suốt trong quá trình đổi mới là xác định con người vừa là trung tâm, vừa là mục tiêu, đồng thời là động lực của sự phát triển. Đường lối này được thể hiện rõ trong chủ trương xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, phát triển nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và thúc đẩy tiến bộ, công bằng xã hội trong từng giai đoạn phát triển. Quyền con người ở Việt Nam không được nhìn nhận một cách tách rời mà luôn gắn với quyền dân tộc, lợi ích quốc gia, quyền và nghĩa vụ công dân cũng như yêu cầu giữ vững ổn định chính trị và phát triển bền vững đất nước. Đây là cách tiếp cận mang tính tổng thể, hài hòa giữa quyền cá nhân với lợi ích cộng đồng và điều kiện phát triển thực tiễn của quốc gia.
Thực tiễn thời gian qua cho thấy, Việt Nam không chỉ đạt nhiều kết quả quan trọng trong bảo vệ và thúc đẩy quyền con người ở trong nước thông qua các chính sách phát triển kinh tế, giảm nghèo, bảo đảm an sinh xã hội, nâng cao chất lượng giáo dục và chăm sóc sức khỏe nhân dân, mà còn ngày càng thể hiện vai trò chủ động, tích cực và có trách nhiệm trong các cơ chế hợp tác quốc tế về quyền con người. Việc tham gia sâu rộng vào các diễn đàn đa phương, đóng góp vào xử lý các vấn đề toàn cầu và thúc đẩy các sáng kiến phát triển bền vững đã góp phần khẳng định vị thế, uy tín và trách nhiệm quốc tế của Việt Nam trong tiến trình thúc đẩy các giá trị tiến bộ chung của nhân loại.
II. Cơ sở lý luận và quan điểm tiếp cận của Việt Nam
1. Quyền con người trong quản trị hiện đại
Trong tiến trình phát triển của nhân loại, quyền con người ngày càng được nhìn nhận như một giá trị nền tảng của xã hội văn minh và là tiêu chí phản ánh chất lượng quản trị quốc gia. Từ góc độ lý luận, quyền con người được hiểu là những quyền cơ bản vốn có của mỗi cá nhân ngay từ khi sinh ra, gắn với phẩm giá, tự do, nhu cầu phát triển và khả năng tham gia vào đời sống xã hội. Các quyền này bao gồm quyền dân sự, chính trị, kinh tế, văn hóa và xã hội, được cộng đồng quốc tế thừa nhận rộng rãi như những giá trị mang tính phổ quát của nhân loại.
Trong quản trị hiện đại, quyền con người không chỉ mang ý nghĩa pháp lý mà còn là nền tảng của công bằng xã hội, phát triển bao trùm và quản trị minh bạch. Một quốc gia có khả năng bảo đảm tốt quyền con người thường cũng là quốc gia có mức độ ổn định xã hội cao hơn, chất lượng phát triển bền vững hơn và khả năng huy động sự tham gia của người dân vào đời sống quản trị hiệu quả hơn. Điều này cho thấy quyền con người ngày nay không còn được tiếp cận theo nghĩa hẹp là bảo vệ các quyền tự nhiên của cá nhân mà đã trở thành một nội dung quan trọng của chiến lược phát triển quốc gia.
Tuy nhiên, mặc dù mang tính phổ quát, việc bảo đảm và thực thi quyền con người ở mỗi quốc gia lại chịu tác động bởi nhiều yếu tố khác nhau như điều kiện lịch sử, văn hóa, trình độ phát triển kinh tế - xã hội và đặc điểm thể chế. Thực tiễn quốc tế cho thấy không tồn tại một mô hình duy nhất áp dụng cho mọi quốc gia, bởi quyền con người luôn gắn với điều kiện phát triển cụ thể và yêu cầu bảo đảm ổn định xã hội của từng nước. Chính vì vậy, trong quá trình thúc đẩy quyền con người, nhiều quốc gia lựa chọn cách tiếp cận vừa bảo đảm các chuẩn mực chung của quốc tế, vừa phù hợp với bối cảnh lịch sử, văn hóa và năng lực phát triển của mình.
Cùng với sự phát triển của tư duy quản trị hiện đại, cách tiếp cận đối với quyền con người hiện nay cũng có nhiều thay đổi quan trọng. Nếu trước đây trọng tâm chủ yếu đặt vào các quyền dân sự và chính trị thì hiện nay, các vấn đề như phát triển lấy con người làm trung tâm, an ninh con người, phát triển bền vững và quyền tiếp cận các điều kiện phát triển cơ bản ngày càng được đề cao. Điều này phản ánh nhận thức ngày càng toàn diện hơn về quyền con người, trong đó quyền được sống trong môi trường an toàn, được tiếp cận giáo dục, y tế, việc làm và cơ hội phát triển bình đẳng trở thành những nội dung có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với chất lượng phát triển quốc gia.
2. Quan điểm của Việt Nam về quyền con người
Tại Việt Nam, quyền con người luôn được xác định là mục tiêu xuyên suốt trong quá trình xây dựng và phát triển đất nước. Quan điểm nhất quán của Đảng và Nhà nước là lấy con người làm trung tâm của chiến lược phát triển, đồng thời coi con người vừa là mục tiêu, vừa là động lực của sự phát triển bền vững. Cách tiếp cận này thể hiện rõ trong các chủ trương phát triển kinh tế đi đôi với tiến bộ và công bằng xã hội, bảo đảm nâng cao chất lượng sống của người dân song song với quá trình tăng trưởng kinh tế và hội nhập quốc tế.
Trên phương diện thể chế, quyền con người ngày càng được cụ thể hóa trong Hiến pháp và hệ thống pháp luật. Nhiều quyền cơ bản của công dân được mở rộng và hoàn thiện theo hướng đầy đủ hơn, đồng bộ hơn và phù hợp hơn với yêu cầu phát triển cũng như các cam kết quốc tế mà Việt Nam tham gia. Quá trình hoàn thiện pháp luật không chỉ hướng tới bảo đảm quyền con người trên phương diện nguyên tắc mà còn chú trọng nâng cao khả năng tiếp cận thực tế của người dân đối với các quyền về giáo dục, y tế, an sinh xã hội, tiếp cận thông tin và tham gia quản lý xã hội.
Điểm đáng chú ý trong quan điểm của Việt Nam là cách tiếp cận hài hòa giữa quyền và nghĩa vụ, giữa quyền cá nhân với lợi ích cộng đồng và giữa phát triển với ổn định xã hội. Quyền con người không được nhìn nhận một cách tách rời mà luôn gắn với quyền dân tộc, chủ quyền quốc gia và trách nhiệm công dân đối với xã hội. Đây là cơ sở quan trọng nhằm bảo đảm sự cân bằng giữa yêu cầu bảo vệ các quyền cơ bản của con người với mục tiêu giữ vững ổn định chính trị, trật tự xã hội và phát triển bền vững đất nước trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng.
III. Thành tựu của Việt Nam trong bảo vệ và thúc đẩy quyền con người
1. Hoàn thiện thể chế và chính sách bảo đảm quyền con người
Trong những năm qua, Việt Nam đã đạt nhiều kết quả quan trọng trong hoàn thiện thể chế và chính sách nhằm bảo vệ, thúc đẩy quyền con người theo hướng ngày càng toàn diện và phù hợp hơn với yêu cầu phát triển mới. Trên phương diện pháp luật, hệ thống quy định liên quan đến quyền con người và quyền công dân tiếp tục được bổ sung, sửa đổi theo hướng cụ thể hóa các nguyên tắc của Hiến pháp, đồng thời tăng cường khả năng bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người dân trong thực tiễn. Nhiều nội dung liên quan đến quyền tiếp cận thông tin, bình đẳng giới, bảo vệ trẻ em, người khuyết tật và các nhóm yếu thế được quan tâm hoàn thiện, phản ánh rõ hơn yêu cầu phát triển bao trùm và bảo đảm công bằng xã hội.
Cùng với hoàn thiện pháp luật, cải cách quản trị và nâng cao chất lượng dịch vụ công cũng được đẩy mạnh nhằm tạo điều kiện thuận lợi hơn cho người dân trong tiếp cận các quyền cơ bản. Quá trình cải cách hành chính, xây dựng chính phủ điện tử và thúc đẩy chuyển đổi số đã góp phần nâng cao tính minh bạch, giảm chi phí thủ tục và mở rộng khả năng tiếp cận dịch vụ công của người dân. Việc ứng dụng công nghệ số trong quản lý nhà nước, giáo dục, y tế và an sinh xã hội không chỉ nâng cao hiệu quả điều hành mà còn hỗ trợ thực hiện tốt hơn quyền tiếp cận dịch vụ thiết yếu của người dân trong bối cảnh mới.
Một trong những dấu ấn nổi bật của Việt Nam trong thúc đẩy quyền con người là việc mở rộng hệ thống an sinh xã hội theo hướng bao trùm hơn. Chính sách bảo hiểm y tế toàn dân tiếp tục được mở rộng, các chương trình giảm nghèo đạt nhiều kết quả tích cực và nhiều chính sách hỗ trợ dành cho vùng sâu, vùng xa, vùng đồng bào dân tộc thiểu số được triển khai đồng bộ. Những nỗ lực này không chỉ góp phần cải thiện điều kiện sống của người dân mà còn tạo nền tảng quan trọng cho việc bảo đảm các quyền kinh tế, xã hội và quyền phát triển trong thực tiễn.
2. Thành tựu thực tiễn trong phát triển con người
Thành tựu trong bảo vệ và thúc đẩy quyền con người tại Việt Nam được thể hiện rõ nét thông qua những chuyển biến tích cực về chất lượng sống và chỉ số phát triển con người trong nhiều năm qua. Đời sống vật chất và tinh thần của người dân không ngừng được cải thiện; tỷ lệ hộ nghèo giảm mạnh; cơ hội tiếp cận giáo dục, y tế và các dịch vụ xã hội cơ bản ngày càng mở rộng. Việt Nam cũng được cộng đồng quốc tế ghi nhận là một trong những quốc gia đạt nhiều kết quả tích cực trong công tác giảm nghèo và thực hiện các mục tiêu phát triển bền vững.
Trong lĩnh vực giáo dục và y tế, quyền tiếp cận các dịch vụ cơ bản của người dân tiếp tục được nâng cao. Hệ thống giáo dục từng bước được mở rộng cả về quy mô và khả năng tiếp cận; nhiều chính sách hỗ trợ học sinh vùng khó khăn, học sinh dân tộc thiểu số được triển khai nhằm bảo đảm cơ hội học tập bình đẳng hơn. Trong lĩnh vực y tế, mạng lưới chăm sóc sức khỏe cơ sở tiếp tục được củng cố, tỷ lệ bao phủ bảo hiểm y tế tăng cao và chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh từng bước được cải thiện. Những kết quả này có ý nghĩa quan trọng trong việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và bảo đảm tốt hơn quyền được chăm sóc sức khỏe của người dân.
Bên cạnh đó, Việt Nam cũng dành sự quan tâm lớn hơn đối với các nhóm dễ bị tổn thương trong xã hội. Nhiều chính sách hỗ trợ phụ nữ, trẻ em, người khuyết tật và đồng bào dân tộc thiểu số được triển khai nhằm thu hẹp khoảng cách phát triển và tăng khả năng tiếp cận các dịch vụ thiết yếu. Các chương trình bình đẳng giới, bảo vệ trẻ em, hỗ trợ sinh kế và phát triển vùng khó khăn không chỉ mang ý nghĩa an sinh xã hội mà còn phản ánh rõ hơn định hướng phát triển lấy con người làm trung tâm của Việt Nam trong giai đoạn mới.
3. Ý nghĩa của các thành tựu
Những kết quả đạt được cho thấy quyền con người ở Việt Nam không chỉ dừng lại ở các quy định trên phương diện pháp lý mà đang từng bước được hiện thực hóa bằng chính sách cụ thể và kết quả phát triển thực tiễn. Việc nâng cao chất lượng sống, mở rộng tiếp cận giáo dục, y tế và an sinh xã hội đã tạo điều kiện để người dân tham gia đầy đủ hơn vào đời sống kinh tế - xã hội, đồng thời nâng cao khả năng thụ hưởng các thành quả phát triển.
Quan trọng hơn, các thành tựu này phản ánh rõ định hướng phát triển của Việt Nam theo hướng kết hợp giữa tăng trưởng kinh tế với tiến bộ và công bằng xã hội. Trong quá trình hội nhập và phát triển, Việt Nam không chỉ chú trọng mục tiêu tăng trưởng mà còn quan tâm đến ổn định xã hội, phát triển bao trùm và nâng cao chất lượng phát triển con người. Đây cũng là nền tảng quan trọng để bảo đảm sự phát triển bền vững, củng cố niềm tin xã hội và nâng cao vị thế của Việt Nam trong cộng đồng quốc tế.
IV. Việt Nam chủ động đóng góp vào các nỗ lực quốc tế về quyền con người
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, quyền con người không còn là vấn đề riêng của từng quốc gia mà đã trở thành nội dung quan trọng của quản trị toàn cầu và hợp tác quốc tế. Những thách thức xuyên biên giới như biến đổi khí hậu, dịch bệnh, mất an ninh lương thực, di cư, bất bình đẳng hay tác động của chuyển đổi số đang đặt ra yêu cầu tăng cường phối hợp giữa các quốc gia nhằm bảo đảm tốt hơn các quyền và lợi ích cơ bản của con người. Trong xu hướng đó, Việt Nam ngày càng thể hiện rõ vai trò là một thành viên chủ động, tích cực và có trách nhiệm của cộng đồng quốc tế thông qua việc tham gia các cơ chế đa phương, thúc đẩy đối thoại và đóng góp vào các nỗ lực chung về quyền con người.
Một trong những dấu ấn quan trọng thể hiện vị thế và trách nhiệm quốc tế của Việt Nam là việc đảm nhiệm vai trò thành viên Hội đồng Nhân quyền Liên hợp quốc nhiệm kỳ 2023–2025. Việc được cộng đồng quốc tế tín nhiệm bầu với số phiếu cao phản ánh sự ghi nhận đối với những nỗ lực và thành tựu của Việt Nam trong bảo vệ, thúc đẩy quyền con người cũng như vai trò tích cực trong các hoạt động hợp tác đa phương. Tham gia Hội đồng Nhân quyền không chỉ là cơ hội để Việt Nam đóng góp vào quá trình xây dựng các chuẩn mực chung mà còn cho thấy sự chủ động của Việt Nam trong việc tham gia giải quyết những vấn đề toàn cầu liên quan đến quyền con người và phát triển bền vững.
Trong quá trình tham gia các cơ chế quốc tế, Việt Nam luôn thể hiện tinh thần hợp tác, đối thoại và trách nhiệm trong thực hiện các cam kết quốc tế về quyền con người. Việt Nam tích cực tham gia các cơ chế rà soát định kỳ phổ quát, đối thoại nhân quyền và các hoạt động hợp tác đa phương trên cơ sở tôn trọng Hiến chương Liên hợp quốc, luật pháp quốc tế và điều kiện đặc thù của mỗi quốc gia. Việc tham gia các cơ chế này không chỉ giúp Việt Nam tiếp cận kinh nghiệm quốc tế trong hoàn thiện chính sách mà còn tạo điều kiện để tăng cường minh bạch, chia sẻ thông tin và thúc đẩy hiểu biết lẫn nhau giữa các quốc gia.
Điểm đáng chú ý trong cách tiếp cận của Việt Nam là luôn đề cao đối thoại xây dựng, hợp tác cùng phát triển và tôn trọng sự khác biệt về điều kiện lịch sử, văn hóa, trình độ phát triển giữa các quốc gia. Quan điểm này phản ánh cách tiếp cận cân bằng và thực tiễn đối với vấn đề quyền con người trong bối cảnh thế giới còn nhiều khác biệt về mô hình phát triển và điều kiện kinh tế - xã hội. Việt Nam cho rằng việc thúc đẩy quyền con người cần gắn với bảo đảm ổn định chính trị, phát triển kinh tế, tiến bộ xã hội và nâng cao chất lượng sống của người dân. Trên các diễn đàn quốc tế, Việt Nam consistently nhấn mạnh nguyên tắc hợp tác, đối thoại và không chính trị hóa vấn đề quyền con người, hướng tới mục tiêu chung là cải thiện đời sống con người và thúc đẩy phát triển bền vững.
Không chỉ tham gia các cơ chế quốc tế, Việt Nam còn ngày càng chủ động đóng góp vào việc giải quyết các vấn đề toàn cầu gắn với quyền con người và an ninh con người. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu đang tác động mạnh đến đời sống kinh tế - xã hội của nhiều quốc gia, Việt Nam tích cực tham gia các sáng kiến quốc tế về thích ứng khí hậu, bảo đảm an ninh lương thực và phát triển bền vững. Là một quốc gia chịu ảnh hưởng lớn của nước biển dâng và thiên tai cực đoan, Việt Nam không chỉ chú trọng bảo vệ quyền được sống trong môi trường an toàn của người dân trong nước mà còn thúc đẩy hợp tác quốc tế nhằm ứng phó hiệu quả hơn với các thách thức môi trường toàn cầu.
Bên cạnh đó, các vấn đề liên quan đến an ninh lương thực, tiếp cận nước sạch và phát triển bền vững cũng được Việt Nam quan tâm thúc đẩy trong các chương trình hợp tác đa phương. Việt Nam đã tham gia và đóng góp vào nhiều sáng kiến quốc tế liên quan đến chuyển đổi hệ thống lương thực theo hướng bền vững, thích ứng với biến đổi khí hậu và bảo đảm khả năng tiếp cận lương thực cho các nhóm dân cư dễ bị tổn thương. Những đóng góp này không chỉ xuất phát từ lợi ích phát triển quốc gia mà còn thể hiện trách nhiệm chung đối với các mục tiêu phát triển toàn cầu.
Trong các chương trình hợp tác quốc tế về quyền con người, Việt Nam cũng đặc biệt quan tâm thúc đẩy phát triển bao trùm và bảo vệ các nhóm yếu thế trong xã hội. Các vấn đề liên quan đến bình đẳng giới, bảo vệ quyền trẻ em, hỗ trợ người khuyết tật và nâng cao cơ hội tiếp cận dịch vụ cơ bản cho các nhóm dễ bị tổn thương được lồng ghép trong nhiều chính sách hợp tác và đối thoại quốc tế. Điều này phản ánh cách tiếp cận phát triển lấy con người làm trung tâm, đồng thời phù hợp với xu hướng quản trị hiện đại đề cao tính bao trùm và không để ai bị bỏ lại phía sau.
Cùng với đó, Việt Nam ngày càng chủ động tham gia các diễn đàn quốc tế, hội nghị đa phương và các cơ chế hợp tác khu vực liên quan đến quyền con người và phát triển bền vững. Việc tăng cường hợp tác quốc tế không chỉ giúp Việt Nam tiếp cận thêm nguồn lực, kinh nghiệm và mô hình quản trị tiên tiến mà còn tạo điều kiện để chia sẻ kinh nghiệm phát triển của mình với cộng đồng quốc tế, đặc biệt trong các lĩnh vực như giảm nghèo, mở rộng an sinh xã hội, bảo đảm quyền tiếp cận giáo dục và chăm sóc sức khỏe cho người dân.
Những đóng góp ngày càng tích cực trong các cơ chế quốc tế về quyền con người đang góp phần khẳng định hình ảnh một Việt Nam chủ động, hợp tác và có trách nhiệm trong cộng đồng quốc tế. Từ một quốc gia chủ yếu tiếp nhận hỗ trợ phát triển, Việt Nam đang từng bước chuyển sang vai trò tham gia xây dựng và đóng góp vào các vấn đề chung của thế giới. Đây không chỉ là biểu hiện của quá trình hội nhập ngày càng sâu rộng mà còn phản ánh sự trưởng thành về năng lực quản trị, vị thế và uy tín quốc tế của Việt Nam trong giai đoạn phát triển mới.
Ở góc độ rộng hơn, việc chủ động tham gia và đóng góp vào các nỗ lực quốc tế về quyền con người còn góp phần củng cố niềm tin của cộng đồng quốc tế đối với Việt Nam, mở rộng không gian hợp tác và tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình hội nhập bền vững. Trong bối cảnh các vấn đề toàn cầu ngày càng đan xen và phức tạp, hình ảnh một quốc gia tích cực, xây dựng và đề cao hợp tác sẽ tiếp tục là nền tảng quan trọng giúp Việt Nam nâng cao vị thế quốc tế, đồng thời đóng góp thiết thực hơn vào tiến bộ chung của nhân loại.
V. Những yêu cầu đặt ra trong giai đoạn mới
Trong bối cảnh thế giới tiếp tục biến động nhanh chóng dưới tác động của toàn cầu hóa, chuyển đổi số, biến đổi khí hậu và các thách thức an ninh phi truyền thống, vấn đề bảo vệ và thúc đẩy quyền con người đang đặt ra những yêu cầu mới đối với mọi quốc gia. Đối với Việt Nam, cùng với những thành tựu đã đạt được, việc tiếp tục hoàn thiện thể chế, nâng cao hiệu quả thực thi chính sách và tăng cường khả năng thích ứng với các vấn đề mới nổi trở thành điều kiện quan trọng nhằm bảo đảm quyền con người theo hướng thực chất, toàn diện và bền vững hơn.
Trước hết, yêu cầu tiếp tục hoàn thiện thể chế bảo đảm quyền con người cần được đặt trong tổng thể quá trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa và đổi mới quản trị quốc gia hiện đại. Trong điều kiện hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, quyền con người không chỉ dừng ở việc được ghi nhận trong Hiến pháp và pháp luật mà cần được bảo đảm bằng cơ chế thực thi hiệu quả, minh bạch và có khả năng tiếp cận thuận lợi đối với người dân. Điều này đòi hỏi hệ thống pháp luật tiếp tục được rà soát, hoàn thiện theo hướng đồng bộ hơn, phù hợp hơn với yêu cầu phát triển và các cam kết quốc tế mà Việt Nam tham gia. Đồng thời, hiệu quả tổ chức thực thi pháp luật cần được nâng lên thông qua cải cách hành chính, chuyển đổi số trong quản lý nhà nước và tăng cường trách nhiệm giải trình của các cơ quan công quyền. Khi quyền tiếp cận thông tin, quyền tham gia và khả năng tiếp cận chính sách của người dân được mở rộng, chất lượng bảo đảm quyền con người cũng sẽ được nâng lên theo hướng thực chất hơn.
Bên cạnh đó, thu hẹp khoảng cách phát triển giữa các vùng, miền và các nhóm xã hội tiếp tục là yêu cầu có ý nghĩa chiến lược trong bảo đảm quyền con người tại Việt Nam. Thực tiễn cho thấy, mặc dù đời sống vật chất và tinh thần của người dân đã được cải thiện đáng kể, song sự chênh lệch về điều kiện phát triển giữa khu vực đô thị với vùng sâu, vùng xa, giữa các nhóm dân cư vẫn còn tồn tại ở nhiều lĩnh vực như giáo dục, y tế, tiếp cận hạ tầng số và cơ hội việc làm. Vì vậy, chính sách phát triển trong giai đoạn tới cần tiếp tục ưu tiên hỗ trợ các khu vực khó khăn, đồng bào dân tộc thiểu số, người nghèo và các nhóm dễ bị tổn thương nhằm bảo đảm khả năng tiếp cận công bằng hơn đối với các dịch vụ cơ bản. Đây không chỉ là yêu cầu về an sinh xã hội mà còn là điều kiện quan trọng để thúc đẩy phát triển bao trùm và củng cố tính bền vững của quá trình phát triển đất nước.
Trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ, nhiều vấn đề mới liên quan đến quyền con người cũng đang đặt ra những yêu cầu quản trị mới. Sự phát triển nhanh của công nghệ số mở ra cơ hội lớn trong tiếp cận thông tin, giáo dục, y tế và dịch vụ công, song đồng thời cũng làm gia tăng các thách thức liên quan đến bảo vệ dữ liệu cá nhân, an ninh mạng và quyền riêng tư trên không gian số. Điều này đòi hỏi quá trình hoàn thiện pháp luật và chính sách cần theo kịp tốc độ phát triển công nghệ, bảo đảm hài hòa giữa thúc đẩy đổi mới sáng tạo với bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người dân. Trong xu hướng quản trị hiện đại, bảo đảm quyền con người trên môi trường số đang trở thành một nội dung ngày càng quan trọng, gắn trực tiếp với chất lượng quản trị quốc gia và năng lực thích ứng của hệ thống pháp luật trước các biến đổi mới của xã hội.
Cùng với chuyển đổi số, tác động của biến đổi khí hậu, dịch bệnh và các nguy cơ an ninh phi truyền thống cũng đang ảnh hưởng ngày càng sâu rộng đến quyền con người, đặc biệt là quyền được sống trong môi trường an toàn, quyền tiếp cận sinh kế bền vững và các điều kiện an sinh cơ bản. Việt Nam là một trong những quốc gia chịu ảnh hưởng lớn của biến đổi khí hậu, do đó yêu cầu lồng ghép bảo đảm quyền con người vào các chiến lược phát triển bền vững, thích ứng khí hậu và quản lý rủi ro thiên tai trở nên cần thiết hơn bao giờ hết. Chính sách phát triển trong thời gian tới cần hướng tới nâng cao khả năng chống chịu của cộng đồng, bảo vệ sinh kế cho người dân, nhất là các nhóm yếu thế và khu vực dễ bị tổn thương trước biến động môi trường và dịch bệnh toàn cầu.
Một yêu cầu quan trọng khác là tiếp tục nâng cao hiệu quả hợp tác quốc tế về quyền con người trong điều kiện hội nhập toàn diện. Tham gia ngày càng sâu vào các cơ chế đa phương không chỉ giúp Việt Nam tiếp cận kinh nghiệm quản trị tiên tiến mà còn tạo điều kiện để đóng góp tích cực hơn vào các vấn đề chung của cộng đồng quốc tế. Trong giai đoạn mới, Việt Nam cần tiếp tục chủ động tham gia các diễn đàn toàn cầu, tăng cường đối thoại, hợp tác kỹ thuật và chia sẻ kinh nghiệm phát triển, đặc biệt trong các lĩnh vực như giảm nghèo bền vững, bảo đảm an sinh xã hội, thúc đẩy bình đẳng giới và thích ứng với biến đổi khí hậu. Việc kết hợp hài hòa giữa lợi ích quốc gia với trách nhiệm quốc tế sẽ tiếp tục góp phần củng cố vị thế, uy tín và hình ảnh một quốc gia chủ động, hợp tác và có trách nhiệm trong cộng đồng quốc tế.
VI. Kết luận
Trong tiến trình đổi mới và hội nhập quốc tế, Việt Nam luôn nhất quán quan điểm lấy con người làm trung tâm của phát triển, đồng thời gắn bảo đảm quyền con người với ổn định xã hội và phát triển bền vững. Những thành tựu đạt được trong hoàn thiện thể chế, nâng cao chất lượng sống, mở rộng an sinh xã hội và thúc đẩy phát triển bao trùm đã phản ánh rõ nỗ lực hiện thực hóa các quyền cơ bản của người dân trong thực tiễn.
Cùng với đó, Việt Nam ngày càng thể hiện vai trò chủ động, tích cực và có trách nhiệm trong các cơ chế hợp tác quốc tế về quyền con người, qua đó góp phần nâng cao vị thế và uy tín quốc gia trên trường quốc tế.
Trong bối cảnh thế giới còn nhiều biến động, bảo vệ và thúc đẩy quyền con người không chỉ là yêu cầu của phát triển quốc gia mà còn là nền tảng quan trọng hướng tới một xã hội nhân văn, bao trùm và phát triển bền vững hơn cho cộng đồng quốc tế./.
Ths. Vũ Quốc Anh




