19/09/2026 lúc 15:20 (GMT+7)
Breaking News

Việt Nam và hành trình từ tham gia đến đóng góp vào các giải pháp toàn cầu

Việc Việt Nam ngày càng chủ động tham gia và đóng góp tại các cơ chế đa phương đang cho thấy một bước chuyển quan trọng trong tiến trình hội nhập quốc tế: từ tiếp nhận nguồn lực và kinh nghiệm quốc tế sang đồng kiến tạo các sáng kiến, chuẩn mực và giải pháp cho những vấn đề chung của thế giới. Trong bối cảnh chủ nghĩa đa phương đứng trước nhiều sức ép, vai trò của Việt Nam tại Liên Hợp Quốc (LHQ) vì thế không chỉ được nhìn nhận ở mức độ tham gia, mà ngày càng gắn với năng lực đóng góp thực chất và khả năng kết nối lợi ích giữa các bên.

Ảnh minh họa - TL

Chủ nghĩa đa phương trong một thế giới nhiều phân mảnh

Khóa họp thứ 81 Đại hội đồng LHQ diễn ra trong bối cảnh hệ thống quốc tế đang trải qua những biến động sâu sắc. Xung đột, cạnh tranh địa chính trị, bất bình đẳng, biến đổi khí hậu, an ninh năng lượng, chuyển đổi số và sự phát triển nhanh của trí tuệ nhân tạo đang đặt ra những bài toán vượt khỏi khả năng giải quyết đơn lẻ của từng quốc gia.

Chủ đề của Khóa họp thứ 81 Đại hội đồng LHQ – “Khôi phục niềm tin, quản trị chuyển dịch: Vì một LHQ hành động hiệu quả cho tất cả mọi người” – vì thế mang ý nghĩa vượt ra ngoài một thông điệp ngoại giao. Đó là yêu cầu về khả năng biến hợp tác đa phương thành những kết quả có thể đo lường được trong đời sống quốc tế.

Theo Điều phối viên thường trú LHQ tại Việt Nam Pauline Tamesis, khôi phục niềm tin vào chủ nghĩa đa phương không thể chỉ dừng ở việc tái khẳng định cam kết mà cần được thể hiện bằng những kết quả cụ thể, từ ngăn ngừa xung đột, thúc đẩy phát triển bền vững đến ứng phó biến đổi khí hậu và bảo đảm quá trình chuyển đổi xanh, chuyển đổi số mang lại lợi ích rộng rãi.

Trong bối cảnh đó, việc lãnh đạo cấp cao Việt Nam tham dự Phiên Thảo luận chung cấp cao Đại hội đồng LHQ khóa 81 có ý nghĩa đáng chú ý đối với chính sách đối ngoại đa phương của Việt Nam. Đây không chỉ là hoạt động đối ngoại cấp cao thường niên, mà còn là cơ hội để Việt Nam đưa tiếng nói, kinh nghiệm phát triển và những đề xuất chính sách của mình vào các cuộc thảo luận về tương lai của hệ thống đa phương.

Từ góc độ rộng hơn, hành trình của Việt Nam tại LHQ trong gần nửa thế kỷ qua phản ánh sự thay đổi đáng kể về vị thế quốc tế của đất nước. Từ một quốc gia từng phải đối mặt với những hậu quả nặng nề của chiến tranh và khó khăn trong hội nhập, Việt Nam đã trở thành một nền kinh tế có độ mở cao, tham gia sâu vào các chuỗi giá trị toàn cầu và ngày càng tích cực trong các thể chế đa phương.

Việt Nam từng đảm nhiệm vai trò thành viên Hội đồng Bảo an LHQ nhiệm kỳ 2008-2009 và 2020-2021; tham gia Hội đồng Nhân quyền, Hội đồng Kinh tế và Xã hội cùng nhiều cơ quan quan trọng khác của LHQ. Bộ Ngoại giao đánh giá việc tham gia các cơ chế này là một kênh quan trọng để Việt Nam đóng góp vào công việc chung của LHQ, đồng thời thúc đẩy lợi ích quốc gia trên cơ sở luật pháp quốc tế.

Điểm đáng chú ý hiện nay là tính chất của sự tham gia đang thay đổi. Nếu trong những giai đoạn trước, hợp tác quốc tế chủ yếu được nhìn nhận qua khả năng huy động nguồn lực cho phát triển, thì trong giai đoạn mới, Việt Nam đứng trước yêu cầu cao hơn: phải có năng lực đóng góp tri thức, kinh nghiệm thực tiễn, sáng kiến và các giải pháp có thể chia sẻ với cộng đồng quốc tế. Đây chính là ý nghĩa của quá trình chuyển từ “tham gia” sang “đóng góp”.

Từ kinh nghiệm phát triển đến năng lực đồng kiến tạo

Một trong những nền tảng để Việt Nam nâng cao đóng góp tại LHQ là kinh nghiệm phát triển của chính mình.

Trong vài thập niên qua, Việt Nam đã đạt được những kết quả đáng kể trong giảm nghèo, phát triển kinh tế, mở rộng tiếp cận giáo dục, y tế và cải thiện điều kiện sống. Tuy nhiên, bước phát triển tiếp theo lại đặt ra những yêu cầu phức tạp hơn: duy trì tốc độ tăng trưởng, nâng cao năng suất, bảo đảm bao trùm xã hội, ứng phó biến đổi khí hậu và tạo dựng nền tảng công nghệ cho một nền kinh tế có giá trị gia tăng cao.

Báo cáo Phân tích quốc gia của LHQ năm 2026 cho thấy hệ thống LHQ tại Việt Nam đang xây dựng các phân tích và khuyến nghị chính sách phục vụ chu kỳ hợp tác phát triển mới, gắn các Mục tiêu Phát triển Bền vững với những ưu tiên phát triển quốc gia.

Điều này tạo ra một không gian hợp tác hai chiều. Việt Nam không chỉ tiếp nhận tri thức và hỗ trợ kỹ thuật từ các tổ chức quốc tế mà còn có thể chia sẻ những kinh nghiệm phù hợp với các quốc gia đang phát triển khác.

Chẳng hạn, kinh nghiệm giảm nghèo, bảo đảm an ninh lương thực, phát triển nông nghiệp, thích ứng với thiên tai, phát triển hạ tầng và thúc đẩy phổ cập các dịch vụ xã hội có thể trở thành những nội dung mà Việt Nam đóng góp vào các chương trình hợp tác Nam-Nam và hợp tác ba bên.

Đóng góp nổi bật khác là tham gia hoạt động gìn giữ hòa bình LHQ. Đây là lĩnh vực cho thấy sự chuyển dịch rõ nét từ một quốc gia hưởng lợi từ môi trường hòa bình sang một quốc gia trực tiếp đóng góp nhân lực và nguồn lực cho hòa bình quốc tế. LHQ ghi nhận Việt Nam là một quốc gia cam kết với hoạt động gìn giữ hòa bình; việc tham gia lực lượng gìn giữ hòa bình cũng trở thành một thành tố trong đóng góp quốc tế của Việt Nam.

Ý nghĩa của hoạt động này không chỉ nằm ở số lượng cán bộ được cử đi. Quan trọng hơn, đó là quá trình tích lũy năng lực hoạt động trong môi trường quốc tế, nâng cao khả năng phối hợp đa quốc gia và thể hiện trách nhiệm của Việt Nam đối với hòa bình và an ninh quốc tế.

Trong lĩnh vực quyền con người, Việt Nam cũng tiếp tục tham gia các cơ chế của LHQ. Việt Nam đã là thành viên Hội đồng Nhân quyền nhiệm kỳ 2023-2025 và đưa ra các cam kết tự nguyện cho nhiệm kỳ 2026-2028, trong đó nhấn mạnh tiếp tục cải cách pháp luật, xây dựng Nhà nước pháp quyền và đóng góp vào các nỗ lực quốc tế về quyền con người.

Những hoạt động này cho thấy ngoại giao đa phương ngày nay không chỉ là sự hiện diện tại các diễn đàn quốc tế. Giá trị thực chất nằm ở khả năng đưa kinh nghiệm quốc gia vào quá trình hình thành chính sách, tiêu chuẩn và giải pháp quốc tế.

Những lĩnh vực Việt Nam có thể đóng góp sâu hơn

Bước chuyển từ “tham gia” sang “đóng góp” cũng đặt ra yêu cầu lựa chọn những lĩnh vực Việt Nam có lợi thế và có nhu cầu hợp tác cao trên phạm vi toàn cầu.

Một trong những lĩnh vực nổi bật là chuyển đổi xanh. Việt Nam đã cam kết đạt phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050. Đây vừa là cam kết khí hậu, vừa là bài toán chuyển đổi mô hình tăng trưởng, cơ cấu năng lượng, công nghệ và phương thức huy động vốn. LHQ tại Việt Nam xác định chuyển dịch năng lượng công bằng, khả năng chống chịu khí hậu và huy động nguồn lực tài chính bền vững là những hướng hợp tác quan trọng.

Đáng chú ý, LHQ không nhìn quá trình này đơn thuần dưới góc độ giảm phát thải. Chuyển đổi xanh còn liên quan trực tiếp đến việc làm, an sinh xã hội, khả năng tiếp cận năng lượng, năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp và mức độ chống chịu của cộng đồng.

Đây cũng là không gian để Việt Nam đóng góp những kinh nghiệm thực tiễn. Một quốc gia đang phát triển với nhu cầu năng lượng lớn phải đồng thời bảo đảm tăng trưởng và giảm phát thải sẽ có những bài học có giá trị đối với nhiều nền kinh tế mới nổi khác.

Chuyển đổi số và quản trị trí tuệ nhân tạo cũng đang nổi lên như một lĩnh vực hợp tác mới.

Nếu thế kỷ XX chứng kiến những vấn đề như chiến tranh, nghèo đói và tái thiết đặt ở trung tâm nghị trình quốc tế, thì thế kỷ XXI đang xuất hiện những câu hỏi mới về dữ liệu, AI, an ninh mạng, khoảng cách số và đạo đức công nghệ.

Việt Nam có thể tham gia sâu hơn vào các cuộc thảo luận quốc tế về quản trị AI, phát triển công nghệ có trách nhiệm và bảo đảm tiếp cận công bằng với thành quả của chuyển đổi số. Điều này đặc biệt phù hợp với định hướng hợp tác mới giữa Việt Nam và LHQ, trong đó chuyển đổi số và quản trị AI được xác định là những lĩnh vực giàu tiềm năng.

Một lĩnh vực khác là khả năng chống chịu trước các cú sốc toàn cầu. Biến đổi khí hậu, thiên tai, dịch bệnh, đứt gãy chuỗi cung ứng và biến động năng lượng cho thấy an ninh của một quốc gia ngày càng gắn với năng lực chống chịu của toàn hệ thống. Đối với Việt Nam, một quốc gia có đường bờ biển dài và nhiều khu vực chịu tác động của thiên tai, kinh nghiệm thích ứng và xây dựng khả năng chống chịu có thể trở thành một phần quan trọng trong đóng góp quốc tế.

Từ góc độ này, hợp tác Việt Nam – LHQ có thể chuyển mạnh từ mô hình “hỗ trợ dự án” sang mô hình “đồng kiến tạo giải pháp”: cùng nghiên cứu, thử nghiệm, đánh giá và nhân rộng những mô hình có khả năng tạo tác động ở quy mô lớn.

Đây cũng là tinh thần được phản ánh trong Khung chiến lược hợp tác phát triển bền vững Việt Nam – LHQ giai đoạn 2027-2031 đang được hai bên xây dựng. Bộ Ngoại giao cho biết văn kiện này được định hướng theo cách tiếp cận mới, trong bối cảnh LHQ triển khai sáng kiến cải tổ UN80 và Việt Nam bước vào giai đoạn phát triển mới.

Nếu được triển khai hiệu quả, khuôn khổ mới có thể tạo ra một quan hệ đối tác cân bằng hơn: LHQ tiếp tục cung cấp tri thức, chuyên môn và mạng lưới quốc tế; Việt Nam đồng thời đóng góp kinh nghiệm, sáng kiến và các giải pháp phù hợp cho khu vực và thế giới.

Từ “cầu nối” đến chủ động định hình nghị trình

Trong một thế giới ngày càng phân mảnh, giá trị của một quốc gia trên các diễn đàn đa phương không chỉ được đo bằng quy mô kinh tế hay sức mạnh vật chất. Khả năng tạo dựng lòng tin, thúc đẩy đối thoại và tìm kiếm điểm đồng thuận cũng trở thành một nguồn lực ngoại giao quan trọng.

Việt Nam có một số điều kiện thuận lợi để phát huy vai trò này. Đó là chính sách đối ngoại độc lập, tự chủ, đa phương hóa, đa dạng hóa; kinh nghiệm hội nhập ngày càng sâu rộng; quan hệ với nhiều trung tâm kinh tế, chính trị; cùng quá trình tham gia ngày càng tích cực vào các cơ chế đa phương.

Nhưng để vai trò “cầu nối” trở thành đóng góp thực chất, cần chuyển hóa lợi thế ngoại giao thành năng lực kiến tạo chính sách.

Điều đó trước hết đòi hỏi Việt Nam phải chủ động hơn trong việc đề xuất sáng kiến và xây dựng liên minh hợp tác. Thay vì chỉ phản ứng trước các chương trình nghị sự quốc tế, Việt Nam có thể tham gia sớm hơn vào quá trình xác định vấn đề, thiết kế chính sách và xây dựng tiêu chuẩn.

Thứ hai là tăng cường năng lực nghiên cứu và dự báo. Ngoại giao đa phương hiện đại ngày càng dựa trên dữ liệu, bằng chứng khoa học và năng lực phân tích chính sách. Muốn đóng góp vào các cuộc thảo luận toàn cầu về AI, khí hậu, năng lượng hay thương mại, Việt Nam cần có đội ngũ chuyên gia đủ khả năng tham gia ngay từ giai đoạn hình thành ý tưởng.

Thứ ba là tăng cường kết nối giữa ngoại giao nhà nước với doanh nghiệp, viện nghiên cứu, trường đại học và các tổ chức xã hội. Những vấn đề toàn cầu ngày nay không còn là lĩnh vực riêng của các cơ quan ngoại giao. Chuyển đổi xanh cần doanh nghiệp; AI cần giới công nghệ; biến đổi khí hậu cần giới khoa học; phát triển bền vững cần cộng đồng và chính quyền địa phương.

Bởi vậy, năng lực đóng góp quốc tế của Việt Nam trong giai đoạn mới cần được xây dựng trên nền tảng sức mạnh tổng hợp.

Mục tiêu cuối cùng không phải là gia tăng sự hiện diện đơn thuần, mà là tạo ra những giá trị có thể nhận diện được từ sự hiện diện đó.

Việc LHQ đánh giá Việt Nam đang chuyển từ vị thế thụ hưởng hợp tác quốc tế sang đóng góp ngày càng thực chất vào các giải pháp toàn cầu vì thế có thể được nhìn nhận như một chỉ dấu về sự trưởng thành của tiến trình hội nhập quốc tế.

Trong chặng đường hướng tới mục tiêu trở thành nước phát triển, có thu nhập cao vào năm 2045, Việt Nam sẽ tiếp tục cần nguồn lực, công nghệ, tri thức và thị trường quốc tế. Nhưng song song với đó, Việt Nam cũng cần chứng minh khả năng tạo ra những giá trị vượt ra ngoài phạm vi quốc gia.

Đó có thể là kinh nghiệm phát triển bao trùm, những sáng kiến về chuyển đổi xanh, các giải pháp thích ứng khí hậu, đóng góp cho gìn giữ hòa bình, hay tiếng nói xây dựng trong quá trình hình thành những chuẩn mực mới về công nghệ và AI.

Theo định hướng hợp tác mới, LHQ tiếp tục đồng hành với Việt Nam trong việc đưa các Mục tiêu Phát triển Bền vững trở lại đúng quỹ đạo, hỗ trợ chuyển dịch năng lượng, tăng cường an sinh xã hội, xây dựng hạ tầng chống chịu và huy động tài chính bền vững.

Từ đó, quan hệ Việt Nam – LHQ có thể được nhìn nhận theo một chiều sâu mới: không chỉ là quan hệ hỗ trợ phát triển, mà ngày càng là quan hệ đối tác cùng giải quyết những vấn đề chung.

Trong một thế giới cần khôi phục niềm tin vào chủ nghĩa đa phương, một Việt Nam chủ động đối thoại, chia sẻ kinh nghiệm và cùng kiến tạo giải pháp có thể đóng góp vào chính quá trình củng cố hệ thống hợp tác quốc tế. Đây cũng là bước phát triển tự nhiên của một quốc gia đã đi qua hành trình hội nhập để tiến tới vị thế ngày càng chủ động, có trách nhiệm và có khả năng đóng góp vào những vấn đề của tương lai chung.

ThS Hà Hương Hiền

____________________________________________

Tài liệu tham khảo

  1. Báo Điện tử Chính phủ (2026), “Điều phối viên thường trú LHQ: Việt Nam đóng góp ngày càng thực chất vào các giải pháp toàn cầu”.
  2. Liên Hợp Quốc tại Việt Nam (2026), United Nations Country Analysis: Viet Nam – Summary.
  3. Liên Hợp Quốc tại Việt Nam, Văn phòng Điều phối viên thường trú của Liên Hợp Quốc.
  4. Bộ Ngoại giao Việt Nam (2026), thông tin về xây dựng Khung chiến lược hợp tác phát triển bền vững Việt Nam – LHQ giai đoạn 2027-2031.
  5. Liên Hợp Quốc tại Việt Nam, Các Mục tiêu Phát triển Bền vững tại Việt Nam.
  6. Liên Hợp Quốc, Vietnam – UN Peacekeeping.
  7. United Nations Digital Library (2025), Candidature of Viet Nam to the Human Rights Council, 2026–2028 – Voluntary pledges and commitments.
  8. Bộ Ngoại giao Việt Nam, 45 năm quan hệ Việt Nam – Liên hợp quốc: Đối tác tin cậy vì hòa bình, hợp tác và phát triển.
  9. Liên Hợp Quốc tại Việt Nam (2025), Accelerating Sustainable Development in Viet Nam: Policy Options.