03/10/2026 lúc 05:27 (GMT+7)
Breaking News

Chăn nuôi Việt Nam: Từ lợi thế quy mô đến năng lực cạnh tranh bền vững

Chăn nuôi Việt Nam đã hình thành quy mô sản xuất lớn, nhưng lợi thế về số lượng đang đứng trước những giới hạn mới của thị trường, chi phí và phát triển bền vững. Bước chuyển của ngành vì thế phải biến quy mô thành năng suất, giá trị và năng lực cạnh tranh dài hạn.
Kiến tạo nền tảng cho chăn nuôi hiện đại, hiệu quả và bền vững.

I. QUY MÔ LỚN TẠO NỀN TẢNG, NHƯNG CHƯA ĐỦ TẠO LỢI THẾ CẠNH TRANH

Quy mô là một trong những nền tảng quan trọng để hình thành năng lực cạnh tranh của ngành chăn nuôi. Khi sản xuất đạt tới một quy mô nhất định, thị trường đầu vào và đầu ra có điều kiện mở rộng, đầu tư được thúc đẩy, chuyên môn hóa có cơ sở phát triển và các chuỗi cung ứng từng bước được hình thành. Những năm qua, chăn nuôi Việt Nam đã tạo được nền tảng đáng kể trên phương diện này. Đàn lợn của Việt Nam hiện đứng thứ 5 thế giới về số lượng và thứ 6 về sản lượng; đàn gia cầm đứng thứ 9, trong đó thủy cầm đứng thứ 2 thế giới. Sản lượng sữa tươi đứng thứ 3 ASEAN, trong khi sản lượng thức ăn chăn nuôi khoảng 21,5 triệu tấn, đứng đầu Đông Nam Á và thứ 8 thế giới. Với mức đóng góp khoảng 27% GDP nông nghiệp, chăn nuôi đã trở thành một cấu phần quan trọng của nền nông nghiệp hàng hóa.

Quy mô sản xuất cũng từng bước được chuyển hóa thành năng lực thị trường. Kim ngạch xuất khẩu sản phẩm chăn nuôi tăng từ 434 triệu USD năm 2021 lên 627,8 triệu USD năm 2025; riêng xuất khẩu nguyên liệu và thức ăn chăn nuôi đạt khoảng 1,6 tỷ USD. Những kết quả này cho thấy ngành đã vượt ra ngoài yêu cầu bảo đảm nguồn cung trong nước, từng bước mở rộng không gian thị trường và tham gia sâu hơn vào các chuỗi cung ứng khu vực, quốc tế.

Tuy nhiên, quy mô lớn tự thân chưa đồng nghĩa với lợi thế cạnh tranh bền vững. Một ngành có sản lượng lớn nhưng chi phí cao, năng suất chưa tương xứng hoặc chất lượng chưa đáp ứng được yêu cầu thị trường thì lợi thế về số lượng rất dễ bị thu hẹp. Áp lực cạnh tranh cũng không chỉ đến từ bên ngoài mà ngày càng hiện hữu ngay trên thị trường trong nước. Lượng thịt nhập khẩu tăng khoảng 15–20% mỗi năm, cao hơn đáng kể tốc độ tăng dân số và sản xuất trong nước, cho thấy người chăn nuôi và doanh nghiệp đang phải cạnh tranh trong một thị trường ngày càng mở.

Điều đó đặt ra yêu cầu thay đổi cách nhìn về quy mô. Vấn đề không còn chỉ là ngành sản xuất được bao nhiêu, mà là sản xuất với chi phí nào, chất lượng ra sao và tạo ra bao nhiêu giá trị. Một quy mô lớn chỉ trở thành lợi thế khi đi cùng năng suất cao hơn, khả năng kiểm soát chi phí tốt hơn, chất lượng ổn định hơn và năng lực tổ chức chuỗi hiệu quả hơn.

Đây cũng là điểm chuyển quan trọng của ngành chăn nuôi trong giai đoạn mới: từ lợi thế dựa trên số lượng sang lợi thế dựa trên năng lực. Quy mô vẫn là nền tảng, nhưng giá trị của quy mô sẽ được quyết định bởi khả năng biến nguồn lực đó thành năng suất, chất lượng và sức cạnh tranh trên thị trường.

II. ĐỔI LOGIC PHÁT TRIỂN: TỪ CHẠY THEO SẢN LƯỢNG SANG TỐI ƯU GIÁ TRỊ

Sự chuyển đổi của ngành chăn nuôi trước hết là sự chuyển đổi trong cách tạo ra tăng trưởng. Nếu trước đây mở rộng đàn, tăng sản lượng và khai thác lợi thế quy mô là những động lực quan trọng, thì trong điều kiện cạnh tranh ngày càng gay gắt, những yếu tố đó không còn đủ để bảo đảm lợi thế dài hạn. Quy mô vẫn cần thiết để hình thành thị trường, thu hút đầu tư và tổ chức sản xuất theo hướng chuyên môn hóa, nhưng đó mới chỉ là điều kiện ban đầu. Lợi thế cạnh tranh bền vững phải được tạo nên từ năng suất cao hơn, chi phí hợp lý hơn, chất lượng tốt hơn và giá trị gia tăng lớn hơn trên mỗi đơn vị sản phẩm.

Theo hướng đó, quá trình phát triển cần chuyển dần từ tăng đàn, mở rộng sản lượng sang tối ưu toàn bộ quá trình sản xuất. Năng suất được cải thiện tạo dư địa giảm chi phí; kiểm soát tốt thức ăn, con giống, dịch bệnh và năng lượng giúp sử dụng nguồn lực hiệu quả hơn; nâng chất lượng và khả năng truy xuất nguồn gốc tạo thêm giá trị cho sản phẩm; từ đó mở rộng thị trường và tạo điều kiện tái đầu tư.

Nói cách khác, bài toán của ngành không còn đơn thuần là sản xuất nhiều hơn, mà là tạo ra nhiều giá trị hơn từ cùng một nền tảng nguồn lực.

Trong cấu trúc đó, hiệu quả kinh tế cần trở thành một trụ cột của mô hình chăn nuôi mới. Hiệu quả không chỉ được đo bằng lợi nhuận cuối cùng, mà còn thể hiện ở năng suất lao động, hiệu quả sử dụng thức ăn, con giống, đất đai, nước và năng lượng, khả năng kiểm soát dịch bệnh, mức độ ổn định của sản xuất và khả năng tái đầu tư. Một mô hình chỉ thực sự có sức sống khi tạo được thu nhập đủ để người chăn nuôi duy trì sản xuất, giúp doanh nghiệp có khả năng tích lũy và tạo điều kiện để cả chuỗi tiếp tục nâng cấp.

Đặc biệt, hiệu quả kinh tế không thể được xây dựng bằng cách chuyển chi phí từ doanh nghiệp và người sản xuất sang môi trường. Cam kết phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050 đặt ra yêu cầu ngành chăn nuôi phải thay đổi cách sử dụng tài nguyên, kiểm soát chất thải và phát thải trong toàn bộ quá trình sản xuất. Khi các yêu cầu về môi trường ngày càng trở thành một phần của tiêu chuẩn thị trường, chi phí môi trường cũng phải được nhìn nhận trong bài toán kinh tế.

Tiết kiệm thức ăn, giảm tiêu hao năng lượng, sử dụng nước hiệu quả, kiểm soát chất thải và tăng khả năng tái sử dụng nguồn lực vì thế không chỉ là yêu cầu về trách nhiệm xã hội. Nếu được tổ chức tốt, những giải pháp này đồng thời giúp giảm chi phí, hạn chế rủi ro và nâng sức cạnh tranh của doanh nghiệp.

Chất lượng của mô hình phát triển cũng cần được nhìn nhận từ phương diện xã hội và phúc lợi động vật. Một ngành chăn nuôi hiện đại phải đồng thời tạo sinh kế, việc làm, bảo đảm an toàn thực phẩm và cải thiện điều kiện chăn nuôi. Cùng với quá trình hoàn thiện thể chế, sức khỏe và phúc lợi động vật ngày càng trở thành một yêu cầu quan trọng, phản ánh sự thay đổi trong tiêu chuẩn của sản xuất hiện đại và nhu cầu của thị trường.

Kinh tế, môi trường, xã hội và phúc lợi động vật vì thế không nên được xem là những mục tiêu tách biệt. Đây là những phương diện gắn với cùng một bài toán về chất lượng phát triển của ngành. Tối ưu thức ăn vừa giúp giảm chi phí vừa hạn chế phát thải; kiểm soát dịch bệnh vừa bảo vệ vật nuôi vừa giảm tổn thất kinh tế; xử lý chất thải vừa giảm áp lực môi trường vừa mở ra khả năng tuần hoàn nguồn lực.

Đổi mới logic phát triển, xét đến cùng, là thay đổi cách thức tạo ra tăng trưởng. Chăn nuôi không nhất thiết phải lớn hơn bằng mọi giá, mà phải hiệu quả hơn, ổn định hơn, chất lượng hơn và tạo ra nhiều giá trị hơn từ mỗi đơn vị nguồn lực.

III. CÔNG NGHỆ VÀ LIÊN KẾT LÀ CHÌA KHÓA CHUYỂN QUY MÔ THÀNH NĂNG LỰC

Nếu yêu cầu đặt ra là chuyển từ chạy theo sản lượng sang tối ưu giá trị, thì câu hỏi tiếp theo là làm thế nào để thực hiện sự chuyển đổi đó. Trong chăn nuôi hiện đại, công nghệ và liên kết sản xuất là hai động lực quan trọng. Công nghệ tạo khả năng nâng năng suất, kiểm soát chi phí và chất lượng; liên kết giúp những lợi ích đó được tổ chức và lan tỏa trên phạm vi toàn chuỗi.

Trước hết, công nghệ cần được nhìn từ những bài toán cụ thể của sản xuất, thay vì chỉ đồng nhất với chuyển đổi số hay tự động hóa. Giá trị của công nghệ nằm ở khả năng nâng năng suất vật nuôi, tối ưu khẩu phần và chi phí thức ăn, kiểm soát dịch bệnh, giám sát điều kiện chuồng nuôi, tiết kiệm nước và năng lượng, xử lý chất thải, đồng thời bảo đảm chất lượng và khả năng truy xuất sản phẩm.

Cách tiếp cận này đặc biệt quan trọng bởi công nghệ trong chăn nuôi không chỉ nhằm sản xuất nhiều hơn. Mục tiêu quan trọng hơn là giúp sản xuất ổn định hơn, an toàn hơn và sử dụng nguồn lực hiệu quả hơn. Một công nghệ phù hợp phải đồng thời trả lời được bài toán năng suất, chi phí, chất lượng và rủi ro của sản xuất.

Từ khoa học đến năng lực sản xuất luôn tồn tại một khoảng cách nhất định. Một kết quả nghiên cứu dù có giá trị nhưng nếu không được chuyển hóa thành giống vật nuôi, thiết bị, quy trình kỹ thuật hoặc giải pháp phù hợp với điều kiện thực tế thì khó tạo ra tác động kinh tế. Vì vậy, điều quan trọng không chỉ là có công nghệ, mà là khả năng đưa tri thức khoa học vào trang trại và biến công nghệ thành hiệu quả sản xuất.

Điều này đòi hỏi sự liên kết chặt chẽ hơn giữa nhà khoa học, doanh nghiệp, cơ quan quản lý và người chăn nuôi. Doanh nghiệp có thể đóng vai trò kết nối công nghệ với thị trường; nhà khoa học cung cấp giải pháp kỹ thuật; cơ quan quản lý hoàn thiện thể chế, tiêu chuẩn và môi trường hỗ trợ; còn người chăn nuôi là chủ thể trực tiếp tiếp nhận và vận hành tiến bộ kỹ thuật.

Liên kết cũng là cách giải quyết bài toán quy mô đối với khu vực nông hộ mà không nhất thiết phải thay thế nông hộ bằng các cơ sở sản xuất lớn. Thay vì mỗi hộ tự tổ chức toàn bộ quá trình, mô hình liên kết cho phép doanh nghiệp dẫn dắt về thị trường và công nghệ, tổ chức sản xuất theo tiêu chuẩn, kết nối nông hộ vào chuỗi; trong khi các cơ sở nghiên cứu cung cấp giải pháp và cơ quan quản lý tạo khuôn khổ phù hợp.

Nhờ đó, những đơn vị sản xuất nhỏ có thể tiếp cận đầu vào, kỹ thuật, dịch vụ thú y và thị trường mà nếu hoạt động riêng lẻ sẽ khó có được. Quy mô vì thế không nhất thiết chỉ được tạo ra bằng cách tăng kích thước của từng cơ sở sản xuất; quy mô hiệu quả còn có thể được hình thành thông qua liên kết giữa các chủ thể trong chuỗi.

Một cơ sở có thể đạt năng suất cao nhưng vẫn khó cạnh tranh nếu chi phí đầu vào lớn, dịch vụ thú y thiếu đồng bộ, chế biến hạn chế, logistics đắt đỏ và đầu ra thiếu ổn định. Ngược lại, khi các khâu được kết nối, hiệu quả từ công nghệ có thể lan tỏa từ con giống, thức ăn, chăn nuôi đến chế biến và thị trường.

Công nghệ tạo năng suất, liên kết tạo quy mô hiệu quả. Khi hai yếu tố này được kết hợp với quản trị và tổ chức sản xuất phù hợp, quy mô lớn mới có thể chuyển thành năng lực cạnh tranh thực chất. Đây cũng là cách để ngành chăn nuôi không chỉ mở rộng về lượng mà từng bước nâng cấp về chất.

IV. KIẾN TẠO LỢI THẾ CẠNH TRANH MỚI CHO NGÀNH CHĂN NUÔI

Kiến tạo lợi thế cạnh tranh mới không có nghĩa là phủ nhận những thành quả về quy mô mà ngành chăn nuôi đã tích lũy. Ngược lại, quy mô lớn vẫn tạo ra những điều kiện quan trọng để đầu tư công nghệ, thúc đẩy chuyên môn hóa, phát triển công nghiệp hỗ trợ, tổ chức các chuỗi liên kết và mở rộng thị trường. Vấn đề là quy mô chỉ thực sự trở thành lợi thế khi đi cùng hiệu quả.

Nếu thiếu năng suất, công nghệ và năng lực quản trị, quy mô lớn đồng thời có thể làm gia tăng áp lực về chi phí, môi trường và tiêu thụ sản phẩm. Vì vậy, yêu cầu đặt ra không phải là lựa chọn giữa quy mô và hiệu quả, mà là nâng cấp quy mô bằng hiệu quả, công nghệ và năng lực tổ chức.

Trong bối cảnh đó, lợi thế cạnh tranh của ngành cần được tạo dựng từ khả năng liên tục nâng cấp năng lực sản xuất và thích ứng với thay đổi của thị trường. Những yếu tố làm nên lợi thế không chỉ là số lượng đàn vật nuôi hay sản lượng, mà ngày càng bao gồm năng suất, công nghệ, chất lượng, mức độ liên kết chuỗi, hiệu quả sử dụng tài nguyên và khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn mới.

Đây cũng là sự chuyển dịch từ lợi thế tĩnh sang lợi thế có khả năng được củng cố theo thời gian. Khi doanh nghiệp và người chăn nuôi liên tục cải thiện năng suất, kiểm soát tốt hơn chi phí, nâng chất lượng, ứng dụng công nghệ và tổ chức lại các mối liên kết, chính năng lực được tạo ra trong quá trình đó sẽ trở thành nền tảng cho bước phát triển tiếp theo.

Đích đến vì vậy là một ngành mạnh về năng lực và bền vững về lợi thế. Sức mạnh ấy không chỉ thể hiện ở quy mô đàn vật nuôi hay sản lượng, mà ở khả năng tạo ra nhiều giá trị hơn trên mỗi đơn vị nguồn lực, duy trì sinh kế cho người sản xuất, bảo đảm an toàn thực phẩm, kiểm soát tốt hơn tác động môi trường và thích ứng với những yêu cầu ngày càng cao của thị trường.

Khi đó, quy mô không còn là điểm kết thúc của quá trình phát triển, mà trở thành nền tảng để ngành liên tục nâng cấp chính mình. Từ lợi thế về số lượng, chăn nuôi Việt Nam cần từng bước hình thành lợi thế về năng suất, chất lượng, công nghệ và khả năng tổ chức chuỗi. Đó mới là cơ sở để quy mô sản xuất lớn được chuyển hóa thành năng lực cạnh tranh bền vững và tạo thêm giá trị cho cả người chăn nuôi, doanh nghiệp và nền kinh tế./.

ThS. Bùi Trọng Thắng