Việc Thủ tướng Chính phủ ban hành Quyết định số 46/2026/QĐ-TTg về hướng dẫn xác định dự án xanh, dự án đáp ứng tiêu chí tuần hoàn và áp dụng khung tiêu chuẩn môi trường, xã hội, quản trị (ESG) đang tạo thêm một bước hoàn thiện quan trọng cho hệ sinh thái chính sách tăng trưởng xanh. Không chỉ giúp thống nhất cách nhận diện một dự án xanh, văn bản này còn có ý nghĩa trong việc kết nối mục tiêu môi trường với dòng vốn, quản trị doanh nghiệp và năng lực cạnh tranh dài hạn.

Chuẩn hóa tiêu chí dự án xanh: Mở rộng không gian cho kinh tế tuần hoàn và tăng trưởng bền vững. Ảnh minh họa - TL
Trong tiến trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng, “xanh hóa” nền kinh tế không còn dừng ở việc khuyến khích doanh nghiệp đầu tư công nghệ sạch hay giảm phát thải. Vấn đề quan trọng hơn là phải hình thành được một hệ thống tiêu chí đủ rõ để xác định đâu là dự án xanh, đâu là dự án tuần hoàn; đồng thời có cơ chế đánh giá độc lập nhằm tạo niềm tin cho doanh nghiệp, ngân hàng, nhà đầu tư và cơ quan quản lý.
Quyết định số 46/2026/QĐ-TTg, ban hành ngày 17/9/2026 và có hiệu lực từ ngày 1/11/2026, chính là một bước đi theo hướng đó. Văn bản quy định việc xác định dự án xanh, dự án đáp ứng tiêu chí tuần hoàn và áp dụng khung tiêu chuẩn môi trường, xã hội, quản trị; đồng thời xác định trách nhiệm của doanh nghiệp, các tổ chức đánh giá độc lập, cơ quan nhà nước và các tổ chức tín dụng có liên quan.
Từ “định hướng xanh” sang chuẩn hóa cách nhận diện dự án
Một trong những điểm đáng chú ý của Quyết định 46/2026/QĐ-TTg là cách tiếp cận tương đối toàn diện khi không xem dự án xanh đơn thuần là những dự án năng lượng tái tạo. Theo quy định, dự án xanh phải thuộc loại hình dự án, có mục tiêu và đồng thời đáp ứng các yêu cầu được quy định tại Phụ lục I.
Danh mục này bao phủ nhiều lĩnh vực của nền kinh tế, từ năng lượng, giao thông vận tải, xây dựng, tài nguyên nước đến nông nghiệp, lâm nghiệp, thủy sản, bảo tồn đa dạng sinh học, công nghiệp chế biến - chế tạo và dịch vụ môi trường. Điều đó cho thấy phạm vi của chuyển đổi xanh đang được mở rộng từ một số ngành “đặc thù” sang nhiều hoạt động sản xuất, kinh doanh và dịch vụ.
Đáng chú ý, trong lĩnh vực năng lượng, các loại hình như sản xuất điện mặt trời, điện gió, khí đốt từ nguồn sinh khối hay sản xuất pin, ắc quy công nghệ cao, thân thiện với môi trường được đưa vào nhóm dự án có thể đáp ứng tiêu chí xanh. Trong giao thông, định hướng tập trung vào phương tiện không phát thải hoặc phát thải carbon thấp. Đối với xây dựng, yêu cầu hướng tới các công trình đạt mục tiêu công trình xanh, sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả.
Cách xác định này có ý nghĩa ở chỗ tạo ra một “ngôn ngữ chung” giữa doanh nghiệp và các chủ thể cung cấp vốn. Trước đây, khái niệm dự án xanh có thể được hiểu theo nhiều cách khác nhau. Một doanh nghiệp có thể cho rằng dự án của mình thân thiện với môi trường, trong khi ngân hàng hoặc nhà đầu tư lại cần những tiêu chí cụ thể hơn để thẩm định.
Khi tiêu chí được chuẩn hóa, khoảng cách thông tin giữa bên đi vay và bên cung cấp vốn có cơ sở để thu hẹp.
Đây là vấn đề đặc biệt quan trọng trong bối cảnh Việt Nam đang thúc đẩy tài chính xanh. Theo Ngân hàng Nhà nước, đến thời điểm tháng 6/2026 đã có 82 tổ chức tín dụng phát sinh dư nợ tín dụng xanh, với tổng dư nợ đạt 828 nghìn tỷ đồng; tốc độ tăng trưởng bình quân giai đoạn 2017-2025 trên 20% mỗi năm. Dư nợ được đánh giá rủi ro môi trường và xã hội đạt trên 5,1 triệu tỷ đồng, chiếm 27,7% tổng dư nợ của nền kinh tế.
Những con số này cho thấy nhu cầu về một hệ thống tiêu chí và phương pháp đánh giá thống nhất ngày càng rõ nét. Khi dòng vốn xanh tăng lên, câu hỏi không chỉ là “có bao nhiêu tiền dành cho xanh”, mà còn là “tiền được xác định và phân bổ cho những dự án nào”.
Quyết định 46/2026/QĐ-TTg vì thế có thể được nhìn nhận như một bước chuyển từ tư duy khuyến khích sang tư duy chuẩn hóa. Đây là điều kiện cần để tài chính xanh phát triển theo hướng minh bạch và có khả năng kiểm chứng.
Kinh tế tuần hoàn: Từ xử lý chất thải sang thiết kế lại chuỗi giá trị
Nếu dự án xanh đặt trọng tâm lớn vào hiệu quả môi trường và giảm tác động tiêu cực, thì tiêu chí dự án tuần hoàn mở ra một cách tiếp cận sâu hơn: thay đổi cách nền kinh tế sử dụng tài nguyên.
Quyết định 46/2026/QĐ-TTg xác định các nhóm dự án tuần hoàn gồm dự án thiết kế, sản xuất tuần hoàn; dự án sử dụng tuần hoàn; dự án phục hồi tài nguyên; và dự án cộng sinh công nghiệp, liên kết tuần hoàn.
Điểm đáng chú ý là kinh tế tuần hoàn không được giới hạn trong hoạt động tái chế chất thải. Một sản phẩm được thiết kế để dễ sửa chữa, nâng cấp, tái sử dụng hoặc tái sản xuất cũng có thể trở thành một mắt xích của kinh tế tuần hoàn. Tương tự, việc cho thuê, chia sẻ sản phẩm, thiết bị hoặc công trình nhằm kéo dài vòng đời sử dụng cũng được đặt trong logic tuần hoàn.
Cách tiếp cận này có ý nghĩa rất lớn đối với doanh nghiệp Việt Nam. Trong mô hình kinh tế tuyến tính truyền thống, chuỗi giá trị thường vận hành theo trình tự “khai thác - sản xuất - tiêu dùng - thải bỏ”. Khi tài nguyên, năng lượng và chi phí xử lý chất thải ngày càng trở thành yếu tố ảnh hưởng trực tiếp tới giá thành sản phẩm, mô hình đó bộc lộ nhiều giới hạn.
Kinh tế tuần hoàn đặt ra một câu hỏi khác: làm thế nào để tài nguyên đã đưa vào nền kinh tế được sử dụng lâu hơn, nhiều lần hơn và tạo ra nhiều giá trị hơn trước khi trở thành chất thải?
Đây là sự thay đổi từ tư duy “xử lý hậu quả” sang “thiết kế lại từ đầu”. Với doanh nghiệp sản xuất, điều này có thể bắt đầu từ thiết kế sản phẩm, lựa chọn vật liệu, tối ưu quy trình, giảm tiêu hao năng lượng và nước, thu hồi phụ phẩm. Với khu công nghiệp, đó có thể là việc doanh nghiệp này sử dụng chất thải hoặc phụ phẩm của doanh nghiệp khác làm nguyên liệu đầu vào. Với đô thị, mô hình tuần hoàn có thể liên quan tới quản lý chất thải, nước, năng lượng và hạ tầng theo cách tích hợp hơn.
Đặc biệt, nhóm dự án cộng sinh công nghiệp, liên kết tuần hoàn cho thấy kinh tế tuần hoàn không chỉ là câu chuyện của từng doanh nghiệp riêng lẻ. Giá trị lớn hơn có thể xuất hiện khi nhiều doanh nghiệp, khu công nghiệp, khu đô thị hoặc khu dân cư cùng tham gia vào một mạng lưới trao đổi vật chất, năng lượng và tài nguyên.
Nếu được triển khai hiệu quả, cách tiếp cận này có thể tạo ra “giá trị kép”: vừa giảm áp lực lên tài nguyên và môi trường, vừa giảm chi phí đầu vào và mở ra nguồn doanh thu mới.
Tuy nhiên, để kinh tế tuần hoàn đi vào thực chất, doanh nghiệp cần vượt qua một rào cản quan trọng: khả năng đo lường.
Một sản phẩm được gọi là “tuần hoàn” không thể chỉ dựa trên tuyên bố của nhà sản xuất. Cần xác định mức độ tiết kiệm nguyên liệu, tỷ lệ tái sử dụng, khả năng kéo dài vòng đời, lượng chất thải được giảm thiểu hoặc lượng tài nguyên được phục hồi. Chính vì vậy, việc thiết lập tiêu chí và cơ chế đánh giá độc lập có ý nghĩa nền tảng.
Chuẩn xanh mở đường cho dòng vốn, nhưng cũng nâng yêu cầu quản trị
Một trong những tác động đáng chú ý nhất của Quyết định 46/2026/QĐ-TTg nằm ở mối quan hệ giữa tiêu chí xanh, tiêu chí tuần hoàn và tài chính.
Đối tượng áp dụng của Quyết định bao gồm doanh nghiệp thuộc khu vực kinh tế tư nhân, hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh; tổ chức đánh giá độc lập; cơ quan nhà nước thực hiện chính sách hỗ trợ lãi suất; ngân hàng thương mại và quỹ tài chính nhà nước ngoài ngân sách tham gia thực hiện chính sách hỗ trợ.
Điều đó cho thấy chính sách không chỉ nhằm tạo ra một bộ tiêu chí về môi trường mà còn hướng tới việc hình thành cơ chế kết nối giữa dự án và nguồn lực tài chính.
Trong thực tế, một trong những điểm nghẽn của chuyển đổi xanh là chi phí đầu tư ban đầu. Công nghệ tiết kiệm năng lượng, dây chuyền sản xuất sạch hơn, hệ thống xử lý chất thải, năng lượng tái tạo hay thiết kế lại sản phẩm đều đòi hỏi vốn. Đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa, bài toán này càng rõ rệt.
Khi một dự án được xác định theo tiêu chí thống nhất và có đánh giá độc lập, ngân hàng có thêm cơ sở để nhận diện mục tiêu sử dụng vốn, đánh giá rủi ro môi trường - xã hội và xem xét khả năng tiếp cận các chương trình tài chính xanh.
Đây là điểm rất quan trọng: chuẩn xanh không chỉ là “nhãn” cho dự án mà có thể trở thành một dạng hạ tầng thông tin cho thị trường vốn.
Tuy nhiên, cơ hội về vốn cũng đi kèm yêu cầu cao hơn về quản trị. Quyết định 46/2026/QĐ-TTg đồng thời đặt vấn đề áp dụng khung tiêu chuẩn môi trường, xã hội và quản trị (ESG). Điều này phản ánh xu hướng chuyển từ việc chỉ quan tâm tới tác động môi trường của một dự án sang đánh giá rộng hơn về cách doanh nghiệp quản trị các vấn đề môi trường, người lao động, cộng đồng, minh bạch và trách nhiệm quản trị.
Đối với doanh nghiệp, ESG vì thế không nên được hiểu đơn giản là một bộ báo cáo để đáp ứng yêu cầu của nhà đầu tư. Về bản chất, đây là quá trình đưa các yếu tố bền vững vào hoạt động quản trị và chiến lược kinh doanh.
Một doanh nghiệp tiết kiệm năng lượng nhưng quản trị rủi ro yếu, thiếu minh bạch dữ liệu hoặc không quan tâm đến người lao động sẽ khó xây dựng được nền tảng phát triển bền vững dài hạn.
Ngược lại, khi ESG được tích hợp vào chiến lược, doanh nghiệp có thể nhận diện sớm rủi ro, tiết kiệm chi phí, nâng cao khả năng tiếp cận vốn và đáp ứng tốt hơn yêu cầu của các chuỗi cung ứng quốc tế.
Đây cũng là lý do chuyển đổi xanh ngày càng gắn với năng lực cạnh tranh. Khi các thị trường xuất khẩu tăng cường yêu cầu về môi trường, phát thải và trách nhiệm xã hội, khả năng chứng minh sản phẩm được tạo ra từ một chuỗi cung ứng bền vững có thể trở thành lợi thế thương mại.
Đánh giá độc lập: “bộ lọc” bảo đảm tính minh bạch
Một nội dung đáng chú ý của Quyết định là việc xác định dự án xanh và dự án đáp ứng tiêu chí tuần hoàn được thực hiện thông qua tổ chức đánh giá độc lập.
Theo quy định, tổ chức đánh giá phải có tư cách pháp nhân, đăng ký hoạt động tại Việt Nam hoặc được thành lập theo quyết định của cơ quan có thẩm quyền; thuộc loại hình kinh doanh dịch vụ đánh giá sự phù hợp hoặc có chức năng đánh giá sự phù hợp, hoặc kinh doanh dịch vụ kiểm toán; đồng thời đáp ứng các yêu cầu về hệ thống quản lý và năng lực hoạt động theo các tiêu chuẩn, chuẩn mực được quy định.
Cơ chế này có thể tạo ra một lớp kiểm chứng quan trọng cho thị trường. Trong quá trình xanh hóa nền kinh tế, một nguy cơ cần được kiểm soát là tình trạng “xanh hóa trên giấy”, khi doanh nghiệp sử dụng các thuật ngữ như xanh, sạch, tuần hoàn nhưng chưa chứng minh được kết quả môi trường tương ứng.
Đánh giá độc lập có thể giúp giảm rủi ro này bằng cách đưa hoạt động xác nhận từ phạm vi tuyên bố của doanh nghiệp sang một quy trình đánh giá dựa trên tiêu chí.
Tuy nhiên, hiệu quả của cơ chế này sẽ phụ thuộc đáng kể vào chất lượng của các tổ chức đánh giá, tính minh bạch của phương pháp đánh giá và khả năng truy xuất dữ liệu. Nếu chi phí đánh giá quá cao, doanh nghiệp nhỏ có thể gặp khó khăn. Nếu phương pháp đánh giá thiếu thống nhất, thị trường lại có nguy cơ xuất hiện những cách hiểu khác nhau về cùng một loại dự án.
Vì vậy, giai đoạn triển khai sau khi Quyết định có hiệu lực cần đặc biệt chú trọng hướng dẫn kỹ thuật, xây dựng năng lực cho các tổ chức đánh giá và tăng khả năng tiếp cận của doanh nghiệp vừa và nhỏ.
Tạo hệ sinh thái chuyển đổi xanh thay vì chỉ tạo thêm thủ tục
Một chính sách xanh chỉ phát huy hiệu quả khi doanh nghiệp nhìn thấy lợi ích kinh tế của quá trình chuyển đổi.
Do đó, thách thức tiếp theo không nằm ở việc có thêm tiêu chí, mà là biến tiêu chí thành động lực thị trường.
Đối với cơ quan quản lý, cần tiếp tục kết nối hệ thống tiêu chí xanh với tín dụng xanh, trái phiếu xanh, đầu tư bền vững, thị trường carbon, mua sắm công xanh và các chương trình hỗ trợ đổi mới công nghệ.
Đối với ngân hàng, cần phát triển năng lực thẩm định các dự án xanh và tuần hoàn, không chỉ dựa trên tài sản bảo đảm mà ngày càng chú trọng dòng tiền, hiệu quả công nghệ, khả năng tiết kiệm tài nguyên và rủi ro môi trường - xã hội.
Đối với doanh nghiệp, chuyển đổi xanh cần được đặt trong chiến lược kinh doanh thay vì xem như một yêu cầu tuân thủ. Doanh nghiệp cần xây dựng hệ thống dữ liệu về năng lượng, nước, nguyên liệu, phát thải, chất thải và chuỗi cung ứng; từ đó xác định những khâu có thể tối ưu hóa.
Đặc biệt, các doanh nghiệp nhỏ và vừa cần được hỗ trợ về tư vấn kỹ thuật, chuẩn hóa dữ liệu và chi phí đánh giá. Đây là nhóm có số lượng lớn nhưng thường hạn chế về nguồn lực tài chính và nhân sự chuyên môn.
Về dài hạn, điều quan trọng nhất là hình thành một hệ sinh thái trong đó “xanh” trở thành yếu tố tạo giá trị kinh tế.
Khi một dự án xanh có thể tiếp cận nguồn vốn thuận lợi hơn; một doanh nghiệp tuần hoàn có thể giảm chi phí nguyên liệu; một sản phẩm có thông tin môi trường minh bạch có thể đáp ứng tốt hơn yêu cầu thị trường; và một doanh nghiệp thực hành ESG tốt có thể nâng cao khả năng tham gia chuỗi cung ứng, thì chuyển đổi xanh sẽ không còn là một khoản chi phí bổ sung mà trở thành một chiến lược cạnh tranh.
Quyết định 46/2026/QĐ-TTg, do đó, có thể được nhìn nhận như một mắt xích quan trọng trong quá trình chuyển đổi từ mô hình tăng trưởng dựa nhiều vào khai thác tài nguyên sang mô hình tạo ra giá trị cao hơn trên mỗi đơn vị tài nguyên sử dụng.
Con đường phía trước vẫn còn nhiều việc phải làm: hoàn thiện hướng dẫn kỹ thuật, nâng cao năng lực đánh giá độc lập, phát triển nguồn nhân lực ESG, chuẩn hóa dữ liệu và mở rộng các công cụ tài chính xanh. Nhưng việc xác lập một khung nhận diện tương đối rõ ràng cho dự án xanh và dự án tuần hoàn đã tạo thêm nền tảng để các chủ thể trên thị trường cùng sử dụng một hệ quy chiếu.
Từ góc độ phát triển bền vững, đây là bước chuyển quan trọng: tăng trưởng xanh không chỉ được đo bằng mục tiêu giảm phát thải, mà ngày càng phải được phản ánh bằng cách nền kinh tế sử dụng tài nguyên, phân bổ vốn, tổ chức sản xuất và tạo ra giá trị.
Khi tiêu chí xanh được chuẩn hóa, vốn có thêm cơ sở để đi đúng hướng; khi kinh tế tuần hoàn được cụ thể hóa, tài nguyên có thêm cơ hội được sử dụng nhiều vòng; và khi ESG trở thành một phần của quản trị doanh nghiệp, tăng trưởng xanh có thể tiến gần hơn tới mục tiêu trở thành động lực của năng lực cạnh tranh quốc gia.
ThS Bùi Nam Giang
_____________________________________________
Tài liệu tham khảo
- Thủ tướng Chính phủ, Quyết định số 46/2026/QĐ-TTg ngày 17/9/2026 về hướng dẫn xác định dự án xanh, dự án đáp ứng tiêu chí tuần hoàn và áp dụng khung tiêu chuẩn môi trường, xã hội, quản trị (ESG).
- Báo Điện tử Chính phủ, “Hướng dẫn xác định dự án xanh, dự án tuần hoàn”, ngày 21/9/2026.
- Báo Điện tử Chính phủ, “Tín dụng xanh tăng tốc, hướng tới tăng trưởng bền vững”, ngày 9/6/2026.




