04/11/2026 lúc 12:00 (GMT+7)
Breaking News

ESG - Chìa khóa mở dòng vốn xanh, nâng tầm năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam

Trong tiến trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng theo hướng xanh và bền vững, ESG (môi trường, xã hội và quản trị) đang dần trở thành thước đo quan trọng về năng lực thích ứng, chất lượng quản trị và triển vọng phát triển của doanh nghiệp. Không chỉ đáp ứng yêu cầu từ thị trường, thực hành ESG còn mở ra cơ hội tiếp cận các nguồn tài chính xanh, nâng cao vị thế trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Tuy nhiên, để biến ESG thành động lực tăng trưởng thực chất, cần một hệ sinh thái hỗ trợ đồng bộ, trong đó Nhà nước kiến tạo thể chế, ngân hàng khơi thông dòng vốn, tổ chức khoa học cung cấp tri thức và doanh nghiệp chủ động chuyển đổi từ bên trong.

ESG - Chìa khóa mở dòng vốn xanh, nâng tầm năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam. Ảnh minh họa - TL

Tóm tắt: Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu chuyển dịch theo hướng phát thải thấp, kinh tế tuần hoàn và phát triển bền vững, việc thực hành các tiêu chí môi trường, xã hội và quản trị (ESG) ngày càng có ý nghĩa đối với năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Đối với Việt Nam, ESG không chỉ là yêu cầu thích ứng trước những chuẩn mực mới của thị trường quốc tế mà còn là cơ hội cải thiện chất lượng quản trị, nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên và mở rộng khả năng tiếp cận các nguồn tài chính xanh. Trên cơ sở phân tích chương trình hợp tác hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa tại TP. Hồ Chí Minh, cùng những chuyển động mới trong chính sách phát triển bền vững, bài viết làm rõ mối quan hệ giữa năng lực thực hành ESG và khả năng tiếp cận vốn; nhận diện những rào cản về nguồn lực, dữ liệu, công nghệ và quản trị; đồng thời đề xuất giải pháp xây dựng hệ sinh thái hỗ trợ doanh nghiệp chuyển đổi xanh theo hướng thực chất, có lộ trình và phù hợp với điều kiện của Việt Nam.

Từ khóa: ESG; tài chính xanh; tín dụng xanh; doanh nghiệp nhỏ và vừa; chuyển đổi xanh; phát triển bền vững.

Abstract: As the global economy shifts towards low-carbon development, circular economy models and sustainability, the implementation of Environmental, Social and Governance (ESG) criteria is becoming increasingly important to corporate competitiveness. For Vietnam, ESG is not merely a response to emerging international market standards, but also an opportunity to improve corporate governance, enhance resource efficiency and expand access to green finance. Based on an analysis of a collaborative ESG support initiative for small and medium-sized enterprises in Ho Chi Minh City, alongside recent policy developments in sustainable business, this article examines the relationship between ESG implementation capacity and access to finance. It identifies major barriers related to resources, data, technology and governance, and proposes solutions to develop an effective support ecosystem that enables businesses to undertake a practical, phased and context-appropriate green transition.

Keywords: ESG; green finance; green credit; small and medium-sized enterprises; green transition; sustainable development.

1. ESG từ xu hướng toàn cầu đến yêu cầu chuyển đổi của doanh nghiệp Việt Nam

Một trong những thay đổi căn bản của kinh tế thế giới hiện nay là sự dịch chuyển trong quan niệm về giá trị doanh nghiệp. Nếu trước đây, hiệu quả kinh doanh thường được đánh giá chủ yếu thông qua doanh thu, lợi nhuận, quy mô tài sản và tốc độ tăng trưởng, thì ngày nay, những chỉ số về phát thải, sử dụng tài nguyên, điều kiện lao động, trách nhiệm xã hội, tính minh bạch và chất lượng quản trị ngày càng được đặt ở vị trí quan trọng. Sự thay đổi này phản ánh một nhận thức mới: tăng trưởng kinh tế không thể tách rời trách nhiệm đối với môi trường, cộng đồng và các thế hệ tương lai.

Trong bối cảnh đó, ESG trở thành một trong những khuôn khổ quan trọng giúp đánh giá mức độ phát triển bền vững của doanh nghiệp. ESG là viết tắt của ba trụ cột: Environmental (Môi trường), Social (Xã hội) và Governance (Quản trị). Đây không đơn thuần là một bộ tiêu chí mang tính hình thức mà là cách tiếp cận có hệ thống nhằm tích hợp các yếu tố bền vững vào chiến lược, hoạt động sản xuất, kinh doanh và quản trị rủi ro.

Trụ cột môi trường tập trung vào việc kiểm soát tác động của doanh nghiệp đối với hệ sinh thái tự nhiên, bao gồm sử dụng năng lượng, tài nguyên nước, nguyên liệu, quản lý chất thải, kiểm soát ô nhiễm và giảm phát thải khí nhà kính. Trụ cột xã hội đề cập đến trách nhiệm đối với người lao động, khách hàng, nhà cung cấp và cộng đồng; thể hiện qua chính sách tiền lương, điều kiện làm việc, an toàn lao động, bình đẳng, quyền con người và trách nhiệm với xã hội. Trong khi đó, trụ cột quản trị phản ánh chất lượng điều hành doanh nghiệp, tính minh bạch, trách nhiệm giải trình, kiểm soát nội bộ, quản trị rủi ro và phòng ngừa xung đột lợi ích.

Ba trụ cột này có mối quan hệ hữu cơ. Một doanh nghiệp sử dụng năng lượng tiết kiệm nhưng thiếu minh bạch trong quản trị, vi phạm quyền lợi người lao động hoặc không kiểm soát được rủi ro trong chuỗi cung ứng thì chưa thể được xem là phát triển bền vững toàn diện. Ngược lại, doanh nghiệp có nền tảng quản trị tốt sẽ thuận lợi hơn trong việc xác định mục tiêu môi trường, tổ chức thực hiện và đo lường hiệu quả chuyển đổi.

Đáng chú ý, ESG đang chuyển dần từ một lợi thế cạnh tranh mang tính tự nguyện thành yêu cầu ngày càng rõ nét trong các quan hệ kinh tế. Các nhà nhập khẩu, tập đoàn đa quốc gia, nhà đầu tư và tổ chức tín dụng không chỉ quan tâm đến giá thành, chất lượng sản phẩm mà còn xem xét cách thức doanh nghiệp tạo ra sản phẩm đó. Một nhà cung cấp có thể đáp ứng yêu cầu về kỹ thuật nhưng vẫn có nguy cơ bị loại khỏi chuỗi cung ứng nếu không chứng minh được nguồn gốc nguyên liệu, điều kiện lao động, mức tiêu thụ năng lượng hoặc trách nhiệm môi trường.

Đối với Việt Nam, đây là vấn đề có ý nghĩa đặc biệt khi nền kinh tế có độ mở lớn, hoạt động xuất khẩu và sản xuất phụ thuộc đáng kể vào các chuỗi cung ứng quốc tế. Những ngành như dệt may, da giày, chế biến gỗ, điện tử, nông nghiệp, thủy sản và công nghiệp chế biến, chế tạo sẽ chịu tác động ngày càng rõ từ các yêu cầu về truy xuất nguồn gốc, giảm phát thải và minh bạch thông tin bền vững.

Do đó, nếu doanh nghiệp chỉ xem ESG là yêu cầu bổ sung để hoàn thiện hồ sơ khi đối tác đề nghị, quá trình chuyển đổi sẽ khó tạo ra hiệu quả lâu dài. Điều quan trọng hơn là phải nhìn nhận ESG như một phương thức tái cấu trúc hoạt động sản xuất, kinh doanh, qua đó nâng cao hiệu suất, giảm thiểu rủi ro và củng cố khả năng chống chịu trước những biến động của thị trường.

2. Từ thực hành ESG đến khả năng tiếp cận tài chính xanh: Mối liên kết cần được khơi thông

Một trong những giá trị thiết thực nhất của ESG đối với doanh nghiệp là khả năng cải thiện cơ hội tiếp cận nguồn vốn phục vụ chuyển đổi xanh. Trong điều kiện nhu cầu đầu tư cho công nghệ sạch, tiết kiệm năng lượng, xử lý chất thải, đổi mới dây chuyền sản xuất và phát triển sản phẩm thân thiện môi trường ngày càng lớn, tài chính xanh có vai trò quan trọng trong việc cung cấp nguồn lực cho quá trình chuyển đổi.

Tuy nhiên, vốn xanh không đơn giản là nguồn vốn được cấp cho bất kỳ doanh nghiệp nào tự nhận mình hoạt động thân thiện với môi trường. Các tổ chức tín dụng và nhà đầu tư cần có căn cứ để xác định dự án có thực sự tạo ra lợi ích môi trường hay không, mức độ rủi ro ra sao, doanh nghiệp có đủ năng lực quản lý và sử dụng vốn đúng mục đích hay không. Đây chính là điểm mà ESG phát huy vai trò.

Thông qua hệ thống quản trị và dữ liệu ESG, doanh nghiệp có thể cung cấp thông tin rõ ràng hơn về hoạt động sản xuất, mức tiêu thụ tài nguyên, các rủi ro môi trường - xã hội, năng lực quản lý và kế hoạch đầu tư. Những thông tin này giúp ngân hàng có thêm cơ sở đánh giá chất lượng khách hàng, nhận diện rủi ro và xem xét khả năng tài trợ cho các dự án chuyển đổi.

Cần phân biệt rằng ESG và tài chính xanh có mối quan hệ chặt chẽ nhưng không đồng nhất. ESG là khuôn khổ đánh giá và quản trị các yếu tố môi trường, xã hội, quản trị ở cấp độ doanh nghiệp; trong khi tài chính xanh là dòng vốn hướng đến những hoạt động, dự án đáp ứng mục tiêu và tiêu chí môi trường. Một doanh nghiệp có hệ thống quản trị ESG tốt chưa đương nhiên có mọi dự án đủ điều kiện nhận tín dụng xanh. Ngược lại, một dự án có mục tiêu môi trường rõ ràng vẫn cần đáp ứng những yêu cầu về tính khả thi, hiệu quả tài chính, năng lực trả nợ và các điều kiện tín dụng khác.

Sự phân biệt này có ý nghĩa thực tiễn rất lớn. Nếu đồng nhất hai khái niệm, doanh nghiệp dễ hiểu nhầm rằng chỉ cần xây dựng báo cáo ESG là có thể được vay vốn ưu đãi. Trên thực tế, báo cáo ESG chủ yếu giúp minh bạch hóa thông tin và nâng cao năng lực quản trị; việc cấp vốn vẫn phụ thuộc vào tính chất dự án, tiêu chí phân loại xanh, chất lượng hồ sơ, năng lực tài chính và quy trình thẩm định của tổ chức tín dụng.

Tại Việt Nam, thị trường tài chính xanh đã có những chuyển động đáng chú ý. Theo thông tin được công bố tại tọa đàm về chuyển đổi xanh tháng 3/2026, dư nợ tín dụng xanh đến cuối năm 2025 đạt gần 780 nghìn tỷ đồng, chiếm khoảng 4,19% tổng dư nợ toàn nền kinh tế. Tốc độ tăng trưởng tín dụng xanh năm 2025 đạt 14,62%; số tổ chức tín dụng tham gia cho vay xanh đã tăng lên 78, so với 15 tổ chức vào năm 2017.

Những con số này cho thấy dòng vốn xanh đang từng bước mở rộng, song cũng phản ánh dư địa phát triển còn rất lớn. Tỷ trọng tín dụng xanh vẫn còn khiêm tốn so với tổng quy mô tín dụng. Đặc biệt, khả năng hấp thụ vốn của doanh nghiệp chưa theo kịp yêu cầu phát triển. Không ít doanh nghiệp có nhu cầu đầu tư công nghệ sạch, tiết kiệm năng lượng nhưng thiếu hồ sơ kỹ thuật, thiếu dữ liệu môi trường, chưa xây dựng được phương án kinh doanh khả thi hoặc chưa chứng minh được hiệu quả đầu tư.

Như vậy, bài toán không chỉ nằm ở việc ngân hàng có bao nhiêu vốn xanh, mà còn ở việc doanh nghiệp có đủ năng lực để tiếp cận, sử dụng và chứng minh hiệu quả của dòng vốn đó hay không. Đây là khoảng trống mà các chương trình hỗ trợ ESG cần tập trung giải quyết.

3. Mô hình hợp tác tại TP. Hồ Chí Minh: Gắn tư vấn ESG với nhu cầu thực tế của doanh nghiệp

Một tín hiệu tích cực trong quá trình thúc đẩy chuyển đổi xanh tại Việt Nam là sự hình thành những mô hình phối hợp giữa cơ quan nghiên cứu, tổ chức tư vấn, đơn vị điều phối và ngân hàng nhằm hỗ trợ doanh nghiệp thực hành ESG.

Tại Diễn đàn Kinh tế Mùa thu 2026, Trung tâm Cách mạng công nghiệp lần thứ tư tại TP. Hồ Chí Minh (HCMC C4IR), Viện Nghiên cứu Phát triển Kinh tế tuần hoàn (ICED), Ngân hàng TMCP Nam Á (Nam A Bank) và Công ty Cổ phần Doanh nghiệp xã hội Tư vấn Tài chính bền vững (SCFC) đã công bố hợp tác triển khai chương trình hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa chuyển đổi ESG.

Chương trình được thiết kế theo hướng bắt đầu từ đánh giá hiện trạng, nhận diện những hạn chế trong quản trị, dữ liệu và năng lực đáp ứng yêu cầu tài chính, sau đó xây dựng lộ trình cải thiện phù hợp với từng doanh nghiệp. Giai đoạn đầu lựa chọn 20 doanh nghiệp thí điểm, hướng tới mở rộng hỗ trợ hơn 200 doanh nghiệp sau khi hoàn thiện mô hình.

Điểm đáng chú ý của chương trình không chỉ nằm ở quy mô doanh nghiệp tham gia mà ở phương thức tổ chức thực hiện. Thay vì triển khai những khóa tập huấn chung chung hoặc cung cấp một bộ tiêu chí để doanh nghiệp tự đối chiếu, chương trình hướng đến đánh giá mức độ trưởng thành ESG và mức độ sẵn sàng tiếp cận tài chính xanh. Trên cơ sở đó, từng doanh nghiệp được xác định những nội dung cần ưu tiên cải thiện.

Cách tiếp cận này cho thấy sự chuyển biến trong tư duy hỗ trợ doanh nghiệp: từ truyền đạt kiến thức sang đồng hành giải quyết vấn đề; từ đánh giá chung sang xây dựng lộ trình riêng; từ thực hành ESG tách biệt sang kết nối trực tiếp với nhu cầu đầu tư và khả năng tiếp cận nguồn vốn.

Trong mô hình hợp tác, HCMC C4IR đảm nhiệm vai trò điều phối, kết nối nguồn lực và thúc đẩy hợp tác; ICED phụ trách nghiên cứu, chuẩn hóa phương pháp đánh giá, phân tích kết quả và đề xuất giải pháp nhân rộng; SCFC phối hợp xây dựng công cụ đánh giá, tư vấn kỹ thuật và nâng cao năng lực thực hành ESG; Nam A Bank tham gia với vai trò đối tác tài chính, đóng góp chuyên môn về tiêu chí đánh giá, yêu cầu dữ liệu và điều kiện tiếp cận vốn.

Đây là sự phân công có ý nghĩa bởi chuyển đổi ESG là một quá trình liên ngành, không thể chỉ do một chủ thể đảm nhiệm. Doanh nghiệp cần kiến thức chuyên môn để xác định vấn đề, cần công cụ đo lường để theo dõi kết quả, cần tư vấn để tổ chức thực hiện và cần ngân hàng để kết nối với nguồn lực tài chính.

Một trong những nội dung thiết thực nhất của mô hình là chuẩn hóa dữ liệu. Trên thực tế, nhiều doanh nghiệp nhỏ và vừa chưa có hệ thống ghi nhận đầy đủ lượng điện, nước, nguyên liệu tiêu thụ; chưa phân loại được chất thải; chưa xây dựng quy trình kiểm soát an toàn lao động; chưa có cơ chế công khai thông tin và quản trị rủi ro. Khi ngân hàng yêu cầu cung cấp thông tin phục vụ thẩm định, doanh nghiệp thường gặp khó khăn trong việc chứng minh hiện trạng và hiệu quả của dự án.

Bởi vậy, chuẩn hóa dữ liệu không chỉ phục vụ báo cáo ESG mà còn là bước đầu tiên để doanh nghiệp hiểu rõ hoạt động của mình. Khi biết chính xác một dây chuyền tiêu thụ bao nhiêu năng lượng, phát sinh bao nhiêu chất thải, tỷ lệ nguyên liệu thất thoát ra sao, doanh nghiệp có thể xác định những điểm gây lãng phí và xây dựng phương án cải thiện có thể đo lường.

Tuy nhiên, cần nhấn mạnh rằng tham gia chương trình hỗ trợ ESG không đồng nghĩa với việc doanh nghiệp đương nhiên được cấp vốn. Đây là nguyên tắc cần được truyền thông rõ ràng để tránh kỳ vọng sai lệch. Việc đánh giá ESG có thể giúp nâng cao chất lượng hồ sơ và khả năng tiếp cận, nhưng quyết định cấp tín dụng vẫn phải tuân thủ quy định pháp luật, tiêu chuẩn thẩm định và quy trình quản trị rủi ro của từng tổ chức tín dụng.

Giá trị lớn hơn của mô hình là đặt nền móng cho một hệ sinh thái hỗ trợ có khả năng nhân rộng, trong đó tri thức, công nghệ, tư vấn và tài chính được kết nối thành một chuỗi hỗ trợ liên tục thay vì những hoạt động riêng lẻ, thiếu tính kế thừa.

4. Hoàn thiện thể chế: Tạo hành lang pháp lý để dòng vốn xanh đi đúng địa chỉ

Nếu ESG là công cụ giúp doanh nghiệp nhận diện và quản trị các yếu tố phát triển bền vững, thì thể chế chính là nền tảng để những nỗ lực đó được công nhận, đo lường và chuyển hóa thành giá trị kinh tế. Một thị trường tài chính xanh chỉ có thể phát triển lành mạnh khi có hệ thống tiêu chí minh bạch, phương thức xác nhận đáng tin cậy và cơ chế giám sát đủ hiệu lực.

Trong thời gian qua, Việt Nam đã từng bước hoàn thiện hành lang pháp lý cho tăng trưởng xanh, kinh tế tuần hoàn và tài chính xanh. Đáng chú ý, Quyết định số 21/2025/QĐ-TTg ngày 4/7/2025 của Thủ tướng Chính phủ quy định tiêu chí môi trường và việc xác nhận dự án đầu tư thuộc danh mục phân loại xanh, có hiệu lực từ ngày 22/8/2025, đã tạo cơ sở quan trọng cho việc nhận diện các dự án đáp ứng yêu cầu môi trường.

Danh mục phân loại xanh được xây dựng với 45 loại hình dự án thuộc 7 lĩnh vực, gồm năng lượng; giao thông vận tải; xây dựng; tài nguyên nước; nông nghiệp, lâm nghiệp, thủy sản và bảo tồn đa dạng sinh học; công nghiệp chế biến, chế tạo; dịch vụ môi trường. Đây là căn cứ để xem xét xác nhận dự án phục vụ hoạt động tín dụng xanh, phát hành trái phiếu xanh và các cơ chế ưu đãi liên quan.

Đặc biệt, bước tiến mới về chính sách là Quyết định số 46/2026/QĐ-TTg ngày 17/9/2026 của Thủ tướng Chính phủ, có hiệu lực từ ngày 1/11/2026, hướng dẫn xác định dự án xanh, dự án đáp ứng tiêu chí tuần hoàn và áp dụng khung tiêu chuẩn môi trường, xã hội, quản trị (ESG). Quyết định này mở rộng cách tiếp cận chính sách, không chỉ tập trung vào việc xác định dự án có lợi ích môi trường mà còn đặt hoạt động kinh doanh bền vững và thực hành ESG vào khuôn khổ hướng dẫn cụ thể.

Đây là diễn biến đáng chú ý trong bối cảnh doanh nghiệp đang cần một cơ sở thống nhất để xác định hướng chuyển đổi, còn tổ chức tín dụng cần căn cứ minh bạch nhằm đánh giá và phân bổ nguồn lực. Khi tiêu chí được chuẩn hóa, những dự án thực sự tạo ra giá trị môi trường có thêm cơ hội được nhận diện; đồng thời, nguy cơ lợi dụng danh nghĩa xanh để tiếp cận ưu đãi hoặc thực hiện hành vi “tẩy xanh” có thể được hạn chế.

Tuy nhiên, chính sách chỉ phát huy hiệu quả khi được chuyển hóa thành công cụ thực thi dễ tiếp cận. Với doanh nghiệp lớn, việc thuê chuyên gia, xây dựng hệ thống dữ liệu và hoàn thiện báo cáo ESG có thể được thực hiện bằng nguồn lực nội bộ hoặc thông qua các đơn vị tư vấn chuyên nghiệp. Nhưng với doanh nghiệp nhỏ và vừa, đây vẫn là một thách thức đáng kể. Vì vậy, cần có hướng dẫn cụ thể theo ngành, quy mô và mức độ phát triển của doanh nghiệp; tránh tình trạng cùng một bộ yêu cầu được áp dụng cứng nhắc cho những chủ thể có điều kiện rất khác nhau.

Một điểm cần lưu ý là không nên đồng nhất việc đáp ứng ESG với việc đáp ứng toàn bộ điều kiện xác nhận dự án xanh. Một doanh nghiệp có thể thực hành tốt các nguyên tắc về lao động, minh bạch và quản trị nhưng dự án đầu tư cụ thể vẫn phải đáp ứng tiêu chí môi trường tương ứng. Ngược lại, dự án thuộc lĩnh vực xanh cũng không thể thay thế yêu cầu về tuân thủ pháp luật và trách nhiệm xã hội trong hoạt động doanh nghiệp.

Sự phân định rõ ràng giữa tiêu chuẩn quản trị doanh nghiệp, tiêu chí dự án xanh và điều kiện cấp tín dụng sẽ giúp hạn chế cách hiểu giản đơn, đồng thời nâng cao tính minh bạch của thị trường.

Cùng với hoàn thiện pháp luật, cần phát triển các tổ chức đánh giá, tư vấn và xác nhận độc lập có năng lực chuyên môn; xây dựng cơ sở dữ liệu về hoạt động môi trường và phát thải; tăng cường khả năng liên thông giữa thông tin doanh nghiệp, tổ chức tín dụng và cơ quan quản lý. Đây là những điều kiện quan trọng để giảm chi phí thẩm định, nâng cao độ tin cậy của thông tin và rút ngắn thời gian tiếp cận vốn.

5. Doanh nghiệp nhỏ và vừa trước bài toán chuyển đổi: Không thể chờ đủ nguồn lực mới bắt đầu

Trong cơ cấu nền kinh tế Việt Nam, doanh nghiệp nhỏ và vừa giữ vai trò quan trọng trong tạo việc làm, phát triển sản xuất, cung ứng dịch vụ và hình thành mạng lưới nhà cung cấp cho các doanh nghiệp lớn. Tuy nhiên, đây cũng là nhóm dễ gặp khó khăn nhất khi triển khai ESG.

Khác với các tập đoàn có bộ phận chuyên trách về môi trường, phát triển bền vững và quản trị rủi ro, nhiều doanh nghiệp nhỏ và vừa phải tập trung nguồn lực cho hoạt động kinh doanh thường nhật. Chủ doanh nghiệp thường kiêm nhiệm nhiều vị trí, hệ thống kế toán và quản trị dữ liệu còn đơn giản, khả năng đầu tư công nghệ hạn chế. Việc thuê tư vấn chuyên sâu, kiểm kê phát thải, xây dựng báo cáo hoặc áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế có thể tạo ra gánh nặng chi phí không nhỏ.

Bên cạnh đó, ESG là lĩnh vực có tính liên ngành, đòi hỏi kiến thức về môi trường, tài chính, pháp luật, quản trị nhân sự, công nghệ và chuỗi cung ứng. Không ít doanh nghiệp chưa biết phải bắt đầu từ đâu, cần thu thập những dữ liệu gì, tiêu chí nào phù hợp với ngành nghề và làm thế nào để chuyển các yêu cầu chung thành kế hoạch hành động cụ thể.

Một khó khăn khác là tâm lý coi ESG như một khoản chi phí phát sinh thay vì khoản đầu tư tạo ra lợi ích dài hạn. Khi phải cân đối dòng tiền, doanh nghiệp thường ưu tiên những hạng mục có khả năng đem lại doanh thu ngay lập tức, trong khi đầu tư hệ thống xử lý chất thải, tiết kiệm năng lượng, cải thiện điều kiện lao động hay minh bạch hóa quản trị có thể cần thời gian mới phát huy hiệu quả.

Tuy nhiên, nếu tiếp tục trì hoãn, chi phí thích ứng trong tương lai có thể lớn hơn nhiều so với chi phí chuyển đổi từng bước ở hiện tại. Một nhà máy sử dụng công nghệ tiêu hao nhiều năng lượng có thể phải đối mặt với chi phí sản xuất tăng cao; một doanh nghiệp không kiểm soát được nguồn nguyên liệu có thể mất đơn hàng; một đơn vị thiếu minh bạch trong quản trị có thể gặp bất lợi khi huy động vốn hoặc tìm kiếm đối tác chiến lược.

Bởi vậy, chuyển đổi ESG cần được tiếp cận theo nguyên tắc phù hợp với năng lực và có lộ trình. Doanh nghiệp không nhất thiết phải triển khai đồng thời mọi tiêu chí, cũng không cần bắt đầu bằng những báo cáo đồ sộ. Điều quan trọng là xác định được các vấn đề có tác động lớn nhất đến hoạt động sản xuất, kinh doanh và những rủi ro có thể ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tồn tại, phát triển.

Đối với doanh nghiệp sản xuất, có thể bắt đầu từ kiểm soát điện, nước, nguyên liệu, chất thải và an toàn lao động. Với doanh nghiệp nông nghiệp, cần chú trọng truy xuất nguồn gốc, sử dụng vật tư đầu vào hợp lý, quản lý đất và nước, giảm phát thải trong quá trình sản xuất. Với doanh nghiệp thương mại, dịch vụ, có thể ưu tiên minh bạch thông tin, bảo vệ dữ liệu khách hàng, quản trị nhân sự, tiết kiệm năng lượng và lựa chọn nhà cung cấp có trách nhiệm.

Ở trụ cột quản trị, những thay đổi đôi khi không đòi hỏi nguồn vốn quá lớn nhưng có ý nghĩa lâu dài: phân định rõ trách nhiệm của người quản lý, xây dựng quy trình kiểm soát nội bộ, công khai thông tin tài chính phù hợp, thiết lập cơ chế tiếp nhận phản ánh và phòng ngừa xung đột lợi ích. Đây là những yếu tố giúp doanh nghiệp hoạt động chuyên nghiệp hơn, tạo dựng niềm tin với ngân hàng, nhà đầu tư và đối tác.

Điều cốt lõi là ESG phải được đưa vào hoạt động quản trị hằng ngày, thay vì chỉ xuất hiện trong một bản báo cáo được lập vào cuối năm. Khi từng chỉ tiêu được gắn với người phụ trách, thời hạn thực hiện và kết quả đo lường, doanh nghiệp mới có thể biến cam kết thành hành động.

6. Xây dựng hệ sinh thái hỗ trợ: Nhà nước kiến tạo, ngân hàng đồng hành, khoa học dẫn đường

Để ESG trở thành động lực chuyển đổi trên diện rộng, không thể chỉ trông chờ vào nỗ lực riêng lẻ của từng doanh nghiệp. Cần hình thành hệ sinh thái hỗ trợ có sự tham gia của Nhà nước, tổ chức tín dụng, viện nghiên cứu, trường đại học, hiệp hội ngành nghề, tổ chức tư vấn, doanh nghiệp đầu chuỗi và các nhà đầu tư.

Trước hết, Nhà nước cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế, chính sách theo hướng thống nhất, minh bạch và có khả năng dự báo. Các quy định về phân loại xanh, xác nhận dự án, công bố thông tin và tiêu chuẩn ESG cần được hướng dẫn cụ thể, tránh chồng chéo hoặc tạo thêm thủ tục không cần thiết. Đặc biệt, cần có bộ tài liệu hướng dẫn thực hành ESG theo nhóm ngành và quy mô doanh nghiệp, giúp doanh nghiệp nhỏ và vừa tiếp cận bằng ngôn ngữ dễ hiểu, chi phí hợp lý.

Đáng chú ý, Quyết định số 926/QĐ-TTg ngày 25/5/2026 phê duyệt Chương trình hỗ trợ kinh doanh bền vững giai đoạn 2026-2030 đã xác định mục tiêu hỗ trợ khoảng 25.000 doanh nghiệp, hộ kinh doanh và hợp tác xã; xây dựng ít nhất 20 mô hình điển hình. Chương trình đề cập ba mô hình kinh doanh bền vững, gồm kinh tế tuần hoàn, kinh doanh bao trùm và áp dụng khung ESG, đồng thời chú trọng tư vấn, đào tạo, chuyển giao công nghệ, chuyển đổi số và kết nối tài chính xanh.

Đây là cơ sở quan trọng để chuyển hoạt động hỗ trợ từ những chương trình đơn lẻ thành chính sách có mục tiêu và phạm vi rộng hơn. Vấn đề đặt ra là cần tổ chức triển khai hiệu quả, lựa chọn đúng đối tượng, đánh giá được kết quả và bảo đảm nguồn lực hỗ trợ đến được những doanh nghiệp thực sự có nhu cầu chuyển đổi.

Thứ hai, các tổ chức tín dụng cần chuyển từ tư duy chỉ xem xét hồ sơ vay vốn sang đồng hành cùng doanh nghiệp trong quá trình hình thành dự án xanh. Ngân hàng có thể phối hợp với đơn vị tư vấn, tổ chức nghiên cứu để đánh giá nhu cầu đầu tư, xác định các hạng mục ưu tiên và hướng dẫn doanh nghiệp chuẩn hóa thông tin. Các sản phẩm tín dụng cần được thiết kế phù hợp với đặc thù ngành nghề, thời gian hoàn vốn và mức độ rủi ro của dự án.

Đối với dự án tiết kiệm năng lượng, đổi mới dây chuyền hoặc xử lý chất thải, hiệu quả đầu tư có thể được tính toán thông qua mức giảm chi phí vận hành, tiết kiệm nguyên liệu và giảm thiểu rủi ro môi trường. Việc xây dựng phương pháp thẩm định phù hợp sẽ giúp ngân hàng nhìn nhận đầy đủ hơn giá trị của dự án, thay vì chỉ tập trung vào tài sản bảo đảm truyền thống.

Bên cạnh tín dụng, cần phát triển đa dạng các kênh huy động vốn như trái phiếu xanh, quỹ đầu tư tác động, vốn ưu đãi từ các định chế tài chính phát triển, nguồn vốn hợp tác quốc tế và các công cụ tài chính gắn với kết quả bền vững. Việc đa dạng hóa nguồn vốn sẽ giảm áp lực cho hệ thống ngân hàng và mở rộng cơ hội cho những dự án có thời gian hoàn vốn dài.

Thứ ba, các viện nghiên cứu, trường đại học và tổ chức tư vấn cần đóng vai trò cầu nối tri thức. Một trong những điểm nghẽn của doanh nghiệp nhỏ và vừa là thiếu đội ngũ chuyên môn có thể chuyển hóa các tiêu chuẩn ESG thành giải pháp thực tiễn. Vì vậy, cần phát triển mạng lưới chuyên gia, chương trình đào tạo theo ngành, bộ công cụ tự đánh giá và nền tảng số hỗ trợ thu thập, quản lý dữ liệu.

Các cơ sở nghiên cứu cũng cần tăng cường nghiên cứu ứng dụng, hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận công nghệ tiết kiệm năng lượng, sản xuất sạch hơn, tái chế chất thải, vật liệu thân thiện môi trường và các giải pháp kinh tế tuần hoàn. Khi tri thức khoa học được chuyển giao vào sản xuất, ESG mới thực sự tạo ra giá trị thay vì chỉ dừng lại ở các cam kết.

Thứ tư, doanh nghiệp đầu chuỗi và các tập đoàn lớn cần có trách nhiệm hỗ trợ nhà cung cấp nâng cao tiêu chuẩn. Trong nhiều ngành xuất khẩu, doanh nghiệp nhỏ và vừa tham gia chuỗi cung ứng với tư cách nhà cung cấp nguyên liệu, linh kiện hoặc dịch vụ. Nếu doanh nghiệp đầu chuỗi chỉ đưa ra yêu cầu mà không chia sẻ thông tin, công nghệ, kinh nghiệm và chi phí chuyển đổi, các nhà cung cấp nhỏ sẽ khó đáp ứng.

Do đó, cần thúc đẩy mô hình liên kết chuỗi giá trị xanh, trong đó doanh nghiệp lớn đóng vai trò dẫn dắt, chia sẻ tiêu chuẩn, hỗ trợ đào tạo, chuyển giao công nghệ và tạo điều kiện để các nhà cung cấp cải thiện năng lực. Đây cũng là cách nâng cao chất lượng toàn chuỗi cung ứng thay vì chỉ cải thiện hình ảnh bền vững của một vài doanh nghiệp đầu tàu.

Cuối cùng, cần tăng cường truyền thông và phổ biến kiến thức ESG một cách thực chất. Thông tin về chuyển đổi xanh cần được truyền tải bằng những mô hình cụ thể, những bài học có thể áp dụng và những kết quả có thể đo lường. Tránh biến ESG thành một trào lưu ngôn từ hoặc cuộc đua công bố báo cáo, trong khi hoạt động sản xuất và quản trị chưa có chuyển biến tương xứng.

7. Minh bạch dữ liệu và chống “tẩy xanh”: Điều kiện để ESG tạo dựng niềm tin

Một trong những thách thức lớn của quá trình chuyển đổi ESG là nguy cơ doanh nghiệp chạy theo hình thức, công bố những cam kết tích cực nhưng thiếu bằng chứng về kết quả thực hiện. Hiện tượng này thường được gọi là “tẩy xanh” (greenwashing), tức việc tạo dựng hình ảnh thân thiện với môi trường vượt quá những gì doanh nghiệp thực sự đạt được.

Tẩy xanh không chỉ làm suy giảm niềm tin của người tiêu dùng mà còn gây méo mó thị trường tài chính xanh. Nếu những doanh nghiệp chưa thực sự chuyển đổi vẫn có thể dễ dàng tiếp cận các ưu đãi bằng những tuyên bố thiếu căn cứ, nguồn lực tài chính sẽ không được phân bổ đúng đối tượng. Những doanh nghiệp đầu tư nghiêm túc vào công nghệ sạch, sản xuất ít phát thải và quản trị bền vững cũng có thể bị bất lợi trước các đối thủ chỉ chú trọng quảng bá hình ảnh.

Vì vậy, minh bạch dữ liệu phải được xem là nền tảng của ESG. Mọi cam kết về giảm phát thải, tiết kiệm năng lượng, sử dụng nguyên liệu tái chế hay cải thiện điều kiện lao động cần được xác định bằng chỉ tiêu cụ thể, có phương pháp đo lường và cơ chế kiểm chứng phù hợp.

Ở cấp độ quốc tế, các chuẩn mực công bố thông tin bền vững IFRS S1 và IFRS S2 do Hội đồng Chuẩn mực Bền vững Quốc tế (ISSB) ban hành năm 2023 đã góp phần thúc đẩy cách tiếp cận thống nhất hơn đối với thông tin liên quan đến rủi ro và cơ hội bền vững. Trong đó, IFRS S1 đề cập yêu cầu công bố thông tin tài chính liên quan đến phát triển bền vững; IFRS S2 tập trung vào thông tin liên quan đến khí hậu. Hai chuẩn mực đặt trọng tâm vào quản trị, chiến lược, quản lý rủi ro, chỉ tiêu và mục tiêu.

Đối với doanh nghiệp Việt Nam, việc tiếp cận những chuẩn mực này cần được thực hiện theo hướng có chọn lọc, phù hợp với quy mô và yêu cầu của từng thị trường. Không nên áp dụng máy móc một hệ thống báo cáo phức tạp cho tất cả doanh nghiệp, nhưng cũng không thể xem nhẹ yêu cầu về tính chính xác và khả năng kiểm chứng của dữ liệu.

Cần khuyến khích ứng dụng công nghệ số trong quản lý ESG. Các phần mềm theo dõi tiêu thụ năng lượng, quản lý nguyên liệu, giám sát chất thải, truy xuất nguồn gốc và lưu trữ dữ liệu có thể giúp doanh nghiệp giảm chi phí tổng hợp thông tin, nâng cao độ chính xác và thuận lợi hơn khi làm việc với ngân hàng, nhà đầu tư, đối tác.

Đặc biệt, cần từng bước xây dựng cơ sở dữ liệu dùng chung, kết nối giữa cơ quan quản lý, tổ chức tín dụng và các đơn vị đánh giá. Khi dữ liệu được chuẩn hóa, doanh nghiệp không phải lặp lại nhiều lần việc cung cấp cùng một loại thông tin cho các đối tác khác nhau. Điều này không chỉ giảm gánh nặng hành chính mà còn nâng cao hiệu quả thẩm định và giám sát dòng vốn xanh.

Một thị trường ESG lành mạnh phải dựa trên nguyên tắc: cam kết cần đi cùng hành động, thông tin cần đi cùng bằng chứng và ưu đãi cần gắn với kết quả thực chất. Đây cũng là nền tảng để xây dựng niềm tin giữa doanh nghiệp, ngân hàng, nhà đầu tư và cộng đồng.

8. ESG - Động lực nâng cao chất lượng tăng trưởng và vị thế doanh nghiệp Việt Nam

Nhìn rộng hơn, thúc đẩy ESG không chỉ nhằm giúp từng doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn xanh mà còn có ý nghĩa đối với quá trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng của nền kinh tế. Khi các tiêu chuẩn môi trường, xã hội và quản trị được tích hợp vào hoạt động sản xuất, kinh doanh, nền kinh tế có điều kiện giảm dần sự phụ thuộc vào khai thác tài nguyên, lao động giá rẻ và những mô hình sản xuất tiêu hao nhiều năng lượng.

ESG cũng tạo động lực thúc đẩy đổi mới công nghệ, phát triển công nghiệp hỗ trợ, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và hình thành những phương thức kinh doanh có trách nhiệm hơn. Những doanh nghiệp biết tận dụng cơ hội chuyển đổi sẽ có khả năng nâng cao hiệu suất, giảm chi phí dài hạn, mở rộng thị trường và gia tăng sức chống chịu trước các cú sốc kinh tế, môi trường.

Đối với Việt Nam, quá trình này cần được đặt trong mối liên hệ với mục tiêu phát thải ròng bằng không vào năm 2050, cam kết quốc tế về ứng phó biến đổi khí hậu và yêu cầu nâng cao chất lượng hội nhập. Theo đánh giá của Ngân hàng Thế giới trong Báo cáo quốc gia về khí hậu và phát triển của Việt Nam, nhu cầu đầu tư để đạt được lộ trình phát triển có khả năng chống chịu và phát thải ròng bằng không là rất lớn; việc huy động nguồn vốn tư nhân giữ vai trò thiết yếu.

Điều đó cho thấy tài chính xanh không thể chỉ dựa vào nguồn lực ngân sách hay các chương trình hỗ trợ quốc tế. Cần khơi thông nguồn lực từ khu vực tư nhân, hệ thống ngân hàng, thị trường vốn và các nhà đầu tư trong nước, quốc tế. Muốn vậy, doanh nghiệp phải nâng cao năng lực quản trị, minh bạch thông tin và chứng minh được hiệu quả của các dự án chuyển đổi.

Trong tiến trình đó, những mô hình hợp tác như chương trình hỗ trợ doanh nghiệp ESG tại TP. Hồ Chí Minh có thể trở thành kinh nghiệm tham khảo quan trọng. Giá trị của mô hình không chỉ nằm ở số lượng doanh nghiệp được hỗ trợ mà còn ở khả năng hình thành phương pháp đánh giá, quy trình tư vấn, cơ chế kết nối tài chính và hệ thống chuyên gia có thể áp dụng tại nhiều địa phương, nhiều ngành nghề.

Tuy nhiên, việc nhân rộng cần tránh cách làm đồng loạt, chạy theo số lượng. Mỗi địa phương có cơ cấu kinh tế, lợi thế ngành nghề và mức độ phát triển khác nhau. Những địa phương có thế mạnh nông nghiệp cần ưu tiên mô hình sản xuất phát thải thấp, nông nghiệp tuần hoàn và truy xuất nguồn gốc. Những địa phương phát triển công nghiệp cần tập trung vào tiết kiệm năng lượng, công nghệ sạch, xử lý chất thải và quản lý chuỗi cung ứng. Các trung tâm thương mại, dịch vụ cần chú trọng quản trị dữ liệu, sử dụng năng lượng hiệu quả, trách nhiệm xã hội và phát triển hạ tầng xanh.

Do đó, ESG cần được triển khai theo hướng gắn với chiến lược phát triển kinh tế từng địa phương, từng ngành và từng nhóm doanh nghiệp. Cơ quan quản lý địa phương có thể đóng vai trò kết nối doanh nghiệp với ngân hàng, viện nghiên cứu, trường đại học và các chương trình hỗ trợ của Nhà nước. Hiệp hội ngành nghề cần phát huy vai trò hướng dẫn, chia sẻ kinh nghiệm và xây dựng những chuẩn mực phù hợp với đặc thù sản xuất.

Về phía doanh nghiệp, điều quan trọng nhất là thay đổi tư duy. Không nên chờ đến khi đối tác yêu cầu, ngân hàng đặt điều kiện hay thị trường xuất hiện rào cản mới bắt đầu thực hành ESG. Chuyển đổi càng sớm, doanh nghiệp càng có điều kiện chủ động lựa chọn giải pháp, phân bổ nguồn lực hợp lý và kiểm soát chi phí.

Đồng thời, cần nhìn nhận ESG không phải một đích đến cố định mà là quá trình cải thiện liên tục. Một doanh nghiệp có thể bắt đầu bằng việc kiểm soát năng lượng, giảm chất thải và hoàn thiện chính sách lao động; sau đó từng bước nâng cấp hệ thống quản trị, chuẩn hóa dữ liệu, kiểm kê phát thải và tiếp cận các chuẩn mực quốc tế. Điều quan trọng là mỗi bước chuyển đổi phải tạo ra kết quả có thể đánh giá và duy trì được trong thực tiễn.

9. Khơi thông dòng vốn xanh từ năng lực chuyển đổi thực chất

ESG đang mở ra một phương thức tiếp cận mới đối với hoạt động sản xuất, kinh doanh và phân bổ nguồn lực trong nền kinh tế. Trong phương thức đó, giá trị của doanh nghiệp không chỉ được đo bằng quy mô tài sản hay lợi nhuận trước mắt mà còn được nhìn nhận thông qua khả năng quản trị rủi ro, sử dụng hiệu quả tài nguyên, bảo đảm trách nhiệm xã hội và tạo dựng giá trị bền vững.

Thực tiễn hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa tại TP. Hồ Chí Minh cho thấy, muốn ESG đi vào cuộc sống cần có sự kết nối giữa nghiên cứu, tư vấn, điều phối và tài chính. Những chương trình có lộ trình rõ ràng, đánh giá đúng hiện trạng, hỗ trợ kỹ thuật phù hợp và gắn với nhu cầu tiếp cận vốn sẽ có khả năng tạo ra tác động thiết thực hơn so với các hoạt động tuyên truyền đơn thuần.

Cùng với đó, việc triển khai Quyết định số 46/2026/QĐ-TTg và Chương trình hỗ trợ kinh doanh bền vững giai đoạn 2026-2030 tạo thêm cơ sở để thúc đẩy chuyển đổi ESG trong cộng đồng doanh nghiệp. Đây là cơ hội để Việt Nam từng bước hình thành hệ sinh thái kinh doanh bền vững, trong đó chính sách, khoa học công nghệ, nguồn nhân lực và tài chính được kết nối đồng bộ.

Tuy nhiên, cần khẳng định rằng ESG không phải chiếc chìa khóa tự động mở cánh cửa tín dụng. Khả năng tiếp cận tài chính xanh phải được xây dựng trên nền tảng quản trị tốt, dữ liệu minh bạch, dự án có hiệu quả, tuân thủ pháp luật và đáp ứng các tiêu chí môi trường tương ứng. Ngược lại, hệ thống tài chính cũng cần tiếp tục đổi mới phương thức thẩm định, đa dạng hóa sản phẩm và tăng cường đồng hành để doanh nghiệp có cơ hội chuyển đổi.

Suy cho cùng, thành công của ESG không nằm ở số lượng báo cáo được công bố, những khẩu hiệu xanh được truyền thông hay số doanh nghiệp đăng ký tham gia chương trình, mà phải được đo bằng mức giảm phát thải, hiệu quả sử dụng tài nguyên, chất lượng việc làm, tính minh bạch trong quản trị và khả năng tạo ra giá trị kinh tế lâu dài.

Khi doanh nghiệp coi ESG là năng lực nội tại, ngân hàng coi tài chính xanh là động lực phân bổ nguồn lực có trách nhiệm, Nhà nước kiến tạo được hành lang pháp lý minh bạch và các tổ chức khoa học trở thành cầu nối tri thức, quá trình chuyển đổi xanh sẽ có nền tảng vững chắc hơn.

Đó cũng chính là con đường để doanh nghiệp Việt Nam không chỉ thích ứng với những chuẩn mực mới của kinh tế toàn cầu mà còn chủ động tham gia kiến tạo những chuỗi giá trị xanh, nâng cao năng lực cạnh tranh và đóng góp thiết thực vào mục tiêu phát triển nhanh, bền vững của đất nước.

TS Bùi Tuấn Hùng

______________________________________

Tài liệu tham khảo

1. Thủ tướng Chính phủ (2025), Quyết định số 21/2025/QĐ-TTg ngày 04/7/2025 quy định tiêu chí môi trường và việc xác nhận dự án đầu tư thuộc danh mục phân loại xanh.

2. Thủ tướng Chính phủ (2026), Quyết định số 926/QĐ-TTg ngày 25/5/2026 phê duyệt Chương trình hỗ trợ kinh doanh bền vững giai đoạn 2026-2030.

3. Thủ tướng Chính phủ (2026), Quyết định số 46/2026/QĐ-TTg ngày 17/9/2026 hướng dẫn xác định dự án xanh, dự án đáp ứng tiêu chí tuần hoàn và áp dụng khung tiêu chuẩn môi trường, xã hội, quản trị (ESG).

4. Báo Tin tức và Dân tộc (2026), “Hỗ trợ doanh nghiệp chuyển đổi ESG, nâng khả năng tiếp cận tài chính xanh”, ngày 28/10/2026. baotintuc.vn.

5. Báo Điện tử Chính phủ (2026), “Tín dụng xanh tăng tốc, mở đường chuyển đổi kinh tế bền vững”, ngày 27/3/2026. baochinhphu.vn.

6. International Financial Reporting Standards Foundation (2023), IFRS S1 General Requirements for Disclosure of Sustainability-related Financial Information; IFRS S2 Climate-related Disclosures. ifrs.org.

7. World Bank (2022), Vietnam Country Climate and Development Report. World Bank.

8. Cục Môi trường (2025), “45 loại hình dự án được xem xét thuộc danh mục phân loại xanh”. vea.mae.gov.vn.