16/10/2026 lúc 04:00 (GMT+7)
Breaking News

Tín dụng xanh và thị trường các-bon: Kết nối nguồn lực cho chuyển đổi xanh

Chuyển đổi xanh đòi hỏi nguồn vốn lớn, dài hạn và những cơ chế đủ sức biến nỗ lực giảm phát thải thành giá trị kinh tế. Trong tiến trình đó, tín dụng xanh và thị trường các-bon có thể bổ trợ lẫn nhau: một bên cung cấp nguồn lực đầu tư, một bên tạo thêm động lực tài chính cho các hoạt động giảm phát thải. Kết nối hiệu quả hai công cụ này sẽ góp phần tháo gỡ nút thắt vốn, thúc đẩy đổi mới công nghệ và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam.
Tín dụng xanh và thị trường các-bon: Kết nối nguồn lực cho chuyển đổi xanh

Khi dòng vốn xanh cần một cơ chế tạo giá trị

Tăng trưởng xanh không còn đơn thuần là lựa chọn về môi trường mà đang trở thành yêu cầu mang tính chiến lược đối với mô hình phát triển của Việt Nam. Khi các tiêu chuẩn về phát thải, sử dụng năng lượng và trách nhiệm môi trường ngày càng ảnh hưởng đến thương mại, đầu tư và chuỗi cung ứng toàn cầu, doanh nghiệp không thể chỉ duy trì phương thức sản xuất cũ rồi xử lý các hệ quả môi trường phát sinh. Chuyển đổi xanh cần được bắt đầu từ công nghệ, quy trình sản xuất, quản trị tài nguyên và cách thức huy động, sử dụng vốn.

Tuy nhiên, chuyển đổi mô hình sản xuất thường đòi hỏi chi phí đầu tư ban đầu lớn, thời gian thu hồi vốn dài và không ít rủi ro về công nghệ, thị trường. Với nhiều doanh nghiệp, nhất là doanh nghiệp nhỏ và vừa, việc tiếp cận nguồn vốn phù hợp vẫn là một trong những trở ngại đáng kể. Đây cũng là lý do tín dụng xanh cần được đặt trong mối quan hệ với những công cụ tài chính mới, có khả năng tạo thêm nguồn thu và khuyến khích đầu tư giảm phát thải.

Tại hội thảo “Chính sách tín dụng và thị trường carbon: Khơi thông dòng vốn xanh” diễn ra ngày 14/10/2026, lãnh đạo Ngân hàng Nhà nước Việt Nam nhấn mạnh tính bổ trợ giữa hai công cụ này. Tín dụng xanh giúp doanh nghiệp đầu tư công nghệ sạch, tiết kiệm năng lượng và giảm phát thải; trong khi thị trường các-bon có thể tạo nguồn thu từ kết quả giảm phát thải, qua đó cải thiện dòng tiền và khả năng trả nợ của dự án.

Đây là mối liên kết có ý nghĩa vượt ra ngoài phạm vi hoạt động ngân hàng. Nếu tín dụng xanh giúp doanh nghiệp có nguồn lực thực hiện chuyển đổi, thị trường các-bon có thể góp phần hình thành động lực kinh tế để những khoản đầu tư đó được duy trì và mở rộng. Khi hai cơ chế vận hành đồng bộ, lợi ích môi trường có thêm cơ hội chuyển hóa thành giá trị tài chính, còn dòng vốn ngân hàng có thêm cơ sở để đánh giá hiệu quả đầu tư.

Tín dụng xanh mở rộng, nhu cầu vốn vẫn rất lớn

Những năm gần đây, tín dụng xanh tại Việt Nam ghi nhận xu hướng tăng trưởng tích cực. Theo số liệu được công bố tại hội thảo ngày 14/10/2026, đến cuối tháng 6/2026, dư nợ tín dụng xanh đạt hơn 856.000 tỷ đồng, tăng 9,87% so với cuối năm 2025. Trong giai đoạn 2017-2025, tốc độ tăng trưởng bình quân của tín dụng xanh đạt trên 20% mỗi năm.

Dòng vốn tập trung chủ yếu vào các lĩnh vực nông nghiệp, lâm nghiệp, thủy sản và bảo tồn đa dạng sinh học, chiếm trên 31%; năng lượng xanh chiếm gần 28%. Những con số này cho thấy tín dụng xanh đã từng bước trở thành một cấu phần đáng chú ý trong hoạt động cấp vốn của hệ thống ngân hàng, đồng thời phản ánh nhu cầu đầu tư ngày càng lớn vào các lĩnh vực gắn với mục tiêu phát triển bền vững.

Tuy vậy, quy mô tín dụng xanh hiện có vẫn cần được nhìn nhận trong tương quan với nhu cầu vốn dài hạn của nền kinh tế. Theo ước tính được đại diện Ngân hàng Phát triển châu Á (ADB) chia sẻ tại hội thảo, Việt Nam cần khoảng 368 tỷ USD đầu tư bổ sung cho thích ứng biến đổi khí hậu, tăng cường khả năng chống chịu và giảm phát thải đến năm 2040, tương đương khoảng 6,8% GDP mỗi năm. Riêng lĩnh vực điện, nhu cầu đầu tư phát triển nguồn và lưới điện giai đoạn 2026-2030 theo Quy hoạch điện VIII điều chỉnh ước tính khoảng 136 tỷ USD.

Nhu cầu này đặt ra yêu cầu phải đa dạng hóa nguồn lực, thay vì phụ thuộc chủ yếu vào tín dụng ngân hàng hoặc ngân sách nhà nước. Bản thân các tổ chức tín dụng cũng phải cân đối giữa yêu cầu mở rộng cho vay, quản trị rủi ro và bảo đảm an toàn hệ thống. Những dự án có tác động tích cực đến môi trường chưa chắc đã tạo ra dòng tiền đủ nhanh để đáp ứng các điều kiện vay vốn thông thường.

Vì vậy, vấn đề cốt lõi không chỉ là tăng lượng vốn dành cho các dự án xanh, mà còn là xây dựng cơ chế để các dự án có thể chứng minh hiệu quả kinh tế, khả năng hoàn trả và giá trị môi trường một cách đáng tin cậy. Thị trường các-bon có thể đóng góp vào quá trình này, nhưng không phải bằng cách thay thế tín dụng mà bằng việc bổ sung một kênh tạo giá trị và phân bổ nguồn lực.

Thị trường các-bon: Đưa kết quả giảm phát thải vào nền kinh tế

Về bản chất, thị trường các-bon tạo cơ chế giao dịch đối với hạn ngạch phát thải khí nhà kính và tín chỉ các-bon theo những quy định, điều kiện tương ứng. Cơ chế này góp phần hình thành động lực kinh tế để các chủ thể giảm phát thải, đồng thời tạo khả năng huy động nguồn tài chính cho các hoạt động có kết quả môi trường được đo lường và xác minh.

Đối với doanh nghiệp thuộc diện thực hiện nghĩa vụ phát thải, việc sử dụng năng lượng hiệu quả, đổi mới thiết bị và cải tiến quy trình có thể giúp giảm nhu cầu hạn ngạch hoặc chi phí tuân thủ. Đối với các dự án đủ điều kiện tạo lập tín chỉ các-bon, kết quả giảm phát thải được xác minh có thể mở ra cơ hội giao dịch và bổ sung nguồn thu. Tuy nhiên, hai cơ chế này không đồng nhất: hạn ngạch phát thải và tín chỉ các-bon có nguồn gốc, điều kiện sử dụng và cách thức quản lý khác nhau.

Việt Nam đang từng bước xây dựng nền tảng pháp lý cho thị trường này. Nghị định số 29/2026/NĐ-CP về sàn giao dịch các-bon trong nước cùng các quyết định liên quan đến phân bổ hạn ngạch và tổ chức thí điểm tạo cơ sở cho việc hình thành một cơ chế giao dịch có quản lý. Theo thông tin tại hội thảo, giai đoạn thí điểm 2025-2026 liên quan đến quy mô hơn 511 triệu tấn CO₂ tương đương tại ba lĩnh vực nhiệt điện, sắt thép và xi măng.

Việc hình thành thị trường không chỉ tạo thêm một kênh giao dịch mà còn có thể thay đổi cách doanh nghiệp nhìn nhận chi phí phát thải. Khi phát thải được phản ánh rõ hơn trong quyết định đầu tư và sản xuất, những công nghệ tiết kiệm năng lượng, quy trình ít phát thải và mô hình kinh tế tuần hoàn có thêm cơ sở để chứng minh hiệu quả dài hạn.

Dẫu vậy, không nên xem nguồn thu các-bon là khoản doanh thu mặc nhiên mà mọi dự án xanh đều có thể đạt được. Khả năng tạo tín chỉ phụ thuộc vào phương pháp tính toán, đường cơ sở phát thải, tính bổ sung, quy trình thẩm định và các điều kiện pháp lý liên quan. Giá tín chỉ, thanh khoản thị trường, chi phí xác minh và thời điểm nhận tiền cũng có thể biến động.

Do đó, thị trường các-bon chỉ phát huy vai trò huy động vốn khi được vận hành minh bạch, có tiêu chuẩn rõ ràng và bảo đảm tính toàn vẹn môi trường. Nếu chất lượng tín chỉ không được kiểm chứng hoặc quyền sở hữu chưa được xác lập rõ ràng, công cụ này có thể làm gia tăng rủi ro thay vì cải thiện khả năng tiếp cận vốn.

Kết nối tín dụng và các-bon: Từ tiềm năng đến khả năng trả nợ

Điểm giao thoa quan trọng nhất giữa tín dụng xanh và thị trường các-bon nằm ở khả năng cải thiện hiệu quả tài chính của dự án. Một doanh nghiệp đầu tư dây chuyền tiết kiệm năng lượng có thể đồng thời giảm chi phí điện, hạ mức phát thải và nâng cao năng lực cạnh tranh. Nếu dự án đủ điều kiện tạo ra tín chỉ các-bon hoặc được hưởng lợi từ việc giảm chi phí tuân thủ, hiệu quả kinh tế có thể được cải thiện thêm.

Từ góc độ ngân hàng, những yếu tố này cần được xem xét trong tổng thể phương án tài chính. Nguồn thu dự kiến từ các-bon có thể là một thành phần bổ sung, nhưng việc thẩm định vẫn phải dựa trên dòng tiền có căn cứ, năng lực quản trị, khả năng thực hiện dự án và các rủi ro thị trường. Không nên mặc nhiên coi tín chỉ các-bon là tài sản bảo đảm có thể dễ dàng định giá hoặc chuyển nhượng trong mọi trường hợp.

Để mối liên kết này vận hành hiệu quả, cần xây dựng phương pháp đánh giá thống nhất hơn giữa dữ liệu môi trường và dữ liệu tín dụng. Hệ thống đo lường, báo cáo và thẩm định kết quả giảm phát thải (MRV) có vai trò đặc biệt quan trọng. Dữ liệu đáng tin cậy giúp doanh nghiệp chứng minh kết quả thực hiện, giúp ngân hàng theo dõi mục đích sử dụng vốn và giúp cơ quan quản lý giám sát tính minh bạch của thị trường.

Cùng với đó, các quy định về quyền sở hữu, quyền định đoạt và quyền hưởng lợi từ tín chỉ các-bon cần được làm rõ. Những vấn đề liên quan đến giao dịch bảo đảm, kế toán, thuế, ngoại hối và phân chia doanh thu cũng cần được xử lý đồng bộ để giảm bất định pháp lý cho các bên tham gia. Hợp đồng cần xác định cụ thể trách nhiệm, quyền tiếp cận dữ liệu, chi phí xác minh và cơ chế giải quyết tranh chấp.

Đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa, hợp tác xã và các cơ sở sản xuất quy mô nhỏ, chi phí đo đạc, kiểm kê và xác minh có thể trở thành rào cản đáng kể. Nếu mỗi đơn vị phải tự thực hiện toàn bộ quy trình với chi phí cao, khả năng tham gia thị trường sẽ bị hạn chế. Vì vậy, cần xem xét các mô hình hỗ trợ kỹ thuật, chia sẻ dữ liệu, xây dựng phương pháp theo ngành và tổ chức dự án theo nhóm, bảo đảm yêu cầu minh bạch nhưng không tạo gánh nặng thủ tục quá mức.

Ngoài ra, các công cụ như bảo lãnh tín dụng, vốn ưu đãi, hỗ trợ chuẩn bị dự án và tư vấn kỹ thuật có thể giúp tháo gỡ những rủi ro cụ thể. Việc hỗ trợ nên tập trung vào các dự án có phương án kinh doanh khả thi, kết quả môi trường có thể kiểm chứng và khả năng nhân rộng, thay vì chỉ dựa vào nhãn xanh hoặc cam kết giảm phát thải trên giấy tờ.

Hoàn thiện hệ sinh thái tài chính xanh

Để tín dụng xanh và thị trường các-bon thực sự bổ trợ lẫn nhau, cần một hệ sinh thái chính sách nhất quán, trong đó mỗi chủ thể có vai trò rõ ràng. Cơ quan quản lý nhà nước hoàn thiện khung pháp lý, tiêu chuẩn và cơ chế giám sát; hệ thống ngân hàng phát triển năng lực thẩm định rủi ro môi trường, xã hội và khí hậu; doanh nghiệp chủ động kiểm kê phát thải, đổi mới công nghệ và minh bạch dữ liệu; còn các đơn vị tư vấn, thẩm định độc lập góp phần bảo đảm chất lượng thông tin.

Một yêu cầu quan trọng khác là phát triển nhu cầu thị trường và củng cố niềm tin của các bên tham gia. Thị trường các-bon không thể phát triển bền vững nếu chỉ có nguồn cung tín chỉ mà thiếu người mua, thiếu thông tin giá cả hoặc thiếu cơ chế bảo đảm chất lượng. Tương tự, tín dụng xanh khó mở rộng nếu các tổ chức cho vay thiếu dữ liệu để phân biệt dự án thực sự tạo ra lợi ích môi trường với dự án chỉ đáp ứng yêu cầu hình thức.

Trong dài hạn, kết nối hai công cụ này cần gắn với quá trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng của nền kinh tế. Vốn xanh không chỉ phục vụ những dự án năng lượng tái tạo quy mô lớn mà còn cần đến được các hoạt động tiết kiệm nguyên liệu, giảm chất thải, cải tiến thiết bị, nông nghiệp phát thải thấp và sử dụng hiệu quả tài nguyên. Khi doanh nghiệp có thể tiếp cận vốn phù hợp và chứng minh được hiệu quả chuyển đổi, mục tiêu giảm phát thải sẽ có thêm động lực từ chính hoạt động sản xuất, kinh doanh.

Cam kết đạt phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050 đặt ra yêu cầu huy động nguồn lực rất lớn, nhưng cũng mở ra cơ hội tái cấu trúc nền kinh tế theo hướng hiệu quả và có sức chống chịu cao hơn. Trong tiến trình ấy, tín dụng xanh và thị trường các-bon không phải hai giải pháp tách biệt, càng không phải công cụ có thể thay thế cho cải cách công nghệ và quản trị doanh nghiệp. Giá trị lớn nhất của chúng nằm ở khả năng kết nối vốn, dữ liệu và động lực thị trường thành một cơ chế hỗ trợ chuyển đổi thực chất.

Khi mỗi đồng vốn đầu tư có thể gắn với kết quả môi trường được kiểm chứng, còn mỗi kết quả giảm phát thải có cơ hội tạo ra giá trị kinh tế minh bạch, tăng trưởng xanh sẽ không chỉ dừng ở mục tiêu chính sách. Đó sẽ là nền tảng để doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh, hệ thống tài chính phân bổ nguồn lực hiệu quả hơn và nền kinh tế từng bước tiến tới mô hình phát triển bền vững.

Hoàng Minh Tiến