17/09/2026 lúc 10:06 (GMT+7)
Breaking News

Chuyển đổi xanh: Từ “thêm chính sách” đến kiến tạo một hành lang thực thi thông suốt

Chuyển đổi xanh đang bước vào giai đoạn đòi hỏi nhiều hơn những cam kết và văn bản chính sách. Khi mục tiêu phát triển carbon thấp, kinh tế tuần hoàn và Net Zero ngày càng gắn chặt với năng lực cạnh tranh quốc gia, vấn đề cốt lõi không chỉ là ban hành thêm quy định, mà là làm thế nào để các chính sách kết nối thành một “đường đi” đủ rõ, đủ ổn định và đủ khả thi cho doanh nghiệp đầu tư, đổi mới công nghệ và hình thành các mô hình kinh doanh xanh.

Tại Việt Nam, chuyển đổi xanh đã trở thành một định hướng phát triển dài hạn, gắn với mục tiêu phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050. Từ sau COP26, hệ thống chính sách về biến đổi khí hậu, tăng trưởng xanh, giảm phát thải khí nhà kính, chuyển dịch năng lượng và kinh tế tuần hoàn từng bước được hoàn thiện. Tuy nhiên, khoảng cách giữa chính sách và thực tiễn vẫn là vấn đề cần được nhìn nhận một cách hệ thống.

Tại Hội thảo khoa học “Hoàn thiện thể chế để thúc đẩy kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới” ngày 10/9/2026, PGS.TS Ngô Trí Long cho rằng điểm nghẽn của chuyển đổi xanh không nằm đơn thuần ở việc thiếu thêm văn bản, mà ở khả năng kết nối các quy định thành một hành lang pháp lý thống nhất, giúp doanh nghiệp có thể dự đoán được chi phí, thời gian, nghĩa vụ và quyền lợi trong suốt vòng đời một dự án xanh.

Đây là một góc nhìn đáng chú ý bởi chuyển đổi xanh về bản chất không phải một chương trình riêng lẻ của ngành môi trường. Đó là quá trình tái cấu trúc phương thức sản xuất, tiêu dùng, đầu tư, sử dụng năng lượng và tài nguyên của toàn bộ nền kinh tế.

Từ “nhiều chính sách” đến một hệ thống chính sách có khả năng vận hành

Việt Nam đã xác lập nhiều mục tiêu dài hạn cho tăng trưởng xanh. Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021-2030, tầm nhìn 2050 đặt trọng tâm vào xanh hóa các ngành kinh tế, sử dụng hiệu quả tài nguyên và năng lượng, phát triển kết cấu hạ tầng bền vững, ứng dụng khoa học - công nghệ, chuyển đổi số và bảo đảm quá trình chuyển đổi theo hướng công bằng, bao trùm.

Cùng với đó, mục tiêu Net Zero vào năm 2050 được cụ thể hóa qua nhiều chiến lược, kế hoạch và cơ chế liên quan đến năng lượng, giao thông, nông nghiệp, lâm nghiệp, chất thải và các quá trình công nghiệp.

Nhìn trên phương diện thể chế, đây là nền tảng quan trọng. Nhưng chuyển đổi xanh lại diễn ra trong một không gian pháp lý đa tầng. Một dự án năng lượng tái tạo không chỉ liên quan đến môi trường mà còn liên quan đến đầu tư, đất đai, xây dựng, điện lực, tài chính, tín dụng và quy hoạch. Một dự án tái chế lại đồng thời chịu tác động của các quy định về môi trường, tiêu chuẩn kỹ thuật, sản phẩm, thương mại, thuế và thị trường.

PGS.TS Ngô Trí Long gọi sự thiếu tương thích tại các “điểm giao” này là tình trạng “đứt gãy pháp lý trong chuỗi hoạt động kinh tế”. Một quy định riêng lẻ có thể hợp lý nhưng khi đặt trong toàn bộ quy trình đầu tư, sản xuất và lưu thông hàng hóa lại có thể phát sinh khoảng trống hoặc chồng chéo.

Đây chính là điểm cần thay đổi trong tư duy xây dựng chính sách xanh. Thay vì chỉ đặt câu hỏi “đã có quy định chưa?”, cần đặt câu hỏi rộng hơn: doanh nghiệp phải đi qua bao nhiêu thủ tục để biến một ý tưởng xanh thành một sản phẩm xanh?

Một chính sách chỉ thực sự tạo ra tác động khi doanh nghiệp có thể hiểu, dự đoán và thực hiện được. Nếu cùng một tiêu chí phải chứng minh nhiều lần với nhiều cơ quan khác nhau, chi phí tuân thủ sẽ tăng. Nếu một dự án được xác định là xanh nhưng chưa có tiêu chuẩn, quy chuẩn hoặc cơ chế xác nhận thống nhất, khả năng tiếp cận tín dụng và các nguồn vốn hỗ trợ cũng bị ảnh hưởng.

Do đó, chất lượng thể chế xanh cần được đánh giá không chỉ bằng số lượng văn bản, mà bằng mức độ thông suốt của cả chuỗi thực thi.

Một tín hiệu đáng chú ý trong năm 2026 là Bộ Tài chính đã ban hành Khung đánh giá mức độ trưởng thành chuyển đổi số gắn với chuyển đổi xanh dành cho doanh nghiệp, gồm 3 trụ cột, 9 cấu phần, 36 khía cạnh và 62 tiêu chí. Khung này hướng tới giúp doanh nghiệp nhận diện khoảng cách năng lực, xây dựng lộ trình và làm cơ sở tiếp cận các chương trình hỗ trợ.

Điều này cho thấy chính sách đang có xu hướng chuyển từ cách tiếp cận “đưa ra yêu cầu” sang “định lượng mức độ sẵn sàng”. Tuy nhiên, để công cụ chính sách thực sự phát huy tác dụng, các tiêu chí đánh giá cần tiếp tục được kết nối với nguồn vốn, công nghệ, đào tạo và thị trường. Nếu doanh nghiệp chỉ được “đánh giá xanh” mà không có cơ chế hỗ trợ tương ứng, khung đánh giá sẽ khó chuyển hóa thành động lực đầu tư.

Kinh tế tuần hoàn: Khi chất thải phải thực sự trở thành tài nguyên

Một trong những phép thử rõ nhất đối với năng lực thể chế xanh nằm ở kinh tế tuần hoàn. Về nguyên lý, kinh tế tuần hoàn hướng tới việc kéo dài vòng đời sản phẩm, giảm khai thác tài nguyên nguyên sinh và đưa vật liệu trở lại chu trình sản xuất. Nhưng để làm được điều đó, một câu hỏi tưởng như kỹ thuật lại trở thành vấn đề pháp lý quan trọng: khi nào một vật liệu đã qua sử dụng không còn được coi là chất thải mà trở thành nguyên liệu thứ cấp?

Theo phân tích của PGS.TS Ngô Trí Long, nếu vật liệu đã qua xử lý, đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nhưng vẫn bị quản lý hoàn toàn như chất thải, chi phí pháp lý và chi phí tuân thủ có thể khiến nguyên liệu tái chế mất lợi thế so với nguyên liệu nguyên sinh.

Đây là một nghịch lý mà chính sách xanh cần tránh. Nhà nước khuyến khích tái chế, nhưng nếu chi phí để đưa vật liệu tái chế quay lại nền kinh tế cao hơn chi phí sử dụng tài nguyên mới, động lực kinh tế cho tuần hoàn sẽ suy yếu.

Bởi vậy, “điểm kết thúc của chất thải” cần được xác định rõ trên cơ sở tiêu chuẩn kỹ thuật, kiểm soát chất lượng, truy xuất nguồn gốc và trách nhiệm của các chủ thể. Cách thiết kế chính sách phải đồng thời bảo đảm hai mục tiêu: tạo điều kiện cho nguyên liệu thứ cấp lưu thông hợp pháp nhưng không tạo kẽ hở để chất thải nguy hại được “hợp thức hóa”.

Trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất, hay EPR, cũng cần được nhìn từ góc độ này. Nếu EPR chỉ được hiểu là nghĩa vụ tài chính, doanh nghiệp có thể hoàn thành nghĩa vụ bằng cách đóng góp một khoản tiền nhưng chưa chắc thay đổi cách thiết kế sản phẩm, lựa chọn vật liệu hay tổ chức thu hồi.

Ngược lại, nếu EPR được gắn với mục tiêu cụ thể như khả năng tái chế của sản phẩm, tỷ lệ sử dụng nguyên liệu tái chế, tỷ lệ thu hồi và giảm chất thải cuối cùng, cơ chế này có thể trở thành một động lực thay đổi mô hình sản xuất. PGS.TS Ngô Trí Long cũng lưu ý rằng hiệu quả của EPR cần được đánh giá bằng tác động thực tế đối với dòng vật chất, chứ không chỉ bằng số tiền doanh nghiệp đóng góp.

Từ đây có thể thấy một nguyên tắc quan trọng: chính sách kinh tế tuần hoàn phải tạo ra thị trường cho tài nguyên thứ cấp.

Điều đó đòi hỏi tiêu chuẩn kỹ thuật cho nguyên liệu tái chế, cơ chế chứng nhận chất lượng, hệ thống truy xuất, các quy định về mua sắm công và những ưu đãi đủ mạnh để doanh nghiệp lựa chọn nguyên liệu tái chế.

Nếu không có thị trường đầu ra, công nghệ tái chế dù hiện đại đến đâu cũng khó hình thành một chu trình kinh tế hoàn chỉnh.

Trong lĩnh vực đô thị, tư duy này cũng ngày càng được thể chế hóa. Nghị định 35/2026/NĐ-CP đã đưa các tiêu chí về năng lượng tái tạo, điện mặt trời mái nhà tự sản tự tiêu, công trình xanh, chất lượng không khí và các yếu tố giảm phát thải vào nhóm tiêu chí phát triển đô thị xanh.

Điều này cho thấy chuyển đổi xanh đang dịch chuyển từ một khái niệm mang tính định hướng sang các tiêu chí có khả năng đo lường. Thách thức tiếp theo là bảo đảm những tiêu chí ấy được thực hiện thống nhất, có dữ liệu kiểm chứng và được chuyển hóa thành các quyết định đầu tư cụ thể.

Giảm bất định để khơi thông dòng vốn xanh

Một trong những vấn đề quan trọng nhất của chuyển đổi xanh là vốn. Phần lớn dự án xanh đòi hỏi chi phí đầu tư ban đầu lớn, trong khi thời gian hoàn vốn có thể dài. Doanh nghiệp vì vậy cần một môi trường chính sách có tính ổn định cao hơn để có thể tính toán dòng tiền trong nhiều năm.

Từ góc nhìn kinh tế, chuyển đổi xanh chỉ có thể tăng tốc khi lựa chọn xanh dần trở thành lựa chọn có lợi về mặt kinh tế, chứ không chỉ là nghĩa vụ phải thực hiện.

Điều này liên quan trực tiếp đến tín dụng xanh, thuế, phí môi trường, mua sắm công, tiêu chuẩn sản phẩm và thị trường carbon. Khi các công cụ này được thiết kế đồng bộ, doanh nghiệp có thể nhìn thấy lợi ích kinh tế rõ hơn từ việc giảm phát thải, tiết kiệm năng lượng và sử dụng tài nguyên hiệu quả.

Ngược lại, nếu chính sách thay đổi quá nhanh, tiêu chí chưa rõ hoặc thủ tục xác nhận phức tạp, rủi ro chính sách sẽ làm tăng chi phí vốn.

Đặc biệt, thị trường carbon đang mở ra một không gian pháp lý mới. Khi hạn ngạch phát thải và tín chỉ carbon có giá trị kinh tế, chúng không còn chỉ là công cụ môi trường mà bắt đầu liên quan tới các vấn đề về quyền tài sản, giao dịch, hợp đồng, tài sản bảo đảm, phá sản và giải quyết tranh chấp. PGS.TS Ngô Trí Long cho rằng trước khi nghĩ tới việc xây dựng một đạo luật riêng về tài sản carbon, cần rà soát toàn bộ vòng đời pháp lý của loại tài sản này để xác định phần nào đã được pháp luật hiện hành điều chỉnh và phần nào thực sự cần bổ sung.

Đây là cách tiếp cận đáng chú ý: không phải điểm nghẽn nào cũng cần một văn bản mới. Có điểm nghẽn cần sửa luật; có vấn đề chỉ cần nghị định hoặc thông tư hướng dẫn; nhưng cũng có những vướng mắc xuất phát từ việc thực thi thiếu thống nhất, dữ liệu không được chia sẻ hoặc thủ tục hành chính còn trùng lặp.

Vì vậy, một hướng đi có tính thực tiễn là rà soát pháp luật theo chuỗi hoạt động kinh tế xanh, thay vì chỉ rà soát từng văn bản riêng biệt.

Chẳng hạn, đối với một vật liệu đã qua sử dụng muốn quay lại dây chuyền sản xuất, cần lập bản đồ toàn bộ quy trình: từ thu gom, vận chuyển, xử lý, kiểm định, xác nhận chất lượng đến đưa vào sản xuất. Ở mỗi khâu, cần xác định quy định nào áp dụng, cơ quan nào chịu trách nhiệm, dữ liệu nào phải cung cấp và điểm nào tạo ra chi phí hoặc rủi ro không cần thiết.

Từ đó có thể xây dựng “Danh mục điểm nghẽn pháp lý đối với chuyển đổi xanh và kinh tế tuần hoàn”, xác định rõ nguyên nhân, cơ quan xử lý và thời hạn khắc phục. Đây cũng là cơ sở để thực hiện kiểm toán thủ tục hành chính xanh đối với các lĩnh vực như năng lượng sạch, tái chế, EPR, nguyên liệu thứ cấp và thị trường carbon.

Một yêu cầu khác là số hóa quá trình quản lý. Nếu dữ liệu về phát thải, năng lượng, nguyên liệu, chất thải và tiêu chuẩn sản phẩm được kết nối, doanh nghiệp sẽ giảm đáng kể số lần phải cung cấp cùng một thông tin cho nhiều cơ quan.

Khi đó, quản lý nhà nước có thể chuyển dần từ tiền kiểm nặng về hồ sơ sang hậu kiểm dựa trên rủi ro. Đây không chỉ là cải cách thủ tục hành chính mà còn là một cấu phần của chuyển đổi xanh, bởi giảm giấy tờ, giảm thời gian và giảm chi phí giao dịch cũng chính là giảm nguồn lực xã hội bị tiêu hao.

Ở cấp doanh nghiệp, chuyển đổi xanh cũng cần được nhìn như một chiến lược dài hạn thay vì một chương trình tuân thủ. Các doanh nghiệp cần lượng hóa phát thải, xác định các công đoạn tiêu hao nhiều năng lượng và tài nguyên, đánh giá vòng đời sản phẩm, xây dựng lộ trình công nghệ và chủ động chuẩn bị năng lực tiếp cận tài chính xanh.

Đặc biệt, doanh nghiệp nhỏ và vừa cần được quan tâm bởi đây là nhóm thường gặp hạn chế về vốn, nhân lực chuyên môn và khả năng tiếp cận công nghệ. Một khung chính sách tốt không chỉ đặt ra yêu cầu mà phải tạo ra “bậc thang chuyển đổi” phù hợp với quy mô và năng lực của từng doanh nghiệp.

Suy cho cùng, chuyển đổi xanh không phải cuộc chạy đua về số lượng văn bản. Đây là cuộc chuyển đổi về mô hình phát triển.

Việt Nam đã có nền tảng chính sách quan trọng để thực hiện mục tiêu tăng trưởng xanh và Net Zero. Vấn đề của giai đoạn tiếp theo là làm cho hệ thống ấy vận hành hiệu quả hơn: chính sách phải kết nối với tiêu chuẩn; tiêu chuẩn phải kết nối với thị trường; thị trường phải kết nối với vốn; còn vốn phải được dẫn vào những dự án tạo ra hiệu quả môi trường và kinh tế có thể đo lường.

Khi một doanh nghiệp có thể nhìn thấy rõ con đường từ ý tưởng xanh đến dự án, từ dự án đến vốn, từ sản phẩm đến thị trường và từ kết quả giảm phát thải đến giá trị kinh tế, khi đó chuyển đổi xanh mới thực sự trở thành động lực tăng trưởng.

Bởi vậy, thước đo quan trọng của thể chế xanh trong giai đoạn mới không nên chỉ là có thêm bao nhiêu văn bản, mà phải là bao nhiêu điểm nghẽn được tháo gỡ, bao nhiêu chi phí tuân thủ được cắt giảm, bao nhiêu dòng vốn được khơi thông và bao nhiêu sáng kiến xanh có thể đi từ chính sách đến thị trường.

Đó cũng là bước chuyển từ tư duy “quản lý quá trình xanh hóa” sang tư duy kiến tạo một hệ sinh thái để nền kinh tế tự tạo ra động lực xanh hóa.

ThS Bùi Nam Giang

_________________________________

Tài liệu tham khảo

  1. Chính phủ, Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021-2030, tầm nhìn đến năm 2050, Quyết định số 1658/QĐ-TTg ngày 01/10/2021.
  2. Thủ tướng Chính phủ, Quyết định số 888/QĐ-TTg về Đề án những nhiệm vụ, giải pháp triển khai kết quả Hội nghị COP26, năm 2022.
  3. Bộ Nông nghiệp và Môi trường, Cam kết Net Zero vào năm 2050, 31/5/2024.
  4. Chính phủ, Nghị định số 35/2026/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều của Nghị quyết về phân loại đô thị, trong đó quy định các tiêu chí phát triển đô thị xanh, ngày 22/1/2026.
  5. Bộ Tài chính, Quyết định số 2515/QĐ-BTC ngày 08/9/2026 ban hành Khung đánh giá mức độ trưởng thành chuyển đổi số gắn với chuyển đổi xanh dành cho doanh nghiệp.
  6. Doanh Nhân Việt Nam, “Chuyên gia: Giải bài toán chuyển đổi xanh không thể chỉ nhìn việc ban hành thêm bao nhiêu văn bản”, 14/9/2026.
  7. Doanh Nhân Việt Nam, “Doanh nghiệp không còn đơn độc trong hành trình chuyển đổi xanh”, 22/4/2025.
  8. Ban Nghiên cứu phát triển kinh tế tư nhân (Ban IV), các kết quả khảo sát về mức độ sẵn sàng và khó khăn của doanh nghiệp trong chuyển đổi xanh, 2024.