Chuyển đổi sang nền nông nghiệp xanh, phát thải thấp vừa góp phần thực hiện cam kết đưa phát thải ròng về “0” vào năm 2050, vừa mở ra cơ hội nâng cao giá trị và sức cạnh tranh của nông sản Việt Nam. Những năm qua, tín dụng xanh và các nguồn tài chính khí hậu đã từng bước được mở rộng, tạo điều kiện để doanh nghiệp, hợp tác xã và người dân đầu tư công nghệ, sử dụng tiết kiệm tài nguyên và đổi mới phương thức sản xuất. Để dòng vốn phát huy hiệu quả sâu rộng hơn, yêu cầu đặt ra không chỉ là tăng quy mô tín dụng, mà còn phải chuẩn hóa dự án, hoàn thiện dữ liệu và xây dựng cơ chế chia sẻ rủi ro phù hợp với đặc thù nông nghiệp.
Bài viết sử dụng phương pháp phân tích chính sách, tổng hợp tài liệu thứ cấp và so sánh trường hợp. Các văn bản, số liệu chính thức được xem xét trong mối liên hệ với lý thuyết về ngoại ứng môi trường, bất cân xứng thông tin và phân bổ rủi ro. Đề án một triệu héc-ta lúa chất lượng cao, phát thải thấp của Việt Nam và Chương trình nông nghiệp carbon thấp của Brazil được lựa chọn làm trường hợp tham chiếu.
I. TỪ NHỮNG DÒNG VỐN BAN ĐẦU ĐẾN YÊU CẦU NÂNG CAO HIỆU QUẢ TÀI CHÍNH XANH
Nông nghiệp không chỉ tạo ra lương thực, nguyên liệu và sản phẩm xuất khẩu, mà còn gắn trực tiếp với sinh kế nông thôn, sự ổn định xã hội và việc bảo vệ các hệ sinh thái. Vì vậy, xanh hóa nông nghiệp có ý nghĩa rộng hơn việc áp dụng một số kỹ thuật riêng lẻ. Đây là quá trình sử dụng hiệu quả hơn đất, nước, năng lượng và vật tư đầu vào; giảm phát thải và hạn chế chất thải; tăng khả năng thích ứng với khí hậu; đồng thời duy trì thu nhập và động lực sản xuất của người nông dân.
Nghị quyết số 19-NQ/TW về nông nghiệp, nông dân, nông thôn đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045 xác định định hướng phát triển nền nông nghiệp hiệu quả, bền vững và tích hợp đa giá trị. Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh và Chiến lược phát triển nông nghiệp, nông thôn bền vững tiếp tục đặt ra yêu cầu chuyển từ tư duy sản xuất nông nghiệp sang phát triển kinh tế nông nghiệp. Theo đó, tăng trưởng không chỉ được đo bằng sản lượng, mà còn được xem xét trên các phương diện hiệu quả sử dụng tài nguyên, chất lượng sản phẩm, sinh kế của người sản xuất và đóng góp đối với môi trường.

Chuyển đổi sang sản xuất xanh, phát thải thấp đang mở ra cơ hội nâng cao giá trị và sức cạnh tranh của nông nghiệp Việt Nam
Chuyển đổi xanh không phải là sự đánh đổi đơn giản giữa sản lượng và môi trường, mà hướng tới tạo ra giá trị cao hơn từ cùng một đơn vị tài nguyên. Các giải pháp như tưới tiết kiệm, quản lý nước, sử dụng năng lượng tái tạo, tái chế phụ phẩm hoặc số hóa quy trình có thể đồng thời giảm chi phí và nâng cao chất lượng sản phẩm. Tuy nhiên, việc áp dụng những giải pháp này thường đòi hỏi khoản đầu tư ban đầu tương đối lớn, trong khi khả năng tự tích lũy của nhiều hộ sản xuất và hợp tác xã còn có giới hạn.
Tài chính cho nông nghiệp xanh vì thế cần được nhìn nhận rộng hơn tín dụng ngân hàng. Hệ thống này còn bao gồm vốn ngân sách, bảo lãnh tín dụng, bảo hiểm nông nghiệp, trái phiếu xanh, vốn quốc tế và các khoản thanh toán dựa trên kết quả môi trường. Mỗi công cụ có thể đảm nhận một chức năng phù hợp: vốn công tạo lập nền tảng; tín dụng tài trợ cho những hoạt động có khả năng hoàn trả; bảo hiểm và bảo lãnh hỗ trợ chia sẻ rủi ro; còn nguồn thu dựa trên kết quả môi trường bổ sung giá trị sau khi kết quả được xác nhận.
Việt Nam đã từng bước hình thành nền tảng chính sách và thị trường cho quá trình này. Chỉ thị số 03/CT-NHNN ngày 24-3-2015 đặt ra yêu cầu thúc đẩy tăng trưởng tín dụng xanh và quản lý rủi ro môi trường, xã hội trong hoạt động cấp tín dụng. Theo số liệu Ngân hàng Nhà nước Việt Nam công bố tháng 6-2026, có 82 tổ chức tín dụng phát sinh dư nợ tín dụng xanh, với tổng dư nợ khoảng 828 nghìn tỷ đồng; tốc độ tăng trưởng bình quân giai đoạn 2017–2025 đạt trên 20% mỗi năm. Dư nợ tín dụng được đánh giá rủi ro môi trường và xã hội đạt trên 5,1 triệu tỷ đồng, cho thấy các yếu tố bền vững ngày càng được lồng ghép vào hoạt động ngân hàng. Đây là số liệu chung của các lĩnh vực thuộc danh mục xanh trong toàn bộ nền kinh tế, không phải số liệu riêng của ngành nông nghiệp.
Quyết định số 21/2025/QĐ-TTg quy định tiêu chí môi trường và việc xác nhận dự án đầu tư thuộc danh mục phân loại xanh đã tạo thêm căn cứ để nhận diện dự án xanh, hạn chế sự khác biệt trong cách hiểu và hỗ trợ quá trình huy động vốn. Cùng với nguồn lực trong nước, các định chế quốc tế ngày càng tham gia cung cấp vốn dài hạn, hỗ trợ kỹ thuật, bổ sung kinh nghiệm và nâng cao năng lực chuẩn bị dự án.
Những kết quả trên cho thấy tài chính xanh đã có bước phát triển tích cực cả về khuôn khổ chính sách và sự tham gia của hệ thống tín dụng. Yêu cầu của giai đoạn tiếp theo là tạo điều kiện để dòng vốn đến được nhiều hơn với những chủ thể trực tiếp thực hiện chuyển đổi, nhất là doanh nghiệp nhỏ, hợp tác xã và hộ sản xuất, đồng thời vẫn bảo đảm an toàn vốn và hiệu quả môi trường. Đây không chỉ là bài toán về lượng vốn có thể huy động, mà còn liên quan đến khả năng hấp thụ vốn và chất lượng tổ chức dự án.
II. NÂNG KHẢ NĂNG CHUYỂN HÓA NHU CẦU XANH THÀNH DỰ ÁN CÓ THỂ TÀI TRỢ
Nhiều hoạt động nông nghiệp xanh tạo ra ngoại ứng tích cực. Khi một hộ sản xuất giảm sử dụng hóa chất, tiết kiệm nước hoặc hạn chế phát thải, lợi ích tạo ra không chỉ thuộc về người trực tiếp đầu tư mà còn lan tỏa đến cộng đồng và hệ sinh thái. Trong khi đó, chi phí đầu tư thường phát sinh ngay từ đầu, còn hiệu quả kinh tế, môi trường và xã hội được hình thành trong thời gian dài. Nếu những lợi ích chung chưa được phản ánh vào giá bán hoặc chuyển hóa thành nguồn thu bổ sung, hiệu quả tài chính của dự án có thể thấp hơn giá trị mà dự án tạo ra cho toàn xã hội.
Sự khác biệt giữa lợi ích của nhà đầu tư và lợi ích xã hội là một trong những cơ sở để Nhà nước đầu tư vào hạ tầng, nghiên cứu, dữ liệu, đào tạo hoặc hỗ trợ một phần rủi ro. Sự tham gia này không nhằm thay thế thị trường, mà góp phần tạo ra các điều kiện cần thiết để những dự án có giá trị kinh tế – xã hội trở nên khả thi và có khả năng thu hút thêm nguồn vốn tư nhân.
Nông nghiệp có dòng tiền phụ thuộc vào mùa vụ, đồng thời chịu ảnh hưởng của thời tiết, dịch bệnh và biến động giá cả, trong khi nhiều công nghệ xanh cần thời gian tương đối dài để hoàn vốn. Nhiều hộ sản xuất có quy mô nhỏ, phương thức ghi chép tài chính còn đơn giản và tài sản bảo đảm hạn chế. Đây là những đặc điểm khách quan của khu vực nông nghiệp, đòi hỏi sản phẩm tài chính và phương pháp thẩm định phải được thiết kế phù hợp.
Từ góc độ ngân hàng, một dự án mang lại lợi ích môi trường chưa tự động trở thành một khoản vay an toàn. Ngược lại, nếu việc thẩm định chỉ dựa chủ yếu vào tài sản bảo đảm mà chưa xem xét đầy đủ dòng tiền, hợp đồng tiêu thụ, dữ liệu sản xuất và hiệu quả dài hạn của công nghệ, một số phương án có triển vọng vẫn có thể khó tiếp cận vốn. Vì vậy, vấn đề không phải hạ thấp yêu cầu an toàn tín dụng, mà là bổ sung dữ liệu và công cụ quản trị để đánh giá dự án đầy đủ hơn.
Quyết định số 21/2025/QĐ-TTg đã tạo khuôn khổ phân loại chung. Công việc tiếp theo là chuyển các tiêu chí môi trường thành những chỉ tiêu kỹ thuật phù hợp với đặc điểm của từng ngành hàng. Đối với lúa gạo, việc đánh giá có thể tập trung vào lượng giống, phân bón, nước tưới, phương thức quản lý rơm rạ và mức giảm phát thải. Với chăn nuôi, trọng tâm có thể là xử lý chất thải, sử dụng khí sinh học và hiệu quả sử dụng thức ăn. Trong lĩnh vực thủy sản, các chỉ tiêu cần gắn với chất lượng nước, mức tiêu thụ năng lượng, thức ăn và khả năng truy xuất. Việc cụ thể hóa tiêu chí giúp giảm thời gian xác minh và tạo cách hiểu thống nhất hơn giữa cơ quan chuyên môn, tổ chức tín dụng và bên vay vốn.
Đi cùng với bộ tiêu chí phải là hệ thống đo lường, báo cáo và thẩm định kết quả, thường được gọi là MRV. Hệ thống này cần cung cấp cơ sở để xác định dự án giảm được bao nhiêu phát thải, tiết kiệm được bao nhiêu nước, năng lượng và vật tư đầu vào, đồng thời theo dõi sự thay đổi về thu nhập và khả năng chống chịu của người sản xuất. Tuy nhiên, yêu cầu về thông tin cần tương xứng với quy mô và mức độ phức tạp của dự án. Hạ tầng dữ liệu dùng chung, biểu mẫu phù hợp và sự hỗ trợ của hợp tác xã có thể giúp dung hòa giữa độ tin cậy của thông tin với chi phí tuân thủ.
Thị trường carbon có thể tạo thêm nguồn thu cho một số mô hình sản xuất phát thải thấp, nhưng giá trị này chỉ được xác lập khi lượng giảm phát thải có tính bổ sung, được đo lường và kiểm chứng bằng phương pháp đáng tin cậy, đồng thời quyền sở hữu và hưởng lợi được làm rõ. Vì vậy, nguồn thu carbon phù hợp hơn với vai trò một lớp giá trị bổ sung sau khi kết quả giảm phát thải được xác nhận; chưa nên được coi là nguồn thu chắc chắn trong phương án tài chính của mọi dự án.
Một hướng có ý nghĩa thực tiễn là tổ chức tài chính theo chuỗi giá trị. Khi hộ nông dân tham gia hợp tác xã, thực hiện quy trình sản xuất chung và có hợp đồng thu mua, thông tin về sản lượng, chất lượng, chi phí và dòng tiền trở nên rõ ràng hơn. Hợp tác xã có thể đóng vai trò tập hợp nhu cầu vốn và dữ liệu; doanh nghiệp góp phần ổn định đầu ra; còn ngân hàng có thêm căn cứ để đánh giá phương án sản xuất. Nhờ đó, tín dụng có thể được kết nối với bảo lãnh, bảo hiểm, hỗ trợ kỹ thuật và thị trường tiêu thụ, thay vì được triển khai như một công cụ riêng lẻ.
III. KIẾN TẠO HỆ SINH THÁI TÀI CHÍNH PHÙ HỢP VỚI NÔNG NGHIỆP XANH
Hệ sinh thái tài chính cho nông nghiệp xanh cần được thiết kế theo nguyên tắc mỗi nguồn vốn đảm nhận loại chi phí và mức độ rủi ro phù hợp. Ngân sách và vốn hỗ trợ quốc tế có thể được sử dụng cho hạ tầng, nghiên cứu, dữ liệu, đào tạo và chuẩn bị dự án; cơ chế bảo lãnh hỗ trợ những phương án có triển vọng nhưng còn hạn chế về tài sản bảo đảm; ngân hàng thương mại cung cấp vốn trên cơ sở khả năng hoàn trả; bảo hiểm nông nghiệp hỗ trợ bù đắp một phần thiệt hại do thiên tai, dịch bệnh.
Trong cấu trúc tài chính hỗn hợp này, nguồn lực công nên tập trung vào những khâu có tính nền tảng hoặc những rủi ro ban đầu mà thị trường chưa thể tự xử lý. Khi hạ tầng, dữ liệu và năng lực chuẩn bị dự án được cải thiện, vốn thương mại có điều kiện tham gia với quy mô lớn hơn. Vai trò của Nhà nước vì vậy là dẫn dắt, kiến tạo và chia sẻ một phần rủi ro hợp lý, thay vì bao cấp toàn bộ hoặc thay thế quyết định đầu tư của doanh nghiệp và tổ chức tín dụng.
Sản phẩm tín dụng cần phù hợp với chu kỳ sinh học và dòng tiền của từng ngành hàng. Khoản vay đầu tư hệ thống tưới, nhà kính hoặc thiết bị xử lý chất thải có thời gian hoàn vốn khác với khoản vay mua vật tư cho một vụ sản xuất. Kỳ hạn, thời gian ân hạn và lịch trả nợ do đó cần gắn với chu kỳ tạo doanh thu. Bên cạnh tài sản bảo đảm, hợp đồng bao tiêu, lịch sử giao dịch, dữ liệu sản xuất và phương án liên kết chuỗi có thể bổ sung thông tin phục vụ thẩm định.
Khoản vay cũng nên được kết hợp với tư vấn công nghệ, khuyến nông, đào tạo quản trị và kết nối tiêu thụ. Một công nghệ được xác định là thân thiện với môi trường chưa chắc đã tạo ra hiệu quả tài chính nếu không phù hợp với quy mô sản xuất, trình độ vận hành và nhu cầu thị trường. Do đó, hỗ trợ kỹ thuật không phải là phần việc tách rời tài chính, mà là một trong những điều kiện giúp vốn vay được sử dụng hiệu quả và nâng cao khả năng trả nợ.
Đề án phát triển bền vững một triệu héc-ta chuyên canh lúa chất lượng cao, phát thải thấp gắn với tăng trưởng xanh vùng đồng bằng sông Cửu Long là trường hợp tiêu biểu cho cách tổ chức tài chính theo chuỗi. Được phê duyệt tại Quyết định số 1490/QĐ-TTg ngày 27-11-2023, Đề án kết hợp mục tiêu nâng cao chất lượng, giảm phát thải, sử dụng hiệu quả tài nguyên, củng cố liên kết với hợp tác xã và cải thiện thu nhập của người trồng lúa. Đối tượng cần tài trợ vì vậy không chỉ là một thiết bị hoặc một khâu sản xuất riêng lẻ, mà là quá trình chuyển đổi của vùng nguyên liệu và toàn bộ chuỗi giá trị.
Theo số liệu sơ kết được công bố tháng 3-2026, diện tích tham gia Đề án đạt 354.839 héc-ta, tương đương 197% mục tiêu của giai đoạn đầu. Diện tích được cấp nhãn hiệu “Gạo Việt xanh phát thải thấp” đạt hơn 18.000 héc-ta, với sản lượng tương ứng khoảng 75.060 tấn; trong đó, 500 tấn gạo đã được xuất khẩu sang Nhật Bản. Kết quả bước đầu cho thấy mục tiêu môi trường có thể được kết nối với giá trị thương mại khi quy trình kỹ thuật, tổ chức sản xuất, nhận diện sản phẩm và đầu ra thị trường được triển khai đồng bộ.
Khía cạnh tài chính của Đề án cho thấy sự cần thiết phải phối hợp nhiều nguồn lực. Tổng nhu cầu vay vốn của các địa phương tham gia được xác định khoảng 82.989 tỷ đồng. Đến cuối năm 2025, doanh số giải ngân lũy kế đạt khoảng 3.100 tỷ đồng, với lãi suất cho vay thấp hơn ít nhất 1%/năm so với mức thông thường.
Bên cạnh tín dụng, dự án hỗ trợ hạ tầng và kỹ thuật cho lúa chất lượng cao, phát thải thấp vùng đồng bằng sông Cửu Long với tổng trị giá 405 triệu USD đã được đề xuất, gồm 315 triệu USD vốn vay và 90 triệu USD vốn đối ứng. Khoản hỗ trợ kỹ thuật trị giá 1,5 triệu USD thuộc Quỹ Đối tác Hàn Quốc – Ngân hàng Thế giới cũng góp phần hoàn thiện chương trình đầu tư, huy động tài chính khí hậu và nâng cao năng lực thể chế. Điều đó cho thấy hạ tầng, kỹ thuật, vốn sản xuất và các khoản thanh toán theo kết quả cần được tổ chức bằng những công cụ khác nhau nhưng hướng tới cùng một mục tiêu chuyển đổi.
Kinh nghiệm của Brazil củng cố nhận định trên. Chương trình Nông nghiệp carbon thấp – ABC, sau này phát triển thành ABC+/RenovAgro – cung cấp tín dụng ưu đãi cho các kỹ thuật như phục hồi đồng cỏ suy thoái, canh tác không làm đất, kết hợp trồng trọt – chăn nuôi – lâm nghiệp và xử lý chất thải. Việc gắn nguồn vốn với danh mục kỹ thuật cụ thể tạo cơ sở cho thẩm định và theo dõi kết quả.
Tuy nhiên, trong giai đoạn đầu, khả năng sử dụng vốn của người sản xuất còn hạn chế do thiếu thông tin và hỗ trợ kỹ thuật. Khi hoạt động đào tạo, tư vấn và phổ biến lợi ích kinh tế được chú trọng hơn, mức độ tham gia được cải thiện. Bài học phù hợp với Việt Nam không nằm ở việc sao chép một mô hình tín dụng hoặc mức lãi suất cụ thể, mà ở cách kết hợp vốn với khuyến nông, nghiên cứu, đào tạo và dịch vụ tư vấn.
Việc triển khai tại Việt Nam có thể bắt đầu từ những chuỗi đã hình thành vùng nguyên liệu, hợp tác xã, doanh nghiệp liên kết, quy trình kỹ thuật và thị trường tương đối rõ. Cách tiếp cận này tạo điều kiện thử nghiệm công cụ tài chính trong phạm vi có thể kiểm soát, đồng thời tích lũy dữ liệu trước khi mở rộng. Quá trình nhân rộng cần được thực hiện trên cơ sở đánh giá đầy đủ cả hiệu quả kinh tế và kết quả môi trường.
Tiêu chí đánh giá chính sách vì vậy không nên chỉ dừng ở số lượng gói tín dụng hoặc tổng vốn cam kết. Kết quả thực chất cần được thể hiện qua lượng vốn tư nhân được huy động thêm, diện tích duy trì quy trình bền vững, mức tiết kiệm tài nguyên, lượng phát thải được xác nhận, thu nhập của người sản xuất, chất lượng trả nợ và khả năng tiếp tục vận hành mô hình sau thời gian hỗ trợ. Cách đánh giá này giúp nguồn lực công được tập trung vào những mô hình vừa tạo ra lợi ích môi trường, vừa có khả năng tồn tại và phát triển về kinh tế.
IV. KẾT LUẬN
Việt Nam đã hình thành những nền tảng quan trọng cho tài chính xanh thông qua định hướng phát triển, danh mục phân loại, sự tham gia ngày càng rộng của các tổ chức tín dụng và hợp tác với các định chế quốc tế. Yêu cầu của giai đoạn tiếp theo là kết nối những nền tảng đó thành một hệ sinh thái phù hợp với chu kỳ sản xuất, quy mô của từng nhóm chủ thể và đặc điểm rủi ro của nông nghiệp.
Tài chính cho nông nghiệp xanh vì vậy không chỉ là cung cấp những khoản vay có lãi suất thấp, mà còn là quá trình chuẩn hóa dự án, xây dựng dữ liệu, nâng cao năng lực quản trị, tổ chức liên kết chuỗi và phân bổ rủi ro giữa Nhà nước, tổ chức tín dụng, doanh nghiệp, hợp tác xã và người sản xuất.
Khi lợi ích môi trường được đo lường tin cậy, phương án sản xuất được tổ chức chặt chẽ và rủi ro được chia sẻ hợp lý, nông nghiệp xanh có thể trở thành một lĩnh vực đầu tư có hiệu quả, góp phần nâng cao thu nhập nông thôn, củng cố sức cạnh tranh của nông sản và hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng xanh của Việt Nam./.
ThS. Lê Thị Hoa




