Tóm tắt: Chuyển đổi xanh đang chuyển từ một yêu cầu mang tính trách nhiệm môi trường sang một cấu phần ngày càng quan trọng của năng lực cạnh tranh doanh nghiệp. Trong bối cảnh tiêu chuẩn môi trường, xã hội và quản trị (ESG), yêu cầu giảm phát thải, kinh tế tuần hoàn, truy xuất nguồn gốc và minh bạch chuỗi cung ứng ngày càng được coi trọng, doanh nghiệp Việt Nam đứng trước yêu cầu tái cấu trúc phương thức sản xuất, quản trị và tạo giá trị. Diễn đàn Doanh nghiệp Phát triển bền vững Việt Nam (VCSF) 2026 tiếp tục nhấn mạnh quan điểm tăng trưởng bứt phá và phát triển bền vững không phải là hai mục tiêu tách rời mà cần được thực hiện trong cùng một tiến trình.
Bài viết phân tích chuyển đổi xanh dưới góc độ năng lực cạnh tranh, tập trung vào năm phương diện: nâng cao năng suất và hiệu quả sử dụng nguồn lực; thúc đẩy đổi mới công nghệ và đổi mới sáng tạo; mở rộng khả năng tiếp cận thị trường và chuỗi cung ứng quốc tế; hình thành các mô hình tài chính và quản trị mới; đồng thời tạo dựng năng lực chống chịu dài hạn cho doanh nghiệp. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất một số định hướng nhằm thu hẹp khoảng cách giữa cam kết xanh và năng lực thực thi, trong đó nhấn mạnh vai trò kiến tạo của Nhà nước, sự chủ động của doanh nghiệp, phát triển hạ tầng năng lượng – dữ liệu, tài chính xanh, nguồn nhân lực và liên kết giữa doanh nghiệp với viện nghiên cứu, trường đại học và các đối tác trong chuỗi giá trị.
Từ khóa: chuyển đổi xanh; phát triển bền vững; năng lực cạnh tranh; ESG; kinh tế tuần hoàn; đổi mới sáng tạo; doanh nghiệp; tăng trưởng xanh.
Abstract: Green Transformation – From a Sustainable Development Requirement to a Driver of Vietnamese Enterprises’ Competitiveness
Green transformation is increasingly moving beyond environmental responsibility to become an essential component of corporate competitiveness. As environmental, social and governance (ESG) standards, emission reduction requirements, circular economy models, traceability and supply-chain transparency gain greater importance, Vietnamese enterprises face the need to restructure their production, governance and value-creation models. The Vietnam Corporate Sustainability Forum (VCSF) 2026 emphasized that breakthrough growth and sustainable development should not be treated as separate objectives, but as part of a common development journey.
This paper examines green transformation from the perspective of competitiveness, focusing on productivity and resource efficiency, technological innovation, access to international markets and global value chains, green finance and modern governance, as well as long-term business resilience. It argues that the key challenge for Vietnamese enterprises is no longer whether to pursue green transformation, but how to turn sustainability commitments into measurable, economically viable and scalable actions. The paper therefore proposes several policy and business directions, including strengthening the enabling role of the State, improving corporate implementation capacity, developing energy and digital infrastructure, expanding green finance, upgrading human resources, and promoting cooperation among enterprises, research institutions, universities and value-chain partners.
Keywords: green transformation; sustainable development; competitiveness; ESG; circular economy; innovation; enterprises; green growth.
![]()
Chuyển đổi xanh - Từ yêu cầu phát triển bền vững đến động lực nâng cao năng lực cạnh tranh doanh nghiệp Việt Nam. Ảnh minh họa - TL
1. Đặt vấn đề: Khi “xanh” trở thành một biến số của năng lực cạnh tranh
Trong một thời gian dài, phát triển bền vững thường được nhìn nhận chủ yếu dưới góc độ trách nhiệm xã hội và bảo vệ môi trường. Doanh nghiệp thực hiện các chương trình tiết kiệm năng lượng, xử lý chất thải, trồng cây, sử dụng vật liệu thân thiện với môi trường hoặc công bố báo cáo phát triển bền vững như một phần của trách nhiệm đối với cộng đồng.
Tuy nhiên, cách tiếp cận đó đang thay đổi nhanh chóng. Trong nền kinh tế hội nhập sâu rộng, môi trường kinh doanh ngày càng đặt doanh nghiệp trước những tiêu chuẩn mới về phát thải, sử dụng tài nguyên, nguồn gốc nguyên liệu, lao động, quản trị và tính minh bạch. Điều này khiến chuyển đổi xanh không còn chỉ là câu chuyện “làm tốt hơn cho môi trường”, mà ngày càng trở thành vấn đề liên quan trực tiếp đến chi phí, năng suất, thị trường, vốn, công nghệ, thương hiệu và khả năng tham gia chuỗi giá trị.
Tại Diễn đàn Doanh nghiệp Phát triển bền vững Việt Nam (VCSF) 2026 diễn ra ngày 5/10 với chủ đề “Tăng trưởng bứt phá - Phát triển bền vững: Hai mục tiêu, một hành trình”, các đại biểu tiếp tục nhấn mạnh yêu cầu gắn chuyển đổi xanh với năng suất, hiệu quả và sức cạnh tranh của doanh nghiệp. Chủ tịch VCCI Hồ Sỹ Hùng cho rằng tăng trưởng bứt phá và phát triển bền vững cần được nhìn nhận như một hành trình chung, trong đó Nhà nước kiến tạo, địa phương đồng hành, doanh nghiệp tiên phong và khoa học - công nghệ tạo động lực.
Đây là một chuyển dịch quan trọng về tư duy. Nếu trước đây doanh nghiệp có thể xem đầu tư xanh là một khoản chi phí bổ sung, thì trong điều kiện mới, không đầu tư để giảm tiêu hao năng lượng, nguyên liệu, nước và phát thải cũng có thể trở thành một dạng chi phí cơ hội. Doanh nghiệp không cải thiện hiệu suất có nguy cơ chịu chi phí sản xuất cao hơn; doanh nghiệp thiếu dữ liệu môi trường có thể khó đáp ứng yêu cầu của đối tác; doanh nghiệp không kiểm soát được chuỗi cung ứng có thể gặp trở ngại khi tiếp cận những thị trường đặt ra tiêu chuẩn cao.
Như vậy, câu hỏi trung tâm không còn là “doanh nghiệp có nên chuyển đổi xanh hay không”, mà là làm thế nào để chuyển đổi xanh tạo ra giá trị kinh tế thực chất.
2. Từ “cam kết xanh” sang “năng lực thực thi”
Một trong những vấn đề nổi bật được đặt ra tại VCSF 2026 là khoảng cách giữa cam kết, chiến lược, dự án và kết quả. Phó Chủ tịch VCCI, Chủ tịch VBCSD Nguyễn Quang Vinh nhấn mạnh doanh nghiệp cần chuyển từ tư duy “có cam kết” sang tư duy “có năng lực thực thi”. Điều này đòi hỏi mục tiêu phải đo lường được, dữ liệu phải đáng tin cậy, dự án phải cụ thể và hiệu quả phải có khả năng chứng minh.
Đây có thể xem là một trong những điểm nghẽn căn bản của chuyển đổi xanh tại doanh nghiệp.
Một bản tuyên bố về phát triển bền vững, một báo cáo ESG hay một chiến lược Net Zero sẽ chưa tạo ra năng lực cạnh tranh nếu không được chuyển hóa thành những thay đổi cụ thể trong hoạt động sản xuất – kinh doanh.
Chẳng hạn, một doanh nghiệp đặt mục tiêu giảm phát thải nhưng không biết lượng phát thải hiện tại là bao nhiêu, phát sinh ở công đoạn nào, chi phí giảm phát thải là bao nhiêu và tác động đến năng suất ra sao thì rất khó xây dựng lộ trình khả thi.
Ngược lại, nếu doanh nghiệp có hệ thống dữ liệu về điện năng, nước, nhiên liệu, nguyên vật liệu, chất thải và phát thải theo từng công đoạn, ban lãnh đạo có thể xác định được những “điểm nóng” cần ưu tiên. Khi đó, chuyển đổi xanh không còn là một khái niệm trừu tượng mà trở thành bài toán quản trị.
Có thể hình dung quá trình này theo chuỗi: Đo lường → xác định điểm nghẽn → lựa chọn giải pháp → đầu tư → kiểm chứng kết quả → chuẩn hóa → nhân rộng.
Điểm quan trọng là mỗi bước đều cần dữ liệu. Vì vậy, chuyển đổi xanh thực chất cũng là một quá trình nâng cấp năng lực quản trị doanh nghiệp. Khi dữ liệu môi trường được tích hợp vào hệ thống quản trị, doanh nghiệp có thêm một lớp thông tin để ra quyết định về đầu tư, sản xuất, mua nguyên liệu, logistics và phát triển sản phẩm.
Điều này lý giải vì sao ESG ngày càng được đặt trong mối quan hệ với quản trị chiến lược và quản trị rủi ro, thay vì chỉ là nội dung của báo cáo phát triển bền vững.
3. Năng suất: Điểm giao giữa chuyển đổi xanh và năng lực cạnh tranh
Một trong những cách trực tiếp nhất để chuyển đổi xanh thành năng lực cạnh tranh là nâng cao năng suất sử dụng nguồn lực.
Trong nhiều ngành sản xuất, chi phí năng lượng, nước, nguyên vật liệu, logistics và xử lý chất thải chiếm tỷ trọng đáng kể trong giá thành. Nếu doanh nghiệp giảm được lượng tài nguyên cần thiết để tạo ra một đơn vị sản phẩm, hiệu quả kinh tế sẽ được cải thiện đồng thời với hiệu quả môi trường.
Do đó, “xanh hóa” sản xuất không nhất thiết phải bắt đầu bằng những dự án công nghệ có vốn đầu tư rất lớn.
Kinh nghiệm được chia sẻ tại VCSF 2026 từ Vinamilk cho thấy doanh nghiệp có thể bắt đầu bằng kiểm kê phát thải, tối ưu năng lượng, cải tiến công nghệ và thay đổi tư duy vận hành. Mục tiêu quan trọng là tạo ra các mô hình giảm phát thải có thể đo lường, kiểm chứng và nhân rộng.
Cách tiếp cận này đặc biệt phù hợp với phần lớn doanh nghiệp Việt Nam, nhất là doanh nghiệp nhỏ và vừa.
Thay vì đặt mục tiêu chuyển đổi toàn bộ nhà máy trong một lần, doanh nghiệp có thể lựa chọn những công đoạn có mức tiêu hao cao nhất để cải tiến trước. Một hệ thống chiếu sáng hiệu suất cao, tối ưu hệ thống lạnh, giảm thất thoát hơi, cải thiện hiệu suất động cơ, tái sử dụng nước hoặc giảm phế phẩm đều có thể tạo ra đồng thời hai kết quả: giảm chi phí và giảm tác động môi trường.
Ở cấp độ cao hơn, doanh nghiệp có thể tái thiết kế quy trình sản xuất theo nguyên tắc “sản xuất nhiều hơn với ít nguồn lực hơn”.
Đây chính là điểm giao giữa năng suất và tăng trưởng xanh. Nếu một doanh nghiệp giảm 10% tiêu hao nguyên vật liệu nhưng vẫn giữ nguyên sản lượng và chất lượng, lợi ích không chỉ nằm ở lượng chất thải giảm đi. Doanh nghiệp còn tiết kiệm chi phí nguyên liệu, giảm chi phí xử lý chất thải, giảm nhu cầu vận chuyển và có thể nâng cao biên lợi nhuận.
Tương tự, tiết kiệm năng lượng không chỉ đóng góp vào giảm phát thải mà còn giúp doanh nghiệp giảm mức độ nhạy cảm trước biến động giá năng lượng.
Vì vậy, chuyển đổi xanh cần được đánh giá bằng những chỉ tiêu kinh tế cụ thể: chi phí trên một đơn vị sản phẩm, năng lượng trên một đơn vị sản phẩm, lượng nước sử dụng, tỷ lệ tái chế, tỷ lệ phế phẩm, mức phát thải trên doanh thu hoặc sản lượng và thời gian hoàn vốn của dự án xanh.
4. Công nghệ và đổi mới sáng tạo: “đòn bẩy” thay đổi mô hình tăng trưởng
Không thể thực hiện chuyển đổi xanh ở quy mô lớn nếu thiếu công nghệ. Tuy nhiên, công nghệ xanh không chỉ có nghĩa là mua máy móc mới. Quan trọng hơn là năng lực lựa chọn, hấp thụ, vận hành và cải tiến công nghệ phù hợp với điều kiện của doanh nghiệp.
Đây là lý do chuyển đổi xanh có mối quan hệ chặt chẽ với đổi mới sáng tạo. Một doanh nghiệp có thể bắt đầu từ việc số hóa dữ liệu tiêu thụ năng lượng, sử dụng cảm biến để giám sát thiết bị, áp dụng trí tuệ nhân tạo để tối ưu sản xuất, tự động hóa công đoạn tiêu hao nhiều nguồn lực hoặc sử dụng công nghệ để dự báo nhu cầu và giảm tồn kho.
Chuyển đổi số và chuyển đổi xanh vì thế không nên được triển khai như hai chương trình độc lập.
Dữ liệu số giúp doanh nghiệp “nhìn thấy” mức độ sử dụng tài nguyên theo thời gian thực. Công nghệ phân tích giúp phát hiện bất thường. Trí tuệ nhân tạo có thể hỗ trợ dự báo. Tự động hóa có thể giảm sai sót và phế phẩm. Tất cả những yếu tố đó có thể góp phần giảm chi phí và phát thải.
Tại VCSF 2026, VCCI cũng nhấn mạnh doanh nghiệp cần nâng cao năng lực cạnh tranh thông qua công nghệ, chất lượng và sự khác biệt; quản trị hiện đại cần lấy dữ liệu làm cơ sở ra quyết định và lấy kết quả làm thước đo. Đồng thời, doanh nghiệp cần một hệ sinh thái kết nối vốn, công nghệ, nhân lực, dữ liệu, sở hữu trí tuệ và khách hàng.
Đây là vấn đề đặc biệt quan trọng đối với doanh nghiệp Việt Nam. Nếu doanh nghiệp chỉ mua công nghệ từ bên ngoài mà không nâng cao năng lực nhân sự, không làm chủ dữ liệu và không có khả năng cải tiến quy trình, hiệu quả chuyển đổi sẽ bị giới hạn.
Do đó, chuyển đổi xanh cần gắn với năng lực hấp thụ công nghệ. Một hệ sinh thái đổi mới sáng tạo hiệu quả phải tạo ra liên kết thực chất giữa doanh nghiệp với trường đại học, viện nghiên cứu, tổ chức khoa học - công nghệ và các đối tác quốc tế. Mục tiêu cuối cùng không nên chỉ dừng ở số lượng dự án hợp tác, mà phải được thể hiện bằng sản phẩm mới, công nghệ mới, năng suất cao hơn, đơn hàng mới và khả năng làm chủ công nghệ.
5. Chuỗi cung ứng xanh: Doanh nghiệp không thể “xanh một mình”
Một thay đổi quan trọng của kinh tế xanh là tiêu chuẩn môi trường ngày càng lan truyền từ doanh nghiệp đầu chuỗi xuống các nhà cung cấp.
Điều đó có nghĩa một doanh nghiệp dù đã cải thiện nhà máy của mình nhưng nếu nguyên liệu đầu vào không đáp ứng tiêu chuẩn, dữ liệu không minh bạch hoặc nhà cung cấp không kiểm soát được phát thải thì toàn bộ chuỗi giá trị vẫn có thể đối mặt với rủi ro.
Tại VCSF 2026, vấn đề này được đặt ra khá rõ: doanh nghiệp đầu chuỗi cần chia sẻ tiêu chuẩn, dữ liệu, kinh nghiệm và cơ hội tiếp cận nguồn lực với nhà cung cấp để cùng chuyển đổi.
Đây là một hướng tiếp cận có ý nghĩa đối với nền kinh tế Việt Nam, nơi khu vực doanh nghiệp nhỏ và vừa chiếm số lượng lớn nhưng thường hạn chế về vốn, công nghệ và năng lực quản trị.
Nếu các doanh nghiệp đầu chuỗi chỉ yêu cầu nhà cung cấp phải đạt tiêu chuẩn xanh mà không hỗ trợ chuyển đổi, chi phí tuân thủ có thể trở thành gánh nặng đối với doanh nghiệp nhỏ.
Ngược lại, nếu doanh nghiệp lớn hỗ trợ tiêu chuẩn kỹ thuật, chia sẻ dữ liệu, đào tạo nhân lực và tạo điều kiện tiếp cận tài chính, quá trình xanh hóa có thể lan tỏa theo chuỗi.
Khi đó, chuyển đổi xanh không chỉ nâng sức cạnh tranh của một doanh nghiệp mà còn nâng chất lượng của cả hệ sinh thái.
Kinh nghiệm được chia sẻ tại diễn đàn cũng cho thấy phát triển bền vững cần gắn với lợi ích kinh tế của từng mắt xích, từ nông dân, nhà máy đến doanh nghiệp cung ứng bao bì, nguyên liệu và logistics.
Đây là nguyên tắc quan trọng: chuỗi cung ứng xanh chỉ bền vững khi các chủ thể trong chuỗi đều có động lực kinh tế để tham gia.
6. Tài chính xanh và thị trường carbon: Từ chi phí chuyển đổi đến cơ hội tạo giá trị mới
Một trong những rào cản lớn nhất đối với doanh nghiệp trong chuyển đổi xanh là vốn. Nhiều giải pháp có thể đem lại lợi ích dài hạn nhưng đòi hỏi vốn đầu tư ban đầu. Đặc biệt với doanh nghiệp nhỏ và vừa, khả năng tiếp cận các khoản vay dài hạn, lãi suất phù hợp và công cụ tài chính xanh vẫn là vấn đề đáng quan tâm.
Trong bối cảnh đó, sự hình thành các công cụ tài chính xanh và thị trường carbon có ý nghĩa ngày càng lớn.
Năm 2026, Chính phủ đã ban hành Nghị định số 29/2026/NĐ-CP ngày 19/1/2026 về sàn giao dịch các-bon trong nước; đồng thời Quyết định số 263/QĐ-TTg ngày 9/2/2026 phê duyệt tổng hạn ngạch phát thải khí nhà kính thí điểm cho năm 2025-2026. Đây là những bước đi góp phần tạo nền tảng thể chế cho việc hình thành và vận hành thị trường carbon trong nước.
Ý nghĩa của thị trường carbon không chỉ nằm ở việc tạo thêm một công cụ quản lý phát thải.
Về dài hạn, thị trường này có thể góp phần thay đổi cách doanh nghiệp nhìn nhận giá trị của hoạt động giảm phát thải. Khi giảm phát thải có thể được đo lường, xác nhận và gắn với các cơ chế giao dịch phù hợp, đầu tư vào hiệu quả năng lượng, công nghệ sạch và các giải pháp hấp thụ carbon có thể trở thành một phần của chiến lược tài chính doanh nghiệp.
Điều đó mở ra khả năng hình thành một vòng tuần hoàn mới:
Đầu tư công nghệ → giảm tiêu hao → giảm phát thải → nâng hiệu quả → tạo giá trị carbon → cải thiện khả năng tiếp cận vốn → tiếp tục đầu tư.
Tuy nhiên, để vòng tuần hoàn này vận hành hiệu quả, điều kiện tiên quyết là dữ liệu phải đáng tin cậy, phương pháp đo lường minh bạch và hệ thống kiểm chứng đủ năng lực.
Do đó, năng lực quản trị dữ liệu carbon sẽ trở thành một năng lực cạnh tranh mới.
7. Chính sách Nhà nước: Từ “yêu cầu tuân thủ” sang “kiến tạo hệ sinh thái”
Chuyển đổi xanh không thể chỉ đặt lên vai doanh nghiệp. Doanh nghiệp là chủ thể trực tiếp thực hiện nhưng hiệu quả chuyển đổi phụ thuộc rất lớn vào môi trường thể chế, hạ tầng, thị trường vốn, năng lượng, dữ liệu và nguồn nhân lực.
Ở cấp độ chính sách, yêu cầu quan trọng là tạo ra một hệ thống đủ rõ ràng và có khả năng dự báo để doanh nghiệp có thể lập kế hoạch đầu tư dài hạn.
Chương trình hỗ trợ kinh doanh bền vững giai đoạn 2026-2030 được phê duyệt tại Quyết định số 926/QĐ-TTg ngày 25/5/2026 cho thấy định hướng hỗ trợ khu vực tư nhân tăng trưởng theo hướng bền vững, cân bằng giữa hiệu quả kinh tế, trách nhiệm xã hội và bảo vệ tài nguyên, môi trường.
Từ góc độ này, chính sách xanh cần được thiết kế theo nguyên tắc tạo động lực thay vì chỉ gia tăng nghĩa vụ.
Doanh nghiệp cần biết rõ:
- Tiêu chuẩn nào sẽ được áp dụng?
- Lộ trình thực hiện ra sao?
- Dữ liệu nào phải báo cáo?
- Có những nguồn tài chính nào?
- Công nghệ nào được hỗ trợ?
- Cơ chế khuyến khích nào dành cho doanh nghiệp đi trước?
- Các dự án xanh được đánh giá hiệu quả theo tiêu chí nào?
Sự ổn định và khả năng dự báo của chính sách có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với các dự án có vòng đời dài như năng lượng, sản xuất công nghiệp, xây dựng và hạ tầng.
Bên cạnh đó, cần phát triển hạ tầng năng lượng và dữ liệu.
Nếu doanh nghiệp được yêu cầu giảm phát thải nhưng nguồn điện sạch chưa đáp ứng nhu cầu hoặc dữ liệu môi trường thiếu tính liên thông, chi phí chuyển đổi sẽ tăng lên.
Do đó, chuyển đổi xanh phải được nhìn nhận như một hệ sinh thái, trong đó doanh nghiệp chỉ là một mắt xích.
8. Kinh tế tuần hoàn: Từ “xử lý chất thải” sang “thiết kế lại giá trị”
Một bước phát triển cao hơn của chuyển đổi xanh là kinh tế tuần hoàn. Trong mô hình tuyến tính truyền thống, tài nguyên được khai thác, sản xuất thành sản phẩm, tiêu dùng rồi trở thành chất thải. Mô hình này tạo ra áp lực lớn đối với tài nguyên và môi trường.
Kinh tế tuần hoàn đặt ra cách tiếp cận khác: thiết kế sản phẩm và quy trình sao cho nguyên liệu được sử dụng lâu hơn, có thể sửa chữa, tái sử dụng, tái chế hoặc quay trở lại chu trình sản xuất.
Đối với doanh nghiệp, điều này mở ra một cách nhìn mới về chất thải. Chất thải không nhất thiết chỉ là khoản chi phí phải xử lý. Trong một số mô hình, nó có thể trở thành nguồn nguyên liệu thứ cấp.
Phụ phẩm nông nghiệp có thể trở thành nguyên liệu cho năng lượng sinh khối; phế liệu sản xuất có thể được tái chế; nước sau xử lý có thể được tái sử dụng; sản phẩm sau vòng đời có thể được thu hồi để tái chế hoặc tái sản xuất.
Như vậy, kinh tế tuần hoàn tạo ra cơ hội giảm đồng thời ba loại chi phí: chi phí tài nguyên đầu vào, chi phí xử lý chất thải và chi phí môi trường.
Tuy nhiên, để làm được điều này, doanh nghiệp cần thay đổi từ khâu thiết kế. Sản phẩm xanh không chỉ là sản phẩm được sản xuất bằng ít năng lượng hơn. Đó còn là sản phẩm được thiết kế để có vòng đời dài hơn, dễ sửa chữa hơn, dễ tái chế hơn và có khả năng truy xuất tốt hơn.
Đây là sự chuyển dịch từ “xử lý hậu quả” sang “thiết kế lại hệ thống”.
9. ESG cần đi vào quyết định đầu tư, không dừng ở báo cáo
Một rủi ro trong quá trình phát triển ESG là biến ESG thành một hoạt động mang tính hình thức.
Nếu doanh nghiệp có báo cáo ESG đẹp nhưng quyết định đầu tư vẫn chỉ dựa trên lợi nhuận ngắn hạn, ESG chưa thực sự trở thành một phần của quản trị.
Tại VCSF 2026, VCCI nhấn mạnh trách nhiệm môi trường cần được thể hiện từ quyết định đầu tư, lựa chọn nguyên liệu, năng lượng và thiết kế sản phẩm; các yêu cầu ESG cần đi vào quản trị chiến lược và quản trị rủi ro, thay vì chỉ dừng ở báo cáo.
Đây là một nguyên tắc quan trọng. Một dự án đầu tư trong tương lai cần được đánh giá không chỉ bằng vốn đầu tư và tỷ suất sinh lời, mà còn bằng mức tiêu hao năng lượng, rủi ro môi trường, khả năng đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế, tác động đến chuỗi cung ứng và khả năng thích ứng với những thay đổi chính sách.
Khi đó, ESG trở thành một “bộ lọc” trong quyết định kinh doanh. Cách tiếp cận này cũng giúp doanh nghiệp tránh tình trạng đầu tư vào công nghệ hoặc tài sản có nguy cơ nhanh chóng trở nên lạc hậu do tiêu chuẩn môi trường ngày càng cao.
10. Nguồn nhân lực – yếu tố quyết định thành công của chuyển đổi xanh
Một nhà máy có thể mua công nghệ mới nhưng không thể “mua sẵn” năng lực vận hành.
Chuyển đổi xanh vì vậy trước hết là chuyển đổi năng lực con người. Doanh nghiệp cần đội ngũ có khả năng đọc dữ liệu năng lượng, kiểm kê phát thải, đánh giá vòng đời sản phẩm, quản trị ESG, xây dựng dự án tài chính xanh và vận hành công nghệ mới.
Ở cấp độ quản trị, lãnh đạo doanh nghiệp cũng phải hiểu rằng chuyển đổi xanh không phải là nhiệm vụ riêng của bộ phận môi trường.
Nếu phòng môi trường chịu trách nhiệm giảm phát thải nhưng bộ phận sản xuất chỉ quan tâm đến sản lượng, bộ phận tài chính chỉ quan tâm đến chi phí, bộ phận mua hàng chỉ quan tâm đến giá nguyên liệu và bộ phận kinh doanh chỉ quan tâm đến doanh số, chiến lược xanh rất khó trở thành chiến lược doanh nghiệp.
Cần đưa các chỉ tiêu bền vững vào hệ thống quản trị chung. Chẳng hạn, bộ phận sản xuất có thể được đánh giá bằng mức tiêu hao năng lượng trên đơn vị sản phẩm; bộ phận mua hàng bằng tỷ lệ nguyên liệu đáp ứng tiêu chuẩn bền vững; logistics bằng mức phát thải trên đơn hàng; bộ phận nghiên cứu phát triển bằng tỷ lệ sản phẩm mới có khả năng tái chế hoặc giảm tài nguyên. Khi đó, chuyển đổi xanh trở thành công việc của toàn bộ tổ chức.
11. Doanh nghiệp nhỏ và vừa: Cần một lộ trình chuyển đổi phù hợp
Một vấn đề cần đặc biệt lưu ý là không thể áp dụng một mô hình chuyển đổi xanh giống nhau cho mọi doanh nghiệp.
Doanh nghiệp lớn có khả năng đầu tư hệ thống quản trị ESG, thuê chuyên gia, triển khai kiểm kê phát thải và đầu tư công nghệ. Trong khi đó, doanh nghiệp nhỏ và vừa thường gặp hạn chế về vốn, nhân lực và dữ liệu.
Nếu yêu cầu xanh được áp dụng theo một cách cứng nhắc, doanh nghiệp nhỏ có thể chịu chi phí tương đối lớn hơn.
Do đó, chính sách cần phân tầng. Giai đoạn đầu có thể tập trung vào những biện pháp chi phí thấp nhưng tác động cao: tiết kiệm năng lượng, giảm thất thoát nguyên vật liệu, quản lý chất thải, số hóa dữ liệu và cải thiện điều kiện lao động.
Giai đoạn tiếp theo mới mở rộng sang đầu tư công nghệ, năng lượng tái tạo, kinh tế tuần hoàn và các hệ thống chứng nhận quốc tế.
Cách làm này giúp doanh nghiệp xây dựng năng lực theo từng bước, thay vì tạo ra áp lực phải “xanh hóa” toàn bộ trong thời gian ngắn.
12. Từ doanh nghiệp xanh đến nền kinh tế có sức chống chịu cao
Một lợi ích quan trọng nhưng đôi khi chưa được nhìn nhận đầy đủ của chuyển đổi xanh là khả năng nâng cao sức chống chịu.
Doanh nghiệp sử dụng quá nhiều năng lượng, phụ thuộc vào một nguồn nguyên liệu duy nhất hoặc không kiểm soát được chuỗi cung ứng sẽ dễ bị tổn thương trước biến động giá và gián đoạn thị trường.
Trong khi đó, doanh nghiệp có hiệu suất năng lượng cao, đa dạng hóa nguồn nguyên liệu, sử dụng dữ liệu để dự báo và có khả năng tái chế hoặc tái sử dụng nguồn lực sẽ có nhiều phương án ứng phó hơn.
Chuyển đổi xanh vì vậy không chỉ nhằm giảm phát thải. Nó còn là một chiến lược quản trị rủi ro.
Điều này càng quan trọng trong bối cảnh nền kinh tế thế giới đang thay đổi nhanh, với các yêu cầu ngày càng cao về môi trường, nguồn gốc sản phẩm, tiêu chuẩn chuỗi cung ứng và minh bạch thông tin.
Doanh nghiệp nào chuẩn bị sớm sẽ có nhiều thời gian để điều chỉnh mô hình sản xuất, trong khi doanh nghiệp chỉ bắt đầu thay đổi khi thị trường đã áp đặt tiêu chuẩn có thể phải chịu chi phí cao hơn.
13. Một số kiến nghị nhằm biến chuyển đổi xanh thành năng lực cạnh tranh thực chất
Thứ nhất, xây dựng chiến lược xanh dựa trên dữ liệu
Doanh nghiệp cần bắt đầu bằng việc xác định hiện trạng: năng lượng, nước, nguyên liệu, chất thải và phát thải. Không có dữ liệu nền, không thể xác định mục tiêu và đo lường hiệu quả.
Thứ hai, ưu tiên các dự án có “hai lợi ích”
Những dự án vừa giảm chi phí vừa giảm phát thải cần được ưu tiên. Đây là cách giúp doanh nghiệp chứng minh rằng chuyển đổi xanh không nhất thiết làm giảm khả năng sinh lời.
Thứ ba, kết hợp chuyển đổi số và chuyển đổi xanh
Dữ liệu số cần trở thành nền tảng của quản trị môi trường. Doanh nghiệp nên xây dựng hệ thống theo dõi các chỉ số tài nguyên và phát thải gắn với dữ liệu sản xuất – kinh doanh.
Thứ tư, phát triển tài chính xanh theo hướng dễ tiếp cận hơn
Doanh nghiệp, nhất là doanh nghiệp nhỏ và vừa, cần các sản phẩm tín dụng và đầu tư phù hợp với đặc điểm dự án xanh. Các tiêu chí đánh giá cần minh bạch, tránh tạo thêm chi phí giao dịch không cần thiết.
Thứ năm, phát triển thị trường carbon đồng bộ với năng lực đo lường
Việc hình thành thị trường carbon chỉ phát huy hiệu quả khi doanh nghiệp có khả năng kiểm kê, đo lường và xác minh lượng phát thải cũng như lượng giảm phát thải.
Thứ sáu, xây dựng cơ chế chia sẻ chi phí chuyển đổi trong chuỗi cung ứng
Doanh nghiệp đầu chuỗi cần hỗ trợ nhà cung cấp nâng cấp công nghệ, dữ liệu và tiêu chuẩn. Đây là điều kiện để quá trình xanh hóa không bị đứt gãy ở khu vực doanh nghiệp nhỏ.
Thứ bảy, tăng cường liên kết doanh nghiệp – viện nghiên cứu – trường đại học
Các chương trình nghiên cứu cần gắn với nhu cầu thực tế của doanh nghiệp. Chỉ khi kết quả nghiên cứu được chuyển thành công nghệ, sản phẩm, năng suất hoặc đơn hàng, đổi mới sáng tạo mới thực sự trở thành động lực cạnh tranh.
Thứ tám, nâng chất lượng nguồn nhân lực xanh
Cần hình thành đội ngũ chuyên gia về ESG, kiểm kê phát thải, tài chính xanh, kinh tế tuần hoàn, công nghệ sạch và quản trị dữ liệu carbon
14. Kết luận
Chuyển đổi xanh đang bước vào một giai đoạn mới: từ một yêu cầu mang tính định hướng sang một yếu tố ngày càng trực tiếp cấu thành năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.
Điều đáng chú ý là lợi ích của chuyển đổi xanh không chỉ nằm ở việc giảm tác động môi trường. Khi được triển khai đúng cách, chuyển đổi xanh có thể đồng thời nâng năng suất, tiết kiệm chi phí, thúc đẩy đổi mới công nghệ, cải thiện chất lượng quản trị, mở rộng thị trường, tăng khả năng tiếp cận nguồn vốn và củng cố sức chống chịu của doanh nghiệp.
Những kinh nghiệm được chia sẻ tại VCSF 2026 cho thấy một điểm chung: doanh nghiệp không nhất thiết phải bắt đầu bằng những dự án lớn. Điều quan trọng là xác định đúng vấn đề, có dữ liệu, đặt mục tiêu đo lường được và từng bước biến giải pháp thành kết quả có thể kiểm chứng.
Ở tầm chính sách, Việt Nam đang từng bước hoàn thiện hệ sinh thái hỗ trợ kinh doanh bền vững, phát triển thị trường carbon và tạo nền tảng cho tài chính xanh. Quyết định số 926/QĐ-TTg về Chương trình hỗ trợ kinh doanh bền vững giai đoạn 2026-2030, Nghị định số 29/2026/NĐ-CP về sàn giao dịch các-bon trong nước và Quyết định số 263/QĐ-TTg về tổng hạn ngạch phát thải khí nhà kính thí điểm cho năm 2025-2026 là những dấu mốc chính sách quan trọng trong quá trình này.
Tuy nhiên, chính sách chỉ tạo ra điều kiện; năng lực thực thi mới quyết định kết quả. Đối với doanh nghiệp Việt Nam, chuyển đổi xanh vì vậy cần được nhìn nhận không phải như một “chi phí phải chịu” mà như một quá trình tái cấu trúc năng lực tạo giá trị. Doanh nghiệp càng sớm kiểm soát dữ liệu, tối ưu nguồn lực, nâng cấp công nghệ, xây dựng chuỗi cung ứng bền vững và phát triển nguồn nhân lực thì càng có điều kiện chủ động trước những thay đổi của thị trường.
Trong một nền kinh tế mà cạnh tranh ngày càng dựa trên chất lượng, công nghệ, hiệu quả sử dụng nguồn lực và khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế, “xanh” sẽ ngày càng không chỉ là câu chuyện của môi trường, mà là câu chuyện của năng suất và sức cạnh tranh quốc gia.
Bởi vậy, yêu cầu đặt ra trong giai đoạn tới không phải là lựa chọn giữa tăng trưởng và phát triển bền vững, mà là thiết kế mô hình tăng trưởng trong đó hai mục tiêu này hỗ trợ lẫn nhau. Khi chuyển đổi xanh được gắn với đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số, tài chính, năng lượng, nguồn nhân lực và cải cách thể chế, nó có thể trở thành một trong những động lực quan trọng giúp doanh nghiệp Việt Nam nâng cấp vị trí trong chuỗi giá trị và tạo nền tảng cho tăng trưởng chất lượng cao trong dài hạn.
ThS Hoàng Đức Hợp
_________________________________________
Tài liệu tham khảo
Báo Điện tử Chính phủ (2026), “Chuyển đổi xanh trở thành động lực nâng sức cạnh tranh doanh nghiệp”, ngày 5/10/2026.
Thủ tướng Chính phủ (2026), Quyết định số 926/QĐ-TTg ngày 25/5/2026 phê duyệt Chương trình hỗ trợ kinh doanh bền vững giai đoạn 2026-2030.
Chính phủ (2026), Nghị định số 29/2026/NĐ-CP ngày 19/1/2026 về sàn giao dịch các-bon trong nước.
Thủ tướng Chính phủ (2026), Quyết định số 263/QĐ-TTg ngày 9/2/2026 phê duyệt tổng hạn ngạch phát thải khí nhà kính thí điểm cho năm 2025-2026.
Bộ Tài chính (2026), Bộ Tài chính kiến tạo nền tảng tài chính xanh, hiện thực hóa cam kết Net Zero, Viện Chiến lược và Chính sách kinh tế - tài chính.
Báo Điện tử Chính phủ (2026), Thị trường Carbon: Lộ trình chiến lược và cơ hội bứt phá cho doanh nghiệp.
Viện Nghiên cứu Chiến lược, Chính sách Công Thương – Bộ Công Thương (2026), Phê duyệt Chương trình hỗ trợ kinh doanh bền vững giai đoạn 2026-2030.
Báo Điện tử Chính phủ (2026), Chuyển đổi xanh ngành xây dựng: Từ cam kết đến hành động kiến tạo tương lai bền vững.




