I. MỞ BÀI
Ở giai đoạn phát triển mới, công tác xây dựng, chỉnh đốn Đảng còn nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ, đảng viên đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước. Trong bối cảnh đẩy mạnh cải cách hành chính, chuyển đổi số, phân cấp, phân quyền và xây dựng nền quản trị quốc gia hiện đại, năng lực thực thi của đội ngũ cán bộ trở thành nhân tố quyết định hiệu quả hiện thực hóa chủ trương, đường lối của Đảng và chính sách, pháp luật của Nhà nước. Không ít hạn chế trong thực thi công vụ bắt nguồn từ khoảng cách giữa nhận thức và hành động, giữa trách nhiệm chính trị với trách nhiệm thực thi, đòi hỏi phải tiếp tục hoàn thiện các chuẩn mực về đạo đức, kỷ luật và trách nhiệm của cán bộ, đảng viên.
Khi đó, Quy định số 207-QĐ/TW về những điều đảng viên không được làm tiếp tục bổ sung, hoàn thiện hệ thống chuẩn mực đối với cán bộ, đảng viên, góp phần cụ thể hóa yêu cầu xây dựng Đảng trong tình hình mới. Điểm nổi bật của Quy định nằm ở việc xác lập các giới hạn hành vi, định hướng hệ giá trị, tạo cơ sở để mỗi cán bộ, đảng viên tự giác rèn luyện, điều chỉnh nhận thức và hành động. Chuẩn mực của cán bộ, đảng viên là công cụ bảo đảm kỷ luật, kỷ cương của Đảng, nền tảng xây dựng văn hóa công vụ, nâng cao chất lượng quản trị quốc gia và củng cố niềm tin của Nhân dân đối với Đảng và Nhà nước.

II. CHUẨN MỰC TỪ YÊU CẦU KỶ LUẬT ĐẾN NỀN TẢNG CỦA QUẢN TRỊ HIỆN ĐẠI
Trong tiến trình đổi mới phương thức lãnh đạo của Đảng và xây dựng nền quản trị quốc gia hiện đại, chuẩn mực đối với cán bộ, đảng viên cần được nhìn nhận vượt ra ngoài khuôn khổ của những quy định mang tính chế tài. Nếu quy định là công cụ quản lý nhằm xác lập giới hạn hành vi và xử lý vi phạm thì chuẩn mực là hệ giá trị định hướng nhận thức, thái độ và cách thức thực thi quyền lực của mỗi cán bộ, đảng viên. Chính sự thống nhất giữa hai yếu tố này tạo nên nền tảng để quyền lực được sử dụng đúng mục đích, đúng thẩm quyền và hướng tới lợi ích chung. Nói cách khác, chuẩn mực giúp điều chỉnh hành vi sau khi phát sinh, góp phần định hình động cơ, trách nhiệm và văn hóa thực thi công vụ ngay từ đầu.
Từ góc độ lý luận quản trị, các mô hình quản trị hiện đại đều khẳng định hiệu quả hoạt động của một tổ chức không chỉ phụ thuộc vào hệ thống thể chế mà còn chịu tác động sâu sắc của văn hóa tổ chức và các giá trị được chia sẻ. Một hệ thống quy định chặt chẽ có thể tạo ra khuôn khổ pháp lý rõ ràng, nhưng nếu thiếu những chuẩn mực đạo đức và văn hóa nghề nghiệp thì việc thực thi vẫn có nguy cơ rơi vào tình trạng hình thức, đối phó hoặc lạm dụng quyền lực. Chính vì vậy, nhiều nghiên cứu về quản trị công nhấn mạnh yêu cầu kết hợp giữa quản trị bằng pháp luật và quản trị dựa trên giá trị (Value-based Governance), trong đó các giá trị cốt lõi như liêm chính, trách nhiệm, minh bạch và phục vụ được xem là nền tảng định hướng mọi quyết định và hành động của đội ngũ thực thi công vụ.
Quan điểm này cũng được phản ánh trong Khung liêm chính công (Public Integrity Framework) của OECD, khi xác định xây dựng văn hóa liêm chính phải song hành với hoàn thiện thể chế và cơ chế kiểm soát quyền lực. Phòng ngừa vi phạm còn phải dựa vào việc hình thành các chuẩn mực đạo đức để cán bộ tự giác điều chỉnh hành vi trong quá trình thực thi nhiệm vụ. Khi các giá trị chung được thấm nhuần và trở thành chuẩn mực ứng xử, việc tuân thủ không còn xuất phát chủ yếu từ nỗi lo bị xử lý mà được chuyển hóa thành trách nhiệm nghề nghiệp và trách nhiệm chính trị của mỗi cá nhân.
Quy định số 207-QĐ/TW về những điều đảng viên không được làm mang ý nghĩa vượt lên trên một văn bản quy định các hành vi bị cấm. Nội dung của Quy định hướng tới việc hoàn thiện hệ chuẩn mực đối với cán bộ, đảng viên trên cả phương diện nhận thức, đạo đức và trách nhiệm thực thi. Mỗi quy định không chỉ xác định ranh giới giữa đúng và sai mà còn góp phần định hướng cách ứng xử phù hợp với vị trí, chức trách và yêu cầu nêu gương của người đảng viên. Điều này tạo cơ sở để thống nhất nhận thức trong toàn hệ thống chính trị, thống nhất trách nhiệm trong thực thi công vụ và thống nhất chuẩn mực ứng xử trong quan hệ với tổ chức, đồng nghiệp và Nhân dân.
Ý nghĩa của Quy định càng trở nên rõ nét trong bối cảnh đẩy mạnh phân cấp, phân quyền và chuyển đổi số. Khi quyền chủ động của các cấp, các ngành được mở rộng, cùng với việc nhiều quy trình được số hóa và rút ngắn, trách nhiệm cá nhân của người thực thi cũng tăng lên tương ứng. Nếu thiếu một hệ chuẩn mực thống nhất, quá trình thực hiện rất dễ phát sinh tình trạng nói không đi đôi với làm, né tránh trách nhiệm, làm việc cầm chừng hoặc lợi dụng khoảng trống của cơ chế để trục lợi. Ngược lại, khi chuẩn mực được xác lập rõ ràng và được mỗi cán bộ, đảng viên tự giác thực hiện, quyền lực sẽ được vận hành minh bạch hơn, việc phối hợp giữa các cơ quan hiệu quả hơn và chất lượng phục vụ người dân, doanh nghiệp cũng được nâng cao.
III. CHUẨN MỰC TẠO ĐỘNG LỰC NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG ĐỘI NGŨ VÀ HIỆU QUẢ THỰC THI CÔNG VỤ
Nếu ở góc độ xây dựng Đảng, chuẩn mực là cơ sở giữ vững kỷ luật, kỷ cương thì từ phương diện quản trị công, giá trị cốt lõi của chuẩn mực nằm ở khả năng chuyển hóa thành hành động cụ thể trong thực thi công vụ. Một hệ thống quy định dù chặt chẽ đến đâu cũng khó phát huy hiệu quả nếu không được nội hóa thành nhận thức, trách nhiệm và văn hóa hành động của đội ngũ cán bộ, đảng viên. Vì vậy, ý nghĩa của Quy định số 207-QĐ/TW được đo bằng số lượng hành vi được quy định hay các trường hợp vi phạm bị xử lý, mà quan trọng hơn là khả năng tạo dựng một môi trường công vụ trong đó mỗi cán bộ tự giác thực hiện đúng chức trách, đề cao trách nhiệm và hướng đến phục vụ Nhân dân.
Trước hết, chuẩn mực là "thước đo" quan trọng để đánh giá chất lượng đội ngũ cán bộ, đảng viên. Xây dựng đội ngũ chất lượng cao không thể chỉ dựa vào trình độ chuyên môn hay kết quả hoàn thành nhiệm vụ mà cần có hệ thống tiêu chí thống nhất phản ánh đầy đủ phẩm chất chính trị, đạo đức công vụ, tinh thần trách nhiệm và năng lực thực thi. Trong thực tiễn quản trị hiện đại, chất lượng cán bộ không chỉ được đánh giá ở kết quả cuối cùng mà còn ở cách thức đạt được kết quả đó, bao gồm tính minh bạch trong quá trình giải quyết công việc, khả năng phối hợp, tinh thần tuân thủ pháp luật, thái độ phục vụ người dân và ý thức chịu trách nhiệm đối với quyết định của mình. Chuẩn mực vì vậy trở thành căn cứ quan trọng để đánh giá toàn diện cả "đức" và "tài", góp phần khắc phục tình trạng đánh giá cảm tính hoặc thiên về chỉ tiêu hành chính, đồng thời tạo động lực để mỗi cán bộ không ngừng rèn luyện, hoàn thiện năng lực và đạo đức nghề nghiệp.
Ở góc độ tổ chức, chuẩn mực còn góp phần hình thành văn hóa trách nhiệm – yếu tố ngày càng được coi trọng trong quản trị công hiện đại. Một nền hành chính hiệu lực không chỉ được xây dựng trên cơ chế kiểm soát quyền lực mà còn phải phát triển văn hóa đề cao trách nhiệm cá nhân trong thực thi công vụ. Điều này phản ánh sự chuyển dịch từ tư duy "quản lý quyền lực" sang "thực thi trách nhiệm", trong đó quyền hạn luôn gắn liền với nghĩa vụ giải trình và trách nhiệm trước tổ chức, trước pháp luật và trước Nhân dân. Tinh thần này được thể hiện rõ trong Quy định số 207-QĐ/TW khi nhấn mạnh yêu cầu nêu gương của cán bộ, đảng viên, đề cao trách nhiệm cá nhân và kiên quyết ngăn ngừa các biểu hiện né tránh, đùn đẩy, thiếu trách nhiệm hoặc lợi dụng chức vụ, quyền hạn vì lợi ích riêng. Khi chuẩn mực trở thành nguyên tắc ứng xử phổ biến trong toàn hệ thống, việc thực hiện nhiệm vụ không còn đơn thuần là hoàn thành công việc theo quy trình mà hướng tới xây dựng phong cách làm việc chuyên nghiệp, liêm chính và lấy hiệu quả phục vụ làm thước đo.
Một nội dung cần được nhìn nhận đầy đủ là mối quan hệ giữa tăng cường kỷ luật với thúc đẩy đổi mới, sáng tạo. Vẫn tồn tại quan điểm cho rằng việc siết chặt kỷ luật có thể làm gia tăng tâm lý e ngại, dẫn đến tình trạng cán bộ không dám quyết định hoặc né tránh trách nhiệm. Tuy nhiên, từ góc độ quản trị, kỷ luật và đổi mới không phải là hai yếu tố đối lập mà có mối quan hệ bổ trợ lẫn nhau. Đổi mới chỉ có thể diễn ra bền vững khi được đặt trong khuôn khổ pháp luật và hệ thống chuẩn mực rõ ràng. Khi ranh giới giữa đúng và sai, giữa sáng tạo vì lợi ích chung với lợi dụng đổi mới để vi phạm được xác định minh bạch, cán bộ sẽ có cơ sở pháp lý và đạo đức để chủ động, linh hoạt trong giải quyết công việc. Ở chiều còn lại, những hành vi lợi dụng chủ trương đổi mới để hợp thức hóa sai phạm cũng sẽ được nhận diện và xử lý kịp thời. Vì vậy, chuẩn mực không làm thu hẹp không gian sáng tạo mà tạo lập "hành lang an toàn" cho những người dám nghĩ, dám làm, dám chịu trách nhiệm vì lợi ích chung.
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, các nền hành chính có chất lượng cao đều coi chuẩn mực đạo đức công vụ là một trong những yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh quốc gia. Singapore xây dựng nền công vụ trên các giá trị cốt lõi về liêm chính (Integrity), trách nhiệm giải trình (Accountability), tính chuyên nghiệp và phục vụ, qua đó hình thành đội ngũ công chức có kỷ luật cao và được xã hội tin cậy. Tại Nhật Bản, đạo đức công vụ và ý thức trách nhiệm cá nhân được xem là nền tảng của văn hóa hành chính, trong đó mỗi công chức phải đặt lợi ích công lên trên lợi ích cá nhân và chịu trách nhiệm đối với mọi quyết định thuộc thẩm quyền. OECD khuyến nghị các quốc gia xây dựng "văn hóa liêm chính" như một trụ cột của quản trị công, nhấn mạnh sự kết hợp giữa hoàn thiện thể chế, phát triển chuẩn mực đạo đức, tăng cường minh bạch và cơ chế giải trình để phòng ngừa rủi ro về tham nhũng và lạm dụng quyền lực. Điểm chung của các mô hình này là coi chuẩn mực không chỉ là yêu cầu đạo đức đối với mỗi cá nhân mà còn là nguồn lực mềm nâng cao hiệu quả quản trị, chất lượng dịch vụ công và niềm tin xã hội.
IV. ĐỂ CHUẨN MỰC TRỞ THÀNH VĂN HÓA CỦA ĐỘI NGŨ CÁN BỘ, ĐẢNG VIÊN
Hệ thống các quy định về xây dựng Đảng ngày càng được hoàn thiện, thách thức đặt ra hiện nay không còn là thiếu các quy định điều chỉnh mà là làm thế nào để những chuẩn mực đó được chuyển hóa thành hành vi tự giác và trở thành một bộ phận của văn hóa công vụ. Giá trị của chuẩn mực chỉ được khẳng định khi cán bộ, đảng viên thực hiện bằng ý thức trách nhiệm và niềm tin vào các giá trị của Đảng, thay vì chỉ tuân thủ vì yêu cầu bắt buộc hoặc lo ngại chế tài.
Việc thực hiện chuẩn mực cần gắn chặt với công tác giáo dục chính trị, tư tưởng và quá trình tự rèn luyện của mỗi cán bộ, đảng viên. Học tập nghị quyết, quy định của Đảng là điều kiện cần, nhưng quan trọng hơn là hình thành năng lực tự soi, tự sửa và tự kiểm điểm trong quá trình thực thi nhiệm vụ. Khi mỗi cán bộ chủ động đối chiếu hành vi của mình với các chuẩn mực đã được xác lập, việc chấp hành sẽ dần chuyển từ trạng thái "bắt buộc" sang "tự giác", từ tuân thủ quy định sang xây dựng ý thức trách nhiệm và đạo đức công vụ.
Chuẩn mực cần được cụ thể hóa thành các tiêu chí trong công tác kiểm tra, giám sát, đánh giá cán bộ và quản lý nguồn nhân lực. Muốn chuẩn mực phát huy giá trị thực chất, các nội dung về phẩm chất, trách nhiệm, tinh thần nêu gương và hiệu quả thực thi phải trở thành căn cứ quan trọng trong đánh giá, quy hoạch, bổ nhiệm, luân chuyển và khen thưởng cán bộ. Việc gắn chuẩn mực với các khâu của công tác cán bộ không chỉ nâng cao tính khả thi của các quy định mà còn tạo động lực để mỗi cán bộ thường xuyên rèn luyện, hoàn thiện bản thân. Nếu chuẩn mực chỉ dừng ở yêu cầu mang tính định hướng mà thiếu cơ chế đánh giá và giám sát phù hợp thì rất dễ rơi vào hình thức, làm giảm hiệu lực của chính sách.
Một yếu tố có ý nghĩa quyết định là phát huy vai trò nêu gương của người đứng đầu. Trong lý luận quản trị hiện đại, nguyên tắc Tone at the Top khẳng định văn hóa của một tổ chức được định hình trước hết từ nhận thức, hành vi và phong cách lãnh đạo của người đứng đầu. Khi người lãnh đạo thực sự gương mẫu trong chấp hành kỷ luật, thực hiện trách nhiệm giải trình, đề cao tính minh bạch và tinh thần phục vụ, những giá trị đó sẽ tạo sức lan tỏa mạnh mẽ tới toàn bộ đội ngũ. Trên thực tế, sự gương mẫu của người đứng đầu luôn có tác động sâu sắc và bền vững hơn bất kỳ mệnh lệnh hành chính nào, bởi đây là minh chứng trực quan cho sự thống nhất giữa lời nói và hành động.
Trong giai đoạn phát triển mới, cùng với quá trình chuyển đổi số và xây dựng nền hành chính hiện đại, hệ thống chuẩn mực cũng cần tiếp tục được bổ sung và cụ thể hóa phù hợp với những yêu cầu mới của quản trị công. Bên cạnh các chuẩn mực truyền thống về đạo đức và trách nhiệm công vụ, cần chú trọng hoàn thiện các chuẩn mực liên quan đến đạo đức số, ứng xử trong môi trường số, trách nhiệm giải trình, minh bạch thông tin, bảo vệ dữ liệu và nâng cao chất lượng phục vụ người dân, doanh nghiệp.
V. KẾT LUẬN
Xây dựng chuẩn mực đối với cán bộ, đảng viên là yêu cầu xuyên suốt trong công tác xây dựng, chỉnh đốn Đảng và là nền tảng bảo đảm sự thống nhất giữa nhận thức chính trị với hành động công vụ. Trong bối cảnh đẩy mạnh cải cách hành chính, chuyển đổi số và hoàn thiện nền quản trị quốc gia hiện đại, Quy định số 207-QĐ/TW không chỉ góp phần tăng cường kỷ luật, kỷ cương và kiểm soát việc thực thi quyền lực, mà còn định hình hệ giá trị chung về liêm chính, trách nhiệm, nêu gương và tinh thần phục vụ của đội ngũ cán bộ, đảng viên.
Để các chuẩn mực thực sự đi vào cuộc sống, cần tiếp tục cụ thể hóa nội dung phù hợp với từng lĩnh vực, vị trí việc làm và yêu cầu của nền quản trị số. Đồng thời, gắn việc thực hiện chuẩn mực với công tác đào tạo, bồi dưỡng, đánh giá, quy hoạch, kiểm tra, giám sát và trách nhiệm nêu gương của người đứng đầu. Khi chuẩn mực được chuyển hóa từ những quy định mang tính bắt buộc thành văn hóa tổ chức và ý thức tự giác của mỗi cán bộ, đảng viên, đó sẽ trở thành động lực quan trọng nâng cao hiệu lực, hiệu quả hoạt động của hệ thống chính trị, củng cố niềm tin của Nhân dân và tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững của đất nước./.
ThS Lưu Tuấn Dũng




