Khi chuyển đổi số đang trở thành động lực trung tâm thúc đẩy phát triển kinh tế – xã hội và cải cách hành chính, yêu cầu nâng cao năng lực số của đội ngũ cán bộ, công chức, viên chức ngày càng trở nên cấp thiết. Là lực lượng trực tiếp triển khai chủ trương, chính sách và cung cấp dịch vụ công, chất lượng và hiệu quả hoạt động của đội ngũ này phụ thuộc lớn vào khả năng thích ứng với môi trường số. Do đó, việc chuẩn hóa kiến thức, kỹ năng số đã trở thành yêu cầu bắt buộc, gắn chặt với mục tiêu xây dựng nền hành chính hiện đại và Chính phủ số.
Trong bối cảnh đó, việc ban hành Chỉ thị số 14/CT-TTg ngày 22/4/2026 của Thủ tướng Chính phủ về đẩy mạnh bồi dưỡng và đánh giá kiến thức, kỹ năng số đối với cán bộ, công chức, viên chức thể hiện rõ quyết tâm của Chính phủ trong việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực khu vực công. Thực tế thời gian qua cho thấy công tác bồi dưỡng kỹ năng số đã đạt được những kết quả bước đầu, khi khung kiến thức, kỹ năng cơ bản được ban hành, các nền tảng học tập trực tuyến từng bước được xây dựng, và việc đào tạo đã gắn với yêu cầu thực thi nhiệm vụ. Nhờ đó, nhận thức và khả năng ứng dụng công nghệ của đội ngũ cán bộ, công chức, viên chức từng bước được cải thiện, góp phần thúc đẩy tiến trình xây dựng kinh tế số, xã hội số và Chính phủ số.

Bồi dưỡng kỹ năng số cho đội ngũ cán bộ, công chức, viên chức là yêu cầu cấp thiết nhằm đáp ứng tiến trình chuyển đổi số quốc gia và xây dựng nền hành chính hiện đại.
Có thể thấy công tác bồi dưỡng kiến thức, kỹ năng số cho đội ngũ cán bộ, công chức, viên chức thời gian qua đã có những chuyển biến tích cực. Việc ban hành khung kiến thức, kỹ năng số cơ bản cùng các hướng dẫn đánh giá, xác nhận mức độ phổ cập đã tạo ra một chuẩn chung làm cơ sở triển khai trên diện rộng. Các nền tảng học tập trực tuyến từng bước được xây dựng, góp phần mở rộng không gian đào tạo, cho phép cán bộ, công chức, viên chức chủ động tiếp cận tri thức trong môi trường số. Nội dung bồi dưỡng ngày càng gắn với yêu cầu thực tiễn công việc, qua đó từng bước nâng cao khả năng ứng dụng công nghệ trong thực thi công vụ.
Dù vậy, chất lượng vẫn chưa đồng đều, khi một bộ phận cán bộ, công chức, viên chức chưa chủ động học tập, chưa khai thác hiệu quả các công cụ và nền tảng số trong công việc, dẫn đến năng suất lao động còn hạn chế và chưa đáp ứng yêu cầu của giai đoạn phát triển mới. Chính vì vậy, việc ban hành Chỉ thị không chỉ nhằm củng cố những nền tảng đã có mà còn hướng tới tạo ra bước chuyển mạnh mẽ hơn trong nhận thức và hành động, bảo đảm đội ngũ cán bộ, công chức, viên chức thực sự làm chủ công nghệ, đáp ứng yêu cầu của tiến trình chuyển đổi số quốc gia.
Trên cơ sở đó, Chỉ thị đã xác định rõ các mục tiêu cụ thể, mang tính định lượng và có lộ trình rõ ràng nhằm chuẩn hóa năng lực số của toàn bộ đội ngũ cán bộ, công chức, viên chức. Theo yêu cầu, đến hết năm 2026, 100% cán bộ, công chức, viên chức phải có hiểu biết về chuyển đổi số, nắm vững kiến thức và kỹ năng số cơ bản, đồng thời sử dụng thành thạo các nền tảng, dịch vụ số phục vụ công việc. Dấu mốc quan trọng này đánh dấu bước chuyển từ nhận thức sang hành động đồng bộ trong toàn hệ thống hành chính. Từ năm 2027 trở đi, yêu cầu được nâng lên một bước, khi toàn bộ đội ngũ phải hoàn thành chương trình bồi dưỡng theo các học liệu được cập nhật thường xuyên, bảo đảm đáp ứng đầy đủ yêu cầu của vị trí việc làm trong môi trường số. Chỉ thị nhấn mạnh việc sử dụng các nền tảng học tập số như “Bình dân học vụ số” như một công cụ trọng tâm, tạo điều kiện cho cán bộ, công chức, viên chức chủ động tự học, tự nâng cao năng lực. Việc triển khai theo lộ trình từ sử dụng bộ học liệu hiện có đến xây dựng chương trình, học liệu cập nhật trong các năm tiếp theo cho thấy cách tiếp cận linh hoạt nhưng có hệ thống, bảo đảm tính kế thừa và phát triển. Đồng thời, việc áp dụng khung kiến thức, kỹ năng số và các tiêu chí đánh giá cụ thể giúp chuẩn hóa quá trình đào tạo, tạo cơ sở kiểm chứng kết quả một cách minh bạch.
Đáng chú ý, Chỉ thị còn mở ra hướng tiếp cận mới trong đào tạo thông qua việc ứng dụng công nghệ trí tuệ nhân tạo, cụ thể là phát triển trợ lý ảo hỗ trợ học tập kỹ năng số. Hệ thống này, do Bộ Khoa học và Công nghệ chủ trì phát triển, có khả năng xử lý ngôn ngữ tự nhiên và cá nhân hóa nội dung học tập theo trình độ, nhu cầu của từng cán bộ, công chức, viên chức. Nhờ đó, quá trình bồi dưỡng không còn mang tính “đồng loạt” mà được thiết kế linh hoạt, phù hợp với năng lực và vị trí việc làm của từng cá nhân. Sự kết hợp giữa nền tảng học tập số và công nghệ trí tuệ nhân tạo không chỉ nâng cao hiệu quả đào tạo mà còn tạo ra trải nghiệm học tập chủ động, hiện đại, góp phần rút ngắn khoảng cách về trình độ số trong đội ngũ. Phân công rõ trách nhiệm giữa các bộ, ngành trong xây dựng, vận hành và giám sát nền tảng “Bình dân học vụ số” cho thấy cách tiếp cận đồng bộ và có tính hệ thống trong triển khai chính sách. Từ việc hoàn thiện học liệu, phát triển công cụ hỗ trợ đến vận hành nền tảng và theo dõi, đánh giá kết quả đều được quy định cụ thể, bảo đảm tính khả thi trong thực hiện. Qua đó, không chỉ tạo dựng một hệ sinh thái học tập số thống nhất mà còn đặt nền móng cho việc hình thành một đội ngũ cán bộ, công chức, viên chức có năng lực số toàn diện, đáp ứng yêu cầu của tiến trình chuyển đổi số quốc gia trong giai đoạn tới.
Chỉ thị yêu cầu tăng cường trách nhiệm và vai trò nêu gương của người đứng đầu trong việc nâng cao năng lực số. Đội ngũ lãnh đạo, quản lý phải trực tiếp tham gia, gương mẫu trong học tập và ứng dụng kỹ năng số vào công việc. Đây là yếu tố có tính quyết định trong việc tạo chuyển biến về nhận thức và hành động trong toàn hệ thống, bởi khi người đứng đầu chủ động thay đổi, quá trình chuyển đổi số sẽ lan tỏa mạnh mẽ hơn xuống từng cơ quan, đơn vị. Cùng với đó, các bộ, ngành, địa phương được yêu cầu đẩy mạnh công tác tuyên truyền, nâng cao nhận thức, tổ chức triển khai đồng bộ, nghiêm túc và thiết lập cơ chế kiểm tra, giám sát, báo cáo định kỳ. Cách tiếp cận này không chỉ bảo đảm tính thực chất trong thực hiện mà còn hạn chế nguy cơ hình thức, tạo nên áp lực tích cực để mỗi cá nhân, đơn vị chủ động nâng cao năng lực số.
Trên bình diện rộng hơn, việc gắn bồi dưỡng kỹ năng số với cải cách hành chính và nâng cao năng suất lao động đã khẳng định rõ định hướng chuyển đổi số hướng tới hiệu quả thực tiễn. Khi đội ngũ cán bộ, công chức, viên chức làm chủ công nghệ, việc cung cấp dịch vụ công trực tuyến sẽ được đẩy mạnh cả về số lượng lẫn chất lượng, qua đó rút ngắn thời gian xử lý, giảm chi phí và nâng cao mức độ hài lòng của người dân, doanh nghiệp. Từ góc độ chiến lược, những giải pháp này góp phần thúc đẩy quá trình xây dựng Chính phủ số, kinh tế số và xã hội số theo hướng đồng bộ và hiệu quả hơn. Khi chuyển đổi số được triển khai trên nền tảng nguồn nhân lực có năng lực số vững vàng, các chủ trương, chính sách sẽ được chuyển hóa thành kết quả cụ thể, đo lường được trong thực tiễn.
Việc đẩy mạnh bồi dưỡng kiến thức và kỹ năng số cho đội ngũ cán bộ, công chức, viên chức không chỉ là một nhiệm vụ trước mắt mà còn là yêu cầu tất yếu trong tiến trình chuyển đổi số quốc gia. Khi công nghệ ngày càng chi phối sâu rộng mọi hoạt động quản lý và cung cấp dịch vụ công, năng lực số của đội ngũ thực thi chính sách trở thành yếu tố then chốt quyết định hiệu quả vận hành của bộ máy hành chính. Mỗi cán bộ, công chức, viên chức làm chủ các công cụ và nền tảng số, các quy trình hành chính sẽ được rút gọn, minh bạch và hiệu quả hơn, qua đó nâng cao niềm tin của xã hội đối với bộ máy nhà nước. Về lâu dài, việc chuẩn hóa năng lực số trên phạm vi toàn hệ thống chính là nền tảng quan trọng để phát triển đồng bộ Chính phủ số, kinh tế số và xã hội số.
Lê Cường




