20/04/2026 lúc 11:49 (GMT+7)
Breaking News

Đưa pháp luật vào đời sống trong xây dựng Nhà nước pháp quyền: Thực tiễn và hàm ý chính sách từ Vĩnh Long

Trong quá trình xây dựng Nhà nước pháp quyền, việc đưa pháp luật từ văn bản vào đời sống ngày càng cấp thiết. Thực tiễn tại Vĩnh Long cho thấy, thông qua tư vấn, hòa giải và phổ biến trực tiếp, pháp luật đang trở nên gần dân, sát thực tiễn, qua đó vừa bảo vệ quyền lợi người dân, vừa góp phần củng cố trật tự và ổn định xã hội từ cơ sở.

I.CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUÁ TRÌNH XÃ HỘI HÓA PHÁP LUẬT TRONG ĐỜI SỐNG

Trong tiến trình xây dựng Nhà nước pháp quyền hiện đại, pháp luật không chỉ được nhìn nhận như một hệ thống quy tắc mang tính cưỡng chế nhằm điều chỉnh hành vi xã hội, mà ngày càng được xác lập như một nền tảng tổ chức và vận hành đời sống xã hội theo hướng ổn định, công bằng và phát triển bền vững. Sự chuyển dịch này phản ánh một nhận thức ngày càng đầy đủ hơn về vai trò của pháp luật, từ chỗ là công cụ quản lý đơn thuần của Nhà nước sang trở thành thiết chế trung tâm bảo đảm quyền con người, quyền công dân và điều phối các quan hệ xã hội trong một trật tự pháp lý minh bạch, có thể dự đoán.

Ở góc độ lý luận, pháp luật trong Nhà nước pháp quyền mang trong mình một vai trò kép. Trước hết, pháp luật thực hiện chức năng điều chỉnh hành vi, thiết lập các chuẩn mực chung để định hướng cách ứng xử của các chủ thể trong xã hội. Thông qua hệ thống quy phạm, pháp luật góp phần tạo lập trật tự, giảm thiểu xung đột và bảo đảm sự vận hành thông suốt của các quan hệ kinh tế – xã hội. Tuy nhiên, nếu chỉ dừng lại ở chức năng điều chỉnh, pháp luật sẽ khó có thể phát huy đầy đủ ý nghĩa của mình trong bối cảnh phát triển hiện đại. Vai trò thứ hai, mang tính nền tảng hơn, là bảo vệ và bảo đảm thực thi các quyền cơ bản của con người và công dân. Chính ở phương diện này, pháp luật không chỉ là công cụ của Nhà nước, mà còn trở thành “tấm khiên” bảo vệ lợi ích chính đáng của cá nhân, đồng thời là cơ sở để người dân tham gia vào đời sống xã hội một cách chủ động và bình đẳng.

Tuy nhiên, hiệu lực thực sự của pháp luật không được quyết định chỉ bởi tính hoàn thiện của hệ thống văn bản quy phạm, mà phụ thuộc ở mức độ pháp luật được “xã hội hóa” và “nội tại hóa” trong đời sống. Nói cách khác, pháp luật chỉ phát huy vai trò khi các quy định không dừng lại trên giấy tờ, mà được chuyển hóa thành nhận thức, thói quen và hành vi của các chủ thể trong xã hội. Đây là một nguyên lý mang tính cốt lõi trong lý luận về Nhà nước pháp quyền: khoảng cách giữa “pháp luật trên văn bản” và “pháp luật trong thực tiễn” càng được thu hẹp, thì hiệu quả điều chỉnh và tính chính danh của hệ thống pháp luật càng được củng cố.

Thực tiễn cho thấy, khoảng cách này vẫn tồn tại với những biểu hiện đa dạng và phức tạp. Một trong những nguyên nhân cơ bản là tính đặc thù của ngôn ngữ pháp lý. Với yêu cầu bảo đảm tính chính xác và chặt chẽ, ngôn ngữ pháp luật thường mang tính khái quát cao, cấu trúc câu phức tạp và chứa đựng nhiều thuật ngữ chuyên môn, khiến việc tiếp cận của người dân, đặc biệt là các nhóm có điều kiện hạn chế về học vấn hoặc thông tin, gặp không ít khó khăn. Bên cạnh đó, các kênh truyền tải pháp luật trong nhiều trường hợp chưa thực sự phù hợp với đặc điểm của từng nhóm đối tượng, còn thiên về hình thức phổ biến một chiều, thiếu tính tương tác và chưa gắn với các tình huống cụ thể trong đời sống.

Một yếu tố khác mang tính nền tảng là hạn chế về nhận thức pháp lý trong một bộ phận người dân. Khi pháp luật chưa được hiểu đúng, hiểu đủ, người dân khó có thể vận dụng vào thực tiễn để bảo vệ quyền lợi của mình hoặc tuân thủ một cách chủ động. Hệ quả của những hạn chế này không chỉ dừng lại ở việc giảm hiệu lực của pháp luật, mà còn có thể dẫn đến các hệ lụy xã hội đáng chú ý như tranh chấp kéo dài, khiếu kiện vượt cấp hoặc sự suy giảm niềm tin vào hệ thống pháp lý. Trong những trường hợp này, pháp luật dù tồn tại về mặt hình thức, nhưng chưa thực sự trở thành một công cụ điều chỉnh hiệu quả trong đời sống.

Từ góc độ lý luận và kinh nghiệm quốc tế, việc thu hẹp khoảng cách giữa pháp luật và đời sống đòi hỏi một cách tiếp cận mới, trong đó người dân được đặt ở vị trí trung tâm của quá trình thực thi pháp luật. Các mô hình như “trao quyền pháp lý cho người dân” (legal empowerment) hay “tiếp cận công lý” (access to justice) đã được nhiều quốc gia áp dụng như những định hướng quan trọng trong cải cách pháp lý. Điểm chung của các mô hình này là không chỉ tập trung vào việc hoàn thiện hệ thống pháp luật, mà còn chú trọng đến khả năng người dân tiếp cận, hiểu và sử dụng pháp luật như một công cụ để giải quyết các vấn đề trong cuộc sống.

Trong khuôn khổ đó, pháp luật được “đưa đến” người dân thông qua các cơ chế linh hoạt như tư vấn pháp lý tại cộng đồng, trợ giúp pháp lý cho các nhóm yếu thế, hòa giải cơ sở và các hình thức phổ biến, giáo dục pháp luật có tính tương tác cao. Những cơ chế này giúp chuyển hóa pháp luật từ một hệ thống quy định mang tính trừu tượng thành các giải pháp cụ thể, gắn với từng tình huống đời sống. Đồng thời, chúng cũng góp phần nâng cao năng lực pháp lý của người dân, giúp họ không chỉ hiểu luật, mà còn biết cách vận dụng luật để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình.

Các nguyên tắc cốt lõi của cách tiếp cận này có thể được khái quát ở bốn yếu tố: gần dân, dễ hiểu, có tương tác và hướng tới giải quyết vấn đề cụ thể. “Gần dân” không chỉ là yếu tố địa lý, mà còn là sự phù hợp về cách thức tiếp cận, bảo đảm pháp luật hiện diện trong những không gian mà người dân sinh sống và làm việc. “Dễ hiểu” đòi hỏi việc chuyển tải các quy định pháp luật theo ngôn ngữ và hình thức phù hợp với trình độ và nhu cầu của từng nhóm đối tượng. “Có tương tác” phản ánh sự chuyển đổi từ truyền đạt một chiều sang đối thoại hai chiều, trong đó người dân không chỉ tiếp nhận thông tin mà còn được giải đáp các vướng mắc cụ thể. Cuối cùng, việc “giải quyết vấn đề cụ thể” giúp pháp luật trở nên thiết thực, gắn trực tiếp với các tình huống mà người dân đang đối mặt trong đời sống hằng ngày.

Nhìn tổng thể, các cơ sở lý luận trên cho thấy việc đưa pháp luật vào đời sống không chỉ là một nhiệm vụ mang tính tuyên truyền, mà là một quá trình mang tính cấu trúc, đòi hỏi sự kết hợp giữa hoàn thiện thể chế, đổi mới phương thức triển khai và nâng cao năng lực tiếp cận của người dân. Chính trong mối quan hệ này, các mô hình thực tiễn tại địa phương, trong đó có Vĩnh Long, có thể được xem như những trường hợp điển hình để đánh giá mức độ hiện thực hóa các nguyên lý lý luận, đồng thời rút ra những bài học kinh nghiệm cho quá trình hoàn thiện chính sách trong giai đoạn tiếp theo.

II. ĐƯA PHÁP LUẬT VÀO ĐỜI SỐNG TỪ CƠ SỞ: THỰC TIỄN TRIỂN KHAI TẠI VĨNH LONG

Trong bối cảnh yêu cầu nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật gắn với đời sống xã hội ngày càng trở nên rõ nét, thực tiễn triển khai tại Vĩnh Long cho thấy một cách tiếp cận mang tính đổi mới: đưa pháp luật ra khỏi không gian thể chế khép kín để hiện diện trực tiếp trong các quan hệ xã hội cụ thể. Cách làm này không chỉ giúp rút ngắn khoảng cách giữa quy định và thực tiễn, mà còn góp phần chuyển hóa pháp luật từ công cụ quản lý mang tính áp đặt sang công cụ hỗ trợ, giải quyết vấn đề cho người dân.

Trước hết, hoạt động tư vấn pháp luật tại cơ sở đã thể hiện rõ xu hướng tiếp cận trực tiếp, lấy nhu cầu thực tiễn làm điểm xuất phát. Trong quý I năm 2026, các trung tâm tư vấn pháp luật đã tiếp nhận và xử lý 35 vụ việc, tập trung chủ yếu vào các lĩnh vực thiết thân như đất đai, thừa kế và chính sách xã hội. Đây đều là những lĩnh vực có tần suất phát sinh tranh chấp cao, đồng thời gắn chặt với quyền và lợi ích cơ bản của người dân. Việc giải quyết các vấn đề này ngay từ khâu tư vấn không chỉ giúp người dân hiểu rõ quy định pháp luật, mà còn định hướng cách thức xử lý phù hợp, hạn chế nguy cơ phát sinh tranh chấp hoặc khiếu kiện kéo dài. Quan trọng hơn, thông qua quá trình tương tác trực tiếp, pháp luật không còn được tiếp nhận như một hệ thống quy định trừu tượng, mà trở thành công cụ cụ thể để tháo gỡ những vướng mắc trong đời sống hằng ngày. Điều này phản ánh một bước chuyển có ý nghĩa phương thức, khi trọng tâm của hoạt động pháp lý không chỉ nằm ở việc “phổ biến cái đúng”, mà ở khả năng “giải quyết cái đang xảy ra”.

Bên cạnh tư vấn, hoạt động hòa giải tại cơ sở nổi lên như một cơ chế “điều tiết mềm” đối với các xung đột xã hội. Trong cùng kỳ, đã có 09 vụ việc được hòa giải tại tòa án, cùng với nhiều trường hợp được xử lý ngay tại cộng đồng dân cư. Điểm đáng chú ý là phần lớn các tranh chấp được đưa vào hòa giải đều có tính chất phức tạp, liên quan đến lợi ích lâu dài hoặc yếu tố tình cảm, như tranh chấp đất đai, mâu thuẫn gia đình, quan hệ dân sự. Tuy nhiên, thông qua phương thức đối thoại có sự tham gia của các luật gia và lực lượng hòa giải viên, nhiều vụ việc đã được giải quyết trên cơ sở đồng thuận, không cần chuyển sang các cấp xét xử cao hơn. Ở góc độ này, hòa giải không chỉ giúp giảm tải cho hệ thống tư pháp, tiết kiệm thời gian và chi phí xã hội, mà còn giữ gìn được các quan hệ xã hội mang tính nền tảng như tình làng nghĩa xóm, quan hệ gia đình và cộng đồng. Giá trị đặc thù của mô hình này nằm ở sự kết hợp hài hòa giữa “lý” và “tình” – giữa chuẩn mực pháp luật và các giá trị văn hóa truyền thống, qua đó tạo ra một cơ chế giải quyết tranh chấp vừa hợp pháp, vừa hợp lý, phù hợp với bối cảnh xã hội địa phương.

Song song với đó, công tác phổ biến, giáo dục pháp luật cũng được đổi mới theo hướng tăng cường tính tương tác và khả năng tiếp nhận. Nếu trước đây, hoạt động này chủ yếu diễn ra theo mô hình truyền đạt một chiều, mang nặng tính lý thuyết, thì hiện nay đã chuyển dần sang hình thức đối thoại hai chiều, gắn với các tình huống cụ thể mà người dân đang gặp phải. Việc tổ chức các buổi tuyên truyền trực tiếp tại khu dân cư với sự tham gia của hơn 180 lượt người dân cho thấy nỗ lực đưa pháp luật đến gần hơn với cộng đồng. Nội dung tuyên truyền không còn dừng ở việc giới thiệu các quy định chung, mà được “đời thường hóa” thông qua các vấn đề quen thuộc như hôn nhân gia đình, đất đai, thừa kế. Chính sự thay đổi về cách thức tiếp cận này đã giúp nâng cao hiệu quả truyền đạt, khi người dân không chỉ nghe và ghi nhớ, mà còn có thể đặt câu hỏi, trao đổi và nhận được giải đáp trực tiếp cho những vướng mắc của mình. Từ đó, pháp luật được tiếp nhận theo hướng “hiểu để làm”, thay vì “biết để tham khảo”, góp phần nâng cao năng lực tự bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người dân.

Nhìn tổng thể, thực tiễn triển khai tại Vĩnh Long cho thấy một mô hình tiếp cận pháp luật mang tính tích hợp, trong đó tư vấn, hòa giải và phổ biến giáo dục pháp luật không tồn tại tách rời, mà bổ trợ lẫn nhau trong việc đưa pháp luật “đi xuống cơ sở”. Nếu tư vấn giúp giải quyết các vấn đề cụ thể, thì hòa giải đóng vai trò duy trì ổn định xã hội, còn phổ biến pháp luật tạo nền tảng nâng cao nhận thức và phòng ngừa tranh chấp. Sự kết hợp này không chỉ nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật, mà còn góp phần hình thành một môi trường xã hội trong đó pháp luật được hiểu đúng, vận dụng đúng và dần trở thành một phần của đời sống thường nhật. Đây chính là biểu hiện cụ thể của quá trình “xã hội hóa” pháp luật, khi các giá trị pháp lý không chỉ tồn tại trong văn bản, mà được chuyển hóa thành hành vi và nhận thức trong cộng đồng.

III. ĐỔI MỚI PHƯƠNG THỨC TIẾP CẬN PHÁP LUẬT: TỪ TRUYỀN ĐẠT ĐẾN TƯƠNG TÁC

Một trong những điểm nhấn quan trọng trong quá trình đưa pháp luật vào đời sống tại Vĩnh Long chính là sự đổi mới căn bản về phương thức tiếp cận. Nếu như trước đây, hoạt động phổ biến, giáo dục pháp luật chủ yếu được triển khai theo mô hình truyền đạt một chiều – nơi người dân đóng vai trò tiếp nhận thụ động – thì hiện nay, cách tiếp cận này đang được thay thế bằng mô hình tương tác hai chiều, lấy nhu cầu và vấn đề thực tiễn của người dân làm trung tâm. Đây không chỉ là sự thay đổi về kỹ thuật truyền thông, mà là bước chuyển về tư duy trong tổ chức thực thi pháp luật ở cơ sở.

Trước hết, sự chuyển đổi mô hình tiếp cận thể hiện rõ ở việc thay thế phương thức “đọc – nghe” bằng “hỏi – đáp”, và từ “phổ biến quy định” sang “giải quyết vấn đề”. Trong mô hình truyền thống, pháp luật thường được trình bày dưới dạng các quy định mang tính khái quát, ít gắn với bối cảnh cụ thể, dẫn đến tình trạng người dân khó tiếp thu và khó vận dụng. Ngược lại, với cách tiếp cận mới, nội dung pháp luật được đặt trong các tình huống cụ thể, thông qua đối thoại trực tiếp giữa người dân và người làm công tác pháp lý. Chính quá trình trao đổi này giúp làm rõ bản chất của vấn đề, đồng thời tạo điều kiện để người dân hiểu không chỉ “quy định là gì”, mà quan trọng hơn là “áp dụng như thế nào”. Qua đó, pháp luật được chuyển hóa từ tri thức mang tính lý thuyết thành công cụ thực hành, có khả năng can thiệp trực tiếp vào các quan hệ xã hội cụ thể.

Cùng với đó, việc tăng cường tính cá thể hóa trong tiếp cận pháp luật đã góp phần nâng cao đáng kể hiệu quả của hoạt động này. Thay vì áp dụng một cách tiếp cận đồng loạt, các nội dung tư vấn và hướng dẫn được thiết kế phù hợp với từng trường hợp cụ thể, gắn với điều kiện, hoàn cảnh và nhu cầu của từng đối tượng. Người dân không chỉ được giải thích quy định pháp luật theo cách dễ hiểu, mà còn được hướng dẫn cụ thể về trình tự, thủ tục cần thực hiện. Cách làm này đặc biệt có ý nghĩa đối với những nhóm đối tượng hạn chế về khả năng tiếp cận thông tin, như người cao tuổi, người có điều kiện kinh tế khó khăn hoặc người dân ở khu vực nông thôn. Khi pháp luật được “cá thể hóa” theo từng tình huống, khả năng áp dụng vào thực tiễn sẽ cao hơn, đồng thời giảm thiểu nguy cơ hiểu sai hoặc vận dụng không đúng quy định.

Trong quá trình đó, vai trò của đội ngũ luật gia được mở rộng và tái định nghĩa theo hướng đa chức năng hơn. Họ không chỉ dừng lại ở vai trò người tư vấn pháp lý, mà còn trở thành những chủ thể trung gian trong việc kết nối giữa pháp luật và đời sống xã hội. Trên thực tế, nhiều trường hợp tranh chấp hoặc vướng mắc không chỉ thuần túy mang tính pháp lý, mà còn gắn với yếu tố tâm lý, văn hóa và quan hệ xã hội. Vì vậy, người luật gia phải đồng thời thực hiện chức năng “phiên dịch” pháp luật – chuyển tải các quy định mang tính chuyên môn cao thành ngôn ngữ đời sống dễ hiểu, dễ tiếp cận. Đồng thời, họ cũng đóng vai trò điều phối, định hướng đối thoại, giúp các bên liên quan tìm kiếm giải pháp phù hợp trên cơ sở hài hòa giữa quy định pháp luật và thực tiễn xã hội.

Nhìn tổng thể, sự chuyển đổi từ truyền đạt sang tương tác đã tạo ra bước ngoặt về chất trong hiệu quả đưa pháp luật vào đời sống. Khi người dân không còn là đối tượng tiếp nhận thụ động, mà trở thành chủ thể tham gia vào quá trình trao đổi và giải quyết vấn đề, pháp luật sẽ được tiếp cận một cách chủ động, linh hoạt và sát thực tiễn hơn. Chính sự thay đổi này là yếu tố then chốt giúp nâng cao hiệu quả thực chất của công tác phổ biến, giáo dục pháp luật, đồng thời góp phần hình thành nền tảng xã hội trong đó pháp luật không chỉ được tuân thủ, mà còn được hiểu đúng và vận dụng một cách tự giác trong đời sống hằng ngày.

IV. TIẾP CẬN PHÁP LUẬT THEO HƯỚNG BAO TRÙM: BẢO ĐẢM CÔNG BẰNG PHÁP LÝ CHO NHÓM YẾU THẾ

Trong tiến trình đưa pháp luật vào đời sống, một trong những tiêu chí quan trọng phản ánh tính hiệu quả và tính nhân văn của chính sách là mức độ bao phủ đối với các nhóm yếu thế trong xã hội. Thực tiễn tại Vĩnh Long cho thấy, việc mở rộng phạm vi tiếp cận pháp luật không chỉ dừng lại ở các nhóm dân cư có điều kiện thuận lợi, mà đã từng bước hướng tới những đối tượng dễ bị tổn thương, như người nghèo, người cao tuổi và người dân ở khu vực vùng sâu, vùng xa. Đây là những nhóm thường gặp hạn chế cả về điều kiện tiếp cận thông tin lẫn khả năng vận dụng pháp luật trong thực tiễn, do đó dễ rơi vào trạng thái “bất bình đẳng pháp lý” nếu không có sự hỗ trợ kịp thời và phù hợp.

Để khắc phục khoảng cách này, các hoạt động hỗ trợ pháp lý đã được triển khai theo hướng chủ động và linh hoạt hơn. Thay vì chờ người dân tìm đến, các luật gia và lực lượng làm công tác pháp lý đã trực tiếp “đi xuống cơ sở”, tổ chức tư vấn miễn phí ngay tại địa phương. Cách tiếp cận này không chỉ giúp giảm thiểu rào cản về chi phí và khoảng cách địa lý, mà còn tạo điều kiện để người dân tiếp cận pháp luật trong chính không gian sinh hoạt quen thuộc của mình. Đặc biệt, việc giải thích các quy định pháp luật được thực hiện theo hướng trực tiếp, chi tiết, gắn với từng hoàn cảnh cụ thể, giúp người dân – nhất là những người có hạn chế về nhận thức pháp lý – có thể hiểu đúng và đầy đủ về quyền, nghĩa vụ của mình. Qua đó, pháp luật không còn là hệ thống quy định xa lạ, mà trở thành công cụ thiết thực, có thể sử dụng để giải quyết các vấn đề phát sinh trong đời sống.

Ở góc độ xã hội, cách tiếp cận này mang lại ý nghĩa vượt ra ngoài phạm vi của từng trường hợp cụ thể. Việc bảo đảm cơ hội tiếp cận pháp luật cho các nhóm yếu thế góp phần củng cố nguyên tắc công bằng – một trong những trụ cột của nhà nước pháp quyền. Khi mọi người dân, независимо điều kiện kinh tế hay vị trí xã hội, đều có khả năng tiếp cận và sử dụng pháp luật, thì khoảng cách về “năng lực pháp lý” trong xã hội sẽ được thu hẹp. Điều này không chỉ giúp giảm thiểu nguy cơ phát sinh tranh chấp do thiếu hiểu biết, mà còn tăng cường niềm tin của người dân vào tính công bằng và hiệu lực của hệ thống pháp luật. Nói cách khác, pháp luật trong trường hợp này không chỉ “đến gần” đời sống, mà còn “đến đúng” những đối tượng cần thiết nhất, qua đó phát huy đầy đủ vai trò điều chỉnh và bảo vệ trong một xã hội đa dạng về điều kiện và nhu cầu.

V. HIỆU QUẢ THỰC CHẤT: TỪ CHỈ SỐ ĐỊNH LƯỢNG ĐẾN GIÁ TRỊ XÃ HỘI

Đánh giá hiệu quả của hoạt động đưa pháp luật vào đời sống không thể chỉ dừng lại ở các chỉ số định lượng, mà cần được đặt trong mối liên hệ với những tác động thực chất đối với xã hội. Những con số như 35 vụ tư vấn hay 09 vụ hòa giải, nếu nhìn riêng lẻ, có thể chỉ mang ý nghĩa thống kê; tuy nhiên, đằng sau mỗi vụ việc là những câu chuyện cụ thể về tranh chấp được giải quyết, mâu thuẫn được hóa giải và các quan hệ xã hội được hàn gắn. Chính ở cấp độ này, hiệu quả của pháp luật mới được phản ánh đầy đủ, không phải như một hệ thống quy định, mà như một cơ chế can thiệp thực tế vào đời sống xã hội.

Một trong những tác động quan trọng của quá trình này là sự thay đổi trong nhận thức và hành vi của người dân đối với pháp luật. Khi được tiếp cận theo cách phù hợp, người dân không chỉ dừng lại ở việc “biết luật”, mà tiến tới “hiểu luật” và “tin luật”. Sự chuyển biến này có ý nghĩa đặc biệt, bởi niềm tin vào pháp luật là điều kiện tiên quyết để hình thành hành vi tuân thủ mang tính tự giác. Thay vì chỉ tuân thủ vì lo ngại chế tài, người dân bắt đầu nhìn nhận pháp luật như một công cụ bảo vệ quyền lợi và định hướng hành vi trong đời sống hằng ngày. Từ đó, khả năng chủ động vận dụng pháp luật trong giải quyết các vấn đề cá nhân và cộng đồng cũng được nâng cao, góp phần giảm thiểu sự phụ thuộc vào các cơ chế giải quyết mang tính hành chính hoặc cưỡng chế.

Ở bình diện rộng hơn, những thay đổi này tạo ra tác động tích cực đối với trật tự và ổn định xã hội. Khi các tranh chấp được giải quyết ngay từ cơ sở, thông qua tư vấn và hòa giải, áp lực đối với hệ thống tư pháp được giảm nhẹ, đồng thời hạn chế nguy cơ phát sinh các xung đột kéo dài hoặc lan rộng. Cùng với đó, việc tăng cường hiểu biết và tuân thủ pháp luật trong cộng đồng góp phần xây dựng môi trường xã hội có tính kỷ cương, nơi các hành vi được điều chỉnh trên cơ sở chuẩn mực pháp lý rõ ràng. Quan trọng hơn, sự đồng thuận xã hội được củng cố không phải thông qua áp đặt, mà thông qua quá trình nhận thức và tương tác, trong đó pháp luật đóng vai trò như một “ngôn ngữ chung” để giải quyết các khác biệt.

Nhìn tổng thể, hiệu quả của việc đưa pháp luật vào đời sống tại Vĩnh Long không chỉ thể hiện ở số lượng các hoạt động được triển khai, mà ở khả năng tạo ra những chuyển biến bền vững trong cấu trúc xã hội. Khi pháp luật được hiểu đúng, vận dụng đúng và trở thành một phần trong hành vi thường nhật của người dân, thì trật tự xã hội sẽ được củng cố từ chính nền tảng cơ sở – nơi các mối quan hệ xã hội được hình thành và duy trì. Đây cũng chính là thước đo quan trọng nhất để đánh giá mức độ thành công của quá trình “xã hội hóa” pháp luật trong điều kiện hiện nay.

VI. NHỮNG VẤN ĐỀ ĐẶT RA VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH

Bên cạnh những kết quả tích cực đạt được, quá trình đưa pháp luật vào đời sống tại Vĩnh Long cũng đặt ra một số vấn đề cần tiếp tục nhận diện và xử lý nhằm bảo đảm tính bền vững và khả năng nhân rộng của mô hình. Trước hết, thách thức về nguồn lực vẫn là một yếu tố hiện hữu. Hoạt động tư vấn, hòa giải và phổ biến pháp luật tại cơ sở đòi hỏi sự đầu tư cả về con người, tài chính và thời gian, trong khi điều kiện thực tế ở nhiều địa phương còn hạn chế. Bên cạnh đó, chất lượng đội ngũ thực hiện chưa đồng đều, đặc biệt ở cấp cơ sở, nơi mà năng lực chuyên môn, kỹ năng truyền đạt và khả năng xử lý tình huống thực tiễn có vai trò quyết định hiệu quả triển khai. Trong khi đó, nhu cầu tiếp cận pháp luật của người dân ngày càng đa dạng, không chỉ dừng lại ở các lĩnh vực truyền thống như đất đai hay hôn nhân gia đình, mà còn mở rộng sang các lĩnh vực mới như giao dịch dân sự hiện đại, kinh tế số hay các vấn đề liên quan đến quyền cá nhân trong môi trường số. Sự gia tăng về cả số lượng và tính chất phức tạp của nhu cầu này đặt ra yêu cầu phải tiếp tục đổi mới mạnh mẽ hơn nữa về phương thức tiếp cận.

Trong bối cảnh đó, yêu cầu tiếp tục đổi mới cần được triển khai theo hướng toàn diện và có trọng tâm. Trước hết là việc chuẩn hóa nội dung truyền thông pháp luật theo hướng vừa bảo đảm tính chính xác, vừa nâng cao khả năng tiếp cận đối với người dân. Điều này đòi hỏi phải chuyển hóa ngôn ngữ pháp lý mang tính chuyên môn cao thành các thông điệp dễ hiểu, gắn với các tình huống thực tiễn, đồng thời bảo đảm tính thống nhất trong cách diễn giải và hướng dẫn. Song song với đó, việc ứng dụng công nghệ số trong phổ biến, giáo dục pháp luật cần được đẩy mạnh, nhằm mở rộng phạm vi tiếp cận và nâng cao hiệu quả truyền tải. Các nền tảng trực tuyến, cơ sở dữ liệu pháp lý và công cụ tương tác số có thể trở thành kênh bổ trợ quan trọng cho các hoạt động trực tiếp tại cơ sở, đặc biệt trong điều kiện nhu cầu thông tin ngày càng tăng và phân tán. Bên cạnh đó, việc nâng cao năng lực đội ngũ luật gia và lực lượng làm công tác pháp lý cần được coi là khâu then chốt. Không chỉ dừng lại ở kiến thức chuyên môn, đội ngũ này cần được trang bị thêm kỹ năng truyền thông, kỹ năng đối thoại và khả năng xử lý các tình huống xã hội phức tạp, qua đó đáp ứng tốt hơn yêu cầu của mô hình tiếp cận dựa trên tương tác và giải quyết vấn đề.

Từ những yêu cầu trên, một số hàm ý chính sách có thể được rút ra nhằm nâng cao hiệu quả và tính bền vững của quá trình đưa pháp luật vào đời sống. Trước hết, cần từng bước thể chế hóa các mô hình hiệu quả đã được kiểm nghiệm trong thực tiễn, qua đó tạo cơ sở pháp lý và cơ chế vận hành ổn định cho việc triển khai trên diện rộng. Đồng thời, việc tổng kết, đánh giá và nhân rộng các cách làm tốt cần được thực hiện một cách có hệ thống, bảo đảm sự lan tỏa của các kinh nghiệm thực tiễn phù hợp với điều kiện của từng địa phương. Quan trọng hơn, cần gắn kết chặt chẽ công tác phổ biến, giáo dục pháp luật với hoạt động quản trị ở cơ sở, coi đây là một bộ phận hữu cơ của quá trình quản lý xã hội. Khi pháp luật được tích hợp vào các hoạt động quản trị thường xuyên, hiệu quả thực thi sẽ không chỉ phụ thuộc vào các chiến dịch tuyên truyền, mà trở thành một phần trong cơ chế vận hành của hệ thống chính trị ở cơ sở.

Trong bối cảnh xây dựng nhà nước pháp quyền và phát triển xã hội hiện đại, việc đưa pháp luật vào đời sống không còn là nhiệm vụ mang tính hỗ trợ, mà đã trở thành yêu cầu có tính chiến lược đối với quá trình phát triển. Thực tiễn tại Vĩnh Long cho thấy, khi pháp luật được triển khai theo hướng gần dân, sát thực tiễn và lấy nhu cầu của người dân làm trung tâm, hiệu quả đạt được không chỉ dừng lại ở việc nâng cao nhận thức, mà còn thể hiện ở khả năng giải quyết các vấn đề cụ thể và củng cố sự ổn định xã hội từ cơ sở.

Bài học rút ra từ mô hình này là hiệu quả của công tác phổ biến và thực thi pháp luật không nằm ở số lượng các hoạt động được tổ chức, mà ở chiều sâu tác động – tức là khả năng chuyển hóa các quy định pháp luật thành hành vi, nhận thức và công cụ giải quyết vấn đề trong đời sống. Khi người dân hiểu đúng, tin tưởng và chủ động vận dụng pháp luật, thì pháp luật không còn là hệ thống quy định mang tính áp đặt, mà trở thành một nguồn lực xã hội có giá trị.

Xa hơn, khi pháp luật thực sự “thấm” vào đời sống, trở thành một phần trong hành vi thường nhật của mỗi cá nhân và cộng đồng, nó không chỉ thực hiện chức năng điều chỉnh, mà còn góp phần định hình văn hóa pháp lý – nền tảng của một xã hội kỷ cương, ổn định và phát triển bền vững. Đây chính là mục tiêu lâu dài, đồng thời cũng là thước đo căn bản cho hiệu quả của mọi nỗ lực đưa pháp luật đến gần đời sống trong giai đoạn hiện nay.

Ths. Ngô Minh Hải