02/08/2026 lúc 04:31 (GMT+7)
Breaking News

Hiện đại hóa ngành ngoại giao: Nền tảng nâng cao bản lĩnh và hiệu quả đối ngoại

Môi trường quốc tế biến động nhanh và yêu cầu hội nhập ngày càng sâu rộng, hiện đại hóa ngành Ngoại giao trở thành yêu cầu tất yếu nhằm nâng cao năng lực quản trị đối ngoại quốc gia. Trên nền tảng cải cách thể chế, chuyển đổi số và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, ngành Ngoại giao đang từng bước xây dựng mô hình quản trị hiện đại, góp phần nâng cao hiệu quả thực thi đường lối đối ngoại, bảo vệ lợi ích quốc gia – dân tộc và tạo động lực cho phát triển đất nước trong giai đoạn mới.
Hiện đại hóa ngành Ngoại giao góp phần nâng cao hiệu quả quản trị đối ngoại, bảo vệ lợi ích quốc gia – dân tộc và nâng cao vị thế Việt Nam trong hội nhập quốc tế.

I. MỞ BÀI

Cục diện thế giới tiếp tục biến động nhanh chóng, phức tạp và khó dự báo, hoạt động đối ngoại đang đứng trước những yêu cầu mới cả về nội dung và phương thức triển khai. Cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn, sự phát triển mạnh mẽ của chuyển đổi số, trí tuệ nhân tạo, cùng với các thách thức an ninh phi truyền thống như biến đổi khí hậu, dịch bệnh, an ninh mạng và gián đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu đã làm thay đổi môi trường đối ngoại của mỗi quốc gia. Trong điều kiện đó, ngoại giao không còn chỉ thực hiện chức năng đại diện quốc gia hay duy trì quan hệ với các đối tác, mà ngày càng trở thành một công cụ quan trọng phục vụ phát triển đất nước, bảo vệ lợi ích quốc gia - dân tộc, thu hút các nguồn lực bên ngoài và nâng cao vị thế quốc gia trong hệ thống quan hệ quốc tế.

Những năm gần đây, ngành Ngoại giao đã triển khai đồng bộ nhiều giải pháp nhằm đổi mới phương thức quản trị và nâng cao hiệu quả hoạt động. Việc đẩy mạnh cải cách hành chính, sắp xếp tổ chức bộ máy theo hướng tinh gọn, hoàn thiện hệ thống thể chế, tăng cường phân cấp, phân quyền và thúc đẩy chuyển đổi số trong quản lý, điều hành đã tạo chuyển biến rõ nét trong chất lượng cung ứng dịch vụ công, cải thiện môi trường phục vụ người dân, doanh nghiệp và nâng cao hiệu quả phối hợp giữa các cơ quan trong hệ thống đối ngoại. Các kết quả này góp phần hiện thực hóa chủ trương xây dựng nền hành chính hiện đại, kiến tạo và phục vụ, tạo nền tảng để ngành Ngoại giao nâng cao năng lực dự báo, tham mưu chiến lược và triển khai hiệu quả đường lối đối ngoại của Đảng trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng.

Từ góc độ lý luận và thực tiễn, hiện đại hóa ngành Ngoại giao cần được nhìn nhận như một quá trình đổi mới toàn diện nền quản trị đối ngoại quốc gia, vượt ra ngoài phạm vi ứng dụng công nghệ hay đơn thuần cải cách thủ tục hành chính. Đó là sự kết hợp giữa hoàn thiện thể chế, đổi mới mô hình quản trị, phát triển hạ tầng số, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và xây dựng văn hóa công vụ chuyên nghiệp, lấy người dân và doanh nghiệp làm trung tâm phục vụ. Trong quá trình đó, thể chế giữ vai trò nền tảng định hướng, chuyển đổi số là động lực thúc đẩy đổi mới phương thức hoạt động, còn đội ngũ cán bộ ngoại giao là nhân tố quyết định chất lượng thực thi chính sách. Chỉ khi ba yếu tố này được triển khai đồng bộ, ngành Ngoại giao mới có thể nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản trị, đáp ứng yêu cầu của nền ngoại giao toàn diện, hiện đại, góp phần thực hiện thắng lợi các mục tiêu phát triển đất nước và nâng cao vị thế, uy tín của Việt Nam trên trường quốc tế.

II. HIỆN ĐẠI HÓA NGÀNH NGOẠI GIAO LÀ YÊU CẦU TẤT YẾU CỦA NỀN QUẢN TRỊ ĐỐI NGOẠI HIỆN ĐẠI

Hiện đại hóa ngành Ngoại giao là xu hướng tất yếu trong tiến trình đổi mới nền quản trị quốc gia và xây dựng nền hành chính hiện đại, đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng. Môi trường quốc tế biến động nhanh, phức tạp và khó dự báo, hiệu quả của công tác đối ngoại ngày càng phụ thuộc vào năng lực quản trị dựa trên dữ liệu, khả năng phối hợp liên ngành, tốc độ phản ứng chính sách và chất lượng tham mưu chiến lược. Vì vậy, hiện đại hóa ngành Ngoại giao cần được nhìn nhận như một bộ phận hữu cơ của quá trình hiện đại hóa nền quản trị quốc gia, góp phần nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước về đối ngoại và thực hiện thắng lợi đường lối đối ngoại của Đảng.

Hiện đại hóa nền hành chính được hiểu là quá trình đổi mới tổ chức, thể chế và phương thức hoạt động của bộ máy nhà nước theo hướng chuyên nghiệp, minh bạch, hiệu quả và lấy người dân, doanh nghiệp làm trung tâm phục vụ. Quản trị công hiện đại nhấn mạnh sự chuyển dịch từ mô hình quản lý hành chính mang tính mệnh lệnh sang mô hình quản trị dựa trên kết quả, tăng cường trách nhiệm giải trình, sự phối hợp đa chủ thể và ứng dụng khoa học, công nghệ trong hoạch định cũng như thực thi chính sách. Ngoại giao hiện đại đã trở thành công cụ quan trọng để huy động nguồn lực phục vụ phát triển, bảo vệ lợi ích quốc gia - dân tộc, hỗ trợ người dân và doanh nghiệp, đồng thời nâng cao vị thế, uy tín của Việt Nam trên trường quốc tế.

Sự phát triển của công nghệ số đã thúc đẩy hình thành mô hình ngoại giao số, trong đó các nền tảng số, dữ liệu lớn, trí tuệ nhân tạo và các công cụ phân tích thông minh được ứng dụng vào hoạt động nghiên cứu, dự báo, trao đổi thông tin, cung cấp dịch vụ công và tương tác với công dân. Cùng với đó, quản trị dựa trên dữ liệu trở thành xu hướng nổi bật của quản trị công hiện đại, cho phép các cơ quan quản lý khai thác dữ liệu theo thời gian thực để nâng cao chất lượng dự báo, hỗ trợ quá trình ra quyết định và tăng khả năng thích ứng trước những biến động của môi trường quốc tế.

Những quan điểm trên có sự tương đồng với các lý thuyết quản trị hiện đại. Lý thuyết Quản trị công mới (New Public Management) đề cao hiệu quả hoạt động, chất lượng cung ứng dịch vụ công và đổi mới phương thức quản lý theo hướng lấy kết quả làm trung tâm. Khi đó, mô hình Quản trị công số (Digital Government) coi chuyển đổi số là động lực tái cấu trúc hoạt động của bộ máy nhà nước, hình thành nền quản trị thông minh, kết nối và lấy dữ liệu làm nền tảng. Bên cạnh đó, lý thuyết Quản trị thích ứng (Adaptive Governance) nhấn mạnh năng lực phản ứng linh hoạt trước những biến động nhanh của môi trường kinh tế, chính trị và công nghệ toàn cầu. Đối với ngành Ngoại giao, những cách tiếp cận này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng bởi hoạt động đối ngoại luôn chịu tác động trực tiếp từ những thay đổi của bối cảnh quốc tế, đòi hỏi hệ thống quản trị phải có khả năng cập nhật thông tin, dự báo xu hướng và điều chỉnh chính sách kịp thời.

Môi trường quốc tế với sự gia tăng cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn, sự phát triển nhanh của công nghệ số, trí tuệ nhân tạo và các thách thức an ninh phi truyền thống, đòi hỏi ngành Ngoại giao phải nâng cao năng lực nghiên cứu, dự báo và tham mưu chiến lược. Phạm vi hoạt động đối ngoại đã mở rộng từ ngoại giao chính trị truyền thống sang ngoại giao kinh tế, ngoại giao khoa học - công nghệ, ngoại giao số, bảo hộ công dân, xúc tiến đầu tư, hỗ trợ doanh nghiệp và kết nối các nguồn lực phát triển. Sự mở rộng này yêu cầu phương thức quản lý phải linh hoạt hơn, tăng cường khả năng phối hợp giữa các cơ quan trong và ngoài nước, đồng thời đẩy mạnh ứng dụng công nghệ để nâng cao chất lượng phục vụ. Mặt khác, việc triển khai chủ trương xây dựng Chính phủ số, nền hành chính hiện đại và cải cách thủ tục hành chính cũng đặt ra yêu cầu ngành Ngoại giao phải đổi mới đồng bộ về thể chế, quy trình nghiệp vụ và mô hình quản trị, bảo đảm sự thống nhất với quá trình chuyển đổi số quốc gia.

III. HIỆN ĐẠI HÓA PHẢI ĐƯỢC TRIỂN KHAI ĐỒNG BỘ TRÊN BA TRỤ CỘT: THỂ CHẾ – CÔNG NGHỆ – CON NGƯỜI

Hiện đại hóa ngành Ngoại giao là một quá trình cải cách mang tính hệ thống, không thể đạt được nếu chỉ tập trung vào một giải pháp riêng lẻ như ứng dụng công nghệ hay đơn giản hóa thủ tục hành chính. Kinh nghiệm của nhiều quốc gia cho thấy, nền ngoại giao hiện đại chỉ được hình thành khi có sự kết hợp đồng bộ giữa thể chế quản trị tiên tiến, hạ tầng công nghệ số hiện đại và đội ngũ cán bộ có năng lực đáp ứng yêu cầu của môi trường đối ngoại mới. Cách tiếp cận này phù hợp với quan điểm xây dựng nền hành chính hiện đại, chuyên nghiệp và phục vụ mà Đảng và Nhà nước đã xác định trong tiến trình cải cách hành chính và chuyển đổi số quốc gia. Thể chế giữ vai trò kiến tạo, công nghệ là động lực đổi mới phương thức hoạt động, còn con người là chủ thể quyết định chất lượng và hiệu quả thực thi chính sách.

Cải cách thể chế và hành chính là nền tảng của quá trình hiện đại hóa ngành Ngoại giao. Khoa học quản trị công, thể chế được hiểu là hệ thống văn bản pháp luật, bao gồm các quy tắc, quy trình, cơ chế phối hợp và phương thức tổ chức thực thi quyền lực nhà nước. Một nền quản trị hiện đại chỉ có thể vận hành hiệu quả khi được xây dựng trên nền tảng thể chế minh bạch, ổn định và có khả năng thích ứng với sự thay đổi của môi trường phát triển. Đối với ngành Ngoại giao, yêu cầu này càng trở nên cấp thiết bởi hoạt động đối ngoại liên quan trực tiếp đến việc triển khai đường lối đối ngoại của Đảng, thực hiện chức năng quản lý nhà nước về đối ngoại và phối hợp với nhiều bộ, ngành, địa phương cũng như các cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài.

Thời gian qua, Bộ Ngoại giao đã triển khai nhiều giải pháp nhằm kiện toàn tổ chức bộ máy theo hướng tinh gọn, nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý. Việc sắp xếp tổ chức đã giúp giảm 17 đầu mối, tương đương khoảng 42,5% số đầu mối cấp vụ và đơn vị trực thuộc, qua đó giảm tầng nấc trung gian, nâng cao hiệu quả phối hợp và rút ngắn quá trình xử lý công việc. Song song với đó, Bộ đã chủ động rà soát, sửa đổi, ban hành hoặc trình cấp có thẩm quyền ban hành 37 văn bản quy phạm pháp luật nhằm hoàn thiện khuôn khổ pháp lý cho hoạt động đối ngoại trong điều kiện mới. Quá trình này vừa góp phần chuẩn hóa quy trình nghiệp vụ, làm rõ chức năng, nhiệm vụ của từng đơn vị vừa tạo cơ sở để đẩy mạnh phân cấp, phân quyền gắn với tăng cường kiểm tra, giám sát và trách nhiệm giải trình. Từ góc độ quản trị hiện đại, cải cách thể chế không chỉ hướng tới tinh giản bộ máy mà còn tạo lập môi trường pháp lý thuận lợi để đổi mới phương thức điều hành, thúc đẩy ứng dụng công nghệ số và nâng cao chất lượng cung ứng dịch vụ công. Nói cách khác, thể chế là "hạ tầng mềm" của quá trình hiện đại hóa; nếu thiếu nền tảng thể chế phù hợp thì các giải pháp công nghệ khó phát huy hiệu quả hoặc chỉ dừng ở mức số hóa các quy trình hành chính truyền thống.

Ngành Ngoại giao đã từng bước xây dựng môi trường làm việc điện tử, mở rộng cung cấp dịch vụ công trực tuyến và tăng cường kết nối giữa cơ quan trong nước với các cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài. Đến nay, 100% thủ tục hành chính thuộc phạm vi quản lý của Bộ đã được cung cấp dưới hình thức trực tuyến, tạo điều kiện thuận lợi cho người dân và doanh nghiệp tiếp cận dịch vụ công mọi lúc, mọi nơi. Việc ứng dụng công nghệ số đã góp phần rút ngắn gần 53% thời gian giải quyết thủ tục hành chính, giảm trên 50% chi phí tuân thủ đối với người dân và doanh nghiệp, đồng thời gần như toàn bộ các giao dịch thanh toán trong cung cấp dịch vụ công đã được thực hiện theo phương thức không dùng tiền mặt. Những kết quả này phản ánh bước chuyển từ mô hình hành chính truyền thống sang mô hình quản trị số, trong đó quy trình xử lý được chuẩn hóa, thông tin được chia sẻ theo thời gian thực và việc cung ứng dịch vụ công ngày càng minh bạch, thuận tiện.

Hiện đại hóa không dừng lại ở việc số hóa hồ sơ hay cung cấp dịch vụ công trực tuyến. Mục tiêu dài hạn là xây dựng cơ sở dữ liệu chuyên ngành thống nhất, bảo đảm khả năng chia sẻ, kết nối và khai thác dữ liệu giữa Bộ Ngoại giao với các bộ, ngành, địa phương cũng như hệ thống cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài. Việc tích hợp dữ liệu, áp dụng định danh điện tử, sử dụng trí tuệ nhân tạo trong phân tích thông tin và hỗ trợ dự báo sẽ từng bước hình thành mô hình quản trị dựa trên dữ liệu (data-driven governance), nâng cao chất lượng tham mưu chiến lược và khả năng phản ứng chính sách trước các biến động quốc tế. Đây cũng là xu hướng được Liên Hợp Quốc khuyến nghị trong phát triển Chính phủ số, theo đó dữ liệu phải trở thành nền tảng của quá trình hoạch định và thực thi chính sách công. Kinh nghiệm của Estonia cũng cho thấy, việc xây dựng hệ thống chia sẻ dữ liệu thống nhất giữa các cơ quan nhà nước không chỉ nâng cao hiệu quả quản lý mà còn giảm đáng kể chi phí hành chính, tăng tính minh bạch và cải thiện chất lượng phục vụ người dân. Mặc dù điều kiện phát triển giữa các quốc gia có sự khác biệt, song tư duy quản trị dựa trên dữ liệu và kết nối liên thông vẫn là bài học có giá trị tham khảo đối với quá trình hiện đại hóa ngành Ngoại giao Việt Nam.

Bên cạnh thể chế và công nghệ, đội ngũ cán bộ là yếu tố quyết định chất lượng của nền ngoại giao hiện đại. Ở mọi mô hình quản trị, con người luôn là chủ thể hoạch định, tổ chức thực hiện và kiểm soát quá trình đổi mới. Công nghệ có thể hỗ trợ xử lý dữ liệu và tự động hóa nhiều quy trình, nhưng không thể thay thế bản lĩnh chính trị, tư duy chiến lược và năng lực xử lý những vấn đề đối ngoại phức tạp của đội ngũ cán bộ ngoại giao. Vì vậy, hiện đại hóa ngành Ngoại giao trước hết phải là hiện đại hóa nguồn nhân lực.

Đội ngũ cán bộ ngoại giao cần hội tụ nhiều phẩm chất và năng lực mới. Bên cạnh bản lĩnh chính trị vững vàng, tuyệt đối trung thành với lợi ích quốc gia - dân tộc và đường lối đối ngoại của Đảng, cán bộ ngoại giao cần có tư duy chiến lược, năng lực dự báo, khả năng phân tích chính sách và kỹ năng tham gia xử lý các vấn đề toàn cầu. Năng lực số, trình độ ngoại ngữ, kỹ năng đàm phán, truyền thông quốc tế và khả năng khai thác dữ liệu ngày càng trở thành tiêu chuẩn quan trọng của đội ngũ cán bộ trong nền ngoại giao hiện đại. Văn hóa công vụ, tinh thần trách nhiệm, đạo đức nghề nghiệp và ý thức phục vụ người dân, doanh nghiệp cần tiếp tục được củng cố nhằm xây dựng hình ảnh người cán bộ ngoại giao chuyên nghiệp, tận tụy và liêm chính.

Nhận thức rõ vai trò quyết định của nguồn nhân lực, ngành Ngoại giao đã chú trọng đổi mới công tác đào tạo, bồi dưỡng theo hướng gắn lý luận với thực tiễn, cập nhật các xu hướng quản trị hiện đại và tăng cường năng lực hội nhập quốc tế. Việc khuyến khích học tập suốt đời, đào tạo liên tục, nâng cao kỹ năng số và xây dựng đội ngũ cán bộ "vừa hồng, vừa chuyên" không chỉ đáp ứng yêu cầu trước mắt mà còn tạo nền tảng cho sự phát triển lâu dài của nền ngoại giao Việt Nam.

IV. HIỆN ĐẠI HÓA LÀ NỀN TẢNG NÂNG CAO BẢN LĨNH VÀ HIỆU QUẢ ĐỐI NGOẠI TRONG GIAI ĐOẠN MỚI

Hiện đại hóa ngành Ngoại giao không phải là đích đến của quá trình cải cách mà là phương thức tạo dựng năng lực quản trị đối ngoại phù hợp với yêu cầu phát triển của đất nước trong bối cảnh mới. Giá trị cốt lõi của quá trình này được thể hiện không chỉ ở những thay đổi về tổ chức bộ máy, công nghệ hay thủ tục hành chính, mà quan trọng hơn là ở khả năng nâng cao hiệu quả thực thi đường lối đối ngoại của Đảng, tăng cường năng lực thích ứng trước những biến động nhanh chóng của môi trường quốc tế và phục vụ tốt hơn lợi ích quốc gia - dân tộc.

Đối với công tác quản trị đối ngoại, hiện đại hóa góp phần nâng cao chất lượng tham mưu chiến lược và hiệu quả điều hành. Việc hoàn thiện thể chế, chuẩn hóa quy trình nghiệp vụ và đẩy mạnh quản trị dựa trên dữ liệu giúp tăng cường khả năng thu thập, xử lý và phân tích thông tin, từ đó nâng cao chất lượng dự báo chiến lược và khả năng nhận diện sớm các cơ hội, thách thức trong môi trường quốc tế. Hệ thống quản trị số và cơ chế chia sẻ dữ liệu liên thông giữa Bộ Ngoại giao với các bộ, ngành, địa phương và các cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài tạo điều kiện nâng cao hiệu quả phối hợp trong xử lý các vấn đề đối ngoại, hạn chế tình trạng phân tán thông tin và rút ngắn thời gian phản ứng chính sách.

Với người dân và doanh nghiệp, hiện đại hóa ngành Ngoại giao góp phần nâng cao chất lượng phục vụ và mở rộng khả năng tiếp cận các dịch vụ công. Việc cung cấp dịch vụ lãnh sự trực tuyến, ứng dụng công nghệ số trong giải quyết thủ tục hành chính và tăng cường kết nối giữa các cơ quan đại diện với công dân Việt Nam ở nước ngoài đã giúp rút ngắn thời gian xử lý, giảm chi phí và nâng cao tính minh bạch trong cung ứng dịch vụ công. Các hoạt động giao lưu quốc tế, đầu tư và thương mại ngày càng phát triển, công tác bảo hộ công dân cũng được triển khai chủ động, kịp thời và hiệu quả hơn nhờ ứng dụng các nền tảng số và hệ thống thông tin hiện đại. Ngành cũng ngày càng phát huy vai trò cầu nối trong xúc tiến đầu tư, mở rộng thị trường xuất khẩu, cung cấp thông tin về các cam kết quốc tế và hỗ trợ doanh nghiệp tận dụng hiệu quả các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới. Qua đó, hoạt động đối ngoại không chỉ phục vụ nhiệm vụ chính trị mà còn trực tiếp đóng góp vào phát triển kinh tế - xã hội và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam.

Ở tầm quốc gia, hiện đại hóa ngành Ngoại giao tạo điều kiện để phát huy vai trò tiên phong của đối ngoại trong việc giữ vững môi trường hòa bình, ổn định, huy động nguồn lực bên ngoài và nâng cao vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế. Một nền ngoại giao được tổ chức theo hướng hiện đại, chuyên nghiệp và dựa trên nền tảng quản trị tiên tiến sẽ nâng cao khả năng triển khai hiệu quả đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, đa phương hóa, đa dạng hóa quan hệ quốc tế, đồng thời tăng cường sự chủ động trong tham gia và định hình các cơ chế hợp tác khu vực và toàn cầu.

Tuy nhiên, quá trình hiện đại hóa ngành Ngoại giao vẫn đứng trước nhiều yêu cầu mới cần tiếp tục được giải quyết. Hệ thống thể chế cần được tiếp tục hoàn thiện theo hướng đồng bộ, tạo cơ sở pháp lý thuận lợi cho việc triển khai các mô hình quản trị số và tăng cường phối hợp liên ngành trong công tác đối ngoại. Cùng với đó, việc đầu tư nâng cấp hạ tầng số, xây dựng cơ sở dữ liệu chuyên ngành thống nhất và bảo đảm khả năng kết nối giữa các cơ quan trong và ngoài nước cần được đẩy mạnh nhằm đáp ứng yêu cầu quản trị dựa trên dữ liệu. Các nguy cơ về an ninh mạng và rò rỉ thông tin ngày càng gia tăng, bảo đảm an toàn dữ liệu và an ninh thông tin phải trở thành yêu cầu xuyên suốt của quá trình chuyển đổi số trong ngành Ngoại giao. Đồng thời, cần tiếp tục phát triển đội ngũ cán bộ ngoại giao có bản lĩnh chính trị vững vàng, tư duy chiến lược, năng lực số và khả năng thích ứng với những xu hướng mới của quản trị toàn cầu. Chỉ khi những yêu cầu này được triển khai đồng bộ, hiện đại hóa mới thực sự trở thành nền tảng nâng cao bản lĩnh, hiệu quả và sức cạnh tranh của nền ngoại giao Việt Nam trong giai đoạn phát triển mới.

V. KẾT LUẬN

Hiện đại hóa ngành Ngoại giao là một quá trình cải cách toàn diện nhằm nâng cao năng lực quản trị đối ngoại quốc gia trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng và môi trường thế giới biến động nhanh, phức tạp. Bản chất của quá trình là sự kết hợp chặt chẽ giữa hoàn thiện thể chế, chuyển đổi số và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao để hình thành mô hình quản trị đối ngoại hiện đại, hiệu quả và thích ứng.

Trong thời gian tới, hiện đại hóa ngành Ngoại giao cần tiếp tục được triển khai đồng bộ, gắn với cải cách hành chính, phát triển Chính phủ số và xây dựng đội ngũ cán bộ ngoại giao chuyên nghiệp, bản lĩnh, có tư duy chiến lược và năng lực hội nhập quốc tế. Đồng thời, cần tiếp tục hoàn thiện thể chế, nâng cấp hạ tầng số, tăng cường quản trị dữ liệu và thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong hoạt động đối ngoại. Khi ba trụ cột thể chế – công nghệ – con người được phát triển hài hòa và thống nhất, ngành Ngoại giao sẽ có nền tảng vững chắc để phát huy vai trò tiên phong trong tạo dựng môi trường hòa bình, huy động nguồn lực bên ngoài, mở rộng không gian phát triển và góp phần xây dựng nền ngoại giao Việt Nam toàn diện, hiện đại, đáp ứng yêu cầu của kỷ nguyên phát triển mới./.

ThS Ngô Nam Hương