25/05/2026 lúc 10:23 (GMT+7)
Breaking News

Hoàn thiện khung pháp lý về kinh tế số và thương mại điện tử đáp ứng yêu cầu phát triển trong giai đoạn mới

Tóm tắt: Kinh tế số và Thương mại điện tử không còn là xu hướng mà đã trở thành động lực tăng trưởng chính của nền kinh tế toàn cầu. Việt Nam có tốc độ tăng trưởng kinh tế số thuộc hàng nhanh nhất khu vực ASEAN. Tuy nhiên, pháp luật hiện hành vẫn đang trong quá trình “đuổi theo” thực tiễn, dẫn đến nhiều bất cập trong quản lý thuế, bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng và an ninh mạng… Bài viết phân tích thực trạng khung pháp lý hiện nay đối với kinh tế số và thương mại điện tử tại Việt Nam, chỉ ra những khoảng trống pháp lý trước sự phát triển của công nghệ mới (AI, Blockchain) và đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện hệ thống luật pháp để tạo đà tăng trưởng bền vững.

Từ khóa:Khung pháp lý, kinh tế số, thương mại điện tử, công nghệ mới.

Ảnh minh họa - TL

Thương mại điện tử tại Việt Nam đang phát triển nhanh với tốc độ tăng trưởng trung bình 20-30%/năm, đóng góp khoảng 11% tổng doanh thu bán lẻ hàng hóa và dịch vụ tiêu dùng năm 2025. Không chỉ trở thành động lực quan trọng của kinh tế số, thương mại điện tử còn làm thay đổi sâu sắc phương thức sản xuất, phân phối và tiêu dùng. Trong suốt hơn một thập kỷ qua, hoạt động thương mại điện tử chủ yếu được điều chỉnh bằng các nghị định, như: Nghị định 52/2013/NĐ-CP và Nghị định 85/2021/NĐ-CP. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy khuôn khổ pháp lý ở cấp nghị định chưa đủ hiệu lực để điều chỉnh toàn diện một lĩnh vực đa ngành, phức tạp và biến đổi nhanh như thương mại điện tử. Nhiều bất cập nảy sinh như khó khăn trong quản lý thuế, bảo vệ người tiêu dùng và dữ liệu cá nhân; cho đến việc kiểm soát hàng giả, hàng cấm, vi phạm sở hữu trí tuệ và thách thức của thương mại điện tử xuyên biên giới. Vì vậy, hoàn thiện khung pháp lý về kinh tế số và thương mại điện tử là một yêu cầu cấp thiết hiện nay.

Vai trò của pháp lý đối với kinh tế số và thương mại điện tử

Trong nền kinh tế số và thương mại điện tử, pháp lý đóng vai trò là “xương sống” để định hình, vận hành và bảo vệ các hoạt động giao dịch trực tuyến. Tại Việt Nam, các văn bản như Luật Giao dịch điện tử 2023 và Luật Thương mại điện tử 2025 đã cụ thể hóa vai trò này qua các khía cạnh sau:

1.Thiết lập hành lang pháp lý an toàn và minh bạch:

- Pháp luật giúp định danh rõ ràng các mô hình kinh doanh mới như sàn thương mại điện tử, nền tảng trung gian, và mạng xã hội kinh doanh. Việc chuẩn hóa này giúp doanh nghiệp xác định rõ quyền, nghĩa vụ, từ đó giảm thiểu rủi ro pháp lý và chi phí giao dịch.

- Xác nhận giá trị pháp lý: Thừa nhận tính hợp pháp của thông điệp dữ liệu, chữ ký số và hợp đồng điện tử tương đương với văn bản giấy truyền thống.

- Minh bạch thông tin: Yêu cầu các nền tảng công khai thông tin chủ sở hữu, chính sách bảo vệ dữ liệu và thuật toán hiển thị hàng hóa.

2. Xây dựng “Niềm tin số” (Digital Trust)

Niềm tin là yếu tố then chốt trong môi trường không tiếp xúc trực tiếp. Pháp luật tạo ra cơ chế để các bên tin tưởng lẫn nhau thông qua:

- Xác thực danh tính: Chỉ những người bán đã được xác thực danh tính điện tử mới được phép hoạt động trên sàn.

- Bảo vệ dữ liệu cá nhân: Quy định chặt chẽ về việc thu thập và sử dụng thông tin khách hàng, giúp ngăn chặn các vụ rò rỉ dữ liệu nghiêm trọng.

3. Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng và các bên tham gia

Trong thương mại điện tử, người mua thường ở thế yếu do không được cầm nắm sản phẩm trực tiếp. Pháp luật can thiệp để:

- Chống hàng giả, hàng nhái: Ngăn chặn việc lợi dụng môi trường mạng để lừa đảo hoặc bán hàng kém chất lượng.

- Cơ chế giải quyết tranh chấp: Thiết lập quy trình tiếp nhận và xử lý khiếu nại trực tuyến nhanh chóng, công bằng.

4. Động lực thúc đẩy chuyển đổi số và tăng trưởng bền vững

Pháp lý không chỉ để quản lý mà còn mang tính “kiến tạo phát triển”:

- Thúc đẩy dịch vụ công trực tuyến: Ưu tiên thực hiện các thủ tục hành chính toàn trình trên môi trường điện tử.

- Hỗ trợ hệ sinh thái: Bổ sung quy định cho các đơn vị logistics, thanh toán và các dịch vụ hỗ trợ thương mại điện tử khác để tạo thành một chuỗi cung ứng số hoàn chỉnh.

- Công bằng tài chính: Đảm bảo thực hiện nghĩa vụ thuế minh bạch, tạo môi trường cạnh tranh bình đẳng giữa doanh nghiệp trong và ngoài nước.

- Hệ thống pháp luật hoàn thiện như Luật Thương mại điện tử 2025 chính là đòn bẩy để kinh tế số Việt Nam hướng tới mục tiêu đạt quy mô trên 30 tỷ USD vào năm 2025.

Thực trạng khung pháp lý về kinh tế số và thương mại điện tử tại Việt Nam

Khung pháp lý về kinh tế số và thương mại điện tử tại Việt Nam đang có bước chuyển mình mang tính lịch sử với việc ban hành đạo luật chuyên ngành đầu tiên, thay thế dần các quy định phân tán trước đây.

1. Dấu mốc pháp lý mới: Luật Thương mại điện tử 2025: Điểm nhấn quan trọng nhất trong thực trạng hiện nay là sự ra đời của Luật Thương mại điện tử số 122/2025/QH15, được Quốc hội thông qua ngày 10/12/2025 và chính thức có hiệu lực từ ngày 01/07/2026. Đây là đạo luật chuyên ngành đầu tiên điều chỉnh toàn bộ hoạt động thương mại trên môi trường điện tử, thay thế cho các quy định rời rạc tại Nghị định 52/2013/NĐ-CP và Nghị định 85/2021/NĐ-CP.

Luật lần đầu tiên đưa các hoạt động như Livestream bán hàng và tiếp thị liên kết (Affiliate marketing) vào phạm vi điều chỉnh. Luật cũng yêu cầu xác thực điện tử danh tính người bán trên các sàn giao dịch trung gian trước khi cho phép hoạt động.

2. Thực trạng khung pháp lý hiện hành (Giai đoạn chuyển tiếp)

Cho đến trước khi Luật mới có hiệu lực vào giữa năm 2026, hệ thống pháp luật vẫn dựa trên các trụ cột cũ nhưng đã bắt đầu tích hợp các quy định mới về thuế và an toàn thông tin:

- Văn bản nền tảng: Vẫn áp dụng Luật Thương mại 2005, Luật Giao dịch điện tử 2023, và các Nghị định về thương mại điện tử (Nghị định 52 và 85).

- Quản lý thuế: Từ năm 2025, Việt Nam đã triển khai loạt quy định mới về quản lý thuế đối với thương mại điện tử nhằm đảm bảo công bằng giữa doanh nghiệp trong nước và xuyên biên giới.

- Định hướng luật khung: Dự thảo Luật Chuyển đổi số đang được xây dựng theo hướng “luật khung”, tạo kết nối thống nhất giữa Chính phủ số, Kinh tế số và Xã hội số.

Sự ra đời của Luật Giao dịch điện tử (sửa đổi 2023), Luật An ninh mạng, Nghị định 85/2021/NĐ-CP về thương mại điện tử. Cơ chế thử nghiệm (Sandbox) trong lĩnh vực Fintech.

3. Những thách thức và khoảng trống pháp lý

Mặc dù đã có Luật mới, thực tiễn vẫn đối mặt với nhiều bài toán khó, như:

- Kinh tế nền tảng (Platform Economy): Định danh mối quan hệ lao động giữa tài xế công nghệ và các ứng dụng (Grab, ShopeeFood...) là lao động tự do hay nhân viên.

- Trí tuệ nhân tạo (AI): Vấn đề bản quyền nội dung do AI tạo ra và trách nhiệm pháp lý khi AI gây ra thiệt hại.

- Thanh toán không dùng tiền mặt: Các hình thức ví điện tử, tiền di động (Mobile Money) đòi hỏi quy định chặt chẽ hơn về an toàn hệ thống.

- Sự áp đảo của nền tảng ngoại: Các sàn thương mại điện tử nước ngoài đang chi phối thị trường, đặt ra thách thức về chủ quyền dữ liệu và bảo hộ doanh nghiệp nội địa.

- Quản lý xuyên biên giới: Việc kiểm soát hàng hóa, chất lượng và bảo vệ người tiêu dùng trên các nền tảng xuyên biên giới vẫn còn nhiều kẽ hở.

- Tốc độ công nghệ: Sự phát triển của AI, Big Data và các mô hình kinh doanh chia sẻ (như Uber, Grab, Airbnb) thường xuyên vượt trước khả năng điều tiết của các quy định hiện có, gây lúng túng trong thực thi.

4. Những kết quả đạt được:

Các kết quả nổi bật phân theo từng nhóm lĩnh vực cụ thể:

a). Ban hành các đạo luật nền tảng:

- Luật Thương mại điện tử: Đã được Quốc hội bấm nút thông qua, giúp lấp đầy khoảng trống pháp lý kéo dài bấy lâu nay, nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước và chuẩn bị bước vào giai đoạn thực thi.

- Luật Giao dịch điện tử: Tạo cơ sở pháp lý vững chắc nhằm công nhận giá trị pháp lý của các thông điệp dữ liệu, chữ ký số, và hợp đồng điện tử.

Nghị định 85/2021/NĐ-CP về thương mại điện tử; Cơ chế thử nghiệm (Sandbox) trong lĩnh vực Fintech.

- Quản lý dữ liệu và an toàn thông tin: Các quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân được siết chặt để đáp ứng yêu cầu bùng nổ dòng chảy thông tin trên mạng internet.

b). Nâng cao hiệu quả quản lý hạ tầng và thị trường:

- Chuẩn hóa thủ tục đăng ký: Cơ quan quản lý đã ghi nhận và thông báo hơn 50.000 website thương mại điện tử, tạo lập thói quen tuân thủ pháp luật trực tuyến.

- Quản lý bùng nổ nền tảng lớn: Số lượng sàn giao dịch thương mại điện tử ghi nhận mức tăng vọt quy mô đạt gần 300 sàn, tạo áp lực để quy chuẩn hóa quyền kết nối dữ liệu giữa các cơ quan ban ngành.

- Chống cạnh tranh bất bình đẳng: Dự thảo và các văn bản pháp luật mới ngăn chặn các chủ quản sàn thương mại điện tử lớn áp đặt độc quyền dịch vụ hỗ trợ (giao hàng, thanh toán), tạo sân chơi mở cho doanh nghiệp phụ trợ.

c). Kết quả thực tiễn thúc đẩy tăng trưởng:

- Tỷ trọng GDP ấn tượng: Khung pháp lý thuận lợi đã nâng quy mô kinh tế số Việt Nam bứt phá cán mốc khoảng 30 tỷ USD, đóng góp ngày càng cao vào nền kinh tế.

- Tốc độ phủ sóng thương mại điện tử: Doanh thu ngành thương mại điện tử luôn duy trì đà tăng trưởng bùng nổ từ 18% đến 25% mỗi năm, thuộc nhóm dẫn đầu khu vực Đông Nam Á.

- Thống kê tác động kinh tế (Tính đến 2024-2025): Hành lang pháp lý đang nỗ lực bám đuổi tốc độ tăng trưởng bùng nổ của thị trường: Quy mô thương mại điện tử: Năm 2024 đạt hơn 25 tỷ USD; dự kiến năm 2025 vượt 30 tỷ USD. Kinh tế số năm 2024 đạt khoảng 36 tỷ USD, đóng góp 18,3% vào GDP. Chỉ riêng năm 2025, cơ quan chức năng đã kiểm tra hơn 27.500 vụ việc vi phạm trong lĩnh vực TMĐT, thu nộp ngân sách gần 372 tỷ đồng.

5. Những hạn chế, tồn tại:

- Quản lý thuế: Khó khăn trong việc thu thuế từ các nền tảng xuyên biên giới (Google, Facebook, Netflix) và các cá nhân kinh doanh trên sàn thương mại điện tử /mạng xã hội.

- Bảo vệ dữ liệu cá nhân: Tình trạng rò rỉ, mua bán dữ liệu còn nhức nhối dù đã có Nghị định 13/2023/NĐ-CP.

- Tranh chấp trực tuyến: Cơ chế giải quyết tranh chấp (ODR) chưa thực sự hiệu quả và phổ biến.

- Tài sản ảo và tiền mã hóa: Hiện vẫn nằm trong “vùng xám” pháp lý, gây rủi ro cho nhà đầu tư và khó khăn cho công tác phòng chống rửa tiền.

Khó khăn, thách thức trong thực thi pháp luật về kinh tế số và thương mại điện tử

Việc thực thi pháp luật trong lĩnh vực kinh tế số và thương mại điện tử đang đối mặt với nhiều thách thức do tốc độ thay đổi công nghệ quá nhanh so với tốc độ ban hành văn bản quy phạm pháp luật.

Dưới đây là những khó khăn, thách thức chính:

1. Sự lạc hậu của khung pháp lý

- Tốc độ phản ứng chậm: Các mô hình kinh doanh mới (kinh tế chia sẻ, tiền ảo, tài sản số) ra đời liên tục khiến các quy định pháp luật hiện hành thường xuyên rơi vào tình trạng “chạy theo sau”.

- Xung đột quy định: Đôi khi có sự chồng chéo hoặc chưa thống nhất giữa các luật như Luật Giao dịch điện tử, Luật Cạnh tranh, Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng và các nghị định chuyên ngành.

2. Thách thức trong quản lý thuế

-Khó xác định doanh thu: Việc giao dịch qua mạng, thanh toán không dùng tiền mặt hoặc qua các nền tảng xuyên biên giới (Facebook, Google, TikTok) khiến cơ quan thuế khó kiểm soát dòng tiền và xác định chính xác doanh thu để tính thuế.

- Trốn thuế cá nhân: Nhiều cá nhân kinh doanh trên các sàn thương mại điện tử hoặc mạng xã hội chưa tự giác kê khai thuế, trong khi việc truy thu đòi hỏi nguồn lực đối soát rất lớn.

3. Vấn đề hàng giả, hàng nhái và bản quyền

- Khó kiểm soát chất lượng: Trên không gian mạng, người bán dễ dàng che giấu danh tính hoặc thay đổi địa chỉ, khiến việc ngăn chặn hàng giả, hàng kém chất lượng trở nên cực kỳ phức tạp.

-Vi phạm bản quyền số: Việc thực thi bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ đối với các nội dung số (phim ảnh, phần mềm, sách điện tử) gặp khó khăn do tính chất dễ sao chép và chia sẻ toàn cầu.

4. Bảo mật dữ liệu và quyền riêng tư

- Thu thập dữ liệu trái phép: Nhiều doanh nghiệp thu thập thông tin người dùng quá mức cần thiết nhưng hệ thống bảo mật yếu kém, dẫn đến rò rỉ dữ liệu cá nhân.

- Tội phạm mạng: Các hành vi lừa đảo chiếm đoạt tài sản, tấn công hệ thống thanh toán ngày càng tinh vi, đòi hỏi năng lực kỹ thuật cao từ cơ quan điều tra.

5. Ranh giới pháp lý xuyên biên giới

- Thẩm quyền tài phán: Khi xảy ra tranh chấp trong các giao dịch quốc tế, việc xác định luật của quốc gia nào sẽ được áp dụng và cơ quan nào có thẩm quyền giải quyết là một bài toán hóc búa.

- Sự khác biệt về tiêu chuẩn: Mỗi quốc gia có quy định khác nhau về nội dung số và dịch vụ mạng, gây khó khăn cho việc quản lý các nền tảng đa quốc gia.

6. Nguồn lực và năng lực thực thi

- Thiếu nhân sự chuyên môn: Đội ngũ cán bộ thực thi pháp luật đôi khi chưa theo kịp sự phát triển của công nghệ để nhận diện các hành vi vi phạm tinh vi.

- Hạ tầng kỹ thuật: Việc thiếu các công cụ công nghệ hỗ trợ giám sát (như AI, Big Data) khiến công tác thanh tra, kiểm tra còn thủ công và hiệu quả chưa cao.

Giải pháp hoàn thiện khung pháp lý về kinh tế số và thương mại điện tử

Để hoàn thiện khung pháp lý về kinh tế số và thương mại điện tử tại Việt Nam, các giải pháp trọng tâm tập trung vào việc tạo lập một hành lang pháp lý minh bạch, bảo vệ người tiêu dùng và thúc đẩy các mô hình kinh doanh mới.

1. Hoàn thiện hệ thống văn bản quy phạm pháp luật

- Xây dựng và thực thi Luật Thương mại điện tử: Đây là bước đi cấp thiết nhằm thay thế các quy định cũ vốn chỉ tập trung vào hạ tầng công nghệ, chuyển sang quản lý dựa trên mức độ tham gia thị trường và tác động đến người tiêu dùng. Luật mới sẽ bổ sung các chương riêng biệt về thương mại điện tử xuyên biên giới và quản lý các nền tảng trung gian lớn.

- Luật hóa các mô hình mới: Bổ sung quy định cho các lĩnh vực phát sinh như công nghệ tài chính (Fintech), trí tuệ nhân tạo (AI), tài sản số, tiền mã hóa và kinh tế chia sẻ.

- Hoàn thiện Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân: Tạo nền móng an toàn cho giao dịch số, ngăn chặn tình trạng lộ lọt thông tin cá nhân và tài chính trên các sàn thương mại điện tử.

- Sớm ban hành khung pháp lý cho tài sản ảo và các mô hình kinh doanh dựa trên Blockchain để tránh thất thoát nguồn thu và chảy máu chất xám.

2. Nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước

- Phân địng rõ trách nhiệm: Cần có sự phối hợp đồng bộ giữa Bộ Công Thương (chủ trì quản lý hoạt động thương mại), Bộ Văn hoá Thể thao và Du lịch (quản lý hạ tầng Internet, dữ liệu), và các bộ ngành liên quan như Tài chính (quản lý thuế).

- Cơ chế thử nghiệm (Sandbox): Triển khai khung pháp lý thử nghiệm có kiểm soát cho các công nghệ và mô hình kinh doanh số mới trước khi ban hành quy định chính thức.

- Quản lý thuế xuyên biên giới: Nghiên cứu áp dụng các loại thuế dịch vụ kỹ thuật số (Digital Services Tax) đối với các nền tảng không có trụ sở tại Việt Nam như Google, Facebook để đảm bảo công bằng.

3. Bảo vệ người tiêu dùng và giải quyết tranh chấp

- Siết chặt nghĩa vụ của người bán: Yêu cầu các chủ website/sàn thương mại điện tử công bố đầy đủ giấy phép kinh doanh, chứng nhận chất lượng cho hàng hóa có điều kiện.

- Trọng tài thương mại trực tuyến: Phát triển phương thức giải quyết tranh chấp thông qua công nghệ thông tin để xử lý nhanh chóng các khiếu nại phát sinh từ hợp đồng điện tử.

- Cân bằng lợi ích: Ngăn chặn tình trạng các sàn thương mại điện tử lớn áp đặt người bán phải sử dụng dịch vụ thanh toán hoặc vận chuyển độc quyền, đảm bảo quyền lựa chọn của cả người mua và người bán.

- Xây dựng luật riêng hoặc các quy định cụ thể về bảo vệ người tiêu dùng trong môi trường số (đặc biệt là việc kiểm soát chất lượng hàng hóa trên livestream, mạng xã hội).

4. Phát triển hạ tầng và nguồn nhân lực số

- Xây dựng chuẩn kỹ năng quốc gia: Thiết lập khung chuẩn kỹ năng nghề nghiệp trong lĩnh vực thương mại điện tử và khuyến khích mô hình hợp tác đào tạo giữa nhà trường và doanh nghiệp sàn thương mại điện tử.

- Phổ cập thanh toán không dùng tiền mặt: Mục tiêu đến năm 2030, trên 80% dân số có tài khoản thanh toán điện tử.

- Phát triển thương mại điện tử xanh và bền vững: Lồng ghép các quy định về logistics xanh và giảm thiểu tác động môi trường vào kế hoạch phát triển quốc gia giai đoạn 2026-2030.

- Xây dựng các quy định về danh tính số và xác thực điện tử đồng bộ để giảm thiểu lừa đảo trực tuyến.

5. Cải cách thủ tục hành chính, chuyển đổi từ tiền kiểm sang hậu kiểm dựa trên dữ liệu lớn (Big Data). Hoàn thiện pháp lý cho kinh tế số không phải là thắt chặt quản lý mà là tạo ra “hành lang an toàn” để các doanh nghiệp sáng tạo. Một hệ thống pháp luật linh hoạt, tương thích với chuẩn mực quốc tế sẽ là chìa khóa để Việt Nam hiện thực hóa mục tiêu kinh tế số chiếm 30% GDP vào năm 2030.

Xây dựng và hoàn thiện hành lang pháp lý cho kinh tế số và thương mại điện tử là một hành trình liên tục, đòi hỏi sự linh hoạt và tư duy quản lý đổi mới. Trước sự chuyển mình không ngừng của công nghệ, khung pháp lý cần phải đủ chặt chẽ để bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng, nhưng cũng đủ mở để khuyến khích sáng tạo. Đây không chỉ là yêu cầu cấp thiết để quản lý hiệu quả mà còn là bệ phóng đưa nền kinh tế bắt kịp xu thế toàn cầu. Khi những rào cản pháp lý được tháo gỡ và các quy định được đồng bộ, Việt Nam sẽ tạo ra một môi trường kinh doanh minh bạch, an toàn, từ đó khơi thông mọi nguồn lực để phát triển bền vững trong kỷ nguyên số./.

TS Nguyễn Khánh Hùng

-----------------------------------------

Tài liệu tham khảo:

Luật Thương mại điện tử 2025 (Số 122/2025/QH15): Văn bản mới nhất vừa được Quốc hội thông qua ngày 10/12/2025, có hiệu lực từ 01/7/2026.

Luật Giao dịch điện tử 2023 (Số 20/2023/QH15): Có hiệu lực từ 01/7/2024.

Nghị định 85/2021/NĐ-CP: Sửa đổi, bổ sung Nghị định 52/2013/NĐ-CP về thương mại điện tử, đặc biệt là các quy định về quản lý website và ứng dụng di động.

Chiến lược quốc gia phát triển kinh tế số và xã hội số đến năm 2025, định hướng đến năm 2030 (Quyết định 411/QĐ-TTg)

Kinh tế số và yêu cầu hoàn thiện khung pháp lý - Cổng thông tin Thư viện Quốc hội.