Tóm tắt: Đấu thầu là một trong những công cụ quan trọng của Nhà nước nhằm bảo đảm cạnh tranh, công khai, minh bạch và hiệu quả trong sử dụng nguồn lực công, đồng thời tạo lập môi trường bình đẳng cho doanh nghiệp tham gia thị trường. Sau khi Luật Đấu thầu số 22/2023/QH15 có hiệu lực từ ngày 1/1/2024 và tiếp tục được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 90/2025/QH15, thực tiễn triển khai đã cho thấy nhiều kết quả tích cực, song cũng đặt ra những vấn đề cần tiếp tục hoàn thiện.
Việc Bộ Tài chính xây dựng dự thảo Luật Đấu thầu (sửa đổi) trong năm 2026, với định hướng chuyển mạnh từ tư duy “quản lý” sang “kiến tạo phát triển”, đơn giản hóa thủ tục, đẩy mạnh phân cấp, số hóa toàn bộ vòng đời đấu thầu, mở rộng các công cụ lựa chọn nhà thầu và hoàn thiện cơ chế hợp đồng, có ý nghĩa quan trọng trong bối cảnh Việt Nam thúc đẩy đầu tư công, phát triển hạ tầng và hướng tới mục tiêu tăng trưởng cao. Tuy nhiên, quá trình sửa đổi cần đồng thời bảo đảm nguyên tắc cạnh tranh, minh bạch, trách nhiệm giải trình và kiểm soát nguy cơ lợi ích nhóm, thông đồng, lạm dụng chỉ định thầu. Bài viết phân tích những điểm mới đáng chú ý của dự thảo, nhận diện các vấn đề pháp lý đặt ra và đề xuất một số định hướng hoàn thiện.
Từ khóa: Luật Đấu thầu; đấu thầu qua mạng; lựa chọn nhà thầu; lựa chọn nhà đầu tư; chuyển đổi số; cạnh tranh; minh bạch.

1. Đặt vấn đề
Pháp luật về đấu thầu có vị trí đặc biệt trong hệ thống pháp luật kinh tế bởi đây không chỉ là công cụ điều chỉnh một quy trình lựa chọn nhà thầu, nhà đầu tư mà còn trực tiếp tác động đến hiệu quả sử dụng nguồn lực nhà nước, môi trường kinh doanh và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.
Luật Đấu thầu số 22/2023/QH15 được Quốc hội thông qua ngày 23/6/2023 và có hiệu lực từ ngày 1/1/2024, tạo cơ sở pháp lý quan trọng cho việc tiếp tục hoàn thiện thị trường mua sắm công và lựa chọn nhà đầu tư. Đến năm 2025, Quốc hội tiếp tục ban hành Luật số 90/2025/QH15 sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Đấu thầu cùng nhiều luật có liên quan, cho thấy lĩnh vực này đang trong quá trình hoàn thiện liên tục để thích ứng với yêu cầu thực tiễn.
Thực tiễn cũng cho thấy đấu thầu là lĩnh vực có tính vận động rất nhanh. Những thay đổi về công nghệ, mô hình kinh doanh, yêu cầu phát triển hạ tầng, chuyển đổi số, khoa học - công nghệ, y tế, năng lượng sạch và đầu tư công đều đặt ra yêu cầu mới đối với pháp luật đấu thầu.
Trong bối cảnh đó, việc Bộ Tài chính xây dựng dự thảo Luật Đấu thầu (sửa đổi) là bước đi đáng chú ý. Dự thảo gồm 8 chương, 72 điều, tập trung vào quản lý nhà nước về đấu thầu, thẩm quyền và trách nhiệm của các chủ thể, lựa chọn nhà thầu, lựa chọn nhà đầu tư, mua sắm tập trung, mua thuốc, hóa chất, vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế, hợp đồng và các nội dung liên quan.
Điểm đáng chú ý hơn cả là tư duy xây dựng dự thảo đã có sự chuyển dịch rõ nét: pháp luật không chỉ nhằm kiểm soát quy trình mà còn phải tháo gỡ điểm nghẽn, giảm chi phí tuân thủ, rút ngắn thời gian và tạo không gian cho các chủ thể phát triển.
2. Từ tư duy “quản lý” sang “kiến tạo phát triển”
Một trong những thông điệp quan trọng của dự thảo Luật Đấu thầu (sửa đổi) là chuyển từ tư duy “quản lý” sang “kiến tạo phát triển”. Theo Bộ Tài chính, việc sửa đổi nhằm tiếp tục tháo gỡ khó khăn, vướng mắc, đơn giản hóa thủ tục, rút ngắn thời gian, đẩy nhanh tiến độ gói thầu và dự án, đồng thời đẩy mạnh phân cấp, phân quyền. Đây là sự thay đổi có ý nghĩa về phương pháp lập pháp.
Nếu pháp luật đấu thầu chỉ tập trung vào việc thiết kế thật nhiều lớp thủ tục kiểm soát, hệ quả có thể là làm tăng chi phí hành chính, kéo dài thời gian lựa chọn nhà thầu và làm giảm tính linh hoạt của chủ đầu tư. Trong khi đó, yêu cầu phát triển hiện nay đòi hỏi nguồn vốn phải được chuyển hóa nhanh hơn thành công trình, sản phẩm, dịch vụ và năng lực sản xuất.
Vì vậy, vấn đề không phải là giảm kiểm soát pháp lý, mà là chuyển từ kiểm soát bằng thủ tục sang kiểm soát bằng nguyên tắc, dữ liệu, trách nhiệm giải trình và kết quả đầu ra.
Đây có thể xem là hướng tiếp cận phù hợp với yêu cầu cải cách thể chế hiện nay. Nhà nước cần tạo ra “luật chơi” rõ ràng, dự liệu được, công bằng và minh bạch; còn chủ đầu tư, bên mời thầu và nhà thầu phải chịu trách nhiệm về quyết định của mình.
Theo hướng này, phân cấp, phân quyền không nên được hiểu đơn thuần là chuyển thẩm quyền từ cấp trên xuống cấp dưới. Điều quan trọng hơn là phải đi kèm với cơ chế xác định rõ người quyết định, người tham mưu, người thẩm định, người phê duyệt và trách nhiệm khi xảy ra sai phạm. Nói cách khác, phân quyền phải gắn với trách nhiệm giải trình, còn trách nhiệm giải trình phải dựa trên dữ liệu có thể kiểm chứng.
3. Đơn giản hóa hình thức lựa chọn nhà thầu: bước tiến đáng chú ý
Một trong những nội dung nổi bật của dự thảo là đề xuất đơn giản hóa các hình thức lựa chọn nhà thầu. Theo đó, dự thảo đề xuất bỏ hình thức đấu thầu hạn chế và chào hàng cạnh tranh để tích hợp vào đấu thầu rộng rãi; đồng thời bỏ mua sắm trực tiếp và lựa chọn nhà thầu trong trường hợp đặc biệt để tích hợp vào chỉ định thầu. Về phương diện lập pháp, cách tiếp cận này có ưu điểm là giảm sự phân mảnh của hệ thống pháp luật.
Trên thực tế, khi các hình thức có quy trình tương đồng nhưng được quy định thành những chế định riêng biệt, người thực hiện có thể phải mất nhiều thời gian xác định hình thức nào phù hợp. Việc tích hợp những hình thức có bản chất gần nhau có thể giúp hệ thống pháp luật dễ tiếp cận hơn, giảm cách hiểu khác nhau giữa các chủ thể. Tuy nhiên, đây cũng là vấn đề cần được cân nhắc thận trọng.
Việc tích hợp hình thức không đồng nghĩa với việc làm mờ đi điều kiện áp dụng. Đặc biệt, khi các cơ chế lựa chọn không thông qua cạnh tranh được tích hợp vào chỉ định thầu, pháp luật cần quy định thật rõ căn cứ, điều kiện, giới hạn và trách nhiệm của người quyết định.
Nếu quy định không đủ cụ thể, nguy cơ “mở rộng chỉ định thầu bằng cách diễn giải” có thể xuất hiện. Do đó, cùng với việc đơn giản hóa hình thức, cần tăng cường các cơ chế hậu kiểm, công khai dữ liệu và đánh giá kết quả. Một quyết định chỉ định thầu có thể được thực hiện nhanh, nhưng phải có khả năng kiểm chứng sau đó: vì sao lựa chọn nhà thầu này, giá được xác định thế nào, hiệu quả ra sao và trách nhiệm thuộc về ai.
4. Bổ sung “đàm phán cạnh tranh”: thích ứng với các gói thầu phức tạp
Một điểm mới có giá trị thực tiễn cao là dự thảo đề xuất bổ sung hình thức đàm phán cạnh tranh. Theo đề xuất, hình thức này được áp dụng đối với những gói thầu mà chủ đầu tư chưa thể xác định đầy đủ yêu cầu kỹ thuật, giải pháp công nghệ hoặc giá gói thầu; việc lựa chọn được thực hiện trên cơ sở thương thảo với từ hai nhà thầu trở lên để hoàn thiện giải pháp kỹ thuật và phương án tài chính trước khi ký hợp đồng. Đây là quy định có ý nghĩa trong bối cảnh công nghệ thay đổi nhanh.
Trong các lĩnh vực truyền thống, chủ đầu tư có thể xác định khá rõ sản phẩm cần mua, tiêu chuẩn kỹ thuật và mức giá tham chiếu. Nhưng với các dự án công nghệ cao, chuyển đổi số, trí tuệ nhân tạo, năng lượng sạch hoặc các giải pháp kỹ thuật mới, việc xác định trước toàn bộ yêu cầu kỹ thuật đôi khi là điều không khả thi.
Nếu pháp luật yêu cầu hồ sơ mời thầu phải mô tả đầy đủ ngay từ đầu, chủ đầu tư có thể vô tình lựa chọn một giải pháp đã “lỗi thời” hoặc không tận dụng được năng lực sáng tạo của thị trường. Đàm phán cạnh tranh vì vậy có thể tạo ra không gian để Nhà nước và doanh nghiệp cùng hoàn thiện giải pháp.
Tuy nhiên, đây cũng là hình thức đòi hỏi mức độ minh bạch rất cao. Quá trình đàm phán phải được ghi nhận, kiểm soát và lưu trữ đầy đủ; tiêu chí đánh giá phải được xác định trước ở mức cần thiết; các nhà thầu tham gia phải được đối xử bình đẳng; thông tin mật về giải pháp của nhà thầu này không được chuyển cho nhà thầu khác. Đây là lĩnh vực mà pháp luật dưới luật và quy trình điện tử cần được thiết kế rất kỹ để vừa khuyến khích đổi mới, vừa ngăn ngừa thông đồng.
5. Đấu thầu điện tử và dữ liệu: chuyển đổi từ “số hóa thủ tục” sang “quản trị bằng dữ liệu”
Dự thảo tiếp tục tạo bước tiến quan trọng về đấu thầu qua mạng. Theo đề xuất, pháp luật chỉ quy định yêu cầu đối với Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia và cơ sở dữ liệu về đấu thầu, còn các nội dung chi tiết được giao Chính phủ quy định để bảo đảm tính ổn định của luật và thuận lợi cho việc nâng cấp hệ thống.
Đáng chú ý, định hướng dưới luật là đấu thầu trên môi trường điện tử trở thành phương thức chủ yếu, được lồng ghép trong toàn bộ quy trình lựa chọn nhà thầu, nhà đầu tư, đấu thầu quốc tế, chỉ định thầu, đặt hàng và quản lý thực hiện hợp đồng.
Xa hơn, dự kiến số hóa toàn bộ vòng đời gói thầu, dự án và hợp đồng; hình thành cơ sở dữ liệu về giá, năng lực, kinh nghiệm, uy tín của nhà thầu, nhà đầu tư cũng như chất lượng và kết quả thực hiện hợp đồng. Đây là bước chuyển rất đáng chú ý.
Nếu đấu thầu điện tử chỉ thay thế hồ sơ giấy bằng hồ sơ điện tử thì đó mới là số hóa quy trình. Nhưng nếu dữ liệu đấu thầu được liên thông, phân tích và sử dụng để hỗ trợ ra quyết định thì đó là chuyển đổi phương thức quản trị.
Chẳng hạn, dữ liệu về giá trúng thầu có thể hỗ trợ xác định giá gói thầu; dữ liệu về tiến độ và chất lượng thực hiện hợp đồng có thể trở thành một căn cứ đánh giá năng lực nhà thầu; dữ liệu về các mối quan hệ giữa các doanh nghiệp có thể hỗ trợ nhận diện dấu hiệu bất thường.
Dự thảo thậm chí đặt ra định hướng ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong lập hồ sơ mời thầu, đánh giá hồ sơ dự thầu, phân tích dữ liệu, giám sát và phát hiện dấu hiệu gian lận, thông đồng, bất thường. Tuy nhiên, AI không thể thay thế trách nhiệm pháp lý của con người.
Một hệ thống AI có thể đưa ra cảnh báo nhưng quyết định cuối cùng vẫn phải thuộc về chủ thể có thẩm quyền. Do đó, pháp luật cần quy định nguyên tắc về kiểm soát thuật toán, bảo mật dữ liệu, quyền tiếp cận và giải trình đối với các quyết định có sự hỗ trợ của AI.
6. Tăng cường bảo vệ doanh nghiệp trong nước nhưng vẫn bảo đảm cạnh tranh
Dự thảo đề xuất sửa đổi quy định về đấu thầu quốc tế theo hướng chỉ áp dụng đấu thầu quốc tế để lựa chọn nhà đầu tư đối với những dự án có tính chất đặc biệt về công nghệ, năng lượng sạch hoặc yêu cầu cung cấp dịch vụ theo chuẩn quốc tế mà nhà đầu tư trong nước không đáp ứng được; các dự án khác thực hiện đấu thầu trong nước.
Cách tiếp cận này thể hiện rõ mục tiêu nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam. Trong quá trình hội nhập, doanh nghiệp trong nước không chỉ cần được “bảo vệ” mà quan trọng hơn là phải được tạo điều kiện tham gia, tích lũy kinh nghiệm, nâng cao năng lực và từng bước cạnh tranh bình đẳng với doanh nghiệp nước ngoài.
Dự thảo đồng thời mở rộng quy định cho phép nhà thầu trong nước sử dụng nhà thầu phụ hoặc nhà thầu phụ đặc biệt là nhà thầu nước ngoài trong các gói thầu tổ chức đấu thầu trong nước, thay vì giới hạn trong một số lĩnh vực nhất định. Điều này tạo ra cơ chế kết hợp giữa năng lực trong nước và công nghệ, kinh nghiệm quốc tế.
Tuy nhiên, chính sách ưu tiên cần tránh biến thành bảo hộ khép kín. Mục tiêu cuối cùng phải là hình thành năng lực cạnh tranh thực chất của doanh nghiệp Việt Nam. Ưu tiên cần gắn với tiêu chí rõ ràng, có tính minh bạch và phù hợp với các cam kết quốc tế mà Việt Nam tham gia.
7. Hoàn thiện pháp luật về hợp đồng: chuyển trọng tâm từ “chọn đúng nhà thầu” sang “tạo ra kết quả đúng”
Một điểm quan trọng khác của dự thảo là cách tiếp cận đối với hợp đồng. Dự thảo chỉ quy định khung nguyên tắc về loại hợp đồng, sửa đổi hợp đồng và giao Chính phủ quy định chi tiết các nội dung về hồ sơ hợp đồng, điều kiện ký kết, thanh toán và những vấn đề liên quan.
Đáng chú ý, dự thảo không quy định cứng về tỷ lệ hoặc giá trị tối đa công việc được giao cho nhà thầu phụ để xác định hành vi chuyển nhượng thầu, mà xác định dựa trên bản chất hành vi và trách nhiệm của các bên.
Theo hướng này, việc nhà thầu chính giao công việc cho nhà thầu phụ ngoài phạm vi hợp đồng nhưng được chủ đầu tư chấp thuận không đương nhiên là chuyển nhượng thầu. Chuyển nhượng thầu được xác định khi nhà thầu chính chuyển giao toàn bộ hoặc phần công việc chủ yếu làm thay đổi bản chất vai trò của nhà thầu trúng thầu, khiến nhà thầu chính không còn trực tiếp quản lý, điều hành và chịu trách nhiệm thực hiện hợp đồng.
Đây là cách tiếp cận có tính thực tiễn hơn. Trong nhiều dự án, việc sử dụng nhà thầu phụ là tất yếu. Nếu pháp luật quá cứng nhắc về tỷ lệ, có thể làm giảm tính linh hoạt của doanh nghiệp và không phản ánh đúng bản chất của hành vi chuyển nhượng thầu.
Điều cần kiểm soát không phải là “bao nhiêu phần trăm công việc”, mà là ai thực sự chịu trách nhiệm và ai thực sự thực hiện phần việc cốt lõi của hợp đồng.
Dự thảo cũng làm rõ cơ chế điều chỉnh hợp đồng trong trường hợp bất khả kháng, hoàn cảnh thay đổi cơ bản, nhằm tạo cơ sở pháp lý cho chủ đầu tư xem xét điều chỉnh hợp đồng, đồng thời bảo đảm sự đồng bộ với pháp luật về xây dựng, dân sự và thương mại.
Đây là vấn đề rất quan trọng trong các dự án dài hạn, đặc biệt khi giá nguyên vật liệu, điều kiện thị trường, công nghệ hoặc các yếu tố khách quan có thể thay đổi đáng kể.
8. Một số vấn đề cần tiếp tục hoàn thiện
Mặc dù dự thảo đã thể hiện nhiều đổi mới, quá trình hoàn thiện cần đặc biệt lưu ý bốn nhóm vấn đề.
Thứ nhất, bảo đảm sự cân bằng giữa đơn giản hóa thủ tục và kiểm soát quyền lực.
Đơn giản hóa không được đồng nghĩa với giảm minh bạch. Càng tăng quyền chủ động cho chủ đầu tư thì càng cần tăng yêu cầu công khai, giải trình và hậu kiểm.
Thứ hai, tránh tình trạng “luật khung, nghị định chi tiết quá rộng”.
Việc giao Chính phủ quy định chi tiết là cần thiết để pháp luật có tính linh hoạt. Tuy nhiên, những vấn đề liên quan trực tiếp đến quyền, nghĩa vụ của doanh nghiệp, điều kiện áp dụng các hình thức lựa chọn và nguyên tắc cạnh tranh cần được quy định đủ rõ ngay trong luật.
Thứ ba, hoàn thiện cơ chế kiểm soát dữ liệu và AI.
Khi đấu thầu chuyển mạnh sang môi trường số, dữ liệu trở thành một nguồn lực quản trị quan trọng. Cần xác định rõ trách nhiệm quản lý, chia sẻ, khai thác dữ liệu; bảo đảm an toàn thông tin; đồng thời xây dựng cơ chế kiểm tra các hệ thống tự động và AI.
Thứ tư, tăng cường cơ chế hậu kiểm dựa trên kết quả.
Một hệ thống đấu thầu hiện đại không nên chỉ đánh giá việc “đúng quy trình” mà phải đánh giá cả hiệu quả cuối cùng: chất lượng công trình, giá trị hàng hóa, tiến độ, chi phí vòng đời và mức độ đáp ứng mục tiêu dự án. Đây là điều kiện để chuyển từ quản lý đầu vào sang quản trị theo kết quả.
9. Kiến nghị hoàn thiện
Từ những phân tích trên, có thể đề xuất một số định hướng:
Một là, tiếp tục rà soát toàn bộ hệ thống pháp luật liên quan đến đấu thầu nhằm hạn chế xung đột giữa Luật Đấu thầu với pháp luật về đầu tư công, xây dựng, đất đai, ngân sách nhà nước, doanh nghiệp, dân sự, thương mại và pháp luật chuyên ngành.
Hai là, xây dựng hệ thống tiêu chí phân biệt rõ giữa các trường hợp phải cạnh tranh rộng rãi, trường hợp có thể áp dụng cơ chế lựa chọn trực tiếp và trường hợp đặc biệt. Các tiêu chí này cần định lượng ở mức phù hợp, tránh tạo khoảng trống cho việc tùy nghi áp dụng.
Ba là, xây dựng cơ sở dữ liệu đấu thầu quốc gia theo hướng không chỉ lưu trữ thông tin về gói thầu mà còn hình thành “hồ sơ năng lực số” của nhà thầu. Hồ sơ này cần phản ánh lịch sử thực hiện hợp đồng, chất lượng, tiến độ, vi phạm, uy tín và năng lực thực tế.
Bốn là, nghiên cứu cơ chế chấm điểm tín nhiệm nhà thầu dựa trên dữ liệu thực chứng, nhưng phải bảo đảm quyền giải trình và quyền khiếu nại của doanh nghiệp nếu dữ liệu không chính xác.
Năm là, đối với đàm phán cạnh tranh, cần quy định chặt chẽ nguyên tắc bảo mật thông tin, bình đẳng giữa các nhà thầu và lưu vết toàn bộ quá trình đàm phán.
Sáu là, với AI trong đấu thầu, cần áp dụng nguyên tắc “AI hỗ trợ - con người chịu trách nhiệm”. Mọi quyết định có hậu quả pháp lý vẫn phải có chủ thể chịu trách nhiệm rõ ràng.
Bảy là, tăng cường đào tạo đội ngũ cán bộ làm công tác đấu thầu. Một hệ thống pháp luật hiện đại nhưng đội ngũ thực thi thiếu năng lực hoặc tâm lý sợ trách nhiệm thì cải cách khó đạt hiệu quả như kỳ vọng.
10. Kết luận
Sửa đổi Luật Đấu thầu trong giai đoạn hiện nay không đơn thuần là sửa một số điều khoản kỹ thuật. Đây là quá trình tái thiết kế một trong những công cụ quan trọng của quản trị kinh tế nhà nước.
Dự thảo Luật Đấu thầu (sửa đổi) đang đặt ra nhiều hướng tiếp cận mới: đơn giản hóa hình thức lựa chọn nhà thầu; bổ sung đàm phán cạnh tranh và chào giá trực tuyến; tăng cường đấu thầu trong nước; số hóa toàn bộ vòng đời gói thầu, dự án và hợp đồng; ứng dụng dữ liệu và trí tuệ nhân tạo; đồng thời chuyển trọng tâm của pháp luật từ kiểm soát thủ tục sang kiến tạo phát triển.
Những đổi mới này phù hợp với yêu cầu cải cách thể chế, thúc đẩy đầu tư công, nâng cao năng lực doanh nghiệp Việt Nam và tạo động lực tăng trưởng mới. Song, hiệu quả của cải cách phụ thuộc rất lớn vào khả năng thiết lập một điểm cân bằng giữa tự chủ và kiểm soát, đơn giản và minh bạch, linh hoạt và trách nhiệm, đổi mới và an toàn pháp lý.
Một đạo luật đấu thầu hiện đại không nên khiến các chủ thể sợ sai đến mức không dám quyết định, nhưng cũng không thể tạo ra khoảng trống để quyền lực được sử dụng tùy tiện. Mục tiêu cao nhất phải là hình thành một môi trường mà trong đó quyết định nhanh hơn nhưng không tùy tiện; thủ tục đơn giản hơn nhưng không buông lỏng; doanh nghiệp được trao cơ hội lớn hơn nhưng cạnh tranh phải thực chất; công nghệ được sử dụng rộng hơn nhưng trách nhiệm pháp lý vẫn thuộc về con người.
Nếu thực hiện được yêu cầu đó, Luật Đấu thầu (sửa đổi) sẽ không chỉ góp phần tháo gỡ những vướng mắc trước mắt mà còn tạo dựng nền tảng pháp lý phù hợp hơn cho một nền kinh tế phát triển dựa trên hiệu quả sử dụng nguồn lực, cạnh tranh lành mạnh, chuyển đổi số và đổi mới sáng tạo.
ThS Hà Sơn Thủy
Tài liệu tham khảo:
- Quốc hội (2023), Luật Đấu thầu số 22/2023/QH15, ngày 23/6/2023.
- Quốc hội (2025), Luật số 90/2025/QH15 sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Đấu thầu, Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư, Luật Hải quan, Luật Thuế giá trị gia tăng, Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu, Luật Đầu tư, Luật Đầu tư công, Luật Quản lý, sử dụng tài sản công, ngày 25/6/2025.
- Chính phủ (2025), Nghị định số 214/2025/NĐ-CP ngày 4/8/2025 quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Đấu thầu về lựa chọn nhà thầu.
- Bộ Tài chính (2026), Dự thảo Luật Đấu thầu (sửa đổi).
- Báo Điện tử Chính phủ (2026), “Đề xuất sửa Luật Đấu thầu”, ngày 6/8/2026.




