Tóm tắt: Công tác phổ biến, giáo dục pháp luật (PBGDPL) đóng vai trò là "cầu nối" đưa các quy định của Nhà nước vào đời sống thực tiễn. Việc tham khảo mô hình từ các quốc gia phát triển giúp Việt Nam hoàn thiện hệ thống và nâng cao ý thức thượng tôn pháp luật trong cộng đồng. Trên cơ sở ấy, bài viết đề xuất các giải pháp tham khảo kinh nghiệm các nước và đổi mới của Việt Nam trong PBGDPL, góp phần nâng cao nhận thức và hiệu quả thực thi pháp luật.
Từ khoá: PBGDPL; Kinh nghiệm quốc tế; Ý thức pháp luật; Việt Nam.

Kinh nghiệm quốc tế về phổ biến, giáo dục pháp luật cho công dân và bài học tham khảo cho Việt Nam. Ảnh minh họa - TL
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ, phổ biến, giáo dục pháp luật ngày càng giữ vai trò then chốt trong việc nâng cao nhận thức, ý thức tuân thủ và năng lực thực hành pháp luật của công dân. Ở nhiều quốc gia, PBGDPL không chỉ được xem là công cụ hỗ trợ thực thi pháp luật, mà còn là một bộ phận cấu thành quan trọng của quản trị quốc gia hiện đại, góp phần xây dựng xã hội thượng tôn pháp luật và thúc đẩy phát triển bền vững. Thực tiễn quốc tế cho thấy, các mô hình PBGDPL hiệu quả thường gắn với cách tiếp cận lấy người dân làm trung tâm, ứng dụng công nghệ số, đa dạng hóa phương thức truyền thông và tăng cường sự tham gia của các chủ thể xã hội. Trong khi đó, tại Việt Nam, công tác PBGDPL đã đạt được nhiều kết quả tích cực, song vẫn còn những hạn chế nhất định về tính thực chất, khả năng tiếp cận và mức độ phù hợp với nhu cầu của các nhóm đối tượng khác nhau. Trên cơ sở đó, việc nghiên cứu, phân tích kinh nghiệm quốc tế có ý nghĩa quan trọng nhằm nhận diện các mô hình, giải pháp hiệu quả, từ đó rút ra những bài học tham khảo phù hợp với điều kiện kinh tế - xã hội và thể chế của Việt Nam. Đây chính là cơ sở để đề xuất các định hướng đổi mới công tác PBGDPL theo hướng hiện đại, hiệu quả và bền vững.
Thực trạng hoạt động phổ biến, giáo dục pháp luật ở Việt Nam
Trong thời gian qua, hoạt động PBGDPL trong phạm vi cả nước đã có nhiều thay đổi rất tích cực, không chỉ về nội dung, hình thức, phương pháp mà còn về hiệu quả của nó. Trong “Báo cáo tình hình công tác tư pháp năm 2024 và nhiệm vụ, giải pháp công tác năm 2025”, Bộ Tư pháp đã đánh giá kết của công tác PBGDPL trong năm 2024: “... công tác truyền thông, phổ biến về chính sách, pháp luật được thực hiện hiệu quả"(2), được thể hiện trên một số phương diện chủ yếu gồm: (1) Công tác PBGDPL được triển khai thực hiện có trọng tâm, trọng điểm. (2) Hệ thống tổ chức và cơ chế phối hợp giữa các cơ quan, tổ chức PBGDPL ngày càng hoàn thiện. (3) Nội dung PBGDPL được chọn lọc phù hợp đối tượng, địa bàn dân cư, sát thực tế. (4) Đội ngũ cán bộ, công chức, truyên truyền viên, hoà giải viên…tham gia công tác PBGDPL được củng cố, kiện toàn, đủ về số lượng, hợp lý về cơ cấu, kỹ năng chuyên môn, nghiệp vụ được nâng lên.
Tuy nhiên, công tác PBGDPL vẫn còn một số tồn tại, hạn chế: (1) Nhìn tổng thể, nội dung PBGDPL còn dàn trải, thiếu trọng tâm, nhất là thiếu những nội dung chuyên sâu về các vấn đề "nóng" như: pháp luật mạng, bảo vệ trẻ em, pháp luật lao động, bình đẳng giới, v.v... Đồng thời, nhiều địa phương chưa thực sự quan tâm phổ biến, giải thích văn bản quy phạm pháp luật do địa phương ban hành. Nhiều nội dung của PBGDPL chưa phù hợp với từng nhóm đối tượng và nhu cầu thông tin của họ, chưa phù hợp với từng loại địa bàn, gắn kết chặt chẽ với các nội dung giáo dục khác, nhất là giáo dục về quyền con người, quyền công dân. (2) Hoạt động PBGDPL rất nhiều nơi còn mang tính hình thức, ít hiệu quả thực tế. Hình thức, phương pháp PBGDPL còn đơn điệu, thiếu sáng tạo và hấp dẫn. (3) Sự phối hợp trong công tác PBGDPL giữa các cấp, ngành còn hình thức, chưa thực sự phát huy vai trò chỉ đạo phối hợp công tác PBGDPL.
Nguyên nhân của những hạn chế trong hoạt động PBGDPL tại Việt Nam là:
1. Nguyên nhân từ chủ thể thực hiện (Nhân lực): Lực lượng làm công tác PBGDPL tuy đông về số lượng nhưng phân tán, phần lớn là kiêm nhiệm nên chưa dành đủ thời gian và tâm huyết cho công việc. Một bộ phận báo cáo viên, tuyên truyền viên pháp luật chưa có kỹ năng sư phạm tốt, phương pháp truyền đạt còn đơn điệu, khô khan. Đặc biệt tại các vùng dân tộc thiểu số, đội ngũ biết tiếng dân tộc và am hiểu phong tục tập quán còn thiếu.
2. Nguyên nhân từ nội dung và hình thức: Hoạt động PBGDPL ở nhiều nơi còn mang tính hình thức, "nặng" về hội nghị, phát tài liệu mà thiếu các phương thức sáng tạo, hấp dẫn. Việc sử dụng các nền tảng số hiện đại (như mạng xã hội, ứng dụng trực tuyến) để tiếp cận người dân vẫn còn lẻ tẻ, chưa tương xứng với tiềm năng. Nhiều chương trình PBGDPL còn chung chung, chưa tập trung sâu vào các vấn đề "nóng" hoặc chưa phù hợp với trình độ, đặc thù của từng nhóm đối tượng (người dân tộc, công nhân, thanh niên...).
3. Nguyên nhân từ nhận thức và cơ chế: Một số cấp ủy, chính quyền địa phương chưa thực sự coi trọng công tác PBGDPL, coi đây là nhiệm vụ riêng của ngành Tư pháp nên sự phối hợp giữa các ban ngành chưa chặt chẽ. Bên cạnh đó, kinh phí, cơ sở vật chất dành cho công tác này còn hạn hẹp, nhất là ở cấp huyện và xã. Việc huy động các nguồn lực xã hội hóa để hỗ trợ PBGDPL vẫn gặp nhiều khó khăn.
4. Nguyên nhân từ phía đối tượng thụ hưởng: Một bộ phận người dân vẫn còn tâm lý thụ động, coi pháp luật là việc của cơ quan công quyền và chỉ tìm hiểu khi có tranh chấp phát sinh. Trình độ văn hóa và hiểu biết pháp luật không đồng đều giữa các vùng miền cũng là rào cản lớn.
5. Nguyên nhân về thể chế pháp lý: Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật về PBGDPL vẫn còn những khoảng trống, chưa phân định rõ trách nhiệm cụ thể của từng tổ chức, cá nhân hoặc thiếu các tiêu chí định lượng để đánh giá chính xác hiệu quả thực.
Kinh nghiệm Quốc tế và tham khảo cho Việt Nam
1. Hoạt động giáo dục pháp luật ở một số quốc gia
Việc giáo dục pháp luật ở các nước thường được lồng ghép linh hoạt giữa nhà trường, công nghệ và các hoạt động cộng đồng. Dưới đây là những phương thức cụ thể của một số quốc gia điển hình:
Hoa Kỳ: Thực hành và Tranh biện. Có Chương trình Street Law: Sinh viên luật đến các trường phổ thông để dạy học sinh về quyền dân sự và hình sự thông qua các tình huống thực tế trên phố. Họ còn lập các phiên tòa giả định, học sinh trực tiếp đóng vai luật sư, thẩm phán và bồi thẩm đoàn để giải quyết một vụ án giả định, giúp hiểu sâu về quy trình tố tụng.
Nhật Bản: Chú trọng tính kỷ luật từ nhỏ. Theo đó, ở Nhật Bản không chỉ dạy lý thuyết mà lồng ghép pháp luật vào các tình huống đạo đức và đời sống hàng ngày. Học sinh thường xuyên được đưa đến tham quan tòa án, sở cảnh sát và chứng kiến các buổi xét xử thật để hình thành ý thức thượng tôn pháp luật từ sớm.
Singapore: Công nghệ và Chiến dịch truyền thông. Chính phủ duy trì các trang web như Singapore Statutes Online, nơi người dân có thể tra cứu mọi điều luật bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Sử dụng các bảng quảng cáo công cộng, ứng dụng di động để nhắc nhở về các quy định phạt vi phạm hành chính (xả rác, kẹo cao su, hút thuốc), biến luật pháp thành một phần của văn hóa ứng xử.
Đức: Giáo dục chính trị gắn liền với pháp luật. Tổ chức Cơ quan Trung ương về Giáo dục Chính trị (BpB) - Đây là mô hình đặc thù, cung cấp các ấn phẩm, trò chơi và tài liệu miễn phí cho công dân về hiến pháp và các quyền cơ bản. Các trường học khuyến khích học sinh phản biện về các đạo luật mới để hiểu rõ mục đích và tầm quan trọng của việc tuân thủ luật pháp.
Australia: Hỗ trợ pháp lý cộng đồng. Các Trung tâm luật pháp cộng đồng được thành lập sẽ cung cấp giáo dục pháp luật miễn phí cho những nhóm đối tượng yếu thế (người nhập cư, người nghèo) để họ biết tự bảo vệ quyền lợi của mình. Phát triển các ứng dụng trả lời tự động (chatbot) để giải đáp thắc mắc pháp lý nhanh chóng cho công dân.
Trung Quốc: Chú trọng giáo dục pháp luật trong học đường thông qua các mô hình hiện đại. Họ sử dụng các phương tiện truyền thông mới và Internet để xây dựng chuyên mục “Vườn phổ biến, giáo dục pháp luật” trực tuyến, giúp học sinh, sinh viên tương tác trực tiếp với các quy định pháp luật.
Hàn Quốc: Ứng dụng triệt để chuyển đổi số với hệ thống trực tuyến minh bạch. Người dân có thể dễ dàng tra cứu, theo dõi các chương trình pháp luật và chính sách thông qua nền tảng số hóa đồng bộ.
Nga: Coi PBGDPL là nhiệm vụ trọng tâm được thực hiện xuyên suốt từ giáo dục phổ thông đến giáo dục đại học, với nội dung và phương pháp giảng dạy luôn cập nhật theo biến động của xã hội.
2. Kinh nghiệm của các nước trong hoạt động PBGDPL
Việt Nam có thể tham khảo nhiều kinh nghiệm từ các quốc gia có hệ thống giáo dục pháp luật phát triển để nâng cao ý thức thượng tôn pháp luật cho công dân. Dưới đây là các mô hình và phương pháp tiêu biểu:
2.1. Đổi mới phương pháp giảng dạy trong nhà trường:
Các nước tiên tiến như Australia, Canada… đã chứng minh hiệu quả của việc chuyển từ học lý thuyết sang thực hành; cụ thể:
- Học qua trải nghiệm (Street Law & Clinical Legal Education): Áp dụng các mô hình “phiên tòa giả định”, “luật học qua kịch ngắn” hoặc tranh biện để học sinh tự giải quyết các tình huống pháp lý thực tế.
- Tích hợp đa ngành: Tại Trung Quốc, giáo dục pháp luật không chỉ là một môn học mà được quy định cụ thể trong Hiến pháp và Luật Giáo dục như một nghĩa vụ của nhà trường đối với học sinh từ sớm.
- Dạy về quyền công dân toàn cầu: Xu hướng tại nhiều nước là kết hợp giáo dục pháp luật với giáo dục công dân toàn cầu (GCED), sử dụng phương pháp học tập qua dự án (Project-based learning) để học sinh tự thiết kế các giải pháp cho vấn đề cộng đồng.
2.2. Xây dựng hệ thống học liệu số và truyền thông đa phương tiện:
Việc tận dụng công nghệ giúp đưa pháp luật đến gần hơn với người dân một cách sinh động. Theo đó có một số phương thức sau:
- Nền tảng học tập trực tuyến: Mô hình E-Law School tích hợp video, podcast và trắc nghiệm pháp luật giúp người dân tự học mọi lúc mọi nơi.
- Truyền thông định kỳ: Tại một số quốc gia, các chương trình pháp luật được phát sóng định kỳ hàng ngày/hàng tuần trên các phương tiện đại chúng, giúp luật pháp trở thành một phần của đời sống thường nhật.
- Cổng thông tin hỗ trợ chuyên biệt: Hàn Quốc có các chuyên trang hỗ trợ pháp lý và giáo dục cho từng đối tượng cụ thể như doanh nghiệp và người lao động.
2.3. Đưa giáo dục pháp luật vào cộng đồng và doanh nghiệp:
- Phân định trách nhiệm: Tại Australia, giáo dục pháp luật cho người lao động được xác định trước hết là trách nhiệm của doanh nghiệp, giúp giảm bớt gánh nặng cho ngân sách nhà nước và tăng tính sát thực với công việc.
- Chương trình hỗ trợ cộng đồng (Penyuluhan): Một số nước triển khai các chương trình pháp luật cộng đồng do Chính phủ quản lý phối hợp với các tổ chức phi chính phủ (NGO) đã được thẩm định năng lực, giúp phổ biến pháp luật đến các đối tượng đặc thù như ngư dân.
- Cải cách tư pháp gắn liền với giáo dục: Nhật Bản coi giáo dục pháp luật là một nhánh quan trọng trong cải cách tư pháp, khuyến khích sự tham gia rộng rãi của người dân vào các hoạt động tư pháp để họ hiểu và tin tưởng vào hệ thống pháp luật.
2.4. Nhóm giải pháp về đội ngũ và nguồn lực:
- Chuẩn hóa năng lực giáo viên: Xây dựng chuẩn năng lực giáo viên dạy pháp luật dựa trên kiến thức và kỹ năng thực hành là bài học rút ra từ các mô hình đào tạo luật tại Hoa Kỳ…
- Tăng cường thông cáo báo chí: Việt Nam có thể tham khảo kinh nghiệm từ Australia trong việc đổi mới nội dung và tăng số lượng thông cáo báo chí về các văn bản quy phạm pháp luật mới để người dân dễ dàng nắm bắt kịp thời.
3. Tham khảo cho Việt Nam:
Từ thực tế quốc tế và bối cảnh trong nước, các giải pháp trọng tâm cần được ưu tiên bao gồm:
3.1.Chuyên môn hóa đội ngũ: Phát triển lực lượng báo cáo viên, tuyên truyền viên theo hướng chuyên sâu cho từng nhóm đối tượng (ví dụ: cán bộ chuyên về luật doanh nghiệp cho người kinh doanh, luật lao động cho công nhân).
3.2.Đẩy mạnh "Truyền thông chính sách": Thực hiện phổ biến ngay từ khâu soạn thảo dự luật để người dân có thể tham gia ý kiến và hiểu rõ mục đích của luật trước khi ban hành.
3.3. Ứng dụng công nghệ trong PBGDPL: Sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và cơ sở dữ liệu quốc gia để giải đáp pháp luật tự động, tương tự như các mô hình được thảo luận tại các hội thảo quốc tế. Phát triển các ứng dụng di động và nền tảng trực tuyến cho phép người dân tra cứu pháp luật nhanh chóng, tương tự mô hình của Hàn Quốc. Sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và cơ sở dữ liệu quốc gia để giải đáp pháp luật tự động, tương tự như các mô hình được thảo luận tại các hội thảo quốc tế.
3.4. Kết hợp PBGDPL với trợ giúp pháp lý: Không chỉ cung cấp lý thuyết mà cần đi kèm với tư vấn, giải quyết các vướng mắc pháp lý thực tế mà công dân đang gặp phải.
3.5.Giáo dục pháp luật từ sớm (School-based legal education): Nhiều nước (như Mỹ, Nhật Bản) đưa pháp luật vào chương trình phổ thông nhằm hình thành ý thức pháp luật từ nhỏ thay vì chỉ áp dụng khi vi phạm. Tuy nhiên, khi cần, họ cũng cải cách nội dung giáo dục theo hướng thực tiễn, tăng cường các tình huống pháp lý giả định cho học sinh.
3.6. Cá nhân hóa nội dung theo đối tượng (Targeted education): Thiết kế nội dung phù hợp cho từng nhóm đặc thù trong cộng đồng (người dân miền biển, người dân tộc thiểu số, người dân miền núi, hải đảo…).
3.7. Kết hợp giữa giáo dục và thi hành pháp luật: Pháp luật phải gắn liền với quyền lợi và nghĩa vụ thực tế, tạo cơ chế để người dân dễ dàng tiếp cận và thực hiện.
Thực trạng và những đổi mới tại Việt Nam hiện nay
Việt Nam đang chuyển dịch từ cách làm truyền thống sang hướng lấy người dân làm trung tâm và đẩy mạnh số hóa, với những đổi mới thực chất:
- Đổi mới hình thức: Thay vì chỉ dùng văn bản giấy, nhiều địa phương đã triển khai “Phiên tòa giả định”, “Tủ sách pháp luật điện tử”, và tuyên truyền qua video ngắn, infographic trên mạng xã hội.
- Công nghệ số: Cổng thông tin PBGDPL quốc gia đã được vận hành với các công cụ hỏi - đáp AI và hệ thống cảnh báo rủi ro chính sách. Hà Nội và Đà Nẵng đã thí điểm các tiêu chí đánh giá hiệu quả PBGDPL để đo lường thực chất mức độ hiểu biết của người dân.
- Nhóm đối tượng đặc thù: Các chương trình tập huấn cho vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi đang đặt mục tiêu số hóa 70% tài liệu đào tạo vào năm 2030.
Giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động PBGDPL trong tình hình mới
Để nâng cao hiệu quả hoạt động PBGDPL trong tình hình mới, cần chuyển tư duy từ “cung cấp cái mình có” sang “cung cấp cái người dân cần” và tận dụng tối đa công nghệ số. Dưới đây là các nhóm giải pháp trọng tâm:
1.Chuyển đổi số và ứng dụng công nghệ
- Xây dựng hệ sinh thái số: Phát triển các app pháp luật, cổng thông tin điện tử tích hợp chatbot AI để giải đáp thắc mắc 24/7.
- Mạng xã hội và đa phương tiện: Sản xuất các nội dung ngắn (Shorts, Reels, TikTok), infographic, podcast hoặc video hài kịch tình huống để truyền tải quy định pháp luật một cách tự nhiên, dễ tiếp thu.
- Số hóa dữ liệu: Xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về PBGDPL dùng chung để đồng bộ hóa tài liệu trên toàn quốc.
2. Đổi mới phương thức tiếp cận
- Cá nhân hóa nội dung: Chia nhỏ đối tượng (nông dân, công nhân, học sinh, doanh nghiệp...) để có nội dung và cách thức tuyên truyền riêng biệt, sát sườn với quyền lợi của họ.
- Diễn đàn tương tác: Tổ chức các cuộc thi trực tuyến, các buổi tọa đàm livestream thay vì chỉ phát tờ rơi hay đọc loa truyền thanh theo cách truyền thống.
- Mô hình “Cầu truyền hình pháp luật”: Kết nối các điểm cầu từ trung ương đến địa phương để phổ biến trực tiếp các chính sách mới.
3. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực
- Chuẩn hóa đội ngũ: Đào tạo kỹ năng truyền thông hiện đại cho báo cáo viên và tuyên truyền viên pháp luật (không chỉ giỏi luật mà còn phải giỏi kỹ năng trình bày, sử dụng công nghệ).
- Huy động nguồn lực xã hội: Khuyến khích luật sư, luật gia và các chuyên gia tham gia PBGDPL dưới hình thức thiện nguyện hoặc xã hội hóa.
4. Kết hợp giữa giáo dục và thực thi
- Phổ biến từ khâu dự thảo: Thực hiện tốt việc truyền thông chính sách có tác động lớn đến xã hội ngay trong quá trình soạn thảo văn bản quy phạm pháp luật để tạo sự đồng thuận.
- Gắn liền với tình huống thực tế: Sử dụng các vụ việc, tình huống pháp lý đang được dư luận quan tâm để phân tích, giáo dục (phương pháp "án lệ hóa" kiến thức).
5. Hoàn thiện cơ chế, chính sách
- Đầu tư nguồn kinh phí: Ưu tiên ngân sách cho các hoạt động PBGDPL mang tính chất đổi mới, sáng tạo.
- Đánh giá hiệu quả thực chất: Thay đổi cách đánh giá từ số lượng (bao nhiêu buổi, bao nhiêu người dự) sang chất lượng (mức độ hiểu và tuân thủ pháp luật của người dân thông qua khảo sát độc lập).
6. Các giải pháp đổi mới công tác phổ biên giáo dục pháp luật trong giai đoạn 2025-2030
Trong giai đoạn 2025 - 2030, công tác phổ biến, giáo dục pháp luật (PBGDPL) tại Việt Nam tập trung vào việc đổi mới toàn diện, căn bản thông qua chuyển đổi số và kiện toàn thể chế theo Quyết định số 766/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ. Dưới đây là các nhóm giải pháp đổi mới trọng tâm:
6.1. Đổi mới về Thể chế và Chính sách:
Trước hết là hoàn thiện khung pháp lý, với việc tập trung nghiên cứu, xây dựng và trình dự án Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật (sửa đổi) để tạo hành lang pháp lý đồng bộ cho các hoạt động đổi mới. Tiếp đến là thực hiện chính sách số hoá, bao gồm xây dựng các quy định thúc đẩy chuyển đổi số, đảm bảo tính khả thi và hiệu quả trong việc kết nối dữ liệu giữa các bộ, ngành và địa phương.
6.2. Chuyển đổi số và Ứng dụng Công nghệ hiện đại: Thực hiện nâng cấp Cổng Thông tin điện tử PBGDPL quốc gia thành trung tâm cung cấp thông tin pháp luật cho người dân và doanh nghiệp; Chuẩn hóa và xây dựng kho dữ liệu số tập trung, cho phép liên thông và chia sẻ dữ liệu trên toàn quốc; Thí điểm sử dụng AI để giải đáp pháp luật tự động (Chatbot), cung cấp thông tin pháp luật đa ngôn ngữ, bao gồm cả tiếng dân tộc thiểu số; đồng thời tận dụng tối đa các mạng xã hội (Zalo, Facebook), ứng dụng trực tuyến và hệ thống truyền hình quốc gia vào các khung giờ cao điểm để tăng độ phủ.
6.3. Đổi mới Nội dung và Hình thức tiếp cận: Chú trọng truyền thông chính sách có tác động lớn đến xã hội ngay từ khâu soạn thảo và ưu tiên các nội dung liên quan trực tiếp đến đời sống, kinh doanh. Ưu tiên nguồn lực cho người dân vùng sâu, vùng xa, đồng bào dân tộc thiểu số và các đối tượng yếu thế thông qua các hình thức học tập trực tuyến (MOOC) và phong trào "học tập số". Triển khai cung cấp văn bản pháp luật bằng tiếng Anh trên Cổng Pháp luật quốc gia từ năm 2026 để hỗ trợ người nước ngoài và doanh nghiệp quốc tế tại Việt Nam.
6.4. Phát triển Nguồn nhân lực chuyên nghiệp: Triển khai việc tập huấn kỹ năng số, nhằm đào tạo, bồi dưỡng kiến thức và kỹ năng chuyển đổi số cho đội ngũ báo cáo viên, tuyên truyền viên pháp luật. Mục tiêu ít nhất 80% cán bộ làm công tác này được tập huấn bài bản. Sử dụng các nền tảng học trực tuyến đại chúng mở (MOOC) để tổ chức sản xuất nội dung và bồi dưỡng nghiệp vụ liên tục cho cán bộ.
6.5. Huy động nguồn lực xã hội hóa: Khuyến khích các tổ chức hành nghề luật (luật sư, tư vấn viên) và doanh nghiệp tham gia hỗ trợ nguồn lực, kinh phí cho các hoạt động tuyên truyền, thi tìm hiểu pháp luật trực tuyến.
Hành trình xây dựng ý thức pháp luật là một quá trình bền bỉ, nơi những kinh nghiệm quốc tế đóng vai trò như "ngọn hải đăng" góp phần soi sáng các hướng đi mới. Từ cách làm của các quốc gia, chúng ta nhận thấy: pháp luật chỉ thực sự sống động khi nó chạm đến hơi thở của đời sống thường nhật. Vận dụng sáng tạo những bài học về công nghệ và tính cộng đồng vào đặc thù văn hóa Việt Nam không chỉ giúp rút ngắn khoảng cách về trình độ pháp lý, mà còn góp phần khơi dậy niềm tin và trách nhiệm công dân. Một xã hội thượng tôn pháp luật sẽ là di sản quý giá nhất mà chúng ta xây dựng cho các thế hệ tương lai./.
ThS. Hoàng Minh Thái
Phân viện Hành chính và Quản trị công TP HCM
-------------------------------------
Tài liệu tham khảo:
Văn kiện Đại hội Đại biểu toàn quốc lần thứ XIII (Tập 1) - Nhấn mạnh việc nâng cao ý thức chấp hành pháp luật và cải cách tư pháp.
Chỉ thị số 32-CT/TW của Trung ương về tăng cường sự lãnh đạo của Đảng trong công tác PBGDPL.
Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật (2012)
Báo cáo tổng kết 10 năm thực hiện Luật PBGDPL (2012-2022) – Bộ Tư pháp.
Tài liệu về kinh nghiệm PBGDPL quốc tế.
Trần Thị Mai Phương (Chủ biên - 2024): Giáo dục Kinh tế và Pháp luật, NXB Giáo dục Việt Nam.




