Việc Bộ Khoa học và Công nghệ ban hành Thông tư số 52/2026/TT-BKHCN quy định danh mục và thời hạn định kỳ chuyển đổi vị trí công tác trong lĩnh vực khoa học và công nghệ tại chính quyền địa phương cho thấy yêu cầu kiểm soát quyền lực đang được đặt trong một không gian quản trị mới: nơi ngân sách nhà nước, công nghệ, dữ liệu, quyền sở hữu trí tuệ và các thủ tục cấp phép ngày càng đan xen. Nếu được thực hiện thực chất, chuyển đổi vị trí công tác không chỉ là giải pháp phòng ngừa tham nhũng mà còn góp phần tạo dựng một nền hành chính chuyên nghiệp, minh bạch và giảm rủi ro lợi ích cục bộ trong quá trình thúc đẩy khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo.

Ngày 28/8/2026, Bộ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ ban hành Thông tư số 52/2026/TT-BKHCN, quy định danh mục và thời hạn định kỳ chuyển đổi vị trí công tác trong các cơ quan, tổ chức, đơn vị thuộc lĩnh vực khoa học và công nghệ tại chính quyền địa phương. Thông tư có hiệu lực từ ngày 15/10/2026, áp dụng đối với công chức không giữ chức vụ lãnh đạo, quản lý và viên chức trực tiếp tiếp xúc, giải quyết công việc thuộc lĩnh vực quản lý nhà nước về khoa học và công nghệ tại địa phương.
Điểm đáng chú ý là phạm vi chuyển đổi lần này không chỉ tập trung vào những khâu hành chính truyền thống mà bao phủ nhiều lĩnh vực có mức độ nhạy cảm và giá trị kinh tế ngày càng lớn: phân bổ nhiệm vụ khoa học và công nghệ, thẩm định công nghệ, quản lý tổ chức khoa học và công nghệ, công nghệ cao, công nghệ chiến lược, sở hữu trí tuệ, tiêu chuẩn – đo lường – chất lượng, bưu chính, công nghệ số, chuyển đổi số, trí tuệ nhân tạo, viễn thông và tần số vô tuyến điện.
Đây là một bước điều chỉnh có ý nghĩa trong quản trị công, bởi khi khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo trở thành động lực tăng trưởng, quyền hạn của cơ quan quản lý nhà nước trong các lĩnh vực này cũng ngày càng gắn với việc phân bổ nguồn lực, xác lập quyền lợi và quyết định cơ hội tiếp cận thị trường của doanh nghiệp.
Chuyển đổi vị trí công tác không chỉ để “đổi người”, mà để kiểm soát quyền lực
Theo Thông tư 52/2026/TT-BKHCN, có 11 nhóm vị trí công tác thuộc diện định kỳ chuyển đổi. Trong đó, nhóm thứ nhất liên quan đến tiếp nhận, xử lý hồ sơ xác định, đặt hàng, tuyển chọn, giao trực tiếp, đánh giá nhiệm vụ khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo; thẩm định kinh phí, phân bổ kinh phí và ký hợp đồng thực hiện nhiệm vụ. Nhóm thứ hai bao gồm đánh giá, thẩm định, giám định và chuyển giao công nghệ.
Đây đều là những vị trí có khả năng tác động trực tiếp đến việc lựa chọn nhiệm vụ được thực hiện bằng nguồn lực công, mức kinh phí được bố trí và tổ chức, cá nhân được hưởng lợi từ chính sách.
Ở các nhóm tiếp theo, tính chất “nhạy cảm” càng thể hiện rõ. Đó là quản lý tổ chức khoa học và công nghệ, đổi mới sáng tạo; cấp, thu hồi giấy chứng nhận trong lĩnh vực công nghệ cao, công nghệ chiến lược; cấp phép trong lĩnh vực năng lượng nguyên tử, an toàn bức xạ và hạt nhân; một số hoạt động trong lĩnh vực sở hữu trí tuệ; tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật, đo lường, chất lượng; bưu chính; công nghệ số, chuyển đổi số, trí tuệ nhân tạo, giao dịch điện tử; viễn thông và tần số vô tuyến điện.
Nhìn từ góc độ quản trị, điểm chung của các vị trí này là quyền quyết định hoặc quyền tham mưu cho quyết định có thể tạo ra lợi ích kinh tế, lợi thế cạnh tranh hoặc quyền tiếp cận một nguồn lực nhất định.
Chẳng hạn, trong lĩnh vực khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo, việc lựa chọn một nhiệm vụ để đặt hàng hay tài trợ không đơn thuần là một thủ tục hành chính. Đằng sau quyết định đó có thể là nguồn ngân sách đáng kể, cơ hội nghiên cứu, khả năng hình thành sản phẩm công nghệ hoặc lợi thế phát triển cho một tổ chức, doanh nghiệp.
Tương tự, trong lĩnh vực công nghệ cao và công nghệ chiến lược, việc cấp hoặc thu hồi giấy chứng nhận có thể liên quan trực tiếp đến việc một doanh nghiệp được xác lập tư cách pháp lý đặc thù để tiếp cận chính sách hỗ trợ. Trong sở hữu trí tuệ, những quyết định liên quan đến văn bằng bảo hộ, chuyển giao quyền sử dụng sáng chế hay đại diện sở hữu công nghiệp đều có thể ảnh hưởng đến giá trị tài sản trí tuệ.
Trong công nghệ số, chuyển đổi số và trí tuệ nhân tạo, phạm vi quản lý còn gắn với các dự án đầu tư ứng dụng công nghệ thông tin sử dụng ngân sách nhà nước. Thông tư 52 quy định việc định kỳ chuyển đổi đối với những vị trí thực hiện thẩm định thiết kế, phương án và giải pháp kỹ thuật, công nghệ của các dự án, nhiệm vụ ứng dụng công nghệ thông tin tại địa phương.
Như vậy, chuyển đổi vị trí công tác ở đây cần được nhìn nhận như một thiết kế thể chế nhằm hạn chế khả năng hình thành “điểm quyền lực cố định” trong bộ máy hành chính.
Khi một cá nhân ở quá lâu tại một vị trí có quyền tiếp nhận hồ sơ, thẩm định, đánh giá, cấp phép hoặc phân bổ nguồn lực, nguy cơ không chỉ nằm ở hành vi tham nhũng trực tiếp. Rủi ro lớn hơn có thể là sự hình thành các quan hệ thân quen, lợi ích đan xen hoặc “lối mòn” trong xử lý công việc.
Bởi vậy, luân chuyển định kỳ tạo ra một lớp phòng ngừa mang tính tổ chức: hạn chế sự phụ thuộc quá lớn của hoạt động quản lý vào một cá nhân; tạo cơ hội để người mới rà soát quy trình; đồng thời làm giảm khả năng hình thành quan hệ lợi ích kéo dài giữa người thực thi công vụ và đối tượng chịu sự quản lý.
Đây cũng là tinh thần phù hợp với yêu cầu kiểm soát xung đột lợi ích trong phòng, chống tham nhũng: phòng ngừa phải được đặt ngay từ thiết kế quy trình và tổ chức bộ máy, thay vì chỉ xử lý khi sai phạm đã xảy ra.
Từ “luân chuyển” đến xây dựng một nền hành chính chuyên nghiệp và minh bạch
Thông tư 52 quy định thời hạn định kỳ chuyển đổi đối với công chức, viên chức trực tiếp tiếp xúc và giải quyết công việc thuộc danh mục là từ đủ 2 năm đến 5 năm, không bao gồm thời gian không làm việc thực tế theo quy định. Thời điểm tính thời hạn được xác định từ khi văn bản điều động, bố trí hoặc phân công nhiệm vụ của cấp có thẩm quyền có hiệu lực.
Khoảng thời gian 2-5 năm cho thấy cách tiếp cận tương đối linh hoạt. Nếu chuyển đổi quá nhanh, cơ quan quản lý có thể đối mặt với tình trạng thiếu tính liên tục, mất kinh nghiệm chuyên môn và tăng chi phí đào tạo. Nhưng nếu một vị trí nhạy cảm được duy trì quá lâu, nguy cơ “đóng kín” quyền lực và quan hệ lợi ích lại gia tăng.
Do đó, bài toán không nằm ở việc luân chuyển càng nhiều càng tốt, mà là luân chuyển đúng vị trí, đúng thời điểm và đúng đối tượng.
Đặc biệt, khoa học và công nghệ là lĩnh vực có yêu cầu chuyên môn cao. Một cán bộ thẩm định công nghệ không thể được thay thế theo cách cơ học như thay đổi một vị trí hành chính thông thường. Nếu người được điều chuyển đến không có đủ năng lực chuyên môn, việc luân chuyển có thể vô tình làm giảm chất lượng quản lý.
Vì thế, thực hiện Thông tư 52 cần đồng thời giải quyết hai yêu cầu tưởng như đối lập nhưng thực chất bổ trợ cho nhau: kiểm soát quyền lực và bảo đảm tính chuyên nghiệp.
Một mặt, phải kiên quyết không để “chuyên môn hóa vị trí” biến thành lý do để một cá nhân giữ mãi vị trí nhạy cảm. Mặt khác, việc chuyển đổi phải đi kèm cơ chế bàn giao, đào tạo, cập nhật hồ sơ và chuẩn hóa quy trình để tri thức công vụ không bị mất theo người.
Đây là lúc chuyển đổi vị trí công tác cần được đặt trong tổng thể cải cách hành chính và quản trị nhân lực khu vực công.
Thay vì phụ thuộc quá nhiều vào kinh nghiệm cá nhân, địa phương cần xây dựng quy trình nghiệp vụ chuẩn, hệ thống hồ sơ điện tử, cơ sở dữ liệu dùng chung và cơ chế kiểm soát nhiều lớp. Khi quy trình được chuẩn hóa, việc một cán bộ chuyển sang vị trí khác sẽ không đồng nghĩa với việc bộ máy phải “làm lại từ đầu”.
Ngược lại, nếu hoạt động quản lý vẫn phụ thuộc vào hồ sơ giấy, kinh nghiệm truyền miệng và quan hệ cá nhân, việc luân chuyển có thể phát sinh khoảng trống quản lý hoặc thậm chí tạo ra những “điểm mù” mới.
Do đó, chuyển đổi vị trí công tác và chuyển đổi số phải được triển khai song hành. Điều này đặc biệt quan trọng khi chính Thông tư 52 đã đưa công nghệ số, chuyển đổi số, trí tuệ nhân tạo và giao dịch điện tử vào nhóm vị trí cần định kỳ chuyển đổi. Đây là tín hiệu cho thấy chính lĩnh vực công nghệ – vốn được kỳ vọng tạo ra phương thức quản trị hiện đại – cũng phải đi đầu trong việc thiết lập cơ chế kiểm soát quyền lực phù hợp với môi trường số.
Trong môi trường số, một cán bộ có thể không trực tiếp “cầm” nguồn lực nhưng lại có quyền truy cập dữ liệu, thẩm định phương án kỹ thuật hoặc tham gia quyết định đầu tư. Vì vậy, kiểm soát quyền lực không chỉ là kiểm soát quyền ký mà còn phải kiểm soát quyền tiếp cận thông tin, dữ liệu và hệ thống.
Để chính sách đi vào thực chất: Không để luân chuyển trở thành hình thức
Thông tư 52/2026/TT-BKHCN sẽ có hiệu lực từ ngày 15/10/2026, đồng thời bãi bỏ Thông tư 20/2022/TT-BKHCN và Thông tư 01/2023/TT-BTTTT. Những trường hợp đã được cấp có thẩm quyền phê duyệt chuyển đổi theo các quy định trước ngày Thông tư mới có hiệu lực tiếp tục thực hiện theo quy định cũ. Các cơ quan, tổ chức, đơn vị có trách nhiệm tiếp tục theo dõi, tính thời gian giữ vị trí công tác để thực hiện chuyển đổi theo thời hạn mới.
Quy định mới vì vậy đặt ra yêu cầu khá rõ đối với chính quyền địa phương: phải chủ động rà soát nhân sự, lập danh sách vị trí thuộc diện chuyển đổi, xác định thời điểm bắt đầu tính thời hạn và xây dựng kế hoạch thực hiện.
Nhưng thách thức lớn hơn nằm ở chất lượng thực hiện. Trước hết, cần tránh tình trạng luân chuyển hình thức. Nếu chỉ thay đổi tên gọi vị trí nhưng người đó vẫn tiếp tục thực hiện về thực chất cùng một chuỗi công việc, mục tiêu phòng ngừa xung đột lợi ích sẽ không đạt được.
Thứ hai, cần tăng cường nguyên tắc không để một cá nhân kiểm soát toàn bộ chu trình. Đối với những quy trình nhạy cảm như tuyển chọn nhiệm vụ khoa học và công nghệ, phân bổ kinh phí, thẩm định công nghệ hoặc cấp phép, cần phân tách hợp lý giữa khâu tiếp nhận, thẩm định, quyết định và kiểm tra.
Thứ ba, cần tăng cường số hóa và truy vết trách nhiệm. Mỗi quyết định hành chính liên quan đến nguồn lực công hoặc quyền lợi doanh nghiệp cần có hồ sơ điện tử, người chịu trách nhiệm và lịch sử xử lý rõ ràng. Khi dữ liệu được lưu vết, việc luân chuyển không làm mất đi khả năng kiểm tra quá trình xử lý trước đó.
Thứ tư, cần gắn chuyển đổi vị trí với đánh giá chất lượng công vụ. Người được chuyển sang vị trí mới không chỉ cần đáp ứng yêu cầu về thời gian mà phải được đánh giá về năng lực, đạo đức công vụ và khả năng thích ứng. Ngược lại, cán bộ hoàn thành tốt nhiệm vụ ở vị trí cũ cần được ghi nhận để việc luân chuyển không bị nhìn nhận như một hình thức “điều chuyển vì có vấn đề”.
Thứ năm, cần đặc biệt chú trọng cơ chế bàn giao và bảo toàn tri thức. Đối với lĩnh vực có tính chuyên môn cao như công nghệ chiến lược, sở hữu trí tuệ, an toàn bức xạ, AI hay hạ tầng viễn thông, địa phương phải bảo đảm người tiếp nhận công việc có đủ kiến thức để không tạo ra sự gián đoạn quản lý.
Một điểm nữa cần được lưu ý là chuyển đổi vị trí công tác không thể thay thế cho các cơ chế phòng, chống tham nhũng khác. Luân chuyển chỉ là một lớp kiểm soát. Nó cần được kết hợp với công khai, minh bạch, kiểm soát xung đột lợi ích, kiểm tra nội bộ, thanh tra, kiểm toán, trách nhiệm giải trình và ứng dụng công nghệ trong giám sát.
Từ góc độ rộng hơn, Thông tư 52 phản ánh một sự chuyển dịch đáng chú ý trong tư duy quản trị nhà nước: khi khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo trở thành động lực phát triển, yêu cầu kiểm soát quyền lực trong chính lĩnh vực này cũng phải được nâng lên tương ứng.
11 nhóm vị trí được lựa chọn không phải là một danh sách thuần túy hành chính. Đó là những “điểm nút” nơi quyền lực công gặp nguồn lực công, quyền tài sản, lợi ích doanh nghiệp và cơ hội phát triển công nghệ.
Nếu được triển khai nghiêm túc, định kỳ chuyển đổi vị trí công tác có thể tạo ra ba giá trị đồng thời: giảm nguy cơ hình thành lợi ích cục bộ; tăng khả năng kiểm soát và truy trách nhiệm; đồng thời thúc đẩy quá trình chuẩn hóa, số hóa và chuyên nghiệp hóa nền hành chính.
Trong giai đoạn Việt Nam đang đặt khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số vào vị trí ngày càng trung tâm của mô hình tăng trưởng, đây không chỉ là câu chuyện quản lý cán bộ. Sâu xa hơn, đó là câu chuyện thiết kế một hệ thống quản trị đủ minh bạch để thúc đẩy sáng tạo nhưng đủ chặt chẽ để ngăn ngừa lạm dụng quyền lực.
Vì vậy, giá trị lớn nhất của Thông tư 52 không nằm ở việc “đến hạn thì chuyển người”, mà ở khả năng tạo dựng một nguyên tắc quản trị mới: quyền lực phải được vận hành có giới hạn, nguồn lực công phải được phân bổ có kiểm soát và mọi quyết định quản lý phải có khả năng được kiểm chứng.
Đó cũng chính là nền tảng để khoa học và công nghệ không chỉ trở thành động lực tăng trưởng, mà còn trở thành lĩnh vực đi đầu trong xây dựng một nền quản trị công hiện đại, liêm chính và hiệu quả.
ThS Hoàng Quyết Thắng
________________________________
Tài liệu tham khảo
- Bộ Khoa học và Công nghệ (2026), Thông tư số 52/2026/TT-BKHCN ngày 28/8/2026 quy định Danh mục và thời hạn định kỳ chuyển đổi vị trí công tác trong cơ quan, tổ chức, đơn vị thuộc lĩnh vực khoa học và công nghệ tại chính quyền địa phương.
- Báo Điện tử Chính phủ (2026), “11 nhóm vị trí công tác lĩnh vực khoa học, công nghệ tại chính quyền địa phương phải định kỳ chuyển đổi”, ngày 4/9/2026.
- Cổng Thông tin điện tử Chính phủ – Xây dựng chính sách (2026), “Thông tư 52/2026/TT-BKHCN: Danh mục vị trí công tác trong lĩnh vực khoa học, công nghệ phải định kỳ chuyển đổi”, ngày 5/9/2026.
- Quốc hội (2018), Luật Phòng, chống tham nhũng số 36/2018/QH14, được sửa đổi, bổ sung năm 2020 và 2025.
- Chính phủ (2019), Nghị định số 59/2019/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Phòng, chống tham nhũng, được sửa đổi, bổ sung năm 2021 và 2026.




