28/09/2026 lúc 09:07 (GMT+7)
Breaking News

Nâng giá trị nông sản Việt trong chuỗi cung ứng toàn cầu

Trong bối cảnh thương mại toàn cầu biến động nhanh, các tiêu chuẩn về chất lượng, truy xuất nguồn gốc, môi trường và phát triển bền vững ngày càng trở thành điều kiện tiếp cận thị trường, xuất khẩu nông, lâm, thủy sản Việt Nam đang đứng trước yêu cầu chuyển đổi mô hình tăng trưởng. Không chỉ mở rộng sản lượng và kim ngạch, bài toán quan trọng hơn là nghiên cứu thị trường để tổ chức lại sản xuất, nâng tỷ lệ chế biến sâu, xây dựng thương hiệu và giữ lại nhiều hơn giá trị trong nước. Đây cũng là hướng đi có ý nghĩa đối với quá trình nâng cao vị thế của nông sản Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu.

Nâng giá trị nông sản Việt trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Ảnh minh họa - TL

Cuộc làm việc ngày 25/9/2026 giữa Phó Thủ tướng Thường trực Chính phủ Phạm Gia Túc với các hiệp hội, doanh nghiệp tiêu biểu trong lĩnh vực nông, lâm, thủy sản đặt ra một vấn đề có tính chiến lược: không thể tiếp tục tổ chức sản xuất theo cách làm ra sản phẩm rồi mới tìm kiếm thị trường; cần nghiên cứu thị trường ngay từ đầu để quyết định sản xuất cái gì, theo tiêu chuẩn nào, chế biến ra sao và bán vào đâu.

Đây không đơn thuần là sự thay đổi phương thức xúc tiến thương mại mà là sự chuyển dịch về tư duy phát triển. Trong nền kinh tế hội nhập sâu, thị trường quốc tế ngày càng chi phối ngược trở lại quá trình sản xuất trong nước. Nhu cầu, thị hiếu, tiêu chuẩn kỹ thuật, yêu cầu môi trường, truy xuất nguồn gốc và xu hướng tiêu dùng tại thị trường nhập khẩu phải trở thành những dữ liệu đầu vào của sản xuất nông nghiệp.

Theo báo cáo tại cuộc làm việc, 9 tháng năm 2026, kim ngạch xuất khẩu nông, lâm, thủy sản ước đạt 56,3 tỷ USD, tăng 7,8% so với cùng kỳ; xuất siêu khoảng 16,9 tỷ USD. Đây là kết quả cho thấy sức cạnh tranh và khả năng đóng góp của khu vực nông nghiệp đối với cán cân thương mại quốc gia. Tuy nhiên, phía sau con số kim ngạch vẫn tồn tại những vấn đề về cơ cấu giá trị, chất lượng tăng trưởng và khả năng giữ lại giá trị trong nước.

Từ tăng sản lượng sang gia tăng giá trị

Điểm đáng chú ý trong định hướng được đưa ra tại cuộc làm việc là yêu cầu chuyển mạnh từ tăng trưởng dựa vào sản lượng sang chất lượng, chế biến sâu, thương hiệu, khoa học - công nghệ và đổi mới sáng tạo.

Đây là vấn đề có ý nghĩa đặc biệt đối với nền nông nghiệp Việt Nam. Trong nhiều năm, năng lực sản xuất của Việt Nam đã được cải thiện đáng kể, đưa nhiều mặt hàng như cà phê, gạo, thủy sản, hồ tiêu, hạt điều, rau quả, gỗ và sản phẩm gỗ vào nhóm có vị thế cao trên thị trường quốc tế. Tuy nhiên, vị trí của Việt Nam trong chuỗi giá trị chưa phải lúc nào cũng tương xứng với quy mô sản xuất.

Cà phê là một ví dụ điển hình. Việt Nam thuộc nhóm những quốc gia sản xuất và xuất khẩu cà phê lớn trên thế giới, song giá trị gia tăng từ các công đoạn rang xay, chế biến, thương hiệu, phân phối và tiếp thị quốc tế còn chưa tương xứng. Theo thông tin tại cuộc làm việc, 9 tháng năm 2026, lượng cà phê xuất khẩu tăng 15,4% nhưng kim ngạch lại giảm 7,3% do giá xuất khẩu bình quân giảm. Diễn biến này cho thấy tăng lượng hàng hóa không mặc nhiên đồng nghĩa với tăng giá trị kinh tế.

Câu chuyện cà phê cũng có thể nhìn thấy ở nhiều ngành hàng khác. Khi doanh nghiệp chủ yếu xuất khẩu nguyên liệu hoặc sản phẩm sơ chế, giá trị mà nền kinh tế giữ lại sẽ hạn chế hơn so với trường hợp tham gia sâu vào các công đoạn chế biến, xây dựng thương hiệu và phân phối.

Do đó, mục tiêu của xuất khẩu nông sản không nên chỉ được đo bằng số container, tấn hàng hay kim ngạch. Một hệ thống chỉ tiêu đầy đủ hơn cần quan tâm đến giá trị gia tăng trong nước, tỷ lệ chế biến sâu, mức độ tham gia của doanh nghiệp Việt Nam trong chuỗi phân phối, thu nhập của người sản xuất, tỷ lệ nguyên liệu nội địa và khả năng xây dựng thương hiệu trên thị trường quốc tế.

Đây cũng là lý do việc chuyển từ “tư duy sản xuất” sang “tư duy kinh tế nông nghiệp” có ý nghĩa quan trọng. Sản xuất phải gắn với nhu cầu thị trường; thị trường phải gắn với tiêu chuẩn; tiêu chuẩn phải được chuyển hóa thành quy trình sản xuất; còn sản xuất phải kết nối với chế biến, logistics, thương hiệu và phân phối.

Thị trường phải trở thành dữ liệu đầu vào của sản xuất

Trong giai đoạn hội nhập hiện nay, nghiên cứu thị trường không còn chỉ là hoạt động phục vụ marketing hay xúc tiến thương mại. Đối với nông nghiệp xuất khẩu, đó phải trở thành một mắt xích của quá trình hoạch định sản xuất.

Một thị trường có nhu cầu lớn chưa chắc là thị trường phù hợp nếu doanh nghiệp không đáp ứng được tiêu chuẩn kỹ thuật, quy định kiểm dịch, truy xuất nguồn gốc, yêu cầu về dư lượng, môi trường hoặc trách nhiệm xã hội.

Các quy định quốc tế ngày càng cho thấy xu hướng này. WTO ghi nhận truy xuất nguồn gốc đang trở thành công cụ quan trọng để chứng minh sản phẩm nông nghiệp đáp ứng các tiêu chuẩn về tính bền vững; đồng thời việc tuân thủ các yêu cầu này đòi hỏi dữ liệu, năng lực quản trị và sự phối hợp giữa khu vực công với khu vực tư nhân.

Đối với các biện pháp vệ sinh và kiểm dịch động thực vật (SPS), WTO cũng xác định các yêu cầu về an toàn thực phẩm, sức khỏe động vật và bảo vệ thực vật là một phần quan trọng trong hệ thống thương mại quốc tế. Các tiêu chuẩn này phải dựa trên cơ sở khoa học, đồng thời bảo đảm tính minh bạch trong quá trình áp dụng.

Điều đó có nghĩa là doanh nghiệp Việt Nam muốn “vào được” thị trường phải hiểu thị trường trước khi tổ chức sản xuất. Không thể trồng một loại cây theo thói quen rồi mới tìm kiếm thị trường; cũng không thể nuôi, khai thác, chế biến theo tiêu chuẩn nội địa rồi mới điều chỉnh khi đã có đơn hàng quốc tế.

Thực tế, Bộ Nông nghiệp và Môi trường đã xác định yêu cầu chuyển từ “mở cửa thị trường” sang “mở được, vào được và giữ được thị trường”. Cách tiếp cận này phản ánh một bước chuyển từ xúc tiến thương mại đơn thuần sang quản trị thị trường và quản trị chuỗi giá trị.

Muốn vậy, Việt Nam cần hình thành hệ thống dữ liệu thị trường có khả năng kết nối với dữ liệu sản xuất. Doanh nghiệp cần biết một thị trường đang cần sản phẩm gì, số lượng bao nhiêu, giá cả thế nào, tiêu chuẩn kỹ thuật ra sao, hệ thống phân phối vận hành như thế nào và những rủi ro pháp lý nào có thể phát sinh.

Ở chiều ngược lại, cơ quan quản lý và doanh nghiệp cũng cần biết trong nước đang có bao nhiêu vùng nguyên liệu, sản lượng dự kiến, chất lượng ra sao, mùa vụ thế nào, khả năng đáp ứng đơn hàng đến đâu. Khi hai nhóm dữ liệu này được kết nối, quyết định sản xuất sẽ có cơ sở hơn và hạn chế tình trạng cung vượt cầu hoặc sản xuất không đúng nhu cầu.

Tổ chức lại chuỗi giá trị là điều kiện để giữ lại giá trị

Một trong những vấn đề nổi bật được đặt ra tại cuộc làm việc là tình trạng sản xuất nông nghiệp còn manh mún, nhỏ lẻ. Đây là điểm nghẽn có tính cấu trúc.

Thị trường quốc tế ngày càng yêu cầu nguồn cung ổn định, sản lượng lớn, chất lượng đồng đều và khả năng truy xuất đến từng vùng nguyên liệu. Trong khi đó, mô hình sản xuất phân tán khiến doanh nghiệp gặp khó khăn trong kiểm soát đầu vào, đồng nhất chất lượng và thực hiện các tiêu chuẩn quốc tế.

Vì vậy, việc hình thành vùng nguyên liệu tập trung và liên kết giữa doanh nghiệp - hợp tác xã - nông dân cần được xem là một cấu phần của chiến lược xuất khẩu, thay vì chỉ là vấn đề của sản xuất nông nghiệp.

Theo định hướng được nêu tại cuộc làm việc, doanh nghiệp cần giữ vai trò trung tâm trong tổ chức sản xuất, chế biến và tiêu thụ; hợp tác xã là cầu nối với người nông dân; Nhà nước giữ vai trò kiến tạo thông qua thể chế, hạ tầng và môi trường kinh doanh.

Mô hình này nếu được thực hiện hiệu quả sẽ tạo ra sự thay đổi căn bản trong quan hệ giữa sản xuất và thị trường. Doanh nghiệp không còn đơn thuần là người thu mua sản phẩm sau khi nông dân sản xuất, mà trở thành chủ thể tổ chức chuỗi từ nhu cầu thị trường, giống, vật tư đầu vào, quy trình canh tác, thu hoạch, sơ chế, chế biến đến phân phối.

Người nông dân cũng không chỉ bán sản phẩm mà tham gia vào một chuỗi giá trị có tiêu chuẩn và hợp đồng rõ ràng. Hợp tác xã có thể đảm nhiệm vai trò tổ chức sản xuất, tập hợp hộ nông dân, kiểm soát quy trình và kết nối doanh nghiệp.

Đây là cơ sở để nâng cao khả năng truy xuất nguồn gốc, giảm chi phí giao dịch và từng bước hình thành những vùng nguyên liệu đáp ứng các tiêu chuẩn riêng của từng thị trường.

Hội nhập sâu đòi hỏi năng lực đáp ứng tiêu chuẩn sâu

Một trong những thay đổi lớn của thương mại nông sản quốc tế là tiêu chuẩn đang ngày càng trở thành một yếu tố quyết định khả năng tiếp cận thị trường.

Nếu trước đây cạnh tranh xuất khẩu chủ yếu được nhìn nhận qua giá cả và thuế quan, thì hiện nay doanh nghiệp phải đồng thời đáp ứng nhiều nhóm yêu cầu về an toàn thực phẩm, kiểm dịch, môi trường, phát thải, truy xuất nguồn gốc, lao động và trách nhiệm xã hội.

Thị trường EU là một ví dụ. Các doanh nghiệp Việt Nam có lợi thế từ EVFTA khi nhiều dòng thuế được cắt giảm, nhưng đồng thời phải đáp ứng hệ thống tiêu chuẩn cao về an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc và phát triển bền vững. Theo thông tin của cơ quan chuyên môn, kim ngạch xuất khẩu nông sản Việt Nam sang EU đã tăng từ 3,76 tỷ USD năm 2019 lên 5,44 tỷ USD năm 2024, song những yêu cầu về tiêu chuẩn và minh bạch chuỗi cung ứng vẫn là thách thức lớn.

Như vậy, lợi thế từ các hiệp định thương mại tự do chỉ có thể chuyển thành lợi ích kinh tế thực tế nếu doanh nghiệp đủ năng lực đáp ứng quy tắc thị trường.

Đây cũng là lý do hệ thống phòng vệ thương mại, cảnh báo sớm và năng lực pháp lý cần được đặt trong tổng thể chiến lược xuất khẩu. Một nghiên cứu được Bộ Công Thương công bố năm 2026 cho thấy các thị trường lớn đang kết hợp ngày càng nhiều yêu cầu về phòng vệ thương mại với các yêu cầu về truy xuất nguồn gốc, minh bạch chuỗi cung ứng, tiêu chuẩn kỹ thuật, môi trường và phát triển bền vững.

Đối với doanh nghiệp, điều này đòi hỏi chuyển từ tư duy “đạt tiêu chuẩn cho một đơn hàng” sang xây dựng hệ thống quản trị chất lượng có khả năng duy trì tiêu chuẩn lâu dài. Hồ sơ vùng nguyên liệu, dữ liệu sản xuất, kiểm nghiệm, chứng nhận, hóa đơn, hợp đồng và thông tin logistics cần được quản trị đồng bộ.

Nói cách khác, năng lực xuất khẩu trong giai đoạn mới không chỉ nằm ở năng lực sản xuất mà còn nằm ở năng lực chứng minh sản phẩm đáp ứng yêu cầu của thị trường.

Chế biến sâu và thương hiệu: Khâu quyết định phần giá trị giữ lại

Nếu nghiên cứu thị trường là điểm khởi đầu thì chế biến sâu và thương hiệu là những khâu quyết định khả năng gia tăng giá trị.

Nông sản nguyên liệu thường chịu tác động mạnh từ cung - cầu thế giới. Khi giá giảm, lượng xuất khẩu có thể tăng nhưng giá trị thu về lại không tăng tương ứng. Ngược lại, những sản phẩm đã được chế biến, đóng gói, xây dựng thương hiệu và kiểm soát chất lượng thường có khả năng tạo ra giá trị gia tăng cao hơn.

Vì vậy, phát triển công nghiệp chế biến nông sản phải được nhìn nhận như một bộ phận của chiến lược hội nhập chứ không chỉ là một ngành công nghiệp hỗ trợ nông nghiệp.

Điều này đặc biệt quan trọng với cà phê, trái cây, thủy sản, gạo, gia vị và các sản phẩm gỗ. Việt Nam cần tăng tỷ lệ sản phẩm chế biến, phát triển những dòng sản phẩm phù hợp với từng phân khúc thị trường và từng hệ thống phân phối.

Cùng với chế biến là thương hiệu. Khi doanh nghiệp Việt Nam chỉ cung cấp nguyên liệu cho thương hiệu nước ngoài, phần giá trị từ marketing, phân phối và quan hệ với người tiêu dùng cuối cùng nằm ở khâu sau của chuỗi.

Do đó, xây dựng thương hiệu nông sản Việt Nam cần được thực hiện đồng thời ở cấp quốc gia, ngành hàng và doanh nghiệp. Thương hiệu không thể thay thế chất lượng; ngược lại, chất lượng, tính ổn định và khả năng đáp ứng tiêu chuẩn mới là nền tảng để thương hiệu có giá trị lâu dài.

Đa dạng hóa thị trường đi cùng quản trị rủi ro

Một yêu cầu khác nổi lên từ thực tiễn xuất khẩu là giảm mức độ phụ thuộc vào một số thị trường lớn.

Khi một ngành hàng phụ thuộc quá nhiều vào một thị trường, bất kỳ thay đổi nào về chính sách thuế, kiểm dịch, tiêu chuẩn kỹ thuật hoặc nhu cầu tiêu dùng đều có thể tác động mạnh đến sản xuất trong nước.

Vì vậy, đa dạng hóa thị trường không đơn thuần là tìm thêm người mua mà phải xây dựng nhiều “chân đế” cho chuỗi giá trị. Mỗi thị trường có thể phù hợp với một nhóm sản phẩm, tiêu chuẩn và phương thức phân phối khác nhau.

Vai trò của các cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài, thương vụ và hệ thống xúc tiến thương mại vì thế cần chuyển mạnh từ cung cấp thông tin chung sang cung cấp dữ liệu có khả năng hỗ trợ trực tiếp quyết định kinh doanh.

Doanh nghiệp cần “đặt hàng” cụ thể về thị trường, đối tác, tiêu chuẩn và rào cản. Khi thông tin được cụ thể hóa, hoạt động ngoại giao kinh tế và xúc tiến thương mại mới có thể kết nối sát hơn với nhu cầu của chuỗi sản xuất.

Từ “mở thị trường” đến “quản trị thị trường”

Một nền nông nghiệp xuất khẩu hiện đại không thể chỉ dựa vào việc mở thêm thị trường. Điều quan trọng hơn là năng lực quản trị thị trường sau khi đã tiếp cận.

Đó là quản trị chất lượng, quản trị thương hiệu, quản trị dữ liệu, quản trị rủi ro, quản trị logistics và quản trị quan hệ với đối tác quốc tế.

Theo định hướng của Chính phủ, quản lý ngành hàng cần từng bước chuyển sang quản trị chuỗi giá trị, lấy hiệu quả sản xuất, xuất khẩu, năng lực cạnh tranh và thu nhập của người sản xuất làm những tiêu chí quan trọng. Cùng với đó là yêu cầu xây dựng dữ liệu số về sản xuất, chế biến, logistics và thị trường để nâng cao năng lực dự báo.

Đây có thể xem là nền tảng cho một mô hình quản trị nông nghiệp mới: dữ liệu thị trường dẫn dắt sản xuất; sản xuất được tổ chức theo tiêu chuẩn; doanh nghiệp dẫn dắt chuỗi; hợp tác xã kết nối nông dân; công nghệ kiểm soát chất lượng; chế biến tạo giá trị gia tăng; thương hiệu kết nối với người tiêu dùng; còn Nhà nước kiến tạo thể chế và hạ tầng.

Trong bối cảnh thương mại quốc tế biến động, cách tiếp cận này càng có ý nghĩa. Chính phủ từng yêu cầu các bộ, ngành, địa phương theo dõi sát diễn biến thương mại toàn cầu, đa dạng hóa thị trường, sản phẩm và chuỗi cung ứng, đồng thời chủ động thích ứng với các thay đổi về chính sách thuế quan của nước nhập khẩu.

Mục tiêu xuất khẩu nông, lâm, thủy sản 100 tỷ USD được đặt ra với tầm nhìn đến năm 2030 vì thế không nên chỉ được hiểu là bài toán tăng thêm kim ngạch. Quan trọng hơn là chất lượng của 100 tỷ USD ấy được tạo ra như thế nào, bao nhiêu giá trị được giữ lại trong nước, bao nhiêu thu nhập đến với người sản xuất và doanh nghiệp Việt Nam tham gia được bao nhiêu công đoạn trong chuỗi giá trị toàn cầu.

Từ góc độ hội nhập kinh tế, chuyển từ “sản xuất cái mình có” sang “sản xuất cái thị trường cần” là bước chuyển quan trọng. Nhưng để bước chuyển đó tạo ra giá trị bền vững, Việt Nam cần tiến thêm một bước: từ nghiên cứu thị trường đến tổ chức chuỗi giá trị; từ đáp ứng tiêu chuẩn đến chủ động xây dựng tiêu chuẩn chất lượng; từ xuất khẩu nguyên liệu đến phát triển sản phẩm, thương hiệu và hệ thống phân phối.

Khi thị trường trở thành dữ liệu đầu vào, công nghệ trở thành công cụ kiểm soát, doanh nghiệp trở thành trung tâm tổ chức chuỗi và người nông dân trở thành một mắt xích được bảo đảm lợi ích trong chuỗi, xuất khẩu nông sản mới có thể chuyển từ tăng trưởng theo lượng sang tăng trưởng theo chất.

Đó cũng là cách để nông, lâm, thủy sản Việt Nam không chỉ hiện diện nhiều hơn trên thị trường quốc tế, mà từng bước nâng cao vị trí trong chuỗi giá trị toàn cầu, tăng sức chống chịu trước biến động thương mại và tạo nền tảng cho một nền nông nghiệp hiện đại, sinh thái, có giá trị gia tăng cao và phát triển bền vững.

ThS Hoàng Thanh Hà

_______________________________________

Tài liệu tham khảo

  1. Báo Điện tử Chính phủ (2026), Phó Thủ tướng Thường trực Phạm Gia Túc: Nghiên cứu thị trường để tổ chức sản xuất, nâng giá trị xuất khẩu nông sản, ngày 25/9/2026.
  2. Bộ Công Thương (2026), Kết quả nghiên cứu và đề xuất giải pháp ứng phó với các biện pháp phòng vệ thương mại đối với sản phẩm nông nghiệp chính tại một số thị trường xuất khẩu chủ lực của Việt Nam.
  3. Bộ Công Thương, Chiến lược xúc tiến thương mại giai đoạn 2026-2030: Ưu tiên ngành hàng giá trị gia tăng cao.
  4. Bộ Nông nghiệp và Môi trường, Chuyên trang Thị trường và Xúc tiến thương mại (2025), Việt Nam là một trong những đối tác cung ứng quan trọng xuất khẩu nông, lâm, thủy sản sang EU.
  5. World Trade Organization (WTO), Sanitary and phytosanitary measures.
  6. World Trade Organization (WTO), Members discuss decarbonization, traceability, packaging, medical devices; address notifications.
  7. World Trade Organization – Standards and Trade Development Facility (2026), STDF Annual Report 2025: Accelerating Safe Trade: From Innovation to Scale.
  8. Chính phủ (2025), Công điện của Thủ tướng Chính phủ về tập trung chỉ đạo bảo đảm sản xuất, tiêu thụ, xuất khẩu nông lâm thủy sản trong bối cảnh biến động thương mại toàn cầu.