23/09/2026 lúc 10:10 (GMT+7)
Breaking News

Ngày Văn hóa Việt Nam 24/11: Từ một ngày kỷ niệm đến thương hiệu văn hóa quốc gia

Việc xác lập ngày 24/11 hằng năm là “Ngày Văn hóa Việt Nam” không chỉ tạo thêm một dấu mốc trong đời sống văn hóa, mà còn mở ra một không gian chính sách mới để văn hóa trở thành nguồn lực nội sinh, động lực phát triển và một cấu phần quan trọng của sức mạnh mềm quốc gia. Khi Chính phủ đặt mục tiêu từng bước xây dựng ngày 24/11 thành một thương hiệu văn hóa quốc gia, vấn đề cốt lõi không nằm ở quy mô lễ hội mà ở khả năng biến các giá trị văn hóa thành trải nghiệm xã hội, sản phẩm sáng tạo và năng lực quảng bá hình ảnh Việt Nam.

Ảnh minh họa - TL

Ngày 22/9/2026, Văn phòng Chính phủ ban hành Văn bản số 9636/VPCP-KGVX truyền đạt ý kiến của Phó Thủ tướng Phạm Thị Thanh Trà về việc triển khai Kế hoạch tổ chức “Ngày Văn hóa Việt Nam”. Đây là bước triển khai tiếp theo sau Quyết định số 1111/QĐ-TTg ngày 19/6/2026 của Thủ tướng Chính phủ về Kế hoạch tổ chức “Ngày Văn hóa Việt Nam” giai đoạn 2026-2030.

Điểm đáng chú ý trong định hướng mới là yêu cầu thay đổi cách tiếp cận: không tổ chức ngày văn hóa theo tư duy của một sự kiện hành chính, mà hướng tới một ngày hội văn hóa của toàn dân; lấy người dân làm trung tâm, chủ thể sáng tạo và đối tượng thụ hưởng; đồng thời kết nối văn hóa với du lịch, công nghiệp văn hóa, kinh tế số, khoa học công nghệ và hội nhập quốc tế.

Từ một dấu mốc pháp lý đến không gian thụ hưởng văn hóa của toàn xã hội

Việc lựa chọn ngày 24/11 mang ý nghĩa đặc biệt trong tiến trình hoàn thiện thể chế phát triển văn hóa Việt Nam. Nghị quyết số 28/2026/QH16 của Quốc hội về phát triển văn hóa Việt Nam quy định ngày 24/11 hằng năm là “Ngày Văn hóa Việt Nam”, người lao động được nghỉ làm việc và hưởng nguyên lương; đồng thời cho phép cơ quan nhà nước có thẩm quyền quyết định việc miễn hoặc giảm phí, lệ phí tham quan tại các cơ sở văn hóa, thể thao công lập trong ngày này.

Quy định trên cho thấy “Ngày Văn hóa Việt Nam” không đơn thuần là một hoạt động tuyên truyền hoặc kỷ niệm. Việc dành một ngày trong năm để xã hội hướng sự quan tâm tới văn hóa đồng thời tạo điều kiện để người dân trực tiếp tiếp cận các thiết chế văn hóa, di sản, nghệ thuật, bảo tàng, không gian sáng tạo và các hoạt động cộng đồng.

Ở góc độ chính sách công, đây là một thay đổi đáng chú ý về quan niệm thụ hưởng văn hóa. Văn hóa không chỉ được nhìn nhận qua những chương trình biểu diễn hay các hoạt động do cơ quan quản lý tổ chức, mà phải được đo bằng khả năng tiếp cận của người dân, mức độ tham gia của cộng đồng và tác động thực tế tới đời sống.

Tinh thần này cũng tương thích với Nghị quyết số 80-NQ/TW ngày 7/1/2026 của Bộ Chính trị về phát triển văn hóa Việt Nam, trong đó xác định văn hóa là nền tảng tinh thần, nguồn lực nội sinh quan trọng, động lực to lớn, trụ cột và hệ điều tiết cho phát triển nhanh, bền vững đất nước. Nghị quyết đồng thời nhấn mạnh vai trò của người dân với tư cách chủ thể của quá trình sáng tạo và thụ hưởng văn hóa.

Như vậy, “Ngày Văn hóa Việt Nam” có thể được nhìn nhận như một điểm hội tụ của nhiều chính sách văn hóa đang được triển khai. Một mặt, ngày này tạo cơ hội để Nhà nước tôn vinh các giá trị văn hóa; mặt khác, nó mở rộng không gian để cộng đồng tham gia bảo tồn, sáng tạo và tái tạo các giá trị văn hóa trong đời sống đương đại.

Đây chính là điều kiện quan trọng để một ngày kỷ niệm có thể vượt khỏi phạm vi nghi lễ và hình thành bản sắc riêng.

Một thương hiệu văn hóa quốc gia không thể được tạo dựng chỉ bằng tên gọi, logo hay một chương trình nghệ thuật quy mô lớn. Thương hiệu chỉ hình thành khi công chúng có thể nhận diện một hệ giá trị, một trải nghiệm và một cảm xúc nhất quán qua thời gian.

Bởi vậy, thách thức đặt ra đối với “Ngày Văn hóa Việt Nam - 24/11” là làm thế nào để mỗi năm người dân đều có lý do thực chất để tham gia, trải nghiệm và chờ đợi ngày này.

Đó có thể là một không gian di sản được mở rộng cho cộng đồng; một bảo tàng tổ chức chương trình trải nghiệm; một làng nghề giới thiệu sản phẩm mới; một lễ hội nghệ thuật; một chương trình âm nhạc; một hoạt động giáo dục di sản dành cho học sinh; hay một sản phẩm số giúp người trẻ khám phá văn hóa Việt Nam bằng công nghệ.

Khi những hoạt động ấy được kết nối thành một hệ sinh thái, ngày 24/11 mới có khả năng trở thành một thương hiệu có sức sống.

Thoát khỏi “hành chính hóa”: Chuyển từ tổ chức sự kiện sang kiến tạo sản phẩm văn hóa

Một trong những yêu cầu đáng chú ý nhất được Phó Thủ tướng Phạm Thị Thanh Trà đặt ra là đổi mới mạnh mẽ phương thức tổ chức, kiên quyết chấm dứt tình trạng hành chính hóa; chuyển từ mô hình lễ kỷ niệm, hội nghị trong hội trường sang các không gian công cộng như quảng trường, phố đi bộ, di tích, bảo tàng, công viên, nhà văn hóa thôn, bản...

Đây là sự chuyển đổi có ý nghĩa về tư duy quản trị văn hóa. Trong mô hình truyền thống, cơ quan quản lý thường giữ vai trò trung tâm trong việc thiết kế, tổ chức và điều hành sự kiện. Người dân chủ yếu là khán giả. Với định hướng mới, người dân được đặt vào vị trí trung tâm và đồng thời là chủ thể tham gia, sáng tạo.

Sự thay đổi này có thể tạo ra một chuỗi tác động tích cực: Thứ nhất, nó giúp văn hóa trở nên gần gũi hơn với đời sống. Một chương trình được tổ chức trong không gian cộng đồng, nơi người dân sinh sống và sinh hoạt, có khả năng tạo tương tác tự nhiên hơn so với một buổi lễ mang tính nghi thức.

Thứ hai, mô hình này mở rộng cơ hội cho doanh nghiệp, nghệ sĩ, nghệ nhân, nhà thiết kế, nhà sáng tạo nội dung, các tổ chức xã hội và cộng đồng địa phương tham gia vào quá trình tạo ra sản phẩm văn hóa.

Thứ ba, đây là nền tảng để hình thành thị trường văn hóa. Khi một sản phẩm văn hóa được người dân quan tâm, trải nghiệm và sẵn sàng chi trả, giá trị văn hóa có thể chuyển hóa thành giá trị kinh tế mà không nhất thiết làm mất đi giá trị xã hội, nếu quá trình thương mại hóa được quản lý phù hợp.

Quyết định số 1111/QĐ-TTg đã đặt ra các nhóm hoạt động như triển lãm, trưng bày tư liệu, hình ảnh; các chuỗi sự kiện văn hóa, nghệ thuật, thể thao; hoạt động quảng bá di sản và phát triển các sản phẩm truyền thông đa nền tảng.

Đáng chú ý, chỉ đạo mới yêu cầu “mỗi hoạt động trở thành một sản phẩm văn hóa cụ thể” và phấn đấu để “mỗi địa phương có một dấu ấn văn hóa”.

Nếu được triển khai nhất quán, đây có thể là nguyên tắc quan trọng để tránh tình trạng sự kiện tổ chức xong rồi kết thúc.

Một chương trình nghệ thuật có thể được ghi hình và trở thành nội dung số. Một triển lãm có thể được số hóa thành bảo tàng trực tuyến. Một làng nghề có thể xây dựng bộ sản phẩm quà tặng. Một món ăn truyền thống có thể trở thành câu chuyện du lịch. Một loại hình nghệ thuật dân gian có thể được chuyển hóa thành sản phẩm giáo dục, trò chơi, phim ngắn hoặc nội dung trên nền tảng số.

Từ góc độ phát triển, điều cần thiết không phải là có thật nhiều hoạt động, mà là tạo ra những sản phẩm có khả năng sống tiếp sau ngày 24/11.

Đây cũng là điểm kết nối trực tiếp giữa chính sách văn hóa và công nghiệp văn hóa. Nghị quyết 80-NQ/TW đặt mục tiêu phát triển các ngành công nghiệp văn hóa, thị trường văn hóa và định vị sản phẩm văn hóa thương hiệu quốc gia gắn với phát triển du lịch văn hóa.

Do đó, “Ngày Văn hóa Việt Nam” có thể trở thành một cơ chế kích hoạt thị trường văn hóa theo chu kỳ hằng năm. Nhưng để làm được điều đó, cần đặt chất lượng sản phẩm, năng lực sáng tạo và nhu cầu của công chúng cao hơn số lượng chương trình.

Văn hóa trong kỷ nguyên số: Từ di sản vật thể đến sức mạnh lan tỏa toàn cầu

Một đặc điểm mới trong định hướng tổ chức “Ngày Văn hóa Việt Nam” là sự kết hợp giữa văn hóa với khoa học, công nghệ, chuyển đổi số và trí tuệ nhân tạo.

Phó Thủ tướng yêu cầu tăng cường ứng dụng khoa học, công nghệ, chuyển đổi số, AI; đồng thời gắn phát triển văn hóa với công nghiệp văn hóa, du lịch di sản và kinh tế số. Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch được giao xây dựng bộ nhận diện thống nhất gồm logo, khẩu hiệu, ấn phẩm và thông điệp truyền thông để sử dụng trên phạm vi toàn quốc và môi trường số.

Điều này phản ánh một thực tế: không gian văn hóa ngày nay không còn giới hạn trong bảo tàng, sân khấu, di tích hay các thiết chế truyền thống.

Một di sản có thể được tiếp cận bằng công nghệ thực tế ảo. Một hiện vật có thể được số hóa thành dữ liệu. Một câu chuyện lịch sử có thể trở thành phim hoạt hình, podcast hoặc video ngắn. Một làn điệu dân gian có thể tiếp cận thế hệ trẻ thông qua nền tảng số. Một nghệ nhân ở vùng sâu có thể giới thiệu sản phẩm tới khách hàng ở những thị trường cách xa hàng nghìn kilomet.

Công nghệ vì thế không thay thế văn hóa, mà mở rộng khả năng tiếp cận văn hóa. Tuy nhiên, chuyển đổi số trong lĩnh vực này cũng đặt ra yêu cầu về chất lượng nội dung. Nếu chỉ chạy theo xu hướng mạng xã hội, các giá trị văn hóa rất dễ bị giản lược thành những hình ảnh bắt mắt nhưng thiếu chiều sâu. Vì vậy, công nghệ cần được đặt dưới mục tiêu bảo tồn tính xác thực, nâng cao khả năng diễn giải và mở rộng công chúng.

Đối với thế hệ trẻ, đây càng là vấn đề quan trọng. Một thương hiệu văn hóa quốc gia muốn tồn tại lâu dài phải có khả năng nói bằng ngôn ngữ mà thế hệ mới có thể tiếp nhận.

Không gian số cũng mở ra cơ hội đưa “Ngày Văn hóa Việt Nam” vượt qua phạm vi lãnh thổ. Trong tháng 11 hằng năm, các cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài, cộng đồng người Việt, doanh nghiệp, nghệ sĩ và các tổ chức văn hóa có thể cùng tham gia một chiến dịch quảng bá thống nhất.

Định hướng này phù hợp với yêu cầu đổi mới phương thức quảng bá văn hóa Việt Nam trong kỷ nguyên số. Chiến lược văn hóa đối ngoại đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045 cũng nhấn mạnh việc ứng dụng công nghệ, đa dạng hóa phương thức quảng bá và từng bước định vị thương hiệu văn hóa Việt Nam trên trường quốc tế.

Nếu được triển khai bài bản, tháng 11 có thể trở thành một “mùa văn hóa Việt Nam” trên không gian quốc tế, với những câu chuyện thống nhất nhưng cách thể hiện đa dạng theo từng thị trường.

Từ đó, văn hóa có thể hỗ trợ trực tiếp cho ngoại giao, du lịch, thương mại và quảng bá hình ảnh quốc gia.

Đây chính là chiều sâu của khái niệm “thương hiệu văn hóa quốc gia”: không phải một biểu tượng mang tính quảng bá đơn thuần, mà là khả năng khiến cộng đồng trong nước và quốc tế nhận biết, hiểu và có trải nghiệm tích cực về những giá trị đặc trưng của Việt Nam.

Để đạt mục tiêu ấy, cần đặc biệt coi trọng tính thường niên và khả năng kế thừa. Mỗi năm phải có một chủ đề đủ rõ, một số sản phẩm điểm nhấn đủ mạnh và một hệ thống nhận diện đủ thống nhất, nhưng vẫn dành không gian cho địa phương và cộng đồng sáng tạo.

Bên cạnh nguồn ngân sách nhà nước, việc huy động nguồn lực xã hội hóa hợp pháp cũng cần được thực hiện theo hướng minh bạch, hiệu quả. Phát triển văn hóa không thể chỉ dựa vào ngân sách, nhưng xã hội hóa cũng không đồng nghĩa với thương mại hóa bằng mọi giá. Chỉ khi cân bằng được giá trị văn hóa, lợi ích cộng đồng và hiệu quả kinh tế, hệ sinh thái văn hóa mới có thể phát triển bền vững.

Một vấn đề khác cần được đặc biệt quan tâm là cơ chế đánh giá. Nếu chỉ đo bằng số lượng chương trình, số người tham dự hoặc kinh phí tổ chức, rất khó đánh giá đúng hiệu quả của một ngày văn hóa.

Những chỉ số như mức độ tham gia của cộng đồng, số sản phẩm văn hóa mới được hình thành, lượng người tiếp cận trên nền tảng số, tác động tới du lịch địa phương, doanh thu của các sản phẩm sáng tạo, mức độ tham gia của thanh thiếu niên hay khả năng duy trì hoạt động sau sự kiện sẽ phản ánh sát hơn sức sống của chính sách.

Văn bản chỉ đạo ngày 22/9/2026 đã xác định rõ lấy hiệu quả hưởng thụ văn hóa của Nhân dân và mức độ lan tỏa xã hội làm thước đo đánh giá. Đây là điểm cần được cụ thể hóa thành hệ thống tiêu chí phù hợp trong quá trình triển khai.

Từ năm 2026, “Ngày Văn hóa Việt Nam - 24/11” bước vào năm đầu tiên của kế hoạch 2026-2030. Đây là thời điểm có ý nghĩa quyết định trong việc định hình bản sắc của một ngày văn hóa mới.

Nếu chỉ tạo ra một chuỗi sự kiện lớn, ngày 24/11 sẽ khó tạo được sức sống lâu dài. Nhưng nếu mỗi năm ngày này trở thành dịp để người dân bước vào bảo tàng, đến với di sản, thưởng thức nghệ thuật, trải nghiệm làng nghề, sáng tạo nội dung, tham gia hoạt động cộng đồng và khám phá những câu chuyện văn hóa của chính quê hương mình, thì giá trị của nó sẽ vượt xa một ngày nghỉ.

Khi đó, “Ngày Văn hóa Việt Nam” có thể trở thành một cơ chế kết nối Nhà nước - cộng đồng - doanh nghiệp - nghệ sĩ - trí thức - thế hệ trẻ trong cùng một không gian sáng tạo.

Từ một ngày được xác lập bằng chính sách, 24/11 cần được kiến tạo thành một thói quen văn hóa của xã hội; từ một sự kiện thường niên, từng bước hình thành một hệ sinh thái sản phẩm; từ những giá trị truyền thống, tạo ra các sản phẩm sáng tạo của thời đại số; và từ sức sống văn hóa trong nước, mở rộng thành một kênh quảng bá hình ảnh Việt Nam ra thế giới.

Đó cũng là con đường để mục tiêu xây dựng “Ngày Văn hóa Việt Nam - 24/11” trở thành thương hiệu văn hóa quốc gia không dừng lại ở một khẩu hiệu, mà được kiểm chứng bằng sức sống của văn hóa trong đời sống, khả năng sáng tạo của cộng đồng và giá trị mà văn hóa đóng góp cho quá trình phát triển đất nước.

Luật gia, Nhà báo Phạm Văn Thủy

____________________________________________

Tài liệu tham khảo

  1. Bộ Chính trị (2026), Nghị quyết số 80-NQ/TW ngày 07/01/2026 về phát triển văn hóa Việt Nam.
  2. Quốc hội (2026), Nghị quyết số 28/2026/QH16 ngày 24/4/2026 về phát triển văn hóa Việt Nam.
  3. Thủ tướng Chính phủ (2026), Quyết định số 1111/QĐ-TTg ngày 19/6/2026 ban hành Kế hoạch tổ chức “Ngày Văn hóa Việt Nam” giai đoạn 2026-2030.
  4. Văn phòng Chính phủ (2026), Văn bản số 9636/VPCP-KGVX ngày 22/9/2026 về triển khai Kế hoạch tổ chức “Ngày Văn hóa Việt Nam”.
  5. Báo Điện tử Chính phủ (2026), Chuyên đề Nghị quyết 80-NQ/TW: Thúc đẩy phát triển văn hóa Việt Nam trong kỷ nguyên mới.
  6. VTV (2026), Quảng bá văn hóa Việt trong kỷ nguyên số.