I. LUẬN ĐỀ TRUNG TÂM: CHUYỂN TỪ “SẢN XUẤT NÔNG NGHIỆP” SANG “HỆ SINH THÁI KINH TẾ NÔNG THÔN”
Trong tiến trình phát triển, nông nghiệp Việt Nam đã có những đóng góp quan trọng trong bảo đảm an ninh lương thực và ổn định kinh tế – xã hội. Tuy nhiên, khi đặt trong bối cảnh mới, mô hình tăng trưởng truyền thống dần bộc lộ những giới hạn mang tính cấu trúc, không chỉ xuất phát từ quy mô sản xuất mà còn từ chính cách tiếp cận phát triển.

Mô hình nông nghiệp sinh thái gắn với không gian nông thôn mới đang mở ra hướng phát triển bền vững cho khu vực nông thôn Việt Nam.
Thực tiễn cho thấy, bên cạnh đặc điểm sản xuất còn phân tán, vấn đề cốt lõi nằm ở việc mô hình tăng trưởng vẫn vận hành theo logic tuyến tính, trong đó tài nguyên được khai thác như một đầu vào chủ yếu mà chưa gắn chặt với yêu cầu tái tạo và cân bằng sinh thái. Điều này phần nào lý giải vì sao giá trị gia tăng của sản phẩm nông nghiệp nhìn chung còn ở mức khiêm tốn, khi chuỗi giá trị chưa được tổ chức theo hướng tích hợp, đặc biệt ở các khâu chế biến sâu và kết nối thị trường. Trong khi đó, áp lực đối với tài nguyên và môi trường có xu hướng gia tăng, thể hiện qua những dấu hiệu suy giảm chất lượng đất, nước và hệ sinh thái tại một số vùng sản xuất tập trung. Cùng với đó, sự phụ thuộc tương đối lớn vào các khâu trung gian khiến người sản xuất khó chủ động trong tiêu thụ sản phẩm, nhất là trong điều kiện thị trường biến động.
Những hạn chế này càng trở nên rõ nét hơn trong bối cảnh nông nghiệp phải đối mặt với những tác động đa chiều từ môi trường tự nhiên và tiến trình hội nhập. Biến đổi khí hậu với các hiện tượng cực đoan ngày càng gia tăng đang đặt ra những thách thức không nhỏ đối với tính ổn định của sản xuất và sinh kế nông thôn. Đồng thời, xu hướng tiêu dùng toàn cầu đang chuyển dịch theo hướng đề cao các giá trị xanh, an toàn và bền vững, kéo theo những yêu cầu ngày càng cao về tiêu chuẩn sản phẩm và truy xuất nguồn gốc. Trong điều kiện đó, việc duy trì mô hình sản xuất cũ không chỉ làm giảm khả năng cạnh tranh mà còn có thể làm gia tăng rủi ro trong dài hạn.
Từ góc độ này, chuyển đổi mô hình phát triển nông nghiệp có thể được nhìn nhận như một quá trình thích ứng mang tính tất yếu. Tuy nhiên, điểm đáng lưu ý là quá trình chuyển đổi không nên chỉ dừng lại ở cấp độ kỹ thuật sản xuất, mà cần được đặt trong mối quan hệ với việc tổ chức lại toàn bộ không gian kinh tế – xã hội ở khu vực nông thôn.
Trên cơ sở đó, bài viết cho rằng nông nghiệp sinh thái và xây dựng nông thôn mới cần được tiếp cận như hai thành tố của một mô hình phát triển tích hợp, hướng tới hình thành hệ sinh thái kinh tế nông thôn. Trong mô hình này, nông nghiệp sinh thái không chỉ góp phần định hình phương thức sản xuất thân thiện với môi trường mà còn mở rộng các giá trị kinh tế mới, trong khi nông thôn mới tạo dựng nền tảng thể chế, hạ tầng và tổ chức xã hội để các mô hình đó có thể vận hành hiệu quả. Sự gắn kết này từng bước chuyển dịch vai trò của nông nghiệp từ một lĩnh vực sản xuất đơn lẻ sang vị trí hạt nhân trong một hệ thống kinh tế đa giá trị ở nông thôn.
II. KHUNG LÝ LUẬN: TỪ NÔNG NGHIỆP SINH THÁI ĐẾN TỔ CHỨC LẠI KHÔNG GIAN PHÁT TRIỂN
Từ góc độ lý luận, việc hình thành hệ sinh thái kinh tế nông thôn gắn với nông nghiệp sinh thái có thể được giải thích thông qua cách tiếp cận hệ thống, trong đó các yếu tố tự nhiên, kinh tế và xã hội được xem xét trong mối quan hệ tương tác chặt chẽ.
Trước hết, nông nghiệp sinh thái cần được hiểu như một hệ thống tích hợp đa chiều, thay vì chỉ là tập hợp các kỹ thuật canh tác thân thiện với môi trường. Ở lớp cấu trúc thứ nhất, yếu tố sinh thái học giữ vai trò nền tảng, hướng tới việc duy trì và phục hồi các chức năng tự nhiên của hệ sinh thái nông nghiệp thông qua các phương thức canh tác phù hợp với điều kiện địa phương. Việc đa dạng hóa cây trồng, tận dụng các chu trình sinh học tự nhiên và giảm phụ thuộc vào đầu vào bên ngoài không chỉ góp phần bảo vệ môi trường mà còn tạo ra sự ổn định lâu dài cho sản xuất.
Ở lớp thứ hai, khía cạnh kinh tế học thể hiện qua việc tối ưu hóa chi phí và gia tăng giá trị trên cơ sở khai thác hợp lý các dịch vụ hệ sinh thái. Khác với mô hình sản xuất truyền thống thiên về gia tăng sản lượng, nông nghiệp sinh thái mở ra khả năng phát triển các dòng sản phẩm có giá trị cao, đồng thời giảm thiểu chi phí môi trường trong dài hạn. Điều này góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên và tăng tính cạnh tranh của sản phẩm nông nghiệp.
Ở lớp thứ ba, yếu tố xã hội học nhấn mạnh vai trò của cộng đồng, tri thức bản địa và các hình thức tổ chức sản xuất hợp tác. Nông nghiệp sinh thái không thể vận hành hiệu quả nếu thiếu sự tham gia tích cực của người dân và các tổ chức trung gian, bởi đây là mô hình đòi hỏi sự phối hợp và chia sẻ trong quản lý tài nguyên cũng như tổ chức sản xuất.
Song song với đó, quá trình xây dựng nông thôn mới đang có sự chuyển dịch đáng kể về nội hàm phát triển. Nếu như ở giai đoạn đầu, trọng tâm chủ yếu là hoàn thiện hạ tầng và các tiêu chí cơ bản, thì hiện nay, yêu cầu phát triển đã mở rộng sang các yếu tố như chất lượng sống, môi trường sinh thái và kinh tế bản địa. Điều này cho thấy nông thôn mới không chỉ là một chương trình mục tiêu, mà đang từng bước trở thành một quá trình tái cấu trúc không gian phát triển, trong đó các nguồn lực được phân bổ lại theo hướng hiệu quả và bền vững hơn.
Trong mối quan hệ đó, có thể nhận thấy sự hội tụ về mặt lý luận giữa nông nghiệp sinh thái và xây dựng nông thôn mới. Một mặt, nông nghiệp sinh thái cung cấp nội dung kinh tế xanh thông qua việc tổ chức sản xuất phù hợp với quy luật tự nhiên và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Mặt khác, nông thôn mới tạo ra không gian thể chế và xã hội cần thiết để các hoạt động kinh tế này được triển khai và lan tỏa. Sự kết hợp này góp phần hình thành một mô hình tăng trưởng dựa trên hệ sinh thái, trong đó các mục tiêu về kinh tế, xã hội và môi trường được tích hợp trong một chỉnh thể thống nhất.
Từ góc độ rộng hơn, đây có thể được xem là sự chuyển dịch từ kinh tế nông nghiệp truyền thống sang kinh tế nông thôn đa giá trị, nơi nông nghiệp không chỉ sản xuất lương thực mà còn tham gia tạo dựng các giá trị sinh thái, văn hóa và dịch vụ. Chính sự chuyển dịch này tạo nền tảng cho việc hiện thực hóa các mục tiêu phát triển bền vững và tăng trưởng xanh trong bối cảnh Việt Nam đang hội nhập ngày càng sâu rộng vào nền kinh tế toàn cầu.
III. THỰC TIỄN VIỆT NAM: TIẾP CẬN THEO KIỂU MÔ HÌNH PHÁT TRIỂN
Thực tiễn phát triển nông nghiệp sinh thái gắn với xây dựng nông thôn mới ở Việt Nam trong những năm gần đây cho thấy một xu hướng đáng chú ý: thay vì hình thành các mô hình riêng lẻ, rời rạc theo địa phương, nhiều cách làm hiệu quả đã dần hội tụ thành những nhóm mô hình có chung logic phát triển. Việc nhận diện các “kiểu mô hình” này không chỉ giúp khái quát hóa kinh nghiệm thực tiễn, mà còn tạo cơ sở cho việc định hướng và nhân rộng trong thời gian tới.
Một trong những hướng tiếp cận nổi bật là nhóm mô hình tối ưu hóa hệ sinh thái tự nhiên, tiêu biểu là mô hình lúa – tôm ở khu vực ven biển Đồng bằng sông Cửu Long. Điểm cốt lõi của mô hình này không nằm ở việc gia tăng can thiệp kỹ thuật, mà ở sự điều chỉnh phương thức sản xuất theo hướng thích ứng với điều kiện tự nhiên. Thay vì tìm cách kiểm soát hoàn toàn môi trường, mô hình lựa chọn cách “thuận theo tự nhiên”, khai thác sự luân chuyển sinh thái giữa mùa nước mặn và nước ngọt để tổ chức sản xuất. Nhờ đó, người dân có thể giảm đáng kể chi phí đầu vào như phân bón và thuốc bảo vệ thực vật, đồng thời duy trì được độ phì của đất và cân bằng sinh thái trong dài hạn. Các đánh giá thực tiễn cho thấy, mô hình này không chỉ góp phần nâng cao thu nhập mà còn tăng khả năng chống chịu trước biến động môi trường, đặc biệt trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng rõ nét.
Nếu như nhóm mô hình trên nhấn mạnh yếu tố thích ứng sinh thái, thì một hướng đi khác lại tập trung vào việc gia tăng giá trị trên cùng một đơn vị tài nguyên, thể hiện rõ trong các mô hình nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao. Tại một số địa phương có điều kiện thuận lợi, việc áp dụng công nghệ trong sản xuất không đơn thuần nhằm nâng cao năng suất, mà quan trọng hơn là tái cấu trúc cách thức tạo ra giá trị từ đất đai. Thay vì tối đa hóa sản lượng theo diện rộng, các mô hình này hướng tới tối ưu hóa giá trị kinh tế thông qua kiểm soát chất lượng, đa dạng hóa sản phẩm và đáp ứng các tiêu chuẩn thị trường. Cách tiếp cận này cho phép chuyển dịch từ tư duy “sản lượng” sang “giá trị”, trong đó đất đai không chỉ là tư liệu sản xuất mà còn là nền tảng để tạo ra các sản phẩm có hàm lượng công nghệ và giá trị gia tăng cao hơn. Thực tiễn triển khai cho thấy, khi được tổ chức hợp lý, các mô hình này có thể tạo ra hiệu quả kinh tế vượt trội, đồng thời mở ra khả năng kết nối với các chuỗi cung ứng hiện đại.
Bên cạnh đó, một xu hướng ngày càng rõ nét là sự hình thành các mô hình tích hợp đa giá trị, trong đó nông nghiệp không còn tồn tại như một ngành sản xuất đơn lẻ mà trở thành hạt nhân của các chuỗi giá trị liên ngành. Việc kết hợp sản xuất nông nghiệp với phát triển du lịch, dịch vụ và khai thác giá trị văn hóa bản địa đã tạo ra những không gian kinh tế mới ở khu vực nông thôn. Thông qua các chương trình phát triển sản phẩm đặc trưng gắn với địa phương, nhiều vùng đã từng bước xây dựng được thương hiệu cho nông sản, đồng thời thu hút các hoạt động trải nghiệm, du lịch sinh thái. Trong mô hình này, giá trị của nông nghiệp không chỉ nằm ở sản phẩm hữu hình mà còn được mở rộng sang các giá trị vô hình như cảnh quan, văn hóa và trải nghiệm. Điều này góp phần đa dạng hóa nguồn thu nhập, đồng thời tạo động lực để bảo tồn tài nguyên và bản sắc địa phương.
Từ việc phân tích các nhóm mô hình tiêu biểu, có thể rút ra một số đặc điểm chung mang tính quy luật. Trước hết, các mô hình đạt hiệu quả đều thể hiện sự tôn trọng và thích ứng với quy luật sinh thái, thay vì tìm cách can thiệp theo hướng cưỡng ép. Thứ hai, việc tổ chức lại sản xuất theo hướng liên kết, thay thế dần phương thức sản xuất đơn lẻ của từng hộ gia đình, đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả và khả năng mở rộng quy mô. Cuối cùng, các mô hình này đều gắn chặt với thị trường, trong đó sản xuất được định hướng bởi nhu cầu và tiêu chuẩn tiêu thụ, thay vì chỉ dựa vào khả năng cung ứng.
Những đặc điểm này cho thấy, thành công của nông nghiệp sinh thái không chỉ phụ thuộc vào yếu tố kỹ thuật, mà còn gắn với cách thức tổ chức sản xuất và kết nối thị trường trong một cấu trúc phát triển tổng thể.
IV. ĐIỂM NGHẼN CỐT LÕI: VẤN ĐỀ THỂ CHẾ VÀ THỊ TRƯỜNG
Mặc dù thực tiễn đã ghi nhận nhiều mô hình hiệu quả, quá trình phát triển nông nghiệp sinh thái gắn với xây dựng nông thôn mới vẫn đang đối mặt với những rào cản nhất định. Đáng chú ý, các hạn chế này không chủ yếu xuất phát từ yếu tố kỹ thuật, mà tập trung nhiều hơn ở phương diện thể chế và thị trường.
Trước hết, việc thiếu một hệ quy chiếu thống nhất cho nông nghiệp sinh thái đang tạo ra những khó khăn nhất định trong quá trình triển khai. Hiện nay, các tiêu chí đánh giá vẫn còn phân tán, chưa hình thành được một bộ khung chung có tính chuẩn hóa cao. Điều này khiến cho việc xác định thế nào là “sản phẩm sinh thái”, “mô hình sinh thái” chưa thực sự rõ ràng, từ đó ảnh hưởng đến khả năng nhân rộng cũng như định giá sản phẩm trên thị trường. Trong điều kiện thiếu các chuẩn mực chung, niềm tin của người tiêu dùng và đối tác cũng có thể bị ảnh hưởng, làm giảm hiệu quả của quá trình chuyển đổi.
Bên cạnh đó, sự đứt gãy trong chuỗi giá trị là một vấn đề cần được quan tâm. Trong nhiều trường hợp, quá trình sản xuất đã có những chuyển biến theo hướng xanh và bền vững, nhưng khâu tiêu thụ lại chưa theo kịp. Thị trường cho các sản phẩm sinh thái, đặc biệt ở trong nước, vẫn chưa thực sự ổn định, trong khi hệ thống phân phối và nhận diện thương hiệu còn hạn chế. Điều này dẫn đến một nghịch lý: chi phí sản xuất có xu hướng cao hơn do yêu cầu về tiêu chuẩn, nhưng giá bán lại chưa phản ánh đầy đủ giá trị gia tăng, khiến động lực chuyển đổi của người sản xuất chưa thật sự mạnh mẽ.
Một khía cạnh khác mang tính nền tảng là tổ chức sản xuất chưa theo kịp yêu cầu của mô hình mới. Mặc dù đã có sự phát triển về số lượng các hợp tác xã và hình thức liên kết, nhưng hiệu quả hoạt động vẫn chưa đồng đều. Ở nhiều nơi, liên kết giữa các tác nhân trong chuỗi giá trị còn lỏng lẻo, thiếu tính bền vững, khiến việc mở rộng quy mô và nâng cao chất lượng sản phẩm gặp khó khăn. Điều này cho thấy, vấn đề không chỉ nằm ở việc ứng dụng công nghệ hay chuyển đổi kỹ thuật, mà ở năng lực tổ chức và quản trị sản xuất trong bối cảnh mới.
Từ những phân tích trên, có thể thấy rằng nút thắt trung tâm của quá trình phát triển nông nghiệp sinh thái không nằm ở việc “làm như thế nào” về mặt kỹ thuật, mà ở việc “tổ chức như thế nào” về mặt thể chế và thị trường. Việc tháo gỡ các điểm nghẽn này sẽ có ý nghĩa quyết định đối với khả năng lan tỏa và phát triển bền vững của các mô hình trong thời gian tới.
V. ĐỊNH HƯỚNG CHIẾN LƯỢC: CHUYỂN TỪ HỖ TRỢ SẢN XUẤT SANG KIẾN TẠO HỆ SINH THÁI PHÁT TRIỂN
Từ những phân tích về thực tiễn và các điểm nghẽn mang tính cấu trúc, có thể thấy rằng định hướng phát triển nông nghiệp sinh thái trong giai đoạn tới cần được đặt trong một cách tiếp cận mang tính chiến lược, trong đó trọng tâm không chỉ là hỗ trợ sản xuất, mà là kiến tạo một hệ sinh thái phát triển đồng bộ. Điều này đòi hỏi sự chuyển dịch trong vai trò của Nhà nước, cách thức tổ chức chủ thể sản xuất, cũng như cơ chế vận hành của thị trường.
Trước hết, vai trò của Nhà nước cần được tái định vị theo hướng chủ động kiến tạo thay vì chỉ dừng lại ở hỗ trợ đầu vào. Trong mô hình phát triển mới, Nhà nước không chỉ cung cấp các nguồn lực như đất đai, vốn hay hạ tầng, mà quan trọng hơn là xây dựng khung thể chế để thị trường vận hành theo hướng khuyến khích các giá trị sinh thái. Việc hoàn thiện hệ thống tiêu chuẩn và quy chuẩn đối với sản phẩm nông nghiệp theo hướng xanh và bền vững có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, không chỉ nhằm bảo đảm chất lượng mà còn tạo cơ sở cho việc định giá sản phẩm trên thị trường. Song song với đó, các công cụ chính sách như tín dụng xanh, bảo hiểm nông nghiệp hay cơ chế định giá các dịch vụ môi trường cần được nghiên cứu và triển khai một cách phù hợp, qua đó góp phần nội hóa các giá trị sinh thái vào trong hoạt động kinh tế. Cách tiếp cận này cho phép chuyển từ việc “hỗ trợ những gì sản xuất cần” sang “tạo lập những gì thị trường đòi hỏi”, từ đó định hướng lại hành vi của các chủ thể tham gia.
Gắn với sự điều chỉnh về thể chế là yêu cầu tổ chức lại các chủ thể sản xuất theo hướng phù hợp với mô hình kinh tế nông nghiệp hiện đại. Trong bối cảnh mới, người nông dân không chỉ đóng vai trò là người sản xuất đơn thuần, mà cần từng bước trở thành chủ thể kinh tế có khả năng tham gia vào chuỗi giá trị với tư duy thị trường rõ nét hơn. Điều này đòi hỏi quá trình nâng cao năng lực về quản trị, tiếp cận thông tin và tổ chức sản xuất. Đồng thời, các hợp tác xã và tổ chức liên kết cần được củng cố theo hướng thực chất hơn, trở thành trung tâm điều phối các hoạt động từ sản xuất đến tiêu thụ, thay vì chỉ dừng lại ở vai trò hình thức. Khi các chủ thể được tổ chức lại một cách hiệu quả, khả năng mở rộng quy mô, kiểm soát chất lượng và đáp ứng yêu cầu thị trường sẽ được cải thiện đáng kể.
Trong cấu trúc đó, thị trường giữ vai trò ngày càng quan trọng như một động lực dẫn dắt quá trình chuyển đổi. Thực tiễn cho thấy, những mô hình nông nghiệp sinh thái có khả năng phát triển bền vững thường gắn liền với việc xây dựng được thương hiệu và xác lập vị thế trên thị trường. Do đó, việc phát triển thị trường cho nông sản sinh thái cần được xem là một trụ cột chiến lược, không chỉ ở phạm vi trong nước mà còn hướng tới các thị trường có yêu cầu cao về chất lượng và tiêu chuẩn. Khi thị trường được mở rộng và vận hành minh bạch, tín hiệu về giá và nhu cầu sẽ đóng vai trò “kéo” quá trình sản xuất chuyển đổi theo hướng phù hợp hơn với các tiêu chí bền vững. Đây là cơ chế quan trọng để bảo đảm rằng chuyển đổi không chỉ mang tính phong trào, mà trở thành lựa chọn có cơ sở kinh tế rõ ràng.
Bên cạnh đó, việc tích hợp đa ngành trong không gian nông thôn cũng là một định hướng cần được quan tâm. Trong mô hình phát triển mới, nông nghiệp không còn được xem là một lĩnh vực tách biệt, mà có sự liên kết chặt chẽ với các hoạt động dịch vụ, du lịch và văn hóa. Việc khai thác đồng thời các giá trị về sản xuất, cảnh quan và bản sắc địa phương cho phép hình thành những chuỗi giá trị đa dạng, qua đó nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên và tạo thêm cơ hội sinh kế cho người dân. Sự tích hợp này không chỉ góp phần gia tăng giá trị kinh tế, mà còn tạo động lực để bảo tồn môi trường và văn hóa, hướng tới một không gian nông thôn phát triển hài hòa và bền vững.
Nhìn tổng thể, định hướng chiến lược trong giai đoạn tới không đơn thuần là điều chỉnh một số chính sách hay kỹ thuật sản xuất, mà là sự chuyển đổi cách tiếp cận phát triển, trong đó các yếu tố thể chế, thị trường và tổ chức xã hội được đặt trong mối quan hệ tương tác chặt chẽ. Đây chính là nền tảng để hình thành và vận hành hiệu quả hệ sinh thái kinh tế nông thôn trong bối cảnh mới.
VI. KẾT LUẬN: TỪ CHUYỂN ĐỔI NÔNG NGHIỆP ĐẾN TÁI CẤU TRÚC PHÁT TRIỂN
Từ những phân tích về cơ sở lý luận, thực tiễn triển khai và định hướng chiến lược, có thể thấy rằng phát triển nông nghiệp sinh thái gắn với xây dựng nông thôn mới không chỉ là một giải pháp trong lĩnh vực nông nghiệp, mà mang ý nghĩa rộng hơn trong việc định hình mô hình phát triển của nền kinh tế.
Trong cách tiếp cận này, nông nghiệp sinh thái không chỉ được hiểu như một phương thức sản xuất thân thiện với môi trường, mà còn là một trụ cột quan trọng của mô hình tăng trưởng xanh, nơi các mục tiêu về kinh tế, xã hội và môi trường được đặt trong mối quan hệ hài hòa. Khi được gắn kết với quá trình xây dựng nông thôn mới, sự chuyển đổi này không chỉ diễn ra trong phạm vi sản xuất, mà lan tỏa đến toàn bộ không gian nông thôn, từ tổ chức kinh tế, đời sống xã hội đến bảo vệ tài nguyên và gìn giữ bản sắc văn hóa.
Ý nghĩa của quá trình này vì vậy không dừng lại ở việc nâng cao hiệu quả sản xuất nông nghiệp, mà còn góp phần tạo ra những chuyển biến đồng thời trên nhiều phương diện. Về kinh tế, đó là sự gia tăng giá trị và tính cạnh tranh của sản phẩm; về xã hội, đó là việc cải thiện sinh kế và chất lượng sống của người dân; về môi trường, đó là sự phục hồi và bảo vệ các hệ sinh thái tự nhiên. Những yếu tố này, khi được kết hợp một cách hợp lý, sẽ tạo nền tảng cho một mô hình phát triển bền vững hơn trong dài hạn.
Từ góc độ học thuật, có thể xem đây là quá trình chuyển dịch từ mô hình phát triển dựa chủ yếu vào khai thác tài nguyên sang mô hình phát triển dựa trên việc tái tạo và quản trị hệ sinh thái. Sự chuyển dịch này phản ánh xu thế chung của thế giới, đồng thời phù hợp với điều kiện và định hướng phát triển của Việt Nam trong bối cảnh hội nhập sâu rộng và yêu cầu ngày càng cao về phát triển bền vững.
Trong thời gian tới, khi các yếu tố thể chế, thị trường và tổ chức sản xuất tiếp tục được hoàn thiện, nông nghiệp sinh thái gắn với xây dựng nông thôn mới có thể kỳ vọng sẽ trở thành một hướng đi có tính chiến lược, góp phần quan trọng vào việc nâng cao chất lượng tăng trưởng và khẳng định vị thế của nền kinh tế Việt Nam trong bối cảnh mới./.
Ths, Lê Thanh Sơn




