28/08/2026 lúc 16:44 (GMT+7)
Breaking News

Phát triển tài nguyên giáo dục mở, kiến tạo nền tảng tri thức cho giáo dục đại học số

Thông tư số 61/2026/TT-BGDĐT, có hiệu lực từ ngày 01/9/2026, lần đầu thiết lập khuôn khổ thống nhất về khai thác, sử dụng tài nguyên giáo dục mở trong giáo dục đại học. Quy định mới đánh dấu bước chuyển từ số hóa riêng lẻ sang tổ chức hệ sinh thái học liệu có khả năng kết nối, chia sẻ và tái sử dụng hợp pháp, qua đó mở rộng cơ hội tiếp cận tri thức và hỗ trợ đổi mới phương thức đào tạo. Tuy nhiên, tài nguyên mở chỉ thực sự trở thành nền tảng của giáo dục đại học số khi khả năng tiếp cận được bảo đảm đồng thời với chất lượng, bản quyền, liên thông kỹ thuật và trách nhiệm học thuật.

I. TÀI NGUYÊN GIÁO DỤC MỞ TRONG CẤU TRÚC ĐẠI HỌC SỐ

Thông tư số 61/2026/TT-BGDĐT đánh dấu bước chuyển từ việc khuyến khích chia sẻ học liệu sang hình thành khuôn khổ quản trị thống nhất trong toàn hệ thống giáo dục đại học. Ý nghĩa của văn bản nằm ở việc xác định yêu cầu “phát huy vai trò nền tảng, cốt lõi của tài nguyên giáo dục mở trong triển khai giáo dục đại học số”, qua đó đặt học liệu mở vào mối quan hệ trực tiếp với hoạt động đào tạo, nghiên cứu, đổi mới sáng tạo và học tập suốt đời.

Tiếp cận từ phương pháp phân tích quy phạm, kết hợp với phương pháp hệ thống và kinh tế học tri thức cho thấy, tài nguyên giáo dục mở không thể được đồng nhất với mọi tài liệu tồn tại dưới dạng số. Học liệu số trước hết là tài liệu được tạo lập, lưu trữ hoặc sử dụng trên môi trường số. Học liệu truy cập miễn phí cho phép người dùng đọc, xem hoặc tải xuống, nhưng chưa đương nhiên trao quyền chỉnh sửa, kết hợp hay phân phối lại. Tài nguyên giáo dục mở, bên cạnh hình thức số và khả năng tiếp cận, còn phải gắn với giấy phép mở hoặc tình trạng pháp lý phù hợp, xác định rõ phạm vi người sử dụng được khai thác, tái sử dụng và điều chỉnh.

Sự phân biệt này có ý nghĩa cả về pháp lý lẫn quản trị. Một tài liệu được công bố trên Internet vẫn có thể được bảo hộ đầy đủ về quyền tác giả; khả năng truy cập về mặt kỹ thuật không đồng nghĩa với quyền sử dụng tự do. Nếu thiếu thông tin về nguồn gốc và giấy phép, việc đưa tài liệu vào bài giảng, khóa học trực tuyến hoặc sản phẩm nghiên cứu có thể phát sinh rủi ro xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ.

Tài nguyên giáo dục mở tạo điều kiện kết nối, chia sẻ và tái sử dụng học liệu, góp phần kiến tạo nền tảng tri thức cho giáo dục đại học số

Trong kinh tế học tri thức, một tài nguyên sau khi được tạo lập có thể được nhiều người sử dụng mà không làm mất đi khả năng sử dụng của chủ thể khác. Công nghệ số tiếp tục làm giảm chi phí sao chép, lưu trữ và phân phối, tạo điều kiện để tri thức lan tỏa trên quy mô rộng. Tuy nhiên, tiềm năng đó chỉ được giải phóng khi quyền sử dụng được xác lập rõ ràng. Giấy phép mở chính là cơ chế để tác giả hoặc chủ sở hữu chủ động quy định những quyền được trao cho cộng đồng và những điều kiện phải tuân thủ.

Khuyến nghị về tài nguyên giáo dục mở năm 2019 của UNESCO xác định năm nhóm hành động gồm nâng cao năng lực; phát triển chính sách hỗ trợ; bảo đảm chất lượng, công bằng và tính bao trùm; xây dựng mô hình phát triển bền vững; tăng cường hợp tác quốc tế. Đây là khung tham chiếu có giá trị đối với quá trình tổ chức hệ sinh thái giáo dục mở, nhưng việc khai thác và sử dụng tài nguyên tại Việt Nam trước hết phải tuân theo Thông tư số 61/2026/TT-BGDĐT và các quy định pháp luật có liên quan.

Tài nguyên giáo dục mở vì vậy chỉ trở thành hạ tầng tri thức của đại học số khi quyền tiếp cận được chuyển hóa thành năng lực sử dụng, thích ứng và sáng tạo tri thức trong một khuôn khổ có trách nhiệm.

II. GIẤY PHÉP MỞ VÀ CƠ CHẾ GIA TĂNG GIÁ TRỊ TRI THỨC

Giấy phép mở giữ vị trí trung tâm trong cơ chế vận hành của tài nguyên giáo dục mở. Theo khuôn khổ được xác lập tại Thông tư số 61/2026/TT-BGDĐT, tổ chức, cá nhân có thể truy cập, khai thác, sao chép, chia sẻ, sử dụng lại, chỉnh sửa hoặc kết hợp tài nguyên trong phạm vi mà giấy phép cho phép. Tài nguyên có thể được sử dụng cho giảng dạy, học tập, nghiên cứu, đổi mới sáng tạo và các mục đích hợp pháp khác. Đi cùng với các quyền đó là trách nhiệm kiểm tra nguồn gốc, nhận diện điều kiện của giấy phép, ghi nhận tác giả và tuân thủ pháp luật về sở hữu trí tuệ, dữ liệu cá nhân, an toàn thông tin và liêm chính học thuật.

Giá trị của tính mở có thể được lý giải thông qua mô hình 5R, gồm quyền lưu giữ bản sao, sử dụng lại, điều chỉnh, kết hợp và chia sẻ lại. Năm khả năng này tạo thành một chu trình gia tăng giá trị của tri thức. Một bài giảng có thể được dịch sang ngôn ngữ khác, cập nhật dữ liệu mới, điều chỉnh cho phù hợp với đối tượng học tập hoặc kết hợp với các tài nguyên khác để hình thành một học phần mới. Như vậy, tài nguyên mở không dừng ở việc cung cấp miễn phí nội dung đã hoàn chỉnh, mà tạo điều kiện để người sử dụng tiếp tục tham gia vào quá trình kiến tạo tri thức.

Một điểm đáng chú ý của Thông tư là quy định ưu tiên công bố theo giấy phép mở đối với học liệu, giáo trình, bài giảng, khóa học trực tuyến và sản phẩm học thuật được tạo lập toàn bộ hoặc chủ yếu từ ngân sách nhà nước. Cách diễn đạt “được ưu tiên” cần được hiểu chính xác, không đồng nghĩa với yêu cầu công bố bắt buộc đối với mọi tài nguyên được hình thành từ nguồn lực công. Những trường hợp pháp luật có quy định khác, thuộc phạm vi hạn chế công bố hoặc liên quan đến quyền và lợi ích hợp pháp cần được xem xét theo quy định tương ứng.

Trước khi công bố, cơ sở đào tạo và chủ thể tạo lập phải làm rõ quyền tác giả, quyền đối với tài liệu của bên thứ ba, dữ liệu cá nhân và những nội dung có điều kiện sử dụng riêng. Nếu một giáo trình có sử dụng hình ảnh, biểu đồ hoặc trích đoạn thuộc quyền sở hữu của chủ thể khác, việc cấp giấy phép mở cho toàn bộ giáo trình không thể làm thay đổi quyền đối với những thành phần đó. Minh bạch về nguồn gốc và phạm vi giấy phép vì thế là điều kiện bảo đảm cho tài nguyên được chia sẻ an toàn và hợp pháp.

Xét từ phương diện chính sách công, quy định ưu tiên mở học liệu được tạo lập bằng ngân sách thể hiện yêu cầu gia tăng giá trị xã hội của đầu tư công. Khi đủ điều kiện công bố, một tài nguyên có thể phục vụ nhiều lớp học, nhiều cơ sở đào tạo và nhiều nhóm người học, thay vì chỉ được sử dụng trong phạm vi đơn vị tạo lập. Cơ chế này góp phần giảm đầu tư trùng lặp, mở rộng cơ hội tiếp cận học liệu có chất lượng và tạo điều kiện để những cơ sở còn hạn chế về nguồn lực tham gia sâu hơn vào quá trình đổi mới đào tạo.

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy tính mở và yêu cầu chất lượng không phải hai mục tiêu đối lập. MIT OpenCourseWare công bố học liệu của hàng nghìn học phần để cộng đồng tiếp cận và sử dụng theo điều kiện của giấy phép, nhưng việc khai thác các tài liệu này không đồng nghĩa người học được công nhận tín chỉ hoặc cấp văn bằng của cơ sở đào tạo. OpenStax phát triển giáo trình mở thông qua quy trình biên soạn và bình duyệt chuyên môn, cho thấy khả năng kết hợp giữa tiếp cận rộng với kiểm soát học thuật. Các mô hình này cung cấp giá trị tham khảo về phương thức tổ chức, không thay thế những yêu cầu được xác lập theo pháp luật và điều kiện thực tế của Việt Nam.

“Mở” vì vậy không đồng nghĩa với từ bỏ quyền tác giả hay hạ thấp tiêu chuẩn học thuật. Giấy phép mở là phương thức thực thi quyền của chủ thể sáng tạo, qua đó xác định rõ phần quyền được chia sẻ và trách nhiệm của người sử dụng. Khi cơ chế cấp phép, thẩm định, ghi nhận tác giả và cập nhật học liệu được tổ chức đồng bộ, tài nguyên giáo dục có thể chuyển từ sản phẩm được tiếp cận thụ động thành nguồn tri thức có khả năng lưu chuyển, thích ứng và tiếp tục tạo ra giá trị trong toàn hệ thống giáo dục đại học.

III. BẢO ĐẢM ĐỘ TIN CẬY CỦA TÀI NGUYÊN GIÁO DỤC MỞ

Khả năng tiếp cận rộng không tự động tạo ra chất lượng học thuật. Một tài nguyên có giấy phép hợp lệ vẫn có thể chứa thông tin thiếu chính xác, không còn cập nhật, chưa phù hợp với đối tượng học hoặc không đáp ứng chuẩn đầu ra của chương trình đào tạo. Bởi vậy, quản trị tài nguyên giáo dục mở phải đồng thời bảo đảm ba phương diện có quan hệ chặt chẽ: chất lượng học thuật, tính hợp pháp và độ tin cậy kỹ thuật.

Ở lớp học thuật, tài nguyên cần được xem xét về tính chính xác, cơ sở khoa học, mức độ cập nhật và giá trị sư phạm. Nội dung phải phù hợp với trình độ người học, mục tiêu của học phần và yêu cầu của chương trình đào tạo. Thông tin về tác giả, người thẩm định, thời điểm công bố và phiên bản tài nguyên cũng cần được thể hiện rõ. Đây là căn cứ để giảng viên lựa chọn học liệu, người học nhận diện mức độ tin cậy và cơ sở đào tạo xác định trách nhiệm khi nội dung phát sinh sai sót.

Ở lớp pháp lý và đạo đức, việc thẩm định cần bao quát tính hợp lệ của giấy phép mở, quyền tác giả đối với văn bản, hình ảnh, dữ liệu và các thành phần được tích hợp. Hoạt động sử dụng lại hoặc điều chỉnh tài nguyên phải đi cùng trích dẫn nguồn, ghi nhận đóng góp và tuân thủ điều kiện của giấy phép. Những yêu cầu về bảo vệ dữ liệu cá nhân, an ninh mạng và liêm chính học thuật tiếp tục được áp dụng đầy đủ. Tính mở không làm suy giảm trách nhiệm pháp lý của chủ thể tạo lập, công bố hoặc khai thác tài nguyên.

Ở lớp kỹ thuật, chất lượng được thể hiện qua khả năng tìm kiếm, truy cập, tải xuống, kết nối và sử dụng trên các thiết bị khác nhau. Tài nguyên cần có dữ liệu đặc tả phù hợp, mã nhận diện, thông tin phiên bản và thời điểm cập nhật. Khả năng tiếp cận đối với người khuyết tật cũng phải được tính đến ngay từ khâu thiết kế, chẳng hạn thông qua văn bản thay thế cho hình ảnh, phụ đề cho nội dung nghe nhìn hoặc cấu trúc tài liệu tương thích với công nghệ hỗ trợ. Một tài nguyên có giá trị chuyên môn nhưng khó tìm kiếm hoặc không thể sử dụng trên những nền tảng phổ biến vẫn chưa phát huy đầy đủ giá trị mở.

Bảo đảm chất lượng vì thế không nên được xem là hoạt động chỉ diễn ra một lần trước khi công bố. Tài nguyên mở cần được quản lý theo chu trình liên tục: tạo lập, thẩm định, công bố, sử dụng, tiếp nhận phản hồi, cập nhật và xác lập phiên bản mới. Cơ sở đào tạo phải quy định rõ chủ thể có quyền công bố, người chịu trách nhiệm chuyên môn, chu kỳ rà soát và quy trình xử lý khi phát hiện nội dung sai lệch hoặc giấy phép không còn phù hợp. Phản hồi của giảng viên và người học cần được xem là nguồn thông tin phục vụ cải tiến, nhưng quyết định sửa đổi vẫn phải thuộc trách nhiệm của chủ thể chuyên môn.

Thông tư cho phép tài nguyên giáo dục mở được sử dụng làm học liệu chính thức, học liệu tham khảo hoặc học liệu bổ trợ trong chương trình đào tạo; đồng thời phục vụ khóa học trực tuyến, nghiên cứu khoa học, đổi mới sáng tạo và các mục đích hợp pháp khác. Tuy nhiên, trạng thái “mở” không đương nhiên làm cho một tài nguyên trở thành học liệu chính thức. Việc lựa chọn phải dựa trên đánh giá chuyên môn và cơ chế bảo đảm chất lượng của cơ sở đào tạo. Khi tài nguyên được sử dụng trong kiểm tra, đánh giá, công nhận kết quả học tập, chuyển đổi tín chỉ, cấp chứng chỉ hoặc văn bằng, việc tổ chức thực hiện phải tuân thủ quy định hiện hành, đồng thời bảo đảm tính minh bạch, công bằng, khách quan và chất lượng chương trình.

Đối với tài nguyên có sử dụng nội dung do trí tuệ nhân tạo tạo ra, yêu cầu minh bạch có ý nghĩa đặc biệt. Chủ thể công bố cần làm rõ mức độ và mục đích sử dụng AI, kiểm chứng tính chính xác, rà soát nguồn dữ liệu và quyền sử dụng nội dung liên quan. Công cụ AI có thể hỗ trợ biên soạn, dịch thuật hoặc thiết kế học liệu, nhưng không thay thế trách nhiệm học thuật của con người. Cá nhân và tổ chức công bố vẫn phải chịu trách nhiệm về tính chính xác, hợp pháp và phù hợp của tài nguyên.

Kiểm soát quá chặt có thể làm giảm tốc độ chia sẻ, trong khi thiếu thẩm định sẽ làm suy giảm niềm tin của người sử dụng. Cách tiếp cận phù hợp là quản lý theo mức độ rủi ro: học liệu chính thức và tài nguyên phục vụ đánh giá phải được thẩm định chặt chẽ hơn tài liệu tham khảo; song mọi tài nguyên đều phải minh bạch về nguồn gốc, giấy phép, tác giả và phiên bản. Tính mở tạo khả năng lan tỏa, còn chất lượng, bản quyền và trách nhiệm học thuật quyết định mức độ tin cậy của tài nguyên trong giáo dục đại học.

IV. KIẾN TẠO HỆ SINH THÁI HỌC LIỆU MỞ LIÊN THÔNG, BỀN VỮNG

Giá trị của tài nguyên giáo dục mở sẽ bị giới hạn nếu mỗi cơ sở đào tạo xây dựng một kho học liệu riêng biệt, sử dụng tiêu chuẩn khác nhau và thiếu khả năng kết nối. Thông tư số 61/2026/TT-BGDĐT tạo cơ sở hình thành một hệ sinh thái gồm Cổng truy cập tài nguyên giáo dục mở quốc gia, nền tảng của các cơ sở đào tạo và những hệ thống có liên quan như thư viện số, hệ thống quản lý học tập, kho học liệu và nền tảng giáo dục số.

Cấu trúc này có thể được tiếp cận theo mô hình mạng lưới liên kết phân tán. Cổng quốc gia đóng vai trò đầu mối kết nối, hỗ trợ tìm kiếm và truy cập tài nguyên; các cơ sở đào tạo tiếp tục quản lý tài nguyên của mình và chịu trách nhiệm về chất lượng, giấy phép cũng như quá trình cập nhật. Dữ liệu về tài nguyên được chia sẻ theo những chuẩn chung, thay vì tập trung toàn bộ học liệu vào một kho duy nhất. Theo đó, Cổng truy cập quốc gia không thay thế thư viện số hoặc hệ thống quản lý học tập của các trường, mà tạo một lớp kết nối giúp người sử dụng tìm kiếm và khai thác tài nguyên trên phạm vi rộng hơn.

Khả năng liên thông phụ thuộc trước hết vào tiêu chuẩn kỹ thuật. Mỗi tài nguyên cần có dữ liệu đặc tả thống nhất về tên, tác giả, lĩnh vực, trình độ đào tạo, ngôn ngữ, định dạng, giấy phép, phiên bản và thời điểm cập nhật. Mã định danh đối với tài nguyên, tác giả và phiên bản giúp hệ thống phân biệt chính xác các đối tượng, theo dõi quá trình thay đổi và hạn chế nhầm lẫn. Thông tin về giấy phép phải được thể hiện theo cách người dùng và hệ thống đều có thể nhận biết. Đồng thời, cần có cơ chế lưu phiên bản, cập nhật liên kết và cảnh báo đối với tài nguyên đã lỗi thời, bị thu hồi hoặc thay đổi điều kiện sử dụng.

Nếu thiếu chuẩn dữ liệu chung, số lượng kho học liệu tăng lên chưa chắc cải thiện khả năng tiếp cận. Tài nguyên vẫn có thể bị phân tán, khó tìm kiếm và khó tích hợp vào chương trình đào tạo. Vì vậy, hạ tầng kỹ thuật cần được tổ chức theo nguyên tắc tạo thuận lợi cho việc phát hiện, truy cập và sử dụng lại, đồng thời duy trì phân quyền phù hợp và khả năng kiểm soát quá trình khai thác.

Bên cạnh hạ tầng, hệ sinh thái giáo dục mở cần một cơ chế tạo động lực cho người tham gia. Việc Thông tư cho phép cơ sở đào tạo xem xét công nhận tài nguyên giáo dục mở là sản phẩm học thuật mở ra khả năng ghi nhận đầy đủ hơn đóng góp của giảng viên, nhà nghiên cứu và đội ngũ hỗ trợ. Cơ sở đào tạo có thể cụ thể hóa bằng việc xác định rõ vai trò của tác giả, người thẩm định, người cập nhật và người phát triển kỹ thuật; tính khối lượng biên soạn vào nhiệm vụ chuyên môn; xem xét trong đánh giá, khen thưởng; hỗ trợ kinh phí cho hoạt động biên soạn, dịch thuật, số hóa và cập nhật.

Trong quá trình này, thư viện và trung tâm học liệu cần được nhìn nhận như những chủ thể chuyên môn của hệ sinh thái, thay vì chỉ là nơi lưu trữ tài liệu. Đội ngũ thư viện có thể hỗ trợ chuẩn hóa dữ liệu, kiểm tra nguồn gốc, nhận diện giấy phép, hướng dẫn trích dẫn và duy trì khả năng truy cập lâu dài. Bộ phận công nghệ bảo đảm kết nối và an toàn hệ thống, còn hội đồng chuyên môn chịu trách nhiệm thẩm định nội dung. Sự phối hợp này giúp phân định trách nhiệm và hạn chế việc toàn bộ quy trình bị đặt lên vai giảng viên.

Tài nguyên mở không đồng nghĩa với không phát sinh chi phí. Chi phí có xu hướng chuyển từ mua quyền truy cập sang tạo lập, thẩm định, lưu trữ, cập nhật và hỗ trợ người sử dụng. Do đó, mô hình phát triển bền vững cần kết hợp ngân sách nhà nước, nguồn lực của cơ sở đào tạo và hợp tác với doanh nghiệp công nghệ, nhà xuất bản hoặc tổ chức xã hội. Sự hợp tác phải dựa trên nguyên tắc minh bạch lợi ích, bảo vệ quyền học thuật và không tạo ra những rào cản mới đối với khả năng tiếp cận tài nguyên.

Công bằng trong tiếp cận cũng cần được đặt trong toàn bộ quá trình tổ chức hệ sinh thái. Học liệu được công bố rộng rãi vẫn khó phát huy giá trị nếu người học thiếu thiết bị, kết nối mạng hoặc kỹ năng tìm kiếm và đánh giá thông tin. Các phiên bản dung lượng thấp, khả năng sử dụng ngoại tuyến, tiêu chuẩn hỗ trợ người khuyết tật, tài nguyên bằng tiếng Việt và nội dung phù hợp với bối cảnh địa phương vì thế có ý nghĩa thiết thực. Người học cũng cần được hướng dẫn về kỹ năng nhận diện giấy phép, đánh giá độ tin cậy và trích dẫn tài nguyên đúng quy định.

Hiệu quả của hệ sinh thái không nên được đo chủ yếu bằng số lượng tài nguyên được đưa lên nền tảng. Những chỉ số có ý nghĩa hơn gồm tỷ lệ tài nguyên được thẩm định và cập nhật; số lượt sử dụng lại, điều chỉnh và tích hợp vào học phần; mức độ kết nối giữa các cơ sở đào tạo; tỷ lệ tài nguyên đáp ứng yêu cầu tiếp cận; phản hồi của giảng viên và người học; số vụ việc liên quan đến bản quyền, sai sót và thời gian xử lý. Một hệ sinh thái giáo dục mở chỉ bền vững khi hạ tầng liên thông được nâng đỡ bằng chuẩn chất lượng, động lực học thuật và cơ chế tài chính có khả năng duy trì tài nguyên sau thời điểm công bố.

V. KẾT LUẬN

Thông tư số 61/2026/TT-BGDĐT tạo cơ sở pháp lý thống nhất để tài nguyên giáo dục mở được khai thác, sử dụng và kết nối trong giáo dục đại học. Giá trị của chính sách không nằm ở việc hình thành thêm nhiều kho học liệu, mà được thể hiện qua khả năng đưa tri thức có chất lượng đến với người học, tạo điều kiện để giảng viên sử dụng lại, điều chỉnh và tiếp tục sáng tạo.

Giáo dục đại học số vì thế cần cả nền tảng kỹ thuật và phương thức quản trị tri thức phù hợp. Khi giấy phép mở, chuẩn dữ liệu, bảo đảm chất lượng, liêm chính học thuật và cơ chế khuyến khích được tổ chức đồng bộ, tài nguyên giáo dục mở có thể trở thành hạ tầng tri thức quan trọng của hệ thống. Thành công cần được đo bằng chất lượng và mức độ sử dụng thực tế, qua đó góp phần đổi mới đào tạo, thu hẹp khoảng cách tiếp cận và thúc đẩy xây dựng xã hội học tập./.

ThS. Phạm Xuân Nghi