Tóm tắt: Việc Chính phủ ban hành Nghị định 314/2026/NĐ-CP quy định hoạt động của sàn dữ liệu đánh dấu bước tiến quan trọng trong quá trình hình thành thị trường dữ liệu tại Việt Nam. Từ chỗ chủ yếu được khai thác nội bộ, dữ liệu đang từng bước được chuẩn hóa, định danh, kiểm soát quyền khai thác và đưa vào giao dịch trong một môi trường pháp lý, kỹ thuật có kiểm soát. Đây không chỉ là câu chuyện tạo thêm một “kênh giao dịch” mới, mà còn mở ra một cấu phần quan trọng của hạ tầng kinh tế số, góp phần biến dữ liệu thành nguồn lực có thể tạo ra giá trị, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.
Từ khóa: sàn dữ liệu; kinh tế số; dữ liệu số; giao dịch dữ liệu; định danh điện tử; chuyển đổi số; quản trị dữ liệu; đổi mới sáng tạo.

1. Từ dữ liệu phân tán đến một thị trường có tổ chức
Trong tiến trình chuyển đổi số, dữ liệu ngày càng được nhìn nhận không chỉ là “nguyên liệu đầu vào” của các hệ thống công nghệ mà còn là một nguồn lực kinh tế có khả năng tạo ra giá trị mới. Tuy nhiên, giá trị đó chỉ thực sự được phát huy khi dữ liệu có thể được thu thập, chuẩn hóa, kết nối, chia sẻ và khai thác trong một khuôn khổ minh bạch.
Đây chính là một trong những khoảng trống mà sự hình thành sàn dữ liệu có thể góp phần giải quyết.
Luật Dữ liệu số 60/2024/QH15, có hiệu lực từ ngày 1/7/2025, đã tạo nền tảng pháp lý quan trọng cho việc quản lý, phát triển và khai thác dữ liệu tại Việt Nam. Tiếp đó, Nghị định 165/2025/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Dữ liệu đã cụ thể hóa thêm nhiều nội dung liên quan đến quản trị và khai thác dữ liệu.
Mới đây, Chính phủ ban hành Nghị định 314/2026/NĐ-CP quy định hoạt động của sàn dữ liệu. Nghị định có hiệu lực từ ngày 25/9/2026, quy định đồng thời điều kiện đối với chủ thể tham gia, dữ liệu được giao dịch, tài khoản giao dịch, tài khoản thanh toán và các yêu cầu đối với dữ liệu hình thành từ cơ sở dữ liệu quốc gia, cơ sở dữ liệu chuyên ngành.
Điểm đáng chú ý là cách tiếp cận của chính sách không đơn thuần coi sàn dữ liệu như một “chợ trực tuyến”. Để giao dịch được thực hiện, cả người tham gia, dữ liệu, công nghệ, phương thức xác thực và thanh toán đều phải đáp ứng những điều kiện nhất định.
Điều này cho thấy Việt Nam đang chuyển dần từ tư duy “số hóa dữ liệu” sang tư duy kinh tế hóa dữ liệu trên cơ sở quản trị rủi ro.
Nếu số hóa là quá trình biến thông tin từ dạng truyền thống thành dạng số, thì kinh tế dữ liệu đòi hỏi bước phát triển cao hơn: dữ liệu phải có khả năng được tìm kiếm, đánh giá, định giá, trao đổi và tái sử dụng một cách hợp pháp.
Sàn dữ liệu vì thế có thể được xem là một mắt xích kết nối giữa hạ tầng dữ liệu – thị trường – doanh nghiệp – đổi mới sáng tạo – nhu cầu xã hội.
2. “Hàng hóa” trên sàn dữ liệu phải có nguồn gốc và chất lượng
Một thị trường chỉ có thể vận hành bền vững khi hàng hóa trên thị trường có nguồn gốc rõ ràng, chất lượng có thể kiểm chứng và quyền sở hữu hoặc quyền khai thác được xác lập.
Đối với dữ liệu, yêu cầu này thậm chí còn quan trọng hơn bởi dữ liệu có tính đặc thù: một tập dữ liệu có thể được sao chép mà không làm mất đi bản gốc, có thể được kết hợp với nhiều nguồn khác nhau và trong nhiều trường hợp có thể liên quan trực tiếp đến quyền, lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức.
Nghị định 314/2026/NĐ-CP quy định dữ liệu, sản phẩm và dịch vụ về dữ liệu được giao dịch trên sàn phải có nguồn gốc hợp pháp và được chứng minh bằng hồ sơ, tài liệu hợp lệ về việc thu thập, tạo lập hoặc nhận chuyển giao quyền khai thác, sử dụng. Đồng thời, đối tượng, nội dung, phương pháp và quy trình tạo ra dữ liệu phải minh bạch, tuân thủ pháp luật và được tổ chức kinh doanh dịch vụ sàn dữ liệu kiểm tra, đánh giá. Quy định này có ý nghĩa đặc biệt trong việc hình thành niềm tin dữ liệu.
Trong môi trường số, người mua không thể “nhìn thấy” dữ liệu như nhìn thấy một sản phẩm vật chất. Giá trị của dữ liệu phụ thuộc rất lớn vào nguồn gốc, độ chính xác, tính cập nhật, phạm vi sử dụng và khả năng tích hợp với các hệ thống khác. Bởi vậy, dữ liệu muốn trở thành sản phẩm có giá trị kinh tế cần có một “hồ sơ” tương đối đầy đủ.
Đó có thể là thông tin về nguồn tạo lập, thời gian cập nhật, phương pháp thu thập, phạm vi dữ liệu, mức độ chính xác, giới hạn sử dụng, điều kiện chia sẻ và các rủi ro liên quan.
Nghị định cũng yêu cầu bên bán công bố trong hồ sơ niêm yết các thông tin về chất lượng, mức độ chính xác, đầy đủ, cập nhật và những hạn chế của dữ liệu, sản phẩm, dịch vụ về dữ liệu.
Đây là tiền đề để hình thành cơ chế đánh giá dữ liệu trước giao dịch, tương tự như việc kiểm định chất lượng đối với nhiều loại hàng hóa trong nền kinh tế truyền thống.
Nếu thực hiện tốt, cơ chế này sẽ giúp hạn chế một trong những rào cản lớn nhất của thị trường dữ liệu: người mua không biết chính xác mình đang mua cái gì.
3. Không phải mọi dữ liệu đều có thể đưa lên sàn
Một đặc điểm quan trọng của thị trường dữ liệu là không thể áp dụng tư duy “có dữ liệu là có thể bán”. Nghị định 314/2026/NĐ-CP quy định dữ liệu giao dịch trên sàn không được thuộc trường hợp pháp luật cấm giao dịch. Đối với dữ liệu được hình thành từ cơ sở dữ liệu quốc gia, cơ sở dữ liệu chuyên ngành, yêu cầu còn chặt chẽ hơn: dữ liệu phải thuộc phạm vi được phép chia sẻ, khai thác, sử dụng; được cơ quan hoặc chủ thể có thẩm quyền cho phép khai thác, cung cấp trên sàn, trừ trường hợp dữ liệu mở đã được công bố; đồng thời không được làm lộ bí mật nhà nước, dữ liệu cá nhân, dữ liệu hạn chế tiếp cận hoặc dữ liệu không được phép chia sẻ. Đây là nguyên tắc cần thiết để bảo đảm sự cân bằng giữa khai thác dữ liệu và bảo vệ dữ liệu.
Trong thực tế, dữ liệu càng có giá trị kinh tế thì đôi khi càng có khả năng chứa những thông tin nhạy cảm. Dữ liệu y tế, tài chính, giáo dục, dân cư, hành vi tiêu dùng hay dữ liệu về hoạt động sản xuất – kinh doanh đều có thể tạo ra giá trị lớn cho nghiên cứu, AI và phân tích thị trường, nhưng đồng thời cũng tiềm ẩn rủi ro nếu bị khai thác sai mục đích. Do đó, thị trường dữ liệu không thể phát triển bằng cách nới lỏng mọi giới hạn. Ngược lại, rõ ràng về giới hạn khai thác mới tạo ra niềm tin cho thị trường.
Một doanh nghiệp chỉ mạnh dạn mua dữ liệu khi biết dữ liệu đó có nguồn gốc hợp pháp và quyền sử dụng được xác định rõ. Một người dân chỉ chấp nhận môi trường dữ liệu số khi biết thông tin của mình không bị tùy tiện mua bán hoặc sử dụng ngoài mục đích được pháp luật cho phép. Vì vậy, quản trị dữ liệu phải đi trước hoặc song hành với thương mại hóa dữ liệu.
4. Từ VNeID đến một cơ chế định danh giao dịch số
Một trong những điểm đáng chú ý của Nghị định 314/2026/NĐ-CP là quy trình đăng ký tài khoản giao dịch trên sàn dữ liệu được tích hợp với hệ thống định danh cá nhân, định danh tổ chức.
Đối với công dân Việt Nam, tổ chức và doanh nghiệp Việt Nam, việc đăng ký tài khoản giao dịch có thể thực hiện thông qua tài khoản định danh điện tử mức độ 2 trên ứng dụng VNeID hoặc các phương thức khác do sàn cung cấp. Đối với chủ thể nước ngoài, Nghị định cũng quy định cơ chế tương ứng nếu có tài khoản định danh điện tử; trường hợp chưa có thì thực hiện quy trình xác minh riêng. Cách tiếp cận này cho thấy vai trò ngày càng lớn của định danh số trong nền kinh tế.
Nếu trước đây định danh điện tử chủ yếu được nhắc đến trong các dịch vụ hành chính công, thì nay nó đang từng bước trở thành nền tảng để xác thực chủ thể trong các hoạt động kinh tế số.
Một giao dịch dữ liệu có giá trị không chỉ cần xác định “dữ liệu nào được bán” mà còn phải xác định chính xác ai bán, ai mua, ai có quyền cung cấp và ai chịu trách nhiệm. Định danh số giúp giảm khoảng trống giữa danh tính pháp lý và danh tính trên môi trường trực tuyến.
Đây cũng là điều kiện để phát triển các mô hình giao dịch tự động, hợp đồng điện tử, thanh toán số và cung cấp dịch vụ dữ liệu xuyên biên giới trong tương lai. Nghị định quy định bên tham gia phải cung cấp đầy đủ thông tin liên quan và chịu trách nhiệm về tính chính xác, hợp pháp của thông tin. Đồng thời, bên tham gia phải mở tài khoản thanh toán hoặc sử dụng ví điện tử tại các tổ chức nằm trong danh mục được sàn công bố; mọi giao dịch phải được thực hiện thông qua tài khoản giao dịch và tài khoản thanh toán đã đăng ký.
Như vậy, giao dịch dữ liệu được đặt trong một chuỗi xác thực tương đối khép kín:
Định danh → tài khoản giao dịch → dữ liệu hợp pháp → hợp đồng/giao dịch → thanh toán → truy xuất trách nhiệm.
Đây là nền tảng quan trọng để hạn chế giao dịch ẩn danh, tranh chấp quyền khai thác và những rủi ro phát sinh trong quá trình trao đổi dữ liệu.
5. Chuẩn hóa kỹ thuật – điều kiện để dữ liệu “nói chuyện” được với nhau
Một thị trường dữ liệu không thể vận hành nếu các bộ dữ liệu tồn tại dưới những định dạng hoàn toàn khác nhau và không thể kết nối.
Nghị định 314/2026/NĐ-CP vì vậy đặt ra các yêu cầu kỹ thuật tối thiểu: dữ liệu phải có định dạng phù hợp, thông dụng, bảo đảm khả năng đọc, khai thác và xử lý bằng máy; trường hợp cung cấp qua API phải có tài liệu hướng dẫn kết nối, mô tả cấu trúc dữ liệu, phương thức xác thực, phân quyền và giới hạn khai thác. Dữ liệu cũng phải bảo đảm khả năng kết nối, chia sẻ, khai thác, sử dụng trên hệ thống của sàn và bảo đảm an toàn, bảo mật trong toàn bộ quá trình kết nối, truyền, nhận, lưu trữ và khai thác. Đây là yêu cầu có ý nghĩa vượt ra ngoài phạm vi kỹ thuật của một sàn giao dịch. Nó đặt ra bài toán về chuẩn hóa dữ liệu ở quy mô quốc gia. Trong nền kinh tế số, giá trị của một bộ dữ liệu không chỉ nằm ở bản thân nó mà còn ở khả năng kết hợp với những bộ dữ liệu khác.
Dữ liệu giao thông kết hợp với dữ liệu dân cư có thể hỗ trợ quy hoạch đô thị. Dữ liệu thời tiết kết hợp với dữ liệu nông nghiệp có thể hỗ trợ dự báo sản xuất. Dữ liệu y tế kết hợp với dữ liệu nghiên cứu có thể thúc đẩy phát triển các giải pháp chăm sóc sức khỏe cá nhân hóa. Nhưng muốn kết hợp, dữ liệu phải “nói cùng một ngôn ngữ”. Do đó, các tiêu chuẩn về định dạng, siêu dữ liệu, API, xác thực, phân quyền và khả năng liên thông sẽ trở thành một phần quan trọng của hạ tầng kinh tế số.
Ở góc độ này, sàn dữ liệu không chỉ là nơi “mua – bán dữ liệu”, mà còn có thể trở thành động lực thúc đẩy chuẩn hóa dữ liệu trong toàn bộ nền kinh tế.
6. Cơ hội lớn cho doanh nghiệp và hệ sinh thái đổi mới sáng tạo
Đối tượng hưởng lợi tiềm năng từ thị trường dữ liệu không chỉ là những tập đoàn công nghệ lớn. Các doanh nghiệp vừa và nhỏ, startup công nghệ, viện nghiên cứu, trường đại học, tổ chức tài chính, doanh nghiệp sản xuất, logistics, thương mại điện tử hay các đơn vị cung cấp dịch vụ số đều có thể tiếp cận những nguồn dữ liệu phù hợp để phát triển sản phẩm. Đặc biệt, đối với hệ sinh thái AI, dữ liệu là yếu tố đầu vào có tính quyết định.
Một mô hình AI có thể được xây dựng bằng thuật toán tiên tiến, nhưng nếu dữ liệu huấn luyện không đủ chất lượng, thiếu tính đại diện hoặc không được cập nhật, hiệu quả ứng dụng sẽ bị hạn chế.
Sàn dữ liệu có thể góp phần giải quyết bài toán này bằng cách tạo ra một môi trường trong đó doanh nghiệp có thể tìm kiếm nguồn dữ liệu hợp pháp, đánh giá chất lượng và tiếp cận dữ liệu theo những điều kiện được công bố trước. Đối với startup, đây có thể là một thay đổi quan trọng. Thay vì phải tự đầu tư toàn bộ chi phí để thu thập dữ liệu từ đầu, doanh nghiệp có thể tiếp cận các nguồn dữ liệu phù hợp với nhu cầu phát triển sản phẩm.
Điều này góp phần giảm chi phí gia nhập thị trường, rút ngắn thời gian nghiên cứu và thúc đẩy đổi mới sáng tạo. Từ góc nhìn rộng hơn, một thị trường dữ liệu vận hành hiệu quả có thể tạo ra vòng tuần hoàn mới:
Dữ liệu → nghiên cứu → sản phẩm số → giá trị kinh tế → tái đầu tư vào dữ liệu → đổi mới sáng tạo.
Đây chính là cơ chế giúp dữ liệu chuyển hóa từ một nguồn tài nguyên thụ động thành động lực tăng trưởng.
7. Thách thức không nằm ở việc “có sàn”, mà ở chất lượng của thị trường
Việc ban hành khung pháp lý là điều kiện cần, nhưng chưa phải điều kiện đủ để thị trường dữ liệu phát triển. Thách thức lớn nhất trong giai đoạn đầu sẽ là tạo ra thanh khoản cho thị trường.
Một sàn dữ liệu có thể được xây dựng với công nghệ hiện đại, nhưng nếu số lượng dữ liệu đủ chất lượng còn ít, người bán không mặn mà cung cấp và doanh nghiệp chưa có nhu cầu mua thường xuyên, thị trường sẽ khó tạo được động lực tự thân. Do đó, cần tránh cách tiếp cận coi việc xây dựng nền tảng công nghệ là mục tiêu cuối cùng.
Giá trị thực sự của sàn dữ liệu nằm ở số lượng giao dịch có chất lượng, mức độ tin cậy của dữ liệu, khả năng tạo ra sản phẩm mới và tác động đến năng suất của nền kinh tế. Một vấn đề khác là định giá dữ liệu.
Không giống hàng hóa thông thường, giá trị dữ liệu phụ thuộc vào nhiều yếu tố: độ chính xác, độ mới, độ hiếm, quy mô, phạm vi sử dụng, thời hạn khai thác, khả năng tích hợp và giá trị mà dữ liệu tạo ra cho người mua.
Một bộ dữ liệu có thể có giá trị rất thấp đối với doanh nghiệp này nhưng cực kỳ quan trọng đối với doanh nghiệp khác. Vì vậy, thị trường cần dần hình thành các phương pháp định giá linh hoạt, minh bạch và dựa trên giá trị sử dụng. Bên cạnh đó là bài toán trách nhiệm khi dữ liệu có sai sót.
Nếu doanh nghiệp mua dữ liệu để phục vụ một quyết định kinh doanh và phát hiện dữ liệu không chính xác, cơ chế giải quyết tranh chấp sẽ được thực hiện thế nào? Trách nhiệm thuộc về bên bán, đơn vị trung gian hay được phân chia theo điều khoản giao dịch?
Đây là những vấn đề mà quy chế hoạt động, hợp đồng mẫu, cơ chế kiểm định và hệ thống giải quyết tranh chấp cần tiếp tục hoàn thiện trong quá trình vận hành thực tế.
8. Cần hình thành “văn hóa dữ liệu” trong doanh nghiệp
Một trong những tác động sâu xa nhất của thị trường dữ liệu có thể không nằm ở số lượng giao dịch, mà ở việc thay đổi cách doanh nghiệp nhìn nhận dữ liệu. Trong nhiều tổ chức, dữ liệu vẫn được lưu trữ phân tán ở các phòng, ban; thiếu chuẩn chung; khó chia sẻ và chưa được quản trị như một tài sản.
Khi dữ liệu có khả năng được giao dịch, doanh nghiệp sẽ có động lực mạnh hơn để xác định dữ liệu mình đang sở hữu, dữ liệu nào có thể khai thác, dữ liệu nào cần bảo vệ và dữ liệu nào có thể tạo ra giá trị. Từ đó hình thành yêu cầu về quản trị vòng đời dữ liệu.
Dữ liệu cần được quản lý từ khâu tạo lập, thu thập, lưu trữ, xử lý, chia sẻ đến lưu trữ dài hạn hoặc hủy bỏ. Mỗi công đoạn đều cần xác định quyền truy cập, mục đích sử dụng và trách nhiệm.
Đối với doanh nghiệp Việt Nam, đây là thời điểm phù hợp để xây dựng chiến lược dữ liệu ở cấp tổ chức. Không nên chờ đến khi tham gia sàn dữ liệu mới bắt đầu chuẩn hóa dữ liệu. Thay vào đó, doanh nghiệp cần coi việc chuẩn hóa, làm sạch, phân loại, bảo đảm chất lượng và xác lập quyền khai thác dữ liệu là một phần của năng lực cạnh tranh.
Trong tương lai, doanh nghiệp có năng lực dữ liệu tốt có thể không chỉ bán sản phẩm vật chất mà còn bán các sản phẩm, dịch vụ được hình thành từ dữ liệu. Đây là sự chuyển dịch từ kinh doanh bằng dữ liệu sang kinh doanh dữ liệu và giá trị được tạo ra từ dữ liệu.
9. Từ sàn dữ liệu đến hạ tầng của nền kinh tế số
Việc hình thành sàn dữ liệu cần được nhìn trong tổng thể quá trình xây dựng hạ tầng số quốc gia. Sàn dữ liệu chỉ phát huy hiệu quả khi được kết nối với hệ thống định danh, thanh toán, cơ sở dữ liệu quốc gia, cơ sở dữ liệu chuyên ngành, hạ tầng điện toán, điện toán đám mây, trung tâm dữ liệu và các nền tảng chia sẻ dữ liệu.
Theo thông tin từ Chính phủ, nền tảng tích hợp, chia sẻ dữ liệu quốc gia đã ghi nhận hơn 4,6 tỷ giao dịch trong tháng 7/2026, cho thấy quy mô kết nối và trao đổi dữ liệu trong hệ thống số đang ngày càng lớn. Đây là nền tảng quan trọng để tiến tới giai đoạn cao hơn: không chỉ chia sẻ dữ liệu giữa các cơ quan, mà còn từng bước hình thành thị trường dữ liệu có tổ chức. Hai quá trình này cần được phát triển song song. Nếu nền tảng chia sẻ dữ liệu tạo ra khả năng kết nối và lưu chuyển dữ liệu, thì sàn dữ liệu bổ sung một cơ chế để xác lập giao dịch, quyền khai thác và giá trị kinh tế của dữ liệu.
Qua đó, dữ liệu có thể trở thành cầu nối giữa khu vực công và khu vực tư, giữa các doanh nghiệp, giữa doanh nghiệp với viện nghiên cứu, trường đại học và cộng đồng đổi mới sáng tạo.
10. Kiến tạo thị trường dữ liệu minh bạch, an toàn và có sức cạnh tranh
Để sàn dữ liệu thực sự trở thành một động lực của kinh tế số, có thể tập trung vào một số định hướng.
Thứ nhất, tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý về quyền dữ liệu và quyền khai thác dữ liệu. Đây là nền tảng để các chủ thể yên tâm đầu tư tạo lập, chuẩn hóa và cung cấp dữ liệu.
Thứ hai, xây dựng các tiêu chuẩn dữ liệu thống nhất. Các tiêu chuẩn về định dạng, chất lượng, siêu dữ liệu, API, xác thực và bảo mật cần được chuẩn hóa để tăng khả năng liên thông.
Thứ ba, phát triển cơ chế đánh giá và chứng nhận chất lượng dữ liệu. Niềm tin là yếu tố quyết định sự phát triển của bất kỳ thị trường nào. Với dữ liệu, niềm tin càng quan trọng bởi người mua không thể kiểm tra toàn bộ dữ liệu trước khi giao dịch.
Thứ tư, khuyến khích doanh nghiệp tham gia cung cấp dữ liệu chất lượng cao, đồng thời tạo cơ chế bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của bên cung cấp.
Thứ năm, hỗ trợ các startup và doanh nghiệp đổi mới sáng tạo tiếp cận dữ liệu. Nếu dữ liệu chỉ tập trung trong một số chủ thể lớn, thị trường khó tạo ra cạnh tranh và đổi mới rộng rãi.
Thứ sáu, tăng cường năng lực bảo đảm an toàn thông tin và bảo vệ dữ liệu. Một sự cố lớn có thể ảnh hưởng trực tiếp đến niềm tin của toàn bộ thị trường.
Thứ bảy, tăng cường nhân lực quản trị dữ liệu. Thị trường dữ liệu cần không chỉ kỹ sư công nghệ mà còn chuyên gia pháp lý, kinh tế, quản trị rủi ro, an toàn thông tin và định giá dữ liệu.
11. Mở ra một tầng phát triển mới của Hành trình số
Sự xuất hiện của sàn dữ liệu cho thấy hành trình chuyển đổi số tại Việt Nam đang bước sang một giai đoạn mới.
Ở giai đoạn đầu, trọng tâm của chuyển đổi số là đưa quy trình, hồ sơ và dịch vụ lên môi trường số. Giai đoạn tiếp theo tập trung vào kết nối và chia sẻ dữ liệu. Còn ở tầng phát triển cao hơn, dữ liệu trở thành một nguồn lực có khả năng tạo ra sản phẩm, dịch vụ và giá trị kinh tế mới.
Nghị định 314/2026/NĐ-CP, với các quy định về chủ thể tham gia, nguồn gốc dữ liệu, chất lượng, tiêu chuẩn kỹ thuật, định danh, thanh toán và quyền khai thác, đang đặt những viên gạch pháp lý quan trọng cho tầng phát triển này.
Tuy nhiên, để biến quy định thành thị trường thực sự, Việt Nam cần một quá trình dài và đồng bộ. Công nghệ phải đi cùng thể chế; dữ liệu phải đi cùng niềm tin; khai thác phải đi cùng bảo vệ; thương mại hóa phải đi cùng trách nhiệm.
Sàn dữ liệu vì thế không nên được nhìn đơn thuần như một nền tảng công nghệ mới. Về bản chất, đây là một thiết chế của nền kinh tế số, nơi quyền dữ liệu, công nghệ, thị trường và quản trị nhà nước gặp nhau.
Nếu được vận hành minh bạch, an toàn và hiệu quả, sàn dữ liệu có thể tạo ra một vòng tuần hoàn giá trị mới: dữ liệu được chuẩn hóa và bảo vệ tốt hơn; doanh nghiệp có thêm nguồn lực cho đổi mới sáng tạo; các sản phẩm số được hình thành nhanh hơn; năng suất được cải thiện và nền kinh tế có thêm động lực tăng trưởng.
Từ góc nhìn đó, điều quan trọng nhất trong giai đoạn tới không chỉ là xây dựng một “sàn dữ liệu”, mà là xây dựng niềm tin vào thị trường dữ liệu.
Bởi khi dữ liệu có thể được xác thực, kết nối, định giá và giao dịch một cách hợp pháp, dữ liệu mới thực sự trở thành một nguồn lực kinh tế. Và khi nguồn lực ấy được khai thác có trách nhiệm, hành trình số của Việt Nam sẽ không chỉ dừng ở việc “số hóa những gì đang có”, mà tiến tới kiến tạo những giá trị mới cho nền kinh tế và xã hội.
ThS Hà Sơn Thủy - ThS Phạm Nguyên Bảo
Tài liệu tham khảo
- Quốc hội (2024), Luật Dữ liệu số 60/2024/QH15, ban hành ngày 30/11/2024, có hiệu lực từ ngày 01/7/2025.
- Chính phủ (2025), Nghị định số 165/2025/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Dữ liệu, ban hành ngày 30/6/2025.
- Chính phủ (2026), Nghị định số 314/2026/NĐ-CP quy định hoạt động của sàn dữ liệu, có hiệu lực từ ngày 25/9/2026.
- Báo Điện tử Chính phủ (2026), “Điều kiện tham gia giao dịch trên sàn dữ liệu của các tổ chức, cá nhân”, ngày 13/8/2026.
- VietnamPlus (2026), “Điều kiện tham gia giao dịch trên sàn dữ liệu của các tổ chức, cá nhân”, ngày 13/8/2026.




