20/08/2026 lúc 18:11 (GMT+7)
Breaking News

Siết chặt hậu kiểm, bảo đảm giá trị thực chất của sản phẩm OCOP

Chương trình OCOP đã tạo động lực phát triển nhiều sản phẩm đặc trưng, góp phần nâng cao giá trị và sức cạnh tranh của kinh tế nông thôn. Giá trị của một sản phẩm sẽ được kiểm chứng trong suốt quá trình sản xuất, kinh doanh. Vì vậy, hậu kiểm cần được nhìn nhận như một cơ chế bảo đảm chất lượng, sàng lọc và duy trì uy tín OCOP, thay vì chỉ là hoạt động kiểm tra, xử lý vi phạm sau công nhận.
Hậu kiểm thực chất, OCOP phát triển chiều sâu

I. CÔNG NHẬN OCOP LÀ ĐIỂM KHỞI ĐẦU, KHÔNG PHẢI ĐÍCH ĐẾN

Sau một thời gian triển khai, Chương trình Mỗi xã một sản phẩm đã chuyển từ giai đoạn khuyến khích, thử nghiệm sang một công cụ quan trọng trong phát triển sản phẩm đặc trưng và kinh tế nông thôn. Thanh Hóa là một trong những địa phương có quy mô OCOP lớn, với 692 sản phẩm được công nhận tính đến hết tháng 6 năm 2026. Quy mô này cho thấy sức lan tỏa của chương trình trong việc thúc đẩy các hợp tác xã, doanh nghiệp và hộ sản xuất đầu tư vào chất lượng, hoàn thiện bao bì, xây dựng thương hiệu, ứng dụng công nghệ và mở rộng thị trường. Khi số lượng sản phẩm đã đạt quy mô lớn, yêu cầu quản trị cũng thay đổi về chất. Trọng tâm không thể chỉ tiếp tục đặt vào việc có thêm bao nhiêu sản phẩm được công nhận, mà cần chuyển sang câu hỏi quan trọng hơn: những sản phẩm đã được công nhận có còn duy trì đầy đủ những giá trị và tiêu chí làm nên danh hiệu OCOP hay không.

Về bản chất, công nhận OCOP là sự ghi nhận có điều kiện đối với chất lượng, tổ chức sản xuất, sức mạnh cộng đồng, khả năng tiếp thị và các giá trị đặc trưng của sản phẩm tại thời điểm đánh giá. Bộ tiêu chí mới được ban hành năm 2026 tiếp tục thể hiện rõ cách tiếp cận này khi phân chia đánh giá thành ba nhóm lớn, gồm sản phẩm và sức mạnh cộng đồng, khả năng tiếp thị, chất lượng sản phẩm; đồng thời quy định cả việc đánh giá, công nhận lại, thu hồi giấy chứng nhận và kiểm tra, giám sát sau công nhận. Sau khi được công nhận, sản phẩm vẫn có thể thay đổi về nguyên liệu, công nghệ, quy trình sản xuất, bao bì, nhãn mác, quy mô và thị trường. Nếu những yếu tố cấu thành chất lượng không còn được duy trì, khoảng cách giữa danh hiệu được công nhận và chất lượng thực tế của sản phẩm có thể xuất hiện.

Trong điều kiện đó, hậu kiểm trở thành mắt xích bảo đảm tính liên tục của giá trị OCOP. Nếu công nhận tạo ra sự ghi nhận thì hậu kiểm bảo đảm sự ghi nhận ấy tiếp tục phù hợp với thực tế. Ý nghĩa của hậu kiểm vì vậy không chỉ nằm ở việc bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng, mà còn bảo vệ những chủ thể sản xuất nghiêm túc và uy tín chung của chương trình. Đặc biệt, khi quy mô OCOP ngày càng mở rộng, một trường hợp sản phẩm không duy trì đúng tiêu chuẩn cũng có thể ảnh hưởng đến niềm tin đối với cả hệ thống. Bởi vậy, quản trị OCOP cần chuyển từ tư duy chú trọng đầu vào sang quản trị chất lượng trong suốt vòng đời sản phẩm, qua đó bảo đảm danh hiệu không chỉ là dấu mốc của quá trình công nhận, mà thực sự trở thành cam kết lâu dài về chất lượng, nguồn gốc và giá trị của sản phẩm trên thị trường.

II. HẬU KIỂM LÀ CƠ CHẾ KIỂM CHỨNG GIÁ TRỊ THỰC CHẤT CỦA OCOP

Nếu công nhận OCOP là sự ghi nhận chất lượng và giá trị của sản phẩm tại một thời điểm nhất định, thì hậu kiểm chính là cơ chế kiểm chứng xem những giá trị đó có tiếp tục được duy trì trong thực tế hay không. Đây là vấn đề có ý nghĩa đặc biệt khi chương trình OCOP ngày càng mở rộng về quy mô. Sau công nhận, chủ thể sản xuất vẫn phải bảo đảm chất lượng nguyên liệu, duy trì quy trình sản xuất, an toàn thực phẩm, quy cách bao bì, nhãn mác, truy xuất nguồn gốc và các yêu cầu liên quan đến môi trường.

Thực tiễn Thanh Hóa cho thấy phần lớn sản phẩm OCOP sau khi được công nhận đã phát huy hiệu quả khá tích cực. Nhiều chủ thể duy trì và mở rộng quy mô sản xuất, có sản phẩm tăng trưởng khoảng 15 đến 30%, từng bước mở rộng thị trường, thậm chí tiếp cận thị trường nước ngoài. Bên cạnh những kết quả đó, quá trình kiểm tra cũng cho thấy một số nguy cơ cần được nhận diện, như việc quản lý nguyên liệu chưa chặt chẽ, thay đổi công nghệ sản xuất hoặc những yếu tố có thể ảnh hưởng đến chất lượng và hương vị đặc trưng của sản phẩm. Những vấn đề này cần đặt trong mối quan hệ với cơ chế bảo đảm giá trị của toàn bộ chương trình. Danh hiệu OCOP về bản chất tạo ra một cam kết nhất định với thị trường. Nếu chất lượng thực tế thay đổi nhưng không được phát hiện và xử lý kịp thời, khoảng cách giữa danh hiệu và sản phẩm sẽ ngày càng lớn, làm suy giảm niềm tin của người tiêu dùng và ảnh hưởng đến uy tín của những chủ thể đang tuân thủ nghiêm túc.

Xã Tam Lư cho thấy rõ hơn ý nghĩa của việc phát hiện sớm những nguy cơ này. Địa phương hiện có 6 sản phẩm OCOP 3 sao. Qua kiểm tra, cơ quan chức năng phát hiện một số tồn tại liên quan đến tem, nhãn hàng hóa, điều kiện sản xuất và trang bị bảo hộ lao động. Trong quản trị chất lượng, những thiếu sót nhỏ nếu không được phát hiện và khắc phục có thể tích tụ thành vấn đề lớn hơn. Khi sản phẩm đã lưu thông trên thị trường và phát sinh phản ánh về chất lượng, chi phí khắc phục không chỉ nằm ở việc điều chỉnh quy trình sản xuất, mà còn liên quan đến uy tín, niềm tin khách hàng và khả năng tiêu thụ sản phẩm.

Bởi vậy, hiệu quả của hậu kiểm không nên được đo bằng số lượng sai phạm được phát hiện, mà bằng khả năng nhận diện sớm những yếu tố có nguy cơ làm suy giảm chất lượng. Những sản phẩm có thay đổi đáng kể về nguyên liệu, công nghệ hoặc quy trình sản xuất, những chủ thể có dấu hiệu không tuân thủ, những sản phẩm có phản ánh từ thị trường hoặc có nguy cơ cao về an toàn thực phẩm cần được ưu tiên kiểm tra. Ngược lại, đối với những chủ thể duy trì ổn định các tiêu chí, có lịch sử tuân thủ tốt và hệ thống kiểm soát nội bộ hiệu quả, cơ quan quản lý có thể giảm tần suất kiểm tra trực tiếp và tăng cường giám sát thông qua dữ liệu. Cách tiếp cận này vừa nâng cao hiệu quả quản lý, vừa hạn chế chi phí tuân thủ không cần thiết cho những chủ thể làm ăn nghiêm túc.

Hậu kiểm cũng cần được đặt trong mối quan hệ cân bằng giữa hỗ trợ khắc phục và kỷ luật thị trường. Với những thiếu sót có thể sửa chữa, kiểm tra cần chỉ rõ nguyên nhân, hướng dẫn chủ thể hoàn thiện quy trình, điều chỉnh nhãn mác, bổ sung hệ thống truy xuất, cải thiện điều kiện sản xuất hoặc hoàn thiện hồ sơ đánh giá lại. Cách làm này phù hợp với bản chất của quản lý nhà nước theo hướng kiến tạo, trong đó kiểm tra giúp chủ thể nâng cao năng lực tuân thủ. Tuy nhiên, hỗ trợ không đồng nghĩa với nới lỏng tiêu chuẩn. Khi sản phẩm không còn đáp ứng các điều kiện theo quy định, việc ngừng sử dụng nhãn hiệu chứng nhận OCOP là cần thiết để bảo đảm tính nghiêm minh của hệ thống.

Thực tế kiểm tra tại Thanh Hóa từ tháng 7 năm 2026 cho thấy yêu cầu này đang được đặt ra rõ hơn. Các đoàn kiểm tra chuyên đề đã thực hiện 10 đợt kiểm tra đối với 33 sản phẩm thuộc 19 xã, thị trấn; qua đó yêu cầu ngừng sử dụng nhãn hiệu chứng nhận OCOP đối với 5 sản phẩm của 4 chủ thể không đáp ứng quy định, đồng thời rà soát những chủ thể đã ngừng hoạt động, giải thể và những sản phẩm không còn đủ điều kiện. Những biện pháp này cần được nhìn nhận không phải như sự phủ nhận thành quả của chương trình, mà là một bộ phận của cơ chế bảo đảm chất lượng. Một chương trình OCOP có chất lượng là chương trình có khả năng nhận diện và xử lý kịp thời những sản phẩm không còn đáp ứng yêu cầu. Sự sàng lọc đó bảo vệ giá trị của những sản phẩm đang tuân thủ tốt, đồng thời tạo ra kỷ luật chất lượng cần thiết cho toàn bộ hệ thống.

Khi số lượng sản phẩm OCOP ngày càng lớn, hậu kiểm cũng không thể chỉ dựa vào những đợt kiểm tra thủ công hoặc cách tiếp cận theo từng hồ sơ riêng lẻ. Yêu cầu đặt ra là quản lý sản phẩm theo toàn bộ vòng đời, từ đánh giá, công nhận, theo dõi, hậu kiểm, khắc phục, đánh giá lại đến tiếp tục công nhận, nâng hạng hoặc ngừng sử dụng danh hiệu. Theo logic đó, mỗi sản phẩm cần được gắn với một hệ thống thông tin quản lý xuyên suốt, bao gồm chủ thể sản xuất, sản phẩm, hạng sao, thời hạn công nhận, kết quả kiểm tra, tình trạng duy trì tiêu chí và kết quả đánh giá lại. Việc số hóa những thông tin này sẽ giúp cơ quan quản lý chuyển từ trạng thái phản ứng sang chủ động kiểm soát.

Đặc biệt, dữ liệu có thể trở thành nền tảng để hình thành cơ chế cảnh báo sớm. Hệ thống quản lý có thể tự động nhận diện những sản phẩm sắp hết thời hạn, những trường hợp chưa thực hiện đánh giá lại, chủ thể đã ngừng hoạt động hoặc những sản phẩm có dấu hiệu bất thường cần kiểm tra. Khi đó, hậu kiểm trở thành quá trình theo dõi liên tục dựa trên thông tin và mức độ rủi ro. Mô hình quản trị có thể được khái quát theo chu trình: công nhận, dữ liệu hóa, theo dõi, cảnh báo, kiểm tra, khắc phục hoặc xử lý, đánh giá lại.

Cách tiếp cận này có ý nghĩa vượt ra ngoài phạm vi kiểm soát hành chính. Nó góp phần thay đổi quan niệm về chất lượng của sản phẩm OCOP từ một trạng thái được xác nhận tại thời điểm công nhận sang một giá trị phải được duy trì trong suốt vòng đời thương mại. Chỉ khi có khả năng kiểm chứng liên tục, xử lý phù hợp và đánh giá lại dựa trên bằng chứng, danh hiệu OCOP mới duy trì được giá trị đối với người tiêu dùng, chủ thể sản xuất và thị trường. Đây cũng là nền tảng để chương trình chuyển từ quản lý hồ sơ sang quản trị chất lượng theo vòng đời, phù hợp với yêu cầu nâng cao chất lượng tăng trưởng và phát triển kinh tế nông thôn trong giai đoạn mới.

III. ĐỔI MỚI HẬU KIỂM ĐỂ OCOP PHÁT TRIỂN THEO CHIỀU SÂU

Để chương trình OCOP phát triển theo chiều sâu, trước hết cần thay đổi cách tiếp cận đối với hậu kiểm. Hậu kiểm cần được thiết kế như một bộ phận của toàn bộ chu trình quản trị sản phẩm. Chu trình đó có thể được hình dung từ xây dựng sản phẩm, đánh giá, công nhận, duy trì, hậu kiểm, cải tiến đến đánh giá lại. Với cách tiếp cận này, trách nhiệm của chủ thể sản xuất không kết thúc khi nhận giấy chứng nhận, mà tiếp tục trong suốt vòng đời của sản phẩm. Tương ứng, cơ quan quản lý cũng cần chuyển từ trọng tâm thẩm định hồ sơ sang theo dõi chất lượng, nhận diện rủi ro và hỗ trợ cải tiến trong quá trình sản phẩm lưu thông trên thị trường.

Cùng với đó, cần hình thành cơ chế hỗ trợ có điều kiện và sàng lọc có nguyên tắc. Những chủ thể duy trì tốt tiêu chí, có khả năng cải tiến và mở rộng thị trường cần được ưu tiên kết nối xúc tiến thương mại, quảng bá sản phẩm và hỗ trợ nâng hạng. Đối với những trường hợp xuất hiện thiếu sót nhưng còn khả năng khắc phục, hậu kiểm cần đi kèm cảnh báo, hướng dẫn và thời hạn hoàn thiện, sau đó kiểm tra lại bằng những tiêu chí cụ thể. Ngược lại, khi sản phẩm không còn đáp ứng điều kiện hoặc chủ thể không thực hiện yêu cầu khắc phục, việc ngừng sử dụng nhãn hiệu, đánh giá lại hoặc áp dụng biện pháp xử lý theo quy định là cần thiết. Cách tiếp cận này tạo ra sự cân bằng giữa khuyến khích và kỷ luật, trong đó người làm tốt được tạo thêm động lực, người có khả năng khắc phục được hỗ trợ, còn những trường hợp không còn đủ điều kiện được sàng lọc khỏi hệ thống.

Quan trọng hơn, cùng với đổi mới phương thức hậu kiểm cần thay đổi thước đo thành công của chương trình. Khi quy mô OCOP đã lớn, số lượng sản phẩm được công nhận không thể tiếp tục là chỉ báo trung tâm phản ánh đầy đủ hiệu quả chính sách. Cần quan tâm đến tỷ lệ sản phẩm duy trì tiêu chí, tỷ lệ đánh giá lại đúng hạn, mức độ cải tiến, khả năng duy trì và mở rộng thị trường, tăng trưởng doanh thu, số sản phẩm nâng hạng cũng như số trường hợp phải ngừng sử dụng nhãn hiệu và nguyên nhân. Những chỉ báo này phản ánh rõ hơn sức sống thực tế của sản phẩm sau công nhận.

IV. KẾT LUẬN

Thanh Hóa đã tạo dựng nền tảng đáng kể cho phát triển sản phẩm OCOP với khoảng 692 sản phẩm được công nhận, qua đó hình thành hệ sinh thái ngày càng đa dạng của các sản phẩm đặc trưng địa phương. Tuy nhiên, khi chương trình chuyển sang giai đoạn phát triển theo chiều sâu, trọng tâm là bảo vệ chất lượng và uy tín của những sản phẩm đã được công nhận. Công nhận là điểm khởi đầu, còn hậu kiểm là cơ chế bảo đảm giá trị của danh hiệu được duy trì trong thực tế. Vì vậy, hậu kiểm cần được tổ chức trên nền tảng dữ liệu, kiểm tra có trọng tâm, hỗ trợ khắc phục, đánh giá lại và sàng lọc những trường hợp không còn đáp ứng yêu cầu. Chuyển đổi số cần được khai thác để quản trị sản phẩm theo vòng đời, giúp cơ quan quản lý chủ động nhận diện rủi ro, giảm kiểm tra hình thức và nâng cao hiệu quả giám sát. Giá trị của OCOP nằm ở chất lượng và niềm tin mà mỗi sản phẩm duy trì được sau khi danh hiệu ấy được trao. Vì vậy, siết chặt hậu kiểm là cách bảo vệ chuẩn mực của chương trình, bảo vệ những chủ thể làm ăn nghiêm túc và tạo nền tảng để sản phẩm địa phương phát triển bền vững trên thị trường./.

ThS Hoàng Ngọc Hân