04/05/2026 lúc 10:47 (GMT+7)
Breaking News

Thúc đẩy doanh nghiệp nhà nước nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh: Yêu cầu cấp thiết để dẫn dắt tăng trưởng kinh tế

Trong bối cảnh nền kinh tế hướng tới mục tiêu tăng trưởng cao và bền vững, việc nâng cao hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp nhà nước trở thành yêu cầu có tính nền tảng, góp phần ổn định kinh tế vĩ mô, định hướng phát triển và nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực công.

I. Mở đầu: Đặt vấn đề trong bối cảnh phát triển mới

Doanh nghiệp nhà nước phát huy vai trò dẫn dắt trong phát triển hạ tầng, năng lượng và công nghiệp nền tảng

Trong bối cảnh kinh tế thế giới tiếp tục diễn biến phức tạp, xu hướng phục hồi đan xen với những yếu tố bất định, nền kinh tế Việt Nam bước vào giai đoạn phát triển mới với mục tiêu tăng trưởng cao và bền vững hơn. Các định hướng điều hành gần đây cho thấy yêu cầu không chỉ dừng lại ở việc duy trì ổn định kinh tế vĩ mô, mà còn phải nâng cao chất lượng tăng trưởng, bảo đảm tính hiệu quả trong phân bổ và sử dụng nguồn lực. Đây là một chuyển dịch quan trọng về tư duy phát triển, từ chú trọng quy mô sang đề cao hiệu quả và năng suất.

Trong tổng thể đó, khu vực doanh nghiệp nhà nước (DNNN) tiếp tục giữ vị trí đặc biệt. Với vai trò là lực lượng nắm giữ phần lớn các nguồn lực quan trọng của nền kinh tế—bao gồm vốn, tài sản công, đất đai và các kết cấu hạ tầng then chốt—DNNN hiện diện trong nhiều ngành, lĩnh vực có tính nền tảng như năng lượng, tài chính, viễn thông, công nghiệp cơ bản. Các báo cáo tổng hợp từ cơ quan quản lý cho thấy khu vực này vẫn đóng góp đáng kể vào tổng đầu tư xã hội, thu ngân sách và bảo đảm các cân đối lớn của nền kinh tế, nhất là trong những giai đoạn thị trường có biến động.

Tuy nhiên, khi đặt trong yêu cầu phát triển mới, hiệu quả hoạt động của DNNN chưa phản ánh đầy đủ quy mô và tiềm năng của nguồn lực đang được giao quản lý. Ở một số lĩnh vực, hiệu quả sử dụng vốn và tài sản còn có sự chênh lệch đáng kể giữa các doanh nghiệp; khả năng thích ứng với biến động thị trường chưa đồng đều; và vai trò lan tỏa, dẫn dắt chưa thực sự rõ nét như kỳ vọng. Những đánh giá này đã được đề cập trong nhiều báo cáo giám sát và tổng kết chính sách thời gian gần đây, cho thấy nhu cầu đổi mới không chỉ mang tính kỹ thuật mà còn mang tính hệ thống.

Từ góc độ phương pháp tiếp cận, bài viết đặt vấn đề nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh của DNNN trong mối liên hệ hữu cơ với mục tiêu tăng trưởng và ổn định kinh tế vĩ mô. Cách tiếp cận này dựa trên phân tích tổng hợp giữa lý thuyết kinh tế học về doanh nghiệp công, kinh nghiệm quốc tế và thực tiễn điều hành trong nước. Theo đó, hiệu quả của DNNN không được xem xét một cách tách biệt, mà được đặt trong tương quan với hiệu quả chung của nền kinh tế, đặc biệt là khả năng tạo ra tác động lan tỏa và định hình cấu trúc tăng trưởng.

Trên cơ sở đó, nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh của DNNN có thể được nhìn nhận như một giải pháp trung tâm, góp phần vừa cải thiện chất lượng tăng trưởng, vừa củng cố nền tảng ổn định vĩ mô. Khi khu vực này vận hành hiệu quả hơn, không chỉ các nguồn lực công được sử dụng hợp lý, mà còn tạo điều kiện thuận lợi để các khu vực kinh tế khác phát triển, từ đó hình thành động lực tăng trưởng mang tính bền vững hơn trong trung và dài hạn.

II. Cơ sở lý luận: Hiệu quả và vai trò dẫn dắt của doanh nghiệp nhà nước

1. Hiệu quả sản xuất kinh doanh trong khu vực doanh nghiệp nhà nước

Trong phân tích kinh tế, “hiệu quả sản xuất kinh doanh” thường được hiểu là mối tương quan giữa kết quả đạt được và chi phí nguồn lực đã sử dụng. Đối với khu vực DNNN, nội hàm của khái niệm này cần được tiếp cận theo hướng đa chiều, phản ánh đầy đủ đặc thù của loại hình doanh nghiệp có sự tham gia của Nhà nước với tư cách chủ sở hữu.

Thứ nhất, hiệu quả sử dụng vốn nhà nước là tiêu chí cốt lõi. Điều này được thể hiện thông qua các chỉ tiêu như khả năng sinh lời, mức độ bảo toàn và phát triển vốn, cũng như hiệu quả đầu tư dài hạn. Trong nhiều nghiên cứu chính sách, hiệu quả vốn không chỉ được đo bằng lợi nhuận tài chính, mà còn gắn với khả năng duy trì ổn định hoạt động trong những lĩnh vực thiết yếu.

Thứ hai, hiệu quả phân bổ và khai thác nguồn lực là một khía cạnh quan trọng khác. DNNN quản lý khối lượng lớn tài sản công, đất đai và cơ sở hạ tầng; do đó, cách thức phân bổ và sử dụng các nguồn lực này có tác động trực tiếp đến hiệu quả chung của nền kinh tế. Khi nguồn lực được sử dụng đúng mục đích, đúng thời điểm và phù hợp với tín hiệu thị trường, hiệu quả không chỉ được cải thiện ở cấp doanh nghiệp mà còn lan tỏa sang các khu vực khác.

Thứ ba, hiệu quả xã hội là yếu tố không thể tách rời. Trong một số trường hợp, DNNN được giao thực hiện nhiệm vụ công ích hoặc tham gia bình ổn thị trường. Khi đó, hiệu quả cần được nhìn nhận trên bình diện rộng hơn, bao gồm khả năng góp phần ổn định giá cả, bảo đảm an sinh xã hội và hỗ trợ các mục tiêu phát triển dài hạn. Cách tiếp cận này phù hợp với quan điểm của nhiều tổ chức quốc tế khi đánh giá doanh nghiệp công trong các nền kinh tế chuyển đổi.

Đặc thù của DNNN nằm ở chỗ vừa theo đuổi mục tiêu kinh tế, vừa thực hiện một số nhiệm vụ có tính chất xã hội. Sự đan xen này đòi hỏi hệ thống đánh giá hiệu quả phải đủ linh hoạt để phản ánh đúng bản chất hoạt động, đồng thời tránh việc đánh giá thiên lệch theo một chiều.

2. Vai trò dẫn dắt trong nền kinh tế

Khái niệm “dẫn dắt” trong bối cảnh DNNN không nên được hiểu đơn thuần là sự chi phối về quy mô hay thị phần. Thay vào đó, đây là khả năng tạo ra ảnh hưởng tích cực đến định hướng phát triển của nền kinh tế thông qua nhiều kênh khác nhau.

Một là, khả năng định hình xu hướng đầu tư. Trong những lĩnh vực có mức độ rủi ro cao hoặc đòi hỏi vốn lớn, DNNN có thể đóng vai trò tiên phong, tạo tín hiệu cho thị trường và thu hút các nguồn lực xã hội tham gia. Kinh nghiệm từ một số quốc gia cho thấy, khi doanh nghiệp nhà nước tham gia vào các dự án hạ tầng chiến lược hoặc công nghệ nền tảng, khu vực tư nhân thường có xu hướng gia nhập chuỗi giá trị theo sau, qua đó mở rộng quy mô đầu tư toàn xã hội.

Hai là, việc thiết lập chuẩn mực về quản trị và công nghệ. Khi DNNN áp dụng các thông lệ quản trị tiên tiến, minh bạch hóa thông tin và nâng cao hiệu quả vận hành, điều này có thể tạo ra hiệu ứng lan tỏa, góp phần nâng cao mặt bằng quản trị chung của doanh nghiệp trong nền kinh tế. Tương tự, việc đầu tư vào công nghệ mới không chỉ nâng cao năng suất nội tại mà còn thúc đẩy quá trình đổi mới sáng tạo ở quy mô rộng hơn.

Ba là, đóng góp vào việc duy trì các cân đối lớn của nền kinh tế. Trong những thời điểm thị trường biến động, DNNN có thể tham gia điều tiết ở mức độ nhất định, góp phần ổn định cung – cầu trong các lĩnh vực thiết yếu. Vai trò này được ghi nhận trong nhiều tổng kết điều hành kinh tế, đặc biệt trong các giai đoạn chịu tác động từ yếu tố bên ngoài.

Trong mối quan hệ với các khu vực kinh tế khác, DNNN không tồn tại như một thực thể tách biệt, mà có sự tương tác chặt chẽ với khu vực tư nhân và khu vực có vốn đầu tư nước ngoài. Khi vận hành hiệu quả, DNNN có thể đóng vai trò bổ trợ, tạo điều kiện để các doanh nghiệp khác tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị, từ đó hình thành hệ sinh thái sản xuất – kinh doanh có tính liên kết cao hơn.

3. Mối liên hệ giữa hiệu quả DNNN và tăng trưởng kinh tế

Từ góc độ lý thuyết, hiệu quả của doanh nghiệp—bao gồm cả DNNN—có ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất chung của nền kinh tế. Khi các nguồn lực được phân bổ hợp lý và sử dụng hiệu quả, năng suất nhân tố tổng hợp (TFP) có xu hướng được cải thiện, qua đó hỗ trợ tăng trưởng dài hạn.

Đối với Việt Nam, nơi khu vực DNNN vẫn nắm giữ tỷ trọng đáng kể về vốn và tài sản, hiệu quả hoạt động của khu vực này càng có ý nghĩa quan trọng đối với hiệu quả phân bổ nguồn lực quốc gia. Nếu hiệu quả được nâng cao, dòng vốn sẽ được sử dụng đúng hướng, giảm thiểu lãng phí và tăng khả năng sinh lợi cho toàn bộ nền kinh tế. Ngược lại, nếu hiệu quả thấp kéo dài, không chỉ ảnh hưởng đến kết quả kinh doanh của doanh nghiệp mà còn tác động đến cấu trúc tăng trưởng.

Một điểm đáng lưu ý là mối quan hệ giữa hiệu quả và vai trò lan tỏa mang tính bổ trợ lẫn nhau. Khi DNNN hoạt động hiệu quả hơn, uy tín thị trường được củng cố, khả năng thu hút hợp tác và liên kết tăng lên, từ đó tạo ra tác động lan tỏa một cách tự nhiên. Ngược lại, việc kỳ vọng vai trò dẫn dắt nếu không đi kèm với nền tảng hiệu quả vững chắc có thể khó đạt được kết quả như mong muốn.

Từ cách tiếp cận này, có thể thấy nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh không chỉ là mục tiêu riêng của từng doanh nghiệp nhà nước, mà còn là điều kiện quan trọng để củng cố động lực tăng trưởng chung của nền kinh tế. Đây cũng là cơ sở lý luận để lý giải vì sao các chính sách gần đây ngày càng nhấn mạnh đến việc gắn hiệu quả DNNN với mục tiêu phát triển kinh tế vĩ mô trong dài hạn.

III. Thực trạng: Những chuyển biến và vấn đề đặt ra

Trong tiến trình cơ cấu lại nền kinh tế gắn với đổi mới mô hình tăng trưởng, khu vực doanh nghiệp nhà nước (DNNN) đã có những chuyển biến nhất định theo hướng tích cực, đồng thời cũng bộc lộ một số vấn đề cần tiếp tục được nhìn nhận và xử lý một cách hệ thống. Thực tiễn cho thấy, DNNN vẫn duy trì vai trò quan trọng trong các ngành, lĩnh vực thiết yếu của nền kinh tế như năng lượng, tài chính – ngân hàng, hạ tầng và viễn thông. Sự ổn định trong hoạt động của các doanh nghiệp này góp phần bảo đảm cung ứng liên tục các dịch vụ cơ bản, qua đó hỗ trợ duy trì nhịp độ phát triển chung. Đặc biệt, trong những giai đoạn kinh tế chịu tác động từ biến động bên ngoài, khu vực DNNN đã thể hiện vai trò nhất định trong việc góp phần ổn định thị trường, điều hòa cung – cầu và hạn chế những biến động mang tính đột biến.

Về đóng góp kinh tế, các số liệu tổng hợp từ cơ quan quản lý cho thấy DNNN vẫn chiếm tỷ trọng đáng kể trong thu ngân sách nhà nước, nhất là thông qua các tập đoàn và tổng công ty quy mô lớn. Đồng thời, khu vực này tiếp tục giữ vai trò quan trọng trong tổng vốn đầu tư toàn xã hội, đặc biệt ở các dự án hạ tầng có quy mô lớn, thời gian thu hồi vốn dài và có ý nghĩa nền tảng đối với tăng trưởng. Thông qua hoạt động đầu tư và sản xuất kinh doanh, DNNN góp phần duy trì các cân đối lớn của nền kinh tế, từ an ninh năng lượng đến ổn định hệ thống tài chính và bảo đảm chuỗi cung ứng thiết yếu.

Tuy nhiên, bên cạnh những kết quả đạt được, hiệu quả hoạt động của khu vực DNNN vẫn chưa đồng đều giữa các doanh nghiệp và giữa các lĩnh vực. Một số doanh nghiệp đạt kết quả kinh doanh tích cực, song vẫn tồn tại những trường hợp hiệu quả thấp kéo dài, phản ánh sự khác biệt về năng lực quản trị và khả năng thích ứng với môi trường thị trường. Trong một số trường hợp, việc sử dụng nguồn lực chưa thực sự tối ưu, dẫn đến hiệu quả chưa tương xứng với quy mô vốn và tài sản đang nắm giữ.

Ở khía cạnh quản trị, một số DNNN còn bộc lộ hạn chế về tính linh hoạt trong điều hành, đặc biệt trong bối cảnh thị trường biến động nhanh và yêu cầu ra quyết định kịp thời ngày càng trở nên quan trọng. Quy trình quản lý ở một số đơn vị còn mang tính thận trọng cao, dẫn đến việc chậm nắm bắt cơ hội hoặc chưa kịp điều chỉnh chiến lược phù hợp. Điều này phần nào ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh và hiệu quả dài hạn của doanh nghiệp.

Trong hoạt động đầu tư, vẫn có biểu hiện phân tán nguồn lực ở một số doanh nghiệp, với danh mục đầu tư chưa thực sự tập trung vào ngành nghề cốt lõi. Một số dự án chậm tiến độ hoặc hiệu quả chưa đạt như kỳ vọng cho thấy yêu cầu cần nâng cao chất lượng công tác lựa chọn, thẩm định và giám sát đầu tư. Bên cạnh đó, mặc dù chuyển đổi số đã được quan tâm thúc đẩy, song tốc độ triển khai giữa các doanh nghiệp chưa đồng đều, dẫn đến sự khác biệt về năng suất và hiệu quả vận hành.

Những hạn chế này xuất phát từ nhiều nguyên nhân mang tính hệ thống. Trước hết, khuôn khổ thể chế quản lý DNNN ở một số lĩnh vực còn chưa thực sự đồng bộ, đôi khi tạo ra những điểm chồng chéo hoặc khoảng trống trong thực thi, ảnh hưởng đến tính chủ động của doanh nghiệp. Cùng với đó, cơ chế khuyến khích gắn với hiệu quả chưa phát huy đầy đủ vai trò tạo động lực, khi việc đánh giá và đãi ngộ trong một số trường hợp chưa phản ánh sát kết quả thực chất. Ngoài ra, yếu tố con người cũng là một biến số quan trọng, khi mối quan hệ giữa quyền hạn và trách nhiệm ở một số vị trí quản lý chưa hoàn toàn tương xứng, dẫn đến tâm lý thận trọng trong ra quyết định và ảnh hưởng đến hiệu quả điều hành. Những nguyên nhân này đan xen và tác động lẫn nhau, đòi hỏi cách tiếp cận cải cách mang tính tổng thể và đồng bộ hơn trong thời gian tới.

IV. Định hướng chính sách: Nội dung trọng tâm từ yêu cầu điều hành

Trên cơ sở nhận diện thực trạng và yêu cầu phát triển trong giai đoạn mới, định hướng chính sách đối với khu vực doanh nghiệp nhà nước ngày càng được xác lập theo hướng nhất quán, nhấn mạnh việc gắn hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp với mục tiêu phát triển chung của nền kinh tế. Cách tiếp cận này phản ánh sự chuyển dịch từ chú trọng mở rộng quy mô sang đề cao chất lượng và hiệu quả, đồng thời đặt DNNN trong mối liên hệ chặt chẽ với các cân đối vĩ mô và động lực tăng trưởng dài hạn. Một điểm đáng chú ý là việc đề cao tính chủ động trong hoạt động sản xuất kinh doanh đi đôi với yêu cầu nâng cao trách nhiệm giải trình, qua đó hình thành cơ chế vận hành hài hòa giữa quyền hạn và nghĩa vụ.

Trong khuôn khổ đó, một trong những nội dung trọng tâm là nâng cao chất lượng công tác đánh giá và giám sát hoạt động của DNNN. Hệ thống chỉ tiêu được định hướng hoàn thiện theo hướng phản ánh toàn diện hơn các khía cạnh của hiệu quả, bao gồm kết quả kinh doanh, hiệu quả sử dụng vốn và năng suất lao động. Đồng thời, việc tăng cường tính kịp thời và minh bạch của thông tin được coi là điều kiện quan trọng để nâng cao hiệu lực quản lý, giúp cơ quan điều hành có cơ sở đưa ra các quyết định phù hợp với diễn biến thực tiễn.

Bên cạnh đó, việc tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động sản xuất kinh doanh được đặt ra như một yêu cầu xuyên suốt. Các vướng mắc phát sinh trong quá trình triển khai dự án, thực hiện thủ tục hành chính hoặc tiếp cận nguồn lực cần được rà soát và xử lý kịp thời theo thẩm quyền. Song song với đó, việc cải thiện môi trường kinh doanh theo hướng ổn định, minh bạch và có thể dự đoán được sẽ góp phần giúp doanh nghiệp xây dựng kế hoạch phát triển dài hạn một cách chủ động hơn, qua đó nâng cao hiệu quả hoạt động.

Một nội dung quan trọng khác là nâng cao hiệu quả quản lý và sử dụng tài sản công. Trong bối cảnh DNNN nắm giữ khối lượng lớn tài sản, đặc biệt là đất đai và cơ sở hạ tầng, yêu cầu đặt ra là phải sử dụng các nguồn lực này một cách hợp lý, minh bạch và phù hợp với định hướng phát triển. Việc tăng cường kiểm soát cần được thực hiện song hành với việc khai thác hiệu quả, nhằm bảo đảm tài sản công không chỉ được bảo toàn mà còn tạo ra giá trị gia tăng cho nền kinh tế.

Cùng với đó, thúc đẩy đổi mới và chuyển đổi số được xác định là một trong những động lực quan trọng để nâng cao hiệu quả hoạt động của DNNN. Việc ứng dụng công nghệ trong quản trị và sản xuất không chỉ góp phần nâng cao năng suất lao động mà còn giúp tối ưu hóa chi phí và cải thiện chất lượng điều hành. Tuy nhiên, để đạt được hiệu quả thực chất, quá trình này cần được triển khai đồng bộ, gắn với chiến lược phát triển dài hạn và đặc thù của từng doanh nghiệp.

Cuối cùng, việc gắn trách nhiệm của người đứng đầu với hiệu quả sử dụng vốn và kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh được xem là yếu tố có tính nền tảng. Khi trách nhiệm được xác định rõ ràng và đi kèm với cơ chế giám sát phù hợp, đây sẽ là động lực thúc đẩy nâng cao chất lượng quản trị và hiệu quả điều hành. Đồng thời, việc bảo đảm sự nhất quán giữa quyền hạn và trách nhiệm sẽ góp phần hạn chế những điểm nghẽn trong quá trình ra quyết định, từ đó nâng cao tính chủ động và hiệu quả vận hành của doanh nghiệp nhà nước trong bối cảnh mới.

V. Kinh nghiệm quốc tế về phát triển doanh nghiệp nhà nước và hàm ý chính sách đối với Việt Nam

Trong quá trình hoàn thiện cơ chế vận hành của doanh nghiệp nhà nước (DNNN), kinh nghiệm quốc tế cung cấp những gợi mở có giá trị tham khảo, đặc biệt đối với các nền kinh tế đã trải qua quá trình cải cách khu vực doanh nghiệp công theo hướng tiệm cận cơ chế thị trường. Một điểm tương đối thống nhất trong cách tiếp cận của nhiều quốc gia là việc tách bạch rõ ràng giữa chức năng quản lý nhà nước và chức năng đại diện chủ sở hữu. Khi hai chức năng này được phân định rành mạch, vai trò của Nhà nước trong điều tiết vĩ mô và vai trò của doanh nghiệp trong hoạt động sản xuất kinh doanh được xác lập rõ hơn, qua đó hạn chế sự chồng chéo trong can thiệp và nâng cao tính chủ động của doanh nghiệp. Các nghiên cứu so sánh cho thấy, những quốc gia thực hiện tốt nguyên tắc này thường đạt được mức độ minh bạch cao hơn trong quản lý vốn nhà nước, đồng thời giảm thiểu rủi ro phát sinh từ cơ chế “vừa quản lý, vừa kinh doanh”.

Bên cạnh đó, xu hướng chung là đề cao quản trị doanh nghiệp theo chuẩn mực thị trường, với trọng tâm là minh bạch thông tin và trách nhiệm giải trình. Nhiều quốc gia đã thiết lập hệ thống công bố thông tin chặt chẽ, yêu cầu DNNN thực hiện báo cáo tài chính theo chuẩn mực tương đương khu vực tư nhân, đồng thời tăng cường cơ chế giám sát độc lập. Việc nâng cao tính minh bạch không chỉ phục vụ công tác quản lý mà còn góp phần tạo dựng niềm tin của thị trường, từ đó nâng cao khả năng huy động vốn và mở rộng hợp tác. Song song với đó, trách nhiệm giải trình được thiết kế gắn chặt với kết quả hoạt động, tạo động lực cho đội ngũ quản lý nâng cao hiệu quả điều hành trên cơ sở các tiêu chí rõ ràng và có thể đo lường.

Một điểm đáng chú ý khác là xu hướng tập trung nguồn lực của DNNN vào những lĩnh vực then chốt, có tính lan tỏa cao đối với nền kinh tế. Thay vì duy trì sự hiện diện rộng khắp, nhiều quốc gia đã chủ động cơ cấu lại danh mục đầu tư, thu hẹp hoạt động ở những lĩnh vực không còn lợi thế và tập trung vào các ngành có vai trò nền tảng như hạ tầng, năng lượng hoặc công nghệ chiến lược. Cách tiếp cận này giúp nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực, đồng thời tăng cường vai trò định hướng phát triển của DNNN trong cấu trúc kinh tế.

Từ những kinh nghiệm nêu trên, có thể rút ra một số hàm ý phù hợp với điều kiện của Việt Nam. Trước hết, việc tiếp tục hoàn thiện thể chế cần được đặt ở vị trí trung tâm, với yêu cầu xây dựng một khuôn khổ pháp lý rõ ràng, ổn định và dễ thực thi. Khi các quy định được thiết kế nhất quán và minh bạch, không chỉ tạo điều kiện cho doanh nghiệp chủ động trong hoạt động sản xuất kinh doanh mà còn nâng cao hiệu lực của công tác quản lý nhà nước. Đồng thời, việc nâng cao tính chuyên nghiệp trong quản trị DNNN cần được thúc đẩy theo hướng tiệm cận thông lệ tốt, từ cơ cấu tổ chức đến quy trình ra quyết định và hệ thống kiểm soát nội bộ.

Bên cạnh đó, vai trò giám sát của Nhà nước cần được tăng cường theo hướng hiệu quả hơn, nhưng hạn chế can thiệp hành chính trực tiếp vào hoạt động của doanh nghiệp. Điều này đòi hỏi sự chuyển đổi trong phương thức quản lý, từ can thiệp cụ thể sang thiết lập khung khổ và giám sát kết quả. Khi cơ chế này được vận hành hợp lý, DNNN có thể phát huy tính chủ động trong kinh doanh, đồng thời vẫn bảo đảm tuân thủ các mục tiêu và định hướng phát triển chung của nền kinh tế.

VI. Một số giải pháp trọng tâm nhằm nâng cao hiệu quả doanh nghiệp nhà nước trong giai đoạn tới

Trên cơ sở định hướng chính sách và kinh nghiệm tham khảo, việc nâng cao hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp nhà nước trong giai đoạn tới cần được triển khai thông qua một hệ thống giải pháp mang tính đồng bộ, trong đó trọng tâm là hoàn thiện thể chế, đổi mới quản trị và nâng cao chất lượng nguồn lực.

Trước hết, việc hoàn thiện khuôn khổ thể chế cần được tiếp tục đẩy mạnh theo hướng rà soát, điều chỉnh các quy định liên quan đến quản lý DNNN, bảo đảm tính thống nhất và khả thi trong thực thi. Các quy định pháp lý cần được thiết kế rõ ràng về thẩm quyền, trách nhiệm và cơ chế phối hợp giữa các cơ quan liên quan, qua đó hạn chế tình trạng chồng chéo và tạo điều kiện để doanh nghiệp vận hành linh hoạt hơn trong khuôn khổ pháp luật.

Song song với đó, đổi mới quản trị doanh nghiệp là một trong những giải pháp có tính then chốt. Việc áp dụng các thông lệ quản trị tốt, với trọng tâm là minh bạch, hiệu quả và kiểm soát rủi ro, sẽ góp phần nâng cao chất lượng điều hành và khả năng thích ứng của doanh nghiệp trước những biến động của thị trường. Trong đó, việc hoàn thiện cơ chế kiểm soát nội bộ, nâng cao vai trò của hội đồng quản trị và tăng cường công khai thông tin là những yếu tố cần được chú trọng.

Một nội dung quan trọng khác là cơ cấu lại hoạt động đầu tư theo hướng tập trung vào ngành nghề chính và nâng cao chất lượng lựa chọn dự án. Điều này đòi hỏi phải cải thiện quy trình thẩm định, đánh giá hiệu quả đầu tư và tăng cường giám sát trong suốt vòng đời dự án. Khi nguồn lực được phân bổ đúng hướng và được sử dụng hiệu quả, không chỉ hiệu quả của từng doanh nghiệp được nâng cao mà còn góp phần cải thiện hiệu quả chung của nền kinh tế.

Bên cạnh yếu tố thể chế và quản trị, phát triển nguồn nhân lực quản lý có ý nghĩa quyết định đối với hiệu quả vận hành của DNNN. Việc đề cao năng lực thực tiễn, kinh nghiệm quản lý và khả năng thích ứng với môi trường kinh doanh cần được gắn với cơ chế tuyển chọn và đãi ngộ phù hợp. Khi kết quả công việc được liên kết chặt chẽ với cơ chế đánh giá và khuyến khích, động lực nâng cao hiệu quả sẽ được củng cố một cách bền vững hơn.

Trong bối cảnh chuyển đổi số đang diễn ra mạnh mẽ, việc thúc đẩy ứng dụng công nghệ trong quản trị và sản xuất cũng cần được xem là một giải pháp trọng tâm. Xây dựng hệ thống quản trị dựa trên dữ liệu không chỉ giúp nâng cao tính minh bạch và hiệu quả điều hành, mà còn tăng khả năng dự báo và thích ứng với những thay đổi của thị trường. Tuy nhiên, để đạt được hiệu quả thực chất, quá trình này cần được triển khai một cách có lộ trình, phù hợp với đặc thù của từng doanh nghiệp và gắn với chiến lược phát triển dài hạn.

Cuối cùng, việc nâng cao hiệu quả giám sát cần được thực hiện trên cơ sở kết hợp hài hòa giữa giám sát nội bộ và giám sát từ cơ quan đại diện chủ sở hữu. Cơ chế giám sát cần hướng đến việc phát hiện sớm các rủi ro và bất cập, đồng thời hỗ trợ doanh nghiệp điều chỉnh kịp thời trong quá trình vận hành. Khi hệ thống giám sát được thiết kế hợp lý và vận hành hiệu quả, đây sẽ là công cụ quan trọng góp phần nâng cao tính kỷ luật, kỷ cương và hiệu quả hoạt động của khu vực doanh nghiệp nhà nước trong giai đoạn tới.

VII. Vai trò lan tỏa đối với nền kinh tế

Trong cấu trúc của nền kinh tế hiện đại, vai trò của doanh nghiệp nhà nước (DNNN) không chỉ được đánh giá thông qua kết quả hoạt động nội tại mà còn thể hiện ở mức độ lan tỏa đối với toàn bộ hệ thống kinh tế. Khi vận hành hiệu quả, khu vực DNNN có khả năng góp phần định hình cấu trúc tăng trưởng theo hướng hợp lý và bền vững hơn. Điều này trước hết được thể hiện thông qua việc tập trung đầu tư vào các lĩnh vực nền tảng như hạ tầng, năng lượng và các ngành công nghiệp cơ bản. Những lĩnh vực này thường đòi hỏi nguồn lực lớn, thời gian hoàn vốn dài và mức độ rủi ro tương đối cao, do đó sự tham gia của DNNN không chỉ giúp bảo đảm tiến độ đầu tư mà còn tạo tiền đề cho các khu vực kinh tế khác tham gia. Trên cơ sở đó, các chuỗi giá trị dần được hình thành và phát triển, góp phần nâng cao mức độ liên kết và gia tăng giá trị nội địa trong nền kinh tế.

Bên cạnh vai trò định hình cấu trúc tăng trưởng, DNNN còn có đóng góp quan trọng trong việc tạo lập môi trường ổn định cho hoạt động kinh tế. Trong những thời điểm thị trường có biến động, sự tham gia của các doanh nghiệp nhà nước trong các lĩnh vực thiết yếu có thể góp phần điều tiết cung – cầu ở mức độ phù hợp, qua đó hạn chế những dao động quá mức và hỗ trợ duy trì niềm tin của thị trường. Vai trò này không nhằm thay thế cơ chế thị trường, mà hướng đến việc bổ trợ trong những tình huống cần thiết, góp phần bảo đảm tính liên tục và ổn định của các hoạt động kinh tế cơ bản.

Một khía cạnh khác cần được nhấn mạnh là khả năng thúc đẩy liên kết giữa các khu vực kinh tế. Khi DNNN hoạt động hiệu quả và có định hướng rõ ràng, khu vực này có thể đóng vai trò cầu nối, tăng cường hợp tác với khu vực tư nhân và khu vực có vốn đầu tư nước ngoài. Thông qua các hình thức hợp tác đa dạng như liên doanh, liên kết chuỗi cung ứng hoặc tham gia các dự án quy mô lớn, DNNN góp phần hình thành hệ sinh thái sản xuất – kinh doanh có tính gắn kết cao hơn. Trong hệ sinh thái đó, mỗi khu vực phát huy lợi thế riêng, từ đó nâng cao hiệu quả chung và khả năng cạnh tranh của nền kinh tế. Sự lan tỏa này, nếu được duy trì một cách bền vững, sẽ trở thành một trong những động lực quan trọng thúc đẩy tăng trưởng trong trung và dài hạn.

VIII. Kết luận

Từ những phân tích trên, có thể thấy việc nâng cao hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp nhà nước là một yêu cầu khách quan trong giai đoạn phát triển mới của nền kinh tế. Trong bối cảnh mục tiêu tăng trưởng được đặt ra ở mức cao hơn, đi kèm với yêu cầu nâng cao chất lượng và tính bền vững, khu vực DNNN cần được đặt trong một khuôn khổ vận hành phù hợp hơn, nơi hiệu quả không chỉ được xem là mục tiêu nội tại mà còn gắn với vai trò đóng góp đối với toàn bộ nền kinh tế.

Để các định hướng và chính sách phát huy hiệu quả trong thực tiễn, một số yếu tố mang tính quyết định cần được bảo đảm. Trước hết là tính nhất quán trong chính sách, thể hiện ở việc xây dựng và thực thi các quy định theo hướng ổn định, minh bạch và có thể dự đoán. Khi môi trường chính sách rõ ràng và nhất quán, doanh nghiệp có điều kiện xây dựng chiến lược phát triển dài hạn, đồng thời giảm thiểu những rủi ro phát sinh từ sự thay đổi đột ngột của cơ chế.

Cùng với đó, mức độ chủ động của doanh nghiệp giữ vai trò quan trọng trong việc chuyển hóa chính sách thành kết quả cụ thể. Khi được trao quyền tự chủ phù hợp, DNNN cần chủ động nâng cao năng lực quản trị, cải thiện hiệu quả sử dụng nguồn lực và thích ứng linh hoạt với biến động của thị trường. Sự chủ động này không chỉ giúp nâng cao hiệu quả nội tại mà còn góp phần củng cố vai trò của doanh nghiệp trong việc tạo động lực phát triển.

Bên cạnh hai yếu tố nêu trên, trách nhiệm trong tổ chức thực hiện là điều kiện bảo đảm để các mục tiêu đề ra được hiện thực hóa. Điều này bao gồm cả trách nhiệm của cơ quan quản lý trong việc giám sát và hỗ trợ, cũng như trách nhiệm của người đứng đầu doanh nghiệp trong việc tổ chức điều hành. Khi trách nhiệm được xác định rõ ràng và gắn với kết quả, tính kỷ luật và hiệu quả trong quản trị sẽ từng bước được nâng cao.

Trên cơ sở đó, có thể khẳng định rằng khi hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp nhà nước được cải thiện trên nền tảng quản trị hiện đại và cơ chế vận hành phù hợp, khu vực này sẽ từng bước phát huy tốt hơn vai trò trong việc tạo động lực và góp phần ổn định, phát triển nền kinh tế theo hướng bền vững. Đây không chỉ là mục tiêu trước mắt mà còn là định hướng dài hạn, gắn với quá trình hoàn thiện thể chế và nâng cao chất lượng tăng trưởng của nền kinh tế Việt Nam./.

Ths. Lê Văn Chiến