31/05/2026 lúc 04:32 (GMT+7)
Breaking News

Thực thi Pháp luật môi trường tại Việt Nam: Những thách thức mang tính thể chế

Tóm tắt: Bài viết tập trung phân tích thực trạng thực thi pháp luật môi trường tại Việt Nam dưới góc độ thể chế. Mặc dù hệ thống văn bản quy phạm pháp luật ngày càng được hoàn thiện, đặc biệt là Luật Bảo vệ môi trường 2020 và 2025 (sửa đổi), nhưng hiệu quả thực thi trên thực tế vẫn đối mặt với nhiều rào cản lớn. Bài viết chỉ ra các thách thức trọng yếu bao gồm: sự chồng chéo, phân tán trong chức năng quản lý giữa các bộ, ngành; sự thiếu hụt nguồn lực tài chính và nhân sự chuyên trách ở cấp địa phương; và cơ chế giám sát, xử lý vi phạm còn thiếu tính răn đe. Thông qua việc đánh giá các xung đột lợi ích giữa tăng trưởng kinh tế và bảo tồn sinh thái, bài viết đề xuất các giải pháp nhằm kiện toàn bộ máy thực thi, nâng cao tính minh bạch và tăng cường sự tham gia của cộng đồng trong giám sát môi trường tại Việt Nam.

Từ khóa: Thực thi pháp luật; Pháp luật môi trường; Thách thức thể chế; Quản lý nhà nước; Việt Nam; Luật Bảo vệ môi trường 2020 và 2025.

Ảnh minh họa - TL

Mặc dù hệ thống văn bản quy phạm pháp luật về bảo vệ môi trường (BVMT) tại Việt Nam đã có những bước tiến dài, đặc biệt với Luật Bảo vệ môi trường 2020 và năm 2025 (sửa đổi), nhưng khoảng cách giữa quy định và thực tiễn thi hành vẫn còn đáng kể. Bài viết phân tích các rào cản thể chế cốt lõi đang làm suy yếu hiệu quả thực thi pháp luật môi trường, từ sự chồng chéo chức năng đến các hạn chế về nguồn lực và cơ chế kiểm soát quyền lực.

Những ưu điểm cơ bản của Luật Môi trường

Luật Bảo vệ môi trường mới được coi là một bước đột phá lớn với những ưu điểm cơ bản sau:

1. Thay đổi tư duy quản lý: Chuyển từ thế bị động "giải quyết ô nhiễm" sang chủ động "kiểm soát tại nguồn". Lần đầu tiên, giấy phép môi trường được tích hợp lại, giúp giảm bớt thủ tục hành chính cho doanh nghiệp.

2. Coi rác thải là tài nguyên: Luật thúc đẩy mạnh mẽ mô hình kinh tế tuần hoàn. Thay vì chỉ chôn lấp, Nhà nước khuyến khích việc tái sử dụng, tái chế và thu hồi năng lượng từ chất thải.

3. Phân loại rác tại nguồn là bắt buộc: Đây là điểm mới sát sườn với người dân. Việc thu phí rác thải sẽ tính theo khối lượng hoặc thể tích (người xả nhiều trả tiền nhiều), thay vì tính cào bằng theo đầu người như trước.

4. Phân loại dự án theo mức độ tác động: Thay vì quản lý dàn trải, Luật chia các dự án thành 4 nhóm (có nguy cơ cao, nguy cơ, ít nguy cơ và không có nguy cơ) để tập trung nguồn lực kiểm soát những đối tượng dễ gây ô nhiễm nhất.

5. Cải thiện chất lượng môi trường sống: Quy định cụ thể hơn về bảo vệ môi trường không khí, môi trường nước lưu vực sông và quản lý chất thải rắn y tế, rác thải nhựa đại dương.

6. Tăng cường công khai, minh bạch: Quy định rõ việc công khai thông tin về môi trường và tăng cường vai trò giám sát của cộng đồng dân cư đối với các hoạt động xả thải của doanh nghiệp.

Kết quả tích cực trong thực thi Luật Bảo vệ môi trường

Sau một thời gian thực thi, Luật Bảo vệ môi trường đã tạo ra những chuyển biến tích cực trong việc thay đổi tư duy quản lý, từ thế bị động sang chủ động phòng ngừa ô nhiễm. Theo báo cáo giám sát của Quốc hội năm 2025, 3 trong 4 chỉ tiêu môi trường quốc gia đã hoàn thành sớm.

1.Cải cách mạnh mẽ thủ tục hành chính: Luật đã đơn giản hóa đáng kể gánh nặng pháp lý cho doanh nghiệp thông qua việc tích hợp các thủ tục như: Đã giảm khoảng 40% số lượng thủ tục hành chính liên quan đến môi trường. Đã tích hợp 7 loại giấy phép thành phần vào 1 giấy phép duy nhất, giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian và chi phí vận hành. Giảm 20% đối tượng phải thực hiện đánh giá tác động môi trường (ĐTM) bằng cách phân loại dự án theo 4 nhóm mức độ rủi ro.

2. Kết quả đạt được qua các số liệu môi trường: Tính đến năm 2025, việc thực thi luật đã mang lại những con số ấn tượng trong quản lý chất thải và tài nguyên: Rác thải sinh hoạt ở đô thị được thu gom và xử lý đạt trên 97%; 95% khu công nghiệp có hệ thống xử lý nước thải tập trung; Độ che phủ rừng đạt trên 42%; Có 31/47 làng nghề ô nhiễm nghiêm trọng đã được xử lý.

3. Đổi mới công cụ quản lý và giám sát: Việc phân loại dự án đầu tư theo tiêu chí môi trường giúp tập trung nguồn lực giám sát vào các dự án có nguy cơ ô nhiễm cao. Cùng với đó là đẩy mạnh lắp đặt hệ thống quan trắc tự động, truyền dữ liệu trực tiếp về cơ quan quản lý theo thời gian thực tại các khu công nghiệp và nguồn thải lớn. Và, lần đầu tiên quy định về kiểm toán môi trường được áp dụng giúp doanh nghiệp tự đánh giá hiệu quả sử dụng tài nguyên và quản lý chất thải.

4. Phát huy vai trò của cộng đồng: Cộng đồng dân cư đã chính thức trở thành một chủ thể trong công tác BVMT, như: Người dân được quyền giám sát, phản biện và tham vấn đối với các dự án có tác động đến môi trường sống của mình; Ý thức chấp hành pháp luật của tổ chức, cá nhân có sự thay đổi rõ rệt nhờ các hoạt động tuyên truyền bài bản.

Những thách thức mang tính thể chế trong việc thực thi Luật môi trường hiện nay

Bên cạnh những mặt tích cực, việc thực thi pháp luật môi trường tại Việt Nam đối mặt với các thách thức thể chế lớn như: hệ thống pháp luật thiếu đồng bộ, chồng chéo, năng lực quản lý yếu, thiếu nguồn lực tài chính và con người, cùng xung đột lợi ích giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường. Sự phân tán trách nhiệm, công tác thanh tra/xử phạt chưa nghiêm, và cơ chế bồi thường thiệt hại còn yếu kém là các nút thắt chính…

1. Sự chồng chéo và thiếu đồng bộ giữa các luật: Dù Luật Bảo vệ môi trường đã có nhiều cải cách, nhưng thực tế vẫn còn những điểm chưa thống nhất với các luật chuyên ngành khác như Luật Đất đai, Luật Đầu tư, Luật Xây dựng và Luật Tài nguyên, môi trường biển và hải đảo. Điều này gây khó khăn cho doanh nghiệp và cơ quan quản lý trong việc xác định quy trình thực hiện.

2. Mô hình tổ chức bộ máy quản lý: Chức năng quản lý nhà nước về môi trường vẫn còn phân tán ở nhiều bộ, ngành (Nông nghiệp, Công thương, Xây dựng...). Sự phối hợp giữa các cơ quan này đôi khi thiếu chặt chẽ, dẫn đến tình trạng "vừa đá bóng vừa thổi còi" hoặc đùn đẩy trách nhiệm trong xử lý vi phạm. Việc đẩy mạnh phân cấp quản lý môi trường cho chính quyền địa phương (cấp xã/phường) trong khi đội ngũ cán bộ thiếu chuyên môn kỹ thuật và trang thiết bị dẫn đến việc thực thi mang tính hình thức.

3. Hệ thống thực thi tại địa phương còn yếu: Bộ máy quản lý môi trường ở cơ sở (xã/phường) thường thiếu nhân sự chuyên môn và trang thiết bị kỹ thuật. Trong khi đó, Luật BVMT đẩy mạnh phân cấp quản lý cho địa phương, tạo ra áp lực quá tải về năng lực thực thi.

4. Cơ chế tài chính và nguồn lực: Việc phân bổ ngân sách cho bảo vệ môi trường chưa tương xứng với yêu cầu thực tế. Các quy định về "kinh tế tuần hoàn" hay "thị trường carbon" mới chỉ ở giai đoạn đầu, chưa có các hướng dẫn chi tiết về cơ chế tài chính để khuyến khích tư nhân tham gia. Nguồn nhân lực tại các cơ quan quản lý môi trường địa phương còn thiếu, năng lực chuyên môn chưa đáp ứng yêu cầu phức tạp của công nghệ sản xuất hiện đại. Thiếu kinh phí và trang thiết bị cho hoạt động quan trắc, kiểm tra, kiểm soát ô nhiễm.

5. Hệ thống giám sát và dữ liệu: Cơ sở dữ liệu môi trường quốc gia chưa đồng bộ và cập nhật theo thời gian thực. Điều này làm hạn chế khả năng ra quyết định dựa trên dữ liệu và gây khó khăn cho việc công khai thông tin môi trường tới cộng đồng.

Việc xử lý vi phạm hành chính đôi khi chưa đủ mạnh để buộc các doanh nghiệp tuân thủ, đặc biệt trong khai thác tài nguyên và các khu công nghiệp. Cơ chế bồi thường thiệt hại do ô nhiễm vẫn là một thách thức lớn trong khâu thực thi thực tế.

Việc tiếp cận thông tin về báo cáo đánh giá tác động môi trường (DTM) và dữ liệu quan trắc khí thải của doanh nghiệp vẫn còn nhiều rào cản. Thiếu dữ liệu mở khiến các tổ chức xã hội khó thực hiện vai trò giám sát phản biện. Cơ chế để người dân trực tiếp tham gia vào quá trình ra quyết định môi trường (như tham vấn cộng đồng trong DTM) thường bị xem là thủ tục hành chính thay vì một quyền dân sự thực thụ.

Thể chế thực thi pháp luật môi trường tại Việt Nam hiện vẫn mang nặng tính hành chính, thiếu các công cụ kinh tế và tư pháp mạnh mẽ: Dù khung hình phạt đã tăng lên, nhưng so với lợi nhuận từ việc không vận hành hệ thống xử lý chất thải, chi phí nộp phạt vẫn thấp hơn đáng kể. Các vụ kiện dân sự về môi trường rất hiếm khi thành công do khó khăn trong việc chứng minh thiệt hại, xác định mối quan hệ nhân quả và án phí cao. Việt Nam hiện thiếu một hệ thống "Tòa án Môi trường" chuyên trách để giải quyết các tranh chấp phức tạp.

6. Xung đột lợi ích: Thách thức to lớn trong việc cân bằng giữa mục tiêu thu hút đầu tư, tăng trưởng kinh tế nhanh với bảo vệ môi trường, đặc biệt tại các khu vực đang phát triển. Ở nhiều địa phương, các chỉ tiêu về GDP và thu ngân sách thường được đặt cao hơn các chỉ tiêu môi trường; điều này dẫn đến hiện tượng "chạy đua xuống đáy" (race to the bottom), nơi các quy định môi trường bị nới lỏng ngầm để thu hút đầu tư FDI.

Các nút thắt này đòi hỏi các giải pháp căn cơ về hoàn thiện thể chế, nâng cao năng lực thực thi và tăng cường giám sát để bảo đảm an ninh môi trường.

Phát triển kinh tế xanh và kinh tế tuần hoàn tại Việt Nam

1. Mối quan hệ giữa môi trường và phát triển kinh tế xanh: Đây là mối quan hệ tương hỗ và không thể tách rời. Thay vì đánh đổi môi trường để lấy tăng trưởng (mô hình kinh tế truyền thống), kinh tế xanh coi việc bảo vệ môi trường là nền tảng và động lực cho phát triển bền vững.

Mối quan hệ này được thể hiện qua các tiêu chí sau:

a) Môi trường là nền tảng (Đầu vào): Kinh tế xanh dựa vào việc sử dụng hiệu quả tài nguyên thiên nhiên và năng lượng tái tạo (gió, mặt trời). Khi môi trường trong lành và nguồn tài nguyên được phục hồi, nền kinh tế sẽ có nền tảng vững chắc để hoạt động lâu dài.

b) Giảm thiểu tác động tiêu cực: Mục tiêu của kinh tế xanh là giảm phát thải carbon, giảm ô nhiễm và ngăn chặn sự suy giảm đa dạng sinh học. Điều này giúp giảm thiểu các rủi ro thiên tai và biến đổi khí hậu – những yếu tố vốn gây thiệt hại nặng nề cho tài chính và hạ tầng kinh tế.

c) Tạo ra động lực tăng trưởng mới: Việc giải quyết các vấn đề môi trường thúc đẩy sự ra đời của các ngành công nghiệp mới như: công nghệ sạch, tái chế chất thải và nông nghiệp hữu cơ. Những ngành này tạo ra việc làm "xanh" và giá trị gia tăng cao.

d) Nâng cao chất lượng cuộc sống: Một môi trường tốt giúp cải thiện sức khỏe cộng đồng, từ đó giảm chi phí y tế và tăng năng suất lao động, góp phần vào sự thịnh vượng chung của xã hội.

Tóm lại, kinh tế xanh là phương thức chuyển hóa việc bảo vệ môi trường từ "chi phí" thành "lợi thế cạnh tranh", đảm bảo sự phát triển của hôm nay không làm tổn hại đến nguồn lực của thế hệ mai sau.

2. Phát triển kinh tế xanh và kinh tế tuần hoàn tại Việt Nam:

Cùng với tích cực thực thi Luật môi trường, phát triển kinh tế xanh và kinh tế tuần hoàn tại Việt Nam không chỉ là một lựa chọn mà là yêu cầu bắt buộc để thực hiện mục tiêu đưa Việt Nam trở thành quốc gia phát triển vào năm 2045 và đạt phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050. Tính đến giữa năm 2026, các yêu cầu và giải pháp này đang được cụ thể hóa thông qua chiến lược chuyển đổi kép.

2.1. Phân tích yêu cầu phát triển: Việt Nam đang đứng trước ba nhóm áp lực lớn đòi hỏi phải chuyển đổi mô hình kinh tế:

a) Cam kết quốc tế và rào cản thương mại: Để duy trì năng lực cạnh tranh, doanh nghiệp Việt Nam buộc phải tuân thủ các quy định nghiêm ngặt như Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) của EU hay các thỏa thuận xanh toàn cầu.

b) An ninh tài nguyên và biến đổi khí hậu: Thiệt hại do ô nhiễm môi trường hiện chiếm khoảng 5% GDP hàng năm. Kinh tế tuần hoàn là giải pháp cốt lõi để giảm phụ thuộc vào tài nguyên khai thác thô đang dần cạn kiệt.

c) Đổi mới mô hình tăng trưởng: Chuyển dịch từ nền kinh tế tuyến tính sang tuần hoàn được xem là động lực để thúc đẩy tăng trưởng GDP ở mức cao (trên 10%/năm) cho giai đoạn 2026-2030.

2.2. Các giải pháp thúc đẩy hiệu quả và bền vững: Để hiện thực hóa các yêu cầu trên, hệ thống giải pháp cần được triển khai đồng bộ ở ba cấp độ:

a) Chính sách và Quản lý Nhà nước: Hoàn thiện khung pháp lý: Xây dựng danh mục "phân loại xanh" để làm cơ sở cho các dự án tiếp cận tín dụng xanh và trái phiếu xanh.

b) Thực thi đồng bộ: Đưa kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn vào chỉ tiêu bắt buộc trong phát triển kinh tế - xã hội của các địa phương. Tập trung vào khâu thực thi thực tế thay vì chỉ dừng lại ở các đề án trên giấy.

c) Thúc đẩy "Chuyển đổi kép": Gắn kết chặt chẽ chuyển đổi xanh với chuyển đổi số để tối ưu hóa việc quản lý tài nguyên và phát thải thông qua dữ liệu lớn và AI.

d) Đối với Doanh nghiệp (Chủ thể thực hiện):

- Đầu tư công nghệ sạch: Ưu tiên chuyển đổi năng lượng sang các nguồn tái tạo (mặt trời, gió) và nâng cao hiệu suất sử dụng năng lượng.

- Thiết kế lại chuỗi giá trị: Áp dụng mô hình sản xuất tuần hoàn ngay từ khâu thiết kế sản phẩm để tối đa hóa khả năng tái chế và kéo dài vòng đời vật chất.

- Xây dựng hệ sinh thái xanh: Phát triển các khu công nghiệp sinh thái, nơi chất thải của doanh nghiệp này là nguyên liệu đầu vào của doanh nghiệp kia.

e) Nguồn lực và Cộng đồng:

- Phát triển nhân lực: Đào tạo đội ngũ trí thức và lao động có kỹ năng trong các lĩnh vực công nghệ môi trường và quản lý bền vững.

- Thúc đẩy tiêu dùng bền vững: Xây dựng bộ tiêu chuẩn cụ thể cho "sản phẩm xanh" để người tiêu dùng dễ dàng nhận diện và ủng hộ, tạo áp lực ngược lại cho sản xuất.

Phát triển kinh tế xanh không còn là một dự án môi trường đơn thuần mà là cuộc cách mạng tái cấu trúc toàn diện nền kinh tế nhằm đảm bảo sự thịnh vượng lâu dài.

3. Mối quan hệ giữa phát triển kinh tế xanh và kinh tế tuần hoàn với Luật BVMT 2020: Việc phát triển kinh tế xanh và kinh tế tuần hoàn liên quan chặt chẽ đến Luật Bảo vệ môi trường bởi đạo luật này lần đầu tiên "luật hóa" và tạo ra khung pháp lý nền tảng để thúc đẩy hai mô hình này tại Việt Nam. Cụ thể là:

3.1. Luật hóa khái niệm và quy định rõ trách nhiệm: Trước năm 2020, kinh tế tuần hoàn chủ yếu nằm ở các chủ trương, chính sách. Luật BVMT (Điều 142) chính thức đưa ra định nghĩa về kinh tế tuần hoàn và giao trách nhiệm cho các bộ, ngành, địa phương cũng như doanh nghiệp phải thực hiện. Điều này chuyển dịch từ việc khuyến khích tự nguyện sang bắt buộc tuân thủ theo lộ trình.

3.2. Thay đổi tư duy quản lý: Từ "thải bỏ" sang "tái sử dụng": Luật BVMT thay đổi cách tiếp cận về chất thải; cụ thể: Thay vì chỉ lo xử lý tiêu hủy, Luật thúc đẩy việc phân loại tại nguồn, tái chế và tái sử dụng chất thải để đưa trở lại chu trình sản xuất (đặc điểm cốt lõi của kinh tế tuần hoàn). Bên cạnh đó, trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR) được xem là điểm mới quan trọng; nhà sản xuất, nhập khẩu phải có trách nhiệm thu hồi, tái chế sản phẩm, bao bì của mình sau khi người tiêu dùng sử dụng. Điều này buộc doanh nghiệp phải thiết kế sản phẩm bền hơn, dễ tái chế hơn.

3.3. Công cụ kinh tế thúc đẩy Kinh tế xanh: Luật BVMT áp dụng các công cụ kinh tế để định hướng hành vi xanh, bao gồm: Luật tạo cơ sở pháp lý để hình thành và phát triển thị trường tín chỉ carbon trong nước. Đây là động lực tài chính để doanh nghiệp giảm phát thải nhà kính, chuyển đổi sang năng lượng sạch (kinh tế xanh). Cùng với đó, Luật quy định các ưu đãi về thuế, phí và tiếp cận nguồn vốn cho các dự án bảo vệ môi trường, giúp doanh nghiệp có nguồn lực tài chính để đầu tư vào công nghệ sạch.

3.4. Thiết lập tiêu chuẩn "xanh" cho dự án đầu tư: Luật phân loại các dự án đầu tư theo mức độ tác động đến môi trường để quản lý (nhóm xanh, nhóm ít nguy cơ, nhóm nguy cơ cao). Điều này ngăn chặn các dự án sử dụng công nghệ lạc hậu, tiêu tốn năng lượng và gây ô nhiễm, từ đó định hình một nền kinh tế chất lượng cao và phát thải thấp.

3.5. Thúc đẩy mua sắm công xanh: Luật khuyến khích và quy định ưu tiên sử dụng các sản phẩm thân thiện với môi trường, có nhãn sinh thái trong các dự án đầu tư công và mua sắm từ ngân sách nhà nước. Điều này tạo ra thị trường đầu ra ổn định cho các doanh nghiệp đi theo hướng kinh tế xanh.

Luật BVMT đóng vai trò là "bệ đỡ pháp lý". Nếu không có Luật này, kinh tế xanh và kinh tế tuần hoàn sẽ chỉ dừng lại ở những khẩu hiệu lý thuyết mà thiếu đi các chế tài, tiêu chuẩn và động lực kinh tế để thực thi trong thực tế.

Giải pháp vượt qua thách thức

Để vượt qua các thách thức về thể chế khi thực thi Luật Bảo vệ môi trường, cần tập trung vào các nhóm giải pháp trọng tâm sau:

1. Đồng bộ hóa hệ thống pháp luật: Cần rà soát và sửa đổi các luật liên quan (Luật Đất đai, Luật Đầu tư, Luật Ngân sách nhà nước...) để đảm bảo không chồng chéo, mâu thuẫn với các quy định mới của Luật Môi trường. Ban hành đầy đủ, kịp thời các thông tư, hướng dẫn kỹ thuật về định mức kinh tế - kỹ thuật trong xử lý chất thải và quan trắc môi trường. Thiết lập các thiết chế tài phán chuyên biệt về môi trường và nới lỏng các điều kiện khởi kiện đối với các tổ chức xã hội vì lợi ích công cộng.

2. Cải cách thủ tục hành chính và chuyển đổi số: Vận hành thông suốt hệ thống cấp Giấy phép môi trường "một cửa", liên thông giữa trung ương và địa phương. Xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về môi trường đồng bộ để thay thế việc báo cáo giấy, giúp cơ quan quản lý giám sát trực tuyến và ra quyết định dựa trên dữ liệu thực.

3. Hoàn thiện cơ chế kinh tế môi trường: Áp dụng triệt để nguyên tắc "người gây ô nhiễm phải trả tiền" thông qua thuế bảo vệ môi trường và phí phát thải. Xây dựng thị trường tín chỉ carbon nội bộ và lộ trình kết nối với thị trường thế giới để tạo nguồn lực tài chính cho tái đầu tư môi trường. Cụ thể hóa các ưu đãi về thuế, phí cho các mô hình kinh tế tuần hoàn và sản phẩm xanh. Xây dựng cơ chế điều phối liên ngành thực chất, hướng tới mô hình quản lý lưu vực và hệ sinh thái thay vì quản lý theo địa giới hành chính. Chuyển từ công cụ "mệnh lệnh - kiểm soát" sang các công cụ kinh tế như thuế carbon, thị trường tín chỉ phát thải và đặt cọc hoàn trả.

4. Kiện toàn bộ máy và nguồn lực thực thi: Nâng cao năng lực cán bộ môi trường cấp huyện, xã (nơi trực tiếp tiếp nhận hồ sơ và xử lý vi phạm) vốn đang rất thiếu và yếu. Tăng cường cơ chế giám sát phản biện của cộng đồng và các tổ chức xã hội trong việc thực hiện đánh giá tác động môi trường (ĐTM).

5. Tăng cường chế tài và hậu kiểm: Chuyển trọng tâm từ "tiền kiểm" (cấp phép) sang "hậu kiểm" (thanh tra, kiểm tra đột xuất). Nâng cao mức xử phạt hành chính và hình sự đối với các hành vi cố tình gian lận số liệu quan trắc hoặc xả thải trái phép để tăng tính răn đe.

Nhìn chung, giải quyết các thách thức thể chế là chìa khóa để nâng cao hiệu lực của hệ thống pháp luật môi trường tại Việt Nam. Việc minh bạch hóa trách nhiệm, tăng cường cơ chế phối hợp liên ngành và hiện đại hóa năng lực thực thi là những trụ cột không thể tách rời. Xây dựng một thể chế vững mạnh chính là tạo ra nền móng kiên cố nhất để các chính sách môi trường đi vào đời sống một cách thực chất và hiệu quả./.

ThS Nguyễn Duy Đô

----------------------------------

Tài liệu tham khảo:

Luật Bảo vệ môi trường 2020 (số 72/2020/QH14)

Luật Bảo vệ môi trường 2025 (Văn bản hợp nhất số 15/VBHN-VPQH)

Nghị định 40/2019/NĐ-CP: Sửa đổi các nghị định quy định chi tiết thi hành Luật Bảo vệ môi trường.

Thực thi pháp luật bảo vệ môi trường - Tạp chí Quản lý nhà nước

Thách thức trong thực thi Luật Bảo vệ môi trường - Diễn đàn Doanh nghiệp