17/08/2026 lúc 08:16 (GMT+7)
Breaking News

Từ mở rộng số lượng đến nâng cao chất lượng: Động lực mới cho doanh nghiêp tư nhân theo tinh thần Nghị quyết 68-NQ/TW

Tóm tắt: Nghị quyết số 68-NQ/TW ngày 4/5/2025 của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế tư nhân đánh dấu bước chuyển quan trọng trong tư duy phát triển, khi khu vực kinh tế tư nhân được xác định là “một động lực quan trọng nhất” của nền kinh tế quốc gia. Sau hơn một năm triển khai, những chuyển biến về số lượng doanh nghiệp, môi trường kinh doanh và khả năng tiếp cận nguồn lực cho thấy chủ trương đang từng bước đi vào thực tiễn. Tuy nhiên, để biến mục tiêu 2 triệu doanh nghiệp vào năm 2030 thành động lực tăng trưởng thực chất, trọng tâm chính sách cần tiếp tục chuyển mạnh từ “khuyến khích gia nhập thị trường” sang “nuôi dưỡng năng lực trưởng thành”, nâng cao chất lượng quản trị, năng suất, đổi mới sáng tạo và khả năng tham gia chuỗi giá trị toàn cầu.

Từ khóa: Nghị quyết 68-NQ/TW; kinh tế tư nhân; doanh nghiệp tư nhân; môi trường kinh doanh; đổi mới sáng tạo; năng suất; chuỗi giá trị.

Title: FROM EXPANDING QUANTITY TO IMPROVING QUALITY: NEW IMPETUS FOR PRIVATE ENTERPRISES UNDER RESOLUTION 68-NQ/TW

Abstract: Resolution No. 68-NQ/TW dated May 4, 2025, issued by the Politburo on private economic development, represents a significant shift in Vietnam’s development thinking by identifying the private sector as “one of the most important drivers” of the national economy. More than a year after its implementation, positive changes have been recorded in business entry, the investment environment and access to productive resources. However, achieving the target of two million operating enterprises by 2030 requires moving beyond numerical expansion toward strengthening business quality, governance capacity, productivity, innovation, digital transformation and participation in global value chains. This article analyzes the initial impacts of Resolution 68-NQ/TW and proposes policy orientations to transform the growing number of private enterprises into a stronger, more resilient and competitive business force.

Keywords: Resolution 68-NQ/TW; private economy; private enterprises; business environment; innovation; productivity; global value chains.

Từ mở rộng số lượng đến nâng cao chất lượng: Động lực mới cho doanh nghiêp tư nhân theo tinh thần Nghị quyết 68-NQ/TW. Ảnh minh họa - TL

1. Đặt vấn đề

Trong gần 40 năm đổi mới, khu vực kinh tế tư nhân đã từng bước khẳng định vai trò ngày càng quan trọng trong nền kinh tế Việt Nam. Theo Nghị quyết số 68-NQ/TW, khu vực này hiện có hơn 940 nghìn doanh nghiệp và hơn 5 triệu hộ kinh doanh, đóng góp khoảng 50% GDP, hơn 30% tổng thu ngân sách nhà nước và sử dụng khoảng 82% tổng số lao động. Những con số này cho thấy kinh tế tư nhân không còn là bộ phận bổ trợ mà đã trở thành một cấu phần có tính nền tảng của nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.

Tuy nhiên, quy mô khu vực tư nhân vẫn chưa tương xứng với tiềm năng. Phần lớn doanh nghiệp có quy mô nhỏ và siêu nhỏ; năng lực tài chính, quản trị, công nghệ và đổi mới sáng tạo còn hạn chế; mức độ tham gia vào các chuỗi giá trị khu vực và toàn cầu chưa cao. Không ít doanh nghiệp vẫn hoạt động theo mô hình dựa nhiều vào lao động giá rẻ, khai thác lợi thế chi phí và thị trường nội địa, trong khi năng lực tạo ra sản phẩm có hàm lượng công nghệ và giá trị gia tăng cao còn khiêm tốn.

Trong bối cảnh đó, Nghị quyết 68-NQ/TW tạo ra một định hướng chính sách mới có ý nghĩa đặc biệt. Mục tiêu không chỉ là “có thêm doanh nghiệp”, mà phải hình thành một khu vực doanh nghiệp tư nhân có năng lực cạnh tranh, có doanh nghiệp quy mô lớn, có khả năng dẫn dắt chuỗi giá trị và trở thành lực lượng tiên phong về khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số.

Nói cách khác, bài toán phát triển kinh tế tư nhân đang chuyển từ “nhiều hơn” sang “mạnh hơn”, từ mở rộng số lượng sang nâng cao chất lượng và sức cạnh tranh.

2. Nghị quyết 68-NQ/TW và bước chuyển trong tư duy phát triển kinh tế tư nhân

Điểm đáng chú ý nhất của Nghị quyết 68-NQ/TW là sự thay đổi về nhận thức và vị trí của kinh tế tư nhân trong chiến lược phát triển quốc gia. Nghị quyết xác định kinh tế tư nhân là “một động lực quan trọng nhất của nền kinh tế quốc gia”, đồng thời đặt khu vực này vào vị trí tiên phong trong phát triển khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số.

Đây là sự thay đổi có tính chất nền tảng. Khi doanh nghiệp tư nhân được xác định là một chủ thể trung tâm của quá trình phát triển, chính sách nhà nước cũng cần chuyển từ tư duy quản lý sang kiến tạo, từ kiểm soát sang phục vụ, từ xử lý từng khó khăn riêng lẻ sang xây dựng một hệ sinh thái phát triển.

Nghị quyết đặt ra những mục tiêu rất cụ thể đến năm 2030: phấn đấu có 2 triệu doanh nghiệp hoạt động, tương đương 20 doanh nghiệp/1.000 dân; có ít nhất 20 doanh nghiệp lớn tham gia chuỗi giá trị toàn cầu; tốc độ tăng trưởng bình quân của kinh tế tư nhân khoảng 10-12%/năm; đóng góp 55-58% GDP, 35-40% tổng thu ngân sách nhà nước và tạo việc làm cho khoảng 84-85% tổng số lao động. Năng suất lao động khu vực tư nhân được định hướng tăng bình quân 8,5-9,5%/năm.

Đến năm 2045, mục tiêu còn cao hơn: ít nhất 3 triệu doanh nghiệp hoạt động và đóng góp trên 60% GDP, đồng thời có năng lực cạnh tranh cao trong khu vực và quốc tế.

Có thể thấy, các chỉ tiêu của Nghị quyết được thiết kế theo một logic phát triển tương đối rõ: mở rộng quy mô → nâng cao năng suất → hình thành doanh nghiệp lớn → tham gia chuỗi giá trị → nâng cao sức cạnh tranh quốc gia.

Đây chính là điểm cần được quán triệt trong quá trình tổ chức thực hiện. Nếu chỉ tập trung vào số lượng doanh nghiệp đăng ký mới mà không quan tâm đến tỷ lệ doanh nghiệp tồn tại, tăng trưởng, đổi mới công nghệ và vươn lên quy mô lớn thì mục tiêu 2 triệu doanh nghiệp sẽ khó chuyển hóa thành năng lực sản xuất thực tế.

3. Những tín hiệu tích cực sau hơn một năm triển khai

Thực tiễn triển khai Nghị quyết 68-NQ/TW cho thấy những tác động bước đầu đã xuất hiện khá rõ ở nhiều địa phương. Theo Bộ Tài chính, năm 2025 cả nước có gần 297.500 doanh nghiệp thành lập mới và quay trở lại hoạt động, tăng 27,4% so với năm 2024. Tổng vốn đăng ký bổ sung vào nền kinh tế của khu vực kinh tế tư nhân ước đạt gần 6,4 triệu tỷ đồng, tăng 77,8%.

Đây là những tín hiệu đáng chú ý, bởi quyết định thành lập hoặc tái gia nhập thị trường của doanh nghiệp không chỉ phản ánh cơ hội kinh doanh mà còn phản ánh mức độ kỳ vọng của khu vực tư nhân vào môi trường thể chế.

Sau khi Nghị quyết được ban hành, bình quân mỗi tháng có khoảng 18.000 doanh nghiệp thành lập mới, tăng gần 38% so với những tháng đầu năm 2025. Điều này cho thấy niềm tin của doanh nghiệp và nhà đầu tư tư nhân đã có sự cải thiện nhất định.

Ở cấp địa phương, Tây Ninh là một trường hợp có thể tham khảo. Năm 2025, tỉnh có 6.783 doanh nghiệp thành lập mới và quay trở lại hoạt động, tăng 82,22% so với năm trước; tổng vốn đăng ký bổ sung của khu vực kinh tế tư nhân đạt gần 123.619 tỷ đồng, tăng 77,8%. Trong 7 tháng đầu năm 2026, địa phương có 4.353 doanh nghiệp thành lập mới, tăng 28% so với cùng kỳ, với tổng vốn đăng ký 28.668 tỷ đồng, tăng 35%.

Đáng chú ý hơn, những chuyển biến tại Tây Ninh không chỉ nằm ở số lượng. Địa phương đã tập trung cải cách thủ tục hành chính, chuyển từ tư duy quản lý sang hỗ trợ, phục vụ; từng bước chuyển từ “tiền kiểm” sang “hậu kiểm”; đồng thời xây dựng cơ sở dữ liệu đất đai nhằm nâng cao tính minh bạch trong tiếp cận mặt bằng sản xuất, kinh doanh.

Đến nay, 96/96 xã, phường của Tây Ninh đã đưa cơ sở dữ liệu đất đai vào vận hành trên một hệ thống phần mềm thống nhất, với hơn 2,8 triệu thửa đất và hơn 3,9 triệu hồ sơ được số hóa. Đây là ví dụ cho thấy chuyển đổi số trong quản lý nhà nước có thể trở thành một công cụ trực tiếp cải thiện môi trường kinh doanh, thay vì chỉ được nhìn nhận như một mục tiêu cải cách hành chính đơn thuần.

4. Từ “doanh nghiệp mới” đến “doanh nghiệp trưởng thành”

Thách thức lớn nhất của giai đoạn tiếp theo không còn nằm ở việc làm thế nào để doanh nghiệp ra đời, mà là làm thế nào để doanh nghiệp sống được, lớn lên và cạnh tranh được. Đây là vấn đề có ý nghĩa quyết định đối với mục tiêu 2 triệu doanh nghiệp vào năm 2030.

Nếu một doanh nghiệp được thành lập nhưng nhanh chóng rời khỏi thị trường, không tạo được việc làm ổn định, không đầu tư vào công nghệ, không nâng cao năng suất và không mở rộng được thị trường thì sự gia tăng về số lượng chưa tạo ra tác động tương ứng đối với tăng trưởng dài hạn. Do đó, chính sách hỗ trợ doanh nghiệp cần chuyển dần từ mô hình “hỗ trợ đầu vào” sang “hỗ trợ năng lực”.

Hỗ trợ đầu vào có thể là vốn, mặt bằng, đào tạo, tư vấn, thủ tục hành chính. Nhưng hỗ trợ năng lực phải hướng tới khả năng tự chủ và tự phát triển của doanh nghiệp: năng lực quản trị tài chính, quản trị nhân sự, quản trị rủi ro, xây dựng thương hiệu, nghiên cứu và phát triển sản phẩm, chuyển đổi số, bảo hộ sở hữu trí tuệ, quản trị chuỗi cung ứng và tiếp cận thị trường quốc tế.

Trong thực tế, đây vẫn là điểm yếu của một bộ phận đáng kể doanh nghiệp tư nhân. Tại Tây Ninh, sau những kết quả tích cực về số lượng, các doanh nghiệp nhỏ, siêu nhỏ và hộ kinh doanh vẫn chiếm tỷ trọng lớn; số doanh nghiệp đủ quy mô để dẫn dắt ngành, chuỗi giá trị hoặc cụm liên kết còn hạn chế. Năng lực tài chính, quản trị, ứng dụng khoa học công nghệ và chuyển đổi số của một bộ phận doanh nghiệp chưa đáp ứng yêu cầu phát triển mới.

Điều này phản ánh một vấn đề có tính phổ quát của khu vực tư nhân Việt Nam: nền kinh tế có nhiều doanh nghiệp nhưng chưa có đủ doanh nghiệp mạnh.

Vì vậy, chính sách phát triển kinh tế tư nhân cần tạo ra một “đường băng tăng trưởng” để doanh nghiệp có thể chuyển từ siêu nhỏ lên nhỏ, từ nhỏ lên vừa và từ vừa lên lớn.

5. Cần tạo điều kiện để hình thành các doanh nghiệp dẫn dắt

Một nền kinh tế có khu vực tư nhân mạnh không chỉ được đo bằng tổng số doanh nghiệp mà còn bằng khả năng xuất hiện những doanh nghiệp có quy mô lớn, năng lực công nghệ cao và sức lan tỏa. Mục tiêu có ít nhất 20 doanh nghiệp tư nhân lớn tham gia chuỗi giá trị toàn cầu vào năm 2030 vì vậy mang ý nghĩa chiến lược.

Doanh nghiệp dẫn dắt không chỉ tạo doanh thu và việc làm cho chính mình. Họ còn có khả năng hình thành mạng lưới nhà cung cấp, thúc đẩy doanh nghiệp nhỏ và vừa tham gia chuỗi cung ứng, lan tỏa công nghệ, tiêu chuẩn quản trị và tạo ra thị trường cho các doanh nghiệp vệ tinh.

Từ góc độ chính sách, cần tránh tư duy chỉ “chọn doanh nghiệp lớn để hỗ trợ”. Quan trọng hơn là tạo một môi trường cạnh tranh bình đẳng, minh bạch, trong đó doanh nghiệp có năng lực thực sự có thể lớn lên.

Một doanh nghiệp muốn mở rộng quy mô cần tiếp cận được vốn dài hạn, đất đai và mặt bằng sản xuất, nhân lực chất lượng cao, công nghệ, dữ liệu và thị trường. Nếu những nguồn lực này bị phân bổ không hiệu quả hoặc chi phí tiếp cận quá cao, doanh nghiệp khó có thể thực hiện chiến lược đầu tư dài hạn.

Thông báo số 72/TB-VPCP ngày 9/2/2026 về kết luận của Thủ tướng tại phiên họp Ban Chỉ đạo quốc gia triển khai Nghị quyết 68-NQ/TW cũng nhấn mạnh yêu cầu nâng cao cơ hội tiếp cận vốn, đất đai và mặt bằng sản xuất, kinh doanh cho doanh nghiệp.

Như vậy, cải thiện khả năng tiếp cận nguồn lực không phải chính sách hỗ trợ mang tính ngắn hạn mà phải trở thành một phần của cải cách thể chế thị trường.

6. Đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số phải trở thành năng lực lõi

Một điểm khác biệt quan trọng của Nghị quyết 68-NQ/TW là đặt phát triển kinh tế tư nhân trong mối liên hệ trực tiếp với khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số.

Điều này phù hợp với yêu cầu nâng cao năng suất trong giai đoạn phát triển mới. Khi lợi thế về lao động giá rẻ và tài nguyên ngày càng giảm, khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp sẽ phụ thuộc nhiều hơn vào công nghệ, dữ liệu, năng lực sáng tạo và chất lượng quản trị.

Do đó, chuyển đổi số không nên được hiểu đơn thuần là đưa phần mềm vào doanh nghiệp. Với doanh nghiệp nhỏ và vừa, chuyển đổi số cần bắt đầu từ những bài toán thiết thực như quản trị dòng tiền, quản lý khách hàng, quản trị tồn kho, thương mại điện tử, hóa đơn điện tử, phân tích dữ liệu và tự động hóa một số quy trình.

Ở cấp độ cao hơn, doanh nghiệp cần tiến tới sử dụng dữ liệu và trí tuệ nhân tạo để nâng cao năng suất, dự báo thị trường, tối ưu chuỗi cung ứng và phát triển sản phẩm.

Tương tự, đổi mới sáng tạo không chỉ dành cho doanh nghiệp công nghệ. Một doanh nghiệp nông nghiệp đổi mới phương thức canh tác, một doanh nghiệp chế biến nâng cấp dây chuyền, một doanh nghiệp logistics tối ưu tuyến vận tải hay một doanh nghiệp bán lẻ ứng dụng dữ liệu để cá nhân hóa dịch vụ đều là những hình thức đổi mới sáng tạo.

Vấn đề đặt ra cho chính sách là làm sao để chi phí đổi mới công nghệ trở nên phù hợp với khả năng của doanh nghiệp nhỏ và vừa; đồng thời tạo cơ chế để trường đại học, viện nghiên cứu và doanh nghiệp liên kết chặt chẽ hơn.

Kinh nghiệm Tây Ninh cho thấy chương trình ươm tạo doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo năm 2025 đã có 5/6 doanh nghiệp tham gia gọi vốn thành công. Đây là tín hiệu tích cực của việc chuyển từ hỗ trợ ý tưởng sang hỗ trợ phát triển sản phẩm, thương mại hóa kết quả sáng tạo và thu hút vốn đầu tư.

7. Hộ kinh doanh và bài toán mở rộng “chân đế” của khu vực tư nhân

Muốn đạt mục tiêu 2 triệu doanh nghiệp, một trong những vấn đề cần được quan tâm là chuyển đổi hộ kinh doanh thành doanh nghiệp. Hơn 5 triệu hộ kinh doanh đang hoạt động là một nguồn lực kinh tế rất lớn. Tuy nhiên, một bộ phận hộ kinh doanh còn vận hành theo mô hình nhỏ lẻ, thiếu hệ thống kế toán, quản trị và khả năng tiếp cận các nguồn lực chính thức.

Chuyển đổi hộ kinh doanh thành doanh nghiệp vì thế không nên chỉ được nhìn nhận là một thủ tục đăng ký pháp lý. Quan trọng hơn là phải tạo ra khả năng chuyển đổi thực chất về năng lực kinh doanh.

Thực tế tại Tây Ninh cho thấy tâm lý e ngại về nghĩa vụ thuế, kế toán, bảo hiểm xã hội và chi phí quản trị khiến quá trình chuyển đổi của một bộ phận hộ kinh doanh còn chậm.

Do đó, chính sách cần thiết kế một “gói chuyển đổi” có tính đồng bộ, gồm tư vấn pháp lý, kế toán, thuế, quản trị, số hóa và tiếp cận tín dụng. Trong giai đoạn đầu, doanh nghiệp mới chuyển đổi cần được hỗ trợ đủ để thích nghi với phương thức quản trị chính thức, thay vì chỉ được khuyến khích bằng khẩu hiệu.

Đặc biệt, việc triển khai Nghị định số 68/2026/NĐ-CP về chính sách thuế và quản lý thuế đối với hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh tạo thêm cơ sở pháp lý để hoàn thiện quá trình chuyển đổi theo hướng minh bạch, hiện đại và phù hợp với thực tiễn kinh doanh.

8. Kiến nghị một số định hướng chính sách

Để tinh thần Nghị quyết 68-NQ/TW chuyển hóa mạnh hơn thành năng lực nội sinh của khu vực tư nhân, có thể tập trung vào một số nhóm giải pháp.

Thứ nhất, chuyển trọng tâm đánh giá từ số lượng doanh nghiệp sang chất lượng doanh nghiệp. Bên cạnh chỉ tiêu thành lập mới, cần theo dõi tỷ lệ doanh nghiệp duy trì hoạt động, tốc độ tăng doanh thu, năng suất lao động, mức độ đổi mới công nghệ, khả năng xuất khẩu và khả năng tham gia chuỗi cung ứng.

Thứ hai, xây dựng hệ sinh thái hỗ trợ doanh nghiệp theo vòng đời. Doanh nghiệp mới thành lập cần hỗ trợ khác với doanh nghiệp đang mở rộng quy mô hoặc doanh nghiệp có tiềm năng trở thành doanh nghiệp dẫn dắt. Chính sách cần phân tầng thay vì áp dụng một mô hình hỗ trợ chung.

Thứ ba, tiếp tục cải cách thủ tục hành chính theo hướng “một lần khai báo, nhiều lần sử dụng”. Cơ sở dữ liệu đất đai, doanh nghiệp, thuế, bảo hiểm và các cơ sở dữ liệu liên quan cần được kết nối để giảm chi phí tuân thủ.

Thứ tư, đa dạng hóa nguồn vốn cho doanh nghiệp tư nhân. Không chỉ dựa vào tín dụng ngân hàng, cần phát triển vốn cổ phần, quỹ đầu tư, vốn đầu tư mạo hiểm, trái phiếu doanh nghiệp theo hướng minh bạch và an toàn, đồng thời khuyến khích các mô hình tài chính phù hợp với doanh nghiệp nhỏ và vừa.

Thứ năm, lấy năng suất và đổi mới sáng tạo làm tiêu chí trung tâm của chính sách hỗ trợ. Hỗ trợ doanh nghiệp không nên dừng ở việc giúp doanh nghiệp tồn tại mà phải giúp doanh nghiệp tạo ra giá trị gia tăng cao hơn.

Thứ sáu, hình thành các chương trình phát triển doanh nghiệp dẫn dắt chuỗi giá trị. Nhà nước có thể hỗ trợ kết nối doanh nghiệp lớn với doanh nghiệp nhỏ và vừa, thúc đẩy tiêu chuẩn hóa nhà cung cấp, chuyển giao công nghệ và đào tạo quản trị.

Thứ bảy, tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp tư nhân với khu vực FDI và doanh nghiệp nhà nước. Mục tiêu không phải thay thế khu vực FDI mà là nâng cao tỷ lệ giá trị Việt Nam được tạo ra trong các chuỗi sản xuất toàn cầu. Doanh nghiệp tư nhân cần được hỗ trợ đáp ứng các tiêu chuẩn về chất lượng, môi trường, lao động, truy xuất nguồn gốc và quản trị để trở thành nhà cung cấp đủ năng lực.

Thứ tám, xây dựng văn hóa kinh doanh và đội ngũ doanh nhân có năng lực quản trị hiện đại. Nghị quyết 68-NQ/TW nhấn mạnh việc đào tạo, bồi dưỡng đội ngũ doanh nhân có đạo đức, văn hóa kinh doanh, bản lĩnh, trí tuệ, năng động, sáng tạo và thượng tôn pháp luật. Đây chính là nền tảng để tăng trưởng của khu vực tư nhân trở nên bền vững.

9. Kết luận

Nghị quyết 68-NQ/TW mở ra một giai đoạn mới trong phát triển kinh tế tư nhân Việt Nam. Điểm cốt lõi không chỉ nằm ở mục tiêu 2 triệu doanh nghiệp vào năm 2030 hay 3 triệu doanh nghiệp vào năm 2045, mà ở yêu cầu hình thành một khu vực tư nhân có năng lực tạo ra tăng trưởng, đổi mới sáng tạo và sức cạnh tranh quốc gia.

Sau hơn một năm triển khai, những chuyển biến về số lượng doanh nghiệp, vốn đầu tư, cải cách thủ tục và tiếp cận nguồn lực cho thấy Nghị quyết đã tạo ra xung lực ban đầu. Tuy nhiên, chặng đường phía trước đòi hỏi một bước chuyển sâu hơn: từ khuyến khích doanh nghiệp ra đời sang giúp doanh nghiệp trưởng thành; từ mở rộng quy mô sang nâng cao năng suất; từ kinh doanh đơn lẻ sang liên kết chuỗi; từ sử dụng công nghệ sang làm chủ công nghệ và đổi mới sáng tạo.

Thực chất của mục tiêu 2 triệu doanh nghiệp không phải là có thêm 2 triệu cái tên trong hệ thống đăng ký kinh doanh, mà là tạo ra một cộng đồng doanh nghiệp đủ sức tạo việc làm, đóng góp ngân sách, đổi mới công nghệ, nâng cao năng suất và tham gia ngày càng sâu vào thị trường khu vực, toàn cầu.

Trong tiến trình đó, Nhà nước giữ vai trò kiến tạo môi trường; doanh nghiệp là trung tâm và chủ thể; còn thị trường là phép thử quan trọng nhất đối với năng lực cạnh tranh. Khi ba yếu tố này được kết nối bằng một hệ thống thể chế minh bạch, bình đẳng và ổn định, tinh thần của Nghị quyết 68-NQ/TW sẽ có điều kiện chuyển hóa thành năng lực nội sinh, tạo nền tảng để khu vực kinh tế tư nhân thực sự trở thành một động lực quan trọng nhất của nền kinh tế Việt Nam trong giai đoạn phát triển mới.

ThS Bùi Tuấn Hùng - ThS Phạm Linh Chi

Tài liệu tham khảo

  1. Bộ Chính trị (2025), Nghị quyết số 68-NQ/TW ngày 04/5/2025 về phát triển kinh tế tư nhân.
  2. Báo Điện tử Chính phủ (2025), Toàn văn Nghị quyết số 68-NQ/TW về phát triển kinh tế tư nhân.
  3. Báo Điện tử Chính phủ (2026), Nghị quyết số 68-NQ/TW đã góp phần tạo lực, tạo nền tảng để thúc đẩy kinh tế tư nhân phát triển.
  4. Cổng Pháp luật quốc gia (2026), 1 năm thực hiện Nghị quyết 68-NQ/TW: Định hình lại cấu trúc phát triển của khu vực kinh tế tư nhân.
  5. Bộ Khoa học và Công nghệ (2026), Kinh tế tư nhân bứt tốc sau Nghị quyết 68.
  6. Doanh Nhân Việt Nam (2026), Nghị quyết 68-NQ/TW: Từ mở rộng số lượng đến nâng cao chất lượng doanh nghiệp tư nhân.
  7. Chính phủ (2026), Nghị định số 68/2026/NĐ-CP quy định về chính sách thuế và quản lý thuế đối với hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh.