Dự thảo Thông tư mới của Bộ Giáo dục và Đào tạo về quản lý nhiệm vụ khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo do Bộ tài trợ, đặt hàng đang mở ra một cách tiếp cận đáng chú ý: không chỉ quản lý một đề tài khoa học trong giới hạn thủ tục hành chính, mà quản trị toàn bộ vòng đời từ hình thành nhiệm vụ, nghiên cứu, phát triển công nghệ đến ứng dụng, chuyển giao và thương mại hóa. Đằng sau những quy định kỹ thuật là yêu cầu lớn hơn về đổi mới phương thức quản trị tri thức, tạo động lực để nhà trường, nhà khoa học, doanh nghiệp và nhà đầu tư cùng tham gia vào quá trình tạo ra giá trị mới cho nền kinh tế.

Từ “quản lý đề tài” sang quản trị một chuỗi giá trị
Khoa học và công nghệ chỉ thực sự trở thành động lực phát triển khi kết quả nghiên cứu có khả năng bước ra khỏi phòng thí nghiệm, đi vào sản xuất, đời sống và tạo ra giá trị kinh tế - xã hội. Đây cũng là điểm đặt quan trọng để nhìn nhận dự thảo Thông tư mà Bộ Giáo dục và Đào tạo đang lấy ý kiến.
Dự thảo được xây dựng để thay thế Thông tư số 15/2024/TT-BGDĐT ngày 20/11/2024, trong bối cảnh Việt Nam đang triển khai mạnh mẽ định hướng đột phá về khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số theo Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị, đồng thời thích ứng với khung pháp lý mới về khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo.
Điểm đáng chú ý nhất không nằm ở việc bổ sung thêm một số thủ tục quản lý, mà ở sự thay đổi về tư duy.
Nếu cách tiếp cận truyền thống thường đặt trọng tâm vào một “đề tài” với các yêu cầu về mục tiêu, nội dung, tiến độ, kinh phí và nghiệm thu, thì dự thảo mới mở rộng phạm vi quản lý từ tài trợ, đặt hàng, thẩm định, giao nhiệm vụ, tổ chức thực hiện đến chấm dứt, thanh lý và đánh giá. Đối tượng áp dụng cũng được mở rộng tới các cơ sở giáo dục đại học tư thục, cùng các tổ chức, cá nhân có liên quan.
Đây là sự chuyển dịch từ tư duy “quản lý đầu vào và quá trình” sang tư duy “quản trị vòng đời và kết quả”.
Sự khác biệt này có ý nghĩa lớn đối với hệ thống giáo dục đại học. Bởi trường đại học ngày nay không chỉ là nơi đào tạo nhân lực và sản sinh công bố khoa học. Trong nền kinh tế tri thức, đại học còn phải trở thành một trung tâm nghiên cứu, đổi mới sáng tạo, phát triển công nghệ và kết nối với thị trường.
Khi đó, một nhiệm vụ khoa học không nên được đánh giá đơn thuần bằng việc có hoàn thành đúng hồ sơ hay không, mà cần đặt trong câu hỏi rộng hơn: nghiên cứu giải quyết vấn đề gì, tạo ra năng lực mới nào, có khả năng ứng dụng ở đâu và ai có thể tiếp nhận kết quả?
Đó chính là nền tảng để chính sách khoa học chuyển từ “quản lý công việc nghiên cứu” sang “quản trị giá trị của nghiên cứu”.
Không để công bố khoa học trở thành điểm kết thúc
Một trong những vấn đề lâu nay của hoạt động khoa học là khoảng cách giữa nghiên cứu và ứng dụng. Một công trình có thể đạt chuẩn học thuật, được công bố trên tạp chí uy tín nhưng chưa chắc đã tạo ra sản phẩm, công nghệ hoặc giải pháp được xã hội sử dụng.
Điều này không có nghĩa công bố khoa học mất đi giá trị. Với nghiên cứu cơ bản, công bố quốc tế và đóng góp cho tri thức nhân loại vẫn là một thước đo quan trọng. Dự thảo tiếp tục ghi nhận yêu cầu đối với nghiên cứu cơ bản phải có công bố khoa học trên các tạp chí quốc tế có uy tín và hỗ trợ đào tạo nghiên cứu sinh.
Điểm mới nằm ở việc phân loại rõ hơn giữa các loại hình nhiệm vụ và gắn mỗi loại hình với sản phẩm phù hợp.
Đối với nghiên cứu ứng dụng và phát triển công nghệ, yêu cầu được đẩy mạnh theo hướng tạo ra công nghệ, quy trình, sản phẩm, giải pháp hoặc mô hình có khả năng ứng dụng, chuyển giao hay thương mại hóa. Với nhiệm vụ đổi mới sáng tạo, trọng tâm lại được mở rộng sang đổi mới công nghệ, phát triển tài sản trí tuệ, nâng cao năng suất, chất lượng và hỗ trợ khởi nghiệp sáng tạo.
Cách tiếp cận này giúp phân biệt hai vấn đề thường bị đồng nhất: giá trị học thuật của nghiên cứu và giá trị ứng dụng của kết quả nghiên cứu.
Một nền khoa học phát triển không thể chỉ chạy theo số lượng bài báo, cũng không thể chỉ đo bằng số sản phẩm thương mại. Nghiên cứu cơ bản cần không gian tự do để tạo ra tri thức mới; nghiên cứu ứng dụng cần gắn với nhu cầu thực tiễn; còn đổi mới sáng tạo phải tạo ra khả năng biến tri thức thành sản phẩm, dịch vụ, mô hình hoặc phương thức tổ chức mới.
Vì vậy, việc dự thảo thiết kế các nhóm nhiệm vụ với sản phẩm tương ứng là một bước tiến về quản trị chính sách. Nó tạo cơ sở để đánh giá nghiên cứu theo đúng bản chất, thay vì áp dụng một “thước đo” cho mọi loại hình khoa học.
Đưa doanh nghiệp vào gần hơn với quá trình nghiên cứu
Một điểm đáng chú ý khác là sự thay đổi trong cấu trúc chủ thể tham gia. Đối với nhiệm vụ đổi mới sáng tạo, dự thảo cho phép hội đồng xét tài trợ, đặt hàng và tổ thẩm định có sự tham gia của doanh nghiệp, nhà đầu tư, chuyên gia đổi mới sáng tạo; đồng thời ưu tiên những nhiệm vụ có sự tham gia của doanh nghiệp, tổ chức, nhà đầu tư, quỹ đầu tư hoặc chuyên gia có kinh nghiệm về ứng dụng, chuyển giao và thương mại hóa.
Đây không đơn thuần là sự bổ sung thành phần hội đồng. Về bản chất, đó là bước chuyển từ mô hình nhà nước - nhà trường sang hệ sinh thái nhà nước - nhà trường - nhà khoa học - doanh nghiệp - nhà đầu tư.
Trong mô hình cũ, nhu cầu nghiên cứu đôi khi được xác định chủ yếu từ phía cơ quan quản lý hoặc cộng đồng học thuật. Trong khi đó, doanh nghiệp lại là chủ thể hiểu rõ nhất nhu cầu thị trường, chi phí công nghệ, khả năng sản xuất và khả năng thương mại hóa.
Khi doanh nghiệp tham gia từ giai đoạn xác định nhiệm vụ, nghiên cứu có điều kiện được “đặt đúng bài toán” hơn. Khi nhà đầu tư và chuyên gia thị trường tham gia, khả năng đánh giá tính khả thi về công nghệ, tài chính và thị trường cũng được nâng lên.
Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh Việt Nam đang muốn hình thành một nền kinh tế dựa nhiều hơn vào năng suất, công nghệ và đổi mới sáng tạo.
Một công trình khoa học chỉ tạo ra giá trị hạn chế nếu kết quả nằm yên trong kho lưu trữ. Ngược lại, một kết quả nghiên cứu được chuyển thành quy trình sản xuất, công nghệ mới, tài sản trí tuệ, sản phẩm hoặc doanh nghiệp khởi nghiệp có thể tạo ra hiệu ứng lan tỏa lớn hơn nhiều lần so với quy mô kinh phí ban đầu.
Bởi vậy, việc thiết kế chính sách để kéo doanh nghiệp tiến gần hơn tới trường đại học và nhà khoa học thực chất là thiết kế một “cây cầu” đưa tri thức vào nền kinh tế.
Chấp nhận rủi ro để khuyến khích nghiên cứu đột phá
Có một nghịch lý trong quản lý khoa học: càng muốn kiểm soát chặt mọi thứ, càng dễ làm giảm động lực thử nghiệm những điều chưa từng có.
Nghiên cứu khoa học, đặc biệt là nghiên cứu mới và đổi mới sáng tạo, vốn chứa đựng bất định. Không phải mọi giả thuyết đều đúng, không phải mọi công nghệ thử nghiệm đều thành công và không phải mọi sản phẩm nghiên cứu đều đạt mục tiêu ban đầu.
Nếu mọi thất bại đều bị nhìn nhận như một sai phạm, nhà khoa học sẽ có xu hướng lựa chọn những nhiệm vụ an toàn, dễ dự báo và ít rủi ro. Khi đó, hệ thống có thể tạo ra nhiều đề tài “đúng quy trình” nhưng thiếu những nghiên cứu có khả năng tạo bước nhảy.
Dự thảo Thông tư đã tiếp cận vấn đề này khi đưa ra cơ chế chấp nhận rủi ro trong thực hiện nhiệm vụ. Những rủi ro dẫn tới kết quả không đạt mục tiêu ban đầu có thể được chấp nhận theo quy định, qua đó tạo cơ sở khuyến khích nghiên cứu mới, nghiên cứu thử nghiệm và hoạt động đổi mới sáng tạo. Đồng thời, dự thảo đặt yêu cầu phải phân biệt rủi ro khoa học với vi phạm trong quản lý, tổ chức thực hiện.
Đây có thể xem là một trong những điểm có ý nghĩa nhất về mặt tư duy quản trị. Chấp nhận rủi ro không đồng nghĩa với buông lỏng quản lý. Ngược lại, một cơ chế chấp nhận rủi ro hiệu quả phải đi kèm hệ thống trách nhiệm minh bạch: rủi ro nào thuộc bản chất khoa học, rủi ro nào xuất phát từ yếu tố khách quan, rủi ro nào là hệ quả của lựa chọn chuyên môn và trường hợp nào là vi phạm quy định.
Nếu ranh giới này được thiết kế rõ, nhà khoa học sẽ có thêm không gian sáng tạo mà ngân sách nhà nước vẫn được bảo vệ.
Đây cũng là điều kiện để hình thành văn hóa nghiên cứu mới: dám đặt câu hỏi khó, dám thử nghiệm và dám chịu trách nhiệm về lựa chọn khoa học.
Trao quyền tự chủ đi cùng trách nhiệm giải trình
Một cải cách khác đáng chú ý là dự thảo giảm cách thức quản lý theo hướng mọi thay đổi trong quá trình thực hiện đều phải xin phép.
Những nội dung lớn như chủ nhiệm nhiệm vụ, mục tiêu, nội dung, kết quả cuối cùng, thời gian, tổng kinh phí hay quyền sở hữu trí tuệ vẫn thuộc nhóm phải thực hiện thủ tục điều chỉnh. Tuy nhiên, với các nội dung khác, tổ chức chủ trì có thể chủ động quyết định, đồng thời phải giải trình và cập nhật thông tin trên nền tảng số hoặc báo cáo cơ quan quản lý trong thời hạn 7 ngày.
Đây là cách tiếp cận phù hợp với yêu cầu tăng quyền tự chủ cho các cơ sở nghiên cứu. Trong thực tế nghiên cứu, một giả thuyết có thể thay đổi sau khi có dữ liệu mới; phương pháp có thể phải điều chỉnh khi công nghệ thay đổi; một hướng nghiên cứu có thể trở nên không còn phù hợp sau khi xuất hiện một phát hiện mới.
Nếu mỗi điều chỉnh nhỏ đều phải trải qua một chuỗi thủ tục hành chính, chi phí giao dịch sẽ tăng và tốc độ nghiên cứu giảm.
Ngược lại, trao quyền tự chủ nhưng yêu cầu giải trình và cập nhật trên nền tảng số tạo ra một mô hình cân bằng hơn: quản lý bằng kết quả, dữ liệu và trách nhiệm, thay vì quản lý bằng sự can thiệp hành chính vào từng thao tác. Đây cũng là nơi chuyển đổi số có thể tạo ra thay đổi thực chất trong quản trị khoa học.
Số hóa để tăng minh bạch, nhưng phải tiến tới quản trị bằng dữ liệu
Dự thảo định hướng hồ sơ đăng ký có thể được gửi thông qua cổng dịch vụ công trực tuyến hoặc nền tảng số quản lý khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo quốc gia. Tổ chức chủ trì có trách nhiệm cập nhật tình hình thực hiện, số hóa hồ sơ và công khai quy trình, kết quả trên trang thông tin điện tử của đơn vị.
Nếu được triển khai đồng bộ, đây không chỉ là số hóa thủ tục. Giá trị lớn hơn nằm ở khả năng hình thành một cơ sở dữ liệu về toàn bộ vòng đời của nhiệm vụ khoa học: từ đề xuất, xét chọn, tài trợ, tiến độ, kết quả đến khả năng ứng dụng và chuyển giao.
Khi dữ liệu được chuẩn hóa, cơ quan quản lý có thể trả lời những câu hỏi trước đây khó trả lời một cách hệ thống: lĩnh vực nào được đầu tư nhiều; kết quả nào có khả năng thương mại hóa; nhiệm vụ nào thường chậm tiến độ; nhóm nghiên cứu nào có năng lực nổi bật; công nghệ nào đang có nhu cầu thị trường cao.
Từ đó, chính sách tài trợ khoa học có thể chuyển dần từ phân bổ nguồn lực theo kế hoạch sang phân bổ dựa trên dữ liệu, năng lực và tác động. Đây mới là ý nghĩa sâu xa của chuyển đổi số trong quản trị khoa học.
Từ một Thông tư đến bài toán lớn hơn của hệ sinh thái đổi mới sáng tạo
Dự thảo Thông tư của Bộ Giáo dục và Đào tạo cần được nhìn trong tổng thể quá trình đổi mới mô hình tăng trưởng dựa trên khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo mà Việt Nam đang thúc đẩy.
Nghị quyết 57-NQ/TW và các chương trình hành động của Chính phủ đã đặt khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số vào vị trí động lực quan trọng của phát triển quốc gia. Chính phủ tiếp tục cập nhật chương trình hành động để triển khai các định hướng này trong năm 2026.
Trong bối cảnh đó, giáo dục đại học phải được nhìn không chỉ như “nơi đào tạo nhân lực”, mà còn là một cấu phần quan trọng của năng lực đổi mới sáng tạo quốc gia.
Một trường đại học mạnh về nghiên cứu không chỉ cần đội ngũ giảng viên giỏi và phòng thí nghiệm hiện đại. Trường còn cần cơ chế để kết nối với doanh nghiệp, bảo hộ tài sản trí tuệ, hình thành doanh nghiệp spin-off, huy động vốn cho công nghệ, chuyển giao kết quả nghiên cứu và đo lường tác động xã hội.
Do đó, hiệu quả của Thông tư sau khi được ban hành sẽ không chỉ phụ thuộc vào câu chữ của văn bản. Quan trọng hơn là cách các cơ sở giáo dục đại học tổ chức thực hiện và cách cơ quan quản lý chuyển từ tư duy “kiểm soát nhiệm vụ” sang “kiến tạo hệ sinh thái”.
Để chính sách đi xa hơn văn bản
Dự thảo đang tạo ra một hướng đi đáng khích lệ, nhưng để các nguyên tắc tiến bộ thực sự phát huy hiệu quả, vẫn cần chú ý đến một số điều kiện thực thi.
Trước hết, tiêu chí đánh giá cần tránh rơi vào cực đoan “thương mại hóa bằng mọi giá”. Không phải nghiên cứu nào cũng phải tạo doanh thu ngay. Nghiên cứu cơ bản, nghiên cứu về chính sách, văn hóa, xã hội hay những lĩnh vực có lợi ích công cộng dài hạn vẫn cần được bảo vệ không gian phát triển.
Thứ hai, cần làm rõ hơn cơ chế xác định và đánh giá rủi ro khoa học. Đây là nền tảng để cơ chế chấp nhận thất bại không bị hiểu sai thành miễn trừ trách nhiệm.
Thứ ba, cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế sở hữu trí tuệ và phân chia lợi ích giữa nhà nước, cơ sở giáo dục, nhà khoa học và doanh nghiệp. Nếu nghiên cứu có khả năng thương mại hóa nhưng cơ chế chia sẻ lợi ích không đủ hấp dẫn, động lực chuyển giao sẽ suy giảm.
Cuối cùng, cần xây dựng năng lực quản trị khoa học chuyên nghiệp tại các trường đại học. Không thể yêu cầu nhà trường tự chủ nhưng lại thiếu đội ngũ chuyên trách về quản lý tài sản trí tuệ, chuyển giao công nghệ, gọi vốn, pháp lý công nghệ và phát triển thị trường. Nói cách khác, một chính sách tốt cần được nâng đỡ bởi một năng lực thực thi tương xứng.
Định hình một chu kỳ giá trị mới
Điểm đáng kỳ vọng nhất từ dự thảo Thông tư không nằm ở việc thêm một loại nhiệm vụ hay thêm một quy trình xét chọn. Giá trị lớn hơn là nó góp phần định hình một chu kỳ mới của hoạt động khoa học: từ vấn đề thực tiễn đến nhiệm vụ nghiên cứu; từ nghiên cứu đến công nghệ; từ công nghệ đến sản phẩm; từ sản phẩm đến thị trường; và từ thị trường quay trở lại đặt ra những bài toán nghiên cứu mới.
Khi chu kỳ đó vận hành, nhà trường không đứng tách biệt với doanh nghiệp; nhà khoa học không đứng tách biệt với thị trường; còn ngân sách nhà nước không chỉ được nhìn như khoản chi cho một đề tài mà trở thành nguồn lực “mồi” để kích hoạt các dòng vốn, tri thức và năng lực xã hội.
Đó cũng chính là bước chuyển căn bản từ “chi cho khoa học” sang “đầu tư cho năng lực đổi mới sáng tạo”.
Trong một nền kinh tế mà cạnh tranh ngày càng dựa vào tri thức, công nghệ và năng suất, sự thay đổi ấy có ý nghĩa vượt ra ngoài phạm vi quản lý một nhóm nhiệm vụ khoa học của ngành giáo dục. Nếu được thiết kế chặt chẽ và thực thi hiệu quả, cơ chế mới có thể góp phần đưa đại học Việt Nam tiến gần hơn tới vai trò trung tâm của hệ sinh thái đổi mới sáng tạo, nơi tri thức không dừng ở công bố mà tiếp tục được chuyển hóa thành công nghệ, sản phẩm, doanh nghiệp và những giá trị phát triển mới cho đất nước.
ThS Hà Sơn Thủy
_________________________________________
Tài liệu tham khảo:
1. Dự thảo và thông tin từ Báo Điện tử Chính phủ;
2. Nghị quyết 57-NQ/TW và chương trình hành động của Chính phủ được cập nhật tại Cổng Thông tin điện tử Chính phủ




