Trong bối cảnh Việt Nam bước vào giai đoạn phát triển mới với yêu cầu nâng cao vị thế, uy tín và năng lực cạnh tranh quốc gia, ngoại giao văn hóa đang đứng trước một bước chuyển quan trọng: từ truyền tải hình ảnh sang kiến tạo giá trị, từ quảng bá đơn chiều sang đối thoại, kết nối và tạo dựng lòng tin. Khi văn hóa được chuyển hóa thành sức mạnh mềm, ngoại giao văn hóa không chỉ góp phần để thế giới hiểu hơn về Việt Nam mà còn mở rộng không gian hợp tác, gia tăng vị thế và tạo thêm nguồn lực cho phát triển đất nước.

Từ “quảng bá hình ảnh” đến kiến tạo giá trị
Trong nhiều năm, nói đến ngoại giao văn hóa, người ta thường nghĩ trước hết đến các hoạt động giới thiệu hình ảnh đất nước, con người, di sản, nghệ thuật, ẩm thực hay những thành tựu nổi bật của Việt Nam ra thế giới. Cách tiếp cận này có ý nghĩa quan trọng, bởi một quốc gia muốn mở rộng quan hệ quốc tế trước hết cần được nhận diện, được hiểu đúng và tạo dựng thiện cảm trong cộng đồng quốc tế.
Tuy nhiên, trong môi trường quốc tế ngày càng cạnh tranh về hình ảnh, thương hiệu và ảnh hưởng, chỉ “được biết đến” là chưa đủ.
Vấn đề lớn hơn là Việt Nam được biết đến như thế nào, được đánh giá ra sao và sự nhận biết đó có thể chuyển hóa thành lòng tin, thiện cảm, hợp tác và những lợi ích phát triển cụ thể đến đâu.
Đây chính là điểm chuyển quan trọng trong tư duy về ngoại giao văn hóa hiện nay. Trao đổi với Báo Điện tử Chính phủ, Đại sứ Phạm Quang Vinh, nguyên Thứ trưởng Bộ Ngoại giao, nguyên Đại sứ Việt Nam tại Hoa Kỳ, nhấn mạnh ngoại giao văn hóa trong giai đoạn mới phải tương xứng với tầm vóc, vị thế và khát vọng phát triển của đất nước. Ngoại giao văn hóa không chỉ dừng ở việc quảng bá hình ảnh mà phải lan tỏa các giá trị Việt Nam, đồng thời đóng góp vào những giá trị chung của nhân loại, qua đó chuyển hóa sức mạnh mềm thành lòng tin, sự đồng tình, ủng hộ và hợp tác quốc tế.
Cách tiếp cận này phù hợp với yêu cầu mới của đường lối đối ngoại. Nghị quyết số 06-NQ/TW ngày 19/5/2026 của Bộ Chính trị về triển khai đường lối đối ngoại Đại hội XIV của Đảng đặt vấn đề đối ngoại không chỉ ở phương diện bảo vệ lợi ích quốc gia mà còn phải thể hiện bản lĩnh, bản sắc, tầm vóc Việt Nam và lan tỏa các giá trị văn minh Việt Nam; đồng thời chuyển hóa sức mạnh mềm thành sự đồng tình, ủng hộ và hỗ trợ của cộng đồng quốc tế.
Như vậy, ngoại giao văn hóa cần được nhìn nhận không phải là một hoạt động “trang trí” cho đối ngoại, mà là một thành tố của sức mạnh quốc gia tổng hợp.
Văn hóa – nguồn lực nội sinh của sức mạnh quốc gia
Một quốc gia có thể sở hữu tiềm lực kinh tế, quân sự, khoa học – công nghệ lớn, nhưng sức hấp dẫn và khả năng tạo dựng lòng tin cũng là những yếu tố quan trọng quyết định vị thế quốc gia trong quan hệ quốc tế.
Trong cấu trúc đó, văn hóa tạo nên một dạng sức mạnh đặc biệt: sức mạnh có khả năng thuyết phục thay vì áp đặt, kết nối thay vì chia tách và tạo ảnh hưởng thông qua sự hấp dẫn thay vì cưỡng chế.
Nghị quyết số 80-NQ/TW ngày 7/1/2026 của Bộ Chính trị về phát triển văn hóa Việt Nam xác định văn hóa Việt Nam là kết tinh những giá trị tốt đẹp của dân tộc trong tiến trình hàng nghìn năm dựng nước và giữ nước, đồng thời là nguồn lực nội sinh quan trọng hun đúc trí tuệ, tâm hồn, khí phách và bản lĩnh người Việt Nam.
Nếu nhìn từ góc độ truyền thông chính sách, đây là một chuyển biến có ý nghĩa đặc biệt. Bởi chính sách văn hóa không chỉ nhằm bảo tồn di sản hay phát triển đời sống tinh thần trong nước. Khi được tổ chức, truyền thông và kết nối đúng cách, các giá trị văn hóa còn có thể trở thành “ngôn ngữ” để Việt Nam đối thoại với thế giới.
Một di sản được UNESCO ghi danh không chỉ là một danh hiệu. Một món ăn truyền thống không đơn thuần là sản phẩm ẩm thực. Một tác phẩm nghệ thuật không chỉ là sản phẩm sáng tạo. Một lễ hội, một không gian văn hóa, một câu chuyện về con người Việt Nam đều có thể trở thành điểm kết nối giữa Việt Nam với cộng đồng quốc tế.
Điều quan trọng là phải chuyển những giá trị ấy thành những câu chuyện có sức sống, có chiều sâu và có khả năng đối thoại với công chúng quốc tế.
Đây cũng là lý do ngoại giao văn hóa trong giai đoạn mới cần đi cùng tư duy truyền thông hiện đại.
Khi “câu chuyện Việt Nam” trở thành tài sản chiến lược
Trong kỷ nguyên số, một quốc gia không chỉ được thế giới biết đến qua các kênh ngoại giao chính thức. Hình ảnh quốc gia được hình thành mỗi ngày trên công cụ tìm kiếm, mạng xã hội, nền tảng video, báo chí quốc tế, các diễn đàn trực tuyến và qua chính trải nghiệm của khách du lịch, nhà đầu tư, sinh viên, chuyên gia hay cộng đồng người nước ngoài.
Điều này làm thay đổi căn bản phương thức truyền thông đối ngoại. Nếu trước đây một thông điệp có thể được xây dựng, phát hành và chờ công chúng tiếp nhận, thì hiện nay công chúng có quyền lựa chọn, phản hồi, kiểm chứng và thậm chí tự tạo ra những câu chuyện mới về một quốc gia.
Vì vậy, Việt Nam cần chuyển từ tư duy “nói về mình” sang tư duy “kể câu chuyện Việt Nam” và rộng hơn là tạo ra những trải nghiệm thực tế để thế giới có thể tự cảm nhận về Việt Nam.
Chiến lược truyền thông quảng bá hình ảnh Việt Nam ra nước ngoài giai đoạn 2026-2030, tầm nhìn đến năm 2045 được Thủ tướng Chính phủ phê duyệt tại Quyết định số 173/QĐ-TTg ngày 3/2/2026 đặt mục tiêu truyền thông quảng bá hình ảnh Việt Nam ra nước ngoài theo hướng chủ động, toàn diện, thống nhất và hiệu quả; qua đó nâng cao nhận thức, thiện cảm và sự tin tưởng của cộng đồng quốc tế, góp phần khẳng định vị thế, uy tín, bản sắc và năng lực cạnh tranh quốc gia.
Điểm đáng chú ý ở đây là “hình ảnh quốc gia” không còn chỉ là một khái niệm truyền thông. Nó gắn trực tiếp với môi trường đầu tư, du lịch, thương mại, hợp tác giáo dục, khoa học – công nghệ và cả khả năng tạo dựng vị thế trong các vấn đề quốc tế.
Một hình ảnh quốc gia tích cực có thể tạo thuận lợi cho doanh nghiệp tiếp cận thị trường. Một nền văn hóa hấp dẫn có thể thúc đẩy du lịch. Một quốc gia được tin cậy có thể có thêm dư địa cho hợp tác quốc tế. Một câu chuyện phát triển thuyết phục có thể góp phần thu hút nguồn lực tri thức và đầu tư.
Bởi vậy, truyền thông văn hóa phải được nhìn như một bộ phận của năng lực cạnh tranh quốc gia.
Sức mạnh mềm chỉ có giá trị khi được chuyển hóa thành lòng tin
Một trong những điểm cần làm rõ trong tư duy về ngoại giao văn hóa là không nên đồng nhất sức mạnh mềm với mức độ nổi tiếng.
Việt Nam có thể được biết đến rộng rãi nhờ cảnh quan, ẩm thực, lịch sử hay những thành tựu phát triển. Nhưng mức độ nhận biết chỉ là điểm khởi đầu.
Mục tiêu cao hơn phải là tạo dựng lòng tin. Theo phân tích của Đại sứ Phạm Quang Vinh, Việt Nam có những vốn quý về truyền thống hòa bình, hữu nghị, hợp tác; về bản lĩnh, tinh thần tự chủ; về quá trình đấu tranh giành và bảo vệ độc lập; cũng như những thành tựu phát triển trong thời kỳ Đổi mới. Những giá trị đó góp phần tạo nên nhận thức của quốc tế về một Việt Nam vừa có bản sắc, vừa có khát vọng phát triển.
Nhưng lòng tin không thể chỉ được tạo ra bằng truyền thông. Một thông điệp hấp dẫn nhưng không được bảo chứng bằng thực tiễn sẽ khó tạo ra sức mạnh mềm bền vững. Ngược lại, những giá trị thực được tạo dựng trong nước, nếu được truyền thông một cách minh bạch, nhất quán và sáng tạo, sẽ có sức thuyết phục lớn hơn nhiều.
Do đó, ngoại giao văn hóa trước hết phải bắt đầu từ việc “làm tốt ở trong nước”. Một đô thị văn minh, một điểm đến du lịch có chất lượng, một di sản được bảo tồn tốt, một sản phẩm Việt Nam có tiêu chuẩn quốc tế, một trường đại học có năng lực hội nhập, một doanh nghiệp có văn hóa kinh doanh và trách nhiệm xã hội… đều có thể trở thành những “đại sứ” tự nhiên của Việt Nam.
Nói cách khác, sức mạnh mềm không thể chỉ được tạo ra trong các sự kiện đối ngoại. Nó được hình thành từ chất lượng thực của đất nước và được khuếch đại bởi truyền thông.
Số hóa ngoại giao văn hóa: Không gian mới để lan tỏa giá trị Việt
Một trong những yêu cầu nổi bật hiện nay là đẩy mạnh dữ liệu hóa, số hóa và ứng dụng công nghệ trong truyền thông văn hóa.
Đây không chỉ là câu chuyện đưa các nội dung văn hóa lên Internet. Quan trọng hơn là phải hình thành một hệ sinh thái dữ liệu và nội dung thống nhất, có khả năng giúp công chúng quốc tế tiếp cận Việt Nam một cách nhanh chóng, trực quan và đa chiều.
Khi một người tìm kiếm về Vịnh Hạ Long, phở, áo dài, cà phê Việt Nam, nghệ thuật múa rối, một thương hiệu Việt hay một điểm đến du lịch, họ không chỉ nên nhận được những thông tin rời rạc mà cần có khả năng tiếp cận một “câu chuyện Việt Nam” nhất quán phía sau sản phẩm, địa danh hoặc giá trị văn hóa đó. Đây cũng là một trong những hướng được Đại sứ Phạm Quang Vinh đề cập khi nói về yêu cầu dữ liệu hóa và số hóa truyền thông văn hóa.
Trong môi trường ấy, báo chí giữ một vai trò đặc biệt. Báo chí không chỉ cung cấp thông tin mà còn có khả năng kiến tạo diễn ngôn, giải thích chính sách, kể những câu chuyện phát triển và kết nối các giá trị Việt Nam với những vấn đề mà thế giới quan tâm.
Hội Báo toàn quốc 2026 cũng đặt ra yêu cầu báo chí cần chuyển mạnh từ tư duy “đưa tin” sang “kể câu chuyện Việt Nam” trên hệ sinh thái báo chí số, tạo ra những tuyến nội dung có khả năng tăng trải nghiệm và hình thành hiệu ứng tích cực.
Đây chính là điểm giao thoa giữa ngoại giao văn hóa và truyền thông chính sách. Một chính sách tốt nếu không được truyền thông đúng cách sẽ khó tạo đồng thuận. Một giá trị văn hóa tốt nếu không được kể bằng ngôn ngữ phù hợp sẽ khó tiếp cận công chúng quốc tế. Và một câu chuyện quốc gia nếu thiếu tính nhất quán giữa chính sách, thực tiễn và truyền thông sẽ khó tạo dựng thương hiệu bền vững.
Không chỉ “tham gia” mà phải chủ động kiến tạo không gian quốc tế
Một bước phát triển khác của ngoại giao văn hóa là chuyển từ tư duy “tham gia” sang “chủ động kiến tạo”.
Việt Nam đã nhiều lần chứng minh năng lực tổ chức các sự kiện quốc tế lớn, qua đó tạo dấu ấn về một đất nước năng động, hội nhập và có trách nhiệm. Kinh nghiệm từ APEC, SEA Games và nhiều sự kiện quốc tế cho thấy việc đăng cai không chỉ mang ý nghĩa tổ chức một sự kiện mà còn mở ra cơ hội để thế giới trực tiếp trải nghiệm Việt Nam.
Trong lĩnh vực văn hóa, tư duy này càng cần được đẩy mạnh. Việt Nam có thể trở thành không gian tổ chức các festival quốc tế, các diễn đàn sáng tạo, triển lãm nghệ thuật, chương trình giao lưu điện ảnh, thiết kế, âm nhạc, thời trang, ẩm thực, giáo dục và khoa học.
Khi những hoạt động đó được tổ chức bài bản, Việt Nam không còn chỉ là nơi “giới thiệu văn hóa Việt Nam” mà trở thành một điểm gặp gỡ, sáng tạo và trao đổi văn hóa của khu vực và thế giới.
Đó là một cấp độ cao hơn của ngoại giao văn hóa: không chỉ đưa văn hóa Việt Nam ra thế giới mà còn đưa thế giới đến Việt Nam.
Cần một hệ sinh thái ngoại giao văn hóa với nhiều chủ thể
Ngoại giao văn hóa nếu chỉ được coi là nhiệm vụ của ngành ngoại giao hoặc ngành văn hóa sẽ khó tạo ra sức mạnh tương xứng với tiềm năng.
Thực tế, một thương hiệu quốc gia được hình thành bởi hàng triệu điểm tiếp xúc khác nhau: từ cơ quan nhà nước, địa phương, doanh nghiệp, trường học, nghệ sĩ, nhà khoa học, vận động viên đến mỗi công dân Việt Nam.
Do đó, yêu cầu quan trọng là hình thành một hệ sinh thái mà trong đó các chủ thể có thể cùng tham gia và bổ trợ cho nhau.
Địa phương cần chủ động xây dựng thương hiệu văn hóa gắn với lợi thế riêng. Doanh nghiệp cần xem văn hóa Việt Nam là một phần của thương hiệu sản phẩm. Các cơ quan báo chí cần tăng cường nội dung đối ngoại. Nghệ sĩ và người sáng tạo cần được tạo điều kiện tiếp cận các không gian quốc tế. Các cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài cần có dữ liệu, nội dung và công cụ truyền thông hiện đại.
Thực tiễn ở các địa phương cho thấy khi những giá trị văn hóa, lịch sử và con người được kết nối với du lịch, sản phẩm, đầu tư và hợp tác quốc tế, văn hóa có thể trở thành một nguồn lực trực tiếp của phát triển.
Vì vậy, cần tạo cơ chế để doanh nghiệp, người dân, tổ chức xã hội, nghệ sĩ, trí thức và cộng đồng người Việt Nam ở nước ngoài cùng trở thành chủ thể của ngoại giao văn hóa.
Từ truyền thông chính sách đến kiến tạo đồng thuận quốc tế
Đặt trong phạm vi rộng hơn, ngoại giao văn hóa cũng là một lĩnh vực quan trọng của truyền thông chính sách.
Một chính sách đối ngoại muốn tạo được sự đồng thuận không thể chỉ truyền tải bằng những tuyên bố chính thức. Công chúng cần được giải thích về mục tiêu, giá trị và lợi ích của chính sách; đồng thời cần nhìn thấy sự nhất quán giữa thông điệp và hành động.
Đối với Việt Nam, đó là cơ hội để kể rõ hơn câu chuyện về một quốc gia yêu chuộng hòa bình, tôn trọng luật pháp quốc tế, chủ động hội nhập, sẵn sàng hợp tác và đóng góp vào giải quyết các vấn đề chung.
Khi chính sách đối ngoại được đặt trong một câu chuyện rộng hơn về văn hóa, lịch sử và khát vọng phát triển, thông điệp quốc gia sẽ có chiều sâu hơn.
Và khi văn hóa được đặt trong tổng thể phát triển đất nước, ngoại giao văn hóa sẽ không còn là hoạt động bên lề mà trở thành một phương thức tạo dựng môi trường quốc tế thuận lợi cho phát triển.
Đây cũng là điểm cốt lõi của bước chuyển từ “quảng bá hình ảnh” sang “kiến tạo sức mạnh quốc gia”.
Kiến tạo một Việt Nam được biết đến, được tin cậy và được lựa chọn
Trong giai đoạn phát triển mới, Việt Nam có nhiều lợi thế để nâng tầm sức mạnh mềm. Đó là chiều sâu lịch sử, bản sắc văn hóa phong phú, truyền thống hòa hiếu, thành tựu Đổi mới, môi trường chính trị – xã hội ổn định, năng lực hội nhập ngày càng sâu rộng và một thế hệ trẻ có khả năng kết nối mạnh mẽ với thế giới.
Nhưng lợi thế chỉ trở thành sức mạnh khi được tổ chức thành chiến lược. Ngoại giao văn hóa vì thế cần được đặt trong mối liên hệ hữu cơ với ngoại giao chính trị, ngoại giao kinh tế, truyền thông đối ngoại, du lịch, giáo dục, khoa học – công nghệ và hoạt động của cộng đồng doanh nghiệp.
Mục tiêu cuối cùng không chỉ là để thế giới biết Việt Nam có những gì, mà quan trọng hơn là để thế giới hiểu Việt Nam theo đúng những giá trị mà Việt Nam đang kiến tạo; tin tưởng vào Việt Nam như một đối tác có trách nhiệm; và lựa chọn Việt Nam như một điểm đến của hợp tác, đầu tư, tri thức, sáng tạo và giao lưu.
Từ góc nhìn đó, ngoại giao văn hóa chính là quá trình biến những giá trị vô hình thành nguồn lực hữu hình cho phát triển.
Nếu quảng bá hình ảnh là bước đầu tiên, tạo dựng lòng tin là bước thứ hai thì kiến tạo hợp tác và gia tăng vị thế quốc gia mới là đích đến.
Trong một thế giới cạnh tranh ngày càng mạnh về ảnh hưởng và hình ảnh, quốc gia nào kể được câu chuyện của mình một cách thuyết phục, đồng thời tạo ra những giá trị có ích cho cộng đồng quốc tế, quốc gia đó sẽ có thêm năng lực định hình nhận thức, mở rộng đối tác và bảo vệ lợi ích của mình.
Với Việt Nam, phát huy ngoại giao văn hóa theo hướng đó không chỉ là đưa hình ảnh đất nước ra thế giới. Đó còn là quá trình đưa những giá trị Việt Nam hòa vào dòng chảy chung của nhân loại, đồng thời đưa những giá trị tiến bộ của thế giới trở thành động lực cho phát triển trong nước.
Từ quảng bá đến lan tỏa; từ lan tỏa đến tạo dựng lòng tin; từ lòng tin đến hợp tác; và từ hợp tác đến sức mạnh quốc gia - đó chính là hành trình mới của ngoại giao văn hóa Việt Nam trong kỷ nguyên hội nhập sâu rộng và chuyển đổi số.
ThS Phạm Nguyên Bảo
___________________________________________
Tài liệu tham khảo
- Bộ Chính trị, Nghị quyết số 06-NQ/TW ngày 19/5/2026 về triển khai đường lối đối ngoại Đại hội XIV của Đảng.
- Bộ Chính trị, Nghị quyết số 80-NQ/TW ngày 7/1/2026 về phát triển văn hóa Việt Nam.
- Thủ tướng Chính phủ, Quyết định số 173/QĐ-TTg ngày 3/2/2026 phê duyệt Chiến lược truyền thông quảng bá hình ảnh Việt Nam ra nước ngoài giai đoạn 2026-2030, tầm nhìn đến năm 2045.
- Báo Điện tử Chính phủ, “Ngoại giao văn hóa: Từ quảng bá hình ảnh đến kiến tạo sức mạnh quốc gia”, ngày 30/8/2026.
- Báo Nhân Dân, “Đưa hình ảnh Việt Nam đến với bạn bè quốc tế”, 2026.
- VietnamPlus, “Đổi mới công tác đối ngoại nhân dân, kiến tạo sức mạnh tổng hợp của ngoại giao Việt Nam”, 2026.




