26/10/2026 lúc 13:53 (GMT+7)
Breaking News

Việt Nam - Đan Mạch, EU và Bỉ: Mở rộng không gian hợp tác, tạo động lực phát triển mới

Chuyến thăm cấp Nhà nước tới Đan Mạch, thăm chính thức Liên minh châu Âu (EU) và Bỉ của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm từ ngày 19–24/10/2026 đã mở ra những triển vọng hợp tác mới trên nhiều lĩnh vực chiến lược. Không chỉ củng cố tin cậy chính trị và nâng tầm quan hệ đối ngoại, những kết quả đạt được còn tạo tiền đề để Việt Nam huy động nguồn lực quốc tế, tiếp cận công nghệ tiên tiến, thúc đẩy chuyển đổi xanh và nâng cao năng lực tự chủ trong giai đoạn phát triển mới.
Việt Nam - Đan Mạch, EU và Bỉ: Mở rộng không gian hợp tác, tạo động lực phát triển mới

Từ dấu mốc ngoại giao đến định hình không gian phát triển mới

Trong bối cảnh kinh tế thế giới tiếp tục biến động, cạnh tranh chiến lược gia tăng, chuỗi cung ứng toàn cầu tái cấu trúc và các tiêu chuẩn phát triển bền vững ngày càng trở thành yêu cầu bắt buộc, việc Việt Nam tăng cường quan hệ với các đối tác châu Âu có ý nghĩa vượt ra ngoài khuôn khổ ngoại giao song phương. Đây là bước đi nhằm mở rộng dư địa phát triển, đa dạng hóa nguồn lực, tăng cường kết nối kinh tế và củng cố vị thế của Việt Nam trong mạng lưới hợp tác quốc tế.

Chuyến công tác của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm tại Đan Mạch, EU và Bỉ diễn ra trong thời điểm đặc biệt, sau khi Việt Nam tổ chức thành công Đại hội XIV của Đảng và bầu cử Quốc hội khóa XVI. Theo đánh giá của Bộ trưởng Bộ Ngoại giao Lê Hoài Trung, chuyến thăm đạt nhiều kết quả quan trọng, thực chất, góp phần nâng tầm toàn diện quan hệ giữa Việt Nam với các đối tác và mở rộng không gian hợp tác phục vụ mục tiêu phát triển nhanh, bền vững của đất nước.

Điểm đáng chú ý là các hoạt động đối ngoại lần này được triển khai đồng thời trên ba cấp độ có tính bổ trợ: quan hệ với một quốc gia thành viên EU có thế mạnh về công nghệ xanh như Đan Mạch; quan hệ với EU – một trung tâm kinh tế, thương mại, khoa học và công nghệ hàng đầu thế giới; và quan hệ với Bỉ, quốc gia có vị trí quan trọng trong hệ thống logistics, cảng biển và các thiết chế của châu Âu.

Sự kết hợp đó tạo điều kiện để Việt Nam tiếp cận các nguồn lực khác nhau, từ chính sách, thị trường, vốn đầu tư đến công nghệ, tri thức và kinh nghiệm quản trị. Nếu được cụ thể hóa bằng các chương trình hợp tác đồng bộ, những mối liên kết này có thể góp phần hình thành hệ sinh thái hợp tác rộng hơn, trong đó ngoại giao mở đường, kinh tế tạo động lực, khoa học – công nghệ nâng cao năng suất và đổi mới thể chế tạo điều kiện cho phát triển.

Trong ý nghĩa ấy, thành công của chuyến thăm không chỉ được đo bằng số lượng văn kiện được ký kết hay quy mô dự án được giới thiệu, mà còn ở khả năng hình thành các cơ chế hợp tác dài hạn, giúp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị quốc tế và nâng cao chất lượng tăng trưởng.

Đan Mạch - đối tác chiến lược trong chuyển đổi xanh và phát triển bền vững

Một trong những kết quả nổi bật của chuyến thăm là việc Việt Nam và Đan Mạch nhất trí nâng cấp quan hệ lên Đối tác chiến lược toàn diện. Đây là dấu mốc quan trọng trong tiến trình phát triển quan hệ hữu nghị kéo dài 55 năm, đồng thời tạo cơ sở chính trị thuận lợi để mở rộng hợp tác trên các lĩnh vực kinh tế, thương mại, đầu tư, khoa học - công nghệ và giáo dục - đào tạo.

Đáng chú ý, Đan Mạch định vị Việt Nam là đối tác hàng đầu và là đầu cầu chiến lược tại Đông Nam Á. Điều này cho thấy vị thế của Việt Nam ngày càng được nhìn nhận không chỉ qua quy mô thị trường hay tốc độ tăng trưởng, mà còn qua vai trò kết nối khu vực, tiềm năng phát triển công nghiệp xanh và khả năng tham gia giải quyết những thách thức chung.

Với kinh nghiệm về năng lượng tái tạo, công nghệ môi trường, quản lý cảng biển và vận tải xanh, Đan Mạch có nhiều lợi thế phù hợp với những ưu tiên phát triển của Việt Nam. Trong khi đó, Việt Nam sở hữu thị trường đang mở rộng, nhu cầu đầu tư hạ tầng lớn, tiềm năng phát triển năng lượng sạch và vị trí quan trọng trong mạng lưới sản xuất, thương mại châu Á.

Sự bổ trợ này tạo nền tảng để hai bên chuyển từ hợp tác theo từng lĩnh vực riêng lẻ sang phát triển các chương trình có tính liên kết. Điện gió ngoài khơi có thể gắn với phát triển công nghiệp hỗ trợ, đào tạo kỹ sư, xây dựng hạ tầng cảng biển và hình thành chuỗi cung ứng thiết bị. Hợp tác logistics xanh có thể kết nối với số hóa quản lý vận tải, tối ưu hóa hoạt động cảng và giảm phát thải trong lưu thông hàng hóa.

Tuy nhiên, chuyển đổi xanh không đơn thuần là quá trình đưa thiết bị hoặc công nghệ mới vào sử dụng. Đây còn là quá trình thay đổi mô hình đầu tư, phương thức quản trị, tiêu chuẩn vận hành và cách thức phân bổ nguồn lực. Bởi vậy, giá trị lâu dài của hợp tác với Đan Mạch sẽ phụ thuộc vào khả năng giúp Việt Nam từng bước làm chủ công nghệ, phát triển đội ngũ nhân lực trong nước và nâng cao năng lực của doanh nghiệp nội địa.

Một hướng đi cần được chú trọng là tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp Đan Mạch với trường đại học, viện nghiên cứu và doanh nghiệp Việt Nam. Thông qua các chương trình đào tạo, nghiên cứu ứng dụng và hợp tác phát triển sản phẩm, Việt Nam có thể từng bước tiếp nhận tri thức, nâng cao năng lực thiết kế, vận hành và bảo trì công nghệ, thay vì chỉ dừng ở vai trò thị trường tiếp nhận thiết bị.

Đây cũng là cách để chuyển những lợi thế về quan hệ chính trị thành năng lực phát triển thực chất, tạo thêm giá trị trong nước và nâng cao tính tự chủ của nền kinh tế.

Việt Nam - EU: Khai thác chiều sâu của quan hệ đối tác chiến lược toàn diện

Với EU, chuyến thăm tiếp tục củng cố nền tảng hợp tác được xây dựng qua hơn ba thập niên quan hệ, đồng thời mở ra cơ hội phát triển các lĩnh vực có hàm lượng tri thức và công nghệ cao. Trong bối cảnh Việt Nam và EU đã nâng cấp quan hệ lên Đối tác chiến lược toàn diện vào tháng 1/2026, yêu cầu đặt ra là chuyển khuôn khổ hợp tác mới thành những kết quả tương xứng với tiềm năng và kỳ vọng của hai bên.

EU không chỉ là một thị trường lớn mà còn là trung tâm quan trọng về khoa học - công nghệ, tiêu chuẩn sản xuất, quản trị doanh nghiệp và phát triển bền vững. Vì vậy, quan hệ với EU có thể hỗ trợ Việt Nam đồng thời giải quyết ba bài toán: mở rộng thị trường xuất khẩu, nâng cấp năng lực sản xuất và cải thiện chất lượng thể chế kinh tế.

Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - EU (EVFTA) là một nền tảng quan trọng cho quá trình này. Hiệp định tạo cơ hội cải thiện khả năng tiếp cận thị trường, nhưng lợi ích thực tế không tự động xuất hiện nếu doanh nghiệp trong nước chưa đáp ứng được yêu cầu về chất lượng, xuất xứ, truy xuất nguồn gốc, môi trường và trách nhiệm xã hội.

Trong bối cảnh các tiêu chuẩn xanh ngày càng tác động trực tiếp đến hoạt động thương mại, doanh nghiệp Việt Nam cần xem việc nâng cao năng lực tuân thủ là một bộ phận của chiến lược cạnh tranh. Đầu tư vào công nghệ tiết kiệm năng lượng, quản trị dữ liệu sản xuất, minh bạch chuỗi cung ứng và cải thiện điều kiện lao động không chỉ giúp giảm rủi ro khi tiếp cận thị trường EU, mà còn góp phần nâng cao hiệu quả vận hành và uy tín thương hiệu.

Cùng với EVFTA, Hiệp định Bảo hộ đầu tư Việt Nam - EU (EVIPA) có ý nghĩa quan trọng đối với việc củng cố môi trường đầu tư và niềm tin của nhà đầu tư. Việc Bỉ thông qua EVIPA tại Hạ viện Liên bang trước các hoạt động chính thức trong chuyến thăm là tín hiệu tích cực. Tuy nhiên, để hiệp định phát huy đầy đủ hiệu quả, cần tiếp tục thúc đẩy tiến trình phê chuẩn tại các quốc gia thành viên EU còn lại theo quy định.

Về dài hạn, điều Việt Nam cần từ quan hệ với EU không chỉ là gia tăng dòng vốn, mà còn là nâng cao chất lượng dòng vốn. Những dự án gắn với nghiên cứu và phát triển, công nghệ tiên tiến, đào tạo nhân lực, đổi mới sáng tạo và liên kết với doanh nghiệp trong nước sẽ tạo hiệu ứng lan tỏa lớn hơn so với các dự án chủ yếu dựa vào lợi thế chi phí.

Chuyến thăm cũng mở ra triển vọng tăng cường hợp tác trong các lĩnh vực nguyên liệu thô thiết yếu, hạ tầng chiến lược, kinh tế tuần hoàn, kinh tế biển và công nghệ. Đây đều là những lĩnh vực có ý nghĩa đối với an ninh kinh tế và năng lực tự chủ của Việt Nam trong bối cảnh các nền kinh tế ngày càng chú trọng bảo đảm nguồn cung và khả năng chống chịu trước các cú sốc bên ngoài.

Để khai thác hiệu quả những cơ hội này, Việt Nam cần chủ động xây dựng danh mục dự án có chất lượng, xác định rõ nhu cầu công nghệ, cơ chế huy động vốn và khả năng tiếp nhận của nền kinh tế. Sự chủ động từ phía Việt Nam sẽ quyết định mức độ chuyển hóa các cơ hội hợp tác thành lợi ích phát triển lâu dài.

Bỉ - cửa ngõ logistics và đối tác trong các lĩnh vực công nghệ, nhân lực

Trong cấu trúc hợp tác với châu Âu, Bỉ có vị trí đáng chú ý nhờ thế mạnh về cảng biển, logistics, khoa học – công nghệ, năng lượng sạch và đào tạo nhân lực. Chuyến thăm của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm diễn ra trong bối cảnh quan hệ hai nước có nền tảng thuận lợi sau hơn 50 năm thiết lập quan hệ ngoại giao và nhiều năm hợp tác trong lĩnh vực nông nghiệp.

Hai bên đã thống nhất tầm nhìn hướng tới nâng cấp quan hệ lên Đối tác chiến lược, phù hợp với phạm vi hợp tác ngày càng mở rộng. Đây là định hướng có ý nghĩa khi quan hệ Việt Nam - Bỉ đang đứng trước cơ hội vượt ra khỏi những lĩnh vực hợp tác truyền thống để tiến sâu hơn vào các ngành có giá trị gia tăng cao.

Lợi thế về hệ thống cảng biển, kết nối giao thông và dịch vụ logistics của Bỉ có thể bổ trợ cho nhu cầu phát triển hạ tầng, vận tải và thương mại quốc tế của Việt Nam. Hợp tác trong lĩnh vực này không nên chỉ giới hạn ở trao đổi kinh nghiệm quản lý, mà cần hướng đến các giải pháp đồng bộ về số hóa, tự động hóa, tối ưu hóa chuỗi cung ứng và giảm phát thải trong vận tải.

Đối với một nền kinh tế có độ mở cao như Việt Nam, chất lượng logistics tác động trực tiếp đến chi phí sản xuất, khả năng cạnh tranh của hàng hóa và sức hấp dẫn của môi trường đầu tư. Vì vậy, việc tiếp cận công nghệ và mô hình quản trị tiên tiến từ Bỉ có thể góp phần giải quyết những điểm nghẽn về kết nối hạ tầng, lưu thông hàng hóa và hiệu quả vận hành chuỗi cung ứng.

Bên cạnh đó, khoa học - công nghệ, năng lượng sạch và đào tạo nhân lực là những lĩnh vực có tiềm năng hợp tác lớn. Việt Nam cần thúc đẩy các chương trình liên kết giữa cơ sở nghiên cứu, trường đại học và doanh nghiệp hai nước, gắn hoạt động đào tạo với nhu cầu thực tế của thị trường lao động và các ngành công nghiệp ưu tiên.

Một điểm đáng chú ý là hợp tác với Bỉ có thể được triển khai ở nhiều cấp độ, bao gồm cấp liên bang, các vùng và địa phương. Việc mở rộng mạng lưới đối tác theo chiều sâu sẽ tạo điều kiện để các dự án được thiết kế sát hơn với nhu cầu thực tiễn, đồng thời tăng khả năng kết nối giữa doanh nghiệp, cơ sở nghiên cứu và các tổ chức hỗ trợ phát triển.

Nếu được tổ chức hiệu quả, các dự án hợp tác với Bỉ có thể trở thành những mô hình thực tiễn về logistics hiện đại, năng lượng sạch và phát triển nguồn nhân lực, từ đó tạo cơ sở để mở rộng hợp tác với các đối tác châu Âu khác.

Khoảng 20 tỷ euro: Cơ hội huy động nguồn lực đi cùng yêu cầu nâng cao năng lực hấp thụ

Một trong những thông tin đáng chú ý sau chuyến thăm là nhiều tập đoàn và doanh nghiệp châu Âu đã giới thiệu các kế hoạch, dự án dự kiến triển khai tại Việt Nam với tổng quy mô được trao đổi sơ bộ khoảng 20 tỷ euro. Con số này cho thấy sự quan tâm đáng kể của cộng đồng doanh nghiệp châu Âu đối với triển vọng phát triển và môi trường đầu tư của Việt Nam.

Tuy nhiên, cần phân biệt rõ giữa quy mô dự án dự kiến được trao đổi với số vốn đã cam kết, được phê duyệt hoặc thực tế giải ngân. Giá trị của cơ hội đầu tư không chỉ nằm ở quy mô vốn được công bố, mà còn ở khả năng triển khai, hiệu quả kinh tế - xã hội, mức độ chuyển giao công nghệ và tác động lan tỏa đối với nền kinh tế.

Để biến triển vọng này thành kết quả cụ thể, Việt Nam cần tiếp tục cải thiện môi trường đầu tư theo hướng minh bạch, ổn định và dễ dự đoán; đồng thời nâng cao chất lượng hạ tầng, nguồn nhân lực và năng lực phối hợp giữa các cơ quan quản lý. Đối với những dự án quy mô lớn, việc xác định rõ trách nhiệm, tiến độ xử lý thủ tục và cơ chế tháo gỡ vướng mắc có ý nghĩa đặc biệt quan trọng.

Một yêu cầu khác là tăng cường liên kết giữa khu vực đầu tư nước ngoài với doanh nghiệp trong nước. Nếu dòng vốn quốc tế chỉ hình thành những khu vực sản xuất tương đối biệt lập, khả năng lan tỏa về công nghệ, kỹ năng và năng suất sẽ bị hạn chế. Ngược lại, khi doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng, cung cấp sản phẩm và dịch vụ đạt chuẩn quốc tế, hiệu quả của đầu tư nước ngoài sẽ được nhân lên.

Điều này đòi hỏi chính sách thu hút đầu tư cần chú trọng cả chất lượng dự án lẫn năng lực tiếp nhận của nền kinh tế. Phát triển công nghiệp hỗ trợ, nâng cao trình độ quản trị doanh nghiệp, hỗ trợ đổi mới công nghệ và đào tạo nhân lực cần được đặt trong mối liên hệ trực tiếp với nhu cầu của các nhà đầu tư chiến lược.

Nói cách khác, nguồn lực quốc tế chỉ thực sự trở thành động lực phát triển khi Việt Nam có đủ năng lực chuyển hóa nguồn lực ấy thành năng suất, công nghệ, việc làm chất lượng cao và giá trị gia tăng trong nước.

Từ cam kết ngoại giao đến những kết quả có thể đo lường

Thành công của chuyến thăm đã tạo ra nền tảng chính trị và cơ hội hợp tác mới. Nhưng khoảng cách giữa một khuôn khổ quan hệ được nâng tầm và những kết quả kinh tế - xã hội cụ thể vẫn cần được thu hẹp bằng các chương trình hành động rõ ràng.

Trước hết, các cơ quan chức năng cần cụ thể hóa những định hướng đã thống nhất thành kế hoạch triển khai có mục tiêu, đầu mối chịu trách nhiệm, tiến độ và tiêu chí đánh giá. Mỗi lĩnh vực hợp tác nên xác định rõ những dự án ưu tiên, nhu cầu nguồn lực, cơ chế phối hợp và kết quả đầu ra, tránh tình trạng nhiều nội dung được đặt ra nhưng thiếu cơ chế theo dõi thực hiện.

Thứ hai, cần tăng cường phối hợp giữa cơ quan quản lý nhà nước, địa phương, doanh nghiệp, trường đại học và viện nghiên cứu. Ngoại giao kinh tế sẽ phát huy hiệu quả cao hơn khi các cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài không chỉ hỗ trợ kết nối đối tác, mà còn góp phần nhận diện nhu cầu công nghệ, xu hướng thị trường và những cơ hội hợp tác phù hợp với năng lực của doanh nghiệp trong nước.

Thứ ba, cần gắn thu hút đầu tư với đổi mới sáng tạo và nâng cao năng lực công nghệ. Những chương trình hợp tác có khả năng tạo ra sản phẩm mới, phát triển nhân lực chất lượng cao và hình thành năng lực nghiên cứu trong nước cần được ưu tiên. Cùng với việc tiếp nhận công nghệ, Việt Nam nên thúc đẩy hợp tác nghiên cứu, đồng phát triển sản phẩm và từng bước tham gia sâu hơn vào các khâu có giá trị gia tăng cao.

Thứ tư, việc tận dụng EVFTA, thúc đẩy tiến trình phê chuẩn EVIPA và tháo gỡ các rào cản thương mại cần tiếp tục được triển khai đồng bộ. Trong đó, yêu cầu nâng cao tiêu chuẩn môi trường, truy xuất nguồn gốc và trách nhiệm xã hội cần được chuyển thành chương trình hỗ trợ cụ thể cho doanh nghiệp, nhất là các doanh nghiệp nhỏ và vừa có nguồn lực hạn chế.

Cuối cùng, hiệu quả hợp tác cần được đánh giá bằng những chỉ số thực chất: số dự án được triển khai, vốn thực hiện, công nghệ được tiếp nhận, nhân lực được đào tạo, doanh nghiệp trong nước tham gia chuỗi cung ứng và mức độ cải thiện năng suất, chất lượng sản phẩm. Cách tiếp cận này sẽ giúp bảo đảm các cam kết đối ngoại gắn chặt với mục tiêu phát triển trong nước.

Hội nhập chủ động, phát triển tự chủ và bền vững

Chuyến thăm Đan Mạch, EU và Bỉ của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm đã tạo thêm động lực để quan hệ Việt Nam - châu Âu phát triển theo hướng sâu rộng, thực chất và có trọng tâm hơn. Việc nâng tầm quan hệ với Đan Mạch, thúc đẩy chiều sâu hợp tác với EU và mở rộng triển vọng hợp tác chiến lược với Bỉ cho thấy Việt Nam đang chủ động phát huy mạng lưới đối tác quốc tế để phục vụ các mục tiêu phát triển dài hạn.

Trong giai đoạn mới, hội nhập quốc tế không chỉ là mở rộng thị trường hay thu hút thêm vốn đầu tư. Quan trọng hơn, đó là khả năng kết hợp nguồn lực bên ngoài với nội lực trong nước, tiếp nhận tri thức nhưng đồng thời xây dựng năng lực làm chủ công nghệ, tham gia sâu vào chuỗi giá trị nhưng vẫn bảo đảm lợi ích quốc gia và nâng cao sức chống chịu của nền kinh tế.

Đối với Việt Nam, cơ hội từ châu Âu đặc biệt có ý nghĩa khi đất nước đang thúc đẩy chuyển đổi xanh, chuyển đổi số, đổi mới sáng tạo và nâng cao chất lượng tăng trưởng. Nếu được triển khai hiệu quả, các mối quan hệ hợp tác này có thể góp phần hình thành những động lực phát triển mới, từ năng lượng sạch, logistics hiện đại đến công nghiệp công nghệ cao và nguồn nhân lực chất lượng cao.

Tầm vóc của một chuyến thăm cấp cao vì vậy không chỉ nằm ở những dấu mốc được xác lập trong quan hệ ngoại giao, mà còn ở những thay đổi tích cực được tạo ra trong thực tiễn phát triển. Khi niềm tin chính trị được chuyển hóa thành dự án khả thi, cam kết hợp tác trở thành năng lực công nghệ và nguồn lực quốc tế được kết nối hiệu quả với doanh nghiệp trong nước, không gian hợp tác được mở rộng sẽ trở thành không gian phát triển thực chất.

Đó cũng là thước đo quan trọng để Việt Nam tiếp tục nâng cao vị thế quốc tế, củng cố nền tảng tự chủ và hiện thực hóa mục tiêu phát triển nhanh, bền vững trong kỷ nguyên hội nhập sâu rộng.

ThS Đoàn Mạnh Hiếu

_________________________________________

Tài liệu tham khảo

  1. Báo Điện tử Chính phủ (2026), “Mở rộng không gian hợp tác giữa Việt Nam với Đan Mạch, EU và Bỉ”, ngày 25/10/2026.

  2. Báo Điện tử Chính phủ (2026), “Nâng tầm toàn diện quan hệ giữa Việt Nam với Đan Mạch, EU và Bỉ”, ngày 16/10/2026.

  3. Vietnam.vn (2026), “Kết quả chuyến thăm châu Âu của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm: Mở ra cơ hội hợp tác, thu hút nguồn lực khoảng 20 tỷ Euro”, ngày 25/10/2026.