Tóm tắt: Trong bối cảnh cạnh tranh công nghệ ngày càng gia tăng, chất bán dẫn trở thành một trong những ngành công nghiệp có ý nghĩa chiến lược đối với tăng trưởng kinh tế, an ninh quốc gia và năng lực cạnh tranh của các nền kinh tế. Sự ra đời của Đạo luật CHIPS và Science Act năm 2022 cho thấy Hoa Kỳ không chỉ tập trung củng cố năng lực sản xuất trong nước mà còn thúc đẩy xây dựng mạng lưới đối tác quốc tế nhằm đa dạng hóa và nâng cao khả năng chống chịu của chuỗi cung ứng bán dẫn. Trong mạng lưới đó, Việt Nam đang nổi lên như một điểm đến có nhiều lợi thế nhờ nền tảng công nghiệp điện tử, sự hiện diện của các tập đoàn bán dẫn lớn, nguồn nhân lực kỹ thuật, vị trí địa kinh tế, môi trường chính trị ổn định và mức độ hội nhập quốc tế cao. Việc Việt Nam tham gia chương trình International Technology Security and Innovation (ITSI) tạo thêm dư địa để mở rộng hợp tác về đào tạo nhân lực, thiết kế, đóng gói, kiểm định và phát triển hệ sinh thái bán dẫn. Tuy nhiên, cơ hội chỉ có thể chuyển hóa thành năng lực cạnh tranh dài hạn nếu Việt Nam đồng thời giải quyết các điểm nghẽn về nhân lực chuyên sâu, công nghiệp hỗ trợ, năng lực nghiên cứu - phát triển, liên kết doanh nghiệp trong nước với doanh nghiệp FDI và khả năng tham gia sâu hơn vào các khâu có giá trị gia tăng cao.
Từ khóa: bán dẫn; chuỗi cung ứng; ITSI; CHIPS Act; FDI công nghệ cao; Việt Nam - Hoa Kỳ; nguồn nhân lực.

1. Bán dẫn và sự dịch chuyển của cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu
Trong nền kinh tế số, chất bán dẫn không còn đơn thuần là một sản phẩm công nghệ mà đã trở thành nền tảng của hầu hết các ngành kinh tế hiện đại. Từ điện thoại thông minh, máy tính, ô tô, thiết bị y tế, trung tâm dữ liệu đến trí tuệ nhân tạo, quốc phòng và hạ tầng số, sự hiện diện của chip ngày càng sâu rộng. Vì vậy, năng lực kiểm soát các công nghệ bán dẫn, từ thiết kế, chế tạo wafer đến đóng gói, kiểm định và tích hợp hệ thống, ngày càng gắn với năng lực cạnh tranh quốc gia.
Đại dịch COVID-19 và những biến động địa chính trị trong những năm qua đã làm bộc lộ rõ mức độ dễ tổn thương của chuỗi cung ứng bán dẫn khi năng lực sản xuất tập trung vào một số ít trung tâm. Điều này thúc đẩy các nền kinh tế lớn điều chỉnh chiến lược theo hướng vừa củng cố năng lực nội địa, vừa đa dạng hóa mạng lưới đối tác quốc tế.
Hoa Kỳ là một trong những quốc gia đi đầu trong xu hướng này. Đạo luật CHIPS and Science Act năm 2022 dành khoảng 52,7 tỷ USD cho việc củng cố hệ sinh thái bán dẫn của Mỹ, bao gồm hỗ trợ sản xuất, nghiên cứu - phát triển và đào tạo nguồn nhân lực. Đáng chú ý, chiến lược của Mỹ không chỉ hướng đến việc đưa sản xuất trở lại lãnh thổ Mỹ mà còn nhấn mạnh xây dựng một hệ sinh thái quốc tế có khả năng chống chịu cao hơn.
Đây là sự thay đổi quan trọng trong tư duy về chuỗi cung ứng. Nếu trước đây tiêu chí tối ưu hóa chi phí thường giữ vai trò nổi bật thì hiện nay, các yếu tố như an ninh chuỗi cung ứng, độ tin cậy của đối tác, ổn định chính trị, khả năng bảo vệ sở hữu trí tuệ, chất lượng nhân lực và mức độ tương thích về thể chế ngày càng trở nên quan trọng.
Trong quá trình tái cấu trúc đó, các quốc gia có khả năng cung cấp những mắt xích phù hợp trong chuỗi giá trị sẽ có cơ hội thu hút dòng vốn và công nghệ mới. Việt Nam đang đứng trước một cơ hội đặc biệt như vậy.
2. Việt Nam - từ nền tảng điện tử đến hệ sinh thái bán dẫn
Một trong những lý do quan trọng khiến Việt Nam được các doanh nghiệp bán dẫn quốc tế quan tâm là nước ta không bước vào lĩnh vực này từ con số không.
Trong khoảng hai thập niên qua, Việt Nam đã hình thành một nền công nghiệp điện tử có quy mô lớn, với sự hiện diện của nhiều tập đoàn toàn cầu. Hệ sinh thái sản xuất của Samsung, LG, Foxconn và nhiều doanh nghiệp khác tạo ra nhu cầu lớn về linh kiện điện tử, vật liệu, thiết bị, kiểm thử, logistics và dịch vụ kỹ thuật. Đây chính là nền tảng để các hoạt động liên quan đến bán dẫn có điều kiện phát triển.
Đáng chú ý, Intel đã hiện diện tại Việt Nam từ năm 2006. Sau 20 năm hoạt động, Intel Products Vietnam trở thành một trong những cơ sở lắp ráp và kiểm định chip quan trọng trong mạng lưới toàn cầu của tập đoàn, tạo khoảng 6.500 việc làm trong lĩnh vực công nghệ cao. Theo thông tin của Bộ Khoa học và Công nghệ, thị trường bán dẫn Việt Nam hiện có quy mô trên 21 tỷ USD, thu hút hơn 14 tỷ USD vốn đầu tư nước ngoài và hình thành khoảng 60 doanh nghiệp thiết kế vi mạch.
Bên cạnh Intel, sự hiện diện của Synopsys, Cadence, Marvell, Qualcomm và nhiều doanh nghiệp công nghệ khác cho thấy Việt Nam không chỉ được nhìn nhận như một địa điểm sản xuất mà đang từng bước được kết nối với những công đoạn có hàm lượng tri thức cao hơn.
Năm 2024, đoàn doanh nghiệp bán dẫn hàng đầu Hoa Kỳ gồm Intel, Ampere, Marvell, Cirrus Logic, Infineon và Skyworks đã sang Việt Nam làm việc. Hiệp hội Công nghiệp bán dẫn Hoa Kỳ (SIA) cũng nhiều lần khẳng định tầm quan trọng ngày càng tăng của Việt Nam đối với ngành bán dẫn Hoa Kỳ.
Những diễn biến này cho thấy sức hấp dẫn của Việt Nam không chỉ nằm ở việc có thể cung cấp lao động với chi phí cạnh tranh. Quan trọng hơn, Việt Nam đã bắt đầu sở hữu những thành tố cơ bản của một hệ sinh thái bán dẫn: doanh nghiệp toàn cầu, lực lượng kỹ thuật, hạ tầng công nghiệp điện tử, thị trường xuất khẩu lớn và mạng lưới kết nối quốc tế.
3. ITSI và cơ hội nâng cấp vị thế của Việt Nam
Một trong những điểm đáng chú ý trong hợp tác bán dẫn Việt Nam - Hoa Kỳ là việc Việt Nam tham gia chương trình International Technology Security and Innovation (ITSI) thuộc khuôn khổ Đạo luật CHIPS.
Về bản chất, ITSI phản ánh cách tiếp cận mới của Mỹ đối với chuỗi cung ứng bán dẫn: thay vì chỉ tập trung xây dựng năng lực trong nước, Washington thúc đẩy hợp tác với các quốc gia đối tác để hình thành mạng lưới sản xuất, công nghệ và nhân lực có tính bổ trợ.
Đối với Việt Nam, giá trị của ITSI không chỉ nằm ở khả năng tiếp nhận các chương trình hỗ trợ. Quan trọng hơn, đây là cơ hội để Việt Nam tiếp cận sâu hơn với tri thức, tiêu chuẩn công nghệ, phương pháp đào tạo và mạng lưới doanh nghiệp của ngành bán dẫn Hoa Kỳ.
Theo đánh giá của chuyên gia Trần Doãn Huân được TTXVN dẫn lại, Việt Nam hội tụ đồng thời nhiều điều kiện thuận lợi: nền công nghiệp điện tử tương đối lớn, sự hiện diện của các doanh nghiệp bán dẫn Mỹ, lực lượng kỹ thuật trẻ, môi trường chính trị ổn định, vị trí địa lý thuận lợi và mức độ hội nhập cao.
Đặc biệt, ITSI có thể tạo ra tác động lan tỏa lớn nếu được triển khai theo hướng gắn đào tạo với nhu cầu thực tế của doanh nghiệp. Đào tạo kỹ sư bán dẫn không thể chỉ dừng ở chương trình lý thuyết tại các trường đại học. Ngành này đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức toán học, vật lý, điện tử, công nghệ thông tin, thiết kế vi mạch, tự động hóa, vật liệu và kỹ năng vận hành các hệ thống sản xuất có độ chính xác rất cao.
Do đó, sự tham gia của doanh nghiệp vào quá trình đào tạo là điều kiện then chốt. Các chương trình thực tập, phòng thí nghiệm dùng chung, đào tạo theo đơn đặt hàng, học kỳ doanh nghiệp và hợp tác nghiên cứu có thể giúp rút ngắn khoảng cách giữa đào tạo và nhu cầu thực tế.
4. Lợi thế của Việt Nam không chỉ nằm ở chi phí lao động
Một cách tiếp cận đơn giản là xem lợi thế của Việt Nam trong chuỗi bán dẫn chủ yếu đến từ chi phí nhân công. Tuy nhiên, nếu chỉ dựa vào yếu tố này, Việt Nam khó có thể cạnh tranh lâu dài trong một ngành có hàm lượng công nghệ cao và tốc độ đổi mới rất nhanh.
Lợi thế thực sự của Việt Nam nằm ở sự kết hợp của nhiều yếu tố.
Thứ nhất là ổn định chính trị và khả năng duy trì định hướng chính sách dài hạn. Các dự án bán dẫn thường có thời gian đầu tư dài, chi phí lớn và yêu cầu môi trường chính sách ổn định. Do đó, tính dự báo của chính sách có ý nghĩa không kém các ưu đãi tài chính.
Thứ hai là vị trí địa kinh tế. Việt Nam nằm trong khu vực Đông Nam Á, gần các trung tâm sản xuất điện tử lớn của châu Á. Điều này tạo thuận lợi cho việc kết nối với mạng lưới cung ứng khu vực.
Thứ ba là hệ thống các hiệp định thương mại tự do. Mạng lưới FTA giúp Việt Nam có khả năng tiếp cận nhiều thị trường và hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng mạng lưới sản xuất hướng đến xuất khẩu.
Thứ tư là nền tảng công nghiệp điện tử. Đây là lợi thế có tính tích lũy. Một quốc gia đã có mạng lưới sản xuất điện tử quy mô lớn sẽ dễ dàng hơn trong việc hình thành các dịch vụ và công nghiệp phụ trợ cho bán dẫn.
Thứ năm là nguồn nhân lực trẻ và nền tảng toán học, công nghệ thông tin tốt. Đây là lợi thế quan trọng trong bối cảnh ngành bán dẫn ngày càng gắn chặt với trí tuệ nhân tạo, thiết kế bằng phần mềm và tự động hóa.
Những yếu tố trên tạo nên một lợi thế tổng hợp mà không phải quốc gia nào trong khu vực cũng có được.
5. Khoảng trống lớn nhất: nhân lực chất lượng cao
Nếu vốn đầu tư và hạ tầng có thể được bổ sung trong một vài năm thì nhân lực bán dẫn chất lượng cao cần một quá trình dài hơn.
Đây là một trong những thách thức lớn nhất của Việt Nam.
Lực lượng kỹ sư điện tử, công nghệ thông tin và tự động hóa của Việt Nam tương đối lớn, nhưng kỹ sư có chuyên môn sâu về thiết kế vi mạch, vật liệu bán dẫn, công nghệ chế tạo, kiểm thử và đóng gói tiên tiến vẫn còn hạn chế.
Vì vậy, mục tiêu của Việt Nam không nên chỉ được đo bằng số lượng kỹ sư được đào tạo, mà phải chuyển sang chất lượng và cơ cấu kỹ năng.
Quyết định 1017/QĐ-TTg ngày 21/9/2024 đã phê duyệt Chương trình phát triển nguồn nhân lực ngành công nghiệp bán dẫn đến năm 2030, định hướng đến năm 2050. Cùng ngày, Quyết định 1018/QĐ-TTg ban hành Chiến lược phát triển công nghiệp bán dẫn Việt Nam đến năm 2030 và tầm nhìn 2050.
Đây là cơ sở chính sách quan trọng để chuyển từ tư duy thu hút đầu tư đơn thuần sang xây dựng năng lực nội sinh.
Một điểm cần đặc biệt lưu ý là đào tạo nhân lực phải được phân tầng. Việt Nam cần đồng thời phát triển:
-Nhóm kỹ sư thiết kế vi mạch và hệ thống;
-Nhóm kỹ sư về đóng gói, kiểm định và công nghệ sản xuất;
-Nhóm chuyên gia về thiết bị, vật liệu và công nghiệp hỗ trợ;
-Nhóm kỹ thuật viên có khả năng vận hành, bảo trì dây chuyền;
-Nhóm nhân lực nghiên cứu và phát triển;
-Nhóm chuyên gia quản trị chuỗi cung ứng, tiêu chuẩn và sở hữu trí tuệ.
Chỉ khi xây dựng được cấu trúc nhân lực như vậy, Việt Nam mới có thể tạo ra một hệ sinh thái hoàn chỉnh thay vì chỉ đảm nhiệm một số công đoạn trong chuỗi giá trị.
6. Từ thu hút FDI đến xây dựng năng lực doanh nghiệp trong nước
Một thách thức khác là nguy cơ hình thành mô hình phát triển trong đó doanh nghiệp FDI giữ vai trò chủ đạo, còn doanh nghiệp Việt Nam chủ yếu cung cấp các dịch vụ có giá trị gia tăng thấp.
Đối với ngành bán dẫn, điều này càng cần được tránh.
Mục tiêu của chính sách thu hút FDI không nên chỉ là số vốn đăng ký hoặc số lượng nhà máy. Quan trọng hơn là mức độ lan tỏa công nghệ, khả năng hình thành nhà cung cấp nội địa và mức độ tham gia của doanh nghiệp Việt Nam vào chuỗi cung ứng.
Thực tiễn cho thấy doanh nghiệp Việt Nam hoàn toàn có khả năng tham gia chuỗi công nghệ cao nếu có chiến lược phù hợp, đầu tư đúng mức cho chất lượng và đáp ứng được tiêu chuẩn quốc tế. Sự liên kết giữa Intel và các doanh nghiệp Việt Nam trong chuỗi cung ứng là một ví dụ cho thấy dư địa này đang tồn tại.
Do đó, cần xây dựng các chương trình phát triển nhà cung cấp bán dẫn Việt Nam theo hướng có mục tiêu cụ thể. Nhà nước có thể hỗ trợ doanh nghiệp nâng cấp hệ thống quản trị chất lượng, phòng thí nghiệm, chứng nhận quốc tế, đổi mới thiết bị và đào tạo nhân lực.
Đồng thời, các tập đoàn FDI cần được khuyến khích xây dựng chương trình phát triển nhà cung cấp nội địa. Đây sẽ là cầu nối quan trọng giúp doanh nghiệp Việt Nam từ vị trí cung cấp dịch vụ đơn giản tiến lên các công đoạn có giá trị gia tăng cao hơn.
7. Đóng gói và kiểm định - cơ hội thực tế để Việt Nam tạo vị thế
Trong toàn bộ chuỗi bán dẫn, Việt Nam chưa có lợi thế để cạnh tranh trực diện ở mọi công đoạn. Đặc biệt, xây dựng nhà máy chế tạo chip tiên tiến đòi hỏi vốn đầu tư khổng lồ, công nghệ phức tạp, hạ tầng điện - nước đặc thù và hệ sinh thái cung ứng rất sâu.
Do đó, chiến lược phù hợp là lựa chọn những khâu Việt Nam có lợi thế để phát triển trước.
Đóng gói và kiểm định (Assembly, Testing and Packaging - ATP) là một trong những hướng đi đáng chú ý.
Intel đã có cơ sở ATP quy mô lớn tại TP. Hồ Chí Minh. Amkor cũng đang phát triển năng lực đóng gói và kiểm định tại Bắc Ninh. Theo các phân tích gần đây, Việt Nam đang tập trung đáng kể vào hai mảng là thiết kế và ATP, trong đó Intel và Amkor là những doanh nghiệp quan trọng ở khâu hậu kỳ.
Tuy nhiên, cần nhìn xa hơn đóng gói truyền thống.
Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo, điện toán hiệu năng cao và các hệ thống chiplet đang làm cho advanced packaging trở thành một lĩnh vực ngày càng quan trọng. Chính Hoa Kỳ cũng coi đóng gói tiên tiến là một ưu tiên chiến lược trong chính sách bán dẫn mới.
Nếu Việt Nam có thể từng bước phát triển năng lực nghiên cứu, thiết kế và thử nghiệm advanced packaging, cơ hội tạo ra giá trị gia tăng sẽ lớn hơn nhiều so với việc chỉ đảm nhận các công đoạn đóng gói truyền thống.
8. Cần hình thành “tam giác” Nhà nước - doanh nghiệp - trường đại học
Một hệ sinh thái bán dẫn không thể hình thành chỉ bằng chính sách ưu đãi đầu tư.
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy ba chủ thể có vai trò đặc biệt quan trọng là Nhà nước, doanh nghiệp và cơ sở nghiên cứu - đào tạo.
Nhà nước tạo dựng thể chế, hạ tầng, chính sách và môi trường đầu tư. Doanh nghiệp đưa ra nhu cầu thị trường, công nghệ và cơ hội việc làm. Trường đại học, viện nghiên cứu cung cấp nhân lực và tri thức.
Nếu ba chủ thể hoạt động tách rời, khoảng cách giữa đào tạo và sản xuất sẽ tiếp tục tồn tại.
Chính sách của Hoa Kỳ trong khuôn khổ CHIPS Act cũng cho thấy tầm quan trọng của mô hình hợp tác này. Các chương trình của Mỹ thúc đẩy sự liên kết giữa chính phủ, doanh nghiệp, trường đại học, viện nghiên cứu và các tổ chức đào tạo để phát triển nhân lực cũng như thương mại hóa công nghệ.
Việt Nam có thể vận dụng kinh nghiệm này theo điều kiện của mình bằng cách hình thành các trung tâm nghiên cứu - đào tạo - sản xuất bán dẫn có doanh nghiệp tham gia ngay từ khâu thiết kế chương trình.
Mỗi trung tâm cần có phòng thí nghiệm dùng chung, hệ thống EDA, chương trình thực hành thiết kế chip, cơ sở kiểm thử và mạng lưới doanh nghiệp đối tác. Khi đó, sinh viên không chỉ “học về chip” mà có thể tham gia vào những dự án chip thực tế.
9. Cơ hội lớn đi cùng yêu cầu cao về thể chế và sở hữu trí tuệ
Sự phát triển của ngành bán dẫn cũng đặt ra những yêu cầu mới về thể chế.
Đây là ngành có hàm lượng tài sản trí tuệ rất lớn. Một thiết kế chip có thể chứa lượng chất xám và chi phí nghiên cứu khổng lồ. Vì vậy, khả năng bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ, bảo mật dữ liệu và bảo đảm an ninh công nghệ là điều kiện quan trọng để thu hút các hoạt động R&D.
Bên cạnh đó, các doanh nghiệp quốc tế ngày càng quan tâm đến tính minh bạch, khả năng truy xuất nguồn gốc và tuân thủ các quy định về xuất khẩu công nghệ.
Việt Nam vì vậy cần tiếp tục hoàn thiện môi trường pháp lý theo hướng tạo niềm tin cho các nhà đầu tư công nghệ cao.
Thu hút một trung tâm R&D bán dẫn khác hoàn toàn với thu hút một dự án sản xuất thông thường. Nhà đầu tư cần tin rằng kết quả nghiên cứu, thiết kế và dữ liệu của họ được bảo vệ; đồng thời hệ thống pháp luật đủ ổn định để hỗ trợ hoạt động lâu dài.
10. Từ “điểm đến hấp dẫn” đến “mắt xích không thể thiếu”
Việt Nam đang có một vị thế thuận lợi trong quá trình tái cấu trúc chuỗi cung ứng bán dẫn. Tuy nhiên, việc trở thành điểm đến hấp dẫn mới chỉ là bước khởi đầu.
Mục tiêu cao hơn phải là trở thành một mắt xích có năng lực và giá trị trong chuỗi bán dẫn toàn cầu.
Sự khác biệt nằm ở chỗ: một “điểm đến” có thể thu hút nhà máy nhờ chi phí và ưu đãi; nhưng một “mắt xích” phải sở hữu năng lực mà chuỗi cung ứng thực sự cần.
Để đạt được điều đó, Việt Nam cần đồng thời thực hiện một số định hướng.
Thứ nhất, kiên định với chiến lược phát triển bán dẫn dài hạn, tránh chạy theo các dự án đơn lẻ.
Thứ hai, ưu tiên phát triển nhân lực chất lượng cao, trong đó gắn đào tạo với nhu cầu doanh nghiệp và tăng mạnh đào tạo thực hành.
Thứ ba, tập trung vào những phân khúc Việt Nam có khả năng cạnh tranh, trước hết là thiết kế, ATP, kiểm thử, đóng gói tiên tiến và một số lĩnh vực công nghiệp hỗ trợ.
Thứ tư, tăng tỷ lệ tham gia của doanh nghiệp Việt Nam, hình thành mạng lưới nhà cung cấp trong nước đủ năng lực.
Thứ năm, khuyến khích R&D và thương mại hóa công nghệ, không để Việt Nam chỉ trở thành nơi thực hiện công đoạn sản xuất cuối cùng.
Thứ sáu, tăng cường hợp tác Việt Nam - Hoa Kỳ, đặc biệt trong đào tạo nhân lực, nghiên cứu, thiết kế vi mạch, đóng gói tiên tiến và xây dựng tiêu chuẩn.
Thứ bảy, gắn chiến lược bán dẫn với chiến lược phát triển AI và kinh tế số. Đây là điểm đặc biệt quan trọng bởi nhu cầu chip trong tương lai sẽ ngày càng được dẫn dắt bởi AI, trung tâm dữ liệu, điện toán biên, ô tô thông minh và các thiết bị kết nối.
11. Kết luận
Việc các doanh nghiệp bán dẫn hàng đầu của Hoa Kỳ ngày càng quan tâm tới Việt Nam không phải là hiện tượng mang tính thời điểm. Đằng sau xu hướng này là sự hội tụ của hai quá trình: Việt Nam từng bước hình thành nền tảng công nghiệp điện tử - bán dẫn, trong khi chuỗi cung ứng toàn cầu đang chuyển mạnh theo hướng đa dạng hóa, giảm phụ thuộc và tăng khả năng chống chịu.
Trong bối cảnh đó, việc Việt Nam tham gia các chương trình hợp tác như ITSI tạo thêm một kênh quan trọng để tiếp cận công nghệ, tri thức và nguồn lực quốc tế. Cùng với Chiến lược phát triển công nghiệp bán dẫn đến năm 2030, tầm nhìn 2050, Việt Nam đã có những nền tảng chính sách cần thiết để bước vào một giai đoạn phát triển mới.
Tuy nhiên, cơ hội không tự động chuyển thành năng lực cạnh tranh. Nếu chỉ dựa vào lao động giá rẻ, ưu đãi đầu tư và lợi thế địa lý, Việt Nam có thể thu hút thêm nhiều dự án nhưng khó nâng cao vị trí trong chuỗi giá trị.
Ngược lại, nếu tận dụng được dòng vốn FDI để phát triển nhân lực, hình thành doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ, nâng cao năng lực R&D, xây dựng hệ thống phòng thí nghiệm và tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp trong nước với các tập đoàn toàn cầu, Việt Nam có thể từng bước chuyển từ vị trí “nơi đặt nhà máy” sang “nơi tạo ra giá trị”.
Đây cũng chính là ý nghĩa sâu xa của việc trở thành đối tác trong mạng lưới bán dẫn quốc tế. Mục tiêu cuối cùng không phải chỉ là thu hút thêm một nhà máy hay một dự án đầu tư, mà là hình thành năng lực quốc gia để có thể tham gia ngày càng sâu vào quá trình tạo ra sản phẩm, công nghệ và tri thức.
Trong dài hạn, lợi thế lớn nhất của Việt Nam không nằm ở việc có thể cung cấp nhân công với chi phí thấp hơn một số quốc gia khác, mà nằm ở khả năng kết hợp nguồn nhân lực, ổn định thể chế, năng lực công nghệ, vị trí địa kinh tế, độ mở thương mại và quan hệ đối tác quốc tế thành một hệ sinh thái có sức cạnh tranh.
Nếu làm được điều đó, làn sóng đầu tư bán dẫn hiện nay sẽ không chỉ tạo thêm vốn, việc làm và kim ngạch xuất khẩu, mà còn có thể trở thành một động lực quan trọng thúc đẩy quá trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng, nâng cao năng suất và đưa Việt Nam tiến gần hơn tới mục tiêu trở thành một trung tâm công nghệ có vị trí đáng kể trong chuỗi giá trị toàn cầu.
ThS Phạm Nguyên Bảo
Tài liệu tham khảo:
- Thủ tướng Chính phủ (2024), Quyết định số 1017/QĐ-TTg ngày 21/9/2024 phê duyệt Chương trình “Phát triển nguồn nhân lực ngành công nghiệp bán dẫn đến năm 2030, định hướng đến năm 2050”.
- Thủ tướng Chính phủ (2024), Quyết định số 1018/QĐ-TTg ngày 21/9/2024 ban hành Chiến lược phát triển công nghiệp bán dẫn Việt Nam đến năm 2030 và tầm nhìn 2050.
- Cổng Thông tin điện tử Chính phủ (2024), Chiến lược phát triển công nghiệp bán dẫn Việt Nam đến năm 2030 và tầm nhìn 2050.
- U.S. Department of Commerce (2024), CHIPS and Science Act: Research, Development and Workforce Programs.
- U.S. Department of Commerce (2024), NSTC Workforce Center of Excellence.
- Báo Điện tử Chính phủ (2024), Chủ tịch Hiệp hội Bán dẫn Hoa Kỳ: Việt Nam ngày càng quan trọng.
- Doanh Nhân Việt Nam (2026), Việt Nam là điểm đến hấp dẫn với doanh nghiệp bán dẫn hàng đầu của Mỹ, 09/8/2026.
- Bộ Khoa học và Công nghệ (2026), Intel đã mở đường cho ngành công nghiệp bán dẫn Việt Nam.




