I. MỞ ĐẦU
Chuyển đổi số đang tạo ra những biến đổi sâu sắc đối với giáo dục đại học trên phạm vi toàn cầu, không chỉ ở phương thức tổ chức giảng dạy mà còn ở cách thức tạo lập, lưu trữ, chia sẻ và khai thác tri thức. Nếu trước đây, hoạt động đào tạo chủ yếu dựa trên mô hình truyền thụ kiến thức theo không gian và thời gian cố định, với học liệu được quản lý khép kín trong từng cơ sở đào tạo, thì sự phát triển của công nghệ số, dữ liệu lớn, điện toán đám mây và trí tuệ nhân tạo đã thúc đẩy quá trình chuyển dịch sang mô hình giáo dục mở, linh hoạt và lấy người học làm trung tâm. Trong bối cảnh đó, giá trị cốt lõi của giáo dục đại học số không chỉ nằm ở việc ứng dụng các nền tảng công nghệ hiện đại mà quan trọng hơn là khả năng hình thành một hạ tầng tri thức số có tính kết nối, chia sẻ và tái sử dụng, bảo đảm cho tri thức được lan tỏa rộng rãi, liên tục được cập nhật và trở thành nguồn lực phục vụ đào tạo, nghiên cứu khoa học cũng như học tập suốt đời.
Thực tiễn phát triển giáo dục đại học ở nhiều quốc gia cho thấy, đầu tư cho hạ tầng công nghệ chỉ là điều kiện cần, trong khi tài nguyên giáo dục mở (Open Educational Resources - OER) mới là yếu tố quyết định hiệu quả của quá trình chuyển đổi số. Khuyến nghị năm 2019 của UNESCO về tài nguyên giáo dục mở đã xác định OER là một trong những công cụ quan trọng để mở rộng cơ hội tiếp cận giáo dục, nâng cao chất lượng đào tạo, thúc đẩy hợp tác học thuật và thực hiện Mục tiêu phát triển bền vững số 4 (SDG 4) về giáo dục có chất lượng, công bằng và bao trùm. Nhiều mô hình thành công trên thế giới như MIT OpenCourseWare, OpenLearn của The Open University, OpenStax hay OER Commons đều cho thấy việc xây dựng kho học liệu mở không chỉ giúp giảm chi phí tiếp cận tri thức mà còn tạo lập hệ sinh thái chia sẻ học thuật, khuyến khích đổi mới sáng tạo và nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực xã hội dành cho giáo dục. Những kinh nghiệm này khẳng định rằng, trong kỷ nguyên số, lợi thế cạnh tranh của một hệ thống giáo dục đại học không còn được đo chủ yếu bằng quy mô cơ sở vật chất hay số lượng chương trình đào tạo, mà ngày càng phụ thuộc vào năng lực tạo lập, kết nối và khai thác các nguồn tài nguyên tri thức mở.

Tài nguyên giáo dục mở góp phần mở rộng khả năng tiếp cận học liệu, thúc đẩy đổi mới hoạt động đào tạo và nghiên cứu trong các cơ sở giáo dục đại học.
Ở Việt Nam, chuyển đổi số trong giáo dục đại học đang được xác định là một trong những nhiệm vụ trọng tâm nhằm thực hiện chủ trương phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia. Các chủ trương của Đảng, chính sách của Nhà nước về phát triển xã hội học tập, xây dựng công dân số, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao và hoàn thiện hệ sinh thái giáo dục số đều đặt ra yêu cầu phải đổi mới phương thức quản lý, chia sẻ và sử dụng học liệu trên nền tảng công nghệ số. Tuy nhiên, trong thời gian qua, việc phát triển tài nguyên giáo dục mở ở nước ta vẫn còn phân tán, thiếu chuẩn thống nhất về giấy phép mở, cơ chế kết nối, kiểm soát chất lượng và chia sẻ giữa các cơ sở giáo dục đại học. Điều này dẫn đến tình trạng nhiều nguồn học liệu có giá trị chưa được khai thác hiệu quả, còn tồn tại sự đầu tư trùng lặp, đồng thời hạn chế khả năng tiếp cận tri thức của người học và cộng đồng nghiên cứu.
Trong bối cảnh đó, việc Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành Thông tư số 61/2026/TT-BGDĐT quy định về khai thác, sử dụng tài nguyên giáo dục mở trong hoạt động giáo dục đại học có ý nghĩa vượt ra ngoài phạm vi của một văn bản hướng dẫn chuyên ngành. Lần đầu tiên, một khuôn khổ pháp lý thống nhất được thiết lập nhằm điều chỉnh toàn diện các hoạt động tạo lập, khai thác, chia sẻ và sử dụng tài nguyên giáo dục mở; đồng thời xác lập các nguyên tắc về giấy phép mở, quyền truy cập mở, nền tảng giáo dục mở và cơ chế kết nối với Cổng truy cập tài nguyên giáo dục mở quốc gia. Đây là bước hoàn thiện quan trọng về thể chế, tạo điều kiện để tài nguyên giáo dục mở trở thành một cấu phần thiết yếu của hạ tầng giáo dục đại học số, góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực đầu tư công, thúc đẩy đổi mới sáng tạo, tăng cường hợp tác học thuật và mở rộng cơ hội học tập suốt đời cho mọi công dân.
Từ góc độ nghiên cứu chính sách, bài viết tiếp cận vấn đề trên cơ sở phương pháp phân tích văn bản quy phạm pháp luật kết hợp với tổng hợp các quan điểm lý luận về giáo dục mở, chuyển đổi số và quản trị tri thức, đồng thời tham chiếu kinh nghiệm quốc tế trong phát triển tài nguyên giáo dục mở để làm rõ ý nghĩa của Thông tư số 61/2026/TT-BGDĐT đối với quá trình xây dựng giáo dục đại học số ở Việt Nam. Trên cơ sở đó, bài viết khẳng định rằng, Thông tư không chỉ bổ sung quy định về quản lý học liệu mà còn đánh dấu sự chuyển đổi trong tư duy phát triển giáo dục đại học, từ quản lý các nguồn tài nguyên giáo dục theo từng đơn vị sang kiến tạo một hệ sinh thái tri thức mở có khả năng kết nối, chia sẻ và đồng sáng tạo. Đây chính là nền tảng quan trọng để nâng cao chất lượng đào tạo, thúc đẩy nghiên cứu khoa học, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao và xây dựng nền giáo dục đại học số hiện đại, hội nhập và phát triển bền vững.
II. TÀI NGUYÊN GIÁO DỤC MỞ - NỀN TẢNG CỦA GIÁO DỤC ĐẠI HỌC SỐ
1. Vì sao giáo dục đại học số phải dựa trên tài nguyên giáo dục mở?
Trong quá trình chuyển đổi số, khái niệm "giáo dục đại học số" thường được hiểu theo nghĩa hẹp là việc đưa hoạt động giảng dạy lên môi trường trực tuyến hoặc ứng dụng các nền tảng công nghệ trong quản lý và đào tạo. Tuy nhiên, cách tiếp cận này mới phản ánh phần nổi của quá trình chuyển đổi, chưa thể hiện đầy đủ bản chất của giáo dục đại học số. Theo nhiều nghiên cứu quốc tế cũng như các định hướng của UNESCO về giáo dục mở và chuyển đổi số, đại học số là mô hình mà toàn bộ vòng đời của tri thức – từ tạo lập, lưu trữ, chia sẻ, khai thác, cập nhật đến tái sử dụng – đều được vận hành trên nền tảng số theo hướng mở, kết nối và cộng tác. Nói cách khác, mục tiêu của chuyển đổi số trong giáo dục đại học không phải đơn thuần là thay đổi công cụ giảng dạy, mà là đổi mới phương thức sản xuất và lan tỏa tri thức.
Từ góc độ này, có thể thấy công nghệ chỉ đóng vai trò là phương tiện hỗ trợ, trong khi tài nguyên giáo dục mới là nội dung cốt lõi của quá trình chuyển đổi. Một nền tảng học trực tuyến hiện đại sẽ khó phát huy hiệu quả nếu thiếu hệ thống học liệu phong phú, được cập nhật thường xuyên và có khả năng chia sẻ giữa các chủ thể. Nếu các bài giảng, giáo trình hay dữ liệu nghiên cứu vẫn được quản lý theo cơ chế khép kín của từng cơ sở đào tạo, quá trình chuyển đổi số thực chất chỉ dừng lại ở việc chuyển đổi hình thức lưu trữ từ bản giấy sang bản điện tử mà chưa tạo ra sự thay đổi về chất trong hoạt động đào tạo và nghiên cứu. Đây cũng là lý do nhiều chuyên gia giáo dục cho rằng, chuyển đổi số không thể được đánh giá bằng số lượng lớp học trực tuyến hay tỷ lệ số hóa giáo trình, mà phải được đo bằng mức độ lưu thông và khả năng khai thác tri thức trong toàn hệ thống giáo dục.
Trong bối cảnh đó, tài nguyên giáo dục mở (Open Educational Resources - OER) trở thành điều kiện nền tảng để giáo dục đại học số vận hành đúng bản chất. Điểm khác biệt của OER không nằm ở việc học liệu được cung cấp miễn phí, mà ở việc các tài nguyên này được gắn giấy phép mở, cho phép người sử dụng truy cập, khai thác, điều chỉnh, kết hợp và chia sẻ theo các điều kiện pháp lý xác định. Nhờ đó, tri thức không còn bị giới hạn trong phạm vi của một giảng viên hay một cơ sở đào tạo mà có thể được bổ sung, hoàn thiện và lan tỏa thông qua sự tham gia của cộng đồng học thuật. Đây chính là sự chuyển dịch từ mô hình "sở hữu tri thức" sang mô hình "chia sẻ và đồng sáng tạo tri thức" – xu hướng đang được nhiều nền giáo dục tiên tiến theo đuổi.
Thực tiễn quốc tế cho thấy, hầu hết các mô hình đại học số thành công đều được xây dựng trên nền tảng tài nguyên giáo dục mở. Chương trình MIT OpenCourseWare của Viện Công nghệ Massachusetts là một trong những ví dụ tiêu biểu khi công bố công khai hàng nghìn học phần, bài giảng, giáo trình và tài liệu học tập để người học trên toàn thế giới có thể tiếp cận và sử dụng hợp pháp. Mô hình này không nhằm thay thế hoạt động đào tạo chính quy mà góp phần mở rộng khả năng tiếp cận tri thức, thúc đẩy hợp tác học thuật và nâng cao uy tín của cơ sở giáo dục. Tương tự, OpenLearn của The Open University đã hình thành một kho học liệu mở phục vụ hàng triệu người học, đồng thời tạo cầu nối giữa giáo dục chính quy với học tập suốt đời. Trong khi đó, OpenStax tập trung phát triển các bộ giáo trình mở chất lượng cao được nhiều trường đại học sử dụng như tài liệu chính thức, góp phần giảm đáng kể chi phí học tập cho sinh viên. OER Commons lại phát triển theo hướng xây dựng một mạng lưới kết nối, nơi các cơ sở giáo dục, giảng viên và nhà nghiên cứu có thể cùng chia sẻ, đánh giá và cải tiến học liệu, tạo nên cộng đồng học thuật mở với tính tương tác cao.
Điểm chung của các mô hình này không nằm ở quy mô công nghệ mà ở khả năng tổ chức và lưu thông tri thức. Thay vì để mỗi trường tự xây dựng một hệ thống học liệu riêng biệt, các nguồn tài nguyên được kết nối thành mạng lưới, giúp giảm sự trùng lặp trong đầu tư, nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực và tạo điều kiện để tri thức được cập nhật liên tục. Điều đó cũng phản ánh một xu hướng quản trị đại học hiện đại, trong đó giá trị của tri thức không chỉ được đo bằng khả năng tạo ra tri thức mới mà còn bằng khả năng chia sẻ, lan tỏa và tái sử dụng tri thức vì lợi ích chung của cộng đồng học thuật.
Đối với Việt Nam, chủ trương phát triển giáo dục đại học số không chỉ hướng tới hiện đại hóa hoạt động đào tạo mà còn gắn với mục tiêu xây dựng xã hội học tập, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao và thúc đẩy đổi mới sáng tạo quốc gia. Trong bối cảnh đó, việc hình thành hệ thống tài nguyên giáo dục mở thống nhất sẽ tạo điều kiện để các cơ sở giáo dục đại học từng bước kết nối học liệu, chia sẻ kết quả nghiên cứu, tăng cường hợp tác trong xây dựng chương trình đào tạo và nâng cao khả năng tiếp cận tri thức của người học ở mọi vùng, miền. Điều này cũng phù hợp với xu hướng quản trị giáo dục hiện đại, trong đó tri thức được coi là nguồn lực công cần được khai thác hiệu quả, thay vì tồn tại phân tán và khép kín.
Có thể khẳng định rằng, tài nguyên giáo dục mở không phải là một hợp phần bổ trợ của giáo dục đại học số mà chính là hạ tầng tri thức bảo đảm cho hệ thống này vận hành hiệu quả. Chỉ khi tri thức được kết nối, chia sẻ và tái sử dụng trên quy mô toàn hệ thống thì chuyển đổi số trong giáo dục đại học mới thực sự tạo ra sự thay đổi về chất, chuyển từ số hóa hoạt động đào tạo sang hình thành môi trường học thuật mở, linh hoạt và đổi mới sáng tạo.
2. Giá trị cốt lõi mà tài nguyên giáo dục mở mang lại
Tài nguyên giáo dục mở được nhiều tổ chức quốc tế nhìn nhận không chỉ là một giải pháp kỹ thuật trong chuyển đổi số mà còn là một phương thức đổi mới quản trị giáo dục, tạo lập môi trường học tập mở và thúc đẩy phát triển tri thức bền vững. Giá trị của OER không được quyết định bởi số lượng học liệu được công bố mà bởi khả năng tạo ra những thay đổi căn bản trong tiếp cận giáo dục, nâng cao chất lượng đào tạo và thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong toàn hệ thống giáo dục đại học.
Trước hết, tài nguyên giáo dục mở góp phần mở rộng cơ hội tiếp cận giáo dục và hiện thực hóa nguyên tắc học tập suốt đời. Trong mô hình giáo dục truyền thống, khả năng tiếp cận học liệu thường phụ thuộc vào điều kiện kinh tế, vị trí địa lý hoặc nguồn lực của từng cơ sở đào tạo. Điều này khiến người học ở các khu vực còn khó khăn hoặc những người có nhu cầu học tập ngoài hệ thống giáo dục chính quy gặp nhiều hạn chế trong tiếp cận tri thức. Với OER, các rào cản này từng bước được thu hẹp khi học liệu có thể được chia sẻ rộng rãi trên môi trường số theo các giấy phép mở hợp pháp. Người học ở bất kỳ địa phương nào cũng có cơ hội tiếp cận những nguồn học liệu chất lượng, đồng thời chủ động lựa chọn nội dung phù hợp với nhu cầu học tập và phát triển nghề nghiệp. Đây cũng là cơ sở quan trọng để xây dựng xã hội học tập, mở rộng cơ hội học tập suốt đời và bảo đảm tính bao trùm trong giáo dục theo định hướng phát triển bền vững.
Bên cạnh việc mở rộng cơ hội tiếp cận tri thức, tài nguyên giáo dục mở còn góp phần nâng cao chất lượng đào tạo thông qua việc tối ưu hóa quá trình xây dựng và sử dụng học liệu. Thay vì mỗi giảng viên hoặc mỗi cơ sở giáo dục phải đầu tư xây dựng lại những nội dung có tính nền tảng, OER cho phép kế thừa, cập nhật và phát triển trên cơ sở các học liệu đã được kiểm chứng. Cách tiếp cận này không chỉ tiết kiệm thời gian và nguồn lực mà còn tạo điều kiện để giảng viên tập trung nhiều hơn vào đổi mới phương pháp giảng dạy, phát triển các nội dung chuyên sâu và tăng cường tính thực tiễn của chương trình đào tạo. Đồng thời, việc học liệu được cộng đồng học thuật cùng khai thác, phản biện và cập nhật cũng giúp nâng cao chất lượng nội dung, hạn chế tình trạng lạc hậu hoặc thiếu đồng bộ giữa các chương trình đào tạo. Từ góc độ quản trị, đây cũng là giải pháp nâng cao hiệu quả đầu tư công trong giáo dục, tránh sự trùng lặp trong biên soạn học liệu và phát huy tối đa giá trị của các sản phẩm được hình thành từ nguồn ngân sách nhà nước.
Quan trọng hơn, tài nguyên giáo dục mở tạo nền tảng thúc đẩy đổi mới sáng tạo và hình thành cộng đồng học thuật mở. Trong nền kinh tế tri thức, giá trị của tri thức không chỉ được tạo ra từ hoạt động nghiên cứu riêng lẻ mà còn từ khả năng kết nối, chia sẻ và hợp tác giữa các nhà khoa học, giảng viên và người học. Khi học liệu, dữ liệu nghiên cứu và các sản phẩm học thuật được chia sẻ theo cơ chế mở, các cơ sở giáo dục có điều kiện tăng cường hợp tác trong xây dựng chương trình đào tạo, phát triển các nhóm nghiên cứu liên ngành và hình thành mạng lưới đổi mới sáng tạo trên quy mô rộng hơn. Điều này góp phần rút ngắn khoảng cách giữa đào tạo với nghiên cứu, giữa nghiên cứu với thực tiễn, đồng thời thúc đẩy quá trình đồng sáng tạo tri thức – một đặc trưng quan trọng của giáo dục đại học trong kỷ nguyên số.
Như vậy, tài nguyên giáo dục mở không chỉ mang lại lợi ích cho từng người học hay từng cơ sở đào tạo mà còn tạo ra giá trị chung cho toàn hệ thống giáo dục đại học thông qua việc mở rộng tiếp cận tri thức, nâng cao chất lượng đào tạo và thúc đẩy đổi mới sáng tạo. Điều đó cho thấy, giáo dục đại học số chỉ có thể phát huy đầy đủ giá trị khi các nguồn học liệu được kết nối và chia sẻ như một tài sản tri thức chung, thay vì tiếp tục tồn tại phân tán và khép kín trong phạm vi của từng cơ sở giáo dục. Chính trên nền tảng đó, việc xây dựng hệ sinh thái tài nguyên giáo dục mở không chỉ là yêu cầu của chuyển đổi số mà còn là điều kiện quan trọng để nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững của giáo dục đại học Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế.
III. THÔNG TƯ SỐ 61/2026/TT-BGDĐT: TỪ HOÀN THIỆN HÀNH LANG PHÁP LÝ ĐẾN KIẾN TẠO HỆ SINH THÁI HỌC LIỆU MỞ
Sự phát triển của tài nguyên giáo dục mở (Open Educational Resources - OER) trên thế giới cho thấy, công nghệ tuy tạo ra môi trường để chia sẻ tri thức nhưng không phải là yếu tố duy nhất quyết định sự thành công của giáo dục đại học số. Kinh nghiệm của nhiều quốc gia khẳng định rằng, một hệ sinh thái học liệu mở chỉ có thể vận hành hiệu quả khi được bảo đảm bằng một khuôn khổ pháp lý rõ ràng, thống nhất và đủ khả năng điều chỉnh mối quan hệ giữa quyền tiếp cận tri thức với trách nhiệm bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ, giữa yêu cầu mở rộng chia sẻ với bảo đảm chất lượng học thuật. Chính vì vậy, nhiều tổ chức quốc tế, trong đó có UNESCO, đều nhấn mạnh vai trò của chính sách và thể chế như điều kiện tiên quyết để OER phát triển bền vững.
Đặt trong bối cảnh đó, việc ban hành Thông tư số 61/2026/TT-BGDĐT không chỉ đáp ứng yêu cầu hoàn thiện hệ thống văn bản quản lý giáo dục đại học mà còn phản ánh sự chuyển đổi trong tư duy quản trị giáo dục số. Nếu trước đây, việc phát triển tài nguyên giáo dục mở chủ yếu dựa trên sự chủ động của từng cơ sở đào tạo hoặc từng nhóm học thuật, thì nay OER đã được nhìn nhận như một cấu phần của hạ tầng giáo dục đại học số và được điều chỉnh bằng một khuôn khổ pháp lý thống nhất. Giá trị nổi bật của Thông tư vì vậy không nằm ở việc bổ sung thêm các quy định kỹ thuật, mà ở việc tạo lập nền tảng thể chế để hình thành hệ sinh thái học liệu mở trên phạm vi toàn quốc.
Thứ nhất, chuyển từ khuyến khích phát triển tài nguyên giáo dục mở sang thiết lập khuôn khổ pháp lý thống nhất
Trong nhiều năm, việc xây dựng và khai thác tài nguyên giáo dục mở ở Việt Nam đã có những bước tiến nhất định thông qua các sáng kiến của một số trường đại học, các dự án hợp tác quốc tế và quá trình chuyển đổi số trong giáo dục. Tuy nhiên, sự phát triển này vẫn mang tính phân tán, chưa hình thành một cơ chế thống nhất về chuẩn học liệu, giấy phép mở, quyền khai thác cũng như phương thức kết nối giữa các cơ sở đào tạo. Điều đó dẫn đến tình trạng nhiều nguồn học liệu có giá trị chỉ được sử dụng trong phạm vi nội bộ, khả năng chia sẻ còn hạn chế, trong khi mỗi cơ sở đào tạo vẫn phải đầu tư đáng kể để xây dựng những học liệu có nội dung tương đồng.
Ở góc độ quản trị nhà nước, khoảng trống thể chế này khiến quá trình phát triển OER chủ yếu dựa vào sự tự nguyện hơn là một cơ chế vận hành thống nhất của toàn hệ thống. Việc thiếu chuẩn chung về khái niệm, phạm vi khai thác, giấy phép mở hay quyền và trách nhiệm của các chủ thể tham gia cũng làm gia tăng sự khác biệt trong cách thức tổ chức và sử dụng học liệu giữa các cơ sở giáo dục đại học. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến khả năng liên thông học liệu mà còn làm giảm hiệu quả đầu tư nguồn lực cho chuyển đổi số.
Thông tư số 61/2026/TT-BGDĐT đã tạo ra bước chuyển quan trọng khi lần đầu tiên thiết lập một khuôn khổ pháp lý thống nhất đối với việc khai thác và sử dụng tài nguyên giáo dục mở trong giáo dục đại học. Thay vì chỉ khuyến khích các cơ sở đào tạo phát triển học liệu mở, Thông tư đã chuẩn hóa các khái niệm nền tảng, xác định rõ quyền khai thác và sử dụng theo giấy phép mở, đồng thời đặt nền móng cho việc kết nối các nguồn học liệu trên môi trường số. Việc chuẩn hóa này có ý nghĩa vượt ra ngoài phạm vi kỹ thuật bởi nó tạo ra "ngôn ngữ chung" để các cơ sở giáo dục đại học, giảng viên và người học cùng tham gia vào một hệ thống chia sẻ tri thức thống nhất.
Từ góc nhìn phát triển giáo dục đại học số, đây là bước chuyển từ quản lý riêng lẻ sang quản trị hệ thống. Khi các quy tắc về khai thác và chia sẻ học liệu được thống nhất, các cơ sở đào tạo sẽ có điều kiện tăng cường hợp tác, phát huy hiệu quả nguồn lực hiện có và từng bước hình thành một môi trường học thuật mở, minh bạch và có khả năng kết nối trên quy mô quốc gia.
Thứ hai, chuyển từ học liệu của từng cơ sở đào tạo sang kiến tạo hệ sinh thái học liệu dùng chung
Đây là điểm đột phá có ý nghĩa chiến lược của Thông tư số 61/2026/TT-BGDĐT. Nếu như trước đây, học liệu chủ yếu được xây dựng để phục vụ hoạt động đào tạo trong phạm vi từng trường đại học thì tư duy mới được xác lập hướng tới việc coi học liệu là nguồn tài nguyên chung của hệ thống giáo dục đại học. Sự thay đổi này phản ánh quá trình chuyển đổi từ mô hình quản lý dựa trên sở hữu sang mô hình phát triển dựa trên kết nối và chia sẻ.
Điểm cốt lõi của Thông tư không phải là khuyến khích các cơ sở giáo dục công bố nhiều tài liệu hơn, mà là tạo điều kiện để các nguồn học liệu được liên thông, tích hợp và khai thác trên cùng một nền tảng. Trong đó, việc xây dựng cơ chế kết nối với Cổng truy cập tài nguyên giáo dục mở quốc gia mở ra khả năng hình thành mạng lưới học liệu thống nhất giữa các cơ sở giáo dục đại học, tạo điều kiện để học liệu được sử dụng phục vụ đào tạo, nghiên cứu khoa học, học trực tuyến, công nhận kết quả học tập và chuyển đổi tín chỉ theo quy định.
Từ góc độ quản trị nguồn lực, việc hình thành hệ sinh thái học liệu mở giúp khắc phục tình trạng đầu tư phân tán và trùng lặp trong biên soạn giáo trình, bài giảng hoặc các sản phẩm học thuật. Thay vì mỗi cơ sở đào tạo phải xây dựng lại những nội dung có tính nền tảng, các học liệu chất lượng có thể được kế thừa, cập nhật và phát triển trên cơ sở đóng góp của cộng đồng học thuật. Điều này không chỉ tiết kiệm chi phí đầu tư mà còn nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực công, đặc biệt đối với những học liệu được hình thành từ ngân sách nhà nước.
Quan trọng hơn, hệ sinh thái học liệu mở còn tạo ra sự gắn kết giữa đào tạo với nghiên cứu khoa học. Khi học liệu, dữ liệu nghiên cứu và các sản phẩm học thuật được chia sẻ trên nền tảng chung, quá trình trao đổi học thuật giữa các trường đại học sẽ diễn ra thuận lợi hơn, góp phần hình thành các mạng lưới nghiên cứu liên ngành, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và nâng cao chất lượng đào tạo. Đây cũng là xu hướng đang được nhiều hệ thống giáo dục đại học tiên tiến áp dụng nhằm phát huy giá trị của tri thức như một nguồn lực phát triển quốc gia.
Như vậy, điểm mới của Thông tư không chỉ nằm ở việc mở rộng khả năng chia sẻ học liệu mà sâu xa hơn là đặt nền móng cho việc xây dựng một hệ sinh thái tri thức mở, nơi các nguồn tài nguyên giáo dục không còn tồn tại rời rạc mà được kết nối thành một mạng lưới thống nhất, phục vụ lợi ích chung của toàn hệ thống giáo dục đại học.
Thứ ba, mở để lan tỏa tri thức nhưng không buông lỏng quản trị
Một trong những thách thức lớn của tài nguyên giáo dục mở là làm thế nào để mở rộng khả năng tiếp cận tri thức nhưng vẫn bảo đảm chất lượng, tính hợp pháp và liêm chính học thuật. Thực tiễn quốc tế cho thấy, việc công bố học liệu theo cơ chế mở không đồng nghĩa với việc từ bỏ các nguyên tắc quản trị. Ngược lại, khi phạm vi chia sẻ ngày càng rộng thì yêu cầu về kiểm soát chất lượng, bảo vệ quyền tác giả và bảo đảm tính minh bạch càng trở nên quan trọng.
Thông tư số 61/2026/TT-BGDĐT đã tiếp cận vấn đề này theo hướng cân bằng giữa khuyến khích chia sẻ và tăng cường trách nhiệm của các chủ thể tham gia. Theo đó, tài nguyên giáo dục mở phải đáp ứng yêu cầu về chất lượng, được gắn giấy phép mở phù hợp và tuân thủ các quy định về quyền tác giả, sở hữu trí tuệ, trích dẫn nguồn, bảo vệ dữ liệu cá nhân, an ninh mạng cũng như liêm chính học thuật. Đặc biệt, trong bối cảnh trí tuệ nhân tạo được ứng dụng ngày càng rộng rãi trong giáo dục, yêu cầu bảo đảm tính minh bạch đối với các nội dung có sử dụng AI thể hiện cách tiếp cận chủ động của cơ quan quản lý trong việc thích ứng với những thay đổi của môi trường giáo dục số.
Những quy định này cho thấy, phát triển OER không hướng tới mục tiêu gia tăng số lượng học liệu bằng mọi giá mà tập trung xây dựng một môi trường học thuật có trách nhiệm. Chỉ khi học liệu bảo đảm tính chính xác, có nguồn gốc rõ ràng, được khai thác đúng giấy phép và đáp ứng các chuẩn mực về đạo đức học thuật thì việc chia sẻ mới thực sự tạo ra giá trị lâu dài cho người học, giảng viên và cộng đồng nghiên cứu.
Có thể thấy, giá trị của tài nguyên giáo dục mở không được đo bằng số lượng tài liệu được công bố mà bằng mức độ tin cậy, tính hợp pháp và khả năng tái sử dụng trong hoạt động đào tạo, nghiên cứu và học tập suốt đời. Chính cách tiếp cận này tạo nên nền tảng để hệ sinh thái học liệu mở phát triển bền vững, đồng thời bảo đảm rằng quá trình chuyển đổi số trong giáo dục đại học không chỉ mở rộng quy mô tiếp cận tri thức mà còn nâng cao chất lượng và giá trị của tri thức được chia sẻ.
Từ những phân tích trên có thể khẳng định, ba điểm đột phá của Thông tư số 61/2026/TT-BGDĐT phản ánh sự chuyển biến từ tư duy quản lý học liệu theo từng đơn vị sang tư duy kiến tạo hạ tầng tri thức dùng chung cho toàn hệ thống giáo dục đại học. Đây không chỉ là bước hoàn thiện về thể chế mà còn là tiền đề quan trọng để xây dựng giáo dục đại học số theo hướng mở, kết nối, chia sẻ và phát triển bền vững trong bối cảnh chuyển đổi số quốc gia và hội nhập quốc tế.
IV. ĐỂ TÀI NGUYÊN GIÁO DỤC MỞ THỰC SỰ TRỞ THÀNH NỀN TẢNG CỦA GIÁO DỤC ĐẠI HỌC SỐ
Việc ban hành Thông tư số 61/2026/TT-BGDĐT đã tạo lập khuôn khổ pháp lý quan trọng để thúc đẩy phát triển tài nguyên giáo dục mở trong giáo dục đại học. Tuy nhiên, cũng như nhiều chính sách chuyển đổi số khác, hiệu quả của văn bản không chỉ phụ thuộc vào tính đầy đủ của quy định pháp luật mà còn phụ thuộc vào khả năng hiện thực hóa các quy định đó trong hoạt động quản trị đại học. Thực tiễn quốc tế cho thấy, những quốc gia và cơ sở giáo dục đại học xây dựng thành công hệ sinh thái tài nguyên giáo dục mở đều không chỉ dựa trên nền tảng công nghệ hay nguồn lực đầu tư, mà còn hình thành được văn hóa chia sẻ tri thức, hạ tầng kết nối đồng bộ và cơ chế bảo đảm chất lượng bền vững. Đây cũng là ba điều kiện có ý nghĩa quyết định để tài nguyên giáo dục mở thực sự trở thành hạ tầng tri thức của giáo dục đại học số ở Việt Nam.
Trước hết, điều kiện quan trọng nhất là hình thành văn hóa chia sẻ tri thức trong các cơ sở giáo dục đại học. Bản chất của tài nguyên giáo dục mở không chỉ nằm ở việc công khai học liệu mà sâu xa hơn là thay đổi tư duy tiếp cận tri thức, từ sở hữu riêng sang chia sẻ và đồng sáng tạo vì lợi ích chung của cộng đồng học thuật. Trong nhiều năm, hoạt động biên soạn giáo trình, bài giảng hoặc xây dựng học liệu thường được xem là sản phẩm phục vụ nội bộ từng đơn vị đào tạo, vì vậy động lực chia sẻ còn hạn chế. Trong khi đó, kinh nghiệm của nhiều đại học tiên phong trên thế giới cho thấy, OER chỉ phát triển bền vững khi việc xây dựng học liệu mở được nhìn nhận là một đóng góp học thuật có giá trị tương đương với các công trình nghiên cứu khoa học hoặc hoạt động giảng dạy. Điều đó đòi hỏi các cơ sở giáo dục đại học cần từng bước hình thành cơ chế ghi nhận, khuyến khích và đánh giá phù hợp đối với giảng viên, nhà khoa học tham gia xây dựng, cập nhật và chia sẻ tài nguyên giáo dục mở. Khi chia sẻ tri thức trở thành một giá trị văn hóa trong môi trường đại học, quá trình phát triển OER sẽ không còn phụ thuộc vào các phong trào ngắn hạn mà trở thành hoạt động thường xuyên, tự giác và bền vững của cộng đồng học thuật.
Bên cạnh yếu tố văn hóa, việc đầu tư đồng bộ hạ tầng và chuẩn dữ liệu là điều kiện không thể thiếu để hình thành hệ sinh thái tài nguyên giáo dục mở trên phạm vi toàn quốc. Một hệ thống học liệu mở chỉ thực sự phát huy giá trị khi các nguồn tài nguyên có khả năng kết nối, tìm kiếm, chia sẻ và tái sử dụng giữa các cơ sở đào tạo. Điều đó đòi hỏi không chỉ có nền tảng số phù hợp mà còn cần sự thống nhất về chuẩn dữ liệu, chuẩn mô tả học liệu và cơ chế liên thông trong toàn hệ thống. Theo định hướng của Thông tư số 61/2026/TT-BGDĐT, việc phát triển nền tảng tài nguyên giáo dục mở của từng cơ sở đào tạo gắn với khả năng kết nối Cổng truy cập tài nguyên giáo dục mở quốc gia sẽ tạo tiền đề hình thành mạng lưới học liệu dùng chung, khắc phục tình trạng phân tán nguồn lực và phát huy hiệu quả đầu tư công. Đây cũng là bước chuyển từ việc xây dựng các kho dữ liệu độc lập sang kiến tạo hạ tầng tri thức số thống nhất, nơi các nguồn học liệu có thể được khai thác theo cách linh hoạt và phục vụ đồng thời cho đào tạo, nghiên cứu khoa học, học tập trực tuyến cũng như học tập suốt đời.
Một điều kiện có ý nghĩa quyết định khác là bảo đảm chất lượng tài nguyên giáo dục mở đồng thời nâng cao năng lực số của đội ngũ giảng viên và người học. Giá trị của OER không được quyết định bởi số lượng học liệu được công bố mà bởi độ tin cậy, tính cập nhật và khả năng sử dụng trong thực tiễn đào tạo. Vì vậy, việc xây dựng cơ chế thẩm định, kiểm định, rà soát và cập nhật học liệu cần được thực hiện thường xuyên nhằm bảo đảm tính khoa học, tính chính xác và sự phù hợp với yêu cầu phát triển của từng ngành đào tạo. Song song với đó, đội ngũ giảng viên và người học cũng cần được trang bị năng lực khai thác, sử dụng và phát triển tài nguyên giáo dục mở một cách hiệu quả. Trong môi trường giáo dục số, năng lực số không chỉ là khả năng sử dụng công nghệ mà còn bao gồm kỹ năng tìm kiếm, đánh giá, lựa chọn, biên tập, trích dẫn và tái sử dụng học liệu theo đúng quy định về quyền tác giả, giấy phép mở và liêm chính học thuật. Khi chất lượng học liệu được bảo đảm và người sử dụng có đủ năng lực khai thác, tài nguyên giáo dục mở sẽ thực sự trở thành nguồn lực phục vụ đổi mới phương pháp giảng dạy, nâng cao chất lượng nghiên cứu và phát triển học tập suốt đời.
Từ những phân tích trên có thể thấy, việc hiện thực hóa mục tiêu phát triển tài nguyên giáo dục mở không phụ thuộc vào một yếu tố đơn lẻ mà đòi hỏi sự kết hợp đồng bộ giữa đổi mới tư duy quản trị, hoàn thiện hạ tầng kết nối và nâng cao chất lượng nguồn lực. Hiệu quả của Thông tư số 61/2026/TT-BGDĐT vì vậy sẽ không được đo bằng số lượng học liệu được công bố trên môi trường số, mà quan trọng hơn là mức độ hình thành một hệ sinh thái chia sẻ tri thức có khả năng vận hành ổn định, liên thông và phát triển bền vững. Chỉ khi các cơ sở giáo dục đại học cùng tham gia vào hệ sinh thái đó với tinh thần hợp tác và đồng sáng tạo, tài nguyên giáo dục mở mới thực sự phát huy vai trò là nền tảng của giáo dục đại học số.
V. KẾT LUẬN
Trong bối cảnh chuyển đổi số đang làm thay đổi căn bản phương thức tổ chức và quản trị giáo dục đại học, tài nguyên giáo dục mở ngày càng khẳng định vai trò là hạ tầng tri thức không thể thiếu đối với sự phát triển của mô hình đại học số. Việc Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành Thông tư số 61/2026/TT-BGDĐT không chỉ góp phần hoàn thiện hành lang pháp lý về khai thác và sử dụng tài nguyên giáo dục mở mà còn phản ánh sự chuyển đổi trong tư duy phát triển giáo dục đại học, từ cách tiếp cận dựa trên quản lý học liệu của từng cơ sở đào tạo sang xây dựng một hệ sinh thái tri thức mở, kết nối và chia sẻ trên phạm vi toàn quốc.
Ý nghĩa của Thông tư không chỉ nằm ở việc chuẩn hóa các quy định về giấy phép mở, quyền khai thác hay cơ chế kết nối học liệu, mà sâu xa hơn là tạo tiền đề để chuyển đổi mô hình phát triển giáo dục đại học từ "sở hữu học liệu" sang "chia sẻ và đồng sáng tạo tri thức". Khi tri thức được lưu thông rộng rãi, các nguồn học liệu được kết nối và tái sử dụng một cách hợp pháp, hiệu quả, giáo dục đại học sẽ có điều kiện nâng cao chất lượng đào tạo, tăng cường nghiên cứu khoa học, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và mở rộng cơ hội học tập suốt đời cho mọi đối tượng.
Trong dài hạn, giá trị của tài nguyên giáo dục mở không được quyết định bởi quy mô của các kho học liệu hay số lượng tài nguyên được công bố, mà bởi khả năng hình thành một hệ sinh thái học thuật mở, nơi các cơ sở giáo dục đại học, giảng viên, nhà nghiên cứu và người học cùng tham gia tạo lập, chia sẻ và phát triển tri thức. Đây cũng là nền tảng quan trọng để xây dựng giáo dục đại học số hiện đại, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, tăng cường năng lực cạnh tranh của giáo dục đại học Việt Nam và từng bước hội nhập sâu rộng với xu hướng phát triển giáo dục mở trên thế giới.
Ths. Lê Nhật Ánh




