Dấu mốc mới của nền kinh tế hội nhập
Trong bối cảnh kinh tế và thương mại thế giới tiếp tục đối mặt với nhiều biến động, việc Việt Nam đưa tổng kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa vượt ngưỡng 1.000 tỷ USD là thành tựu có ý nghĩa đặc biệt. Theo số liệu công bố ngày 3/11/2026, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa trong 10 tháng đầu năm ước đạt 1.010,55 tỷ USD, tăng 32,3% so với cùng kỳ năm trước. Đây là lần đầu tiên hoạt động thương mại hàng hóa của Việt Nam đạt tới quy mô này, cho thấy mức độ gắn kết ngày càng sâu rộng của nền kinh tế với thị trường quốc tế.
Đáng chú ý, trong tổng kim ngạch nói trên, xuất khẩu đạt 499,24 tỷ USD, tăng 27,5%; nhập khẩu đạt 511,31 tỷ USD, tăng 37,4%. Riêng tháng 10, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu sơ bộ đạt 122,03 tỷ USD, tăng 47,4% so với cùng kỳ năm 2025. Cán cân thương mại trong tháng ghi nhận xuất siêu 7,31 tỷ USD, góp phần cải thiện tình hình thương mại hàng hóa trong những tháng cuối năm.
Những con số này phản ánh sự vận động tích cực của nền kinh tế trên cả hai phương diện: năng lực cung ứng hàng hóa cho thị trường quốc tế và nhu cầu nhập khẩu phục vụ sản xuất, kinh doanh trong nước. Đặc biệt, nhập khẩu tăng trưởng mạnh cũng cho thấy hoạt động đầu tư, mở rộng sản xuất và nhu cầu nguyên liệu, máy móc, thiết bị của doanh nghiệp đang được thúc đẩy.
Theo ông Nguyễn Anh Sơn, Cục trưởng Cục Xuất nhập khẩu (Bộ Công Thương), kết quả trên là sự tổng hòa của nhiều yếu tố, trong đó nổi bật là sự phục hồi và duy trì đà tăng trưởng của sản xuất trong nước, nhất là lĩnh vực công nghiệp chế biến, chế tạo; khả năng tận dụng cơ hội từ nhu cầu thị trường quốc tế; cùng với những lợi thế được tạo ra từ quá trình hội nhập và thực thi các hiệp định thương mại tự do (FTA).
Có thể thấy, cột mốc 1.000 tỷ USD không phải kết quả của một động lực đơn lẻ mà là thành quả tích lũy từ quá trình đổi mới mô hình tăng trưởng, cải thiện môi trường đầu tư, mở rộng quan hệ thương mại và nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế. Từ một thị trường có độ mở ngày càng lớn, Việt Nam đang từng bước trở thành mắt xích quan trọng trong mạng lưới sản xuất và lưu chuyển hàng hóa quốc tế.
Công nghiệp chế biến, chế tạo tiếp tục giữ vai trò chủ lực
Một trong những điểm đáng chú ý của hoạt động xuất nhập khẩu 10 tháng năm 2026 là vai trò nổi bật của nhóm hàng công nghiệp chế biến, chế tạo. Đây tiếp tục là động lực quan trọng tạo nên sức tăng trưởng của xuất khẩu Việt Nam, đồng thời phản ánh sự chuyển dịch cơ cấu hàng hóa theo hướng tăng tỷ trọng sản phẩm có hàm lượng công nghiệp và công nghệ cao.
Các mặt hàng điện tử, máy tính, linh kiện, máy móc, thiết bị và điện thoại tiếp tục giữ vị trí quan trọng trong cơ cấu xuất khẩu. Riêng nhóm điện tử, máy tính và linh kiện đạt 149,41 tỷ USD, tăng 71% so với cùng kỳ; máy móc, thiết bị, dụng cụ, phụ tùng đạt 63,27 tỷ USD, tăng 30,4%; điện thoại và linh kiện đạt 57,61 tỷ USD, tăng 18,4%.
Kết quả này cho thấy Việt Nam đang khai thác ngày càng hiệu quả lợi thế về năng lực sản xuất công nghiệp, môi trường đầu tư và khả năng kết nối với các chuỗi cung ứng khu vực, toàn cầu. Việc nhiều tập đoàn quốc tế lựa chọn Việt Nam làm địa điểm sản xuất, lắp ráp và phân phối đã góp phần mở rộng quy mô thương mại, tạo thêm việc làm, thúc đẩy chuyển giao công nghệ và nâng cao năng lực sản xuất.
Bên cạnh đó, mạng lưới các FTA mà Việt Nam đã ký kết và thực thi tiếp tục phát huy vai trò mở đường cho hàng hóa tiếp cận các thị trường lớn. Những cam kết về thuế quan, thuận lợi hóa thương mại và tiêu chuẩn hóa quy tắc xuất xứ tạo điều kiện để doanh nghiệp mở rộng thị trường, tham gia sâu hơn vào hoạt động thương mại xuyên biên giới.
Tuy nhiên, đằng sau tốc độ tăng trưởng ấn tượng vẫn tồn tại những vấn đề cần được nhìn nhận thấu đáo. Tỷ trọng xuất khẩu của khu vực doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài vẫn chiếm ưu thế, trong khi năng lực đóng góp của khu vực kinh tế trong nước còn hạn chế. Điều đó cho thấy quy mô thương mại tăng nhanh chưa đồng nghĩa với việc giá trị gia tăng được giữ lại trong nền kinh tế đã tăng tương ứng.
Chuyển từ tăng trưởng quy mô sang nâng cao chất lượng
Một thách thức lớn đặt ra sau dấu mốc 1.000 tỷ USD là làm thế nào để doanh nghiệp Việt Nam không chỉ tham gia vào hoạt động xuất nhập khẩu với vai trò cung ứng nguyên liệu, gia công, lắp ráp mà từng bước đảm nhận những công đoạn có giá trị gia tăng cao hơn.
Thực tế cho thấy, tại một số ngành hàng xuất khẩu chủ lực, doanh nghiệp vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn nguyên liệu, linh kiện và thiết bị nhập khẩu. Mối liên kết giữa doanh nghiệp trong nước với khu vực FDI chưa thực sự chặt chẽ; năng lực công nghiệp hỗ trợ, nghiên cứu phát triển, thiết kế sản phẩm và làm chủ công nghệ còn những khoảng cách cần được thu hẹp.
Nếu không cải thiện được những hạn chế này, tăng trưởng xuất khẩu có thể tiếp tục phụ thuộc lớn vào chuỗi sản xuất của các tập đoàn nước ngoài, trong khi khả năng lan tỏa đến doanh nghiệp nội địa chưa tương xứng với quy mô thương mại. Vì vậy, yêu cầu đặt ra không chỉ là tăng thêm kim ngạch mà phải nâng cao hàm lượng công nghệ, tỷ lệ nội địa hóa và năng lực cạnh tranh thực chất của sản phẩm Việt Nam.
Trọng tâm trước hết là phát triển công nghiệp hỗ trợ, xây dựng hệ sinh thái doanh nghiệp cung ứng trong nước đủ năng lực đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế. Các doanh nghiệp nhỏ và vừa cần được hỗ trợ về vốn, công nghệ, quản trị, tiêu chuẩn chất lượng và thông tin thị trường để có thể tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng của các tập đoàn đa quốc gia.
Cùng với đó, chính sách thu hút FDI cần tiếp tục chuyển hướng theo chiều sâu, ưu tiên các dự án công nghệ cao, thân thiện với môi trường, có khả năng chuyển giao công nghệ và tạo liên kết thực chất với doanh nghiệp Việt Nam. Hiệu quả thu hút đầu tư không chỉ được đo bằng tổng vốn đăng ký hay kim ngạch xuất khẩu mà còn phải được đánh giá qua mức độ đóng góp vào năng lực sản xuất, đổi mới sáng tạo và sự phát triển của hệ sinh thái công nghiệp trong nước.
Mở rộng thị trường, nâng sức chống chịu trước biến động toàn cầu
Trong tiến trình hội nhập quốc tế, đa dạng hóa thị trường xuất nhập khẩu cũng là yêu cầu có ý nghĩa chiến lược. Những biến động về địa chính trị, chính sách thương mại, chi phí vận tải, tiêu chuẩn môi trường và xu hướng bảo hộ thương mại có thể tác động trực tiếp đến hoạt động của doanh nghiệp. Bởi vậy, việc duy trì quan hệ thương mại với các thị trường truyền thống cần đi đôi với khai thác những thị trường mới giàu tiềm năng.
Các khu vực Nam Á, Trung Đông, châu Phi và Mỹ Latinh mở ra nhiều cơ hội cho hàng hóa Việt Nam, đặc biệt trong các lĩnh vực nông sản, thực phẩm chế biến, hàng tiêu dùng, vật liệu và sản phẩm công nghiệp. Tuy nhiên, để khai thác hiệu quả, doanh nghiệp cần nâng cao năng lực nghiên cứu thị trường, xây dựng hệ thống phân phối, chủ động đáp ứng quy định về chất lượng, truy xuất nguồn gốc và các tiêu chuẩn kỹ thuật của từng quốc gia.
Việc tận dụng các FTA cũng cần được triển khai thực chất hơn. Doanh nghiệp không chỉ quan tâm đến ưu đãi thuế quan mà phải chủ động nắm bắt quy tắc xuất xứ, tiêu chuẩn lao động, môi trường, sở hữu trí tuệ và những yêu cầu mới về phát triển bền vững. Đây là điều kiện quan trọng để hàng hóa Việt Nam duy trì khả năng cạnh tranh và hạn chế nguy cơ bị áp dụng các biện pháp phòng vệ thương mại.
Đồng thời, chuyển đổi số trong hoạt động xuất nhập khẩu, phát triển logistics hiện đại, thương mại điện tử xuyên biên giới và nâng cao chất lượng dịch vụ hỗ trợ thương mại sẽ góp phần giảm chi phí, rút ngắn thời gian giao dịch và mở rộng khả năng tiếp cận khách hàng quốc tế cho doanh nghiệp.
Tạo nền tảng cho giai đoạn phát triển mới
Hướng tới năm 2030, Bộ Công Thương đang xây dựng Chiến lược xuất nhập khẩu hàng hóa với định hướng phát triển theo chiều sâu, nâng cao hàm lượng khoa học, công nghệ và giá trị gia tăng trong sản phẩm xuất khẩu. Theo các mục tiêu được nêu trong dự thảo chiến lược, tăng trưởng xuất khẩu bình quân giai đoạn 2026 - 2030 phấn đấu đạt 15 - 16%/năm; đồng thời nâng tỷ trọng xuất khẩu của khu vực doanh nghiệp trong nước, đa dạng hóa thị trường và củng cố cán cân thương mại theo hướng bền vững.
Đây là những định hướng có ý nghĩa quan trọng trong việc chuyển hóa thành tựu hội nhập thành năng lực phát triển nội sinh. Bởi xét đến cùng, vị thế của một nền kinh tế trong thương mại quốc tế không chỉ được quyết định bởi lượng hàng hóa xuất khẩu hay quy mô giao dịch, mà còn bởi khả năng làm chủ công nghệ, thương hiệu, hệ thống phân phối và giá trị được tạo ra trong nước.
Mốc 1.000 tỷ USD vì thế vừa là thành quả đáng ghi nhận, vừa là điểm khởi đầu cho một giai đoạn phát triển với yêu cầu cao hơn. Việt Nam cần tiếp tục phát huy lợi thế hội nhập, đồng thời xây dựng nền sản xuất có sức cạnh tranh, doanh nghiệp có năng lực tự chủ và khả năng thích ứng trước những thay đổi của kinh tế toàn cầu.
Khi doanh nghiệp trong nước có thể tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị, sản phẩm Việt Nam có hàm lượng công nghệ và thương hiệu cao hơn, những con số tăng trưởng thương mại sẽ không chỉ phản ánh độ mở của nền kinh tế mà còn thể hiện thực chất sức mạnh nội sinh quốc gia. Đó cũng chính là nền tảng để Việt Nam nâng cao vị thế trong thương mại quốc tế, hiện thực hóa khát vọng phát triển nhanh, bền vững và hội nhập sâu rộng trong giai đoạn mới.




